Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường kinh doanh dịch vụ cà phê và cung ứng thiết bị, nguyên vật liệu pha chế tại khu vực miền Trung, đặc biệt là tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Trị, chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng quán cà phê nhằm phục vụ đối tượng học sinh, sinh viên và người đi làm. Song song với xu hướng chuyển dịch từ cà phê pha phin truyền thống sang pha máy, nhu cầu đầu tư máy pha, máy xay và dụng cụ pha chế chuyên nghiệp ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt với sự hiện diện của nhiều đơn vị phân phối như Vinafin Café, Cà phê Phước, Gia Cát, Cà phê Phương Nam, Uy Việt, A&Q, Phadin và Phương Bình.
Công ty TNHH MADG (MADG Company Limited) hoạt động trong lĩnh vực cung ứng thiết bị máy pha cà phê, dụng cụ pha chế, nguyên liệu đồ uống và tích hợp dịch vụ môi giới bất động sản mặt bằng kinh doanh tại Huế. Trước bối cảnh khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn thay thế và đòi hỏi cao hơn về chất lượng, giá thành cũng như dịch vụ hậu mãi, việc nhận diện và đo lường chính xác các yếu tố chi phối hành vi mua là yêu cầu thực tiễn đối với doanh nghiệp nhằm giữ chân khách hàng cũ và gia tăng thị phần khách hàng mới.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Công ty TNHH MADG, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp Marketing và bán hàng nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hành vi và quá trình ra quyết định mua của khách hàng.
- Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và các chính sách Marketing hiện hành tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2018–2020.
- Đo lường và kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua sản phẩm của khách hàng thông qua khảo sát thực tế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng đối với các sản phẩm, thiết bị do Công ty TNHH MADG cung ứng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân và chủ cơ sở kinh doanh đã và đang mua sản phẩm tại Công ty TNHH MADG.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH MADG (trụ sở tại số 20 Yết Kiêu, phường Thuận Hòa, thành phố Huế) và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát phỏng vấn trực tiếp từ ngày 25/10/2020 đến ngày 05/12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Dựa trên sự kế thừa từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Shah Johir Rayhan et al.; Mohammad Haghighi et al.; Nguyễn Trung Tiến et al.; Lê Thị Yến Vi & Văn Quan Bảo Ngọc; La Thị Tuyết Nhung) kết hợp với đặc thù phân phối thiết bị máy móc, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Quyết định mua" ($Y$):
- Thương hiệu ($TH$ - 3 biến quan sát)
- Sản phẩm ($SP$ - 4 biến quan sát)
- Giá cả cảm nhận ($GC$ - 5 biến quan sát)
- Nhóm tham khảo ($NTK$ - 3 biến quan sát)
- Chính sách đổi trả ($ĐT$ - 4 biến quan sát)
- Nhân viên bán hàng ($NVBH$ - 4 biến quan sát)
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kết hợp phỏng vấn sâu nhân viên kinh doanh của công ty và khảo sát thử nghiệm 5 khách hàng trực tiếp tại cửa hàng để hiệu chỉnh, hoàn thiện hệ thống 26 biến quan sát trong bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với kích thước tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 26 \times 5 = 130$). Tác giả đã tiến hành phát phiếu và thu thập được 140 mẫu hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (thu thập trực tiếp tại văn phòng giao dịch và các điểm kinh doanh của khách hàng).
Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự giai đoạn 2018–2020 của Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh thuộc Công ty TNHH MADG, kết hợp thông tin trên hệ thống website (
madg.vn, cafehue.com) và tài liệu học thuật liên quan. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh số tương đối, số tuyệt đối giữa các năm.
- Dữ liệu sơ cấp: Xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0 thông qua các công cụ:
- Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm đặc điểm mẫu.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số $\alpha \ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $r \ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện: $0{,}5 \le KMO \le 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. $< 0{,}05$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_k X_k + \epsilon$) để đánh giá mức độ giải thích qua hệ số $R^2$ điều chỉnh, kiểm định sự phù hợp mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA ($F$-test, Sig. $< 0{,}05$), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2$), kiểm định tự tương quan bằng đại lượng Durbin-Watson.
- Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test nhằm xác định mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố và quyết định mua.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường người tiêu dùng, bản chất hành vi tiêu dùng và tiến trình 5 bước ra quyết định mua hàng (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua). Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành chi phối hành vi bao gồm văn hóa (văn hóa, nhánh văn hóa, giai tầng xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, cá tính) và tâm lý (động cơ, nhận thức, kiến thức, niềm tin và quan điểm).
Bên cạnh việc phân tích mô hình TRA và TPB cùng các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm, chương này cung cấp bức tranh tổng quan về thị trường kinh doanh thiết bị cà phê tại Huế. Với quy mô dân số tỉnh Thừa Thiên Huế đạt 1.129.505 người (năm 2019), dân số đô thị 563.397 người cùng lượng sinh viên đông đảo theo học tại các trường đại học thành viên Đại học Huế, mật độ các quán cà phê tập trung dày đặc trên các tuyến phố chính (như Nguyễn Huệ, Lý Thường Kiệt). Chu kỳ sử dụng và thay thế thiết bị máy pha trung bình kéo dài từ 5 đến 7 năm, tạo ra nhu cầu ổn định nhưng cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung ứng thiết bị trên địa bàn.
| Nhóm nhân tố đề xuất |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Thương hiệu |
TH |
3 |
Uy tín công ty, mức độ dễ nhớ của tên gọi, độ nhận biết đầu tiên (top-of-mind). |
| Sản phẩm |
SP |
4 |
Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng tốt, độ phù hợp nhu cầu, tính đa dạng mẫu mã. |
| Giá cả cảm nhận |
GC |
5 |
Tính hợp lý của giá, tính cạnh tranh, tương xứng với chất lượng, phù hợp tài chính, tính ổn định. |
| Nhóm tham khảo |
NTK |
3 |
Lời giới thiệu từ bạn bè/đồng nghiệp, phản hồi từ người mua trước, thông tin từ Internet/mạng xã hội. |
| Chính sách đổi trả |
ĐT |
4 |
Tính minh bạch thông tin đổi trả, miễn phí vận chuyển/lắp đặt, bảo hành 12 tháng/bảo trì trọn đời, hỗ trợ mượn máy thay thế khi sửa chữa. |
| Nhân viên bán hàng |
NVBH |
4 |
Thái độ nhiệt tình/thân thiện, sự am hiểu kiến thức sản phẩm, tốc độ xử lý thắc mắc, trình độ kỹ thuật của thợ sửa chữa. |
Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại công ty MADG
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và đánh giá thực trạng nguồn lực, hoạt động Marketing của Công ty TNHH MADG (thành lập ngày 11/09/2016, MST: 3301594440, đại diện pháp luật: Phan Văn Nhật). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc (Nguyễn Thị Nhã) và 6 bộ phận chức năng: Bất động sản, Kế toán, Sale, Marketing, Kỹ thuật và Pha chế. Tổng nhân sự năm 2020 là 13 người.
| Vị trí nhân sự (Năm 2020) |
Số lượng (người) |
Yêu cầu trình độ chuyên môn |
| Giám đốc |
1 |
Tốt nghiệp đại học, kinh nghiệm quản lý $\ge 2$ năm |
| Phó Giám đốc |
1 |
Tốt nghiệp đại học, kinh nghiệm quản lý $\ge 2$ năm |
| Nhân viên kỹ thuật |
2 |
Đã qua đào tạo chuyên sâu về sửa chữa, lắp ráp máy móc |
| Nhân viên kế toán |
1 |
Tốt nghiệp cao đẳng trở lên |
| Nhân viên kinh doanh (Sale) |
5 |
Không yêu cầu bằng cấp chuyên biệt, chú trọng kỹ năng bán hàng |
| Nhân viên pha chế |
2 |
Có chứng chỉ pha chế, kinh nghiệm làm việc $\ge 2$ năm |
| Nhân viên Marketing |
1 |
Tốt nghiệp cao đẳng trở lên, am hiểu Marketing Online |
Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần (VNĐ) |
1.437.218.450 |
1.908.440.549 |
2.782.124.232 |
+32,79% |
+45,77% |
| Giá vốn hàng bán (VNĐ) |
1.180.435.000 |
1.514.001.266 |
2.075.760.895 |
+28,25% |
+37,10% |
| Lợi nhuận gộp (VNĐ) |
256.783.450 |
394.439.283 |
706.363.337 |
+53,61% |
+79,08% |
| Chi phí bán hàng (VNĐ) |
42.870.000 |
109.652.000 |
214.240.000 |
+155,78% |
+95,38% |
| Chi phí QLDN (VNĐ) |
184.850.000 |
214.280.000 |
344.680.000 |
+15,92% |
+60,85% |
| Lợi nhuận sau thuế (VNĐ) |
29.532.680 |
55.018.159 |
94.503.285 |
+86,30% |
+71,77% |
| Hàng tồn kho (VNĐ) |
Tăng trưởng |
Tăng 120,9% |
Tăng 160,8% |
+120,90% |
+160,80% |
| Tiền & tương đương tiền |
Ổn định |
Duy trì |
Giảm 92,6% |
- |
-92,60% |
| Vốn chủ sở hữu (VNĐ) |
300.000.000 |
300.000.000 |
300.000.000 |
0,00% |
0,00% |
Về thực trạng Marketing Mix:
- Sản phẩm: Phân phối máy pha cà phê công suất lớn (2–3 group cho quán lớn), máy pha vừa/nhỏ, máy pha văn phòng, máy xay cà phê (công nghiệp, mini, cầm tay), máy ép, máy làm đá, nguyên liệu pha chế và ly giấy/nhựa. Cung cấp gói dịch vụ hỗ trợ: setup menu, dạy pha chế miễn phí (4 buổi trước khai trương, 3 buổi trong ngày khai trương), hỗ trợ tìm kiếm và sang nhượng mặt bằng kinh doanh qua fanpage "Mặt bằng cho thuê tại Huế" với gần 30.000 lượt theo dõi.
- Giá cả: Niêm yết công khai; áp dụng chiến lược định giá theo giá trị gia tăng kết hợp dịch vụ trọn gói; chiết khấu giảm từ 2 đến 3 triệu đồng khi mua combo trọn bộ máy pha và máy xay.
- Phân phối: Trưng bày và giao dịch tại văn phòng số 20 Yết Kiêu, Huế; xây dựng mạng lưới cộng tác viên (thợ pha chế, đơn vị nội thất, phần mềm) với mức hoa hồng từ 500.000 VNĐ/bộ máy.
- Xúc tiến: Quản lý hệ thống fanpage Facebook ("Cà phê và máy pha cà phê tại Huế" với hơn 13.000 lượt like; các trang dụng cụ pha chế, ly giấy ly nhựa với hơn 7.000 like), chạy quảng cáo Google Ads, áp dụng chương trình trả góp 0% dịp cận Tết và khuyến mãi tặng kèm máy xay sinh tố/máy ép chậm.
Nội dung định lượng của chương phân tích chi tiết dữ liệu 140 mẫu khảo sát qua các bước kiểm định: Cronbach's Alpha các nhóm thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA (rút trích các nhóm nhân tố độc lập và nhân tố phụ thuộc), kiểm định ma trận tương quan Pearson, ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội đánh giá hệ số tác động $\beta$, kiểm định phương sai ANOVA, kiểm tra các giả định hồi quy (đa cộng tuyến, tự tương quan, phân phối chuẩn phần dư) và kiểm định One-Sample T-test đối với từng thang đo cụ thể.
Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm thu hút khách hàng tiêu dùng các sản phẩm tại công ty MADG
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố có ảnh hưởng đến quyết định mua:
- Giải pháp về Thương hiệu: Tăng cường định vị thương hiệu MADG thông qua các chiến dịch nhận diện trực tuyến, nâng cao tính đồng bộ của bộ nhận diện thương hiệu trên các kênh mạng xã hội và bao bì sản phẩm.
- Giải pháp về Sản phẩm: Mở rộng danh mục thiết bị nhập khẩu có chứng nhận xuất xứ rõ ràng (CO/CQ), kiểm soát chặt chẽ quy chuẩn chất lượng của máy pha và máy xay, đa dạng hóa các gói linh kiện thay thế.
- Giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, duy trì các gói combo máy pha - máy xay kèm phụ kiện nhằm gia tăng lợi ích kinh tế cho khách hàng mở quán mới, minh bạch bảng giá sửa chữa linh kiện.
- Giải pháp về Nhóm tham khảo: Khai thác hiệu ứng truyền miệng (WOM) từ các chủ quán cà phê hiện hữu, xây dựng cộng đồng khách hàng thân thiết, đẩy mạnh các chương trình đánh giá và phản hồi thực tế trên website và fanpage.
- Giải pháp về Chính sách đổi trả và bảo hành: Chuẩn hóa quy trình xử lý đổi trả minh bạch, thực hiện đúng cam kết bảo hành 12 tháng, bảo trì trọn đời và duy trì cơ chế cho mượn máy tương đương miễn phí trong thời gian sửa chữa thiết bị hỏng.
- Giải pháp về Nhân viên bán hàng và kỹ thuật: Tổ chức đào tạo định kỳ nâng cao kiến thức kỹ thuật máy cho nhân viên kinh doanh, hoàn thiện kỹ năng tư vấn, đồng thời nâng cao tay nghề và thái độ phục vụ của đội ngũ kỹ thuật viên lắp đặt, bảo trì.
Phần kiến nghị đề xuất giải pháp quản trị cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MADG trong việc kiểm soát vòng quay vốn lưu động, giảm lượng hàng tồn kho và đề xuất cơ quan nhà nước hỗ trợ tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, siết chặt quản lý thị trường đối với hàng lậu, hàng giả mạo nhãn hiệu máy pha cà phê.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:
- Phản ánh thực trạng kinh doanh của MADG: Giai đoạn 2018–2020, doanh thu công ty tăng trưởng từ 1,437 tỷ đồng lên 2,782 tỷ đồng (+93,57% sau 2 năm), lợi nhuận sau thuế tăng từ 29,53 triệu đồng lên 94,50 triệu đồng (+220%). Tuy nhiên, cơ cấu tài sản bộc lộ điểm yếu khi hàng tồn kho năm 2020 tăng 160,8% so với năm 2019 và tiền mặt giảm mạnh 92,6%.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng: Kiểm định định lượng trên 140 mẫu khách hàng đã khẳng định mô hình gồm 6 nhóm nhân tố (Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả cảm nhận, Nhóm tham khảo, Chính sách đổi trả, Nhân viên bán hàng) với 26 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cần thiết, giải thích được sự biến thiên trong quyết định mua của khách hàng.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi mua thiết bị đồ uống tại thị trường địa phương (Huế), chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu quản lý hàng tồn kho và đề xuất giải pháp gắn liền với mô hình hỗ trợ trọn gói (kết hợp bán máy, đào tạo pha chế và môi giới mặt bằng).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Thu thập mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 140 khách hàng trong phạm vi địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khung thời gian ngắn (từ 25/10/2020 đến 05/12/2020), làm hạn chế phần nào tính đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường miền Trung.
- Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 6 nhóm yếu tố chính bắt nguồn từ lý thuyết TPB và mô hình Marketing 4P mở rộng; chưa tích hợp các yếu tố về rủi ro cảm nhận khi mua sắm máy móc giá trị cao hay trải nghiệm dịch vụ số.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh lân cận (Quảng Trị, Đà Nẵng), tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và xem xét bổ sung các biến điều tiết như đặc điểm nhân khẩu học hoặc loại hình quán cà phê (chuỗi thương hiệu so với quán độc lập).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ, quy trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy bội trên phần mềm SPSS.
- Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị và nguyên liệu ngành F&B: Cung cấp thông tin thực tế về cơ cấu chi phí, chính sách xúc tiến bán hàng, mô hình cộng tác viên và các yếu tố thúc đẩy quyết định đầu tư máy móc của các chủ quán cà phê tại thị trường đô thị loại hai.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và địa bàn khảo sát cụ thể ở đâu?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH MADG (MADG Company Limited), trụ sở tại số 20 Yết Kiêu, phường Thuận Hòa, thành phố Huế, tập trung khảo sát các khách hàng cá nhân và chủ quán cà phê trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Quy mô mẫu khảo sát là 140 khách hàng hợp lệ. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998), yêu cầu số quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($26 \text{ biến} \times 5 = 130 \text{ mẫu}$ tối thiểu; tác giả thu thập 140 mẫu để loại trừ sai số).
3. Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của Công ty MADG thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 1.437.218.450 VNĐ (năm 2018) lên 1.908.440.549 VNĐ (năm 2019, tăng 32,79%) và đạt 2.782.124.232 VNĐ (năm 2020, tăng 45,77%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 29.532.680 VNĐ (2018) lên 55.018.159 VNĐ (2019) và đạt 94.503.285 VNĐ (2020).
4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập (tổng cộng 26 biến quan sát): Thương hiệu (3 biến), Sản phẩm (4 biến), Giá cả cảm nhận (5 biến), Nhóm tham khảo (3 biến), Chính sách đổi trả (4 biến), và Nhân viên bán hàng (4 biến).
5. Công ty MADG đã áp dụng chính sách hỗ trợ dịch vụ đặc thù nào khi bán máy pha cà phê?
Công ty triển khai gói hỗ trợ trọn gói gồm: tư vấn mặt bằng kinh doanh thông qua fanpage hơn 29.800 người theo dõi, cử nhân viên hỗ trợ đào tạo pha chế miễn phí 7 buổi (4 buổi trước khai trương và 3 buổi trong ngày khai trương), chương trình trả góp 0%, chính sách bảo hành 12 tháng/bảo trì trọn đời và cho mượn máy thay thế không mất phí khi máy của khách gặp sự cố kỹ thuật.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Cao Thị Phấn đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MADG giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến quyết định mua thiết bị cà phê thông qua mẫu khảo sát 140 khách hàng tại Huế bằng các công cụ phân tích thống kê trên SPSS 20. Các nhóm giải pháp về sản phẩm, giá cả, dịch vụ bảo hành - đổi trả và nâng cao kỹ năng nhân sự được đề xuất có giá trị ứng dụng trực tiếp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả thương mại và tối ưu hóa quản trị vận hành.