Luận văn: Loại hình truyện và nhân vật trong truyện kể dân gian DTTS Bắc Kạn

Luận văn thạc sĩ phân tích loại hình truyện và nhân vật trong truyện kể dân gian các dân tộc thiểu số Bắc Kạn. Khám phá nét đặc sắc văn hóa.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng truyện dân gian các dân tộc Bắc Kạn

Bắc Kạn là một vùng đất có lịch sử văn hóa lâu đời, nơi hội tụ và giao thoa của nhiều dân tộc anh em như Tày, Nùng, Dao, Mông, Sán Chay. Mỗi dân tộc mang trong mình một di sản văn hóa độc đáo, được thể hiện rõ nét qua văn học dân gian Bắc Kạn. Trong đó, truyện kể dân gian là một bộ phận đặc biệt quan trọng, được xem như "viên gạch" nền móng, phản ánh sâu sắc đời sống vật chất, tinh thần, thế giới quan và nhân sinh quan của con người nơi đây. Việc phân tích truyện dân gian các dân tộc thiểu số Bắc Kạn không chỉ là một hoạt động nghiên cứu văn học thuần túy mà còn là hành trình khám phá tâm hồn, tín ngưỡng và lịch sử của cả một vùng văn hóa. Các câu chuyện, từ thần thoại, truyền thuyết đến cổ tích, không chỉ đơn thuần là giải trí mà còn là phương tiện lưu truyền tri thức, kinh nghiệm sống và các giá trị đạo đức từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể vô giá, chứa đựng bản sắc tộc người và tinh hoa trí tuệ của cộng đồng.

1.1. Tổng quan về bối cảnh địa lý và văn hóa tộc người

Bắc Kạn nằm ở trung tâm nội địa vùng Đông Bắc, với địa hình đặc trưng là các cánh cung sông Gâm và Ngân Sơn. Địa thế núi non hiểm trở, xen kẽ các thung lũng, sông suối đã tạo nên một không gian sinh tồn đặc thù, ảnh hưởng trực tiếp đến phong tục tập quán Bắc Kạn. Đây là nơi cư trú lâu đời của 7 dân tộc, trong đó người Tày chiếm đa số. Mỗi dân tộc có những nét văn hóa riêng biệt trong nếp nhà, trang phục, và các nghi lễ tín ngưỡng. Luận văn của tác giả Lê Thị Châu Dương chỉ ra rằng, chính môi trường tự nhiên và xã hội đa dạng này đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận, nuôi dưỡng một kho tàng truyện cổ Bắc Kạn phong phú. Các câu chuyện thường gắn liền với sự hình thành của núi non, sông hồ, đặc biệt là sự tích về Hồ Ba Bể, hay giải thích về nguồn gốc các loài động thực vật đặc hữu của vùng.

1.2. Vai trò của nghiên cứu văn hóa dân gian trong đời sống

Nghiên cứu văn học và văn hóa dân gian có vai trò thiết yếu trong việc nhận diện và bảo tồn bản sắc dân tộc. Các công trình sưu tầm và phân tích, tiêu biểu như bộ ba tập Truyện cổ Bắc Kạn (Bàn Tuấn Năng, Lâm Xuân Đính, Vũ Anh Tuấn), đã cung cấp một nguồn tư liệu quý giá. Việc tìm hiểu các mô-típ nghệ thuật và hệ thống nhân vật trong truyện cổ giúp giải mã tư duy, ước mơ và quan niệm của người xưa về thế giới. Hơn nữa, những nghiên cứu này còn góp phần ứng dụng vào giáo dục, giúp thế hệ trẻ, đặc biệt là con em các dân tộc thiểu số, hiểu và trân trọng hơn di sản của cha ông, chống lại nguy cơ mai một văn hóa trong bối cảnh hiện đại hóa.

II. Giải mã thách thức khi phân tích văn học dân gian Bắc Kạn

Quá trình phân tích truyện dân gian các dân tộc thiểu số Bắc Kạn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là nguy cơ mai một của di sản. Trong bối cảnh đời sống hiện đại, nhiều người trẻ, kể cả người dân tộc thiểu số, không còn hứng thú hoặc không có điều kiện tiếp xúc với văn học dân gian của dân tộc mình. Sự đứt gãy trong việc truyền miệng khiến nhiều câu chuyện quý giá dần bị lãng quên hoặc biến thể sai lệch. Bên cạnh đó, việc sưu tầm và ghi chép đòi hỏi sự công phu và khoa học, vì mỗi bản kể có thể chứa đựng những dị bản khác nhau tùy thuộc vào người kể và địa phương. Phân tích các tác phẩm này đòi hỏi một phương pháp luận liên ngành, kết hợp giữa văn học, văn hóa học, lịch sử và nhân học để có thể lý giải một cách toàn diện các lớp ý nghĩa ẩn sau cốt truyện truyền thống và hình tượng nhân vật. Việc thiếu các công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống cũng là một rào cản lớn.

2.1. Nguy cơ mai một cốt truyện truyền thống và dị bản

Nhiều cốt truyện truyền thống chỉ còn tồn tại trong trí nhớ của các thế hệ cao tuổi. Khi họ qua đời, kho tàng tri thức dân gian cũng mất đi một phần không thể bù đắp. Việc truyền miệng qua nhiều thế hệ cũng tạo ra vô số dị bản, gây khó khăn cho việc xác định đâu là bản kể gốc. Ví dụ, truyện về nhân vật khổng lồ Tài Ngào có nhiều phiên bản khác nhau ở các vùng Chợ Đồn, Chợ Mới, mỗi nơi lại gắn với một địa danh và cách lý giải riêng. Điều này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có phương pháp so sánh loại hình để tìm ra những yếu tố bất biến, cốt lõi của câu chuyện, từ đó nhận diện được mô-típ nghệ thuật đặc trưng.

2.2. Khó khăn trong việc xác định bản sắc văn hóa tộc người

Bắc Kạn là vùng đất có sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ giữa các dân tộc. Do đó, trong kho tàng truyện cổ Bắc Kạn, nhiều câu chuyện có sự tương đồng về mô-típ và cốt truyện giữa người Tày, Nùng, Dao. Việc phân định rạch ròi một câu chuyện thuộc về dân tộc nào đôi khi rất phức tạp. Chẳng hạn, mô-típ "nạn hồng thủy" và "quả bầu" xuất hiện trong thần thoại của cả người Tày và người Dao. Để xác định được bản sắc văn hóa dân tộc Tày hay bản sắc văn hóa dân tộc Nùng trong từng tác phẩm, người phân tích cần dựa vào các chi tiết về ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng đặc thù được cài cắm trong câu chuyện.

III. Phương pháp phân tích loại hình truyện kể dân gian Bắc Kạn

Để hiểu sâu sắc kho tàng truyện cổ Bắc Kạn, cần áp dụng phương pháp phân tích theo loại hình. Luận văn của Lê Thị Châu Dương đã hệ thống hóa các truyện kể dân gian thành bốn nhóm chính: thần thoại, truyền thuyết, cổ tích, và truyện cười, ngụ ngôn. Mỗi loại hình có những đặc trưng riêng về nội dung, chức năng và thi pháp. Thần thoại giải thích nguồn gốc vũ trụ và vạn vật, mang đậm dấu ấn tư duy nguyên thủy. Truyền thuyết gắn liền với các sự kiện, nhân vật lịch sử hoặc địa danh cụ thể, phản ánh ý thức cộng đồng về quá khứ. Truyện cổ tích thể hiện ước mơ về công lý và hạnh phúc của nhân dân lao động. Việc phân loại này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình nghiên cứu văn hóa dân gian, giúp định hình một cái nhìn tổng quan và hệ thống về di sản văn học của vùng đất này. Đặc biệt, thần thoại các dân tộc thiểu số nơi đây được đánh giá là "có phần nguyên vẹn hơn và có hệ thống hơn so với thần thoại của dân tộc Kinh" (Đỗ Bình Trị).

3.1. Đặc điểm thần thoại Từ Pựt Tài Ngào đến nạn hồng thủy

Thần thoại Bắc Kạn có số lượng phong phú, tập trung giải thích nguồn gốc vũ trụ (Pựt tạo ra trời đất), sự hình thành núi non, sông hồ (Tài Ngào), và nguồn gốc loài người (truyện Quả Bầu tiên). Các câu chuyện này phản ánh tư duy hồn nhiên, chất phác của người xưa khi lý giải thế giới. Mô-típ người khổng lồ sáng tạo và nạn hồng thủy là hai mô-típ phổ biến, mang những nét tương đồng với thần thoại của các dân tộc khác trong khu vực Đông Nam Á, nhưng đồng thời cũng gắn chặt với không gian địa lý cụ thể của Bắc Kạn, tạo nên dấu ấn địa phương độc đáo.

3.2. Phân loại truyền thuyết Dấu ấn của sự tích Hồ Ba Bể

Truyền thuyết ở Bắc Kạn thường được phân thành ba nhóm chính: truyền thuyết về địa danh, về phong tục và về lịch sử. Nổi bật nhất là nhóm truyền thuyết địa danh, với câu chuyện Sự tích Hồ Ba Bể đã trở thành một biểu tượng văn hóa. Những câu chuyện này không chỉ lý giải tên gọi, sự hình thành của một vùng đất mà còn gửi gắm những bài học đạo đức, ca ngợi lòng nhân ái. Bên cạnh đó, các truyền thuyết người Dao về nguồn gốc dòng họ hay tục lệ cưới xin cũng là những tư liệu quý giá, phản ánh sâu sắc đời sống tín ngưỡng dân gian của cộng đồng.

3.3. Khám phá truyện cổ tích Mông Bắc Kạn và các dân tộc khác

Truyện cổ tích chiếm số lượng lớn nhất, phản ánh đa dạng các khía cạnh của đời sống xã hội xưa, đặc biệt là mâu thuẫn giai cấp và khát vọng đổi đời. Các típ truyện phổ biến là về người mồ côi, người con riêng, dũng sĩ diệt yêu tinh. Truyện cổ tích Mông Bắc Kạn, Tày, Dao thường có yếu tố thần kỳ, với sự giúp đỡ của Bụt, tiên hoặc các con vật có phép lạ. Những câu chuyện này mang đậm giá trị nhân văn, đề cao cái thiện, lòng dũng cảm và trí thông minh của người lao động, đồng thời lên án cái ác, sự tham lam, độc ác.

IV. Cách tiếp cận loại hình nhân vật trong truyện cổ Bắc Kạn

Việc phân tích truyện dân gian các dân tộc thiểu số Bắc Kạn sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi việc nghiên cứu hệ thống nhân vật. Các nhân vật trong truyện cổ không chỉ là những cá nhân riêng lẻ mà là hiện thân cho các lực lượng xã hội, các phẩm chất, và các quan niệm đạo đức của cộng đồng. Dựa trên lý thuyết loại hình, có thể phân chia các nhân vật này thành những nhóm tiêu biểu, tương ứng với từng thể loại truyện. Từ nhân vật thần linh, người khổng lồ trong thần thoại; nhân vật anh hùng lịch sử trong truyền thuyết; đến các nhân vật mồ côi, bất hạnh nhưng thông minh, tài trí trong cổ tích. Mỗi loại hình nhân vật đều được xây dựng bằng những mô-típ nghệ thuật đặc trưng, phản ánh quá trình phát triển nhận thức của con người từ thời kỳ nguyên thủy đến xã hội có giai cấp. Đây là chìa khóa để hiểu rõ hơn về thế giới tinh thần và những giá trị cốt lõi của các dân tộc nơi đây.

4.1. Từ nhân vật khởi thủy đến sáng tạo văn hóa trong thần thoại

Nhân vật trong thần thoại là các vị thần, những người khổng lồ có sức mạnh phi thường. Tiêu biểu là PựtTài Ngào, những nhân vật có công khai thiên lập địa, tạo ra sông núi, dạy dân cách làm ăn. Những nhân vật này là sự hình상 hóa sức mạnh của tự nhiên và sức mạnh sáng tạo của con người thời kỳ đầu. Họ đại diện cho khát vọng chinh phục và giải thích thế giới của người nguyên thủy, mang đậm dấu ấn của đặc trưng truyện cổ dân tộc Tày và Dao.

4.2. Hình tượng nhân vật lịch sử được phụng thờ trong truyền thuyết

Truyền thuyết xây dựng các nhân vật anh hùng có thật hoặc được lịch sử hóa, những người có công với cộng đồng như chống giặc ngoại xâm, khai phá đất đai. Các nhân vật như ông Chẩu ở Chợ Đồn, cô Thắm (Nữ Tướng) ở Chợ Mới là những ví dụ điển hình. Theo thời gian, những nhân vật này được thần thánh hóa và trở thành đối tượng phụng thờ trong các lễ hội và đền miếu, thể hiện đạo lý "uống nước nhớ nguồn" và củng cố tinh thần cố kết cộng đồng.

4.3. Nhân vật thấp hèn và người thông minh tài trí trong cổ tích

Truyện cổ tích là sân khấu của các nhân vật trong truyện cổ thuộc tầng lớp dưới của xã hội: người mồ côi, người em út, người đi ở. Họ thường chịu nhiều bất công, đau khổ nhưng luôn giữ được phẩm chất tốt đẹp như hiền lành, chăm chỉ, thật thà. Cuối cùng, nhờ sự giúp đỡ của yếu tố thần kỳ hoặc bằng chính trí thông minh của mình, họ vượt qua mọi thử thách và có được hạnh phúc. Loại hình nhân vật này phản ánh rõ nét ước mơ về công bằng và một xã hội tốt đẹp hơn của nhân dân lao động.

V. Bí quyết ứng dụng giá trị nhân văn từ truyện cổ Bắc Kạn

Truyện kể dân gian Bắc Kạn không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn là một nguồn tài nguyên quý giá có thể ứng dụng vào đời sống đương đại. Các câu chuyện chứa đựng những bài học sâu sắc về đạo đức, lối sống và cách ứng xử. Giá trị nhân văn thể hiện qua việc đề cao lòng nhân ái, sự hiếu thảo, tinh thần đoàn kết và lòng dũng cảm. Việc khai thác và phát huy những giá trị này có ý nghĩa quan trọng trong việc giáo dục thế hệ trẻ, xây dựng một xã hội nhân văn. Các truyện cổ có thể được chuyển thể thành các sản phẩm văn hóa hiện đại như truyện tranh, phim hoạt hình, hoặc tích hợp vào chương trình giáo dục địa phương. Điều này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể mà còn làm cho nó trở nên sống động, gần gũi hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ, góp phần lan tỏa bản sắc văn hóa dân tộc Nùng, Tày, Dao ra cộng đồng rộng lớn hơn.

5.1. Khai thác giá trị giáo dục đạo đức và lối sống

Mỗi câu chuyện cổ là một bài học đạo đức ý nghĩa. Sự tích Hồ Ba Bể dạy về lòng nhân ái và hậu quả của sự ích kỷ. Các truyện cổ tích về Thạch Sanh, Tấm Cám phiên bản địa phương đề cao triết lý "ở hiền gặp lành". Việc kể lại và phân tích những câu chuyện này trong gia đình và nhà trường là cách hiệu quả để bồi dưỡng nhân cách cho trẻ em, giúp các em hình thành những phẩm chất tốt đẹp, biết yêu thương, chia sẻ và sống có trách nhiệm với cộng đồng.

5.2. Gắn kết truyện kể với tín ngưỡng dân gian và du lịch văn hóa

Nhiều truyện kể dân gian gắn liền với các địa danh, di tích và lễ hội, phản ánh đời sống tín ngưỡng dân gian phong phú. Việc kết hợp giới thiệu các câu chuyện này trong hoạt động du lịch văn hóa sẽ làm tăng thêm sức hấp dẫn cho các điểm đến như Hồ Ba Bể, động Puông, thác Đầu Đẳng. Du khách không chỉ được chiêm ngưỡng cảnh đẹp thiên nhiên mà còn được lắng nghe những câu chuyện huyền bí, hiểu thêm về lịch sử và văn hóa của vùng đất. Đây là một hướng đi bền vững để vừa phát triển kinh tế du lịch, vừa bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa phi vật thể.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ loại hình truyện và loại nhân vật trong truyện kể dân gian các dân tộc thiểu số bắc kạn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 1. Khái quát về vị trí địa lý, kinh tế, văn hóa tỉnh Bắc Kạn 1. Lịch sử hình thành Theo Dư địa chí của Nguyễn Trãi, vào thời đại Hùng Vương dựng nước, với hai vương quốc cổ là Văn Lang rồi Âu Lạc (thế kỷ VII-II TCN), vùng đất Cao Bằng – Bắc Kạn ngày nay thuộc bộ Vũ Định (một trong 15 bộ hợp thành nước Văn Lang). Dưới thời thuộc Đường nơi đây là đất châu Võ Nga.

Từ thời Lý, khi ông cha ta bắt đầu đầu xây dựng và phát triển nhà nước phong kiến Trung ương tập quyền, Bắc Kạn thuộc châu Thái Nguyên đời Trần. Trong buổi đầu thời Lê, đây là vùng đất thuộc Bắc đạo. Năm Quang Thuận thứ 7 (1466) đất Bắc Kạn thuộc Thái Nguyên Thừa tuyên, rồi Ninh Sóc Thừa tuyên năm Quang Thuận thứ 10 (1469). Năm Hồng Đức thứ 21 (1490) phủ Thông Hóa (gồm huyện Cảm Hóa và châu Bạch Thông) thuộc xứ Thái Nguyên đất Bắc Kạn.

Dưới thời Nguyễn, năm Minh Mệnh thứ 12 (1831), trấn Thái Nguyên đổi thành tỉnh, Bắc Kạn cơ bản vẫn là đất phủ Thông Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Sau khi đánh chiếm và áp đặt bộ máy cai trị trên địa phận Thái Nguyên, thực dân Pháp đã nhiều lần thay đổi đơn vị hành chính. Theo Nghị định ngày 20/8/1891 và Nghị định ngày 9/9/1891 của Toàn quyền Đông Dương, địa bàn Bắc Kạn thuộc hai đạo quan binh: Phần phía Đông và Nam thuộc Tiểu quân khu Thái Nguyên, Đạo quan binh 1 và phần phía Bắc thuộc Tiểu quân khu Lạng Sơn, Đạo quan binh 2. Ngày 11/4/1900, Toàn quyền Đông Dương ra Nghị định lấy phần đất thuộc phủ Thông Hóa thành lập tỉnh Bắc Kạn gồm các châu Bạch Thông, Chợ Rã, Thông Hóa (sau đổi thành Na Rỳ), Cảm Hóa (sau đổi thành Ngân Sơn).

Tiếp theo đó, ngày 25/6/1901, Toàn quyền Đông Dương lại ra Nghị định tách 11 tổng Yên Đĩnh thuộc huyện Phú Lương (Thái Nguyên) nhập vào châu Bạch Thông (Bắc Kạn). Năm 1916, theo Nghị định của Thống sứ Bắc Kỳ, một tổng của châu Bạch Thông, Chợ Rã và tổng An Biện Thượng thuộc Định Hóa (Thái Nguyên) tách ra lập thành châu Chợ Đồn. Thời gian đó, Bắc Kạn có 5 châu (Bạch Thông, Na Rỳ, Ngân Sơn, Chợ Rã và Chợ Đồn) với 20 tổng và 103 xã. Ngày 21/4/1965, Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (nay là Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam) ra Quyết định số 103- NQ-TVQH thành lập tỉnh Bắc Thái trên cơ sở hợp nhất 2 tỉnh Thái Nguyên và Bắc Kạn.

Ngày 14/4/1967, Hội đồng Chính phủ ra Quyết định số 50-CP đặt thị xã Bắc Kạn thành thị trấn Bắc Kạn trực thuộc huyện Bạch Thông. Tiếp theo đó, 29/12/1978, kỳ họp thứ 4 Quốc hội khóa VI nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã quyết nghị phân định địa giới giữa Bắc Thái và Cao Bằng, tách 2 huyện Ngân Sơn và Chợ Rã thuộc tỉnh Bắc Thái nhập vào tỉnh Cao Bằng. Ngày 6/11/1996, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa IX, kỳ họp thứ 10 đã phê chuẩn việc chia tỉnh Bắc Thái thành 2 tỉnh Thái Nguyên và Bắc Kạn. Tỉnh Bắc Kạn được tái lập.

Các huyện Ngân Sơn, Ba Bể (Chợ Rã) được tái nhập lại tỉnh Bắc Kạn. Tháng 8/1998, thành lập thêm huyện Chợ Mới. Năm 1999, chia huyện Bạch Thông thành 2 huyện: Bạch Thông và Chợ Mới. Năm 2003, chia huyện Ba Bể thành 2 huyện: Ba Bể và Pác Nặm.

Năm 2015, chuyển thị xã Bắc Kạn thành thành phố Bắc Kạn. Địa lý, dân cư * Vị trí địa lý: Tỉnh Bắc Kạn có 8 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố và 7 huyện, được phân chia thành 122 đơn vị hành chính cấp xã gồm có 6 phường, 6 thị trấn và 110 xã. Diện tích đất tự nhiên của tỉnh là 4. Nhìn toàn cảnh, lãnh thổ Bắc Kạn nằm ở trung tâm nội địa vùng Đông Bắc Bắc Bộ Việt Nam, khu vực hai cánh cung sông Gâm ở phía Tây và cánh cung Ngân Sơn ở phía Đông, có địa giới tiếp giáp với 4 tỉnh trong khu vực, cụ thể: Phía Bắc giáp các huyện Bảo Lạc, Nguyên Bình, Thạch An, tỉnh Cao Bằng; 12 Phía Đông giáp các huyện Tràng Định, Bình Gia, tỉnh Lạng Sơn; Phía Tây giáp các huyện Na Hang, Chiêm Hóa, Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang; Phía Nam giáp các huyện Võ Nhai, Phú Lương, Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.

Nổi bật lên trên địa hình đồi núi Bắc Kạn phía Tây là cánh cung sông Gâm với hệ thống núi đá, núi đất xen kẽ nhau khá phức tạp. Trong đó phải kể đến hai dãy núi Phja Dạ và Phja Bjoóc. Phja Dạ thuộc huyện Pắc Nặm, cao 1.640m, trên đỉnh quanh năm mây mù bao phủ. Lưng chừng chân núi có các nguồn nước tuôn trào trắng xóa.

Cùng với hoa rừng, cây trái thiên nhiên, Phja Dạ đã tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp, trở thành nguồn cảm hứng của thơ ca cổ: Phja Dạ mây trắng phủ đẹp như cảnh tiên Hoa phặc phiền nở thắm đỏ trên vách đá Còn dãy Phja Bjoóc cao 1.527m, nằm giữa ba xã Mỹ Phương (Chợ Đồn), Vi Hương, Đồng Phúc (Ba Bể). Trên đỉnh núi có Ao Tiên gắn liền với sự tích về các nàng tiên: nàng Bjoóc, nàng Ngò, nàng Ve thấy dân dưới hạ giới vất vả vì thiên tai, địch họa nên đáp từ trên trời xuống giúp dân tạo dựng và bảo vệ cuộc sống, chống ngoại xâm nên từ đó dãy núi này có tên là Phja Bjoóc. Địa hình phía Đông là cánh cung Ngân Sơn với hệ thống dãy núi cao trung bình gần 1.000m với cấu tạo địa chất cũng khá phức tạp. Nơi đây, còn rất giàu về tài nguyên rừng, động thưc vật quý hiếm.

Đặc biệt ở khu vực rừng quốc gia Ba Bể. Đó không chỉ là nguồn sống, nguồn vật liệu, dược liệu quý của người dân mà cũng trở thành “nhân vật” để nhân dân gửi gắm những bài học đạo đức, kinh nghiệm sống, những tri thức khoa học qua các truyện kể, thơ ca, tục ngữ dân gian về các loài. Từ thực vật như: Mạy Tươi và Mạy Nghẻn (cây gỗ nghiến và cây trò nước), Mạy Lầy và Mạy Túm (cây si và cây sổ), dây Chiềm Toong Hây, lá dong mặt đỏ ở dưới, Pịa tông hao (loài măng ở vùng Đồng Phúc), loài nấm … đến các loài động vật như: hổ, voi, gấu, trâu, bò, khỉ, đười ươi, cua, rùa, ếch, nhái, thỏ, chó, mèo, chuột, các loài chim, cá… Sự phong phú của thế giới động vật, thực vật nơi đây đã trở thành nguồn đề tài cho hàng trăm truyện cổ 13 để người dân tộc thiểu số giải thích mọi đặc điểm địa lý tự nhiên, địa hình…ở khu vực định cư của mình. - Khí hậu: Bắc Kạn nằm hoàn toàn trong vành đai nhiệt đới khu vực gió mùa, tuần hoàn theo bốn mùa rõ rệt, nhưng nổi bật nhất là mùa hạ nóng nực, nắng lắm mưa nhiều và mùa đông khô hanh lạnh lẽo bởi gió mùa Đông Bắc.

Mùa Xuân và mùa Thu nói chung ngắn. Do ảnh hưởng của yếu tố khí hậu á nhiệt đới và gió mùa Đông Bắc, nên mùa xuân tuy không dài nhưng ấm áp, núi non phơi phới một màu xanh huyền diệu. Lượng mưa trung bình hàng năm khá lớn. Ở các ngọn núi cao, các sườn núi hướng Đông Nam lượng mưa thường lớn hơn, độ ẩm cao như ở dãy Phja Dạ và Phja Bjoóc.

Vì thế, ca dao cổ người Tày đã có câu: Phja Dạ không hết mây Phja Bjoóc không hết mưa Nhưng do nằm giữa hai hệ thống núi cánh cung miền Đông Bắc nên Bắc Kạn chịu ảnh hưởng mạnh của khí hậu lục địa châu Á, thời tiết lạnh về mùa đông, đồng thời hạn chế ảnh hưởng mưa bão về mùa hạ. - Sông hồ Bắc Kạn là đầu nguồn của 5 con sông lớn của vùng Đông Bắc là sông Lô, sông Gâm, sông Kỳ Cùng, sông Bằng, sông Cầu. Mạng lưới sông ngòi Bắc Kạn tương đối phong phú nhưng đa số là các nhánh thượng nguồn với đặc điểm chung là ngắn, dốc, thủy chế thất thường, mùa mưa gây lũ lụt lớn. Người Bắc Kạn xưa vẫn còn lưu lại các câu chuyện kể về “nạn hồng thủy” qua nhiều thần thoại, truyền thuyết như Sự tích hồ Ba Bể, Quả bầu tiên, Nước ngập trời,.

Hay trong câu ca của người dân Bắc Kạn đã có câu: “Núi Phja Bjoóc bị ngập chỉ bằng con ngựa, Núi Phja Dạ chỉ bằng con lợn, Núi Bó Lù bằng con gà”. Những dãy núi Phja Bjoóc, Phja Dạ, Bó Lù cao hơn cả nghìn mét mà ngập hết chứng tỏ những trận hồng thủy xưa lớn mức nào! Qua đó, nhân dân muốn nhắc 14 nhở cho con cháu những bài học về tinh thần cảnh giác trước thiên tai, lũ lụt. Tuy vậy, sông ngòi ở Bắc Kạn vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với sản xuất và đời sống của nhân dân địa phương. Bên cạnh hệ thống sông ngòi, Bắc Kạn có hệ thống các hồ, thác, vực khá phong phú.

Trong đó, hồ Ba Bể được Hội nghị hồ nước ngọt thế giới tại Mỹ năm 1995 xếp vào một trong 20 hồ nước ngọt lớn nhất thế giới. Hồ Ba Bể không chỉ có giá trị cảnh quan địa chất độc đáo, giá trị nổi bật về địa chất địa mạo, giá trị to lớn về đa dạng sinh học mà còn trở thành đề tài của nhiều truyện kể, truyền thuyết, thơ ca dân gian Bắc Kạn: Bắc Kạn có suối đãi vàng Có hồ Ba Bể có nàng áo xanh Tóm lại, Bắc Kạn có một thiên nhiên giàu sức sống, đủ tiềm năng cần thiết để nuôi dưỡng, che chở con người. Người Bắc Kạn cũng đã khơi dậy, vun đắp và bảo vệ, tôn vinh vẻ đẹp của thế giới tự nhiên. Do đó ta thấy, thiên nhiên và con người có sự hòa quyện, gắn bó thân thiết.

Thiên nhiên thấm đậm tâm hồn, tình người. Vẻ đẹp rực rỡ, tươi thắm của thiên nhiên còn là biểu tượng cho vẻ đẹp của tâm hồn trong sáng, ước mơ cao đẹp của người dân các dân tộc thiểu số Bắc Kạn. * Dân cư: Bắc Kạn là mảnh đất nuôi dưỡng các dân tộc hai miền xuôi, ngược trong nhiều chặng đường lịch sử. Tính đến năm 2019 dân số Bắc Kạn là 313.905 người, gồm 7 dân tộc (Tày, Nùng, Kinh, Dao, Mông, Hoa và Sán Chay) sinh sống, trong đó dân tộc thiểu số chiếm hơn 80% (Tày chiếm 57%, Dao 16,8%, Kinh chiếm 14%).

Các dân tộc ít người khác chiếm tỉ lệ nhỏ là người Nùng, Mông, Hoa, Sán Chay. Phân bố ở khu vực thành thị chiếm 20,7%, khu vực nông thôn là 79,2%. Mật độ dân số trung bình 63,45 người/km 2. Đây cũng là tỉnh ít dân nhất Việt Nam với hơn 300.

15 Từ thời nguyên thủy, chủ yếu là nơi “người Tày gốc đất hạt cỏ” (người Tày bản địa) sinh sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ