Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với tính chất cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp luôn phải xác định rõ vị thế, đánh giá chính xác năng lực hoạt động và hoạch định các mục tiêu phát triển trong tương lai. Phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò là công cụ quản trị trọng yếu, cho phép các nhà quản lý nhận diện thực trạng tài chính, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu so với đối thủ cạnh tranh, phát hiện nguyên nhân của những tồn tại và đưa ra các quyết định điều hành kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Thực tiễn hoạt động cho thấy việc quan tâm đúng mức đến công tác phân tích tài chính giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro thất bại. Ngược lại, những vướng mắc trong khâu triển khai và hạn chế về tính linh hoạt trong ứng dụng đã làm giảm đáng kể vai trò của công cụ này tại nhiều doanh nghiệp, bao gồm cả Công ty TNHH Kiểm toán ASCO.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Võ Trung Thông (Lớp TCDN29B, chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: “Hoàn thiện công tác phân tích tài chính doanh nghiệp của Công ty TNHH Kiểm toán ASCO”.

Mục đích nghiên cứu của chuyên đề được xác định thông qua ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về công tác phân tích tài chính doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng công tác phân tích tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO giai đoạn 2016 – 2018, chỉ ra các kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác phân tích tài chính doanh nghiệp tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán ASCO (Trụ sở chính tại phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy và Văn phòng giao dịch tại phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian và nội dung: Tập trung phân tích cơ cấu và biến động tài sản, nguồn vốn, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các chỉ tiêu tài chính cơ bản trong giai đoạn 3 năm từ năm 2016 đến năm 2018.

Bố cục chuyên đề ngoài phần mở đầu và kết luận gồm 3 chương nghiên cứu chính:

  • Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về công tác phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Chương 2: Thực trạng công tác phân tích tài chính doanh nghiệp của Công ty TNHH Kiểm toán ASCO.
  • Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác phân tích tài chính của Công ty TNHH Kiểm toán ASCO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của chuyên đề được xây dựng dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp Việt Nam. Văn bản làm rõ bản chất hoạt động tài chính doanh nghiệp là tổng thể các quan hệ giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể trong nền kinh tế, bao gồm: quan hệ với Nhà nước, quan hệ với thị trường tài chính, quan hệ với các thị trường khác và quan hệ nội bộ doanh nghiệp. Hoạt động tài chính đòi hỏi giải quyết ba vấn đề cốt lõi: quyết định đầu tư dài hạn, quyết định lựa chọn nguồn tài trợ và quyết định quản lý hoạt động tài chính ngắn hạn (quản trị tài sản lưu động).

Chuyên đề xác định phân tích tài chính là việc sử dụng hệ thống khái niệm, phương pháp và công cụ để xử lý thông tin kế toán và quản lý, nhằm đánh giá thực trạng tài chính, rủi ro và chất lượng hoạt động của đơn vị. Mục tiêu phân tích được tiếp cận theo lợi ích của từng nhóm chủ thể:

  • Nhà quản trị: Đánh giá chu kỳ hoạt động kinh doanh, cân đối tài chính, khả năng sinh lời, rủi ro trả nợ; định hướng quyết định đầu tư, tài trợ, phân chia lợi nhuận và kiểm soát quản lý.
  • Nhà đầu tư: Đánh giá khả năng sinh lời, tính an toàn của vốn góp, thu nhập từ cổ tức và tiềm năng gia tăng giá trị vốn đầu tư.
  • Người cho vay: Xem xét khả năng thanh toán nhanh đối với khoản vay ngắn hạn; đánh giá năng lực sinh lời, sự ổn định của cơ cấu vốn đối với các khoản vay dài hạn.
  • Người lao động và các bên liên quan khác: Đánh giá sự bảo đảm về thu nhập, tiền lương và tính tuân thủ pháp luật (cơ quan thuế, cơ quan thanh tra, pháp luật).

Về quy trình phân tích tài chính, văn bản trình bày khung chuẩn mực gồm 3 bước:

  • Bước 1 - Chuẩn bị phân tích / Thu thập thông tin: Xác định mục tiêu, lập kế hoạch nhân sự, thời gian, lựa chọn phương pháp và thu thập nguồn dữ liệu bên trong lẫn bên ngoài.
  • Bước 2 - Tiến hành phân tích / Xử lý thông tin: Tính toán các chỉ tiêu tài chính, lập bảng biểu so sánh, phân tích nguyên nhân biến động.
  • Bước 3 - Báo cáo kết quả phân tích: Đưa ra kết luận, đánh giá thực trạng, đề xuất biện pháp và lập dự báo tài chính.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp so sánh làm phương pháp chủ đạo, bao gồm so sánh theo chiều ngang (đối chiếu các kỳ kế toán liên tiếp để xác định xu hướng), so sánh theo chiều dọc (đánh giá tỷ trọng từng khoản mục trong tổng thể), so sánh số tuyệt đối và số tương đối. Việc áp dụng phương pháp so sánh đòi hỏi tính thống nhất về không gian, thời gian, nội dung kinh tế và đơn vị đo lường của các chỉ tiêu.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:

  • Nguồn thông tin nội bộ: Hệ thống Báo cáo tài chính của Công ty TNHH Kiểm toán ASCO trong các năm 2016, 2017, 2018, trọng tâm là Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
  • Nguồn thông tin bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô, chu kỳ tăng trưởng - suy thoái, đặc điểm ngành kiểm toán và các quy định pháp lý liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích cụ thể bản chất của các báo cáo tài chính được dùng làm dữ liệu đầu vào:

  • Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tổng quát tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm nhất định theo nguyên tắc cân đối (Tổng tài sản = Tổng nguồn vốn). Văn bản chỉ rõ hạn chế của Bảng cân đối kế toán là cung cấp dữ liệu quá khứ trong khi mục tiêu phân tích hướng tới tương lai.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Thể hiện kết quả hoạt động qua đẳng thức Doanh thu - Chi phí = Lợi nhuận. Hạn chế của báo cáo này nằm ở việc phụ thuộc vào các ước tính kế toán (khấu hao, phân bổ chi phí, hạch toán hàng tồn kho) và nguyên tắc dồn tích trong ghi nhận doanh thu.

Về mặt lý thuyết, nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp toàn diện bao gồm:

  1. Phân tích cơ cấu và sự biến động của vốn (tài sản và nguồn vốn).
  2. Phân tích khái quát hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
  3. Phân tích hệ thống chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm 4 nhóm:
    • Nhóm tỷ số về khả năng thanh toán.
    • Nhóm tỷ số về khả năng hoạt động.
    • Nhóm tỷ số về khả năng cân đối vốn (Hệ số nợ = Tổng nợ / Tổng tài sản; Hệ số tự tài trợ = Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn).
    • Nhóm tỷ số về khả năng sinh lời (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản; Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu).

Cuối chương, tác giả nhấn mạnh sự cần thiết phải hoàn thiện công tác phân tích tài chính nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại và hội nhập kinh tế.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN ASCO

Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan đơn vị thực tập và phân tích thực trạng tài chính của công ty giai đoạn 2016 – 2018:

1. Khái quát về Công ty TNHH Kiểm toán ASCO:

  • Thành lập ngày 25/09/2007 theo Giấy phép kinh doanh số 0102374170 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; thay đổi đăng ký doanh nghiệp lần 4 ngày 13/03/2014.
  • Vốn điều lệ ban đầu: 5.000.000.000 đồng, do 4 thành viên góp vốn: ông Nguyễn Thanh Khiết (60%), ông Lê Đức Lương (30%), ông Đào Thanh Tú (20%), ông Nguyễn Ngọc Tuyến (20%).
  • Trụ sở chính: Số 5, ngách 1/38, ngõ 1, Phố Phạm Tuấn Tài, P. Dịch Vọng Hậu, Q. Cầu Giấy, TP. Hà Nội. Văn phòng giao dịch: Tòa nhà ASCO, Số 2, ngõ 308 Phố Lê Trọng Tấn, P. Khương Mai, Q. Thanh Xuân, TP. Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy gồm: Hội đồng thành viên/Ban Tổng Giám đốc (Tổng Giám đốc: Nguyễn Thanh Khiết, 21 năm thâm niên), Phòng Hành chính - Kế toán (Trưởng phòng: Chu Thị Mai, 12 năm thâm niên), Phòng Kiểm toán XDCB (Trưởng phòng: Phạm Huy Khải, 11 năm thâm niên), Phòng Nghiệp vụ/Kiểm toán BCTC (Trưởng phòng: Nguyễn Thị Hồng Gấm, 12 năm thâm niên), Phòng Thẩm định giá (Trưởng phòng: Vũ Minh Cương, 10 năm thâm niên) và các Văn phòng đại diện.

2. Thực trạng tổ chức và quy trình phân tích tài chính tại công ty:

  • Công tác phân tích tài chính chưa được chuyên môn hóa thành phòng ban độc lập mà do Phòng Hành chính - Kế toán kiêm nhiệm dưới sự chỉ đạo của Kế toán trưởng. Hoạt động phân tích không được tiến hành định kỳ mà chỉ thực hiện khi cần xây dựng kế hoạch hoặc chiến lược kinh doanh.
  • Quy trình phân tích áp dụng trên thực tế gồm 3 bước: Thu thập thông tin $\rightarrow$ Xử lý thông tin $\rightarrow$ Phân tích và ra quyết định.
  • Nguồn thông tin sử dụng chủ yếu là số liệu kế toán nội bộ (Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh), chưa kết hợp thông tin thị trường và chỉ số trung bình ngành.
  • Phương pháp phân tích áp dụng đơn thuần là phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối.

3. Số liệu phân tích tài chính của công ty giai đoạn 2016 – 2018:

Bảng tổng hợp chỉ tiêu cơ cấu tài chính và kết quả kinh doanh tại Công ty ASCO:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn 23.820 đồng 25.300 đồng 25.120 đồng +8,0% +8,0%
- Tài sản ngắn hạn 15.110 đồng 16.100 đồng 16.000 đồng +9,3% +6,5%
- Tài sản dài hạn 8.920 đồng 9.200 đồng - +5,7% +10,8%
- Vốn chủ sở hữu 10.754.720.440 đ 11.348.172.258 đ 10.970.421.372 đ +5,5% -3,3%
Chỉ tiêu hoạt động kinh doanh
- Doanh thu thuần 3.900 đồng - 4.100 đồng +18,0% +7,1%
- Doanh thu hoạt động tài chính 216.120 đồng - - +2,3% +14,1%
- Giá vốn hàng bán 3.100 đồng - 3.646 đồng +17,6% +8,3%
- Lợi nhuận sau thuế (giữ lại) - - 74.783 đồng +58,8% -48,6%
Nhóm tỷ số cơ cấu vốn
- Hệ số nợ (Tổng nợ / Tổng TS) 0,552 0,562 0,608 +1,87% +8,19%
- Hệ số tự tài trợ (VCSH / Tổng NV) 0,448 0,438 0,392 -2,30% -10,50%
Nhóm tỷ số khả năng sinh lời
- Tỷ suất sinh lời tài sản (ROA) 0,0019 0,0029 0,0014 +47,1% -52,5%
- Tỷ suất sinh lời VCSH (ROE) 0,0043 0,0065 0,0035 +50,5% -46,9%

Nhận xét từ dữ liệu phân tích:

  • Quy mô tài sản và nguồn vốn duy trì tốc độ tăng trưởng 8,0%/năm. Tài sản dài hạn tăng (đặc biệt là tài sản cố định tăng 16,1% trong năm 2018) cho thấy công ty chú trọng đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật.
  • Cơ cấu tài trợ có xu hướng dịch chuyển sang sử dụng nợ vay: Hệ số nợ tăng liên tục từ 0,552 (năm 2016) lên 0,562 (năm 2017) và đạt 0,608 (năm 2018), làm hệ số tự tài trợ giảm từ 0,448 xuống còn 0,392.
  • Hiệu quả kinh doanh biến động lớn: Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 58,8% trong năm 2017 nhờ tăng trưởng doanh thu thuần (18%), nhưng sụt giảm mạnh 48,6% trong năm 2018 do chi phí tài chính và giá vốn tăng cao, kéo theo chỉ số ROA giảm từ 0,0029 xuống 0,0014 và ROE giảm từ 0,0065 xuống 0,0035.

4. Đánh giá công tác phân tích tài chính tại công ty:

  • Kết quả đạt được: Đã bước đầu thực hiện phân tích biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh phục vụ công tác điều hành; theo dõi được sự tăng trưởng tài sản cố định và luân chuyển vốn.
  • Hạn chế: Bộ máy phân tích chưa chuyên môn hóa; thông tin đầu vào hạn hẹp (chỉ dùng báo cáo kế toán nội bộ); phương pháp phân tích đơn điệu; nội dung phân tích chưa đầy đủ (bỏ qua nhóm chỉ số khả năng thanh toán và khả năng hoạt động); thời gian phân tích không định kỳ.
  • Nguyên nhân: Nhận thức của ban lãnh đạo về vai trò phân tích tài chính chưa toàn diện, thiếu cán bộ chuyên trách và chưa ứng dụng phần mềm phân tích tài chính hiện đại.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN ASCO

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm khắc phục các điểm yếu đã chỉ ra ở Chương 2:

  1. Đào tạo, bồi dưỡng và tuyển dụng cán bộ phân tích tài chính: Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán hiện tại, đồng thời tuyển dụng thêm nhân sự có chuyên môn sâu về tài chính doanh nghiệp.
  2. Tổ chức tốt công tác phân tích tài chính: Thiết lập cơ chế phân công rõ ràng, xác định rõ trách nhiệm của bộ phận tham mưu, đưa hoạt động phân tích vào nền nếp định kỳ (hàng quý, hàng năm) thay vì chỉ thực hiện khi có nhu cầu đột xuất.
  3. Hoàn thiện nguồn thông tin sử dụng trong phân tích: Mở rộng thu thập dữ liệu bên ngoài, bao gồm thông tin thị trường, thông tin kinh tế ngành kiểm toán và các chỉ số chuẩn mực trung bình ngành để đối chiếu.
  4. Hoàn thiện phương pháp phân tích: Đa dạng hóa các công cụ phân tích, kết hợp so sánh số liệu với phân tích xu hướng và phân tích tỷ số chuyên sâu.
  5. Hoàn thiện nội dung phân tích: Mở rộng phân tích đầy đủ cả 4 nhóm tỷ số tài chính, đặc biệt bổ sung phân tích nhóm khả năng thanh toán và nhóm hiệu năng hoạt động.
  6. Một số kiến nghị: Đề xuất các kiến nghị đối với Nhà nước và cơ quan quản lý cấp trên nhằm tạo môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ hoạt động của các doanh nghiệp kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO giai đoạn 2016 – 2018:

  • Đã lượng hóa được xu hướng gia tăng đòn bẩy tài chính tại công ty: Hệ số nợ tăng từ 0,552 (năm 2016) lên 0,562 (năm 2017) và 0,608 (năm 2018); tương ứng hệ số tự tài trợ suy giảm từ 0,448 xuống 0,392, phản ánh mức độ độc lập tài chính của công ty đang giảm dần.
  • Đã chỉ ra được sự biến động về hiệu quả sinh lời: ROA đạt đỉnh ở mức 0,0029 và ROE đạt 0,0065 vào năm 2017 (tăng trưởng lần lượt 47,1% và 50,5% so với năm 2016), sau đó suy giảm mạnh vào năm 2018 xuống mức ROA 0,0014 (giảm 52,5%) và ROE 0,0035 (giảm 46,9%).
  • Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn trong công tác phân tích tài chính tại một doanh nghiệp dịch vụ kiểm toán quy mô vừa, từ đó đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện có tính ứng dụng trực tiếp cho Công ty TNHH Kiểm toán ASCO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018); nội dung phân tích thực tế tại doanh nghiệp còn khuyết thiếu nhóm chỉ tiêu về khả năng thanh toán và khả năng hoạt động do hạn chế về nguồn số liệu công bố nội bộ; phương pháp tiếp cận chủ yếu dựa trên kỹ thuật so sánh kế toán truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng thu thập dữ liệu tài chính trong các giai đoạn tiếp theo; bổ sung phân tích chi tiết dòng tiền từ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (BCLCTT); tích hợp đầy đủ 4 nhóm chỉ số tài chính và ứng dụng các mô hình dự báo rủi ro tài chính chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Kiểm toán đang thực hiện chuyên đề hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích báo cáo tài chính và hoàn thiện công tác tài chính doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý tài chính - kế toán tại các công ty trách nhiệm hữu hạn, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tư vấn và kiểm toán, tham khảo quy trình phân tích cơ cấu vốn, tài sản và các giải pháp tổ chức bộ máy phân tích nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu được thực hiện tại đơn vị nào và trong khoảng thời gian nào?
Chuyên đề được thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO, sử dụng chuỗi số liệu tài chính trong giai đoạn 3 năm từ năm 2016 đến năm 2018.

2. Công ty TNHH Kiểm toán ASCO được thành lập khi nào và có cơ cấu vốn ban đầu như thế nào?
Công ty được thành lập ngày 25/09/2007 với số vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng do 4 thành viên sáng lập đóng góp gồm: ông Nguyễn Thanh Khiết (60%), ông Lê Đức Lương (30%), ông Đào Thanh Tú (20%) và ông Nguyễn Ngọc Tuyến (20%).

3. Tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO, bộ phận nào chịu trách nhiệm thực hiện phân tích tài chính?
Công ty chưa có bộ phận phân tích tài chính chuyên biệt; công tác này do Phòng Hành chính - Kế toán đảm nhiệm dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Kế toán trưởng.

4. Xu hướng biến động của hệ số nợ và hệ số tự tài trợ tại Công ty ASCO giai đoạn 2016 – 2018 ra sao?
Hệ số nợ tăng liên tục qua các năm (năm 2016: 0,552; năm 2017: 0,562; năm 2018: 0,608), trong khi hệ số tự tài trợ giảm dần (năm 2016: 0,448; năm 2017: 0,438; năm 2018: 0,392), phản ánh mức độ tự chủ tài chính của công ty có chiều hướng giảm.

5. Vì sao tỷ suất sinh lời ROA và ROE của công ty năm 2018 giảm mạnh so với năm 2017?
Năm 2018, lợi nhuận sau thuế của công ty giảm 48,6% do chi phí tài chính và giá vốn hàng bán tăng cao, trong khi tổng tài sản và nguồn vốn tiếp tục tăng, dẫn đến ROA giảm 52,5% (xuống 0,0014) và ROE giảm 46,9% (xuống 0,0035).

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Võ Trung Thông đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận cơ bản về phân tích tài chính và đánh giá chi tiết thực trạng tài chính cũng như công tác phân tích tại Công ty TNHH Kiểm toán ASCO giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả nghiên cứu làm rõ các biến động về cơ cấu tài sản, nguồn vốn và tỷ suất sinh lời, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong tổ chức bộ máy và phương pháp phân tích của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong chuyên đề tập trung vào kiện toàn nhân sự, quy trình, nguồn thông tin và nội dung phân tích, tạo cơ sở thực tiễn để nâng cao chất lượng quản trị tài chính tại đơn vị.