Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng, thói quen tiêu dùng và hoạt động thương mại đã có những bước chuyển biến rõ rệt. Nhu cầu quản lý bán hàng ngày càng gia tăng đòi hỏi các giải pháp tin học hóa nhằm thay thế các phương thức vận hành thủ công truyền thống vốn tiêu tốn nhiều thời gian, nhân lực, tài chính và dễ phát sinh sai sót.

Đề tài "Phân tích và thiết kế hệ thống mua bán sách" do nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Bộ môn Hệ thống Thông tin – Trường Đại học Thủy Lợi thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Mạnh Tuấn, tập trung giải quyết các bài toán tồn đọng trong mô hình kinh doanh sách hiện nay.

Thực trạng khảo sát thị trường sách tại Việt Nam cho thấy số lượng cửa hàng bán lẻ xuất hiện ngày càng nhiều, nhưng đa phần chưa trang bị phần mềm quản lý chuyên dụng mà vẫn duy trì quy trình truyền thống:

  • Quy trình nhập hàng từ nhà cung cấp: Thực hiện thủ công qua việc lập hóa đơn đặt mua, gửi đơn, nhận hàng, lưu kho, thanh toán, sắp xếp trưng bày và bày bán trên kệ sách.
  • Quy trình mua bán: Phụ thuộc hoàn toàn vào sự tiếp xúc trực tiếp tại chỗ giữa người mua và người bán.
  • Quy trình thanh toán: Sử dụng phương thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt khi nhận sách tại quầy.

Phương thức kinh doanh truyền thống này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng: tốn diện tích mặt bằng trưng bày, người mua mất nhiều thời gian tìm kiếm và chọn lựa đầu sách, chi phí quảng bá sản phẩm tốn kém, dẫn đến suy giảm doanh thu bán hàng. Do đó, việc chuyển đổi sang hệ thống thương mại trực tuyến là yêu cầu cấp thiết nhằm cắt giảm chi phí nhận đơn, hạ thấp chi phí quản lý vận hành, đồng thời hạn chế tối đa sai sót trong xử lý đơn hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát thực trạng thị trường kinh doanh sách truyền thống và phân tích các mô hình bán sách trực tuyến điển hình đang hoạt động.
  2. Xác định các nguyên tắc vận hành, quy trình nghiệp vụ cốt lõi và các yêu cầu chất lượng của hệ thống mua bán sách.
  3. Nhận diện các tác nhân, phân loại danh mục trường hợp sử dụng (Use Case) và xây dựng đặc tả chi tiết cho từng nghiệp vụ.
  4. Xây dựng mô hình phân tích và thiết kế hệ thống thông qua hệ thống biểu đồ UML (Biểu đồ Use Case, Biểu đồ hoạt động, Biểu đồ tuần tự, Biểu đồ cộng tác, Biểu đồ thành phần, Biểu đồ triển khai).
  5. Thiết kế dữ liệu bao gồm xác định thực thể, mô tả thuộc tính chi tiết, thiết lập lược đồ liên kết giữa các bảng và phác thảo giao diện chức năng của hệ thống.

Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc mô hình hóa hệ thống quản lý và thương mại điện tử dành cho mô hình cửa hàng sách, phục vụ đa dạng nhóm người dùng có nhu cầu mua sắm tiết kiệm thời gian, nhân viên xử lý nghiệp vụ, người giao hàng và ban quản lý cửa hàng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng khung phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD), sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và cấu trúc dữ liệu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng thực tế: Thu thập thông tin từ các mô hình kinh doanh truyền thống và khảo sát nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) hệ thống website thương mại điện tử https://nhasachphuongnam.com/ (thuộc chuỗi nhà sách có chi nhánh chính tại Tầng B2-Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, TP. Hồ Chí Minh) về phương thức hiển thị danh mục sách, quy trình đặt hàng của người dùng (đã có tài khoản, chưa có tài khoản, mua nhanh không cần tạo tài khoản) và các phương thức thanh toán (COD, chuyển khoản ngân hàng).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp nghiệp vụ: Trích xuất các luồng xử lý công việc từ thực tế thành các quy trình chuẩn hóa: mua hàng, thanh toán, giao hàng, xử lý hủy đơn và đổi trả/khiếu nại.
  • Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Sử dụng các biểu đồ hành vi và biểu đồ cấu trúc của UML để trực quan hóa tương tác giữa các tác nhân và hệ thống phần mềm.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ: Chuẩn hóa các thực thể dữ liệu, xác định các trường thuộc tính và thiết lập mối quan hệ liên kết bảng dữ liệu.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu xuất phát từ kết quả khảo sát thực tế quy trình bán hàng tại các cửa hàng sách truyền thống và dữ liệu giao diện, quy trình mua sắm từ website thương mại điện tử của Nhà sách Phương Nam.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH

Chương 1 tập trung khảo sát hiện trạng, phân tích các yêu cầu hệ thống và mô hình hóa chi tiết các quy trình nghiệp vụ bằng hệ thống ký hiệu UML.

1. Đánh giá so sánh mô hình truyền thống và mô hình trực tuyến

Văn bản thiết lập sự đối chiếu giữa phương thức kinh doanh sách truyền thống và giải pháp xây dựng hệ thống bán sách trực tuyến:

Tiêu chí Mô hình truyền thống Hệ thống bán hàng trực tuyến
Không gian trưng bày Tốn diện tích mặt bằng, giới hạn số lượng kệ sách Không giới hạn không gian, tổ chức theo danh mục điện tử
Chi phí nhận đơn Chi phí cao do cần nhân viên túc trực tại quầy hoặc trực điện thoại Chi phí nhận đơn thấp hơn qua hệ thống tự động tiếp nhận
Chi phí quản lý và xử lý Tốn nhiều nhân lực, xử lý giấy tờ thủ công Chi phí thấp hơn, quy trình xử lý bán tự động hóa
Thời gian mua sắm Khách hàng phải di chuyển đến cửa hàng và tìm kiếm trực tiếp Tìm kiếm nhanh chóng theo từ khóa, đặt hàng mọi lúc mọi nơi
Độ chính xác đơn hàng Dễ phát sinh sai sót trong quá trình ghi chép và kiểm kê Ít sai sót hơn nhờ cơ chế lưu vết và kiểm tra tự động
Quảng bá sản phẩm Triển khai khó khăn, chi phí in ấn và quảng cáo tốn kém Tiếp cận khách hàng nhanh chóng qua môi trường mạng

Tài liệu cũng chỉ rõ những thách thức của môi trường trực tuyến cần giải quyết: yêu cầu bảo mật thông tin tài khoản người dùng, nguy cơ giao dịch không rõ nguồn gốc, tâm lý e ngại hàng kém chất lượng, chính sách đổi trả phức tạp và tính tiện dụng của các cổng nhận tiền thanh toán.

2. Nguyên tắc vận hành và yêu cầu hệ thống

Hệ thống được thiết kế dựa trên các nguyên tắc:

  • Phục vụ mọi đối tượng khách hàng có nhu cầu mua sách nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.
  • Sản phẩm kinh doanh phải đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và giấy chứng nhận hợp pháp theo quy định.
  • Hoạt động mua bán minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  • Bảo mật tuyệt đối dữ liệu cá nhân của khách hàng, nhân viên, người giao hàng cùng số liệu doanh thu, doanh số.

Hệ thống đặt ra 5 yêu cầu phi chức năng:

  • Khả năng thích nghi và tính ổn định: Vận hành đồng bộ trên mọi trình duyệt web và thiết bị di động, điện thoại thông minh.
  • Tính chính xác: Xử lý dữ liệu đúng theo các luồng quy trình đã thiết lập.
  • Tính sẵn sàng: Đáp ứng tức thì ngay khi người dùng truy cập hệ thống.
  • Tính tái sử dụng: Kiến trúc linh hoạt, thuận tiện cho việc nâng cấp và mở rộng chức năng sau này.
  • Dễ dàng sử dụng: Giao diện trực quan, thân thiện ngay cả với người dùng chưa có kỹ năng tin học chuyên sâu.

3. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ cốt lõi

  • Quy trình giao dịch mua hàng (5 bước):

    1. Truy cập hệ thống: Tìm kiếm và xem thông tin các đầu sách.
    2. Lựa chọn sản phẩm: Xem thông tin chi tiết, giá bán; chọn "Thêm vào giỏ hàng" hoặc chọn "Mua ngay".
    3. Đặt hàng: Khách hàng có tài khoản chọn phương thức thanh toán, áp dụng mã giảm giá/ví tích điểm; khách hàng chưa có tài khoản nhập thông tin liên hệ (Tên, Số điện thoại, Địa chỉ nhận hàng) và chọn phương thức thanh toán.
    4. Xác thực: Hệ thống liên hệ lại với khách hàng theo thông tin đã cung cấp để xác nhận tính chính xác của đơn hàng.
    5. Giao nhận: Đơn vị vận chuyển giao hàng tận nơi; thời gian xử lý phụ thuộc vào khoảng cách địa lý và thời điểm đặt.
  • Quy trình thanh toán:

    • Thanh toán khi nhận hàng (COD): Khách hàng tìm hiểu sản phẩm $\rightarrow$ Xác thực đơn hàng (Tên, SĐT, Địa chỉ) $\rightarrow$ Cửa hàng xác nhận đơn $\rightarrow$ Chuẩn bị và giao hàng $\rightarrow$ Người mua kiểm tra hàng và thanh toán tiền mặt cho người giao hàng.
    • Thanh toán chuyển khoản: Khách hàng tìm hiểu sản phẩm $\rightarrow$ Xác thực đơn hàng $\rightarrow$ Cửa hàng xác nhận $\rightarrow$ Khách hàng thực hiện chuyển khoản thanh toán $\rightarrow$ Cửa hàng chuẩn bị và xuất giao hàng $\rightarrow$ Người mua nhận và kiểm tra sản phẩm.
  • Quy trình xử lý đơn hàng bị hủy và đổi trả khiếu nại:

    • Khi đơn hàng bị hủy do khách hàng chủ động hủy hoặc đơn quá hạn xử lý: nếu hệ thống không thể đáp ứng, hệ thống phát thông báo để khách chọn hủy đơn hoặc tiếp tục chờ; nếu khách hàng tự ý hủy đơn, khách hàng phải thanh toán cước phí vận chuyển.
    • Đối với đơn COD có khiếu nại/đổi trả: khách thanh toán cước chuyển trả hàng về cửa hàng; nếu xác định lỗi do cửa hàng thì hệ thống đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả cước phí; nếu không có lỗi, xử lý theo thỏa thuận.
    • Đối với đơn chuyển khoản: khi có lỗi từ cửa hàng, hệ thống đổi trả hàng mới hoặc hoàn trả toàn bộ số tiền; trường hợp không có lỗi từ cửa hàng nhưng khách từ chối nhận hàng, hệ thống hoàn tiền sau khi đã khấu trừ chi phí vận chuyển.
  • Quy trình giao hàng:

    • Bước 1: Nhân viên đối soát đơn hàng, kiểm tra sản phẩm theo hóa đơn và đóng gói cẩn thận.
    • Bước 2: Người giao hàng tiếp nhận đơn hàng đã xác thực trên hệ thống và nhận kiện hàng từ cửa hàng.
    • Bước 3: Người giao hàng vận chuyển hàng hóa đến địa chỉ khách hàng.
    • Bước 4: Bàn giao sản phẩm và thu tiền mặt (đối với hình thức COD).
    • Bước 5: Người giao hàng cập nhật trạng thái "Đã giao hàng thành công" lên hệ thống.

4. Phân tích chức năng và đặc tả Use Case

Hệ thống xác định rõ 4 tác nhân chính:

  1. Khách hàng: Tìm kiếm sản phẩm, xem chi tiết, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, đăng ký/đăng nhập.
  2. Nhân viên: Tiếp nhận đơn hàng, xem chi tiết đơn, chốt đơn, hủy đơn, tìm kiếm sản phẩm và lập báo cáo thống kê doanh thu định kỳ hoặc theo yêu cầu.
  3. Quản lý: Quản trị tài khoản nhân viên (thêm, sửa, xóa), quản lý danh mục sản phẩm (thêm, sửa, xóa), nhận báo cáo doanh thu từ nhân viên, giám sát và bảo trì hệ thống.
  4. Người giao hàng: Tiếp nhận đơn hàng, xem hóa đơn, xem thông tin người mua, phản hồi thông tin đơn hàng, cập nhật trạng thái vận chuyển, đăng ký/đăng nhập.
STT Use Case Tác nhân tham gia
1 Đăng nhập Quản lý, Nhân viên, Khách hàng, Người giao hàng
2 Quản lý nhân viên (Thêm, sửa, xóa tài khoản) Quản lý
3 Quản lý sản phẩm (Thêm, sửa, xóa sản phẩm) Quản lý
4 Nhận báo cáo từ nhân viên Quản lý
5 Quản lý đơn đặt hàng (Xem, chốt, hủy đơn) Nhân viên
6 Lập báo cáo thống kê Nhân viên
7 Tìm kiếm sản phẩm Nhân viên, Khách hàng
8 Xem thông tin sản phẩm Nhân viên, Khách hàng
9 Quản lý giỏ hàng (Thêm, xóa sản phẩm, đặt hàng) Khách hàng
10 Tiếp nhận đơn hàng (Xem thông tin khách, xem hóa đơn, phản hồi, cập nhật trạng thái) Người giao hàng
11 Đăng ký tài khoản Khách hàng, Người giao hàng
12 Đăng xuất Quản lý, Nhân viên, Khách hàng, Người giao hàng

Đặc tả Use Case phân tích chi tiết điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính (Normal Flow) và luồng rẽ nhánh/thay thế (Alternative Flow) cho toàn bộ 18 nghiệp vụ: Đăng nhập, Đăng ký, Xem thông tin sản phẩm, Xem/Sửa tài khoản nhân viên, Thêm sản phẩm, Sửa sản phẩm, Xóa sản phẩm, Xem đơn hàng, Chốt đơn, Hủy đơn (điều kiện: đơn chưa xuất kho), Thêm giỏ hàng, Xóa khỏi giỏ hàng, Đặt hàng, Lập báo cáo, Tìm kiếm sản phẩm, Xem thông tin người mua, Xem hóa đơn, Phản hồi đơn hàng, Cập nhật trạng thái đơn hàng và Đăng xuất.

Hệ thống biểu đồ UML được thiết lập tương ứng gồm: Biểu đồ Use Case tổng quát và chi tiết cho từng tác nhân; Biểu đồ hoạt động; Biểu đồ tuần tự; Biểu đồ cộng tác; Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai.


CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ

Chương 2 cụ thể hóa các kết quả phân tích thành các mô hình kỹ thuật phục vụ xây dựng phần mềm:

  1. Xác định thực thể: Định danh các thực thể cơ sở dữ liệu đại diện cho các đối tượng trong thế giới thực như: Người dùng/Tài khoản, Nhân viên, Khách hàng, Người giao hàng, Sản phẩm (Sách), Danh mục sản phẩm, Đơn đặt hàng, Chi tiết đơn hàng, Hóa đơn, Báo cáo thống kê.
  2. Mô tả chi tiết các thực thể: Thiết lập danh sách thuộc tính, kiểu dữ liệu, khóa chính (Primary Key), khóa ngoại (Foreign Key) và các ràng buộc toàn vẹn cho từng bảng dữ liệu.
  3. Lược đồ liên kết giữa các bảng: Xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD) mô tả mối liên kết logic (1-1, 1-N, N-N) giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu.
  4. Thiết kế giao diện: Thiết kế các màn hình tương tác người dùng bao gồm trang chủ, form tìm kiếm, trang chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, form đặt hàng/thanh toán, giao diện quản trị sản phẩm/nhân viên dành cho Quản lý, giao diện chốt đơn/lập báo cáo dành cho Nhân viên và giao diện nhận đơn/cập nhật vận chuyển dành cho Người giao hàng.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống mua bán sách được thiết kế phân tầng nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn vận hành kỹ thuật:

  • Kiến trúc thành phần: Hệ thống tổ chức thành các khối mô-đun chức năng tách biệt bao gồm: Mô-đun xác thực người dùng (Đăng nhập/Đăng ký/Phân quyền), Mô-đun quản trị danh mục và sản phẩm, Mô-đun giỏ hàng và xử lý đơn hàng, Mô-đun quản lý giao vận và Mô-đun báo cáo thống kê.
  • Mô hình triển khai: Cấu hình hệ thống chạy trên nền tảng máy chủ ứng dụng web, hỗ trợ truy cập đa nền tảng qua trình duyệt web trên máy tính để bàn, máy tính bảng và các thiết bị điện thoại di động thông minh.
  • Ràng buộc an toàn dữ liệu: Cơ chế lưu trữ phân quyền dữ liệu độc lập giữa các tác nhân (Khách hàng chỉ xem và chỉnh sửa thông tin cá nhân/giỏ hàng; Nhân viên thao tác trên đơn hàng được phân công; Quản lý nắm quyền quản trị hệ thống và xem báo cáo tài chính). Dữ liệu mật khẩu và thông tin giao dịch được thiết lập yêu cầu bảo mật cao nhằm giảm thiểu các rủi ro lộ lọt thông tin trên Internet.

Kết quả và đóng góp

Đề tài đã hoàn thành toàn diện gói phân tích và thiết kế cho một hệ thống thông tin mua bán sách trực tuyến hoàn chỉnh:

  • Chuẩn hóa nghiệp vụ: Xây dựng đầy đủ 4 quy trình nghiệp vụ cốt lõi (giao dịch mua hàng, thanh toán COD/chuyển khoản, đổi trả hàng/xử lý đơn hủy và giao vận).
  • Mô hình hóa hệ thống: Xác định 4 nhóm tác nhân với 18 Use Case chi tiết, đi kèm đặc tả kịch bản bình thường và kịch bản thay thế cho từng trường hợp.
  • Bộ tài liệu thiết kế: Cung cấp hệ thống biểu đồ UML đa diện (Use Case, Hoạt động, Tuần tự, Cộng tác, Thành phần, Triển khai) và thiết kế cấu trúc dữ liệu quan hệ, giao diện người dùng.
  • Giá trị thực tiễn: Cung cấp giải pháp chuyển đổi phương thức bán hàng truyền thống sang mô hình trực tuyến, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí nhận đơn, giảm thiểu sai sót trong khâu quản lý và tối ưu hóa quy trình phân phối sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản ghi nhận các hạn chế và thách thức thực tế của hệ thống:

  • Bảo mật giao dịch trực tuyến: Vấn đề bảo mật thông tin trên mạng Internet cần tiếp tục được nâng cao để đảm bảo an toàn tài khoản và định danh khách hàng.
  • Cổng thanh toán: Giao diện tích hợp các hệ thống nhận tiền thanh toán trực tuyến còn phức tạp, đòi hỏi đào tạo nâng cao kiến thức quản lý phần mềm cho nhân sự vận hành.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Triển khai lập trình thực tế các mô-đun phần mềm dựa trên thiết kế đã lập; tối ưu hóa giao diện người dùng trên thiết bị di động; thử nghiệm tải hệ thống và hoàn thiện các cơ chế giải quyết khiếu nại, giám sát chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện bài tập lớn hoặc đồ án môn học "Phân tích và Thiết kế Hệ thống thông tin".
  • Các nhà phát triển hệ thống cần tài liệu mẫu chuẩn hóa về mô hình Use Case, đặc tả kịch bản tương tác và hệ thống biểu đồ UML cho bài toán thương mại điện tử / bán hàng bán lẻ.
  • Người nghiên cứu quy trình nghiệp vụ bán sách, giao nhận hàng hóa và xử lý thanh toán kết hợp giữa phương thức trực tuyến và giao hàng tận nơi (COD).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát hệ thống bán sách thực tế nào để làm cơ sở phân tích?
Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp hệ thống website bán hàng trực tuyến của Nhà sách Phương Nam tại địa chỉ https://nhasachphuongnam.com/ (có trụ sở chi nhánh chính tại Tầng B2-Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, TP. Hồ Chí Minh).

2. Hệ thống phân chia thành bao nhiêu tác nhân và vai trò của từng tác nhân là gì?
Hệ thống xác định 4 tác nhân:

  • Khách hàng: Xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, tạo tài khoản.
  • Nhân viên: Xử lý đơn hàng (chốt đơn, hủy đơn), lập báo cáo thống kê.
  • Quản lý: Quản trị tài khoản nhân viên, quản lý danh mục sách, nhận báo cáo doanh thu, quản trị hệ thống.
  • Người giao hàng: Tiếp nhận đơn hàng, xem hóa đơn/thông tin người mua, phản hồi và cập nhật trạng thái giao hàng.

3. Khách hàng chưa có tài khoản có thể mua sách trên hệ thống được không?
Có. Hệ thống hỗ trợ khách hàng chưa có tài khoản (và không muốn tạo tài khoản) vẫn có thể truy cập xem sản phẩm và tiến hành đặt hàng bằng cách nhập đầy đủ Họ tên, Số điện thoại, Địa chỉ nhận hàng và lựa chọn hình thức thanh toán.

4. Quy trình xử lý chi phí vận chuyển khi hủy hoặc đổi trả đơn hàng được quy định như thế nào?

  • Nếu khách hàng tự ý hủy đơn, khách hàng phải chịu chi phí cước vận chuyển.
  • Đối với đơn COD đổi trả do lỗi từ phía cửa hàng, cửa hàng sẽ đổi sản phẩm khác hoặc hoàn lại tiền cước phí cho khách hàng.
  • Đối với đơn chuyển khoản: nếu lỗi do cửa hàng, hệ thống đổi trả sản phẩm mới hoặc hoàn toàn bộ tiền; nếu hàng không có lỗi nhưng khách từ chối nhận, hệ thống hoàn tiền sau khi đã trừ đi chi phí vận chuyển.

5. Hệ thống hỗ trợ những phương thức thanh toán nào?
Hệ thống hỗ trợ 2 phương thức thanh toán: Thanh toán khi nhận hàng bằng tiền mặt (COD) và Thanh toán chuyển khoản ngân hàng trước khi giao hàng.


Kết luận

Bài tập lớn "Phân tích và thiết kế hệ thống mua bán sách" của nhóm sinh viên Trường Đại học Thủy Lợi đã giải quyết bài toán tin học hóa hoạt động kinh doanh sách bán lẻ từ mô hình truyền thống sang mô hình trực tuyến. Đề tài đã hoàn thành đầy đủ các giai đoạn khảo sát, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, đặc tả 18 trường hợp sử dụng, xây dựng các biểu đồ UML và thiết kế cấu trúc dữ liệu, giao diện phần mềm. Kết quả nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của bộ môn Hệ thống thông tin.