Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa và cạnh tranh thị trường ngày càng gia tăng, việc xây dựng và duy trì nhận diện thương hiệu trở thành một mắt xích cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp. Đối với ngành truyền thông đa phương tiện và tổ chức sự kiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế, sự bùng nổ của mạng xã hội cùng nhu cầu quảng bá hình ảnh của các tổ chức, hộ kinh doanh đã thúc đẩy thị trường phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị hoạt động cùng lĩnh vực trên địa bàn như Huelens Agency, Bá Chính Media – Event, hay Thai Thu Marketing tạo ra áp lực lớn về thị phần và định vị. Để tồn tại và mở rộng quy mô, doanh nghiệp buộc phải định kỳ theo dõi, đánh giá sức khỏe thương hiệu nhằm xác định rõ điểm mạnh, điểm hạn chế, mức độ nhận diện cũng như mức độ hài lòng của khách hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thu Thảo tập trung vào việc đánh giá sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam – một doanh nghiệp thành lập từ cuối năm 2020 hoạt động trong mảng truyền thông và tổ chức sự kiện tại Huế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và các nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đo lường sức khỏe của thương hiệu Bravo Media, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hình ảnh và vị thế thương hiệu Bravo Media trong tâm trí khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản liên quan đến thương hiệu, tài sản thương hiệu và đo lường sức khỏe thương hiệu.
    2. Đo lường thực trạng sức khỏe thương hiệu Bravo Media trên địa bàn thành phố Huế thông qua các chỉ tiêu định lượng.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu Bravo Media trong tâm trí khách hàng tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sức khỏe thương hiệu của Bravo Media trên địa bàn thành phố Huế.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng là các cá nhân, tổ chức, hộ kinh doanh đã và đang sử dụng dịch vụ của Bravo Media tại thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tập trung tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh, nhân sự và tài chính của công ty trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn tắc về thương hiệu và tài sản thương hiệu:

  • Khái niệm thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960), Philip Kotler, Amber & Styler, David A. Aaker (1991), và Nguyễn Quốc Thịnh – Nguyễn Thành Trung (2004).
  • Phân biệt giữa "thương hiệu" (Brand) và "nhãn hiệu" (Trademark) theo quy định pháp lý tại Điều 4, Khoản 16 của Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 cùng các điều khoản trong Bộ luật Dân sự.
  • Phân loại thương hiệu theo Hoàng Huệ Chi và Trần Thị Thập (2013) thành 4 nhóm: thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu tập thể, thương hiệu quốc gia; 6 cấp độ đặc điểm thương hiệu theo Dương Hữu Hạnh (1973).
  • Các mô hình đo lường sức khỏe thương hiệu gồm: Mô hình Brand Dynamic của Millward Brown (1996) với 5 bậc phát triển (sự hiện diện, tính quen thuộc, khả năng thể hiện, lợi thế, tính gắn kết); Mô hình định giá và sức mạnh thương hiệu của Interbrand dựa trên 7 nhân tố trọng số; Mô hình BABL (Behavior Attitude Bi-mutual Links) của công ty nghiên cứu thị trường FTA (2010) với chỉ số trung bình sức mạnh thương hiệu (ABS); và Tháp cấp độ trung thành thương hiệu của Dương Hữu Hạnh (2005).

Trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm tại Huế (nghiên cứu về thương hiệu Huelens Agency của Nguyễn Thị Lụa, thương hiệu FiberVNN của Nguyễn Thanh Thuận, thương hiệu taxi Mai Linh của Nguyễn Thị Khánh Vy), tác giả đề xuất khung đo lường sức khỏe thương hiệu Bravo Media gồm 5 chỉ tiêu chính:

  1. Mức độ nhận biết thương hiệu (Top of mind, nhận biết không gợi ý, nhận biết có gợi ý, không biết).
  2. Chất lượng và giá trị cảm nhận (ứng dụng mô hình SERVQUAL điều chỉnh gồm 5 thành phần với 22 biến quan sát: Độ tin cậy, Tính đáp ứng, Tính đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình).
  3. Mức độ liên tưởng thương hiệu (5 tiêu chí liên tưởng).
  4. Mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng (5 tiêu chí đo lường).
  5. Bản đồ định vị thương hiệu dựa trên kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis – CA) với 6 thuộc tính cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các phòng ban chức năng (kế toán, nhân sự) của Bravo Media và cổng tài nguyên số học thuật. Dữ liệu sơ cấp thu thập bằng bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ và thang đo danh nghĩa.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo phương pháp phán đoán/chủ đích. Quy mô mẫu xác định theo nguyên tắc Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 tham số ước lượng (5 x 22 biến quan sát = 110 mẫu). Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, cỡ mẫu điều tra thực tế được ấn định là $N = 120$ mẫu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 25. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để khái quát đặc điểm nhân khẩu học và mức độ nhận biết thương hiệu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha kết hợp hệ số tương quan biến – tổng (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến – tổng $< 0,3$; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$).
    • Kiểm định One-Sample T-Test đối với giá trị trung bình thang đo với giá trị kiểm định xác định là $M = 4$ (mức độ tốt trên thang đo Likert 5 điểm), mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis – CA) nhằm xây dựng bản đồ định vị không gian nhận thức giữa Bravo Media và 3 đối thủ cạnh tranh chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về đo lường sức khỏe thương hiệu

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng về thương hiệu, chức năng (nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo cảm nhận - tin cậy, kinh tế), vai trò đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng, cấu trúc tài sản thương hiệu của David Aaker và Kevin Lane Keller. Tác giả tổng hợp các mô hình đo lường sức khỏe thương hiệu quốc tế và trong nước (Brand Dynamic, Interbrand, FTA/BABL), qua đó xây dựng khung 5 chỉ tiêu ứng dụng cho Bravo Media. Về cơ sở thực tiễn, văn bản dẫn báo cáo của YouGov chỉ ra thực trạng chỉ khoảng 51% doanh nghiệp tại Việt Nam thực hiện đo lường sức khỏe thương hiệu định kỳ. Đồng thời, chương 1 phản ánh bối cảnh thị trường Thừa Thiên Huế với sự gia tăng mạnh mẽ của tỷ lệ tiếp cận internet (68,17 triệu người dùng vào tháng 01/2021) và mạng xã hội, đưa Huế trở thành trung tâm tổ chức sự kiện và văn hóa du lịch tiềm năng.

Chương 2: Đo lường sức khỏe thương hiệu Bravo Media tại thị trường Thừa Thiên Huế

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và kết quả nghiên cứu định lượng:

  • Khái quát đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam thành lập ngày 10/11/2020 do bà Nguyễn Thị Thu Hiền làm chủ sở hữu, đặt trụ sở tại 2/93 Nguyễn Sinh Cung, Vỹ Dạ, thành phố Huế. Công ty định vị slogan "Sát cánh là đồng hành", kinh doanh 3 mảng chính: Tổ chức sự kiện, Sản xuất đa phương tiện (TVC, video quảng cáo, livestream), và Marketing kỹ thuật số.
Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Quy mô lao động (người) 10 12 12
- Nam / Nữ (người) 6 / 4 7 / 5 7 / 5
- Đại học / Cao đẳng (người) 7 / 3 9 / 3 9 / 3
Tài chính (triệu đồng)
- Tổng tài sản 2.813 2.586 2.786
- Tổng nguồn vốn 2.323 2.096 2.296
- Vốn chủ sở hữu 2.000 2.000 2.000
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 52,5 359,0 2.008,0
- Chi phí quản lý kinh doanh 6,8 192,0 481,4
- Lợi nhuận sau thuế -1,4 8,7 17,3
  • Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 120$):

    • Giới tính: 55,0% nam (66 người), 45,0% nữ (54 người).
    • Độ tuổi: Nhóm 25–35 tuổi chiếm đa số với 55,0% (66 người); 35–45 tuổi chiếm 28,3% (34 người); dưới 25 tuổi chiếm 11,7% (14 người); trên 45 tuổi chiếm 5,0% (6 người).
    • Lĩnh vực kinh doanh của khách hàng: Cửa hàng bán lẻ thời trang/mỹ phẩm chiếm 44,2% (53 người); Khách sạn chiếm 20,0% (24 người); Cửa hàng hoa quả chiếm 16,7% (20 người); Nhà hàng chiếm 12,5% (15 người); Nội thất chiếm 6,7% (8 người).
    • Thu nhập: Mức 15–25 triệu đồng/tháng chiếm 43,3% (52 người); 7–15 triệu đồng/tháng chiếm 35,0% (42 người); trên 25 triệu đồng chiếm 13,3% (16 người); dưới 7 triệu đồng chiếm 8,3% (10 người).
  • Mức độ nhận biết thương hiệu: So sánh với 3 đối thủ trực tiếp trên thị trường truyền thông – tổ chức sự kiện tại Huế:

Thương hiệu Nhận biết đầu tiên (%) Không gợi ý (%) Có gợi ý (%) Không biết (%)
Bravo Media 57,5 34,2 100,0 0,0
Huelens Agency 33,3 32,5 80,2 27,4
Thai Thu Marketing 5,8 20,0 46,3 33,3
Bá Chính Media – Event 3,3 13,3 32,8 51,7

Khách hàng tiếp cận thông tin về Bravo Media chủ yếu qua Internet/mạng xã hội (40,4%), bạn bè/người thân (24,7%), ấn phẩm truyền thông/poster (20,6%), và sự kiện cộng đồng (14,3%). Về thời gian biết đến công ty: dưới 1 năm chiếm 63,3%, từ 1–3 năm chiếm 33,3%, và trên 3 năm chỉ chiếm 3,3%.

  • Kiểm định chất lượng thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả 5 thành phần chất lượng cảm nhận đều đạt độ tin cậy rất tốt, các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến – tổng $> 0,3$:

    • Độ tin cậy: $\alpha = 0,863$ (5 biến quan sát).
    • Tính đáp ứng: $\alpha = 0,837$ (5 biến quan sát).
    • Tính đảm bảo: $\alpha = 0,777$ (4 biến quan sát).
    • Sự đồng cảm: $\alpha = 0,825$ (4 biến quan sát).
    • Phương tiện hữu hình: $\alpha = 0,825$ (4 biến quan sát).
  • Đo lường chất lượng cảm nhận qua kiểm định One-Sample T-Test: Với giá trị kiểm định $M = 4$, tất cả các tiêu chí đều đạt giá trị ý nghĩa $Sig. < 0,05$ và giá trị kiểm định $t > 0$, chứng minh khách hàng đánh giá chất lượng dịch vụ của Bravo Media vượt mức tốt:

    • Độ tin cậy: Cung cấp sản phẩm/dịch vụ đúng cam kết đạt điểm cao nhất ($GTTB = 4,28$; $t = 4,063$); Cung cấp đúng hẹn ($GTTB = 4,26$; $t = 3,473$); Giải quyết khiếu nại hợp lý, kịp thời ($GTTB = 4,25$; $t = 3,841$); Giá cả rõ ràng ($GTTB = 4,23$; $t = 2,981$); Chất lượng đặt lên hàng đầu ($GTTB = 4,22$; $t = 3,002$).
    • Tính đáp ứng: Sản phẩm/dịch vụ phong phú ($GTTB = 4,26$; $t = 3,664$); Chất lượng đầu ra hiệu quả ($GTTB = 4,24$; $t = 3,151$); Gói dịch vụ phù hợp nhu cầu ($GTTB = 4,24$; $t = 3,357$); Tối ưu chi phí ($GTTB = 4,21$; $t = 2,898$); Tốc độ hoàn thành dự án ($GTTB = 4,18$; $t = 2,928$).
    • Tính đảm bảo: Trình độ chuyên môn nhân viên cao ($GTTB = 4,27$; $t = 4,442$); Giá cả tương xứng chất lượng ($GTTB = 4,25$; $t = 3,558$); Thái độ nhân viên thân thiện, nhiệt tình ($GTTB = 4,24$; $t = 3,729$); Thiết bị âm thanh, hình ảnh ($GTTB = 4,20$; $t = 2,960$).
    • Sự đồng cảm: Giải quyết thắc mắc nhanh chóng ($GTTB = 4,25$; $t = 3,016$); Nâng cao chất lượng phục vụ ($GTTB = 4,24$; $t = 2,989$); Quan tâm nhu cầu, thị hiếu ($GTTB = 4,23$; $t = 3,558$); Chính sách ưu đãi, hỗ trợ ($GTTB = 4,19$; $t = 2,942$).
  • Liên tưởng thương hiệu: Khi nhắc đến thương hiệu Bravo Media, liên tưởng nổi bật nhất của khách hàng là "công ty tổ chức sự kiện uy tín, chuyên nghiệp" (chiếm 38,3%).

Chương 3: Các giải pháp để nâng cao sức khỏe thương hiệu Bravo Media tại thành phố Huế

Dựa trên kết quả định lượng ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Xây dựng thương hiệu uy tín dẫn đầu tại Huế và miền Trung, phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao, đầu tư trang thiết bị công nghệ hiện đại.
  • Nhóm giải pháp về thương hiệu và truyền thông: Tăng cường hoạt động tiếp thị đa kênh (digital marketing), tối ưu hóa thông điệp qua các kênh mạng xã hội (vốn là kênh tiếp cận lớn nhất với 40,4%), gia tăng sự hiện diện tại các sự kiện cộng đồng ở Huế để mở rộng tệp khách hàng biết đến thương hiệu trên 1 năm.
  • Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm, dịch vụ: Cải thiện tốc độ hoàn thiện dự án (tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất trong nhóm đáp ứng: 4,18); nâng cấp trang thiết bị kỹ thuật âm thanh, ánh sáng, ghi hình nhằm khắc phục hạn chế về chất lượng đầu ra (tiêu chí đạt 4,20 trong nhóm đảm bảo); xây dựng thêm các gói dịch vụ tối ưu chi phí và tăng cường chính sách ưu đãi khách hàng thân thiết (tiêu chí đạt 4,19 trong nhóm đồng cảm).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể phản ánh thực trạng thương hiệu Bravo Media:

  • Mức độ nhận diện của thương hiệu Bravo Media đạt tỷ lệ cao trên thị trường Huế dù mới hoạt động hơn 3 năm, dẫn đầu chỉ số nhận biết đầu tiên (57,5%) và nhận biết có gợi ý đạt tuyệt đối (100,0%), vượt trội so với Huelens Agency (33,3%), Thai Thu Marketing (5,8%) và Bá Chính Media – Event (3,3%).
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ của Bravo Media qua thang đo SERVQUAL đều được khách hàng chấm điểm trên mức tốt ($GTTB > 4,0$, dao động từ 4,18 đến 4,28; tất cả kiểm định One-Sample T-Test đều có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$).
  • Tác giả chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: tốc độ thực hiện dự án ($GTTB = 4,18$), chính sách ưu đãi khách hàng ($GTTB = 4,19$) và thiết bị âm thanh/hình ảnh ($GTTB = 4,20$) là những khía cạnh có điểm đánh giá thấp nhất trong thang đo cảm nhận.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa và vận dụng thành công quy trình nghiên cứu sức khỏe thương hiệu tích hợp (kết hợp thang đo SERVQUAL, kiểm định T-Test và phân tích tương hợp CA) vào bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp truyền thông - sự kiện tại một đô thị cấp tỉnh như Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp và quy mô chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu phán đoán) với quy mô $N = 120$ khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát được toàn diện khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng tại các địa bàn lân cận thuộc miền Trung.
  • Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian ngắn (tháng 10/2023 – tháng 12/2023), trong khi dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2020–2022.
  • Mô hình phân tích: Nghiên cứu tập trung vào phân tích thống kê mô tả, kiểm định trung bình T-Test và phân tích tương hợp CA; chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mức độ tác động nhân quả giữa các thành phần chất lượng đến lòng trung thành thương hiệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kích thước mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất, cập nhật các số liệu tài chính giai đoạn mới hơn và tích hợp phân tích hồi quy tác động.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp xây dựng bảng hỏi SERVQUAL điều chỉnh 22 biến cho mảng dịch vụ truyền thông – sự kiện; quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS 25 qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test và phân tích tương hợp CA.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận Marketing của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam: Cung cấp số liệu kiểm chứng khách quan về mức độ nhận diện, nhận định của khách hàng đối với từng tiêu chí dịch vụ cụ thể, từ đó định hình kế hoạch nâng cấp trang thiết bị và hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực Media – Event tại địa phương: Cung cấp thông tin tham khảo về bức tranh nhận diện cạnh tranh giữa các thương hiệu truyền thông tại thị trường Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?
Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu $N = 120$ khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Bravo Media tại thành phố Huế, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo phán đoán (chủ đích). Cỡ mẫu này tuân thủ nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát ($5 \times 22 = 110$ mẫu).

2. Mức độ nhận biết của Bravo Media so với các đối thủ cạnh tranh tại Huế ra sao?
Bravo Media đạt tỷ lệ nhận biết đầu tiên (Top of mind) là 57,5% và nhận biết có gợi ý đạt 100,0%. Các đối thủ cạnh tranh ghi nhận tỷ lệ Top of mind lần lượt là Huelens Agency (33,3%), Thai Thu Marketing (5,8%) và Bá Chính Media – Event (3,3%).

3. Kết quả kinh doanh và nhân sự của Bravo Media giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào?
Quy mô nhân sự của công ty tăng từ 10 người năm 2020 lên 12 người trong năm 2021 và duy trì đến năm 2022. Doanh thu tăng trưởng mạnh từ 52,5 triệu đồng (2020) lên 359,0 triệu đồng (2021) và đạt 2.008,0 triệu đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức lỗ -1,4 triệu đồng năm 2020 sang có lãi 8,7 triệu đồng năm 2021 và 17,3 triệu đồng năm 2022.

4. Kỹ thuật phân tích nào được sử dụng để xây dựng bản đồ định vị thương hiệu trong nghiên cứu?
Khóa luận sử dụng kỹ thuật phân tích tương hợp (Correspondence Analysis – CA) dựa trên thang đo danh nghĩa để thể hiện sự tương hợp giữa 4 thương hiệu truyền thông (Bravo Media, Huelens Agency, Bá Chính Media – Event, Thai Thu Marketing) với 6 thuộc tính cạnh tranh.

5. Tiêu chí chất lượng dịch vụ nào của Bravo Media được khách hàng đánh giá cao nhất và thấp nhất?
Trong kiểm định One-Sample T-Test, tiêu chí được đánh giá cao nhất là "Cung cấp sản phẩm, dịch vụ đúng với những gì đã cam kết" ($GTTB = 4,28$; $t = 4,063$). Tiêu chí có điểm trung bình thấp nhất là "Tốc độ hoàn thành các dự án nhanh chóng, hiệu quả" ($GTTB = 4,18$; $t = 2,928$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thu Thảo đã đo lường và đánh giá toàn diện sức khỏe thương hiệu của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế bằng các phương pháp định lượng cụ thể. Kết quả nghiên cứu chứng minh Bravo Media đã thiết lập được mức độ nhận diện thương hiệu dẫn đầu cùng chất lượng dịch vụ được khách hàng ghi nhận ở mức tốt. Hệ thống dữ liệu thực nghiệm về nhận biết, sự hài lòng và các thuộc tính định vị trong đề tài cung cấp luận cứ thực tiễn giúp công ty khắc phục hạn chế về tiến độ dự án, trang thiết bị kỹ thuật và hoàn thiện các giải pháp nâng cao giá trị thương hiệu trong tương lai.