Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối ưu hóa việc quản lý, huy động và sử dụng vốn kinh doanh nhằm đạt mục tiêu lợi nhuận và hạn chế rủi ro phá sản. Đối với doanh nghiệp, nội lực tài chính là nền tảng cốt lõi định hình các chính sách quản trị và chiến lược vận hành. Việc thực hiện phân tích tình hình tài chính giúp doanh nghiệp nhận diện đầy đủ nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng của các nhân tố bên trong và bên ngoài đến hiệu quả kinh doanh, đồng thời cung cấp thông tin trọng yếu cho các nhà quản trị, nhà đầu tư và chủ nợ.
Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán tài chính tại Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát – đơn vị thành viên trực thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát (Tập đoàn Hòa Phát). Giai đoạn 2015–2017 đánh dấu bước ngoặt của doanh nghiệp khi tiến hành chuyển đổi cơ cấu kinh doanh từ thương mại các mặt hàng kim loại (sắt, thép, tôn) sang lĩnh vực nông nghiệp (sản xuất thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi heo, bò thịt và gia cầm). Sự dịch chuyển này kéo theo những biến động căn bản trong cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ số thanh toán.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát giai đoạn 2015–2017, đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính và năng lực thanh toán của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về phân tích tình hình tài chính và khả năng thanh toán trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát qua 3 năm (2015, 2016, 2017).
- Đề xuất một số biện pháp góp phần cải thiện tình hình tài chính và khả năng thanh toán của công ty.
Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu:
- Làm rõ cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính, khả năng thanh toán.
- Khảo sát đặc điểm tổ chức, bộ máy quản lý, tình hình lao động, cơ sở vật chất và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
- Phân tích chi tiết cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn, tính độc lập tài chính, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, khả năng thanh toán và khả năng sinh lời.
- Xác định những tồn tại và đề xuất giải pháp khả thi nhằm cải thiện năng lực tài chính của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát (văn phòng giao dịch tại Số 39 Nguyễn Đình Chiểu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội; trụ sở tại KCN Phố Nối A, xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu báo cáo tài chính và kết quả sản xuất kinh doanh của công ty trong 3 năm: 2015, 2016 và 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành và khung pháp lý doanh nghiệp tại Việt Nam:
- Khung lý thuyết: Kế thừa hệ thống lý luận từ giáo trình Phân tích tài chính doanh nghiệp (chủ biên: Nguyễn Trọng Cơ, 2015). Tài chính doanh nghiệp được tiếp cận là hệ thống các mối quan hệ kinh tế dưới hình thức giá trị gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh. Lý thuyết xác lập 3 chức năng căn bản của tài chính doanh nghiệp: chức năng tổ chức vốn, chức năng phân phối và chức năng giám đốc tài chính.
- Khung pháp lý: Căn cứ Điều 67 Luật Doanh nghiệp năm 2005 để phân tích mô hình cơ cấu tổ chức quản trị trực tuyến của Công ty TNHH.
- Hệ thống chỉ tiêu phân tích:
- Đánh giá cấu trúc tài chính: Cơ cấu tài sản ($d_i = \frac{Y_i}{Y} \times 100$), cơ cấu nguồn vốn, tỷ suất tự tài trợ, hệ số nợ, hệ số đảm bảo nợ.
- Đánh giá hiệu suất sử dụng vốn: Số vòng quay hàng tồn kho, vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, vòng quay vốn lưu động, kỳ luân chuyển vốn lưu động, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động, hiệu suất sử dụng vốn cố định, hệ số đảm nhiệm vốn cố định, tỷ suất sinh lời của vốn cố định/vốn lưu động.
- Đánh giá khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán tổng quát ($H_{TQ}$), hệ số thanh toán ngắn hạn ($H_{NH}$), hệ số thanh toán nhanh ($H_{TTN}$), hệ số thanh toán lãi vay ($H_{LV}$), hệ số khoản phải thu so với khoản phải trả ($H_{T/T}$).
- Đánh giá khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tác giả sử dụng nguồn số liệu thứ cấp, bao gồm các báo cáo tài chính đã công bố (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017), các báo cáo thống kê nội bộ từ Phòng Tài chính kế toán và Phòng Tổ chức hành chính của công ty, kết hợp các công trình tài liệu chuyên ngành liên quan.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán số bình quân, xác định cơ cấu, tỷ trọng phần trăm nhằm phản ánh diện mạo nguồn vốn và tài sản.
- Phương pháp thống kê so sánh: Thực hiện so sánh theo chiều ngang (chuỗi thời gian qua các năm), so sánh theo chiều dọc (tỷ trọng các khoản mục), xác định mức biến động tuyệt đối, tốc độ phát triển liên hoàn và tốc độ phát triển bình quân.
- Phương pháp cân đối: Đối chiếu tương quan giữa tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn và vốn chủ sở hữu, giữa tài sản dài hạn với nợ dài hạn và nguồn tài trợ dài hạn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp và phân tích tài chính doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các phạm trù lý luận nền tảng:
- Bản chất và vai trò: Khẳng định tài chính doanh nghiệp là công cụ khai thác và thu hút nguồn lực tài chính, sử dụng vốn tiết kiệm và hiệu quả, đóng vai trò đòn bẩy kích thích - điều tiết hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời là công cụ kiểm tra, giám sát chất lượng quản trị thông qua thước đo giá trị.
- Mục tiêu và ý nghĩa của phân tích tài chính: Nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho nhà quản trị nội bộ trong việc ra quyết định điều hành, hỗ trợ chủ nợ và nhà đầu tư đánh giá rủi ro tín dụng, thẩm định dòng tiền vào/ra và khả năng bảo toàn vốn.
- Quy chuẩn phương pháp luận: Trình bày chi tiết công thức toán học và nguyên lý diễn giải của hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính: nhóm chỉ tiêu cấu trúc tài sản - nguồn vốn; nhóm chỉ tiêu phản ánh năng lực tự chủ (tỷ suất tự tài trợ, hệ số nợ); nhóm chỉ tiêu hiệu suất hoạt động của vốn cố định và vốn lưu động; nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (tổng quát, ngắn hạn, nhanh, lãi vay, tương quan công nợ); nhóm chỉ tiêu sinh lời ($ROA$, $ROE$).
Chương 2: Đặc điểm cơ bản của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát
Chương 2 mô tả chi tiết thông tin lịch sử, mô hình quản lý và các điều kiện tiền đề phục vụ phân tích tài chính:
- Lịch sử và ngành nghề: Doanh nghiệp mang mã số thuế 0101541037 (ngày cấp: 15/10/2004; theo văn bản, công ty thành lập ngày 15/10/2014 do ông Nguyễn Mạnh Tuấn làm giám đốc). Công ty giữ vai trò chi phối mảng nông nghiệp của Tập đoàn Hòa Phát với 5 công ty con: Công ty TNHH MTV chăn nuôi Việt Hùng, An Châu, Đồng Phúc, Chí Thiện và Hòa Phát Quảng Bình. Đến tháng 3/2017, đơn vị vận hành 2 nhà máy thức ăn chăn nuôi công suất 300.000 tấn/năm/nhà máy tại Hưng Yên và Đồng Nai. Doanh nghiệp đăng ký danh mục ngành nghề đa dạng gồm buôn bán kim loại, quặng kim loại, vận tải, và nhóm nông nghiệp (trồng ngô, chăn nuôi lợn, bò thịt, gia cầm, sản xuất thức ăn gia súc).
- Cơ cấu bộ máy: Tổ chức theo mô hình trực tuyến (Điều 67 Luật Doanh nghiệp 2005) gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc), 5 công ty thành viên và 4 phòng ban nghiệp vụ (Tài chính kế toán, Tổ chức hành chính, Kỹ thuật, Kinh doanh) cùng Xưởng sản xuất.
- Cơ cấu lao động (tính đến 31/12/2017): Tổng số 280 người. Trong đó: lao động trực tiếp chiếm 46,79% (131 người), lao động gián tiếp chiếm 53,21% (149 người). Về trình độ: Đại học chiếm 41,07% (115 người), Cao đẳng chiếm 17,86% (50 người), Công nhân kỹ thuật chiếm 25,00% (70 người), Lao động phổ thông chiếm 16,07% (45 người).
- Cơ sở vật chất kỹ thuật (tính đến 31/12/2017): Tỷ trọng tài sản cố định tập trung ở Phương tiện vận tải (51,07%) và Máy móc thiết bị (45,14%). Hiện trạng máy móc thiết bị còn rất mới, tỷ lệ giá trị còn lại so với nguyên giá đạt mức cao: Máy móc thiết bị đạt 93,67%, Phương tiện vận tải đạt 87,10%, Tài sản cố định dùng trong quản lý đạt 98,56%.
- Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017: Hoạt động kinh doanh chứng kiến sự suy giảm quy mô doanh thu do giai đoạn tái cấu trúc, giảm tỷ trọng thương mại thép để chuẩn bị hạ tầng cho mảng chăn nuôi.
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Tốc độ phát triển BQ (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
902.364.538.115 |
127.502.831.629 |
13.332.345.541 |
12,16% |
| Doanh thu thuần |
902.000.453.649 |
127.502.831.629 |
13.332.345.541 |
12,16% |
| Giá vốn hàng bán |
859.620.076.678 |
125.399.789.756 |
7.076.543.125 |
9,08% |
| Lợi nhuận gộp |
42.380.376.971 |
2.103.041.873 |
6.255.802.416 |
38,31% |
| Doanh thu tài chính |
3.012.356.402 |
10.128.459.781 |
6.744.543.125 |
149,64% |
| Chi phí tài chính (trong đó lãi vay) |
3.318.345.678 (364.538.115) |
9.103.456.789 (289.456.789) |
3.743.654.120 (2.748.125) |
— |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6.543.210.456 |
9.456.123.456 |
10.598.675.431 |
127,25% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
21.054.456.789 |
1.876.453.210 |
3.486.234.567 |
40,68% |
| Lợi nhuận trước thuế |
21.265.456.789 |
1.895.456.789 |
3.489.543.125 |
40,51% |
| Lợi nhuận sau thuế |
16.587.056.295 |
1.478.456.298 |
2.721.843.640 |
40,51% |
Doanh thu sụt giảm mạnh từ năm 2015 đến năm 2017 (tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 12,16%). Điểm tích cực là tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu giảm mạnh từ 98,28% xuống còn 53,08% vào năm 2017. Đồng thời, công ty kiểm soát tốt các hợp đồng, hoàn toàn không phát sinh khoản giảm trừ doanh thu trong hai năm 2016 và 2017. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng bình quân 127,25% do đầu tư phần mềm quản lý và mua sắm thiết bị văn phòng.
Chương 3: Thực trạng tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát
Chương 3 là phần trọng tâm với chuỗi số liệu tính toán chi tiết về tình hình tài chính:
1. Khái quát quy mô và cơ cấu tài sản:
Tổng tài sản tăng trưởng liên tục với tốc độ phát triển bình quân đạt 143,74% (năm 2015: 330.654.321.456 đồng; năm 2016: 539.317.530.119 đồng; năm 2017: 682.526.473.782 đồng).
- Cơ cấu chuyển dịch mạnh mẽ: Năm 2015, tài sản ngắn hạn chiếm áp đảo với 97,88% tổng tài sản (323.654.321.456 đồng), tài sản dài hạn chỉ chiếm 2,12% (7.000.000.000 đồng). Đến năm 2016, tài sản dài hạn tăng vọt lên 70,70% (381.409.000.000 đồng) và duy trì ở mức 67,95% năm 2017 (463.748.000.000 đồng). Nguyên nhân do công ty rót vốn mua sắm tài sản cố định và đầu tư dài hạn vào công ty con nông nghiệp.
- Biến động các khoản mục ngắn hạn: Tiền và các khoản tương đương tiền giảm mạnh, tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 16,72% do chuyển hóa vào tài sản cố định. Ngược lại, các khoản phải thu ngắn hạn tăng nhanh (năm 2016 tăng 463,15%, năm 2017 tăng 1230,98%), cho thấy doanh nghiệp bị khách hàng chiếm dụng vốn đáng kể. Hàng tồn kho chỉ phát sinh trong năm 2016 (1.500.000.000 đồng), các năm 2015 và 2017 không ghi nhận tồn kho.
2. Phân tích cơ cấu nguồn vốn:
Tổng nguồn vốn tăng trưởng song hành cùng tài sản.
- Nợ phải trả: Tăng nhanh chóng với tốc độ phát triển bình quân 414,10% (năm 2015: 9.289.456.789 đồng; năm 2016: 18.125.456.789 đồng; năm 2017: 159.268.456.789 đồng). Toàn bộ nợ phải trả là nợ ngắn hạn; doanh nghiệp hoàn toàn không sử dụng nợ dài hạn trong suốt 3 năm. Sự gia tăng nợ ngắn hạn chủ yếu xuất phát từ khoản mục phải trả người bán (mua con giống, thức ăn, vật tư xây dựng trang trại) và các khoản nhận vốn góp hợp tác kinh doanh. Tỷ trọng nợ phải trả dù tăng lên 23,34% vào năm 2017 nhưng vẫn duy trì dưới ngưỡng an toàn 50%.
- Nguồn vốn chủ sở hữu: Chiếm tỷ trọng chủ đạo (97,19% năm 2015; 96,64% năm 2016; 76,66% năm 2017), quy mô vốn chủ sở hữu tăng từ 321.364.864.667 đồng (2015) lên 521.192.073.330 đồng (2016) và 523.258.016.993 đồng (2017).
| Chỉ tiêu phân tích tài chính |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Tính độc lập tự chủ |
|
|
|
| Tỷ suất tự tài trợ (VCSH / Tổng nguồn vốn) (lần) |
0,9719 |
0,9664 |
0,7669 |
| Hệ số nợ (Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn) (lần) |
0,0281 |
0,0336 |
0,2331 |
| Hệ số đảm bảo nợ (Nợ phải trả / VCSH) (lần) |
0,0289 |
0,0347 |
0,3039 |
| Hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ) |
|
|
|
| Hiệu suất sử dụng VCĐ (Doanh thu thuần / VCĐ bình quân) (lần) |
7,1190 |
0,6573 |
0,0316 |
| Hệ số đảm nhiệm VCĐ (VCĐ bình quân / Doanh thu thuần) (lần) |
0,1405 |
1,5213 |
31,6428 |
| Tỷ suất sinh lời VCĐ (Lợi nhuận trước thuế / VCĐ bình quân) (lần) |
0,1679 |
0,0010 |
0,0085 |
| Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (VLĐ) |
|
|
|
| Vòng quay vốn lưu động (Doanh thu thuần / VLĐ bình quân) (lần) |
3,1507 |
0,5302 |
0,0709 |
| Kỳ luân chuyển vốn lưu động (ngày) |
114 |
679 |
5078 |
| Hệ số đảm nhiệm VLĐ (VLĐ bình quân / Doanh thu thuần) (lần) |
0,3174 |
1,8859 |
14,1060 |
| Tỷ suất sinh lời VLĐ (Lợi nhuận trước thuế / VLĐ bình quân) (lần) |
0,0743 |
0,0008 |
0,0190 |
| Khả năng thanh toán |
|
|
|
| Hệ số thanh toán tổng quát (Tổng tài sản / Nợ phải trả) (lần) |
35,6067 |
29,7893 |
4,2905 |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn (TSNH / Nợ ngắn hạn) (lần) |
34,8533 |
8,7271 |
1,3750 |
| Hệ số thanh toán nhanh ((TSNH - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn) (lần) |
34,8533 |
8,6388 |
1,3750 |
| Hệ số thanh toán lãi vay (EBIT / Lãi vay) (lần) |
58,3332 |
34,9556 |
3685,5896 |
| Hệ số khoản phải thu so với khoản phải trả (lần) |
34,8533 |
8,8154 |
1,3750 |
| Khả năng sinh lời |
|
|
|
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA = LNST / Tổng tài sản) (lần) |
0,0501 |
0,0001 |
0,0041 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = LNST / VCSH) (lần) |
0,0515 |
0,0001 |
0,0054 |
3. Đánh giá chuyên sâu về các chỉ số:
- Khả năng tự chủ tài chính: Doanh nghiệp duy trì tính tự chủ rất cao nhờ tỷ suất tự tài trợ luôn đạt trên 0,76 lần. Hệ số nợ thấp (dao động từ 0,0281 đến 0,2331) khẳng định mức độ rủi ro kiệt quệ tài chính ở mức thấp.
- Hiệu quả sử dụng vốn: Cả vốn cố định và vốn lưu động đều ghi nhận hiệu suất suy giảm nghiêm trọng trong giai đoạn chuyển đổi. Hiệu suất sử dụng VCĐ giảm từ 7,1190 lần (2015) xuống 0,0316 lần (2017). Vòng quay VLĐ giảm từ 3,1507 vòng xuống 0,0709 vòng, khiến kỳ luân chuyển kéo dài từ 114 ngày lên 5078 ngày. Nguyên nhân là các dự án trang trại chăn nuôi và nhà máy chế biến mới giải ngân đầu tư, chưa phát sinh doanh thu đồng bộ trong khi quy mô vốn mở rộng.
- Năng lực thanh toán: Công ty đảm bảo an toàn thanh toán tuyệt đối. Hệ số thanh toán ngắn hạn và thanh toán nhanh luôn lớn hơn 1 (năm 2017 đạt 1,3750 lần). Hệ số thanh toán lãi vay tăng đột biến lên 3685,5896 lần vào năm 2017 do chi phí lãi vay giảm xuống chỉ còn 2.748.125 đồng trong khi lợi nhuận trước thuế phục hồi đạt hơn 3,48 tỷ đồng. Tỷ lệ khoản phải thu so với khoản phải trả đạt 1,3750 lần năm 2017 cho thấy công ty bị chiếm dụng vốn nhiều hơn vốn đi chiếm dụng.
- Năng lực sinh lời: Các chỉ số $ROA$ và $ROE$ xuống mức rất thấp vào năm 2016 (0,0001 lần) và có bước phục hồi nhẹ vào năm 2017 ($ROA$ đạt 0,0041; $ROE$ đạt 0,0054). Lợi nhuận tạo ra chưa tương xứng với quy mô tài sản gần 700 tỷ đồng của công ty.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Phản ánh trung thực sự biến động tài chính của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát giai đoạn 2015–2017: Tổng tài sản tăng từ 330,65 tỷ đồng lên 682,53 tỷ đồng (tăng trưởng bình quân 143,74%); tài sản dài hạn chiếm lĩnh vị trí chủ chốt từ năm 2016 (đạt 70,70%).
- Doanh thu thuần giảm sâu từ 902 tỷ đồng (2015) xuống 13,33 tỷ đồng (2017) phản ánh việc dừng mảng thương mại thép để chuyển sang nông nghiệp. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp cải thiện khi tỷ lệ giá vốn/doanh thu giảm từ 98,28% xuống 53,08%.
- Xác nhận năng lực độc lập tài chính cao (vốn chủ sở hữu chiếm 76,66% - 97,19%), hệ số nợ thấp, đảm bảo khả năng thanh toán ngắn hạn ($H_{NH} = 1,3750$ năm 2017) và lãi vay an toàn ($H_{LV} = 3685,59$ lần).
- Chỉ ra các nút thắt: hiệu suất sử dụng vốn cố định và lưu động suy giảm mạnh, kỳ luân chuyển vốn kéo dài, hiện tượng vốn bị chiếm dụng qua các khoản phải thu ngắn hạn và năng lực sinh lời ($ROA$, $ROE$) còn ở mức thấp.
Giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Xử lý vấn đề doanh thu: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện các trang trại heo, bò, gà và nhà máy thức ăn chăn nuôi nhằm sớm đưa sản phẩm thịt sạch, trứng gà ra thị trường theo mục tiêu 5 năm, bù đắp sự sụt giảm doanh thu thương mại.
- Tái cấu trúc kỳ hạn nợ: Xem xét kết hợp huy động vốn nợ dài hạn thay vì chỉ dựa vào nợ ngắn hạn (phải trả người bán), giảm thiểu áp lực trả nợ dồn dập trong ngắn hạn khi đầu tư vào tài sản dài hạn.
- Tối ưu hóa quản trị vốn lưu động và công nợ: Rút ngắn kỳ luân chuyển vốn lưu động, rà soát chính sách bán hàng trả chậm, tăng cường kiểm soát và đôn đốc thu hồi nợ ngắn hạn để hạn chế tình trạng bị đối tác chiếm dụng vốn.
- Nâng cao hiệu suất tài sản cố định: Đưa các dây chuyền máy móc thiết bị nhập khẩu từ châu Âu vào vận hành đạt công suất thiết kế (300.000 tấn thức ăn/năm/nhà máy), nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực nghiệm điển hình về biến động tài chính của một doanh nghiệp trong giai đoạn tái cơ cấu danh mục kinh doanh (chuyển dịch từ phân phối thương mại công nghiệp nặng sang sản xuất nông nghiệp công nghệ cao). Hệ thống dữ liệu thứ cấp và các bảng tính toán chỉ số là nguồn thông tin hữu ích hỗ trợ ban lãnh đạo công ty đánh giá toàn diện bức tranh tài chính trước thềm bước vào chu kỳ kinh doanh mới từ năm 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu dựa hoàn toàn trên số liệu thứ cấp của Báo cáo tài chính trong phạm vi 3 năm (2015–2017), đây là giai đoạn công ty đang đầu tư xây dựng dở dang và tái cơ cấu nên nhiều chỉ số hiệu suất và sinh lời phản ánh trạng thái bất thường cục bộ. Do giới hạn về mặt thời gian và kỹ năng phân tích, tác giả chưa đi sâu bóc tách chi phí giá thành và hiệu quả hoạt động riêng biệt của từng công ty con chăn nuôi (Việt Hùng, An Châu, Đồng Phúc, Chí Thiện, Hòa Phát Quảng Bình).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các năm tiếp theo (từ 2018 trở đi) khi các nhà máy thức ăn chăn nuôi vận hành ổn định và các trang trại heo thịt, bò thịt, gia cầm xuất bán thương phẩm; thực hiện phân tích báo cáo tài chính hợp nhất chi tiết cho từng mắt xích trong chuỗi nông nghiệp của đơn vị.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các chuyên ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
- Người làm nghiên cứu tham khảo quy trình phân tích và hệ thống bảng biểu so sánh chỉ tiêu tài chính (cấu trúc tài sản - nguồn vốn, đòn bẩy, lưu chuyển vốn, khả năng thanh toán, chỉ số sinh lời).
- Khóa luận đặc biệt có giá trị tham khảo ở phương pháp nhận diện và diễn giải tác động của việc thay đổi mô hình kinh doanh cốt lõi lên hệ thống chỉ số tài chính doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao doanh thu thuần của Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát sụt giảm nghiêm trọng từ hơn 902 tỷ đồng năm 2015 xuống còn 13,33 tỷ đồng năm 2017?
Doanh thu thuần sụt giảm mạnh (tốc độ phát triển bình quân chỉ đạt 12,16%) là do công ty thực hiện bước chuyển đổi chiến lược căn bản: cắt giảm và dừng hoạt động buôn bán thương mại các sản phẩm sắt, thép, tôn để chuyển hướng sang đầu tư sản xuất thức ăn chăn nuôi và chăn nuôi đại gia súc, gia cầm. Trong giai đoạn 2016–2017, các dự án nông nghiệp mới đang trong quá trình xây dựng, lắp đặt thiết bị nên chưa tạo ra nguồn doanh thu thay thế tương ứng.
2. Tài sản dài hạn của công ty tăng đột biến vào năm 2016 do những yếu tố cụ thể nào?
Năm 2016, tài sản dài hạn tăng trưởng 5455,33% (tương ứng tăng thêm 374.409.000.000 đồng), nâng tỷ trọng từ 2,12% (năm 2015) lên 70,70% tổng tài sản. Sự gia tăng này xuất phát từ việc công ty đầu tư mua sắm tài sản cố định (máy móc thiết bị nhập khẩu châu Âu, phương tiện vận tải, xây dựng chuồng trại) và thực hiện khoản đầu tư tài chính dài hạn vào công ty con là Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát với giá trị tăng thêm 10.000.000.000 đồng.
3. Cơ cấu nguồn vốn của công ty có đặc điểm gì nổi bật và rủi ro tài chính ra sao?
Nguồn vốn công ty có tính tự chủ cao khi vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo (76,66% - 97,19%). Toàn bộ nợ phải trả là nợ ngắn hạn, hoàn toàn không có nợ dài hạn. Tỷ trọng nợ trên tổng nguồn vốn cao nhất vào năm 2017 là 23,34% (dưới 50%). Do đó, công ty ít chịu rủi ro vỡ nợ dài hạn, nhưng việc phụ thuộc vào nợ ngắn hạn để tài trợ quá trình mở rộng tài sản dài hạn có thể tạo ra áp lực thanh toán trong ngắn hạn.
4. Tại sao hệ số thanh toán lãi vay ($H_{LV}$) của công ty tăng vọt lên 3685,5896 lần trong năm 2017?
Hệ số thanh toán lãi vay được xác định bằng công thức: Lợi nhuận trước thuế và lãi vay ($EBIT$) chia cho Chi phí lãi vay. Trong năm 2017, chi phí lãi vay của công ty giảm xuống mức rất thấp, chỉ còn 2.748.125 đồng (so với 364.538.115 đồng năm 2015 và 289.456.789 đồng năm 2016), trong khi lợi nhuận trước thuế tăng trở lại đạt 3.489.543.125 đồng, khiến tỷ số này tăng đột biến.
5. Khả năng sinh lời của công ty giai đoạn 2015–2017 được thể hiện qua các chỉ số nào?
Khả năng sinh lời được đánh giá qua hai chỉ số chính: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$). Cả hai chỉ số đều sụt giảm mạnh vào năm 2016 ($ROA = 0,0001$; $ROE = 0,0001$) do tài sản tăng nhanh nhưng lợi nhuận giảm; sau đó phục hồi nhẹ vào năm 2017 với $ROA$ đạt 0,0041 lần và $ROE$ đạt 0,0054 lần khi lợi nhuận sau thuế đạt 2.721.843.640 đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Phương Nhung đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận tài chính doanh nghiệp và đánh giá thực trạng tài chính tại Công ty TNHH Thương mại Hòa Phát giai đoạn 2015–2017. Kết quả nghiên cứu làm rõ bức tranh tài chính đặc thù của một doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh, thể hiện qua sự mở rộng mạnh mẽ của tài sản dài hạn, cơ cấu vốn chủ sở hữu an toàn, khả năng thanh toán ngắn hạn đảm bảo nhưng hiệu suất khai thác vốn và tỷ suất sinh lời còn thấp. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát vào việc khắc phục tồn tại về công nợ, quản trị kỳ hạn nguồn vốn và khai thác tối đa công suất máy móc nhằm nâng cao hiệu quả tài chính của công ty trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.