Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, logistics xuyên biên giới đóng vai trò huyết mạch trong việc duy trì chuỗi cung ứng và thúc đẩy thương mại song phương. Báo cáo của Growth Market Reports (2023) chỉ ra rằng thị trường dịch vụ logistics xuyên biên giới toàn cầu đạt giá trị gần 15,5 tỷ USD vào năm 2023 và dự báo đạt 30,44 tỷ USD vào năm 2031, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 10,12% giai đoạn 2024–2030. Tại Việt Nam, ngành logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 14–16%/năm, góp phần đưa tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2023 lên gần 700 tỷ USD và 6 tháng đầu năm 2024 đạt 370 tỷ USD. Đặc biệt, tuyến hành lang kinh tế Việt Nam – Trung Quốc sở hữu lợi thế đường biên giới đất liền dài 1.449,6 km; trong 7 tháng đầu năm 2024, tổng kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt 112,9 tỷ USD, đưa Trung Quốc trở thành đối tác thương mại đầu tiên vượt mốc 100 tỷ USD với Việt Nam.
Trước tiềm năng thị trường và các yêu cầu cấp thiết về tối ưu hóa dòng hàng hóa xuất nhập khẩu, Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel (Viettel Post) đã triển khai chiến lược mở rộng dịch vụ logistics xuyên biên giới. Đáng chú ý, vào tháng 3/2024, Viettel Post đã ký kết thỏa thuận hợp tác với chính quyền thành phố Bằng Tường và thành phố Nam Ninh (tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc) để thành lập văn phòng đại diện và xây dựng Trung tâm giao dịch nông sản Trung Quốc – ASEAN, kết nối dòng hàng qua hệ thống đường sắt và đường bộ. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Phân tích năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới Việt – Trung tại Tổng công ty Cổ phần Bưu chính Viettel" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện năng lực thực tế, nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ này của doanh nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ logistics và các yếu tố cấu thành năng lực logistics xuyên biên giới của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới tuyến Việt – Trung tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới của Viettel Post trong giai đoạn tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới tại Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel, tập trung vào thị trường tuyến Việt Nam – Trung Quốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, tài chính được thu thập trong giai đoạn 2021–2023 và các số liệu khảo sát, vận hành thực tế cập nhật đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng:
- Khái niệm năng lực (Competence): Dựa trên nghiên cứu của Koch (1997), năng lực được định nghĩa là sự kết hợp giữa kỹ năng, kiến thức và khả năng của doanh nghiệp nhằm tổ chức, kết hợp các nguồn lực để đạt hiệu quả vận hành và lợi thế cạnh tranh.
- Khái niệm cung ứng dịch vụ và Dịch vụ logistics: Dẫn chiếu theo Khoản 9 Điều 3 và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, cùng Nghị định 140/2007/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
- Khái niệm Logistics xuyên biên giới: Dẫn chiếu nghiên cứu của Grainger (2021) về quản lý dòng lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và thông tin qua biên giới quốc gia, bao gồm các mắt xích vận chuyển, lưu kho, thông quan và phân phối.
Về mô hình phân tích, tác giả kế thừa khung nghiên cứu của Lâm Tuấn Hưng (2020) về 4 yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics, từ đó cụ thể hóa thành 4 thành phần phù hợp với loại hình logistics xuyên biên giới:
- Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng: Khả năng nắm bắt thay đổi hành vi khách hàng (Deloitte, 2022) và năng lực phản ứng linh hoạt trong chuỗi cung ứng (Li và cộng sự, 2008; Bowersox và cộng sự, 1989).
- Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin: Mức độ triển khai hệ thống quản lý vận tải (TMS), hệ thống quản lý kho hàng (WMS) và tích hợp luồng thông tin chuỗi cung ứng (The Essential Project, 2024; Li và cộng sự, 2023).
- Năng lực quản trị nguồn nhân lực cung ứng dịch vụ: Quy trình tuyển dụng, đào tạo chuyên môn hải quan/luật pháp quốc tế, đánh giá hiệu suất và chế độ đãi ngộ (Barney, 1991; Becker & Huselid, 1998; Cascio, 2006; Armstrong, 2009; Noe, 2010).
- Năng lực phát triển quan hệ đối tác với các bên liên quan: Quan hệ với khách hàng B2B (Bennett & Rundle-Thiele, 2005), quan hệ với cơ quan quản lý/chính quyền địa phương hai nước (Wang và cộng sự, 2019) và quan hệ với các đối tác hạ tầng cung ứng dịch vụ phụ trợ (Chen và cộng sự, 2020).
Khóa luận đồng thời xem xét các nhân tố ảnh hưởng bên trong (cơ sở vật chất, nhân sự, kinh nghiệm ngành, tiềm lực tài chính) và bên ngoài (chính trị, môi trường pháp lý như Nghị quyết 136/NQ-CP, Quyết định 221/QĐ-TTg, kinh tế vĩ mô, công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và đối tác dịch vụ).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2021–2023 của Tổng Công ty Cổ phần Bưu chính Viettel; các văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ Việt Nam; báo cáo thống kê của UNCTAD, Tổng cục Thống kê và Tổng cục Đường bộ Việt Nam.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng hỏi cấu trúc được thực hiện trên mẫu $n = 10$ khách hàng doanh nghiệp B2B (bao gồm các công ty sản xuất, thương mại tại Việt Nam và Trung Quốc đang trực tiếp sử dụng dịch vụ logistics xuyên biên giới của Viettel Post); kết hợp thông tin phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý thuộc Phòng Chiến lược của tổng công ty.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, đối chiếu logic số liệu hoạt động và phương pháp so sánh định lượng điểm trung bình Likert.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại Việt – Trung tăng trưởng mạnh. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan:
- Maureen Were & Nicholas Oduor (2020) nghiên cứu về thuận lợi hóa thương mại và logistics xuyên biên giới tại Cộng đồng Đông Phi, chứng minh việc điện tử hóa thủ tục hải quan giúp giảm thời gian vận chuyển từ 18 ngày xuống 6 ngày và tiết kiệm 15% chi phí logistics.
- Frank Witlox (2023) phân tích tác động của thương mại điện tử xuyên biên giới đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, chỉ ra rằng việc tối ưu hóa kho bãi giúp giảm 35% thời gian giao hàng.
- Các khóa luận của Nguyễn Thị Mai Giang (2022 tại Công ty MV), Đỗ Thị Hiền (2022 tại Công ty Thăng Long) và Vũ Thanh Tùng (2024 tại Công ty Thái Sơn), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về năng lực logistics xuyên biên giới đường bộ và đường sắt của một doanh nghiệp bưu chính viễn thông quy mô lớn như Viettel Post.
Chương này cũng xác lập rõ đối tượng, phạm vi, phương pháp thu thập dữ liệu và bố cục 4 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS XUYÊN BIÊN GIỚI
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống khái niệm, vai trò, ưu điểm và rào cản của dịch vụ logistics xuyên biên giới. Nội dung tập trung phân tích 4 nhóm năng lực cấu thành cốt lõi (nhận biết và đáp ứng nhu cầu, ứng dụng công nghệ thông tin, quản trị nhân lực, phát triển quan hệ đối tác) cùng các nhân tố tác động bên trong (tài chính, hạ tầng, con người) và bên ngoài (khung khổ pháp lý, công nghệ, cạnh tranh thị trường).
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT TRUNG TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTEL
Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng hoạt động của Viettel Post dựa trên số liệu thứ cấp và sơ cấp:
1. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh:
Trong giai đoạn 2021–2023, quy mô tài sản của công ty liên tục tăng trưởng, trong khi doanh thu và lợi nhuận có sự điều chỉnh do tái cấu trúc dịch vụ và ảnh hưởng thị trường.
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng giảm 2021–2022 (%) |
Tăng giảm 2022–2023 (%) |
| Tổng giá trị tài sản (tỷ đồng) |
5.434,29 |
5.735,76 |
6.439,53 |
+5,55% |
+12,27% |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
21.587,52 |
21.628,80 |
19.587,52 |
+0,82% |
-9,44% |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
370,54 |
323,41 |
485,91 |
-12,72% |
+47,85% |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
295,85 |
256,64 |
379,88 |
-13,25% |
+48,02% |
Năm 2023, dù doanh thu thuần giảm 9,44% do cắt giảm các mảng kinh doanh phụ trợ ngoài lề, doanh thu vẫn đạt 106,84% kế hoạch năm; lợi nhuận sau thuế tăng 48,02% nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành và tự động hóa. Doanh thu từ mảng dịch vụ giao nhận và logistics năm 2023 tăng 30% so với năm 2022.
2. Hạ tầng cơ sở vật chất và nhân sự:
- Mạng lưới gồm hơn 2.000 bưu cục, hơn 2.000 đại lý thu gom, gần 40.000 CBNV toàn mạng lưới; riêng khối tổng công ty có 15.389 người (59,3% nam, 40,7% nữ; tỷ lệ hợp đồng không xác định thời hạn chiếm 71,79%, hợp đồng 1–3 năm chiếm 28,21%).
- Sở hữu 3.000 xe tải hoạt động 24/24; tỷ lệ giao hàng thành công đạt 95%.
- Cơ sở kho vận gồm 3 trung tâm phân phối vùng, 4 trung tâm fulfillment (FFM), 98 trung tâm phân phối tỉnh với tổng diện tích gần 740.000 m². Hệ thống băng chuyền chia chọn đạt công suất 42.000 bưu phẩm/giờ (361 cổng chia hàng nhỏ, 41 cổng chia hàng nặng đến 50kg).
3. Quy trình cung ứng dịch vụ tuyến Việt – Trung:
Doanh nghiệp vận hành 2 phương thức chính:
- Quy trình đường bộ: Nhà cung cấp tại VN $\rightarrow$ TT Logistics Lạng Sơn $\rightarrow$ Cửa khẩu Tân Thanh (VN) $\rightarrow$ Cửa khẩu Pò Chài (TQ) $\rightarrow$ Trung tâm Viettel Post tại Bằng Tường (TQ) $\rightarrow$ Khách hàng tại Trung Quốc.
- Quy trình đường sắt liên vận quốc tế: Nhà cung cấp tại VN $\rightarrow$ Ga Sóng Thần (chạy đường sắt khổ ray 1.000 mm) $\rightarrow$ Ga Yên Viên (thực hiện sang toa/đổi sang khổ ray tiêu chuẩn 1.435 mm) $\rightarrow$ Ga Đồng Đăng $\rightarrow$ Cửa khẩu Hữu Nghị $\rightarrow$ Bãi chờ hải quan (thuê của Công ty Bắc Đẩu, Trung Quốc) $\rightarrow$ Vận chuyển bằng đường sắt tới Ga Cuối hoặc đường bộ tới TT Bằng Tường $\rightarrow$ Khách hàng tại Trung Quốc.
Tác giả tổng hợp 7 bước tác nghiệp của nhân viên Viettel Post:
| Bước tác nghiệp |
Nội dung thực hiện chính |
| Bước 1: Báo giá và ký hợp đồng |
Tư vấn phương thức, cước phí, trách nhiệm và ký kết hợp đồng dịch vụ. |
| Bước 2: Tiếp nhận hàng và chuẩn bị chứng từ |
Nhận hàng, kiểm tra sơ bộ; chuẩn bị bộ chứng từ: Hợp đồng mua bán (Sales Contract), Phiếu đóng gói (Packing List), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Chứng nhận xuất xứ (C/O)... Lên lịch điều phối xe qua cửa khẩu. |
| Bước 3: Khai báo hải quan điện tử |
Sử dụng phần mềm ECUS5/VNACCS để truyền tờ khai, nhập mã HS, lấy kết quả phân luồng tờ khai. |
| Bước 4: Vận chuyển hàng đến cửa khẩu |
Hoàn tất thủ tục xuất khẩu phía Việt Nam, kiểm tra an toàn hàng hóa, bàn giao nhân sự tiếp nhận. |
| Bước 5: Vận chuyển qua biên giới và nhập khẩu |
Thông quan tại phía Trung Quốc, lưu kho tạm thời, cập nhật trạng thái đơn hàng lên hệ thống điều phối. |
| Bước 6: Giao hàng và thu nhận phản hồi |
Phối hợp giao hàng tận nơi/kho trung chuyển tại Trung Quốc, hỗ trợ thanh toán/thu hộ và tiếp nhận phản hồi. |
| Bước 7: Quyết toán và lưu hồ sơ |
Tính toán toàn bộ chi phí phát sinh, hoàn thiện và bàn giao chứng từ cho khách hàng, lưu trữ hồ sơ. |
Quy định tải trọng/kích thước: Kiện hàng tiêu chuẩn dưới 70kg và kích thước cạnh không quá 120cm. Kiện vượt kích thước/khối lượng trên bị tính phụ phí hàng quá khổ 90 USD/lô. Từ chối tiếp nhận kiện hàng trên 300kg hoặc cạnh dài hơn 300cm; một lô hàng chuyển phát nhanh quốc tế có trọng lượng tối đa không quá 3.000kg.
4. Đánh giá từ khách hàng và công nghệ ứng dụng:
Khảo sát 10 khách hàng doanh nghiệp (bao gồm: Smile Fullest Home, Zhejiang Shanshi Furniture, Dongguan Jingnuo, Jiangmen Jinling, Ningbo Ryaca, Vietnam Garments Manufacturing, Công ty TNHH Vật liệu mới Haixin, Nitto Denko Việt Nam, Assa Abloy Việt Nam, iMarket Việt Nam) ghi nhận kết quả:
- Khả năng nhận biết nhanh chóng và chuẩn xác yêu cầu: Đạt 4,02/5 điểm.
- Khả năng đáp ứng linh hoạt và nhanh chóng: Đạt 4,33/5 điểm.
Về công nghệ, Viettel Post đã triển khai robot tự hành AGV Sorting (vận tốc 2m/s, giúp tiết kiệm 40% chi phí vận hành), robot AGV Picking (định vị QR Code và Lidar), cánh tay robot phân loại ARM, kết hợp hệ thống phần mềm WMS và TMS.
CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CUNG ỨNG DỊCH VỤ LOGISTICS XUYÊN BIÊN GIỚI CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BƯU CHÍNH VIETTEL
Chương 4 xác định định hướng chiến lược của Viettel Post là chuyển dịch trọng tâm sang khách hàng doanh nghiệp (B2B chiếm 30–35% doanh thu) và mở rộng dịch vụ từ giao hàng chặng cuối (last-mile) sang toàn trình chuỗi cung ứng (supply chain). Tác giả tổng hợp các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (về cải cách thủ tục hải quan cửa khẩu, đầu tư hạ tầng giao thông kết nối liên vận) và đề xuất các nhóm giải pháp nội bộ cho doanh nghiệp:
- Hoàn thiện hạ tầng công nghệ và tự động hóa tại các hub vùng biên giới.
- Đào tạo chuyên sâu nhân lực về nghiệp vụ hải quan, ngoại ngữ và pháp lý thương mại quốc tế.
- Mở rộng mạng lưới kho bãi và quan hệ đối tác chiến lược tại các tỉnh nội địa Trung Quốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phân tích bức tranh tài chính và vận hành của Viettel Post giai đoạn 2021–2023: Khẳng định sự phục hồi lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 379,88 tỷ đồng (tăng 48,02%), quy mô tài sản đạt 6.439,53 tỷ đồng.
- Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình tác nghiệp 7 bước trên hệ thống ECUS5/VNACCS và giải pháp kỹ thuật đổi khổ đường sắt liên vận (từ khổ 1.000 mm tại Ga Sóng Thần sang khổ 1.435 mm tại Ga Yên Viên) sang thị trường Trung Quốc.
- Lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp B2B đối với năng lực nhận biết nhu cầu (4,02/5 điểm) và năng lực đáp ứng linh hoạt (4,33/5 điểm).
- Xác định hiệu quả kinh tế của các giải pháp tự động hóa: Hệ thống chia chọn công suất 42.000 bưu phẩm/giờ và robot AGV Sorting giúp tiết kiệm 40% chi phí vận hành so với phương pháp thủ công.
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Khóa luận làm rõ mô hình cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới của một doanh nghiệp chuyển phát quốc gia chuyển dịch sang logistics B2B và chuỗi cung ứng.
- Đóng góp bộ dữ liệu thực chứng chi tiết về quy trình tác nghiệp, quy chuẩn kích thước bưu phẩm xuất nhập khẩu và mô hình vận hành hub trung chuyển xuyên biên giới (Bằng Tường – Quảng Tây).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô khảo sát dữ liệu sơ cấp còn nhỏ ($n = 10$ doanh nghiệp), chủ yếu tập trung vào các khách hàng B2B hiện hữu; phạm vi nghiên cứu tập trung trọng điểm vào hành lang đường bộ và đường sắt qua các cửa khẩu tại Lạng Sơn (Tân Thanh, Hữu Nghị), chưa mở rộng phân tích các tuyến cửa khẩu đường bộ khác (như Lào Cai) hoặc phương thức vận tải hàng không/đường biển xuyên biên giới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn; nghiên cứu sâu về mô hình logistics xuyên biên giới đa phương thức kết hợp đường sắt – hàng không hoặc mở rộng sang thị trường các nước ASEAN khác như Lào, Campuchia, Thái Lan.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo khung lý thuyết cấu thành năng lực logistics xuyên biên giới và phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp thực tế.
- Doanh nghiệp dịch vụ logistics và chuyển phát: Tham khảo mô hình tổ chức quy trình 7 bước tác nghiệp thông quan xuất nhập khẩu qua phần mềm ECUS5/VNACCS, quy trình chuyển tải kỹ thuật đường sắt liên vận khổ 1.000 mm sang 1.435 mm, cũng như phương án bố trí các trung tâm chia chọn thông minh (Megahub, AGV).
Câu hỏi thường gặp
1. Viettel Post giải quyết sự khác biệt về khổ đường sắt giữa Việt Nam và Trung Quốc như thế nào trong quy trình vận chuyển liên vận?
Trong quy trình vận chuyển đường sắt xuyên biên giới, hàng hóa xuất phát từ Ga Sóng Thần chạy trên đường sắt khổ ray 1.000 mm. Khi đến Ga liên vận quốc tế Yên Viên (Hà Nội), toàn bộ hàng hóa sẽ được thực hiện tác nghiệp đổi sang toa tàu chạy trên khổ ray 1.435 mm (chuẩn đường sắt Trung Quốc) trước khi tiếp tục hành trình đến Ga Đồng Đăng và sang lãnh thổ Trung Quốc.
2. Quy định kỹ thuật về kích thước và khối lượng bưu phẩm trong dịch vụ logistics xuyên biên giới của Viettel Post là gì?
Một kiện hàng tiêu chuẩn phải có khối lượng dưới 70kg và chiều dài cạnh không vượt quá 120cm. Kiện hàng vượt các thông số này sẽ bị tính phụ phí hàng quá khổ là 90 USD/lô hàng. Doanh nghiệp từ chối vận chuyển kiện hàng có khối lượng trên 300kg hoặc có cạnh dài hơn 300cm. Trọng lượng tối đa cho một lô hàng chuyển phát nhanh quốc tế thông thường là 3.000kg.
3. Quy trình khai báo hải quan điện tử tại Viettel Post được thực hiện qua hệ thống nào và gồm các bước gì?
Nhân viên chứng từ sử dụng phần mềm ECUS5/VNACCS của cơ quan Hải quan với 4 bước tác nghiệp: (1) Thiết lập thông số kết nối và chọn doanh nghiệp XNK, (2) Tạo tờ khai hải quan xuất nhập khẩu mới, (3) Nhập thông tin nhận diện hàng hóa và chỉ định mã HS, (4) Lấy kết quả phân luồng tờ khai để tiến hành các nghiệp vụ thông quan tiếp theo.
4. Kết quả kinh doanh và cơ cấu tài chính của Viettel Post năm 2023 biến động như thế nào theo văn bản?
Năm 2023, tổng tài sản của Viettel Post đạt 6.439,53 tỷ đồng (tăng 12,27% so với năm 2022). Doanh thu thuần đạt 19.587,52 tỷ đồng (giảm 9,44% do cắt giảm các hoạt động ngoài lề nhưng đạt 106,84% kế hoạch). Lợi nhuận trước thuế đạt 485,91 tỷ đồng (tăng 47,85%) và lợi nhuận sau thuế đạt 379,88 tỷ đồng (tăng 48,02% so với năm 2022).
5. Khách hàng doanh nghiệp đánh giá thế nào về năng lực nhận biết và đáp ứng của Viettel Post?
Khảo sát thực tế trên 10 doanh nghiệp khách hàng B2B cho thấy điểm trung bình tiêu chí "Khả năng nhận biết nhanh chóng và chuẩn xác yêu cầu dịch vụ" đạt 4,02/5 điểm; tiêu chí "Khả năng đáp ứng linh hoạt và nhanh chóng với yêu cầu dịch vụ" đạt 4,33/5 điểm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ logistics xuyên biên giới và các nhân tố ảnh hưởng trong môi trường kinh doanh quốc tế. Thông qua sự kết hợp giữa dữ liệu tài chính nội bộ giai đoạn 2021–2023 và số liệu khảo sát thực chứng trên 10 khách hàng B2B, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành, phân tích ưu điểm công nghệ chia chọn tự động cũng như hai tuyến vận tải đường bộ và đường sắt Việt – Trung của Viettel Post. Trên cơ sở nhận diện các rào cản về hạ tầng và nghiệp vụ, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho chiến lược phát triển chuỗi cung ứng xuyên biên giới của doanh nghiệp.