Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào thị trường quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Cụ thể, ngày 12/11/2018, Nghị quyết phê chuẩn Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã được Quốc hội thông qua và chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019. Tiếp đó, ngày 12/02/2020, Hiệp định thương mại tự do giữa Liên minh Châu Âu và Việt Nam (EVFTA) đã được Nghị viện Châu Âu (EP) phê chuẩn. Những tiến trình này mở ra nhiều cơ hội tăng trưởng nhưng đồng thời đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) – lực lượng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế và tạo ra nguồn việc làm chủ yếu cho xã hội.
Để duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, các doanh nghiệp phải chủ động kiểm soát sức khỏe tài chính, khai thác tối đa nguồn lực sẵn có. Hoạt động phân tích, đánh giá tình hình tài chính thường xuyên giữ vai trò then chốt không chỉ đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp nhằm đưa ra các quyết định điều hành kịp thời, mà còn cung cấp thông tin thiết yếu cho các nhà đầu tư, chủ nợ và người lao động. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động và đợt thực tập tại Công ty Cổ phần Thanh Đô, tác giả Trịnh Khánh Linh đã thực hiện đề tài "Financial situation of Thanh Do Joint Stock Company" (Tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thanh Đô).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về tình hình tài chính và quản trị tài chính doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích thực trạng tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thanh Đô trong giai đoạn 2016–2019; chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thanh Đô trong những năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thanh Đô (trụ sở chính tại thị trấn Cao Lộc, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn và các chi nhánh kinh doanh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp kinh điển, tập trung vào việc quản trị ba quyết định tài chính chiến lược dài hạn và một quyết định ngắn hạn:
- Quyết định đầu tư (Capital Budgeting): Xác định quy mô và cơ cấu tài sản tối ưu giữa tài sản ngắn hạn (vốn bằng tiền, khoản phải thu, hàng tồn kho) và tài sản dài hạn (tài sản cố định, đầu tư tài chính dài hạn, dự án xây dựng cơ bản dở dang), phân tích đòn bẩy hoạt động và điểm hòa vốn.
- Quyết định tài trợ (Financing Decision): Lựa chọn nguồn huy động vốn ngắn hạn và dài hạn, thiết lập cơ cấu vốn tối ưu giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
- Quyết định phân phối lợi nhuận (Dividend Policy): Cân nhắc giữa việc chi trả cổ tức cho cổ đông và giữ lại lợi nhuận tái đầu tư phát triển doanh nghiệp.
- Quản trị vốn lưu động (Working Capital Management): Quản lý tiền mặt, chính sách tín dụng thương mại (khoản phải thu) và dự trữ hàng tồn kho.
Khung phân tích tình hình tài chính trong đề tài sử dụng hệ thống các mô hình và chỉ tiêu định lượng:
- Mô hình tài trợ và Vốn lưu động ròng (Net Working Capital - NWC): Đánh giá tính cân đối giữa nguồn vốn dài hạn và tài sản dài hạn ($NWC = \text{Nguồn vốn dài hạn} - \text{Tài sản dài hạn} = \text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Nợ ngắn hạn}$) theo 3 mô hình tài trợ (Mô hình an toàn, mô hình mạo hiểm và mô hình kết hợp).
- Hệ thống chỉ số tài chính:
- Cơ cấu tài sản và nguồn vốn: Tỷ trọng tài sản ngắn hạn/dài hạn, Hệ số nợ ($\text{Total Debts}/\text{Total Assets}$), Hệ số vốn chủ sở hữu ($\text{Total Equity}/\text{Total Assets}$), Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$).
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh: Tỷ lệ giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần, tỷ lệ chi phí bán hàng, tỷ lệ chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Dòng tiền: Vòng chuyển hóa tiền mặt (Cash Conversion Cycle), hệ số dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu, hệ số đảm bảo nợ ngắn hạn và lãi vay bằng dòng tiền.
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán hiện hành (Current Ratio), hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio), hệ số thanh toán tức thời (Cash Ratio), hệ số chi trả lãi vay (Interest Coverage Ratio).
- Hiệu suất sử dụng tài sản: Vòng quay vốn lưu động, số ngày một vòng luân chuyển vốn lưu động, vòng quay hàng tồn kho, số ngày tồn kho bình quân, vòng quay khoản phải thu ngắn hạn, kỳ thu tiền bình quân.
- Khả năng sinh lời: Hệ số sinh lời kinh tế của tài sản (BEP), tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), mô hình phân tích phân rã DuPont ($ROE = ROS \times \text{Vòng quay tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính}$), thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).
- Chính sách cổ tức: Cổ tức mỗi cổ phần (DPS), tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio), tỷ suất cổ tức (Dividend Yield).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhân tố khách quan (loại hình doanh nghiệp, đặc điểm ngành nghề kinh doanh, môi trường kinh tế - giá cả - thuế - đối thủ cạnh tranh) và nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, trình độ công nghệ, văn hóa doanh nghiệp, năng lực nhà quản trị).
Phương pháp nghiên cứu:
- Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.
- Các kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính cụ thể gồm: Phân tích báo cáo tài chính theo quy mô chung (Common-size Financial Statements), Phân tích xu hướng (Trend Analysis), Phương pháp so sánh đối chuẩn (Benchmarking) và Phân tích ma trận SWOT.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong thời gian thực tập tại các phòng ban của Công ty Cổ phần Thanh Đô; dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ của công ty giai đoạn 2016–2019, website chính thức của doanh nghiệp và các báo cáo kinh tế vĩ mô năm 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình tài chính của doanh nghiệp (Chapter I: Overview of Financial Situation of a Company)
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về tài chính doanh nghiệp và quản trị tài chính. Tác giả phân tích rõ các mối quan hệ tài chính cơ bản giữa doanh nghiệp với Nhà nước (thuế, phí), giữa doanh nghiệp với các thực thể kinh tế khác (vay nợ, mua bán tài sản, cung ứng hàng hóa/dịch vụ) và các quan hệ nội bộ (chi trả lương thưởng cho người lao động, chia cổ tức cho cổ đông, trích lập các quỹ).
Nội dung chương trình bày chi tiết quy trình ra quyết định tài chính chiến lược và ngắn hạn, chỉ rõ vai trò của quản trị tài chính trong việc huy động đủ vốn, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn, phân bổ và giám sát dòng tiền hiệu quả. Đồng thời, chương 1 chuẩn hóa toàn bộ công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của các hệ số phản ánh quy mô tài sản, nguồn vốn, dòng tiền lưu chuyển, khả năng thanh toán, hiệu suất luân chuyển vốn và các chỉ tiêu sinh lời làm căn cứ thực chứng cho chương tiếp theo.
Chương 2: Thực trạng tình hình tài chính tại Công ty Cổ phần Thanh Đô thời gian qua (Chapter II: The Status of Financial Situation in Thanh Do Joint Stock Company in the Past Time)
Chương 2 đi sâu khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Thanh Đô – đơn vị thành lập ngày 11/02/2004 tại thị trấn Cao Lộc, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn (GCN ĐKKD số 4900225821). Vốn điều lệ ban đầu là 1 tỷ đồng, tăng lên 20 tỷ đồng vào tháng 8/2015 và đạt 25 tỷ đồng (vốn chủ sở hữu 25.684 triệu đồng). Cơ cấu sở hữu tập trung cao với cổ đông lớn nhất là ông Lê Hồng Phan chiếm 98,98% vốn, ông Mai Thanh Tùng và ông Vũ Quốc Tài (Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc, nắm 0,51% vốn). Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc điều hành trực tiếp 2 phòng chức năng: Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Kế hoạch - Kinh doanh.
Hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty là bán lẻ và bán buôn hàng tiêu dùng thông qua mạng lưới siêu thị tại Lạng Sơn (Siêu thị Thanh Đô 1 tại 96 Phai Vệ, Siêu thị Thanh Đô 2 tại huyện Bắc Sơn, Cửa hàng Buffet Hương Hà tại P. Vĩnh Trại) và tại Hà Nội (352 Giải Phóng, 27 Lạc Trung, 886 Đường Láng). Đến năm 2019, công ty đã thực hiện cơ cấu lại, tách toàn bộ hệ thống siêu thị tại Hà Nội sang hạch toán tại một pháp nhân độc lập là Công ty Cổ phần Trường Hà (có cùng cơ cấu cổ đông sáng lập).
Phân tích cơ cấu tài sản giai đoạn 2016–2019:
Tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng liên tục qua các năm, từ mức hơn 111,8 tỷ đồng năm 2016 lên 136,38 tỷ đồng vào năm 2019. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn luôn chiếm ưu thế vượt trội và tăng trưởng đều đặn: đạt 79,75 tỷ đồng năm 2016, tăng 23 tỷ đồng năm 2017, tăng tiếp 2,66 tỷ đồng năm 2018 và tăng 18,78 tỷ đồng trong năm 2019 để đạt mức 124,38 tỷ đồng (chiếm trên 91% tổng tài sản).
| Danh mục tài sản (Đơn vị: Triệu đồng) |
31/12/2019 |
Biến động 2018–2019 |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
124.376 |
+18.777 |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
4.114 |
+874 |
| - Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
22.997 |
+21.381 |
| - Trả trước cho người bán ngắn hạn |
3.057 |
+2.286 |
| - Thuế GTGT được khấu trừ |
443 |
+219 |
| B. TÀI SẢN DÀI HẠN |
12.006 |
-51 |
| - Tài sản cố định hữu hình |
6.902 |
-528 |
| - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
2.323 |
+246 |
| - Đầu tư tài chính dài hạn |
1.500 |
0 |
| - Tài sản dài hạn khác |
1.280 |
+230 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
136.383 |
+18.726 |
Tài sản ngắn hạn tăng nhanh chủ yếu do hai khoản mục: Hàng tồn kho luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (thường trên 50% tài sản ngắn hạn) nhằm tích trữ phục vụ nhu cầu mua sắm tăng vọt dịp Tết Nguyên đán; và Khoản phải thu ngắn hạn khách hàng tăng vọt trong năm 2019 (tăng 21,38 tỷ đồng) do công ty phát sinh công nợ phân phối hàng cho Công ty Cổ phần Trường Hà cũng như nới lỏng chính sách tín dụng thương mại để giữ chân khách hàng lớn trước sức ép cạnh tranh. Ngược lại, tài sản dài hạn giảm mạnh từ 32,05 tỷ đồng (2016) xuống còn 12,01 tỷ đồng (2019), chủ yếu do trích khấu hao tài sản cố định và việc thu hẹp, tái cơ cấu mạng lưới chi nhánh.
Phân tích cơ cấu nguồn vốn giai đoạn 2016–2019:
Cơ cấu vốn của Thanh Đô có tính chất rủi ro cao khi nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo trên 80% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ dao động ở mức 18–19%.
| Danh mục nguồn vốn (Đơn vị: Triệu đồng) |
31/12/2019 |
Biến động 2018–2019 |
| A. NỢ PHẢI TRẢ |
105.341 |
+13.522 |
| - Phải trả người bán ngắn hạn |
18.462 |
+12.772 |
| - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
10 |
-0,4 |
| - Phải trả người lao động |
349 |
+49 |
| - Phải trả ngắn hạn khác |
704 |
0 |
| - Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
90.625 |
+700 |
| - Quỹ khen thưởng, phúc lợi |
226 |
0 |
| - Dự phòng phải trả ngắn hạn |
121 |
0 |
| - Nợ dài hạn (Nợ phi ngắn hạn) |
198 |
-0,4 |
| B. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
25.684 |
+204,5 |
| - Vốn góp của chủ sở hữu (Cổ phần phổ thông) |
20.000 |
0 |
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
684 |
+204,5 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
136.383 |
+18.726 |
Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao với nợ vay ngắn hạn chiếm tới 90,63 tỷ đồng tạo ra gánh nặng chi phí lãi vay lớn, gây sức ép nặng nề lên khả năng thanh toán tức thời và an toàn tài chính của doanh nghiệp.
Chương 3: Giải pháp cải thiện tình hình tài chính của Công ty Cổ phần Thanh Đô (Chapter III: Solutions to Improve the Financial Situation of Thanh Do Joint Stock Company)
Chương 3 đặt ra định hướng phát triển của công ty trong bối cảnh thị trường bán lẻ Việt Nam đối mặt với sự xâm nhập của các chuỗi bán lẻ hiện đại (như Big C, Vinmart, chuỗi siêu thị mini) và các kịch bản tác động của đại dịch Covid-19 (cập nhật ngày 09/04/2020). Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho và chính sách tín dụng thương mại: Tối ưu hóa định mức dự trữ hàng tồn kho theo từng mùa vụ kinh doanh; áp dụng các tiêu chuẩn phân loại khách hàng chặt chẽ để rút ngắn kỳ thu tiền bình quân, hạn chế việc bị chiếm dụng vốn kéo dài.
- Tăng cường vốn chủ sở hữu và giảm chi phí lãi vay: Huy động thêm vốn góp từ các cổ đông hiện hữu hoặc phát hành cổ phần mới để tăng quy mô vốn tự có, từng bước tái cơ cấu các khoản nợ vay ngắn hạn, giảm áp lực trả lãi và hạ thấp hệ số nợ ($D/E$).
- Cải thiện các biện pháp quản trị chi phí kinh doanh: Rà soát, cắt giảm các khoản chi phí quản lý và chi phí bán hàng không hiệu quả; đàm phán lại các điều khoản chiết khấu thương mại với nhà cung cấp.
- Tìm kiếm thị trường tiềm năng, đa dạng hóa sản phẩm và tiếp cận khách hàng: Khai thác sâu thị trường bán lẻ tại các huyện của tỉnh Lạng Sơn, mở rộng phân phối mảng vật liệu xây dựng và áp dụng các chương trình khuyến mại, chăm sóc khách hàng linh hoạt.
- Thực hiện công tác phân tích tài chính định kỳ, chủ động và hiệu quả: Nâng cao năng lực cho bộ phận kế toán - tài chính trong việc lập kế hoạch dòng tiền, theo dõi sát các tỷ số thanh toán và tỷ số sinh lời để kịp thời tham mưu cho Ban Giám đốc.
Đồng thời, tác giả xác định các điều kiện tiền đề về phía nội bộ doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính khả thi khi triển khai các giải pháp trên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh khách quan bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Thanh Đô thông qua các dữ liệu thực tế:
- Tổng hợp quy mô tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2016–2019 đạt 136,38 tỷ đồng vào cuối năm 2019, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 124,38 tỷ đồng (91,2%) và nợ phải trả lên đến 105,34 tỷ đồng (77,2%).
- Chỉ rõ thực trạng công ty phụ thuộc quá lớn vào nợ vay ngắn hạn (90,63 tỷ đồng), làm gia tăng rủi ro thanh khoản khi hàng tồn kho và công nợ khách hàng (22,99 tỷ đồng) chiếm dụng phần lớn vốn lưu động.
- Ghi nhận việc công ty chủ động tái cơ cấu mô hình bằng cách chuyển giao toàn bộ hệ thống siêu thị tại Hà Nội cho Công ty Cổ phần Trường Hà từ năm 2019 nhằm tập trung củng cố thị trường Lạng Sơn.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị tài chính đồng bộ, gắn liền với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp thương mại bán lẻ quy mô vừa tại địa bàn miền núi.
So với các nghiên cứu lý thuyết chung, khóa luận có đóng góp thực tiễn khi kết hợp đánh giá số liệu tài chính với bối cảnh kinh tế vĩ mô cụ thể (các FTA thế hệ mới CPTPP, EVFTA và kịch bản dịch bệnh Covid-19 cập nhật tháng 4/2020), mang lại góc nhìn sát thực về quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Nguồn số liệu tài chính chi tiết được khảo sát tập trung trong giai đoạn 2016–2019. Các phân tích về tác động của đại dịch Covid-19 trong năm 2020 mới dừng lại ở mức độ dự báo theo 3 kịch bản kinh tế vĩ mô (tính đến ngày 09/04/2020), chưa thể phản ánh toàn diện tác động thực tế của dịch bệnh lên toàn bộ niên độ tài chính 2020.
- Do phạm vi đề tài tốt nghiệp hệ cử nhân và giới hạn bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp thực tập, các phân tích chi tiết về định mức chi phí theo từng mặt hàng kinh doanh chưa được đào sâu toàn diện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp mẫu hình báo cáo phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại hoàn chỉnh với đầy đủ các bước phân tích cơ cấu tài sản, nguồn vốn, dòng tiền và hệ thống tỷ số tài chính theo chuẩn mực.
- Nhà quản trị các doanh nghiệp SMEs ngành bán lẻ và phân phối: Cung cấp bài học thực tế về việc kiểm soát rủi ro đòn bẩy tài chính cao, quản trị vốn lưu động (hàng tồn kho và công nợ) và quy trình tái cơ cấu chi nhánh thành các pháp nhân độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Thanh Đô hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh chính nào và quy mô mạng lưới ra sao?
Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực bán lẻ, bán buôn hàng hóa tổng hợp trong chuỗi siêu thị, bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và mở rộng kinh doanh vật liệu xây dựng từ năm 2014. Mạng lưới ban đầu gồm 3 cơ sở tại Lạng Sơn (Siêu thị Thanh Đô 1, Siêu thị Thanh Đô 2, Cửa hàng Buffet Hương Hà) và 3 siêu thị tại Hà Nội (352 Giải Phóng, 27 Lạc Trung, 886 Đường Láng).
2. Sự thay đổi pháp nhân đối với hệ thống siêu thị tại Hà Nội của công ty diễn ra như thế nào trong năm 2019?
Từ năm 2019, Công ty Cổ phần Thanh Đô đã tách toàn bộ hệ thống siêu thị tại Hà Nội sang hạch toán tại một pháp nhân mới là Công ty Cổ phần Trường Hà. Hai công ty này có cùng các cổ đông góp vốn.
3. Đặc điểm nổi bật nhất trong cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Thanh Đô giai đoạn 2016–2019 là gì?
Đặc điểm nổi bật là nợ phải trả chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt 105,34 tỷ đồng năm 2019), trong đó chủ yếu là vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn (90,63 tỷ đồng), trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 18–19% (25,68 tỷ đồng). Điều này phản ánh mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính rất cao và tạo ra áp lực chi phí lãi vay lớn.
4. Nguyên nhân chính khiến khoản mục phải thu ngắn hạn của khách hàng tăng mạnh trong năm 2019 là gì?
Khoản phải thu ngắn hạn khách hàng tăng thêm 21,38 tỷ đồng trong năm 2019 chủ yếu do phát sinh công nợ phân phối hàng hóa cho Công ty Cổ phần Trường Hà sau khi tách hệ thống siêu thị tại Hà Nội, đồng thời công ty áp dụng chính sách nới lỏng kỳ hạn thanh toán để giữ chân các đối tác lớn trước sự cạnh tranh của thị trường.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào để cải thiện tình hình tài chính của doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Nâng cao quản trị hàng tồn kho và chính sách tín dụng thương mại; (2) Tăng vốn chủ sở hữu và giảm chi phí lãi vay; (3) Quản trị và tiết giảm chi phí kinh doanh; (4) Đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng thị trường và tiếp cận khách hàng; (5) Thực hiện phân tích tài chính định kỳ, chủ động và hiệu quả.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Khánh Linh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tài chính doanh nghiệp và phác thảo chi tiết bức tranh tài chính thực tế của Công ty Cổ phần Thanh Đô giai đoạn 2016–2019. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật các vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp như sự mất cân đối giữa nợ vay ngắn hạn và vốn chủ sở hữu, rủi ro đọng vốn trong tồn kho và công nợ khách hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp củng cố năng lực tài chính và định hướng quản trị hiệu quả hơn trong giai đoạn tiếp theo.