Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường sản xuất và cung ứng đồng phục tại thành phố Huế cũng như khu vực miền Trung chứng kiến sự tham gia của nhiều đơn vị kinh doanh như Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Đồng phục Thiên Việt, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Dịch vụ Đồng phục Huế HP, Công ty Đồng phục New Focus. Trong bối cảnh áp lực cạnh tranh gia tăng, việc kiểm soát chất lượng vận hành và phòng ngừa tổn thất trở thành yếu tố quyết định sự ổn định của doanh nghiệp. Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion được thành lập ngày 11/04/2016, hoạt động trong lĩnh vực may đồng phục (áo lớp, công sở, bệnh viện, nhà hàng - khách sạn) và sản phẩm quà tặng, áp dụng cả kênh bán trực tiếp lẫn kênh mạng xã hội. Mặc dù doanh thu trong năm đầu khởi nghiệp đạt 2 tỷ đồng và thị trường mở rộng ra nhiều tỉnh thành, công tác vận hành thực tế cho thấy quy trình quản lý đơn hàng còn tồn tại nhiều điểm thiếu sót, phát sinh sai lệch giữa các bộ phận kinh doanh, thiết kế và sản xuất. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Hoàng Thị Kim Ngân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị Kinh doanh tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài "Phân tích rủi ro trong quy trình quản lý đơn hàng của nhân viên tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các rủi ro trong quy trình nhận đơn hàng, điều hành và quản lý đơn hàng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hạn chế, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro trong quy trình quản lý đơn hàng ngành may.
- Nhận dạng và đánh giá các rủi ro xảy ra trong quy trình quản lý đơn hàng của nhân viên tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion.
- Đưa ra một số giải pháp nhằm hạn chế, giảm thiểu các rủi ro có thể xảy ra trong quy trình quản lý đơn hàng tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những rủi ro phát sinh trong quy trình quản lý đơn hàng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion (địa chỉ: Tầng 6, số 22 Nguyễn Lương Bằng, phường Phú Nhuận, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; các dữ liệu điều tra thực trạng, thống kê sản phẩm lỗi và khảo sát nhân viên được tiến hành trong đợt thực tập tốt nghiệp 3 tháng cuối năm 2019 (từ tháng 9 đến tháng 11/2019).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác nhận dạng, phân tích nguyên nhân và đánh giá các rủi ro gắn liền với quy trình nghiệp vụ của nhân viên quản lý đơn hàng, từ khâu giao dịch đến khâu giao hàng và thu hồi công nợ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên việc đối chiếu hai trường phái lý thuyết về rủi ro:
- Trường phái truyền thống: Rủi ro được nhìn nhận thuần túy là sự tổn thất, mất mát, nguy hiểm, bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong hoạt động kinh doanh làm suy giảm tài sản hoặc lợi nhuận so với dự kiến (viện dẫn quan điểm của Douglas Hubbard trong tác phẩm How to Measure Anything, bài giảng của Nguyễn Ánh Dương năm 2013 và Từ điển Tiếng Việt năm 1995).
- Trường phái hiện đại: Rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được bằng biến cố và xác suất thống kê (quan điểm của Frank Knight, Từ điển kinh tế học hiện đại năm 1999). Theo góc nhìn này, rủi ro mang tính hai mặt: vừa tiềm ẩn tổn thất nhưng đồng thời cũng mở ra cơ hội nếu doanh nghiệp chủ động nhận dạng và kiểm soát.
Về phân loại và chi phí rủi ro, tác giả tổng hợp hệ thống lý luận từ giáo trình của Đoàn Thị Hồng Vân (2002) và bài giảng của Nguyễn Ánh Dương (2013):
- Phân loại: Theo tính chất kết quả (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán); theo khả năng chia sẻ (rủi ro phân tán, rủi ro không thể phân tán); theo phạm vi tác động (rủi ro riêng biệt, rủi ro thị trường); theo nguồn phát sinh (8 nhóm: môi trường tự nhiên, văn hóa - xã hội, cấu trúc xã hội, chính trị, luật pháp, kinh tế, công nghệ - kỹ thuật - thông tin, hoạt động nội bộ doanh nghiệp và nhận thức con người).
- Nguyên nhân rủi ro: Phân tách thành nhóm nguyên nhân khách quan (thiên tai, biến động chính trị - pháp lý, lạm phát, tỷ giá, chính sách ngoại thương) và nhóm nguyên nhân chủ quan (thiếu vốn, thiếu thông tin, năng lực quản lý hạn chế, trình độ chuyên môn nghiệp vụ của nhân viên chưa đáp ứng).
- Chi phí rủi ro: Bao gồm chi phí tổn thất ước tính, chi phí ngăn ngừa tổn thất, chi phí tài trợ tổn thất, chi phí hoạt động cho rủi ro cùng các chi phí gián tiếp (mất cơ hội, suy giảm uy tín).
- Quy trình quản trị rủi ro: Gồm 4 bước chuẩn hóa: (1) Nhận dạng và đánh giá rủi ro; (2) Nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật quản trị (kiểm soát rủi ro thông qua né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất; tài trợ rủi ro qua lưu giữ tổn thất, chuyển giao phi bảo hiểm hoặc bảo hiểm); (3) Lựa chọn phương pháp tối ưu dựa trên tương quan chi phí - hiệu quả; (4) Triển khai thực hiện thông qua các quyết định kỹ thuật và điều hành.
- Quản lý đơn hàng ngành may: Tác giả làm rõ các hình thức tổ chức quản lý (trực tuyến, theo chức năng, theo sản phẩm, theo địa lý) và ba đặc điểm đặc thù của công tác này gồm tính thích nghi và thay đổi nhanh theo xu hướng, tính vận động cao của nhân sự và tính phụ thuộc lớn vào yêu cầu kỹ thuật cùng nguồn cung nguyên phụ liệu.
Phương pháp nghiên cứu được tiến hành kết hợp giữa tiếp cận định tính và định lượng theo quy trình hai giai đoạn:
| Giai đoạn |
Phương pháp |
Mẫu khảo sát / Nguồn dữ liệu |
Mục đích thực hiện |
| Nghiên cứu sơ bộ |
Định tính: Quan sát thực tế, phỏng vấn bán cấu trúc |
$n = 4$ chuyên gia (1 Giám đốc, 1 Phó Giám đốc, 1 Trưởng phòng Sản xuất và Tổng hợp, 1 Trưởng phòng Kinh doanh) |
Nhận diện các rủi ro đặc thù phát sinh trong quy trình quản lý đơn hàng; hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng câu hỏi điều tra. |
| Nghiên cứu chính thức |
Định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi |
$n = 20$ nhân viên (13 nhân viên đang làm việc tại công ty, 7 nhân viên đã từng công tác) |
Thu thập đánh giá về tần suất, mức độ nghiêm trọng và hậu quả của các loại rủi ro nghiệp vụ; nhập liệu và phân tích qua SPSS, Excel. |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
Thống kê, tổng hợp tài liệu |
Báo cáo nội bộ các phòng ban tại Công ty Lion giai đoạn 2016–2018; giáo trình, khóa luận liên quan |
Phân tích cơ cấu lao động, kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê số lượng đơn hàng và tỷ lệ sản phẩm lỗi (tháng 9–11/2019). |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về rủi ro trong quy trình quản lý đơn hàng của nhân viên tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về rủi ro, phân loại rủi ro, quy trình quản trị rủi ro và các chức năng cốt lõi của bộ phận quản lý đơn hàng trong doanh nghiệp may mặc. Bên cạnh cơ sở lý thuyết, tác giả bổ sung phần cơ sở thực tiễn thông qua việc phân tích các bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp cùng ngành và thực tế tại chính Công ty Lion:
- Bài học từ Công ty Scavi Huế (dẫn theo khóa luận của Lê Thị Thu Hiền, 2016): Phân tích hai sự cố điển hình gồm việc phân xưởng cắt phát hiện lỗi vải dơ ở mã hàng YPBLA3 (tháng 02/2016) do khâu kiểm định đầu vào chỉ lấy xác suất 20% lô hàng; và sự cố đóng sai bao bì, ngược bao J-Board dẫn đến dán sai nhãn mã EPC trên 84.165 sản phẩm thuộc ba đơn hàng X106531, X107014, X107012 (tháng 04/2016), buộc doanh nghiệp phải gánh chịu toàn bộ chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu và nhân công đóng gói lại.
- Thực tiễn phát sinh rủi ro tại Công ty Lion: Tác giả dẫn chứng hai sự cố vận hành có thật trong năm 2019:
- Đơn hàng LION1705 ngày 25/05/2019 (250 đế lót ly No): Nhân viên kinh doanh ghi nhận sai thông tin quy cách vải (khách yêu cầu nỉ 3 lớp viền đỏ nhưng đơn hàng chỉ đặt 2 lớp) kết hợp lỗi cắt viền bất cẩn từ xưởng sản xuất, khiến khách hàng từ chối nhận hàng và yêu cầu hoàn cọc. Doanh nghiệp phải đàm phán sửa lại 170 cái, làm mới 100 cái, tặng kèm 20 sản phẩm và cấp phiếu giảm giá 10% cho đơn sau để giữ quan hệ khách hàng.
- Đơn hàng LION1310 ngày 17/10/2019 (500 túi vải bảo vệ môi trường): Nhân viên bộ phận sản xuất đặt nhầm màu vải trắng tinh (mã 211) thay vì màu trắng gạo (mã 220) theo thỏa thuận và bỏ qua khâu kiểm tra mẫu trước khi cho xưởng chạy hàng loạt. Trước áp lực thời hạn giao hàng chỉ còn 2 ngày, nhân viên kinh doanh phải trực tiếp thuyết phục khách hàng chấp thuận 400 túi may bằng mã vải 211 và tiếp tục hoàn thiện 100 túi còn lại nhằm tránh nguy cơ hủy hợp đồng và đền bù tiến độ.
Chương 2: Phân tích rủi ro trong quy trình quản lý đơn hàng của nhân viên tại Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion
Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và nhận diện các rủi ro vận hành theo từng giai đoạn tiếp nhận và xử lý đơn hàng tại Công ty Lion:
- Bộ máy tổ chức: Công ty vận hành theo cơ cấu trực tuyến tinh gọn dưới sự chỉ đạo của Giám đốc (Nguyễn Văn Thanh Bình) và Phó Giám đốc, phân chia thành 5 phòng chức năng chính gồm: Phòng Điều hành dịch vụ (gồm Bộ phận Thiết kế và Bộ phận Sản xuất - Tổng hợp), Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh (chia nhánh trực tiếp, online và chăm sóc khách hàng), Phòng Nhân sự và Phòng Đào tạo.
- Quy trình quản lý đơn hàng và nhận dạng rủi ro: Quy trình được phân tích thành chuỗi 5 giai đoạn liên hoàn, mỗi giai đoạn phát sinh các rủi ro và nguyên nhân cụ thể:
- Giai đoạn giao dịch và ký kết đơn hàng: Rủi ro phát sinh khi nhân viên kinh doanh tiếp nhận sai lệch yêu cầu của khách hàng về chất liệu, thông số kích thước, màu sắc hoặc chốt thời gian giao hàng không khả thi với năng lực sản xuất; nguyên nhân chủ yếu do kỹ năng tư vấn còn yếu, thiếu tài liệu mẫu đối chứng hoặc áp lực chạy chỉ tiêu doanh số.
- Giai đoạn xây dựng kế hoạch sản xuất: Rủi ro tính toán sai định mức tiêu hao nguyên phụ liệu, lập lịch trình sản xuất chồng chéo giữa các mã hàng; nguyên nhân do thiếu sự liên kết thông tin giữa nhân viên kinh doanh và bộ phận điều độ sản xuất.
- Giai đoạn cung ứng nguyên phụ liệu: Rủi ro nhà cung cấp giao trễ hạn, giao sai quy cách (màu sắc, độ dày, độ co giãn của vải) hoặc phụ liệu hư hỏng; nguyên nhân do phụ thuộc vào số lượng ít nhà cung ứng và nhân viên không kiểm tra mẫu vải trước khi xuất cho xưởng.
- Giai đoạn điều độ sản xuất: Rủi ro phát sinh sản phẩm lỗi đường may, sai mẫu in/thêu, xưởng may không đáp ứng kịp tiến độ cam kết; nguyên nhân do công tác kiểm soát chất lượng tại xưởng gia công còn lỏng lẻo, thiếu quy định kiểm tra định kỳ trong quá trình chuyền may.
- Giai đoạn giao hàng và thanh toán: Rủi ro giao hàng chậm tiến độ, phát sinh hư hỏng trong quá trình vận chuyển, khách hàng khiếu nại chất lượng dẫn đến tranh chấp công nợ, chậm thanh toán hoặc hủy đơn hàng; nguyên nhân do thiếu quy trình nghiệm thu chặt chẽ trước khi đóng gói và quản lý công nợ chưa có chế tài ràng buộc rõ ràng.
Chương 3: Giải pháp hạn chế rủi ro trong quá trình quản lý đơn hàng của nhân viên Công ty TNHH Thương hiệu và Đồng phục Lion
Dựa trên các phân tích định lượng từ bảng hỏi và thực trạng sai sót, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 5 khâu của quy trình và giải pháp quản lý chung:
- Giải pháp trong giao dịch và ký kết đơn hàng: Chuẩn hóa mẫu phiếu thông tin đơn hàng; bắt buộc khách hàng ký duyệt trực tiếp trên mẫu vải và bản thiết kế đồ họa trước khi lên lệnh sản xuất; đào tạo nhân viên kinh doanh về đặc tính kỹ thuật các loại vải may mặc.
- Giải pháp trong xây dựng kế hoạch sản xuất: Tăng cường tính liên kết giữa phòng kinh doanh và xưởng may; xây dựng hệ số an toàn về thời gian (buffer time) cho các đơn hàng phức tạp hoặc số lượng lớn.
- Giải pháp trong cung ứng nguyên phụ liệu: Thiết lập danh mục nhà cung ứng dự phòng; quy định bắt buộc kiểm tra chất lượng 100% nguyên phụ liệu nhập kho theo mẫu chuẩn đã duyệt trước khi bàn giao cho bộ phận cắt may.
- Giải pháp trong điều độ sản xuất: Phân công nhân viên theo dõi sát tiến độ tại xưởng may; tăng cường quy trình kiểm tra chất lượng bán thành phẩm tại từng công đoạn (cắt, in/thêu, may ráp, ủi hoàn thiện).
- Giải pháp trong giao hàng và theo dõi công nợ: Kiểm soát nghiêm ngặt khâu đóng gói; liên kết với đơn vị vận chuyển uy tín; chuẩn hóa quy chế thu hồi công nợ (quy định tỷ lệ đặt cọc tối thiểu và thời hạn thanh toán dứt điểm khi nhận hàng).
- Đề xuất giải pháp kiểm soát chung: Chuyển đổi phương thức lưu trữ dữ liệu đơn hàng phân tán sang quản lý tập trung bằng biểu mẫu bảng tính Excel chuẩn hóa hoặc Google Drive dùng chung để hạn chế thất lạc thông tin; nâng cao chế độ đãi ngộ và đánh giá KPI gắn liền với tỷ lệ đơn hàng không phát sinh lỗi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh được bức tranh thực tế về công tác quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ ở địa phương thông qua các dữ liệu thực chứng:
- Khảo sát thực trạng trên mẫu nghiên cứu gồm 20 nhân viên và phỏng vấn sâu 4 cán bộ quản lý, làm rõ các điểm nghẽn thông tin giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận sản xuất - tổng hợp.
- Phân loại và định lượng được các nhóm rủi ro thường gặp nhất theo chuỗi cung ứng nội bộ của công ty: rủi ro cung ứng nguyên phụ liệu sai lệch mã màu, rủi ro cắt may sai thông số, rủi ro chậm tiến độ giao hàng và rủi ro thu hồi công nợ.
- Phân tích chi tiết tổn thất kinh tế và chi phí khắc phục thông qua hai nghiên cứu tình huống nội bộ cụ thể (đơn hàng đế lót ly LION1705 và đơn hàng túi vải bảo vệ môi trường LION1310), chỉ ra cách thức ứng phó tình huống của nhân viên khi xảy ra rủi ro.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa quy trình quản trị rủi ro gồm 5 mắt xích gắn chặt với thực tiễn sản xuất may mặc của Công ty Lion. Các đề xuất trong công trình bám sát nguồn lực của doanh nghiệp vừa và nhỏ, chú trọng vào việc chuẩn hóa biểu mẫu tiếp nhận thông tin đơn hàng và áp dụng công cụ quản lý số liệu đơn giản (Excel, Google Drive) mà không đòi hỏi chi phí đầu tư công nghệ vượt quá khả năng tài chính hiện tại của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 20$), do quy mô nhân sự của công ty còn hạn chế, dẫn đến việc xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả, chưa thể áp dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp.
- Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp tập trung trong giai đoạn 2016 – 2018 và số liệu khảo sát thực tế diễn ra trong 3 tháng thực tập cuối năm 2019, chưa phản ánh được biến động vận hành trong các chu kỳ kinh doanh dài hạn hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định là:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nhiều doanh nghiệp sản xuất và thương mại đồng phục khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế để tạo lập dữ liệu so sánh tương quan toàn ngành.
- Nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng các phần mềm quản lý đơn hàng chuyên dụng (hệ thống ERP rút gọn hoặc phần mềm quản lý chuỗi cung ứng may mặc) nhằm thay thế việc quản lý bán thủ công bằng bảng tính hiện tại.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Tác nghiệp và Quản trị Chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu kết hợp định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát nhân viên) trong việc phân tích rủi ro quy trình nội bộ.
- Nhà quản trị tại các doanh nghiệp may mặc, xưởng may đồng phục vừa và nhỏ có thể ứng dụng trực tiếp biểu mẫu tiếp nhận thông tin đơn hàng, quy trình kiểm soát nguyên phụ liệu đầu vào và các biện pháp đàm phán giải quyết khiếu nại khách hàng đã được chứng minh qua thực tiễn.
- Phần cơ sở thực tiễn với các dẫn chứng về sai sót bao bì tại Công ty Scavi Huế và sai sót thông số kỹ thuật tại Công ty Lion là nguồn tài liệu tình huống hữu ích phục vụ cho công tác đào tạo nhân viên kinh doanh và nhân viên điều độ sản xuất ngành may.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được cơ cấu như thế nào để phục vụ việc nhận dạng và đánh giá rủi ro?
Nghiên cứu sử dụng hai nhóm mẫu: giai đoạn sơ bộ tiến hành phỏng vấn sâu $n = 4$ chuyên gia quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, Trưởng phòng Sản xuất và Tổng hợp, Trưởng phòng Kinh doanh; giai đoạn chính thức tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi trên mẫu $n = 20$ nhân viên, trong đó có 13 nhân viên đang làm việc tại công ty và 7 nhân viên đã từng công tác tại doanh nghiệp.
2. Sự cố rủi ro tại đơn hàng đế lót ly LION1705 phát sinh do nguyên nhân nào và được khắc phục bằng cách nào?
Sự cố xảy ra vào ngày 25/05/2019 với đơn hàng 250 đế lót ly No do nhân viên kinh doanh chốt sai thông tin quy cách vải (khách yêu cầu nỉ 3 lớp viền đỏ nhưng đơn hàng chỉ ghi nhận 2 lớp) và xưởng may cắt viền bị lỗi. Nhân viên đã thương lượng để kéo dài thời gian hợp đồng, cho xưởng làm mới 100 cái, sửa lại 170 cái, đồng thời tặng thêm 20 sản phẩm và cấp phiếu giảm giá 10% cho đơn hàng kế tiếp để duy trì quan hệ với khách hàng.
3. Tại đơn hàng túi vải LION1310, rủi ro cung ứng nguyên phụ liệu đã diễn ra như thế nào?
Vào ngày 17/10/2019, khi kiểm tra đơn hàng 500 túi bảo vệ môi trường chuẩn bị giao ngày 19/10/2019, công ty phát hiện nhân viên sản xuất đã đặt nhầm vải màu trắng tinh (mã 211) thay vì màu trắng gạo (mã 220) và không kiểm tra nguyên phụ liệu trước khi cho xưởng may. Do thời hạn chỉ còn 2 ngày, nhân viên kinh doanh đã thuyết phục khách hàng chấp thuận 400 túi may bằng vải mã 211 đã hoàn thiện và tiếp tục cho sản xuất 100 túi còn lại để kịp tiến độ bàn giao.
4. Khóa luận phân chia quy trình quản lý đơn hàng tại Công ty Lion thành các giai đoạn nào để phân tích rủi ro?
Quy trình quản lý đơn hàng được phân tích qua 5 giai đoạn nghiệp vụ: (1) Quá trình giao dịch và ký kết đơn hàng; (2) Quá trình xây dựng kế hoạch sản xuất; (3) Quá trình cung ứng nguyên phụ liệu; (4) Quá trình điều độ sản xuất; (5) Quá trình giao hàng và theo dõi công nợ/thanh toán.
5. Cơ sở thực tiễn của khóa luận đã viện dẫn trường hợp rủi ro nào từ doanh nghiệp dệt may bên ngoài?
Tác giả viện dẫn số liệu từ khóa luận năm 2016 của Lê Thị Thu Hiền về rủi ro tại Công ty Scavi Huế: phân xưởng cắt phát hiện lỗi vải dơ ở mã hàng YPBLA3 do khâu kiểm định chỉ lấy mẫu xác suất 20%; và sự cố công nhân đặt ngược bao bì J-Board dẫn đến dán sai nhãn EPC trên 84.165 sản phẩm của ba đơn hàng X106531, X107014, X107012 xuất cho khách hàng HBI, khiến doanh nghiệp phải chịu toàn bộ chi phí vận chuyển nguyên phụ liệu và nhân công đóng gói lại.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro vận hành và làm rõ các rủi ro nghiệp vụ trong quy trình quản lý đơn hàng tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương hiệu và Đồng phục Lion. Thông qua kết hợp phỏng vấn chuyên gia và khảo sát nhân viên, nghiên cứu chỉ ra những nguyên nhân gây sai sót trong 5 khâu từ tiếp nhận đơn hàng đến giao hàng và thu hồi công nợ. Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tế, tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình biểu mẫu và cải thiện phối hợp nội bộ nhằm giảm thiểu tổn thất kinh tế cho doanh nghiệp may mặc quy mô nhỏ.