Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành truyền thông (media) tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi số và phát triển nhanh chóng, kéo theo sự gia nhập của hàng loạt đơn vị cung cấp dịch vụ từ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), tổ chức sự kiện đến sản xuất nội dung số. Sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt, đặt các doanh nghiệp trước yêu cầu phải xây dựng và định vị thương hiệu rõ nét để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững. Khách hàng hiện nay có nhiều lựa chọn và tiêu chuẩn đánh giá khắt khe hơn; họ không chỉ nhìn vào sản phẩm bàn giao hữu hình mà còn căn cứ vào mức độ chuyên nghiệp, uy tín và sự thấu hiểu từ phía đơn vị cung cấp dịch vụ.

Thực tiễn tại Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Ngôi Sao Việt Media cho thấy, mặc dù đã thiết lập được sự hiện diện tại một số thị trường trọng điểm, doanh nghiệp vẫn gặp phải một số vướng mắc trong công tác quản trị thương hiệu:

  1. Mức độ nhận diện thương hiệu chưa thực sự vượt trội, tiềm ẩn nguy cơ bị nhầm lẫn với các đối thủ cùng phân khúc.
  2. Các liên tưởng về thương hiệu còn thiếu tính khác biệt, khách hàng chưa nắm bắt trọn vẹn giá trị cốt lõi và năng lực chuyên sâu của công ty.
  3. Thiếu công cụ và cơ chế đo lường định kỳ phản hồi của khách hàng để đánh giá sức khỏe thương hiệu.

Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá thực trạng nhận thức của khách hàng về thương hiệu Công ty Ngôi Sao Việt Media, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao nhận thức thương hiệu của khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu, tài sản thương hiệu và nhận thức của khách hàng đối với thương hiệu trong ngành truyền thông.
    2. Phân tích thực trạng nhận thức của khách hàng về thương hiệu Ngôi Sao Việt Media thông qua dữ liệu khảo sát thực tế.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm củng cố và nâng cao nhận thức thương hiệu cho công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng nhận thức của khách hàng về thương hiệu Ngôi Sao Việt Media hiện nay như thế nào trên các khía cạnh: mức độ nhận biết, liên tưởng thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành?
    2. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao nhận thức của khách hàng đối với thương hiệu Ngôi Sao Việt Media trong giai đoạn tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của khách hàng về thương hiệu Công ty Ngôi Sao Việt Media, tập trung vào 4 thành phần: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), Liên tưởng thương hiệu (Brand Association), Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) và Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty).
  • Khách thể khảo sát: Các khách hàng là cá nhân, hộ kinh doanh và đại diện doanh nghiệp/tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát khách hàng tập trung tại trụ sở chính Đà Nẵng cùng hai chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh và Thành phố Quy Nhơn.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2022 - 2024; thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực hiện từ tháng 09/2025 đến tháng 10/2025.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài giới hạn trong việc phân tích 4 thành phần nhận thức thương hiệu theo mô hình của David Aaker, không nghiên cứu định giá tài chính của thương hiệu hay chiến lược phân phối nội bộ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng, kết hợp các mô hình kinh điển cùng bối cảnh thị trường truyền thông số:

  • Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng:

    • Định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017) và quan điểm thương hiệu tạo dựng trong tâm trí khách hàng của Philip Kotler và Kevin Lane Keller (2016).
    • Khái niệm nhận thức và nhận thức của người tiêu dùng theo Solomon (2018).
    • Mô hình Tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) làm khung phân tích trọng tâm, bao gồm: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Lòng trung thành thương hiệu.
    • Mô hình Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller (1993).
    • Bối cảnh truyền thông số tại Việt Nam được tham chiếu qua các số liệu thống kê của We Are Social (2024) (78,44 triệu người dùng Internet chiếm 79,1% dân số; 72,7 triệu người dùng mạng xã hội; tỷ lệ tra cứu thương hiệu trên mạng xã hội đạt 81,2%) và báo cáo của AccessTrade Việt Nam về xu hướng livestream thương mại.
    • Tổng quan các công trình nghiên cứu tại Việt Nam liên quan đến nhận thức và giá trị thương hiệu: Lê Giang Nam và cộng sự (2024), Phạm Ngọc Dưỡng và Trần Điền Anh (2023), Vũ Bá Thành (2023), nghiên cứu tại Công ty Dệt may Hòa Thọ (2019), và mô hình nhận biết thương hiệu trên truyền thông xã hội của Nguyễn Ngọc Anh (2018).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Nghiên cứu định tính: Thu thập, phân tích tài liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các báo cáo nội bộ về tài chính, nhân sự, hoạt động marketing của Công ty Ngôi Sao Việt Media giai đoạn 2022 - 2024.
    • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc trực tuyến (Google Forms), phân phối qua email, Zalo và các kênh liên lạc của công ty. Thang đo sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
    • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất, kết hợp phương pháp lấy mẫu thuận tiện (convenience sampling) và lấy mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling). Cỡ mẫu dự kiến ban đầu là n = 150; số lượng phiếu khảo sát hợp lệ thu về để xử lý là n = 143.
    • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, mã hóa và thực hiện các kỹ thuật thống kê mô tả (Descriptive Statistics), bao gồm phân tích tần suất (Frequency Analysis), tính toán giá trị trung bình (Mean Analysis) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cho từng biến quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về nhận thức của khách hàng đối với thương hiệu trong ngành truyền thông media

Chương này tổng quan các khái niệm nền tảng về thương hiệu, cấu trúc tài sản thương hiệu và cơ chế hình thành nhận thức của khách hàng. Tác giả phân tích đặc thù của ngành truyền thông media tại Việt Nam: dịch vụ mang tính vô hình cao, giá trị dựa trên sự sáng tạo và quy trình đồng hành, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự bùng nổ của nội dung video ngắn (TikTok, YouTube Shorts, Reels) và các nền tảng số. Dựa trên việc tổng hợp các mô hình nghiên cứu quốc tế (Aaker, Keller) và nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam, tác giả xác lập khung lý thuyết đánh giá nhận thức thương hiệu gồm 4 thành phần đo lường: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Lòng trung thành thương hiệu.

Chương 2: Phân tích thực trạng nhận thức của khách hàng về thương hiệu Công ty Ngôi Sao Việt Media

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Ngôi Sao Việt (thành lập ngày 14/10/2011 tại Đà Nẵng, mã số thuế 0401444997, đại diện pháp luật là ông Hồ Văn Ánh, có chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Quy Nhơn). Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức, biến động nhân sự (tăng từ 120 nhân sự năm 2022 lên 165 nhân sự năm 2024) và kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024 (doanh thu tăng từ 16.140 triệu đồng lên 53.030 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế chuyển từ lỗ 82,1 triệu đồng năm 2022 sang lãi 282 triệu đồng năm 2024).

Đồng thời, chương này đánh giá các hoạt động marketing hiện tại: công ty phụ thuộc lớn vào marketing truyền miệng (WOM - chiếm 49% nguồn khách hàng biết đến) và kênh kỹ thuật số (website chiếm 35,7%, tìm kiếm Google chiếm 28,7%, mạng xã hội chiếm 27,3%). Dữ liệu khảo sát n = 143 khách hàng được phân tích chi tiết:

  • Nhận biết thương hiệu: Khách hàng dễ nhận ra logo và tên công ty (Mean = 4,13), cảm nhận sự quen thuộc đạt 3,95 và mức độ nghĩ đến đầu tiên (top-of-mind) đạt 3,92.
  • Liên tưởng thương hiệu: Nổi bật ở tính chuyên nghiệp (Mean = 4,09), sự uy tín, tin cậy (Mean = 4,09; độ lệch chuẩn thấp nhất 0,740) và thái độ tận tâm (Mean = 4,08); trong khi liên tưởng về tính sáng tạo (Mean = 3,92) và tính hiện đại bắt kịp xu hướng (Mean = 3,97) có điểm số thấp hơn.
  • Chất lượng cảm nhận: Sản phẩm dịch vụ cuối cùng đáp ứng tốt kỳ vọng (Mean = 4,09), quy trình trao đổi rõ ràng (Mean = 4,04), tuân thủ cam kết tiến độ (Mean = 3,98), năng lực chuyên môn nhân sự (Mean = 3,96) và mức độ tương xứng của chi phí (Mean = 3,90).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức của khách hàng về thương hiệu Công ty Ngôi Sao Việt Media

Dựa trên kết quả đo lường và định hướng phát triển của doanh nghiệp, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Chuyên nghiệp hóa hình ảnh thương hiệu của chính công ty: Đồng bộ hóa nhận diện trên các nền tảng số, nâng cấp chất lượng hồ sơ năng lực và nội dung trực tuyến.
  2. Tối ưu hóa quy trình giao tiếp và quản lý dự án: Thiết lập chuẩn mực trao đổi thông tin, kiểm soát tiến độ bàn giao để duy trì chỉ số uy tín và chất lượng cảm nhận.
  3. Đầu tư vào năng lực sáng tạo và tư vấn chiến lược: Đào tạo nhân sự thiết kế và kỹ thuật, cập nhật xu hướng công nghệ mới nhằm khắc phục điểm số liên tưởng về tính đổi mới sáng tạo.
  4. Đa dạng hóa gói dịch vụ và tăng tính linh hoạt về chính sách giá: Xây dựng các gói giải pháp linh hoạt phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) và hộ kinh doanh. Chương này cũng phân định kiến nghị thực thi gửi tới Ban Lãnh đạo và Trưởng các bộ phận chuyên môn.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu phản ánh thực trạng tài chính, nhân sự, hoạt động marketing và mức độ nhận thức thương hiệu của Công ty Ngôi Sao Việt Media:

Hạng mục dữ liệu Chỉ tiêu / Biến quan sát Giá trị ghi nhận
Quy mô nhân sự (người) Tổng số nhân sự năm 2022 -> 2023 -> 2024 120 -> 140 -> 165
Bộ phận chiếm tỷ trọng lớn nhất năm 2024 Phòng Thiết kế (75 người, 45,5%)
Tài chính kinh doanh (triệu đồng) Doanh thu thuần năm 2022 -> 2023 -> 2024 16.140 -> 23.200 -> 53.030
Lợi nhuận sau thuế năm 2022 -> 2023 -> 2024 -82,1 -> 43,4 -> 282,0
Cơ cấu mẫu khảo sát (n = 143) Loại hình khách hàng Doanh nghiệp/Tổ chức: 54,5%; Hộ kinh doanh: 45,5%
Quy mô khách hàng doanh nghiệp (n = 78) Dưới 50 nhân viên: 69,2%; Từ 50 - 200 nhân viên: 30,8%
Nhóm tuổi chiếm ưu thế 25 - 34 tuổi (50,3%); 35 - 44 tuổi (33,6%)
Kênh tiếp cận thương hiệu (%) Giới thiệu qua bạn bè, đối tác (WOM) 49,0%
Website ngoisaovietmedia.com 35,7%
Tự tìm kiếm trên Internet (Google) 28,7%
Mạng xã hội 27,3%
Sự kiện công ty tổ chức 16,1%
Báo chí, tin tức 6,3%
Mức độ nhận biết (Likert 1-5) Nhận ra logo và tên thương hiệu (A1) GTTB: 4,13 (Độ lệch chuẩn: 0,777)
Thương hiệu nghĩ đến đầu tiên khi có nhu cầu (A2) GTTB: 3,92 (Độ lệch chuẩn: 0,782)
Mức độ quen thuộc của thương hiệu (A3) GTTB: 3,95 (Độ lệch chuẩn: 0,841)
Liên tưởng thương hiệu (Likert 1-5) Chuyên nghiệp trong phong cách làm việc (B1) GTTB: 4,09 (Độ lệch chuẩn: 0,773)
Uy tín và đáng tin cậy (B3) GTTB: 4,09 (Độ lệch chuẩn: 0,740)
Thấu hiểu và tận tâm với khách hàng (B5) GTTB: 4,08 (Độ lệch chuẩn: 0,773)
Hiện đại và bắt kịp các xu hướng mới (B4) GTTB: 3,97
Sáng tạo và luôn có nhiều ý tưởng mới mẻ (B2) GTTB: 3,92 (Độ lệch chuẩn: 0,834)
Chất lượng cảm nhận (Likert 1-5) Dịch vụ cuối cùng đáp ứng tốt kỳ vọng (C1) GTTB: 4,09 (Độ lệch chuẩn: 0,768)
Quy trình làm việc và trao đổi rõ ràng, hiệu quả (C3) GTTB: 4,04 (Độ lệch chuẩn: 0,812)
Tuân thủ đúng cam kết thời gian và tiến độ (C4) GTTB: 3,98 (Độ lệch chuẩn: 0,843)
Nhân viên có chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm (C2) GTTB: 3,96 (Độ lệch chuẩn: 0,812)
Mức chi phí tương xứng với chất lượng (C5) GTTB: 3,90 (Độ lệch chuẩn: 0,833)

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu về nhận thức thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông media tại Việt Nam — một phân khúc kết hợp B2B và B2C đặc thù có tính vô hình cao, thay vì các lĩnh vực bán lẻ, sản xuất hay công ích đã được khảo sát nhiều trước đây.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp và thứ cấp cụ thể về hiện trạng tiếp cận khách hàng, điểm mạnh (sự uy tín, quy trình chuẩn, nhân sự tận tâm) và điểm còn dư địa cải thiện (năng lực sáng tạo, mức độ gợi nhớ tức thì) cho ban điều hành Công ty Ngôi Sao Việt Media nhằm điều chỉnh ngân sách tiếp thị và nâng cao vị thế trên thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Phương pháp lấy mẫu: Do giới hạn về việc tiếp cận khung mẫu bảo mật của doanh nghiệp, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết), quy mô mẫu khảo sát thực tế n = 143; do đó tính đại diện khái quát hóa cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng chưa đạt mức tối ưu.
    • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tính tần suất, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn trên Excel), chưa ứng dụng các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy đa biến, phân tích nhân tố khám phá EFA hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM qua phần mềm SPSS/AMOS) để kiểm định các mối quan hệ nhân quả giữa các thành tố nhận thức tác động đến lòng trung thành của khách hàng.
    • Phạm vi địa bàn: Dữ liệu khách hàng khảo sát tập trung chủ yếu tại Đà Nẵng, Quy Nhơn và TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian 2 tháng (tháng 09 - 10/2025).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính khách quan.
    • Ứng dụng các công cụ phân tích thống kê chuyên sâu để kiểm định mức độ tương quan và đo lường trọng số tác động của từng yếu tố (Nhận biết, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận) đến Lòng trung thành và hành vi chi trả của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ media.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông: Tài liệu cung cấp ví dụ thực nghiệm về việc chuyển hóa mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker thành bảng hỏi Likert cụ thể ứng dụng cho doanh nghiệp dịch vụ số.
    • Nhà quản trị các agency truyền thông và doanh nghiệp tiếp thị số vừa và nhỏ: Tham khảo cấu trúc phân bổ ngân sách marketing (kỹ thuật số 45,5%, dịch vụ/WOM 32%, sự kiện 15,5%, PR 7%) và phương thức quản trị nguồn khách hàng dựa trên mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và cơ chế truyền miệng (WOM).
  • Phần nội dung đáng chú ý: Hệ thống tiêu chí đánh giá đo lường chất lượng cảm nhận và liên tưởng thương hiệu dịch vụ B2B tại Chương 2 cùng phương pháp tiếp cận phân tích số liệu tài chính gắn liền với hoạt động tái cơ cấu marketing.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng biết đến thương hiệu Ngôi Sao Việt Media chủ yếu qua những kênh thông tin nào?
Dữ liệu khảo sát ghi nhận kênh có tỷ trọng cao nhất là "Giới thiệu từ bạn bè, đối tác" (marketing truyền miệng) với 49,0% khách hàng lựa chọn. Tiếp theo là các kênh kỹ thuật số bao gồm website công ty (35,7%), tự tìm kiếm trên Google (28,7%) và mạng xã hội (27,3%). Kênh sự kiện công ty đạt 16,1% và báo chí đạt 6,3%.

2. Khách hàng đánh giá tiêu chí nào cao nhất và thấp nhất trong các liên tưởng thương hiệu của công ty?
Tiêu chí được đánh giá cao nhất là "chuyên nghiệp trong phong cách làm việc" và "uy tín và đáng tin cậy" (cùng đạt điểm trung bình 4,09), trong đó tiêu chí uy tín có độ lệch chuẩn thấp nhất (0,740). Tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất trong nhóm liên tưởng là "sáng tạo và luôn có nhiều ý tưởng mới mẻ" (đạt 3,92; độ lệch chuẩn 0,834).

3. Cơ cấu khách hàng tham gia khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Trong tổng số 143 khách hàng tham gia khảo sát, có 54,5% là đại diện doanh nghiệp/tổ chức và 45,5% là khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh. Trong nhóm doanh nghiệp, đơn vị dưới 50 nhân viên chiếm 69,2% và từ 50-200 nhân viên chiếm 30,8%. Về độ tuổi, 50,3% thuộc nhóm 25 - 34 tuổi và 33,6% thuộc nhóm 35 - 44 tuổi. Tỷ lệ giới tính phân bổ cân bằng với 49% nam và 49% nữ.

4. Kết quả kinh doanh và tình hình nhân sự của Ngôi Sao Việt Media chuyển biến ra sao trong giai đoạn 2022 - 2024?
Về nhân sự, công ty tăng quy mô từ 120 người (2022) lên 140 người (2023) và 165 người (2024), trong đó phòng Thiết kế chiếm quân số đông nhất (75 người năm 2024). Về tài chính, doanh thu thuần tăng từ 16.140 triệu đồng (2022) lên 23.200 triệu đồng (2023) và 53.030 triệu đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế phục hồi từ mức âm 82,1 triệu đồng (2022) lên dương 43,4 triệu đồng (2023) và đạt 282 triệu đồng (2024).

5. Bốn nhóm giải pháp được tác giả đề xuất tại Chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bao gồm: (1) Chuyên nghiệp hóa hình ảnh thương hiệu của chính công ty; (2) Tối ưu hóa quy trình giao tiếp và quản lý dự án; (3) Đầu tư vào năng lực sáng tạo và tư vấn chiến lược; (4) Đa dạng hóa gói dịch vụ và tăng tính linh hoạt về chính sách giá.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lương Viết Trọng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản thương hiệu và phản ánh bức tranh thực chứng về nhận thức của khách hàng đối với Công ty Ngôi Sao Việt Media. Kết quả khảo sát 143 khách hàng cho thấy thương hiệu tạo dựng được uy tín vững chắc về tính chuyên nghiệp, chất lượng sản phẩm bàn giao và quy trình làm việc, trong khi cần cải thiện thêm sự nổi bật về năng lực sáng tạo đột phá và mức độ nhận diện gợi nhớ đầu tiên. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên kết quả thống kê mô tả, mang tính thực tế đối với công tác hoạch định chiến lược thương hiệu của doanh nghiệp truyền thông trong môi trường số.