Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Việt Nam thuộc nhóm 15 quốc gia xuất khẩu nông sản lớn nhất thế giới và đứng thứ 2 tại khu vực Đông Nam Á. Kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của cả nước đạt 48,7 tỷ USD vào năm 2021 và tăng lên 53,22 tỷ USD vào năm 2022. Trong đó, 11 nhóm mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD và 7 mặt hàng đạt trên 3 tỷ USD (gỗ và lâm sản 17 tỷ USD, tôm 4,3 tỷ USD, cà phê 4 tỷ USD, gạo 3,5 tỷ USD, cao su 3,3 tỷ USD, rau quả 3,3 tỷ USD, hạt điều 3,1 tỷ USD). Đối với ngành chè, dù diện tích và sản lượng liên tục tăng trưởng nhờ cải tiến giống và quy trình canh tác, ngành này vẫn đối diện nghịch lý lớn: khoảng 90% sản lượng xuất khẩu ở dạng thô, giá bán thấp và phải tiêu thụ dưới thương hiệu của các nhà nhập khẩu nước ngoài. Bên cạnh đó, tác động của đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2021–2023 đã gây áp lực lớn lên khâu tiêu thụ sản phẩm của các doanh nghiệp chế biến chè trong nước.
Xí nghiệp chè Lương Mỹ (tiền thân là Nông trường Lương Mỹ thành lập từ ngày 23/09/1964, đặt tại thôn Văn Mỹ, xã Hoàng Văn Thụ, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội) đã có 60 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và chế biến chè. Đơn vị quản lý quy mô lao động gần 1.000 người, trong đó phần lớn là công nhân nông nghiệp nhận khoán. Tuy nhiên, hoạt động tiêu thụ của Xí nghiệp đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn: sản lượng bán ra bấp bênh, thị trường phân phối bó hẹp, giá bán thấp và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng. Từ thực tế này, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán tổ chức tiêu thụ cho đơn vị.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu thực trạng tổ chức tiêu thụ sản phẩm chè tại Xí nghiệp chè Lương Mỹ, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ trong giai đoạn tiếp theo. Để đạt được mục tiêu tổng quát, tác giả xác định 4 nhiệm vụ/mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
- Tìm hiểu các đặc điểm cơ bản về lịch sử, bộ máy quản lý, nguồn lực sản xuất và tình hình sản xuất kinh doanh của Xí nghiệp chè Lương Mỹ.
- Phân tích thực trạng công tác tổ chức tiêu thụ sản phẩm tại Xí nghiệp giai đoạn 2021–2023 (thị trường, kênh phân phối, xúc tiến bán hàng, kết quả sản lượng, giá bán, doanh thu, chi phí).
- Phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác tiêu thụ, từ đó xác định thành công, hạn chế và nguyên nhân để làm căn cứ đề xuất giải pháp.
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức tiêu thụ sản phẩm chè của Xí nghiệp chè Lương Mỹ.
- Phạm vi nội dung: Các hoạt động nghiệp vụ trong khâu tiêu thụ sản phẩm chè (chè đen và chè xanh).
- Phạm vi không gian: Xí nghiệp chè Lương Mỹ thuộc Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển nông nghiệp Hà Nội (địa bàn huyện Chương Mỹ, Hà Nội và vùng lân cận huyện Lương Sơn, Hòa Bình).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và hoạt động sản xuất kinh doanh trong 3 năm (2021–2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề tiêu thụ sản phẩm từ nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh và marketing thương mại:
- Khái niệm và bản chất tiêu thụ: Theo nghĩa rộng, tiêu thụ là khâu mang tính quyết định trong quá trình sản xuất kinh doanh, thực hiện chức năng chuyển hóa hình thái giá trị từ hàng sang tiền (H – T), bao gồm chuỗi liên hoàn từ nghiên cứu thị trường, dự báo nhu cầu, chuẩn bị hàng hóa đến giao nhận và thanh toán. Theo nghĩa hẹp, tiêu thụ là hành vi bán hàng, chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm cho khách hàng gắn liền với việc thu tiền hoặc quyền đòi tiền.
- Vai trò và mục tiêu: Tiêu thụ là giai đoạn hoàn thành vòng luân chuyển vốn, đảm bảo tái sản xuất liên tục thông qua 4 khâu (Sản xuất – Phân phối – Trao đổi – Tiêu dùng), đồng thời hiện thực hóa 4 mục tiêu cơ bản của doanh nghiệp: lợi nhuận, vị thế thị trường, an toàn vốn và mở rộng quy mô.
- Nội dung tổ chức tiêu thụ: Gồm nghiên cứu thị trường; thiết kế kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp); tổ chức các công cụ xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo qua báo chí, ngoài trời, truyền hình, trực tuyến; khuyến mại; quan hệ công chúng PR; bán hàng cá nhân theo quy trình 6 bước; marketing trực tiếp); và nghiệp vụ bán hàng.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Chỉ tiêu kết quả: Sản lượng tiêu thụ ($\text{SL tiêu thụ} = \text{Tồn đầu kỳ} + \text{Sản xuất trong kỳ} - \text{Tồn cuối kỳ}$); Doanh thu bán hàng ($\text{DT} = P \times Q$); Lợi nhuận tiêu thụ ($\text{LN} = \text{DT} - \text{Chi phí}$).
- Chỉ tiêu hiệu quả: Tỷ suất doanh thu trên chi phí (DT/CP), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (LN/DT), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (LN/CP), tỷ suất sinh lời của vốn bình quân, năng suất lao động bình quân và tiền lương bình quân.
Về phương pháp thu thập dữ liệu, đề tài sử dụng hoàn toàn nguồn dữ liệu thứ cấp, bao gồm:
- Tài liệu văn bản (báo cáo thường niên, chính sách phát triển chè, tài liệu thống kê ngành).
- Dữ liệu điện tử và truyền thông (thông tin từ các website kinh tế, hiệp hội chè, báo chí).
- Dữ liệu lịch sử nội bộ: Các báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, Bảng cân đối kế toán, Bảng tổng hợp TSCĐ và báo cáo nhân sự định kỳ của Xí nghiệp chè Lương Mỹ giai đoạn 2021–2023.
Về phương pháp xử lý và phân tích: Tác giả ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch dữ liệu, lập bảng thống kê, xây dựng biểu đồ so sánh. Đề tài vận dụng phương pháp phân tích mô tả để đánh giá biến động chỉ tiêu qua các năm, phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối, tính tốc độ phát triển liên hoàn, định gốc và tốc độ phát triển bình quân để phản ánh quy luật biến động của các chỉ số tiêu thụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tiêu thụ, sản phẩm hàng hóa và doanh nghiệp thương mại/sản xuất. Tác giả làm rõ vị trí của khâu tiêu thụ trong chu trình chu chuyển vốn của doanh nghiệp: tiền tệ chuyển hóa thành tư bản sản xuất (vật tư, nhân công) rồi tạo ra sản phẩm thành phẩm, và chỉ khi sản phẩm được thị trường chấp nhận thanh toán thì đồng vốn mới quay trở lại hình thái tiền tệ ban đầu kèm theo giá trị thặng dư.
Tác giả phân tích chi tiết 5 công cụ xúc tiến tiêu thụ chính (quảng cáo, xúc tiến bán/khuyến mại, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp) cùng quy trình bán hàng cá nhân gồm 6 bước: thu thập thông tin khách hàng, đánh giá tiềm năng, tiếp cận, giới thiệu sản phẩm, giải đáp thắc mắc, tư vấn và chốt đơn. Đồng thời, chương này phân loại các yếu tố chi phối công tác tiêu thụ thành hai nhóm: nhóm nhân tố bên trong (chất lượng sản phẩm, giá cả, phương thức thanh toán, hệ thống phân phối, uy tín thương hiệu) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường chính trị - pháp lý, điều kiện kinh tế - xã hội, công nghệ, điều kiện tự nhiên - thời tiết và cung - cầu thị trường).
Chương 2: Những đặc điểm cơ bản của Xí nghiệp chè Lương Mỹ
Chương 2 phác thảo bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, mô hình quản trị và các nguồn lực sản xuất của đơn vị:
- Lịch sử hình thành và pháp lý: Thành lập ngày 23/09/1964 từ việc tách Nông trường Lương Mỹ khỏi Tập đoàn sản xuất miền Nam. Đơn vị đã trải qua nhiều lần điều chỉnh địa giới và cơ chế quản lý theo các Quyết định số 216/QĐ-UB (1975), Quyết định số 433/QĐ-UB (1976), Quyết định số 458/QĐ-UB (1977) của UBND tỉnh Hà Sơn Bình; Quyết định số 2293/QĐ-UBND (2006) của UBND tỉnh Hà Tây đổi tên thành Công ty Dịch vụ và Chế biến chè Lương Mỹ (diện tích 1.158 ha nằm trên 6 xã thuộc huyện Lương Sơn, Hòa Bình và 3 xã thuộc huyện Chương Mỹ, Hà Nội). Đến ngày 25/05/2009, theo Quyết định số 2460/QĐ-UBND của UBND TP. Hà Nội, công ty sáp nhập nguyên trạng vào Công ty TNHH MTV Đầu tư và Phát triển nông nghiệp Hà Nội. Ngày 30/06/2014, Xí nghiệp chính thức hoạt động theo mô hình chi nhánh theo Quyết định số 50/QĐ-CT và Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động số 0100103305-008 do Phòng Đăng ký kinh doanh Hà Nội cấp ngày 06/01/2015.
- Cơ cấu tổ chức: Bộ máy tinh gọn theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Giám đốc phụ trách chung, 1 Phó Giám đốc hỗ trợ điều hành, cùng 3 phòng ban chức năng (Phòng Hành chính - Tổng hợp, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh) và Xưởng chế biến chè trực tiếp quản lý sản xuất, bảo quản kho hàng.
- Đặc tính sản phẩm kinh doanh:
- Chè đen (hồng trà): Lên men oxy hóa hoàn toàn, nước màu nâu đỏ, vị đậm, giữ hương nhiều năm; định vị là sản phẩm bán buôn dạng nguyên liệu đầu vào cho các doanh nghiệp chế biến chè khác.
- Chè xanh (lục trà): Diệt men không oxy hóa, nước xanh vàng, vị chát tươi; định vị là sản phẩm cốt lõi xuất bán trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
- Nguồn lực cơ sở vật chất: Khu vực sản xuất có diện tích $7.800,\text{m}^2$ (nhà xưởng và cửa hàng giới thiệu sản phẩm), khu làm việc $6.600,\text{m}^2$ (trong đó $850,\text{m}^2$ là văn phòng điều hành). Đến năm 2023, tổng nguyên giá tài sản cố định đạt 3.214.698 nghìn đồng, nhưng giá trị hao mòn lũy kế đã lên tới 2.551.433 nghìn đồng (chiếm gần 70% nguyên giá), giá trị còn lại chỉ còn 663.265 nghìn đồng. Phần lớn máy móc như máy sấy VN2, máy vò chè 350, lò dàn héo được đầu tư từ giai đoạn 1993–2001; dây chuyền mới nhất là dây chuyền chè đen nhập năm 2017 (nguyên giá 442.358 nghìn đồng, hao mòn lũy kế 398.122 nghìn đồng).
| Chỉ tiêu tài sản & nguồn vốn (Bảng 2 văn bản) |
Mã số |
2021 |
2022 |
2023 |
Tốc độ PTBQ (%) |
| Tài sản ngắn hạn (tỷ đồng) |
100 |
4,006 |
4,006 |
4,006 |
105,0 |
| Tài sản dài hạn (tỷ đồng) |
200 |
0,265 |
0,265 |
0,265 |
82,0 |
| Tổng tài sản (tỷ đồng) |
- |
4,271 |
4,271 |
4,271 |
101,0 |
| Nợ phải trả (tỷ đồng) |
300 |
2,064 |
2,064 |
2,064 |
106,0 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
410 |
2,271 |
2,271 |
2,271 |
101,0 |
- Quy mô lao động: Nhân sự duy trì ổn định ở mức 928–929 người. Khối lao động gián tiếp và quản lý chỉ chiếm 9–11 người (Giám đốc 1 người, Hành chính 2 người, Kinh doanh 2–3 người, Kế toán 3 người, Tổ đội kiêm nhiệm 1–2 người). Khối lao động trực tiếp nhận khoán chăm sóc, thu hái chè theo mùa vụ chiếm tuyệt đại đa số với 918–920 người (chiếm 98,8% tổng lao động). Đội ngũ công nhân lành nghề có thâm niên từ 8–15 năm trở lên chiếm tỷ lệ 74%.
- Hiệu quả sản xuất kinh doanh tổng hợp: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2021 đạt 2,719 tỷ đồng, tốc độ phát triển bình quân đạt 96%. Lợi nhuận sau thuế duy trì dương qua các năm (năm 2021 đạt 20,594 triệu đồng; năm 2023 đạt khoảng 29 triệu đồng, tốc độ tăng bình quân 121,3%/năm). Dù năm 2023 chịu lỗ hoạt động khác 20 triệu đồng do đầu tư đất, xí nghiệp vẫn bảo toàn được vốn nhờ cắt giảm chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng tổ chức tiêu thụ 2 dòng sản phẩm chè đen và chè xanh giai đoạn 2021–2023 dựa trên hệ thống số liệu thực nghiệm:
- Thị trường và kênh phân phối:
- Chè đen: Phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường Hà Nội (tỷ trọng từ 75% đến 99%). Khách hàng tiêu thụ chính là Công ty TNHH chè Á Châu (quận Đống Đa/Láng, Hà Nội), mua chè đen làm nguyên liệu phối trộn. Do đó, kênh trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90% (riêng năm 2023, kênh trực tiếp chiếm trọn 99% lượng tiêu thụ, kênh gián tiếp chỉ chiếm phần nhỏ hoặc bằng 0).
- Chè xanh: Thị trường phân tán đồng đều tại địa bàn giáp ranh Hà Nội và Hòa Bình (xã Hoàng Văn Thụ, thị trấn Xuân Mai thuộc huyện Chương Mỹ và xã Tân Thành thuộc huyện Lương Sơn). Kênh phân phối chủ đạo là kênh gián tiếp ký gửi qua các đại lý bán lẻ địa phương trong bán kính hẹp dưới 10–20 km (chiếm tỷ trọng 65% – 70,8%); kênh trực tiếp qua cửa hàng xí nghiệp và hội chợ chỉ chiếm 29% – 34%.
- Hoạt động xúc tiến: Hoạt động còn thô sơ. Trong 3 năm, Xí nghiệp chỉ thực hiện 5 đợt tham gia hội chợ triển lãm và chương trình xúc tiến với tổng kinh phí 100 triệu đồng nhằm giới thiệu bộ nhận diện thương hiệu và bao bì mới.
Bảng số liệu tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong tiêu thụ sản phẩm chè của Xí nghiệp:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Loại sản phẩm |
2021 |
2022 |
2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
Bình quân (%) |
| Sản lượng sản xuất (tấn) |
Chè đen thành phẩm |
14,58 |
11,81 |
2,64 |
81,0 |
22,0 |
52,0 |
|
Chè xanh |
8,75 |
7,15 |
7,60 |
82,0 |
108,0 |
95,0 |
| Sản lượng tiêu thụ (tấn) |
Chè đen thành phẩm |
8,10 |
18,72 |
2,01 |
231,0 |
11,0 |
121,0 |
|
Chè xanh |
8,53 |
7,26 |
7,60 |
85,0 |
105,0 |
95,0 |
| Tồn kho cuối kỳ (tấn) |
Chè đen thành phẩm |
6,91 |
0,00 |
0,628 |
- |
- |
- |
|
Chè xanh |
0,219 |
0,099 |
0,00 |
- |
- |
- |
| Giá bán bình quân (nghìn đ/kg) |
Chè đen thành phẩm |
22,0 |
24,0 |
26,0 |
109,1 |
108,3 |
108,0 |
|
Chè xanh |
Đạt mức ổn định |
Tăng nhẹ |
Tăng nhẹ |
- |
- |
109,5 |
| Doanh thu tiêu thụ (triệu đồng) |
Chè đen thành phẩm |
178 |
449 |
52 |
252,2 |
11,6 |
54,15 |
|
Chè xanh |
853 |
799 |
912 |
93,7 |
114,1 |
103,4 |
| Chi phí sản xuất (triệu đồng) |
Chè đen thành phẩm |
219 |
170 |
37 |
78,0 |
21,0 |
50,0 |
|
Chè xanh |
406 |
475 |
455 |
117,0 |
96,0 |
106,0 |
Dữ liệu cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa hai dòng sản phẩm: Chè xanh là dòng sản phẩm sinh mệnh cốt lõi, duy trì sản lượng ổn định (7,26–8,53 tấn/năm), mức tồn kho triệt để bằng 0 vào năm 2023 và đem lại doanh thu chi phối (799–912 triệu đồng, chiếm gần 50% tổng doanh thu toàn xí nghiệp). Ngược lại, chè đen mang tính chất phụ trợ và chịu tổn thương sâu sắc từ biến động thị trường: năm 2021 tồn đọng 6,91 tấn do giãn cách xã hội Covid-19, năm 2022 bật tăng mạnh khi bán hết hàng tồn đạt 18,72 tấn doanh thu 449 triệu đồng, nhưng sang năm 2023 suy thoái kinh tế khiến nhu cầu của khách hàng chính suy giảm, sản lượng tiêu thụ rơi tự do xuống còn 2,01 tấn và doanh thu vỏn vẹn 52 triệu đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã làm rõ bức tranh vận hành tiêu thụ tại Xí nghiệp chè Lương Mỹ thông qua các phát hiện thực nghiệm cụ thể:
- Xác lập cơ cấu tiêu thụ 2 trụ cột với thuộc tính đối lập: Chè xanh tiêu thụ ổn định tại chỗ qua mạng lưới đại lý ký gửi bán kính dưới 20 km với mức giá chỉ bằng 50% giá chè Thái Nguyên cùng kỳ, đóng vai trò giữ vững dòng tiền; chè đen đóng vai trò cung cấp nguyên liệu công nghiệp qua kênh trực tiếp cho một đối tác trung gian duy nhất (Công ty TNHH chè Á Châu), dẫn tới rủi ro phụ thuộc khách hàng cực kỳ lớn.
- Bóc tách bức tranh tài sản và năng lực công nghệ: Cơ sở hạ tầng nhà xưởng chế biến rộng $7.800,\text{m}^2$ nhưng hệ thống thiết bị đã hao mòn đến 70%, đa phần lạc hậu từ giai đoạn 1993–2000, gây khó khăn cho việc kiểm soát đồng đều chất lượng sản phẩm và giảm giá thành.
- Đánh giá khả năng điều tiết tồn kho linh hoạt: Xí nghiệp đã chủ động cắt giảm sản lượng sản xuất chè đen từ 14,58 tấn (2021) xuống 2,64 tấn (2023) để đối phó với tình trạng suy thoái sức mua, qua đó kéo mức tồn kho chè đen năm 2023 xuống mức an toàn là 0,628 tấn và giải phóng sạch tồn kho chè xanh (0 tấn).
Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho đơn vị:
- Mở rộng thị trường tiêu thụ: Chủ động tìm kiếm thêm các đối tác công nghiệp tiêu thụ chè đen ngoài Công ty TNHH chè Á Châu; đồng thời mở rộng mạng lưới đại lý phân phối chè xanh ra toàn địa bàn Hà Nội thay vì chỉ tập trung tại khu vực huyện Chương Mỹ và Lương Sơn.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa chi phí sản xuất: Kiểm soát chặt chẽ quy trình thu hái búp tươi của 918 hộ nhận khoán, áp dụng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, đồng thời tính toán định mức nguyên vật liệu để giảm giá thành sản xuất chè xanh (vốn đang chiếm chi phí cao từ 406–475 triệu đồng/năm).
- Kêu gọi vốn đầu tư đổi mới công nghệ: Tìm kiếm nguồn vốn bổ sung nhằm tái đầu tư các máy móc đã khấu hao hết như lò sấy, máy vò chè, hiện đại hóa dây chuyền sao chè Đài Loan và chế biến chè đen để nâng cao phẩm cấp nước chè.
- Thành lập bộ phận marketing chuyên trách và phát triển kênh bán hàng online: Tách chức năng xúc tiến ra khỏi các nhiệm vụ hành chính kiêm nhiệm, tuyển dụng nhân sự chuyên trách về tiếp thị số, xây dựng kênh bán hàng trên sàn thương mại điện tử, mạng xã hội để tiếp cận người tiêu dùng trẻ tuổi tại đô thị.
Về mặt đóng góp, công trình là bản tổng kết có hệ thống đầu tiên về chuỗi dữ liệu kinh doanh - tiêu thụ 3 năm liền kề (2021–2023) của Xí nghiệp chè Lương Mỹ, cung cấp các số liệu định lượng về sản lượng, giá bán, chi phí sản xuất mà trước đó chưa được tổng hợp trong các tài liệu công khai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do văn bản gốc ghi nhận và giới hạn nghiên cứu thực tế:
- Đề tài thuần túy khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kế toán nội bộ của Xí nghiệp, chưa tổ chức được các cuộc điều tra khảo sát xã hội học hoặc phát phiếu hỏi định lượng trên tập mẫu người tiêu dùng thực tế ($n$) để đánh giá mức độ hài lòng về chất lượng nước chè, mẫu mã bao bì hay độ nhận diện thương hiệu.
- Chuỗi số liệu phân tích giới hạn trong 3 năm (2021–2023) - giai đoạn có nhiều biến động dị biệt bởi dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế sau dịch, do đó một số chỉ tiêu phát triển bình quân chưa phản ánh hết tính quy luật dài hạn của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: Các nghiên cứu tiếp theo cần bổ sung phương pháp khảo sát sơ cấp đánh giá hành vi khách hàng sử dụng chè xanh tại thị trường Hà Nội; đồng thời nghiên cứu khả năng mở rộng tiêu thụ đối với các nhóm sản phẩm phụ trợ khác của Xí nghiệp như cây giống nông lâm nghiệp, cây dược liệu và cây cảnh quan.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp: Tài liệu là hình mẫu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm tại một doanh nghiệp sản xuất nông sản thực tế, từ cách phân chia chỉ tiêu kết quả/hiệu quả đến phương pháp phân tích tốc độ phát triển liên hoàn và định gốc.
- Học viên, nhà nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành chè: Cung cấp bức tranh thực tế về các điểm nghẽn kinh doanh của doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi (mô hình nông trường quốc doanh cũ): máy móc khấu hao cao, phụ thuộc thương lái/đối tác bao tiêu đơn lẻ, chi phí sản xuất lớn nhưng giá bán ra thị trường thấp.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích chi tiết dữ liệu chi phí - doanh thu - sản lượng chè đen và chè xanh giai đoạn 2021–2023 tại Chương 3, cùng hệ thống văn bản pháp lý về lịch sử đất đai, sáp nhập của nông trường Lương Mỹ tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng tiêu thụ sản phẩm chè đen chính của Xí nghiệp chè Lương Mỹ là đơn vị nào?
Khách hàng tiêu thụ chè đen chủ yếu của Xí nghiệp là Công ty TNHH chè Á Châu (trụ sở tại Láng, Hà Nội). Doanh nghiệp này nhập chè đen thành phẩm của Xí nghiệp dưới dạng nguyên liệu sản xuất, chiếm tỷ trọng từ 75% đến 99% tổng sản lượng chè đen tiêu thụ của Xí nghiệp trong giai đoạn 2021–2023.
2. Thực trạng tài sản cố định và máy móc chế biến của Xí nghiệp chè Lương Mỹ đến năm 2023 như thế nào?
Cơ sở vật chất của Xí nghiệp đã xuống cấp và hao mòn nghiêm trọng. Tổng nguyên giá tài sản cố định là 3.214.698 nghìn đồng nhưng giá trị hao mòn lũy kế lên tới 2.551.433 nghìn đồng (chiếm khoảng 70% giá trị gốc), giá trị còn lại chỉ còn 663.265 nghìn đồng. Các trang thiết bị chính như lò dàn héo, máy sấy VN2, máy vò chè 350 được đầu tư từ những năm 1993–2001; thiết bị mới nhất là dây chuyền chè đen nhập từ năm 2017.
3. Vì sao sản lượng tiêu thụ chè đen của Xí nghiệp lại biến động dữ dội giữa các năm (từ 18,72 tấn năm 2022 xuống còn 2,01 tấn năm 2023)?
Sản lượng chè đen năm 2022 tăng vọt lên 18,72 tấn (tốc độ phát triển đạt 231% so với 2021) do Xí nghiệp tiêu thụ giải phóng toàn bộ 6,91 tấn tồn kho dồn lại từ thời kỳ giãn cách xã hội Covid-19 năm 2021 cộng với sản lượng sản xuất mới. Sang năm 2023, do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế chung, đối tác bao tiêu chính (Công ty TNHH chè Á Châu) cắt giảm nhu cầu nguyên liệu đầu vào, buộc Xí nghiệp phải chủ động cắt giảm sản xuất xuống còn 2,64 tấn, dẫn tới sản lượng bán ra thực tế chỉ đạt 2,01 tấn (doanh thu tương ứng giảm sâu chỉ còn 52 triệu đồng).
4. Kênh phân phối sản phẩm chè xanh của Xí nghiệp hiện được tổ chức ra sao?
Chè xanh được tiêu thụ chủ yếu qua kênh gián tiếp thông qua hình thức ký gửi tại các đại lý bán lẻ quanh khu vực lân cận xí nghiệp (xã Tân Thành - Hòa Bình, xã Hoàng Văn Thụ, thị trấn Xuân Mai - Hà Nội) trong bán kính dưới 10–20 km, chiếm tỷ trọng chi phối từ 65% đến 70,8%. Kênh trực tiếp qua hệ thống cửa hàng và tham gia hội chợ của Xí nghiệp chỉ chiếm từ 29% đến 34%.
5. Cơ cấu lao động tại Xí nghiệp chè Lương Mỹ có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng nhân sự của Xí nghiệp duy trì ở mức 928–929 người trong giai đoạn 2021–2023, nhưng bộ máy quản lý và lao động gián tiếp toàn thời gian chỉ có từ 9 đến 11 người (Giám đốc 1 người, Hành chính 1–2 người, Kinh doanh 2–3 người, Kế toán 3 người, Đội trưởng kiêm nhiệm 1–2 người). Lực lượng lao động còn lại là 918–920 người nhận khoán đất nông nghiệp, chăm sóc và thu hoạch chè theo mùa vụ. Đội ngũ có kinh nghiệm làm việc từ 8–15 năm trở lên chiếm tới 74%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Long đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác tổ chức tiêu thụ sản phẩm tại Xí nghiệp chè Lương Mỹ trong giai đoạn biến động kinh tế 2021–2023. Công trình làm rõ nghịch lý giữa vị thế truyền thống 60 năm và năng lực thương mại hạn hẹp của đơn vị khi chè xanh bị giới hạn trong thị trường bán lẻ cục bộ bán kính 20 km, còn chè đen chịu phụ thuộc vào một đối tác bao tiêu nguyên liệu duy nhất. Bằng hệ thống số liệu tài chính và sản xuất cụ thể, nghiên cứu đã cung cấp luận cứ thực tiễn vững chắc cho 4 nhóm giải pháp mở rộng thị trường, đổi mới công nghệ chế biến và thiết lập bộ phận marketing chuyên trách nhằm phục hồi đà tăng trưởng cho doanh nghiệp.