Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định chính sách cổ tức là một trong ba quyết định trụ cột, gắn liền chặt chẽ với quyết định đầu tư và quyết định tài trợ. Chính sách cổ tức đóng vai trò điều tiết tỷ lệ phân phối giữa lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh và phần lợi nhuận phân phối cho các cổ đông nhằm đáp ứng kỳ vọng thu nhập. Đối với các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, thông tin về mức chi trả cổ tức là tín hiệu quan trọng phản ánh kết quả hoạt động và triển vọng của doanh nghiệp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định giao dịch cổ phiếu.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây về hành vi chi trả cổ tức của doanh nghiệp chủ yếu tập trung trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2009. Tuy nhiên, do thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ và bối cảnh kinh tế có nhiều biến động, các nghiên cứu trước chưa đưa ra được kết luận thống nhất về mô hình thanh toán cổ tức. Để bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho nhóm ngành đặc thù, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các công ty tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Nhận diện và phân tích định lượng các nhân tố tác động đến chính sách cổ tức của các công ty thuộc nhóm ngành tài chính niêm yết trên HOSE.
    2. Cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các nhà quản trị doanh nghiệp xây dựng chính sách cổ tức phù hợp, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định lựa chọn danh mục cổ phiếu hiệu quả.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán?
    2. Những nhân tố đó tác động như thế nào đến chính sách cổ tức của các doanh nghiệp?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách cổ tức và các chỉ số tài chính nội tại tác động đến chính sách cổ tức của doanh nghiệp.
    • Phạm vi không gian: Các công ty cổ phần thuộc nhóm ngành tài chính (không bao gồm ngân hàng thương mại, bao gồm các công ty tài chính, bất động sản) niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012–2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết tài chính kinh điển và các công trình thực nghiệm quốc tế cũng như trong nước về chính sách phân phối cổ tức:

  • Lý thuyết về tính không liên quan của cổ tức (Modigliani & Miller, 1961): Định đề M-M chỉ ra rằng trong một thị trường vốn hoàn hảo (không có thuế, không có chi phí giao dịch, thông tin đối xứng), giá trị doanh nghiệp được quyết định bởi chính sách đầu tư tối ưu chứ không phụ thuộc vào chính sách phân phối cổ tức.
  • Lý thuyết phát tín hiệu / Hàm chứa thông tin (Signaling Theory): Dựa trên nghiên cứu của Lintner (1956), Bhattacharya (1979), John & Williams (1985), Miller & Rock (1985), Lipson, Maquieira & Megginson (1998). Trong điều kiện thông tin bất đối xứng, quyết định tăng hoặc duy trì cổ tức là tín hiệu phát ra thị trường về khả năng sinh lời bền vững và dòng tiền dài hạn của doanh nghiệp.
  • Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do (Agency Cost and Free Cash Flow Theory): Dựa trên luận điểm của Jensen & Meckling (1976), Easterbrook (1984), Jensen (1986). Việc chi trả cổ tức giúp giải phóng dòng tiền nhàn rỗi trong tay nhà quản lý, hạn chế tình trạng đầu tư quá mức vào các dự án kém hiệu quả, từ đó giảm thiểu xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông, cũng như giữa cổ đông và chủ nợ.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình định lượng thực nghiệm với các bước cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố liên tục từ năm 2012 đến năm 2015 của các công ty tài chính niêm yết trên HOSE. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 33 doanh nghiệp thỏa mãn đầy đủ tiêu chí, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 132 quan sát ($N = 132$).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm kinh tế lượng EViews 8.1 để tiến hành thống kê mô tả, ước lượng mô hình hồi quy đa biến bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS), thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (kiểm định Wald, kiểm định biến thừa Redundant Variables, kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey LM, kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan) và hiệu chỉnh mô hình bằng biến tự hồi quy $AR(1)$.

Mô hình hồi quy tổng quát được thiết lập như sau:

$$PT = \beta_0 + \beta_1 CR + \beta_2 TANG + \beta_3 SIZE + \beta_4 DFL + \beta_5 EPS + \beta_6 LNST + \epsilon$$

Tên biến Ký hiệu Cách tính toán / Định nghĩa Kỳ vọng dấu
Khả năng sinh lời (Biến phụ thuộc) $PT$ Đo lường tỷ số khả năng sinh lời / tỷ lệ sinh lợi đại diện cho chính sách chi trả Biến phụ thuộc
Tính thanh khoản $CR$ $\text{Tài sản ngắn hạn} / \text{Nợ ngắn hạn}$ $(+) / \text{Không tác động}$
Tỷ trọng tài sản cố định $TANG$ $\text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$ $(-) / \text{Không tác động}$
Quy mô công ty $SIZE$ $\ln(\text{Tổng doanh thu})$ $(+) / (-)$
Đòn bẩy tài chính $DFL$ Mức độ sử dụng nợ trong cấu trúc vốn $(+) / (-)$
Thu nhập trên mỗi cổ phần $EPS$ Thu nhập ròng phân bổ cho mỗi cổ phần thường $(-) / (+)$
Lợi nhuận sau thuế $LNST$ Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp $(+)$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách cổ tức trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2015. Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu là đo lường mức độ tác động của các chỉ tiêu tài chính nội bộ đến khả năng phân phối cổ tức của 33 công ty tài chính niêm yết trên sàn HOSE. Chương 1 cũng xác định 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, giới hạn phạm vi nghiên cứu dữ liệu 4 năm (132 quan sát), phác thảo quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm EViews 8.1 và công bố bố cục toàn bài gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về chính sách công ty cổ phần niêm yết

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về cổ tức và quản trị tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và hình thức chi trả: Định nghĩa cổ tức từ lợi nhuận sau thuế; phân biệt cổ tức cổ phần ưu đãi và cổ phần thường; các chỉ tiêu đo lường như Cổ tức mỗi cổ phần thường, Tỷ lệ lợi nhuận trả cổ tức, Tỷ suất cổ tức. Phân tích ưu - nhược điểm của 3 phương thức chi trả: tiền mặt, cổ phiếu và tài sản khác.
  • Quy trình thực hiện chi trả: Làm rõ các mốc thời gian pháp lý và kỹ thuật giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam gồm Ngày công bố cổ tức, Ngày giao dịch cuối cùng được hưởng quyền, Ngày giao dịch không hưởng quyền (điều chỉnh giá tham chiếu), Ngày chốt danh sách cổ đông (quy chế bù trừ $T+3$) và Ngày thanh toán thực tế.
  • Các lý thuyết nền tảng: Phân tích chi tiết ba trường phái lý thuyết: Định đề M-M (1961) về tính trung lập của cổ tức; Lý thuyết phát tín hiệu (Lintner, 1956; Bhattacharya, 1979); Lý thuyết chi phí đại diện và dòng tiền tự do (Jensen & Meckling, 1976; Easterbrook, 1984).
  • Tổng quan các nhân tố tác động: Trình bày luận cứ lý thuyết và kết quả của các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối về 6 nhân tố: Lợi nhuận sau thuế, Quy mô doanh nghiệp, Tính thanh khoản, Đòn bẩy tài chính, Tỷ trọng tài sản cố định và Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập khung nghiên cứu định lượng. Tác giả trình bày tiêu chí chọn mẫu gồm các công ty ngành tài chính (không gồm ngân hàng) niêm yết trên HOSE có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán từ năm 2012 đến 2015, thu được mẫu 33 công ty với 132 quan sát. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp đo lường các biến độc lập ($CR$, $TANG$, $SIZE$, $DFL$, $EPS$, $LNST$) và biến phụ thuộc ($PT$), đồng thời xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$ phản ánh mối quan hệ kỳ vọng giữa từng nhân tố với chính sách chi trả cổ tức.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình trên EViews 8.1:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4.1): Biến phụ thuộc $PT$ có giá trị trung bình là 0,022584 và độ lệch chuẩn là 0,047543 (độ lệch chuẩn lớn hơn giá trị trung bình, cho thấy mức độ phân tán cao giữa các doanh nghiệp và qua các năm). Biến $EPS$ và $LNST$ có giá trị trung bình lớn ($EPS$ trung bình là 1034,8 đồng) và biên độ biến động rất rộng.
  • Kết quả hồi quy OLS ban đầu (Bảng 4.2): Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,786237$ (giải thích được 78,62% sự biến thiên của biến phụ thuộc).
    • Hệ số hồi quy biến $CR$: $\beta_1 = 0,002658$ ($p < 0,05$), tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (tính thanh khoản tăng 1% thì $PT$ tăng 0,26%).
    • Hệ số hồi quy biến $SIZE$: $\beta_3 = -0,013115$ ($p < 0,05$), tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê ($SIZE$ tăng 1% thì $PT$ giảm 1,3115%).
    • Hệ số hồi quy biến $EPS$: $\beta_5 = 0,000017$ ($p < 0,05$), tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê.
    • Hệ số hồi quy biến $LNST$: $\beta_6 = 0,000000923$ ($p < 0,05$), tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê.
    • Biến $TANG$ ($\beta_2 = 0,007912$, $p > 0,05$) và $DFL$ ($p > 0,05$) không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
Biến số Hệ số hồi quy ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận thống kê
$CR$ (Tính thanh khoản) 0,002658 $< 0,05$ Có ý nghĩa thống kê (Tác động cùng chiều)
$TANG$ (Tỷ trọng TSCĐ) 0,007912 $> 0,05$ ($p = 0,3060$) Không có ý nghĩa thống kê
$SIZE$ (Quy mô công ty) -0,013115 $< 0,05$ Có ý nghĩa thống kê (Tác động ngược chiều)
$DFL$ (Đòn bẩy tài chính) — $> 0,05$ ($p = 0,2404$) Không có ý nghĩa thống kê
$EPS$ (Thu nhập/cổ phần) 0,000017 $< 0,05$ Có ý nghĩa thống kê (Tác động cùng chiều)
$LNST$ (Lợi nhuận sau thuế) 0,000000923 $< 0,05$ Có ý nghĩa thống kê (Tác động cùng chiều)
  • Kiểm định và hiệu chỉnh khuyết tật mô hình:
    • Kiểm định Wald và Redundant Variables (Bảng 4.3, 4.4, 4.5): Kiểm định tính thừa của 2 biến $TANG$ và $DFL$. Giá trị $p$-value của kiểm định Wald đồng thời là $0,3424 > 0,05$; kiểm định riêng biến $TANG$ có $p = 0,3202 > 0,05$ và biến $DFL$ có $p = 0,2542 > 0,05$. Kết luận chấp nhận giả thuyết $H_0$, hai biến $TANG$ và $DFL$ là các biến không cần thiết trong mô hình.
    • Kiểm định tự tương quan (Bảng 4.6 & 4.7): Kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM ban đầu cho thấy $F\text{-statistic} = 9,0017$ với $p = 0,0002 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, mô hình ban đầu bị hiện tượng tự tương quan. Sau khi đưa biến tự hồi quy $AR(1)$ vào mô hình, kiểm định lại cho kết quả $p = 0,5989 > 0,05$, khắc phục hoàn toàn hiện tượng tự tương quan.
    • Kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 4.8): Ma trận hệ số tương quan giữa các cặp biến độc lập đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8, khẳng định mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Tổng hợp kết quả nghiên cứu thực nghiệm và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Đối với cơ quan quản lý và nhà hoạch định chính sách: Cần hoàn thiện khung pháp lý và chế tài minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.
  • Đối với các doanh nghiệp niêm yết: Xây dựng chính sách chi trả cổ tức ổn định, linh hoạt dựa trên kết quả lợi nhuận thực tế; cân đối quy mô doanh nghiệp và năng lực thanh toán; đa dạng hóa các kênh huy động vốn, duy trì hệ số nợ mục tiêu để kiểm soát rủi ro thanh khoản và nguy cơ mất cân đối cấu trúc vốn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thực hiện kiểm định định lượng thành công mối quan hệ giữa các chỉ tiêu tài chính với chính sách cổ tức của 33 công ty tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2012–2015 với các phát hiện chính:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Mô hình hồi quy giải thích được 78,62% ($R^2 = 0,786237$) sự biến thiên của biến phụ thuộc.
    • Bốn nhân tố có tác động thực sự đến chính sách cổ tức gồm: Tính thanh khoản ($CR$, tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa $p < 0,05$), Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$, tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa $p < 0,01$), Lợi nhuận sau thuế ($LNST$, tác động cùng chiều ở mức ý nghĩa $p < 0,01$) và Quy mô công ty ($SIZE$, có hệ số hồi quy âm $-0,013115$ trong kiểm định OLS).
    • Hai nhân tố không có tác động mang ý nghĩa thống kê là Đòn bẩy tài chính ($DFL$, $p = 0,2542$) và Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$, $p = 0,3202$).
  • Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
    • Kiến nghị quản trị tài chính doanh nghiệp: Doanh nghiệp chỉ nên thực hiện chi trả cổ tức bằng tiền mặt khi có sự gia tăng thực chất của lợi nhuận sau thuế và duy trì được tỷ số thanh toán hiện hành ổn định. Cần chủ động kiểm soát rủi ro cấu trúc vốn khi huy động vốn qua các kênh ngoài hệ thống truyền thống.
    • Khuyến nghị cho nhà đầu tư: Nhà đầu tư theo đuổi chiến lược thu nhập cổ tức cao nên tập trung phân tích các doanh nghiệp có chỉ số $EPS$ cao, lợi nhuận sau thuế tăng trưởng ổn định và hệ số thanh khoản dồi dào.
  • Đóng góp của đề tài:
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên sâu cho nhóm công ty ngành tài chính niêm yết trên HOSE trong giai đoạn 2012–2015, khắc phục khoảng trống dữ liệu của các nghiên cứu trước (vốn chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2005–2009).
    • Thực hiện đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng từ kiểm tra biến thừa (Wald Test), kiểm tra đa cộng tuyến đến xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan bằng kỹ thuật chèn biến $AR(1)$.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong khóa luận, các hạn chế và hướng mở rộng bao gồm:

  • Hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn ở 33 công ty tài chính niêm yết trên HOSE (đã loại trừ khối ngân hàng thương mại) trong giai đoạn 4 năm (2012–2015), chưa bao quát các doanh nghiệp tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) cũng như các nhóm ngành kinh tế khác.
  • Hạn chế về số lượng biến số: Khóa luận chỉ tập trung vào 6 biến tài chính nội bộ ($CR$, $TANG$, $SIZE$, $DFL$, $EPS$, $LNST$), chưa xem xét đến các biến số quản trị công ty (cơ cấu sở hữu, tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài) cũng như các biến kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tăng trưởng GDP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, kéo dài chuỗi thời gian quan sát và tích hợp thêm các nhân tố vĩ mô và cấu trúc sở hữu vào mô hình định lượng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng tài chính doanh nghiệp; đặc biệt là cấu trúc thiết lập mô hình OLS, các bước thao tác kiểm định khuyết tật mô hình (kiểm định Wald, Redundant Variables, Breusch-Godfrey LM) và phương pháp xử lý tự tương quan trên phần mềm EViews.
  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp cơ sở thực nghiệm để sàng lọc cổ phiếu nhóm ngành tài chính dựa trên các biến số có ý nghĩa thống kê cao ($EPS$, $LNST$, $CR$) khi xây dựng danh mục đầu tư nhận cổ tức.
  • Bộ phận quản trị tài chính tại các công ty niêm yết: Tham khảo để hoạch định chính sách phân phối lợi nhuận, cân đối giữa nhu cầu tái đầu tư và chi trả cổ tức nhằm duy trì mức độ thanh khoản an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu công ty và dữ liệu được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 33 công ty thuộc nhóm ngành tài chính (không bao gồm ngân hàng) niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE). Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán trong giai đoạn 4 năm từ 2012 đến 2015, tương ứng với tổng số 132 quan sát.

2. Biến phụ thuộc và các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu là gì?
Biến phụ thuộc là Khả năng sinh lời ($PT$) đo lường chính sách chi trả cổ tức. Sáu biến độc lập gồm: Tính thanh khoản ($CR$), Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$), Quy mô công ty ($SIZE$), Đòn bẩy tài chính ($DFL$), Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$) và Lợi nhuận sau thuế ($LNST$).

3. Kết quả hồi quy OLS cho thấy những nhân tố nào thực sự tác động đến chính sách cổ tức?
Có 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê ở mức dưới 5%: Tính thanh khoản ($CR$), Quy mô công ty ($SIZE$), Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$) và Lợi nhuận sau thuế ($LNST$). Hai biến Tỷ trọng tài sản cố định ($TANG$) và Đòn bẩy tài chính ($DFL$) có giá trị $p$-value lớn hơn 0,05 nên không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.

4. Khóa luận đã phát hiện và xử lý khuyết tật tự tương quan trong mô hình bằng cách nào?
Kiểm định Breusch-Godfrey Serial Correlation LM ban đầu cho giá trị $p = 0,0002 < 0,05$, cho thấy mô hình bị tự tương quan. Tác giả đã xử lý triệt để bằng cách thêm biến tự hồi quy $AR(1)$ vào phương trình, đưa giá trị $p$-value của kiểm định LM sau đó lên $0,5989 > 0,05$ (không còn tự tương quan).

5. Kết quả kiểm định tính thừa của các biến (Redundant Variables Test) chỉ ra điều gì?
Kiểm định Wald và kiểm định Redundant Variables riêng lẻ đối với biến $TANG$ ($p = 0,3202$) và biến $DFL$ ($p = 0,2542$) đều lớn hơn 0,05, chứng minh hai biến Tỷ trọng tài sản cố định và Đòn bẩy tài chính là không cần thiết trong mô hình giải thích chính sách cổ tức của nhóm công ty nghiên cứu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Mộng Tuyền đã hoàn thành việc phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến chính sách cổ tức của 33 công ty ngành tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2012–2015. Kết quả nghiên cứu định lượng khẳng định tính thanh khoản, thu nhập trên mỗi cổ phần và lợi nhuận sau thuế là các động lực tài chính thúc đẩy tỷ lệ chi trả cổ tức, trong khi tỷ trọng tài sản cố định và đòn bẩy tài chính không thể hiện tác động rõ ràng. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp luận nghiên cứu kinh tế lượng trên EViews cho sinh viên khối ngành tài chính - kế toán và các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.