PHÂN TÍCH PHẢ HỆ PHÂN TỬ GENE 16S rRNA VÀ ND5 TY THỂ CỦA MỘT SỐ LOÀI ONG DÚ Ở VIỆT NAM

Nghiên cứu phả hệ phân tử gene 16S rRNA và ND5 ty thể của ong Dú tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu về công nghệ sinh học và đa dạng sinh học ong Dú.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ CÔN TRÙNG

1.1.1. Khái niệm về côn trùng

1.1.2. Cấu tạo côn trùng

1.2. BỘ CÁNH MÀNG (HYMENOPTERA)

1.3. TỔNG QUAN VỀ ONG DÚ

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ONG DÚ

1.5. CÁC GENE MỤC TIÊU ĐƯỢC ỨNG DỤNG TRONG ĐỊNH DANH PHÂN TỬ CÁC LOÀI ONG

1.5.1. Vùng gene 16S rRNA

1.5.2. Vùng gene ND5

2. CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ XÂY DỰNG CÂY PHẢ HỆ PHÂN TỬ

2.1. Định danh phân tử

2.2. Phân tích phát sinh loài

2.3. Các phương pháp sinh học phân tử

2.3.1. Giải trình tự

3. VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP

3.1. Bộ mẫu ong Dú

3.2. Dụng cụ-thiết bị-hóa chất

3.3. Các phần mềm và trang web trực tuyến

3.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4.1. Khảo sát in silico

3.4.1.1. Thu nhận trình tự gene
3.4.1.2. Kiểm tra độ đặc hiệu của mồi

3.4.2. Tiến hành thực nghiệm

3.4.3. Phân tích phát sinh loài phân tử

4. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN

4.1. Kết quả thu thập bộ dữ liệu tham chiếu

4.2. Khảo sát trên máy tính để thiết kế bộ mồi phù hợp, đặc hiệu trên vùng trình tự gene 16S rRNA và ND5 của một số loài ong

4.2.1. Kết quả khảo sát bộ mồi của vùng trình tự gene 16S rRNA

4.2.2. Kết quả khảo sát bộ mồi của vùng trình tự gene ND5

4.3. Áp dụng phương pháp PCR kết hợp giải trình tự và phân tích phả hệ phân tử để hỗ trợ định danh một số loài ong

4.3.1. Kết quả thực nghiệm trên mẫu Ong Dú

4.3.1.1. Tách chiết DNA
4.3.1.2. Phản ứng khuếch đại DNA
4.3.1.3. Kết quả giải trình tự

4.3.2. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài

4.3.2.1. Phân tích phả hệ phân tử gene 16S rRNA
4.3.2.2. Phân tích phả hệ phân tử gene ND5

PHẦN IV: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Phả Hệ Ong Dú Việt Nam Để Làm Gì

Nghiên cứu phân tích phả hệ phân tử trên ong dú Việt Nam đang thu hút sự chú ý của giới khoa học. Loài côn trùng này không chỉ quan trọng trong việc thụ phấn mà còn tạo ra các sản phẩm có lợi như mật ong và keo ong. Phát sinh loài phân tử đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các câu hỏi sinh học, như mối quan hệ giữa các loài hoặc gen, nguồn gốc và sự lây lan của sự lây nhiễm virus. Theo Mardulyn và các cộng sự (1998), các kỹ thuật phân tử như PCR và giải trình tự dựa trên các vùng gene (16S rRNA, COI) được áp dụng trong việc phân tích phát sinh loài, xác định đặc tính di truyền và nghiên cứu tiến hóa. Khóa luận này tập trung vào phân tích phả hệ phân tử trên gene 16S rRNA và ND5 ty thể của một số loài ong Dú ở Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên ong dú tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ sinh học ngày càng phát triển.

1.1. Vai Trò Của Gene 16S rRNA Trong Nghiên Cứu Tiến Hóa Ong Dú

Theo Whitfield và các cộng sự (1997), gene 16S rRNA là một chỉ thị phân tử hữu ích nhằm phân tích mối quan hệ ở mức phân họ và chi của ong ký sinh. Gene 16S rRNA đã được sử dụng rộng rãi ở các cấp độ khác nhau để xác định phát sinh loài ở côn trùng, đặc biệt là trong bộ Hymenoptera. Nghiên cứu này cũng xác định được sự tiến hóa của phân họ Microgastrinae dựa vào phân tích đặc điểm phân tử trên vùng gene 16S rRNA. Công bố của Min và cộng sự (2005) vùng trình tự gene 16S rRNA xác định mối quan hệ phả hệ của các phân họ.

1.2. Ứng Dụng Của Gene ND5 Ty Thể Trong Phân Tích Phả Hệ Ong

Trong nghiên cứu của Khan và các cộng sự (2021), trình tự gene ND5 được thu nhận từ một số loài ong mật lưu hành ở châu Âu và châu Á. Kết quả nghiên cứu xác định được hai loài ong châu Á: A. Dorsata, một loài ong mật châu Âu A. Mellifera từ Pakistan và 13 loài A. cerana. Nghiên cứu này cho thấy gene ND5 trên ty thể có khả năng thiết lập mối quan hệ họ hàng và đa dạng di truyền giữa các loài, cụ thể là chi Apis. Việc sử dụng cả gene 16S rRNA và ND5 ty thể giúp tăng độ chính xác và tin cậy của phân tích phả hệ.

II. Thách Thức Định Danh Ong Dú Cần Phân Tích Phả Hệ Phân Tử

Hiện nay, việc định danh các loài ong chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái. Tuy nhiên, công tác phân loại thường gặp khó khăn (không phân tích được các mối quan hệ ở mức dưới họ), kết quả định danh không đồng thuận với nhau giữa các công trình nghiên cứu. Vì thế, trong nhiều năm trở lại đây, các nhà nghiên cứu đã áp dụng phân tích phả hệ phân tử để hỗ trợ định danh côn trùng trong đó có các loài ong. Phân tích phả hệ phân tử là một phương pháp quan trọng để xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các loài. Việc sử dụng các marker phân tử như gene 16S rRNA và ND5 ty thể giúp giải quyết các vấn đề về định danh và phân loại ong dú, đặc biệt là khi các đặc điểm hình thái không đủ để phân biệt các loài.

2.1. Mục Tiêu Tổng Quát Của Nghiên Cứu Định Danh Ong Dú

Sử dụng các công cụ tin sinh học và phương pháp PCR kết hợp giải trình tự để hỗ trợ định danh một số loài ong có dược tính được thu thập ở một số địa phương thuộc Việt Nam. Mục tiêu này hướng đến việc xây dựng một quy trình định danh chính xác và hiệu quả, góp phần vào việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên ong dú. Việc xác định chính xác các loài ong cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu các hợp chất có lợi trong keo ong và mật ong.

2.2. Mục Tiêu Cụ Thể Xây Dựng Mô Hình Tiến Hóa Ong Dú

Khai thác cơ sở dữ liệu, trình tự gene mục tiêu dự kiến: 16S rRNA ty thểND5 của các loài công trùng cụ thể là các loài ong đã được công bố trên ngân hàng gene (GenBank, NCBI;…) và xây dựng mô hình tiến hóa trên bộ dữ liệu cục bộ đã thu thập được. Khai thác dữ liệu khoa học từ các bài báo thực nghiệm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt thuộc hướng nghiên cứu phân tích phả hệ phân tử nhằm hỗ trợ định danh các loài ong, để thu thập khảo sát các bộ mồi được sử dụng cho phương pháp PCR kết hợp giải trình tự trên vùng gene mục tiêu: 16S rRNA ty thể.

2.3. Nội dung Nghiên cứu Thiết kế Mồi Đặc Hiệu Cho PCR Ong Dú

Sử dụng một số công cụ tin sinh học để thu thập bộ dữ liệu gene 16S rRNAND5 (dự kiến) của một số loài ong. Khảo sát trên máy tính để thiết kế bộ mồi phù hợp, đặc hiệu trên vùng trình tự gene 16S rRNAND5 (dự kiến) của một số loài ong. Sử dụng phương pháp PCR kết hợp giải trình tự và phân tích phả hệ phân tử để hỗ trợ định danh một số loài ong (Ong mật, ong Dú).

III. Cách Phân Tích Gene 16S rRNA Định Danh Ong Dú Chính Xác

Việc phân tích gene 16S rRNA là một bước quan trọng trong quá trình định danh và phân loại ong dú. Gene 16S rRNA là một marker phân tử phổ biến được sử dụng để phân tích phả hệ do tính bảo tồn cao và dễ dàng khuếch đại. Kỹ thuật giải trình tự gene 16S rRNA cho phép xác định trình tự nucleotide của gene 16S rRNA, từ đó so sánh với các trình tự đã biết trong cơ sở dữ liệu để xác định loài ong. Quy trình này bao gồm các bước chính: thu thập mẫu, tách chiết DNA, khuếch đại gene 16S rRNA bằng PCR, giải trình tự DNA và phân tích trình tự. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài ong dú khác nhau.

3.1. Thu Thập Mẫu Ong Dú Và Quy Trình Tách Chiết DNA

Quá trình thu thập mẫu ong dú cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính toàn vẹn của mẫu. Sau khi thu thập, DNA cần được tách chiết từ mẫu. Có nhiều phương pháp tách chiết DNA khác nhau, nhưng cần chọn phương pháp phù hợp để đảm bảo DNA có chất lượng tốt cho các bước phân tích tiếp theo. DNA có thể được tách chiết từ cơ thể ong hoặc từ các mô cụ thể như chân hoặc cánh.

3.2. Kỹ Thuật PCR Khuếch Đại Gene 16S rRNA Ong Dú

PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) là một kỹ thuật được sử dụng để khuếch đại một đoạn DNA cụ thể. Trong trường hợp này, PCR được sử dụng để khuếch đại gene 16S rRNA từ DNA đã tách chiết. Cần thiết kế các mồi (primer) đặc hiệu để khuếch đại gene 16S rRNA mong muốn. Sau khi PCR, sản phẩm được kiểm tra bằng điện di trên gel agarose để đảm bảo kích thước phù hợp.

IV. Hướng Dẫn Phân Tích Gene ND5 Ty Thể Cho Kết Quả Chính Xác

Tương tự như gene 16S rRNA, gene ND5 ty thể cũng là một marker phân tử hữu ích trong phân tích phả hệ và định danh ong dú. Gene ND5 có tốc độ tiến hóa nhanh hơn gene 16S rRNA, do đó có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài ong dú gần gũi. Quá trình phân tích gene ND5 ty thể tương tự như gene 16S rRNA, bao gồm các bước: thu thập mẫu, tách chiết DNA, khuếch đại gene ND5 ty thể bằng PCR, giải trình tự DNA và phân tích trình tự. Việc sử dụng cả gene 16S rRNA và ND5 ty thể giúp tăng độ tin cậy của kết quả phân tích phả hệ.

4.1. Thiết Kế Mồi Đặc Hiệu Cho Gene ND5 Ty Thể Ong Dú

Việc thiết kế mồi đặc hiệu cho gene ND5 ty thể là rất quan trọng để đảm bảo PCR khuếch đại đúng đoạn DNA mong muốn. Cần so sánh trình tự gene ND5 của các loài ong dú khác nhau để xác định các vùng bảo tồn và thiết kế mồi dựa trên các vùng này. Các phần mềm tin sinh học có thể hỗ trợ quá trình thiết kế mồi.

4.2. Quy Trình Giải Trình Tự Gene ND5 Ty Thể Và Phân Tích

Sau khi PCR, sản phẩm gene ND5 ty thể được giải trình tự bằng các phương pháp giải trình tự DNA hiện đại. Trình tự DNA thu được sau đó được so sánh với các trình tự đã biết trong cơ sở dữ liệu để xác định loài ong. Các phần mềm phân tích phả hệ có thể được sử dụng để xây dựng cây phả hệ và xác định mối quan hệ tiến hóa giữa các loài ong dú.

4.3. Kiểm Tra Độ Tin Cậy Của Kết Quả Phân Tích Gene ND5

Sau khi phân tích trình tự gene ND5 Ty thể, cần kiểm tra độ tin cậy của kết quả bằng cách so sánh với các trình tự tham khảo đã được công bố. Sử dụng các thuật toán phân tích phả hệ khác nhau để đảm bảo tính ổn định của cây phả hệ. Phân tích bổ sung bằng cách sử dụng các marker phân tử khác để củng cố kết quả.

V. Ứng Dụng Phân Tích Phả Hệ Ong Dú Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học

Kết quả của phân tích phả hệ phân tử có thể được sử dụng để bảo tồn đa dạng sinh học của ong dú tại Việt Nam. Việc xác định các loài ong dú khác nhau và mối quan hệ tiến hóa giữa chúng giúp hiểu rõ hơn về sự phân bố và đặc điểm sinh học của các loài này. Thông tin này có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược bảo tồn phù hợp, bảo vệ các loài ong dú quý hiếm và duy trì đa dạng sinh học.

5.1. Xác Định Nguồn Gốc Ong Dú Việt Nam Qua Phân Tích Gene

Phân tích phả hệ phân tử gene 16S rRNA và ND5 ty thể có thể giúp xác định nguồn gốc và lịch sử tiến hóa của ong dú tại Việt Nam. So sánh trình tự gene của ong dú Việt Nam với các loài ong dú ở các khu vực khác trên thế giới có thể cung cấp thông tin về sự di cư và phân bố của ong dú.

5.2. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Trong Bảo Tồn Ong Dú

Công nghệ sinh học có thể được sử dụng để bảo tồn đa dạng di truyền của ong dú. Ví dụ, có thể sử dụng các kỹ thuật bảo tồn gene để lưu giữ các mẫu DNA của các loài ong dú quý hiếm. Kỹ thuật này có thể được sử dụng để phục hồi các quần thể ong dú bị suy giảm.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Ong Dú Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Mở

Nghiên cứu về phân tích phả hệ phân tử ong dú tại Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới của ong dú trong công nghệ sinh học và y học. Ngoài ra, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học và các nhà quản lý để đảm bảo việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên ong dú.

6.1. Phát Triển Cơ Sở Dữ Liệu Gene Ong Dú Việt Nam

Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu gene hoàn chỉnh về ong dú Việt Nam. Cơ sở dữ liệu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho các nghiên cứu phân tích phả hệ và bảo tồn đa dạng sinh học. Chia sẻ dữ liệu giữa các nhà nghiên cứu và các tổ chức liên quan.

6.2. Nghiên Cứu Ứng Dụng Ong Dú Trong Y Học Và Nông Nghiệp

Tiếp tục nghiên cứu các hợp chất có lợi trong mật ong và keo ong ong dú. Khám phá tiềm năng sử dụng ong dú trong việc thụ phấn cho cây trồng. Nghiên cứu về tác dụng dược lý của các sản phẩm từ ong dú để phát triển các loại thuốc mới.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ong (Anthophila; Bee) là một loài côn trùng trong họ Apidae thuộc bộ cánh màng. Ong không chỉ là loài côn trùng quan trọng việc thụ phấn của thực vật mà còn tạo ra mật ong và sản phẩm có lợi khác (Kek et al. Phát sinh loài là lịch sử hình thành nguồn gốc của một nhóm đơn vị phân loại như các loài từ tổ tiên chung của chúng bao gồm thứ tự phân nhánh và đôi khi là thời gian phân kỳ. Phát sinh loài phân tử rất quan trọng để giải quyết các câu hỏi sinh học khác nhau như mối quan hệ giữa các loài hoặc gen, nguồn gốc và sự lây lan của sự lây nhiễm vi rút cũng như những thay đổi tập tính đặc tính hình thái và mô hình di cư của các loài (Yang et al.

Theo Mardulyn và các cộng sự (1998) thì một số kỹ thuật phân tử (PCR, giải trình tự.) dựa trên các vùng gene (16Sr RNA, COI) được áp dụng trong việc phân tích phát sinh loài, xác định đặc tính di truyền và nghiên cứu tiến hóa hoặc định danh côn trùng (ong ký sinh). Kết quả nghiên cứu của Whitfield và các cộng sự (1997) cho thấy gene 16S rRNA là một chỉ thị phân tử hữu ích nhằm phân tích mối quan hệ ở mức phân họ và chi của ong ký sinh. Gene 16S rRNA đã được sử dụng rộng rãi ở các cấp độ khác nhau để xác định phát sinh loài ở côn trùng, đặc biệt là trong bộ Hymenoptera. Đồng thời, cũng theo như kết quả nghiên cứu của Whitfield và các cộng sự đã xác định được sự tiến hóa của phân họ Microgastrinae dựa vào phân tích đặc điểm phân tử trên vùng gene 16S rRNA.

Công bố của Min và cộng sự (2005) vùng trình tự gene 16S rRNA xác định mối quan hệ phả hệ của các phân họ: Adelinae, Cheloninae, Miracnae, Microgastrinae và Cardiochilinae bằng dữ liệu trình tự gene 16S rRNA. Trong nghiên cứu của Khan và các cộng sự (2021), trình tự gene ND5 được thu nhận từ một số loài ong mật lưu hành ở châu Âu và châu Á, cụ thể là ở Pakistan. Kết quả nghiên cứu xác định được hai loài ong châu Á: A. Dorsata, một loài ong mật châu Âu A.

Mellifera từ Pakistan và 13 loài A. cerana, hai loài A. Dorsata và trình tự của 22 loài ong mật A. mellifera sự phân tích này dựa trên gene ND5.

Nghiên cứu này cũng cho thấy gene ND5 trên ti thể có khả năng thiết lập mối SVTH: Trương Đình Thi 1 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP quan hệ họ hàng và đa dạng di truyền giữa các loài, cụ thể là chi Apis. Hiện nay, việc định danh các loài ong chủ yếu dựa vào đặc điểm hình thái của các loài ong với các phương pháp thực hiện khác nhau. Tuy nhiên, công tác phân loại thường gặp khó khăn (không phân tích được các mối quan hệ ở mức dưới họ), kết quả định danh không đồng thuận với nhau giữa các công trình nghiên cứu. Vì thế, trong nhiều năm trở lại đây, các nhà nghiên cứu đã áp dụng phân tích phả hệ phân tử để hỗ trợ định danh côn trùng trong đó có các loài ong.

Trong phạm vi chuyên đề khóa luận tốt nghiệp, chúng tôi thực hiện đề tài: “Phân tích phả hệ phân tử trên gene 16S rRNA và ND5 ty thể của một số loài ong Dú ở Việt Nam”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát: - Sử dụng các công cụ tin sinh học và phương pháp PCR kết hợp giải trình tự để hỗ trợ định danh một số loài ong có dược tính được thu thập ở một số địa phương thuộc Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: - Khai thác cơ sở dữ liệu, trình tự gene mục tiêu dự kiến: 16S rRNA ty thể và ND5 của các loài công trùng cụ thể là các loài ong đã được công bố trên ngân hàng gene (GenBank, NCBI;…) và xây dựng mô hình tiến hóa trên bộ dữ liệu cục bộ đã thu thập được.

- Khai thác dữ liệu khoa học từ các bài báo thực nghiệm bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt thuộc hướng nghiên cứu phân tích phả hệ phân tử nhằm hỗ trợ định danh các loài ong, để thu thập khảo sát các bộ mồi được sử dụng cho phương pháp PCR kết hợp giải trình tự trên vùng gene mục tiêu: 16S rRNA ty thể. - Thiết lập phương pháp PCR kết hợp giải trình tự để hỗ trợ định danh một số loài ong có dược tính và được thu thập ở một số địa phương thuộc Việt Nam. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU: Nội dung 1: Sử dụng một số công cụ tin sinh học để thu thập bộ dữ liệu gene 16S rRNA và ND5 (dự kiến) của một số loài ong. SVTH: Trương Đình Thi 2 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Nội dung 2: Khảo sát trên máy tính để thiết kế bộ mồi phù hợp, đặc hiệu trên vùng trình tự gene 16S rRNA và ND5 (dự kiến) của một số loài ong.

Nội dung 3: Sử dụng phương pháp PCR kết hợp giải trình tự và phân tích phả hệ phân tử để hỗ trợ định danh một số loài ong (Ong mật, ong Dú). SVTH: Trương Đình Thi 3 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP I. TỔNG QUAN SVTH: Trương Đình Thi 4 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP 1.1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ CÔN TRÙNG 1.1 Khái niệm về côn trùng Côn trùng là một nhóm động vật thuộc lớp Côn trùng (Insecta) trong ngành Arthropoda. Chúng là nhóm sinh vật rất đa dạng và phong phú, bao gồm khoảng 1 triệu loài đã được mô tả và được tìm thấy (Eggleton, 2020).2 Cấu tạo côn trùng Cấu trúc cơ thể của côn trùng rõ ràng gồm ba phần chính: đầu, ngực và bụng.

Phần đầu bao gồm một đôi râu đầu, miệng, một đôi mắt kép và có thể có hai hoặc ba mắt đơn (một số loài không có mắt đơn). Râu đầu, mắt kép và mắt đơn là các cơ quan cảm giác, trong khi miệng là cơ quan nhận thức thức ăn. Do đó, đầu của côn trùng chịu trách nhiệm cho việc cảm nhận và thu thập thức ăn. Bề mặt đầu có các nếp gấp là các ổ lõm của da.

Các ổ lõm này tạo ra các núm lồi, được gọi là sừng nổi, trên bề mặt đầu. Những sừng nổi này giúp cung cấp khả năng bám và làm cứng vỏ đầu. Các ổ lõm chia đầu thành các khu vực và mảnh vỏ, bao gồm khu trán-chân môi, khu cạnh-đỉnh đầu, khu hàm, khu hàm sau, khu dưới má, và đặc biệt, môi trên và lưỡi cũng là một phần của vỏ đầu. Trên đỉnh đầu của ấu trùng, có thể dễ dàng nhận thấy các ổ lõm lột xác có hình dạng của chữ Y ngược (N.

Phần ngực đóng vai trò là trung tâm vận động của cơ thể, bao gồm ba đốt. Mỗi đốt ngực đi kèm với một đôi chân ngực, và trong giai đoạn trưởng thành, côn trùng có thể phát triển hai đôi cánh: một đôi cánh trước ở đốt ngực giữa và một đôi cánh sau ở đốt ngực sau. Tuy nhiên, trong trường hợp chỉ có một đôi cánh như ruồi, muỗi, đôi cánh sau sẽ giảm thiểu và chuyển đổi thành một cấu trúc hình chùy, giúp duy trì sự cân bằng khi bay. Ba đốt ngực của côn trùng, gồm đốt ngực trước, đốt ngực giữa và đốt ngực sau, được nối chặt với nhau.

Mỗi đốt ngực bao gồm bốn mảnh: mảnh lưng, mảnh bụng và hai mảnh bên, được liên kết chặt chẽ với nhau. Mỗi đốt ngực cũng đi kèm với một đôi chân tương ứng, bao gồm chân trước, chân giữa và chân sau (N. Phần bụng của côn trùng là một phần quan trọng trong cấu trúc cơ thể của chúng. Đây là phần sau cùng của cơ thể côn trùng và thường chứa các cơ quan nội tạng quan trọng như dạ dày, ruột và cơ quan sinh sản.

Các cơ quan nội tạng trong SVTH: Trương Đình Thi 5 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP phần bụng của côn trùng thường phục vụ các chức năng như tiêu hóa thức ăn, trao đổi chất, lưu trữ chất dự trữ và sinh sản. Chẳng hạn, dạ dày của côn trùng được sử dụng để tiêu hóa thức ăn và hấp thụ dưỡng chất. Ruột thường chứa chất thải và chất còn dư sau quá trình tiêu hóa. Lỗ sinh dục và lỗ hậu môn nằm ở cuối bụng (Sheikh, 2009).2 BỘ CÁNH MÀNG (HYMENOPTERA) Bộ cánh màng (bọ cánh cứng, ong bắp cày, kiến và ong) là một trong bốn bộ côn trùng siêu đa dạng, bao gồm hơn 153.000 loài được mô tả và có thể lên đến một triệu loài còn tồn tại chưa được mô tả (Peters, 2017).

Bộ cánh màng có các đặc điểm chung về cấu trúc và chức năng của cánh. Cánh của Hymenoptera có cấu trúc mỏng và mềm, được gắn kết với ngực bằng một khớp đơn giản gọi là gối cánh (wing hinge). Điều này cho phép chúng thực hiện các chuyển động bay phức tạp và tạo độ linh hoạt khi di chuyển. Bộ cánh màng thường có hai cánh phát triển đầy đủ và các loài trong bộ này thường có khả năng bay tốt.

Tuy nhiên, một số loài trong bộ có khả năng mất cánh và sống trên mặt đất sau khi mất cánh. Cánh của Hymenoptera cũng có thể có các cấu trúc khác nhau như mô phỏng các màu sắc và hình dạng đặc biệt để tương tác với môi trường và các loài khác (Aguiar, 2013). Bộ cánh màng Hymenoptera đóng một vai trò quan trọng trong sinh thái học và hệ sinh thái. Chúng có vai trò quan trọng trong việc thụ phấn, duy trì sự phát triển của côn trùng khác và có vai trò quan trọng trong việc kiềm hãm số lượng côn trùng gây hại cho cây trồng.

Ngoài ra, một số loài Hymenoptera có khả năng gây hại đối với con người như ong và kiến có thể châm, chích và gây đau (Aguiar, 2013).3 TỔNG QUAN VỀ ONG DÚ Ong Dú có tên tiếng Anh là Stingless bee, thuộc ngành Arthropoda, họ Apidae, tộc Meliponini. Ong Dú là những con côn trùng có tổ chức xã hội lớn nhất trên trái đất, có nguồn gốc từ châu Phi được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc biệt là Trung và Nam Mỹ, Châu Phi, Úc và Đông Nam Á với hơn 500 loài đã được xác định (P. Kwapong et al. Kwapong có hơn 300 loài ở Brazil, 14 loài ở Australia và có 46 loài đã được ghi nhận ở Mexico, 26 loài tại châu Phi, trong số 9 loài này cho đến nay đã được tìm thấy ở Ghana và 43 loài đã được tìm thấy SVTH: Trương Đình Thi 6 KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP tại châu Á.

Với 43 loài được công nhận thuộc hai chi là Lisotrigona và Trigona đã phát hiện ở Châu Á trong đó có Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ, Malaysia, Lào,…(Hai X. Nguyen et al. Ong Dú có kích thước nhỏ hơn so với những loài trong họ ong mật thông thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ