Đồ Án HCMUTE: Phân Tích Quy Trình Quản Lý Dòng Tiền Tại Công Ty Cổ Phần Nikken Việt Nam

Khám phá đồ án HCMUTE phân tích quy trình quản lý dòng tiền tại công ty cổ phần Nikken Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tài chính doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Khoa Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2020

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT CÁC TỪ SỬ DỤNG

DANH SÁCH CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ SỬ DỤNG

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NIKKEN VIỆT NAM

1.1. Thông tin chung về công ty

1.2. Quá trình hình thành và phát triển

1.2.1. Các giai đoạn hình thành và phát triển

1.2.2. Phương châm kinh doanh

1.2.3. Chiến lược, phương hướng hoạt động

1.3. Cơ cấu tổ chức công ty

1.3.1. Tổ chức bộ máy của công ty

1.3.2. Tổng giám đốc

1.3.3. Bộ phận Hành chính – Nhân sự

1.3.4. Bộ phận Thu mua - Kho - Xuất nhập khẩu

1.3.5. Bộ phận Sản xuất – Kỹ thuật

1.3.6. Bộ phận kế toán

1.3.7. Tổ chức bộ máy kế toán

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN

2.1. Khái niệm dòng tiền

2.2. Phân loại dòng tiền

2.3. Mối quan hệ giữa dòng tiền và lợi nhuận

2.4. Quản trị dòng tiền

2.4.1. Mục đích và vai trò của quản trị dòng tiền

2.4.2. Nội dung quản trị dòng tiền trong Doanh nghiệp

2.4.2.1. Quản lý các khoản phải thu
2.4.2.2. Quản lý các khoản phải trả

2.5. Các tỷ số dòng tiền

2.5.1. Tỷ số dòng tiền

2.5.2. Tỷ số dòng tiền trên doanh thu

2.5.3. Tỷ số thanh toán hiện hành

2.5.4. Tỷ số khả năng thanh toán nhanh

2.5.5. Tỷ số thanh toán nhanh bằng tiền

3. THỰC TRẠNG, PHÂN TÍCH QUY TRÌNH QUẢN LÝ DÒNG TIỀN

3.1. Thực trạng dòng tiền vào

3.1.1. Quản lý các khoản phải thu từ khách hàng

3.1.2. Quản lý các khoản thu từ giải ngân

3.1.3. Quản lý các khoản thu từ nợ vay cá nhân

3.1.4. Thực trạng theo dõi dòng tiền vào

3.2. Thực trạng dòng tiền ra

3.2.1. Quản lý công nợ phải trả nhà cung cấp

3.2.2. Quản lý khoản chi trả nợ gốc vay ngân hàng

3.2.3. Quản lý khoản chi trả nợ gốc vay cá nhân

3.2.4. Quản lý các khoản chi lương và trích theo lương

3.2.5. Thực trạng theo dõi dòng tiền ra

3.3. Phân tích các tỷ số dòng tiền

4. ĐÁNH GIÁ VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUY TRÌNH QUẢN LÝ DÒNG TIỀN

4.1. Đánh giá thực trạng

4.2. Nhược điểm

4.3. Lập dự báo kế hoạch dòng tiền

4.4. Cải thiện những khoản phải thu

4.5. Quản lý các khoản phải trả

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về Công ty cổ phần Nikken Việt Nam và quy trình kinh doanh

Phần này giới thiệu Công ty cổ phần Nikken Việt Nam, một doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp sản xuất linh kiện kim loại chính xác. Công ty đã có quá trình phát triển mạnh mẽ, mở rộng quy mô sản xuất và xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Chiến lược phát triển của Nikken Việt Nam tập trung vào đầu tư thiết bị, con người và ứng dụng công nghệ mới. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra sản phẩm chất lượng cao, giá thành hợp lý đáp ứng nhu cầu khách hàng khó tính. Mở rộng thị trường là một trọng tâm chiến lược, bao gồm cả thị trường nội địa. Mô hình kinh doanh của Nikken Việt Nam dựa trên hợp tác với các đối tác Nhật Bản, đáp ứng nhu cầu gia công linh kiện chính xác cho nhiều ngành. Cơ cấu tổ chức công ty được minh họa qua sơ đồ, cho thấy sự phân chia rõ ràng giữa các bộ phận: hành chính nhân sự, thu mua, sản xuất, kỹ thuật và kế toán. Phân tích SWOT có thể được thực hiện để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

1.1 Thông tin chung về Nikken Việt Nam

Phần này trình bày thông tin cơ bản về Công ty cổ phần Nikken Việt Nam: tên công ty, người đại diện pháp luật, ngành nghề kinh doanh, địa chỉ, mã số thuế và website. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất linh kiện kim loại chính xác phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau như ô tô, điện tử, y tế... Cơ cấu tổ chức công ty được mô tả chi tiết, bao gồm các bộ phận chính và chức năng của từng bộ phận. Thông tin về nguồn vốnđầu tư cũng được đề cập để hiểu rõ hơn về tiềm lực tài chính của công ty. Ngành nghề kinh doanh của Nikken Việt Nam mang tính đặc thù, đòi hỏi công nghệ cao và đội ngũ nhân sự có kỹ năng chuyên môn. Phân tích thị trường trong và ngoài nước, đặc biệt là cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành, sẽ giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của công ty. Xu hướng thị trường trong tương lai cũng cần được phân tích để đưa ra chiến lược phát triển bền vững.

1.2 Quy trình kinh doanh của Nikken Việt Nam

Phần này tập trung phân tích quy trình kinh doanh của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam, từ khâu tiếp nhận đơn hàng đến giao hàng cho khách hàng. Quy trình quản lý nguyên vật liệu, sản xuất và kiểm soát chất lượng được làm rõ. Mối quan hệ giữa các bộ phận trong công ty được minh họa qua sơ đồ tổ chức. Hiệu quả hoạt động của từng bộ phận và toàn công ty sẽ được đánh giá dựa trên các chỉ số kinh tế. Chiến lược phát triển sản phẩm mới của Nikken Việt Nam cũng cần được phân tích. Cạnh tranh trong ngành và thị trường mục tiêu của công ty cũng cần được làm rõ. Phân tích chu kỳ tiền mặt (chu kỳ tiền mặt) và quản lý dòng tiền sẽ cho thấy hiệu quả vận hành của quy trình kinh doanh. Đầu tư vào công nghệ và nhân sự đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của công ty.

II. Cơ sở lý luận về hoạt động quản trị dòng tiền

Phần này trình bày cơ sở lý luận về quản lý dòng tiền, bao gồm khái niệm, phân loại dòng tiền, mối quan hệ giữa dòng tiền và lợi nhuận. Quản trị dòng tiền có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động kinh doanh bền vững của doanh nghiệp. Mục đích chính là tối ưu hóa sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro tài chính. Nội dung quản trị dòng tiền bao gồm quản lý các khoản phải thu, phải trả, dự báo dòng tiền, phân tích báo cáo dòng tiền. Các tỷ số dòng tiền, như tỷ số dòng tiền trên doanh thu, tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh, được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Chu kỳ tiền mặt là một yếu tố quan trọng cần được phân tích để tối ưu hóa quản lý dòng tiền. Thực hành tốt nhất về quản lý tài chính cũng được đề cập.

2.1 Khái niệm và phân loại dòng tiền

Phần này định nghĩa dòng tiền trong kế toán doanh nghiệp. Dòng tiền được phân loại theo các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Phân tích dòng tiền giúp đánh giá khả năng sinh lời và sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo dòng tiền là công cụ quan trọng để theo dõi và quản lý dòng tiền. Mối quan hệ giữa dòng tiền, lợi nhuận và tài sản được phân tích. FCFE (Free Cash Flow to Equity) và FCFF (Free Cash Flow to the Firm) là hai chỉ số quan trọng trong phân tích dòng tiền. Phương pháp tính toán dòng tiền và các yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền được đề cập. Quản lý dòng tiền hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

2.2 Quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp

Phần này tập trung vào quản trị dòng tiền trong doanh nghiệp, bao gồm các mục tiêu, vai trò và nội dung chính. Quản lý các khoản phải thuphải trả là hai yếu tố then chốt trong quản trị dòng tiền. Dự báo dòng tiền giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Quản lý rủi ro tài chính liên quan đến dòng tiền được đề cập. Các tỷ số tài chính như tỷ số thanh toán, tỷ số hoạt động, được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản trị dòng tiền. Lập kế hoạch dòng tiềntối ưu hóa dòng tiền là hai khía cạnh quan trọng trong quản trị dòng tiền. Phần mềm quản lý tài chính có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản trị dòng tiền hiệu quả hơn.

III. Thực trạng và phân tích quy trình quản lý dòng tiền tại Nikken Việt Nam

Phần này phân tích thực trạng quản lý dòng tiền tại Công ty cổ phần Nikken Việt Nam dựa trên dữ liệu năm 2019. Phân tích dòng tiền vàodòng tiền ra giúp xác định các nguồn thu, chi chính. Quản lý các khoản phải thu từ khách hàng, nguồn vốn từ ngân hàng và nợ vay cá nhân được đánh giá. Quản lý công nợ phải trả cho nhà cung cấp, chi trả nợ gốc vay ngân hàng, chi trả nợ vay cá nhân và chi lương được phân tích. Phân tích các tỷ số dòng tiền giúp đánh giá hiệu quả quản lý dòng tiền của công ty. Báo cáo dòng tiền của công ty được sử dụng làm cơ sở phân tích. Đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên các chỉ số tài chính liên quan đến dòng tiền. Cơ cấu nguồn vốn của Nikken Việt Nam cũng được đề cập.

3.1 Phân tích dòng tiền vào

Phần này tập trung phân tích dòng tiền vào của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam trong năm 2019. Quản lý các khoản phải thu từ khách hàng được xem xét, bao gồm các chính sách tín dụng, thời gian thu hồi nợ và tỷ lệ nợ khó đòi. Phân tích nguồn vốn từ các khoản giải ngân ngân hàng và nợ vay cá nhân. Hiệu quả thu hồi công nợ được đánh giá qua các chỉ số tài chính liên quan. Các rủi ro liên quan đến dòng tiền vào được xác định. Biện pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền vào được đề xuất. Dữ liệu được sử dụng trong phần này dựa trên các báo cáo tài chính của công ty. Phân tích này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý dòng tiền vào của Nikken Việt Nam.

3.2 Phân tích dòng tiền ra

Phần này tập trung vào phân tích dòng tiền ra của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam trong năm 2019. Quản lý các khoản phải trả cho nhà cung cấp được xem xét, bao gồm các điều khoản thanh toán, thời gian trả nợ và mối quan hệ với các nhà cung cấp. Phân tích chi phí trả nợ gốc vay ngân hàng và cá nhân. Quản lý chi phí nhân sự (chi lương và các khoản trích theo lương) được đánh giá. Hiệu quả quản lý chi phí được đánh giá qua các chỉ số tài chính liên quan. Các rủi ro liên quan đến dòng tiền ra được xác định. Biện pháp cải tiến để nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền ra được đề xuất. Dữ liệu được sử dụng trong phần này dựa trên các báo cáo tài chính của công ty. Phân tích này giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý dòng tiền ra của Nikken Việt Nam.

3.3 Phân tích các tỷ số dòng tiền

Phần này phân tích các tỷ số tài chính liên quan đến dòng tiền của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam, bao gồm tỷ số dòng tiền, tỷ số dòng tiền trên doanh thu, tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanhtỷ số thanh toán bằng tiền. Việc phân tích các tỷ số này giúp đánh giá khả năng thanh toán, sức khỏe tài chính và hiệu quả quản lý dòng tiền của công ty. So sánh với các chuẩn mực kế toánxu hướng tài chính ngành giúp đánh giá vị trí của Nikken Việt Nam. Kết quả phân tích được trình bày dưới dạng bảng biểu và biểu đồ. Đánh giá về hiệu quả quản lý dòng tiền dựa trên kết quả phân tích các tỷ số. Biện pháp cải tiến để tối ưu hóa quản lý dòng tiền được đề xuất dựa trên kết quả phân tích.

IV. Đánh giá và giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình quản lý dòng tiền

Phần này đưa ra đánh giá tổng quan về quy trình quản lý dòng tiền của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam. Nhược điểm của quy trình hiện tại được chỉ ra. Giải pháp được đề xuất bao gồm: lập dự báo kế hoạch dòng tiền, cải thiện quản lý các khoản phải thu, quản lý các khoản phải trả, và áp dụng công cụ quản lý dòng tiền hiện đại. Biện pháp cụ thể để thực hiện các giải pháp được đề xuất. Đánh giá khả năng thực hiện các giải pháp. Hiệu quả dự kiến của các giải pháp được dự báo. Phần mềm quản lý dòng tiền có thể được xem xét để hỗ trợ công tác quản lý dòng tiền.

4.1 Đánh giá thực trạng và nhược điểm

Phần này tổng hợp kết quả phân tích quy trình quản lý dòng tiền của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam. Điểm mạnhđiểm yếu của quy trình hiện tại được làm rõ. Nhược điểm chính cần được cải thiện. Nguyên nhân dẫn đến các nhược điểm được phân tích. Ảnh hưởng của các nhược điểm đến hiệu quả kinh doanh được đánh giá. So sánh với các thực hành tốt nhất về quản lý dòng tiền trong ngành. Cơ sở dữ liệu được sử dụng để đánh giá thực trạng và nhược điểm. Kết luận về tình hình quản lý dòng tiền hiện tại của Nikken Việt Nam.

4.2 Giải pháp nâng cao hiệu quả

Phần này đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền của Công ty cổ phần Nikken Việt Nam. Lập dự báo kế hoạch dòng tiền chính xác và kịp thời. Cải thiện quản lý các khoản phải thu bằng cách giảm thời gian thu hồi nợ và giảm tỷ lệ nợ khó đòi. Tối ưu hóa quản lý các khoản phải trả bằng cách đàm phán điều khoản thanh toán với nhà cung cấp và quản lý tốt nguồn vốn. Sử dụng phần mềm quản lý dòng tiền để tăng hiệu quả. Đánh giá tác động của các giải pháp đề xuất. Chi phí thực hiệnlợi ích thu được của từng giải pháp được đánh giá. Thực hiện giải pháp cần có sự phối hợp giữa các bộ phận trong công ty.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN NIKKEN VIỆT NAM 1.1 Thông tin chung về công ty Hình 1.1 Logo công ty cổ phần Nikken Việt Nam Nguồn: Trang chủ nikkenvietnam.com - Tên công ty tiếng Việt: Công ty cổ phần Nikken Việt Nam - Tên công ty tiếng Anh: Nikken Vietnam Joinstock Company - Người đại diện pháp luật: Ông Hà Huy Hoàng - Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất linh phụ kiện kim loại cơ khí chính xác phục vụ cho các ngành công nghiệp xe hơi, điện tử, y tế, in ấn, ẩm thực, xây dựng, công nghệ thông tin,… - Địa chỉ: Lô U39b-40a Đường số 19, Khu chế xuất Tân Thuận, P. Tân Thuận Đông, Quận 7, TP.HCM - Mã số thuế: 0312773693 - Website: nikkenvietnam.2 Quá trình hình thành và phát triển 1.1 Các giai đoạn hình thành và phát triển Công ty TNHH Nikken Việt Nam, tiền thân là Văn phòng đại diện của công ty Nikken Seimisu Kougyo Nhật Bản, chính thức được cấp giấy phép hoạt động lần đầu vào năm 2014 tại Khu chế xuất Tân Thuận, Q. Đến năm 2015 chuyển đổi thành công ty cổ phần Nikken Việt Nam (Nikken Việt Nam), ban đầu chỉ có 1 phân xưởng nhỏ chuyên gia công cơ khí chính xác và một bộ phận quản lý các đơn đặt hàng từ các nhà cung cấp bên ngoài.

Nguồn doanh thu chính của công ty đến từ các công ty Nhật Bản đặt gia công các chi tiết phụ kiện công nghiệp. 3 do an Năm 2016, Nikken Việt Nam đã phát triển thành công 1 sản phẩm hoàn chỉnh thuộc dòng sản phẩm phản quang theo đơn đặt hàng của công ty Amon (Nhật Bản). Năm 2017 đánh dấu chặng đường đầu tiên Nikken Việt Nam xuất khẩu trung bình 1 container/tháng đến thị trường Nhật Bản. Xuất phát từ nhu cầu của thị trường, công ty đã thành lập thêm một phân xưởng kiểm tra và lắp ráp các sản phẩm.

Bên cạnh hai phân xưởng gia công cơ khí chính xác và lắp ráp, đầu năm 2018 Nikken Việt Nam đã có một bước tiến trong hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ sản xuất mới khi tiếp nhận một công đoạn gia công cắt sản phẩm kim loại cho công ty Juki (Nhật Bản). Đây là một công đoạn sản xuất rất khó khăn trong kiểm soát mức độ ảnh hưởng đến môi trường và ngay cả khách hàng cũng chưa có được các giải pháp sản xuất hiệu quả triệt để. Công ty Nikken Việt Nam đã nghiên cứu, triển khai xây dựng và đưa vào vận hành một phân xưởng cắt kim loại áp dụng công nghệ bảo vệ môi trường trong sản xuất một cách nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn sản xuất sạch của Nhật Bản. Chính nhờ sự thấu hiểu và luôn quan tâm đến nhu cầu của khách hàng, công ty đã trở thành một đối tác đáng tin cậy trong chuỗi cung ứng gia tăng giá trị đối với các công ty khách hàng đến từ Nhật Bản cũng như các công ty Nhật Bản đang hoạt động tại Việt Nam.

Từ tháng 4 năm 2019, tiếp tục ủng hộ sự thành công của phân xưởng cắt do Nikken Việt Nam vận hành, công ty Juki đã tiếp tục giao thêm cho Nikken Việt Nam công đoạn gia công mài các sản phẩm kim loại. Đây cũng là một công đoạn sản xuất công nghiệp sử dụng nhiều máy móc thiết bị chuyên dụng, nhiều nhân công và yêu cầu về chất lượng sản phẩm rất cao. Tuy nhiên, Nikken tự tin với nhiều năm kinh nghiệm làm việc với những đối tác có yêu cầu khắt khe về chất lượng sản phẩm cũng như quy trình vận hành sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, đồng thơi với sự chuẩn bị sẵn sang về cơ sở vật chất và các nguồn nhân lực cần thiết, phân xưởng mài đã được triển khai và vận hành từ quý 1 năm 2019 để đáp ứng tốt nhất yêu cầu của khách hàng.2 Phương châm kinh doanh Phương châm kimh doanh của Công ty Nikken Việt Nam: “- Mục tiêu cốt lõi của Nikken là tạo ra các sản phẩm có chất lượng, giá thành phù hợp đáp ứng được yêu cầu và đòi hỏi khắt khe của những khách hàng khó tính nhất. - Nikken trân trọng sự sáng tạo - mỗi ý tưởng đổi mới đều khiến cho những cỗ máy tưởng như lạnh lẽo và vô vị trở nên sống động hơn.

Sự khác biệt của sản phẩm có thể đến từ việc bổ sung các chức năng mới, tăng cường độ chính xác hoặc độ ổn định hay cải tiến cách tiếp cận thị trường. - Nền tảng công nghệ đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp này nên Nikken không ngừng tìm kiếm những giải pháp công nghệ và sản phẩm đột phá, có tính cạnh trang trên thị trường nhằm đem đến cho khách hàng các sản phẩm với chất lượng tốt và độ chính xác cao.” - Kinh nghiệm phát triển sản phẩm của Nikken: + Máy móc sản xuất trong ngành mỹ phẩm (Naris) + Sản phẩm phản quang (Amon) + Thiết bị vệ sinh thoát nước (Kyowa) + Chi tiết máy móc công nghiệp trong ngành ô tô, chế tạo máy (Suzuki) + Tay nắm cửa gỗ, nhôm (Towa) + Bàn chải vệ sinh công nghiệp + Tua vít (Vessel) + Phụ tùng máy móc công nghiệp (Juki Japan) 1.3 Chiến lược, phương hướng hoạt động Chiến lược phát triển Công ty tập trung mọi nguồn lực để khai thác tối đa các nguồn vốn, mạnh dạn đầu tư về thiết bị, con người, ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật vào công việc sản xuất hoạt động kinh doanh để bước đầu mở rộng quy mô sản xuất. Bên cạnh đó, công ty đang trong giai đoạn đàm phán với tập đoàn Applies Materials (Mỹ) để cung cấp những sản phẩm tốt nhất cho thị trường khó tính này cũng như tập trung phát triển các sản phẩm ở những thị trường chủ lực. Trong năm 2020, ngoài những chiến lược kể trên, Nikken 5 do an còn có chiến lược cung cấp sản phẩm phản quang do chính công ty phát triển để phục vụ cho thị trường nội địa (Việt Nam).

Phương châm hoạt động Với phương châm: “- Tập trung đào tạo, phát triển nguồn nhân lực có tay nghề cao đáp ứng yêu cầu phát triển của công ty. - Đẩy mạnh công tác nghiên cứu, phát triển những công nghệ mới áp dụng trong sản xuất nhằm tạo ra các sản phẩm chất lượng tốt nhất. - Đẩy mạnh hoạt động đối ngoại, liên kết với các đối tác nước ngoài để tiếp cận mở rộng quy mô thị trường quốc tế rộng lớn hơn. - Đầu tư các thiết bị chuyên ngành hiện đại đạt chuẩn theo hướng phát triển của khoa học kỹ thuật trên thế giới.3 Cơ cấu tổ chức công ty 1.

Tổ chức bộ máy của công ty (Nguồn: Bộ phận Hành chính – Nhân sự) 7 do an 1.2 Tổng giám đốc - Chịu trách nhiệm lập kế hoạch và định hướng chiến lược cho sự phát triển của công ty. - Điều hành và chịu trách nhiệm toàn bộ hoạt động sản xuất của công ty. - Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức danh quản lý trong công ty, trừ các chức danh do Hội đồng quản trị bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức.3 Bộ phận Hành chính – Nhân sự Về công tác, bộ phận có nhiệm vụ: - Trực tiếp tiếp nhận, tổng hợp các thông tin từ các phòng ban khác, từ bên ngoài đến công ty. Xử lý các thông tin theo chức năng, quyền hạn của bộ phận.

- Soạn thảo văn bản, trình Giám đốc ký các văn bản đối nội, đối ngoại và phải chịu trách nhiệm trước Giám đốc về giá trị pháp lý của văn bản đó. - Phát hành, lưu trữ, bảo mật con dấu cũng như các tài liệu đảm bảo chính xác, kịp thời, an toàn. - Xây dựng kế hoạch, thực hiện và quản lý công tác thi đua, khen thưởng cho những tập thể và cá nhân xuất sắc theo quy định. - Thực hiện các nhiệm vụ khác có tính đột xuất theo yêu cầu của Giám đốc công ty.

- Hoạch định, xây dựng cơ cấu tổ chức và bộ máy hoạt động của công theo quy định Nhà nước, phù hợp với tình hình phát triển của công ty theo từng giai đoạn. - Tuyển dụng, quản lý nhân lực, điều động, thuyên chuyển người lao động. - Lưu giữ và bổ sung hồ sơ công nhân viên kịp thời, chính xác. - Giải quyết các chế độ chính sách đối với người lao động theo luật định và quy chế công ty.

Theo dõi công tác thi đua khen thưởng, kỷ luật của công ty.4 Bộ phận Thu mua - Kho - Xuất nhập khẩu Về công tác, bộ phận có nhiệm vụ: - Lập đơn đặt hàng (PO) và báo giá của các nhà cung cấp phù hợp với các tiêu chí của công ty cũng như bộ phận sản xuất. - Theo dõi thời gian của từng đơn hàng để lập PO cho phù hợp không làm ảnh hưởng tới tiến độ sản xuất. 8 do an - Theo dõi số lượng nhập – xuất – tồn hằng ngày và đối chiếu so sánh với định mức tối thiểu của kho để đảm bảo duy trì sản xuất. - Kiểm kê hàng tồn kho, nguyên vật liệu cũng như công cụ dụng cụ mỗi quý.

- Lập hợp đồng mua bán, đàm phán và ký kết với khách hàng cũng như nhà cung cấp. - Hoàn thiện các bộ chứng từ xuất nhập khẩu, thủ tục thông quan theo đúng quy định. - Quản lý và theo dõi các đơn hàng, hợp đồng. - Phối hợp với các bộ phận có liên quan để đảm bảo tiến độ giao hàng cũng như nhận hàng đúng hạn.5 Bộ phận Sản xuất – Kỹ thuật Về công tác, bộ phận có nhiệm vụ: - Lập kế hoạch sản xuất chi tiết cho mỗi đơn hàng.

- Theo dõi tình hình sản xuất đảm bảo đúng yêu cầu chất lượng được đề ra. - Vận hành, bão dưỡng, sữa chữa các máy móc thiết bị phục vụ cho quá trình sản xuất. - Kiểm tra chất lượng của sản phẩm sau mỗi công đoạn cũng như trước khi giao hàng. Bộ phận QA - Thiết lập các quy trình về hệ thống quản lý chất lượng áp dụng tại công ty.

- Xây dựng quy trình phát triển từng loại sản phẩm phù hợp với từng yêu cầu của mỗi đơn hàng. - So sánh, đánh giá chất lượng nguyên phụ liệu của từng nhà cung cấp đang hợp tác với công ty để tìm ra người tối ưu nhất. - Đánh giá tổng thể hoạt động của công ty và đề xuất đưa ra các tiêu chuẩn chất lượng để tối ưu hóa việc sản xuất và hoàn thiện các đơn hàng. Bộ phận QC - Chịu trách nhiệm kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm sau mỗi khâu sản xuất cũng như trước khi hoàn thiện để giao khách hàng.

- Tham gia giải quyết yêu cầu cũng như các khiếu nại của khách hàng về chất lượng của sản phẩm. - Tham gia vào việc phát triển sản phẩm mẫu, sản phẩm mới của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Phân Tích Quy Trình Quản Lý Dòng Tiền Tại Công Ty Cổ Phần Nikken Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình quản lý dòng tiền tại một trong những công ty hàng đầu trong ngành. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền, từ việc lập kế hoạch ngân sách đến việc theo dõi và kiểm soát chi phí. Những điểm nổi bật trong bài viết bao gồm tầm quan trọng của việc dự đoán dòng tiền, cách thức tối ưu hóa quy trình thanh toán và thu hồi nợ, cũng như các chiến lược để cải thiện tình hình tài chính của công ty. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp quản lý dòng tiền hiệu quả, giúp nâng cao khả năng tài chính và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về quản lý tài chính và các chiến lược kinh doanh, hãy tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sỹ nâng cao năng lực làm việc của nhân viên kinh doanh tại công ty tnhh chứng khoán yuanta việt nam, nơi bạn có thể tìm hiểu về việc nâng cao năng lực nhân viên trong lĩnh vực tài chính. Bên cạnh đó, bài viết Luận văn các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty tnhh dlt quảng ngãi sẽ cung cấp thêm thông tin về các giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Tiểu luận quản trị rủi ro quy trình quản trị rủi ro trong doanh nghiệp để hiểu rõ hơn về cách quản lý rủi ro trong các quy trình tài chính. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý tài chính và phát triển doanh nghiệp.