Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng kháng sinh hiện là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Theo báo cáo của O’Neill, nếu không có các can thiệp kịp thời, ước tính đến năm 2050 sẽ có khoảng 10 triệu ca tử vong mỗi năm do các chủng vi khuẩn kháng thuốc gây ra. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao trên thế giới, với sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn đa kháng và toàn kháng, buộc các phác đồ điều trị phải chuyển dần từ kháng sinh thế hệ 1 sang thế hệ 3 và 4. Một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thực trạng này là việc sử dụng kháng sinh không hợp lý và tình trạng thiếu tuân thủ phác đồ điều trị trong cộng đồng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân điều trị ngoại trú. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng tỷ lệ không tuân thủ kháng sinh ở người bệnh ngoại trú dao động trong khoảng từ 10,0% đến 57,7%.

Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba là bệnh viện chuyên khoa hạng II trực thuộc Sở Y tế Hà Nội, phát triển chuyên sâu hai chuyên khoa đầu ngành là Tai Mũi Họng và Răng Hàm Mặt, đồng thời đảm nhận khám chữa bệnh bảo hiểm y tế ban đầu. Tại cơ sở này, kháng sinh là nhóm thuốc chủ lực được chỉ định và cấp phát cho lượng lớn bệnh nhân ngoại trú. Tuy nhiên, trước thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện về thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh cũng như xác định các yếu tố ảnh hưởng tại đơn vị.

Xuất phát từ thực tế đó, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Lê Thị Ngọc Lan (Trường Đại học Dược Hà Nội, thực hiện năm 2022) đã triển khai đề tài "Phân tích thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh của bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba" nhằm giải quyết hai mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh của người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan đến tuân thủ sử dụng kháng sinh của người bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.

Phạm vi nghiên cứu được xác định tại Nhà thuốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba. Thời gian tiến hành toàn bộ đề tài từ tháng 10/2021 đến tháng 05/2022, trong đó giai đoạn thu thập dữ liệu tại nhà thuốc diễn ra từ ngày 17/03/2022 đến ngày 21/04/2022 và phỏng vấn qua điện thoại từ ngày 22/03/2022 đến ngày 28/04/2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa của WHO (2003) về tuân thủ điều trị (treatment adherence) và Hội nghị châu Âu về giám sát tuân thủ của người bệnh (2009) về tuân thủ sử dụng thuốc (medication adherence). Theo đó, tuân thủ sử dụng thuốc là quá trình người bệnh thực hiện dùng thuốc theo chỉ định qua 3 giai đoạn: bắt đầu điều trị, thực hiện đúng phác đồ và kết thúc đúng thời điểm. Dưới góc độ dược động học/dược lực học (PK/PD), việc sử dụng kháng sinh đòi hỏi người bệnh phải duy trì nồng độ thuốc trên MIC hoặc bảo đảm tổng liều cùng hiệu ứng hậu kháng sinh (PAE), do đó việc tự ý ngưng thuốc hoặc uống sai thời điểm sẽ làm suy giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ chọn lọc chủng vi khuẩn đề kháng.

Về mặt đo lường, tác giả tổng quan các phương pháp trực tiếp (quan sát trực tiếp, định lượng nồng độ thuốc/chất chuyển hóa, định lượng chỉ dấu sinh học) và gián tiếp (đếm số thuốc còn lại - pill count, thang đo Morisky MMAS-4/5/8, thang BMQ, hệ thống MEMS). Tác giả nhận định các nghiên cứu trên bệnh cấp tính ngắn hạn đòi hỏi bộ công cụ vừa đảm bảo độ nhạy, độ đặc hiệu, vừa thuận tiện trong bối cảnh lâm sàng.

Khóa luận áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả, theo dõi dọc theo thời gian, tiến cứu. Quy trình nghiên cứu gồm 4 bước thực hiện trên mẫu chọn thuận tiện:

  • Bước 1: Tiếp cận người bệnh từ 18 tuổi trở lên mua kháng sinh uống tại nhà thuốc bệnh viện (cho bản thân hoặc cho trẻ em mà họ trực tiếp chăm sóc), giải thích mục đích, lấy đồng thuận tham gia và tiến hành quan sát, phỏng vấn trực tiếp theo Phiếu số 1 (thu thập đặc điểm nhân khẩu, bệnh lý, đơn thuốc, nhận thức về kháng sinh).
  • Bước 2: Hẹn lịch liên lạc qua điện thoại với người bệnh ngay sau ngày kết thúc đợt điều trị kháng sinh được ghi trên đơn.
  • Bước 3: Phỏng vấn gián tiếp qua điện thoại theo Phiếu số 2 vào ngày $N+1$ sau khi hết liệu trình (thu thập số lượng thuốc còn lại, đánh giá bộ câu hỏi Morisky 5 mục, lý do không tuân thủ, kết quả tự đánh giá triệu chứng).
  • Bước 4: Xử lý và phân tích số liệu.

Dữ liệu được làm sạch, nhập bằng phần mềm EpiData 3.1 và phân tích trên SPSS 20. Khóa luận sử dụng các chỉ số: giá trị dự đoán dương tính (PPV), giá trị dự đoán âm tính (NPV), độ nhạy, độ đặc hiệu và chỉ số Youden ($Youden = \text{Độ nhạy} + \text{Độ đặc hiệu} - 1$) để thẩm định bộ công cụ đo lường tối ưu. Các biến phân loại được so sánh qua kiểm định Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact; biến liên tục dùng kiểm định t-test hoặc Mann-Whitney; phân tích đa biến dùng mô hình hồi quy logistic với tỷ suất chênh (OR) và khoảng tin cậy 95% (CI), ngưỡng ý nghĩa thống kê chọn $p < 0,05$.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuân thủ dùng thuốc và tuân thủ sử dụng kháng sinh. Tác giả tổng hợp 9 công trình tiêu biểu trên thế giới và Việt Nam (như nghiên cứu của Khan F. U., Paravattil B., Zabihi A., West L. M., Muñoz E. B., Chan Y. H., Fernandes M., Llor C., Vũ Thị Mai), chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh dao động từ 42,3% đến 91,51% tùy thuộc vào phương pháp đo lường. Tác giả phân tích mô hình 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng của WHO và tổng hợp thành 3 nhóm yếu tố then chốt tác động trực tiếp đến việc dùng kháng sinh ngoại trú:

  1. Nhóm yếu tố người bệnh (tuổi, giới tính, học vấn, tình trạng hôn nhân, nhận thức về kháng sinh, khó khăn khi dùng thuốc);
  2. Nhóm yếu tố thuốc (số lần dùng/ngày, độ dài đợt điều trị, nhóm kháng sinh);
  3. Nhóm yếu tố mối quan hệ nhân viên y tế - người bệnh (mức độ hài lòng với thông tin, giao tiếp của bác sĩ, hình thức hướng dẫn của dược sĩ).

Chương 1 cũng giới thiệu khái quát về lịch sử hình thành, chức năng nhiệm vụ chuyên khoa Tai Mũi Họng - Răng Hàm Mặt và thực tiễn sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận, tiêu chuẩn lựa chọn và tiêu chuẩn loại trừ mẫu nghiên cứu. Tác giả xây dựng bảng biến số nghiên cứu hoàn chỉnh bao gồm 12 biến về đặc điểm chung và nhận thức của người bệnh, 5 biến về đặc điểm đơn thuốc, 5 biến về tương tác với cán bộ y tế, cùng hệ thống biến số đo lường tuân thủ (số lượng thuốc còn lại và 5 câu hỏi của thang đo Morisky hiệu chỉnh). Quy trình thẩm định thang đo được thiết lập chặt chẽ dựa trên việc đối chiếu với phương pháp đếm số thuốc còn lại làm tiêu chuẩn tham chiếu. Các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học (bảo mật thông tin, đồng thuận tự nguyện, giải thích quyền lợi) được nêu rõ và tuân thủ đầy đủ.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập từ 216 bệnh nhân, chia thành 3 mảng nội dung lớn:

  • Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu: Tỷ lệ nữ giới chiếm 54,2%; nam giới chiếm 45,8%. Đa số bệnh nhân thuộc độ tuổi lao động trẻ: 30-39 tuổi (31,9%), 18-29 tuổi (24,1%), 40-49 tuổi (24,1%). Bệnh nhân có trình độ đại học chiếm 49,1%; đã lập gia đình chiếm 88,4%. Phần lớn đối tượng mua thuốc cho bản thân (75,9%) và mắc các bệnh lý đường hô hấp/tai mũi họng (61,1%), răng miệng (34,3%). Về đơn thuốc, 95,8% chỉ kê 1 loại kháng sinh; nhóm Penicillin chiếm ưu thế tuyệt đối (70,2%), tiếp theo là Cephalosporin (22,2%); chế độ liều phổ biến nhất là 2 lần/ngày (76,4%) với đợt điều trị kéo dài 5 ngày (61,5%) và 7 ngày (37,5%).
  • Thẩm định phương pháp đo lường và thực trạng tuân thủ: Kết quả thẩm định chỉ ra thang điểm Morisky-4 kết hợp đếm số thuốc còn lại có chỉ số Youden cao nhất (0,578), với độ nhạy 0,921 và độ đặc hiệu 0,657, vượt trội hơn so với thang Morisky-5 (Youden = 0,567). Tỷ lệ tuân thủ kháng sinh chung của mẫu đạt 54,2%. Phân tích các trường hợp không tuân thủ ($n=120$) ghi nhận lý do chủ yếu là quên uống thuốc (73,3%, trong đó 56/88 ca do bận công việc), ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm (11,7%), ngừng thuốc do thấy mệt hơn/sợ tác dụng phụ (1,7%) và không quan tâm đến thời điểm uống (2,5%). Có 88% bệnh nhân dùng đúng liều nhưng chỉ có 63% uống đúng thời điểm.
  • Phân tích các yếu tố liên quan: Tác giả chứng minh mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa tuân thủ kháng sinh với nhóm tuổi ($p=0,029$), giới tính ($p=0,008$, nữ tuân thủ cao hơn nam), trình độ học vấn ($p=0,003$, đại học tuân thủ cao nhất), đối tượng dùng thuốc ($p=0,000$, mua cho trẻ em tuân thủ cao gấp 10 lần so với tự dùng cho bản thân), và mức độ nhận thức về kháng sinh ($p=0,000$). Bệnh nhân tuân thủ có kết quả điều trị tự báo cáo khỏi/đỡ cao hơn rõ rệt so với nhóm không tuân thủ ($p=0,013$). Ngược lại, các yếu tố về chi phí, nhóm thuốc, số lần dùng, thời gian điều trị và hình thức tư vấn của dược sĩ chưa ghi nhận khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu chính

Tiêu chí phân tích Phân loại / Biến số Tỷ lệ / Giá trị thống kê Ý nghĩa thống kê ($p$-value)
Thẩm định thang đo Thang Morisky-4
Thang Morisky-5
Youden = 0,578 (Độ nhạy 0,921; Độ đặc hiệu 0,657)
Youden = 0,567 (Độ nhạy 0,921; Độ đặc hiệu 0,646)
Morisky-4 tối ưu hơn
Thực trạng tuân thủ Tuân thủ chung (Morisky-4 + Đếm thuốc)
Đúng liều dùng
Đúng thời điểm dùng
54,2% ($n=117$)
88,0%
63,0%
—
Lý do không tuân thủ ($n=120$) Quên uống thuốc
Ngừng thuốc khi thấy khỏe hơn
Không quan tâm thời điểm dùng
Ngừng thuốc khi thấy mệt hơn
73,3% ($n=88$, 56 ca do bận việc)
11,7% ($n=14$)
2,5% ($n=3$)
1,7% ($n=2$)
—
Yếu tố nhân khẩu học Nhóm tuổi (Cao nhất: 40-49 tuổi; Thấp nhất: 50-59 tuổi)
Giới tính (Nữ: 62,4%; Nam: 44,4%)
Trình độ (Đại học: 62,3%; Chưa tốt nghiệp THPT: 0,0%)
Đối tượng dùng (Trẻ em: 88,5%; Bản thân: 43,3%)
63,5% so với 22,7%
$\text{OR} = 0,482$ ($95%\text{ CI}: 0,280 - 0,832$)
Tỷ lệ tăng dần theo học vấn
$\text{OR} = 0,100$ ($95%\text{ CI}: 0,040 - 0,246$)
$p = 0,029$
$p = 0,008$
$p = 0,003$
$p = 0,000$
Nhận thức về kháng sinh Hiểu hậu quả ngưng thuốc sớm (Đúng vs Sai)
Phân biệt KS với thuốc chống viêm (Đúng vs Sai)
Tổng điểm kiến thức (Đạt 3 điểm: 82,8%)
Tuân thủ: 70,2% vs 33,7% ($\text{OR}=0,215$)
Tuân thủ: 74,4% vs 30,3% ($\text{OR}=6,670$)
1 điểm: 31,0%; 2 điểm: 34,6%
$p = 0,000$
$p = 0,000$
$p = 0,000$
Kết quả điều trị Bệnh nhân tuân thủ khỏi/đỡ triệu chứng 94,9% (Không khỏi/đỡ: $\text{OR}=0,303$) $p = 0,013$
Yếu tố không liên quan Tình trạng hôn nhân ($p=0,906$); Thu nhập ($p=0,076$); Bệnh mắc kèm ($p=0,077$); Số lượng KS ($p=0,180$); Nhóm KS ($p=0,778$); Chi phí KS ($p=0,107$); Số lần dùng/ngày ($p=0,240$); Độ dài điều trị ($p=0,274$); Hướng dẫn của Dược sĩ ($p=0,274$); Mức độ hài lòng ($p > 0,05$) Không có khác biệt mang ý nghĩa thống kê $p > 0,05$

Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất

  1. Đóng góp về mặt phương pháp luận: Đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam thực hiện thẩm định giá trị của thang đo Morisky trên bệnh nhân điều trị kháng sinh ngắn hạn ngoại trú, xác lập cơ sở khoa học cho việc ứng dụng bộ công cụ kết hợp thang Morisky-4 và kiểm tra số thuốc còn lại.
  2. Đóng góp thực tiễn và giải pháp can thiệp:
    • Tác giả đề xuất cán bộ y tế cần cá nhân hóa việc tư vấn dùng thuốc, điều chỉnh lịch uống kháng sinh phù hợp với đặc thù công việc và sinh hoạt hàng ngày của người bệnh nhằm giảm thiểu tỷ lệ quên thuốc do bận rộn.
    • Bệnh viện cần thiết lập quy trình chăm sóc dược hoặc tổ theo dõi liên lạc lại với người bệnh ngoại trú sau 3-5 ngày bắt đầu liệu trình để nhắc nhở và can thiệp kịp thời.
    • Đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe tại nhà thuốc bệnh viện, chú trọng giải thích cơ chế điều trị đủ liều, phân biệt kháng sinh và chống viêm, xóa bỏ tâm lý tự ý dừng thuốc khi thấy đỡ triệu chứng hoặc lo ngại tác dụng phụ lên gan, dạ dày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế nội tại trong quá trình thực hiện:

  • Sai số tự báo cáo (Self-reporting bias): Tỷ lệ tuân thủ được thu thập qua hình thức phỏng vấn gián tiếp bằng điện thoại, do đó số liệu có xu hướng cao hơn thực tế do người bệnh có tâm lý trả lời nhằm làm thỏa mãn mong đợi của điều tra viên hoặc gặp sai số hồi tưởng (recall bias).
  • Đánh giá kết quả điều trị: Hiệu quả khỏi/đỡ triệu chứng hoàn toàn dựa vào cảm nhận chủ quan của bệnh nhân qua cuộc gọi, chưa được đối chiếu trực tiếp bằng việc tái khám lâm sàng hoặc xét nghiệm cận lâm sàng của bác sĩ.
  • Phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một bệnh viện chuyên khoa đô thị (tỷ lệ bệnh nhân sống tại Hà Nội chiếm 99,1%, trình độ học vấn và thu nhập tương đối cao), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các tuyến y tế hoặc khu vực nông thôn còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khuyến nghị triển khai các nghiên cứu can thiệp có đối chứng (như can thiệp gửi tin nhắn nhắc lịch uống thuốc hoặc gọi điện tư vấn định kỳ) và mở rộng phạm vi khảo sát đa trung tâm tại nhiều bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh/huyện để hoàn thiện bức tranh sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược, Y học cộng đồng: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về thiết kế nghiên cứu mô tả tiến cứu, kỹ thuật xây dựng biến số, phương pháp thu thập dữ liệu qua phỏng vấn và quy trình chuẩn để thẩm định một thang đo lâm sàng bằng chỉ số Youden.
  • Dược sĩ bệnh viện và Dược sĩ nhà thuốc: Cung cấp bằng chứng thực tế về các hành vi không tuân thủ phổ biến (uống sai giờ, quên liều do bận việc, bỏ thuốc khi hết triệu chứng) để tối ưu hóa nội dung tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc tại quầy cấp phát.
  • Hội đồng Thuốc và Điều trị, Ban Giám đốc Bệnh viện: Làm căn cứ dữ liệu để xây dựng chương trình Quản lý sử dụng kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) cho khối điều trị ngoại trú, thiết lập các kênh tương tác và hỗ trợ người bệnh sau khám.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ công cụ nào được khóa luận chứng minh là tối ưu nhất để đánh giá tuân thủ kháng sinh ngoại trú?

Khóa luận đã tiến hành thẩm định và chứng minh phương pháp kết hợp giữa đếm số lượng thuốc kháng sinh còn lại và thang điểm Morisky-4 (gồm 4 câu hỏi về quên thuốc, ngưng thuốc khi thấy tốt hơn, ngưng thuốc khi thấy tệ hơn, và không quan tâm đến thời điểm dùng) là bộ công cụ tối ưu nhất, đạt chỉ số Youden cao nhất là 0,578 (độ nhạy 0,921 và độ đặc hiệu 0,657), cao hơn so với thang Morisky-5 (Youden = 0,567).

2. Tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh chung của bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện đạt bao nhiêu?

Khi áp dụng tiêu chuẩn kết hợp (còn 0 viên/gói thuốc sau đợt điều trị và trả lời "Không" với tất cả các câu trong thang Morisky-4), tỷ lệ tuân thủ sử dụng kháng sinh của bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba đạt 54,2%. Nếu chỉ tính riêng phương pháp đếm thuốc còn lại, tỷ lệ dùng hết thuốc là 82,4%.

3. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến người bệnh không tuân thủ liệu trình kháng sinh?

Trong số 120 người bệnh không tuân thủ, lý do chiếm tỷ lệ cao nhất là quên uống thuốc (73,3%, với 56/88 trường hợp là do bận rộn công việc). Lý do phổ biến thứ hai là tự ý ngừng thuốc khi cảm thấy sức khỏe tốt hơn/hết triệu chứng (11,7%). Ngoài ra, có 1,7% ngừng thuốc do cảm thấy mệt hơn/lo sợ tác dụng phụ và 2,5% không quan tâm đến thời điểm dùng thuốc.

4. Những yếu tố nhân khẩu học và nhận thức nào ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến sự tuân thủ?

Các yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) bao gồm:

  • Độ tuổi ($p=0,029$): Nhóm 40-49 tuổi tuân thủ tốt nhất (63,5%), nhóm 50-59 tuổi tuân thủ thấp nhất (22,7%).
  • Giới tính ($p=0,008$): Nữ giới tuân thủ cao hơn nam giới (62,4% so với 44,4%, $\text{OR}=0,482$).
  • Học vấn ($p=0,003$): Trình độ đại học tuân thủ cao nhất (62,3%), chưa tốt nghiệp THPT tuân thủ kém nhất (0,0%).
  • Đối tượng dùng thuốc ($p=0,000$): Mua thuốc cho trẻ em có tỷ lệ tuân thủ cao hơn hẳn so với người tự dùng cho bản thân (88,5% so với 43,3%, $\text{OR}=0,100$).
  • Nhận thức ($p=0,000$): Bệnh nhân hiểu đúng về hậu quả không dùng hết liều và phân biệt được kháng sinh với thuốc chống viêm có tỷ lệ tuân thủ cao vượt trội ($70,2%$ và $74,4%$).

5. Nhóm kháng sinh nào được chỉ định phổ biến nhất trong mẫu nghiên cứu?

Nhóm kháng sinh Penicillin được kê đơn phổ biến nhất, chiếm 70,2% tổng số đơn thuốc, tiếp theo là nhóm Cephalosporin chiếm 22,2%, còn lại là các nhóm Macrolid và Quinolon (7,6%). Điều này phù hợp với mô hình bệnh tật tập trung chủ yếu vào các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và tai mũi họng tại cơ sở nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của sinh viên Lê Thị Ngọc Lan đã phản ánh thực trạng tuân thủ sử dụng kháng sinh của bệnh nhân ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba với tỷ lệ tuân thủ chung đạt 54,2%. Nghiên cứu đã thẩm định thành công tính ưu việt của thang đo Morisky-4 kết hợp đếm số thuốc còn lại, đồng thời xác định các yếu tố then chốt tác động đến hành vi dùng thuốc gồm độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, đối tượng dùng thuốc và mức độ hiểu biết về kháng sinh. Những phát hiện thực chứng này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để các dược sĩ lâm sàng và nhà quản lý y tế xây dựng các giải pháp can thiệp giáo dục, điều chỉnh lịch dùng thuốc và nâng cao hiệu quả quản lý kháng sinh ngoại trú.