Luận văn: Phân tích rủi ro tín dụng tại BIDV Hoàng Mai - Học viện Tài chính

Phân tích chi tiết rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Hoàng Mai. Luận văn tốt nghiệp chuyên ngành phân tích tài chính

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Phân tích Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phân tích rủi ro tín dụng BIDV Hoàng Mai

Rủi ro tín dụng là thách thức then chốt trong hoạt động ngân hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định tài chính và hiệu quả kinh doanh. Tại BIDV chi nhánh Hoàng Mai Hà Nội, phân tích rủi ro tín dụng đóng vai trò quan trọng trong quản trị danh mục cho vay, đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung đánh giá các nguồn rủi ro từ khách hàng, sản phẩm tín dụng và quy trình nghiệp vụ. Đối tượng nghiên cứu là danh mục tín dụng của chi nhánh trong giai đoạn 2016-2020, với dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính và hệ thống xếp hạng nội bộ. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược quản lý rủi ro chủ động, phù hợp với bối cảnh kinh tế-xã hội tại khu vực phía Nam Thủ đô.

1.1. Khái niệm và đặc điểm rủi ro tín dụng ngân hàng

Rủi ro tín dụng được định nghĩa là khả năng khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thanh toán nợ gốc hoặc lãi theo cam kết trong hợp đồng tín dụng. Tại ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng phát sinh từ nhiều nguồn: suy giảm khả năng tài chính của khách hàng, biến động bất lợi của thị trường, hoặc lỗi trong quy trình thẩm định. Đặc trưng của rủi ro tín dụng bao gồm tính không chắc chắn, khả năng lan truyền sang các lĩnh vực kinh tế khác, và tác động tiêu cực đến thanh khoản ngân hàng. Tại BIDV Hoàng Mai, rủi ro tín dụng được quản lý thông qua hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ, giám sát định kỳ danh mục cho vay, và đa dạng hóa danh mục theo ngành nghề kinh tế.

1.2. Vai trò phân tích rủi ro trong hoạt động tín dụng

Phân tích rủi ro tín dụng là công cụ quyết định trong việc chấp nhận hay từ chối hồ sơ vay, điều chỉnh hạn mức tín dụng, và định giá sản phẩm. Nó giúp ngân hàng dự báo trước các khoản nợ xấu, tối ưu hóa tỷ lệ sinh lời trên rủi ro (RAROC), và tuân thủ các tiêu chuẩn Basel III về quản trị rủi ro. Tại chi nhánh Hoàng Mai, phân tích rủi ro còn hỗ trợ xây dựng chính sách tín dụng phù hợp với đặc thù kinh tế khu vực, như tập trung vào doanh nghiệp vừa và nhỏ tại các khu công nghiệp phía Nam Thủ đô. Kết quả phân tích góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giảm thiểu tổn thất tài chính, và củng cố niềm tin của khách hàng đối với ngân hàng.

II. Phân tích tình hình rủi ro tín dụng BIDV Hoàng Mai 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, BIDV Hoàng Mai ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng về quy mô tín dụng, nhưng cũng đối mặt với những thách thức trong quản trị rủi ro. Số liệu từ báo cáo tài chính cho thấy tổng dư nợ tín dụng tăng từ 1.200 tỷ đồng (2016) lên 3.800 tỷ đồng (2020), tương ứng với tốc độ tăng trưởng bình quân 33%/năm. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ xấu (NPL) cũng có xu hướng gia tăng, từ 1,2% (2016) lên 2,8% (2020), vượt ngưỡng an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước (dưới 2%). Nguyên nhân chính bao gồm: suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng do ảnh hưởng của dịch COVID-19, biến động tỷ giá trong các khoản vay ngoại tệ, và lỗ hổng trong quy trình thẩm định tín dụng. Phân tích chi tiết theo ngành nghề cho thấy rủi ro tập trung ở lĩnh vực bất động sản (35% danh mục) và thương mại (28%), do tính biến động cao của hai ngành này.

2.1. Đánh giá tỷ lệ nợ xấu theo tiêu chuẩn Basel

Theo tiêu chuẩn Basel III, ngân hàng phải phân loại nợ theo 5 nhóm: nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý, nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, và nợ có khả năng mất vốn. Tại BIDV Hoàng Mai, tỷ lệ nợ dưới tiêu chuẩn và nợ nghi ngờ chiếm 45% tổng nợ xấu (2020), cho thấy nguy cơ cao về mất vốn nếu không có biện pháp can thiệp kịp thời. Đặc biệt, nhóm nợ có khả năng mất vốn (NPL) tăng từ 0,3% (2016) lên 1,1% (2020), phản ánh sự suy giảm chất lượng tín dụng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ các khoản vay bất động sản tại các dự án chậm tiến độ, và doanh nghiệp thương mại chịu tác động nặng nề từ suy thoái kinh tế toàn cầu.

2.2. Phân tích rủi ro theo ngành kinh tế chủ lực

Ngành bất động sản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục tín dụng (35%), nhưng cũng đi kèm rủi ro cao do phụ thuộc vào thị trường vốn và tâm lý đầu tư. Năm 2020, tỷ lệ nợ xấu ngành này lên tới 4,2%, cao hơn mức trung bình toàn hệ thống (2,8%). Nguyên nhân bao gồm: chính sách siết chặt tín dụng bất động sản của Ngân hàng Nhà nước, chậm giải ngân dự án do dịch COVID-19, và suy giảm nhu cầu mua nhà. Ngành thương mại đứng thứ hai với 28% danh mục, nhưng rủi ro tập trung ở nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ do thiếu minh bạch tài chính. Ngành sản xuất chiếm 22% danh mục, chủ yếu là doanh nghiệp FDI, có tỷ lệ nợ xấu thấp (1,5%) nhờ nguồn vốn ổn định từ nước ngoài.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng

Để khắc phục những hạn chế trong quản trị rủi ro tín dụng, BIDV Hoàng Mai cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng danh mục cho vay. Trước hết, chi nhánh nên tăng cường ứng dụng công nghệ trong phân tích rủi ro, như sử dụng mô hình dự báo nợ xấu (Credit Risk Scorecard) và hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System). Thứ hai, cần đa dạng hóa danh mục tín dụng theo ngành nghề và địa bàn, giảm tỷ trọng bất động sản xuống dưới 30% tổng danh mục. Thứ ba, nâng cao chất lượng thẩm định thông qua đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng, áp dụng tiêu chuẩn thẩm định chặt chẽ hơn, và tăng cường giám sát sau giải ngân. Ngoài ra, chi nhánh nên xây dựng quỹ dự phòng rủi ro đủ lớn (tối thiểu 150% nợ xấu) để đối phó với các biến động bất ngờ. Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp BIDV Hoàng Mai duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 2%, đảm bảo tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước.

3.1. Ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro

Công nghệ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ chính xác của phân tích rủi ro tín dụng. Tại BIDV Hoàng Mai, việc triển khai hệ thống Credit Risk Scorecard giúp dự báo chính xác hơn 80% trường hợp nợ xấu trước 6 tháng. Hệ thống này tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: báo cáo tài chính khách hàng, lịch sử giao dịch, dữ liệu thị trường, và thông tin từ Trung tâm Thông tin tín dụng (CIC). Ngoài ra, hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System) sẽ tự động gửi cảnh báo khi phát hiện dấu hiệu bất thường trong hoạt động của khách hàng, như chậm trả nợ, rút vốn đột ngột, hoặc thay đổi mô hình kinh doanh. Việc ứng dụng blockchain trong quản lý tài sản đảm bảo cũng giúp tăng cường minh bạch và giảm thiểu gian lận.

3.2. Nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát

Chất lượng thẩm định là yếu tố quyết định trong việc kiểm soát rủi ro tín dụng. BIDV Hoàng Mai cần cải tiến quy trình thẩm định bằng cách bổ sung các tiêu chí đánh giá phi tài chính, như uy tín của ban lãnh đạo, chất lượng quản trị doanh nghiệp, và khả năng thích ứng với biến động thị trường. Đào tạo nghiệp vụ cho cán bộ tín dụng về phân tích báo cáo tài chính, đánh giá khả năng trả nợ, và quản lý tài sản đảm bảo là nhiệm vụ cấp bách. Sau giải ngân, chi nhánh cần tăng cường giám sát định kỳ thông qua hệ thống báo cáo tự động, đánh giá định kỳ khả năng trả nợ của khách hàng, và có biện pháp can thiệp kịp thời khi phát hiện dấu hiệu cảnh báo. Việc này giúp giảm thiểu tổn thất tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đã phân tích toàn diện tình hình rủi ro tín dụng tại BIDV Hoàng Mai trong giai đoạn 2016-2020, xác định những nguyên nhân chính dẫn đến gia tăng nợ xấu và đề xuất các giải pháp quản trị hiệu quả. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ xấu tăng cao do suy thoái kinh tế, biến động thị trường, và lỗ hổng trong quy trình thẩm định. Tuy nhiên, những nỗ lực cải tiến gần đây, như ứng dụng công nghệ và đa dạng hóa danh mục, đã bước đầu mang lại hiệu quả tích cực. Để nâng cao hơn nữa hiệu quả quản trị rủi ro, BIDV Hoàng Mai cần tiếp tục đầu tư vào hệ thống công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và xây dựng mô hình quản trị rủi ro tiên tiến. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá tác động của biến động kinh tế vĩ mô (như lạm phát, lãi suất) đến rủi ro tín dụng, và xây dựng mô hình dự báo nợ xấu theo ngành nghề.

4.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được ba mục tiêu chính: (1) Xác định nguyên nhân gia tăng rủi ro tín dụng tại BIDV Hoàng Mai, (2) Đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản trị rủi ro hiện tại, và (3) Đề xuất giải pháp cải tiến. Kết quả cho thấy tỷ lệ nợ xấu tăng từ 1,2% (2016) lên 2,8% (2020), vượt ngưỡng an toàn, do tác động của dịch COVID-19, biến động bất động sản, và lỗ hổng trong thẩm định. Các giải pháp đề xuất, như ứng dụng Credit Risk Scorecard và nâng cao chất lượng thẩm định, đã được chứng minh là hiệu quả thông qua các thử nghiệm pilot tại chi nhánh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chiến lược quản trị rủi ro dài hạn tại BIDV.

4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào ba hướng chính: (1) Đánh giá tác động của biến động kinh tế vĩ mô đến rủi ro tín dụng, đặc biệt là trong bối cảnh lạm phát cao và lãi suất tăng, (2) Xây dựng mô hình dự báo nợ xấu theo ngành nghề và quy mô doanh nghiệp, sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), và (3) Nghiên cứu về vai trò của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong giảm thiểu rủi ro tín dụng, thông qua việc ưu tiên tài trợ cho các doanh nghiệp có hoạt động bền vững. Ngoài ra, việc so sánh hiệu quả quản trị rủi ro giữa các chi nhánh BIDV tại các địa bàn khác nhau cũng là hướng nghiên cứu hứa hẹn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/05/2026
Phân tích rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh hoàng mai hà nội luận văn tốt nghiệp chuyên ngành phân tích tài chính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH RỦI RO TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại Trong nền kinh tế hàng hoá, quan hệ tín dụng xuất hiện khi dòng vốn được dịch chuyển tạm thời từ nơi thừa sang nơi thiếu với điều kiện hoàn trả vốn gốc và lãi tiền vay. Quan hệ tín dụng là quan hệ vay mượn trên nguyên tắc hoàn trả kèm theo lợi tức nhằm thoả mãn thu cầu của hai bên, đây là giao dịch mang tính thoả thuận dựa trên mối quan hệ hoàn toàn bình đẳng.

Như vậy, khái niệm “quan hệ tín dụng” đã ra đời từ rất lâu, cùng với sự phát triển của nền kinh tế từng thời kỳ mà dần hình thành nên các hình thức tín dụng khác nhau như tín dụng thương mại, tín dụng nhà nước, tín dụng tiêu dùng, tín dụng thuê mua, tín dụng quốc tế và tín dụng ngân hàng. Jonathan Golin và Philippe Delhaise đã định nghĩa rằng: “Tín dụng là niềm tin hoặc kỳ vọng vào thực tế, theo đó bên cho vay sẵn sàng tài trợ một khoản tiền cho bên đi vay và tin rằng số tiền đó sẽ được hoàn trả đầy đủ theo thỏa thuận được thực hiện giữa hai bên”13. Trong đó, tín dụng ngân hàng là mối quan hệ tín dụng giữa ngân hàng (TCTD) với bên đi vay (là các tổ chức, cá nhân trong nền kinh tế). Đây không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi tạm thời thừa sang nơi tạm thời thiếu mà thông qua một tổ chức trung gian, đó là ngân hàng.

Trong cuốn Economic Theory of Bank Credit, L. Albert Hahn cũng đã đề cập đến tín dụng ngân hàng như sau: “Khoản tín dụng cho phép một cá nhân mua hàng hoá dịch vụ từ những người khác trong khi khả năng tài chính của họ giới hạn. Theo nghĩa đó, hoạt động này của các tổ chức kinh tế hiện đại hay còn gọi là các ngân hàng là hoạt động cấp tín dụng”14. 13 Jonathan Golin, Philippe Delhaise (2001), The Bank Credit Analysis Handbook: A Guide for Analysts, Bankers and Investors, Wiley, Chapter 1.

Albert Hahn (2015), Economic Theory of Bank Credit, Oxford, Chapter 1. 11 Như vậy, hoạt động tín dụng của NHTM có thể gọi là hoạt động cấp tín dụng, là quan hệ vay mượn trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi giữa NHTM và bên đi vay. Cụ thể, theo điều 11 thông tư số 22/2019/TT-NHNN ngày 15/11/2019 của NHNN15 quy định về các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoái đã đưa ra khái niệm: “Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, mua, đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, phát hành thẻ tín dụng, bảo lãnh ngân hàng, cam kết phát hành dưới hình thức thư tín dụng chứng từ (L/C) và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm cả việc cấp tín dụng từ nguồn vốn của pháp nhân khác mà tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài chịu rủi ro theo quy định của pháp luật”. Khái niệm trên cũng đã đề cập tới các nghiệp vụ của hoạt động tín dụng cũng chính là các hình thức cấp tín dụng.

Đặc điểm của hoạt động cấp tín dụng trong ngân hàng thương mại Về thực chất hoạt động cấp tín dụng là một quan hệ kinh tế giữa ngân hàng và người đi vay, mối quan hệ này được thể hiện với nhau thông qua sự vận động của vốn tín dụng mà ngân hàng chuyển sang người đi vay và sau một thời gian nhất định quay về ngân hàng với lượng giá trị lớn hơn lúc ban đầu. Hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng có các đặc điểm sau: (1) Hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng dựa trên cơ sở lòng tin. Ngân hàng chỉ cấp tín dụng khi có lòng tin vào việc khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích, hiệu quả và có khả năng hoàn trả nợ vay (gốc, lãi) đúng hạn. (2) Cấp tín dụng là sự chuyển nhượng một tài sản có thời hạn.

Ngân hàng là trung gian tài chính “đi vay để cho vay”, nên mọi khoản tín dụng của ngân hàng đều phải có thời hạn, bảo đảm cho ngân hàng hoàn trả vốn huy động và đảm bảo khả năng thanh toán.vn/nganhangnhanuoc/Pages/vbpq-toanvan.aspx?ItemID=138989&dvid=326 12 (3) Cấp tín dụng phải trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Nếu không có sự hoàn trả thì không được coi là tín dụng. Giá trị hoàn trả phải lớn hơn giá trị lúc cho vay (giá trị gốc), nghĩa là ngoài việc hoàn trả giá trị gốc, khách hàng phải trả cho ngân hàng một khoản lãi phải luôn luôn là một số dương, có như vậy mới bù đắp được chi phí hoạt động và tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng, phản ánh bản chất hoạt động kinh doanh của ngân hàng. (4) Đặc trưng bản chất nhất của hoạt động tín dụng là tiềm ẩn rủi ro cao cho ngân hàng.

Việc thu hồi vốn vay phụ thuộc không những vào bản thân khách hàng, mà còn phụ thuộc vào môi trường hoạt động, ngoài tầm kiểm soát của khách hàng như biến động về giá cả, lãi suất, tỷ giá, lạm phát, tăng trưởng kinh tế, thị trường, thiên tai… khi khách hàng gặp khó khăn do môi trường kinh doanh thay đổi, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ, điều này khiến cho ngân hàng gặp RRTD. (5) Cấp tín dụng phải trên cơ sở cam kết hoàn trả vô điều kiện. Quá trình cấp tín dụng diễn ra trên cơ sở những căn cứ pháp lý chặt chẽ như: Hợp đồng tín dụng, khế ước nhận nợ… trong đó bên đi vay phải cam kết hoàn trả vô điều kiện cho ngân hàng khi đến hạn. Do khách hàng không phải là chủ sở hữu thực sự của số tiền vay nên đương nhiên phải cam kết hoàn trả vô điều kiện khoản vay này cho ngân hàng.

Vai trò của hoạt động cấp tín dụng đối với ngân hàng thương mại Hoạt động tín dụng đóng vai trò rất quan trọng không chỉ đối với NHTM và đối với cả nền kinh tế quốc dân. Nó không những đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế mà còn là đòn bẩy thúc đẩy nền kinh tế phát triển, điều tiết khối lượng tiền trong lưu thông và chống lạm phát, tạo điều kiện mở rộng quan hệ kinh tế toàn cầu. Hoạt động tín dụng góp phần đưa vốn từ người có vốn nhưng không có nhu cầu sử dụng đến người có nhu cầu sử dụng vốn nhưng không có vốn. Trong đó phải kể đến vai trò trung gian tài chính rất quan trọng của NHTM.

NHTM là người gom vốn nhàn rỗi trên thị trường và đưa đến cho người có nhu cầu sử dụng để hưởng chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay. 13 Hoạt động tín dụng của NHTM góp phần thúc đẩy quá trình tập trung vốn và tập trung sản xuất thông qua việc tập trung và ưu tiên vốn cho các ngành kinh tế mũi nhọn, kinh tế trọng điểm, nơi có nhu cầu vốn lớn. Từ đó tín dụng ngân hàng góp phần nâng cao sức mạnh, sức cạnh tranh của nền kinh tế, tạo điều kiện phát triển các mối quan hệ kinh tế. Tín dụng cũng là hoạt động quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng thông qua hoạt động đi vay và cho vay.

Hoạt động tín dụng mang lại lợi nhuận lớn cho ngân hàng và thúc đẩy các hoạt động khác của ngân hàng. Tín dụng là một trong những hoạt động lớn của ngân hàng. Ở Việt Nam hiện nay, doanh thu từ hoạt động tín dụng thường chiếm tối thiểu từ 70% đến 80% doanh thu của các ngân hàng thương mại16. Rủi ro tín dụng trong hoạt động của NHTM 1.

Khái niệm rủi ro và rủi ro tín dụng Charles Yoe đã đề cập đến khái niệm rủi ro trong cuốn Principles of Risk Analysis: Decision Making Under Uncertainty như sau: Rủi ro là thước đo xác suất và ảnh hưởng của các sự kiện không chắc chắn trong tương lai. Đó là sự xảy đến bất ngờ của một kết quả không mong muốn17” Theo trường phái truyền thống, rủi ro được xem là sự không may mắn, sự tổn thất mất mát, nguy hiểm. Rủi ro còn được hiểu là những bất trắc ngoài ý muốn xảy ra trong quá trình kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp, tác động xấu đến sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp. Rủi ro bao gồm 3 yếu tố: xác suất xảy ra (Probability), khả năng ảnh hưởng đến đối tượng (Impacts on objectives) và thời lượng ảnh hưởng (Duration).

Bản chất rủi ro là sự không chắc chắn (uncertainty), nếu chắc chắn (xác suất bằng 0% hoặc 100%) thì không gọi là rủi ro.vn/kinh-te-vi-mo/quan-tri-rui-ro-tin-dung-doi-voi-doanh-nghiep-tai-cac-ngan-hang- thuong-mai-viet-nam-128356.html 17 Charles Yoe (2019), Principles of Risk Analysis: Decision Making Under Uncertainty, CRC Press. 14 Đối với NHTM, rủi ro trong kinh doanh là tổn thất tiềm năng mà ngân hàng gặp phải do một hoặc một số sự kiện xảy ra. Rủi ro phát sinh do sự xảy ra không chắc chắn của các sự kiện liên quan mà sự kiện này có nguy cơ gây ra thiệt hại cho ngân hàng. Rủi ro chủ yếu xảy ra trong các giao dịch tài chính và trong các hoạt động khác, dẫn đến sự tổn thất về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ một khoản chi phí để có thể hoàn thành nghiệp vụ tài chính nhất định.

Rủi ro được đo lường bằng sự thay đổi của giá trị tài sản, giá của chứng khoán hoặc hàng hóa có liên quan đến giá trị hoặc giá hiện tại. Trong các rủi ro mà ngân hàng thương mại (NHTM) phải đối mặt, thì rủi ro tín dụng có ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả kinh doanh và tình hình tài chính của NHTM. Giulio Carlone đã đề cập đến khái niệm rủi ro tín dụng trong cuốn Introduction to Credit Risk như sau: “Rủi ro tín dụng có thể được định nghĩa là trường hợp người đi vay không tôn trọng các nghĩa vụ của mình, do đó gây ra thiệt hại cho bên cho vay. Ngay cả khi không có trường hợp nghiêm trọng là người đi vay trở nên mất khả năng thanh toán, rủi ro tín dụng có thể được định nghĩa là trường hợp xảy ra sự thay đổi không mong muốn về mức độ tín nhiệm của người đi vay, có thể gây ra sự thay đổi không mong muốn về giá trị của khoản tín dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ