Nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí khối lượng lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở việt nam

Nghiên cứu mối quan hệ chi phí, khối lượng và lợi nhuận giúp doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

209
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Chi Phí Khối Lượng Lợi Nhuận CVP

Phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP analysis) là một công cụ quan trọng trong kế toán quản trị, giúp các nhà quản lý hiểu rõ mối quan hệ giữa chi phí, khối lượng, và lợi nhuận. Công cụ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quyết định kinh doanh khác nhau ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Phân tích CVP xem xét các yếu tố như giá bán, sản lượng, chi phí cố định, và chi phí biến đổi để xác định điểm hòa vốn, dự báo lợi nhuận, và đưa ra các quyết định chiến lược. Theo Mc Watters và cộng sự (2001), phân tích CVP xem xét mối quan hệ nội tại của các nhân tố giá bán, khối lượng tiêu thụ, chi phí biến đổi đơn vị, tổng chi phí cố định và cơ cấu tiêu thụ, đồng thời xem xét sự ảnh hưởng của các nhân tố đó đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

1.1. Ý Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Phân Tích CVP

Phân tích CVP cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định liên quan đến định giá, sản xuất, và tiếp thị. Nó giúp doanh nghiệp xác định sản lượng cần thiết để đạt được điểm hòa vốn, đánh giá tác động của các thay đổi về chi phígiá bán đối với lợi nhuận, và lựa chọn các chiến lược kinh doanh phù hợp. Theo Garrison và Noreen (2003), phân tích CVP không chỉ giúp cho doanh nghiệp định giá bán sản phẩm, xây dựng chiến lược tiêu thụ nhằm khai thác hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn giúp ích cho việc xem xét rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp, cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản của Mô Hình CVP

Mô hình CVP bao gồm các thành phần chính: Chi phí cố định, chi phí biến đổi, giá bán, sản lượng, và lợi nhuận. Chi phí cố định là các chi phí không thay đổi theo sản lượng, trong khi chi phí biến đổi thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng. Giá bán là giá mà doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Sản lượng là số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất và bán. Lợi nhuận là phần còn lại sau khi trừ tất cả các chi phí từ doanh thu.

II. Thách Thức Vận Dụng CVP Tại Doanh Nghiệp Thức Ăn Chăn Nuôi

Mặc dù phân tích CVP là một công cụ hữu ích, việc vận dụng nó trong thực tế, đặc biệt là tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi (CBTACN)Việt Nam, gặp phải nhiều thách thức. Các thách thức này bao gồm sự phức tạp của chi phí, sự biến động của giá nguyên vật liệu, và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường. Hơn nữa, nhận thức về tầm quan trọng của phân tích CVP và kỹ năng sử dụng công cụ này của các nhà quản lý cũng có thể là một rào cản. Qua khảo sát sơ bộ, tác giả nhận thấy việc vận dụng phân tích CVP tại các DN CBTACNViệt Nam còn nhiều vướng mắc và chưa triệt để nên việc khai thác tính hữu ích của thông tin do phân tích CVP cung cấp cho việc ra quyết định kinh doanh còn hạn chế.

2.1. Sự Phức Tạp Trong Quản Lý Chi Phí Sản Xuất

Ngành chế biến thức ăn chăn nuôi thường có cấu trúc chi phí phức tạp, bao gồm nhiều loại nguyên vật liệu, chi phí nhân công, và chi phí sản xuất chung. Việc phân loại và theo dõi các loại chi phí này một cách chính xác có thể là một thách thức đối với các doanh nghiệp. Ngoài ra, sự biến động của giá nguyên vật liệu cũng gây khó khăn cho việc dự báo chi phílợi nhuận.

2.2. Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu và Áp Lực Cạnh Tranh

Giá các nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất thức ăn chăn nuôi, chẳng hạn như ngô, đậu tương, và cám, thường xuyên biến động do ảnh hưởng của thời tiết, chính sách thương mại, và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp trong việc duy trì biên lợi nhuận ổn định. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước buộc các doanh nghiệp phải liên tục tìm cách giảm chi phí và tăng hiệu quả sản xuất.

III. Phương Pháp Phân Tích CVP Trong Ra Quyết Định Kinh Doanh

Để vượt qua những thách thức trên, các doanh nghiệp CBTACN cần áp dụng các phương pháp phân tích CVP một cách hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm việc xác định điểm hòa vốn, phân tích độ nhạy, và xây dựng các kịch bản dự báo lợi nhuận. Bằng cách sử dụng các phương pháp này, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Theo Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC), phân tích CVP nằm ở giai đoạn phát triển thứ hai của kế toán quản trị, thuộc kế toán quản trị truyền thống và vẫn được sử dụng phổ biến ở các quốc gia (Abdel-Kader và Luther, 2006; Uyar, 2010; Yalcin, 2012).

3.1. Xác Định Điểm Hòa Vốn và Phân Tích Biên An Toàn

Xác định điểm hòa vốn là một bước quan trọng trong phân tích CVP. Điểm hòa vốn là mức sản lượng hoặc doanh thu mà tại đó tổng doanh thu bằng tổng chi phí. Phân tích biên an toàn cho biết mức độ doanh thu có thể giảm trước khi doanh nghiệp bắt đầu thua lỗ. Việc nắm vững điểm hòa vốnbiên an toàn giúp các nhà quản lý đánh giá rủi ro kinh doanh và đưa ra các quyết định phù hợp.

3.2. Phân Tích Độ Nhạy và Xây Dựng Kịch Bản Dự Báo

Phân tích độ nhạy cho biết mức độ ảnh hưởng của các thay đổi về chi phí, giá bán, và sản lượng đối với lợi nhuận. Xây dựng các kịch bản dự báo giúp các nhà quản lý đánh giá tác động của các tình huống khác nhau đối với lợi nhuận của doanh nghiệp. Bằng cách sử dụng các công cụ này, các nhà quản lý có thể chuẩn bị cho các tình huống bất ngờ và đưa ra các quyết định linh hoạt.

IV. Ứng Dụng CVP Định Giá Sản Lượng và Chi Phí Tại Việt Nam

Phân tích CVP có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của quản lý kinh doanh, bao gồm định giá sản phẩm, quyết định về sản lượng, và quản lý chi phí. Tại các doanh nghiệp CBTACNViệt Nam, phân tích CVP có thể giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định tối ưu về giá bán, lựa chọn phương án tiêu thụ tối ưu khi các yếu tố của quá trình hoạt động kinh doanh thay đổi. Vì vậy, doanh nghiệp CNTACN cần có một hệ thống thông tin phù hợp giúp cho các nhà quản trị ra quyết định chính xác và kịp thời.

4.1. Quyết Định Định Giá và Chiến Lược Giá Cả

Phân tích CVP cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định về giá bán. Bằng cách xác định chi phí sản xuất và sản lượng dự kiến, các nhà quản lý có thể định giá bán sao cho vừa đảm bảo biên lợi nhuận mong muốn, vừa cạnh tranh được trên thị trường. Doanh nghiệp có thể sử dụng phân tích CVP để đánh giá tác động của các chiến lược định giá khác nhau đối với lợi nhuận.

4.2. Tối Ưu Hóa Sản Lượng và Cơ Cấu Sản Phẩm

Phân tích CVP giúp các nhà quản lý xác định sản lượng tối ưu để đạt được lợi nhuận tối đa. Bằng cách phân tích mối quan hệ chi phí, khối lượng và lợi nhuận, các nhà quản lý có thể lựa chọn cơ cấu sản phẩm phù hợp để tối đa hóa lợi nhuận tổng thể. Hơn nữa qua quá trình khảo sát sơ bộ, tác giả nhận thấy việc vận dụng phân tích CVP tại các DN CBTACNViệt Nam còn nhiều vướng mắc và chưa triệt để nên việc khai thác tính hữu ích của thông tin do phân tích CVP cung cấp cho việc ra quyết định kinh doanh còn hạn chế.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá và Nhân Tố Ảnh Hưởng CVP

Nghiên cứu thực tiễn về ứng dụng phân tích CVP tại các doanh nghiệp CBTACNViệt Nam cho thấy rằng việc sử dụng công cụ này vẫn còn hạn chế. Các nhà quản lý thường gặp khó khăn trong việc thu thập và phân tích dữ liệu chi phí, cũng như trong việc áp dụng các phương pháp phân tích CVP một cách hiệu quả. Việc vận dụng phân tích CVP trong các DN CBTACNViệt Nam chịu sự tác động của nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, có thể làm gia tăng ý định vận dụng và tính khả thi của vận dụng phân tích CVP trong các DN CBTACNViệt Nam hoặc ngược lại.

5.1. Thực Trạng Vận Dụng Phân Tích CVP Trong Quyết Định Kinh Doanh

Thực tế, nhiều doanh nghiệp CBTACNViệt Nam chưa tận dụng hết tiềm năng của phân tích CVP. Các nhà quản lý thường dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc các phương pháp quản lý truyền thống hơn là sử dụng phân tích CVP để đưa ra các quyết định kinh doanh. Cần có sự thay đổi trong nhận thức và kỹ năng của các nhà quản lý để tăng cường vận dụng phân tích CVP.

5.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Vận Dụng Phân Tích CVP

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phân tích CVP tại các doanh nghiệp CBTACN, bao gồm: quy mô doanh nghiệp, trình độ của đội ngũ quản lý, mức độ phức tạp của sản phẩm, và môi trường cạnh tranh. Các doanh nghiệp lớn và có đội ngũ quản lý chuyên nghiệp thường có khả năng vận dụng phân tích CVP hiệu quả hơn.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả CVP Cho Doanh Nghiệp Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả vận dụng phân tích CVP tại các doanh nghiệp CBTACNViệt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ cả phía doanh nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cao nhận thức và kỹ năng của các nhà quản lý, cải thiện hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu chi phí, và tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh. Để phát triển ngành công nghiệp chăn nuôi thì thức ăn cho ngành này chính là nhân tố mắt xích quan trọng vốn đang được coi là giải pháp đảm bảo an ninh lương thực trên toàn thế giới.

6.1. Nâng Cao Năng Lực Cho Đội Ngũ Quản Lý Doanh Nghiệp

Các khóa đào tạo và hội thảo về phân tích CVP có thể giúp các nhà quản lý nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình. Doanh nghiệp cũng có thể thuê các chuyên gia tư vấn để hỗ trợ trong việc xây dựng và triển khai hệ thống phân tích CVP. Bởi, áp lực cạnh tranh của ngành khá cao, đòi hỏi các doanh nghiệp luôn đứng trước việc phải ra quyết định kinh doanh như xác định giá bán, lựa chọn phương án tiêu thụ tối ưu khi các yếu tố của quá trình hoạt động kinh doanh thay đổi.

6.2. Cải Thiện Hệ Thống Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Chi Phí

Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu chi phí chính xác và hiệu quả. Hệ thống này cần được tích hợp với hệ thống kế toán của doanh nghiệp để đảm bảo tính nhất quán và tin cậy của dữ liệu. Nghiên cứu sử dụng số liệu của các DN CBTACNViệt Nam từ năm 2017 đến 2019.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan công trình nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận. Phân tích mối quan hệ chi phí – khối lượng – lợi nhuận (phân tích CVP) là xem xét mối quan hệ nội tại của các nhân tố giá bán, khối lương tiêu thụ, chi phí biến đổi đơn vị, tổng chi phí cố định và cơ cấu tiêu thụ, đồng thời xem xét sự ảnh hưởng của các nhân tố đó đến lợi nhuận của doanh nghiệp (Mc Watters và cộng sự, 2001). Phân tích CVP không chỉ giúp cho doanh nghiệp định giá bán sản phẩm, xây dựng chiến lược tiêu thụ nhằm khai thác hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn giúp ích cho việc xem xét rủi ro của doanh nghiệp, cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà quản trị trong việc ra quyết định (Garrison và Noreen, 2003). Trên thế giới, nhiều học giả đã quan tâm nghiên cứu về phân tích CVP.

Các công trình tập trung vào hai hướng: (i) nghiên cứu về phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh; (ii) nghiên cứu vận dụng phân tích CVP cung cấp thông tin phục vụ quản trị doanh nghiệp với ngành nghề khác nhau. Tổng quan công trình nghiên cứu về phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh Nghiên cứu đầu tiên về phân tích CVP được thực hiện bởi Hess (1903). Trong nghiên cứu của mình, Hess đã chỉ ra rằng: yếu tố chi phí ít nhiều tỷ lệ thuận với khối lượng sản phẩm của doanh nghiệp. Đây là nhận định đầu tiên trong mối quan hệ CVP.

Đồng thời, Hess cũng cho rằng, để nghiên cứu được rõ mối quan hệ giữa sản lượng và chi phí thì doanh nghiệp cần tách chi phí thành yếu tố chi phí biến đổi và chi phí cố định. Hess tiến hành nghiên cứu tại các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh một sản phẩm cơ bản trong điều kiện sản xuất kinh doanh bất định. Bốn năm sau, Mann đã phát triển mô hình CVP của Hess thành mô hình mới có khả năng áp dụng cho nhiều sản phẩm và trong điều kiện sản xuất kinh doanh thay đổi. Charnes, Cooper, & Ijiri (1963) cũng chứng minh rằng phân tích CVP với các điều kiện bất định là không tồn tại trong môi trường kinh doanh.

Kết quả nghiên cứu của Charnes, Cooper, & Ijiri đã khẳng định vai trò của phân tích CVP không chỉ trong doanh nghiệp sản xuất kinh doanh với điều kiện bất định mà còn có ý nghĩa trong điều kiện sản xuất kinh doanh thay đổi. 7 Jaedicke & Robichek (1964) là những người đầu tiên nghiên cứu phân tích CVP trong điều kiện kinh doanh thay đổi bằng cách coi lợi nhuận như một biến ngẫu nhiên trong hai mô hình định dạng khác nhau. Nghiên cứu này khắc phục được nhược điểm trong nghiên cứu của Charnes, Cooper, & Ijiri (1963). Cụ thể, trong mô hình thứ nhất, khối lượng tiêu thụ thay đổi trong khi giá bán và chi phí cố định là không đổi, khi đó lợi nhuận kỳ vọng sẽ thay đổi theo sản lượng và không phụ thuộc vào giá bán, chi phí biến đổi và chi phí cố định.

Trong mô hình thứ hai, bốn yếu tố sản lượng, giá bán, chi phí biến đổi và chi phí cố định đều biến đổi, lợi nhuận thay đổi theo sự thay đổi của cả 4 biến ngẫu nhiên này. Nghiên cứu này chỉ ra nền tảng cho mô hình phân tích CVP mở rộng và ứng dụng của CVP trong việc lựa chọn các phương án thay thế trong điều kiện không chắc chắn. Ismail & Louderback (1979), Liao (1975) cũng nghiên cứu sự phát triển của mô hình phân tích CVP ngẫu nhiên. Các tác giả đi sâu phân tích CVP trong điều kiện kinh doanh thay đổi với các yếu tố cơ bản là sản lượng, giá bán, chi phí biến đổi, chi phí cố định, lợi nhuận góp.

Các tác giả cho rằng khi một trong các yếu tố trên thay đổi sẽ ảnh hưởng đến kết quả lợi nhuận của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong nghiên cứu các tác giả chưa phân biệt rõ mức sản lượng tiêu thụ và mức sản lượng sản xuất. Khắc phục hạn chế trong nghiên cứu của Ismail & Louderback (1979), Liao (1975), trong nghiên cứu của Shih (1979) chỉ ra có sự khác biệt giữa nhu cầu về sản lượng tiêu thụ và sản lượng sản xuất. Khi sản lượng sản xuất lớn hơn nhu cầu về sản lượng tiêu thụ, lợi nhuận tính theo phương pháp CVP truyền thống thường vượt quá thực tế, đặc biệt là khi sản phẩm tồn kho là hàng hóa dễ hư hỏng.

Mặt khác, Shih cũng cho chỉ ra mối quan hệ giữa sản lượng sản xuất, sản lượng tiêu thụ với chi phí cũng như lợi nhuận của doanh nghiêp. Trong mối quan hệ CVP, Flora Guidry và cộng sự (1998) xem xét chi phí dưới góc độ cấu trúc chi phí có ảnh hưởng đến lợi nhuận. Doanh nghiệp có tỷ lệ chi phí cố định cao trong tổng chi phí thì có rủi ro hoạt động cao hơn, sự thay đổi sản lượng sản xuất và tiêu thụ sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận thuần nhiều hơn các doanh nghiệp có chi phí cố định thấp hơn. Khi phân tích CVP, một cấu trúc chi phí khác được đề xuất sẽ tạo ra mức rủi ro hoạt động mới.

Lợi nhuận góp là biến chính trong phân tích này. Đó là dòng thu nhập có sẵn tương ứng với mức chi tiêu cố định và lợi nhuận mục tiêu. Độ lớn đòn bẩy hoạt động cho thấy lợi nhuận góp là một dòng thu nhập thay đổi tỉ lệ với sản lượng bán hàng. Sản lượng tiêu thụ trong mối quan hệ CVP được nghiên cứu riêng ở một số công trình.

Hes (1903) chỉ rõ yếu tố sản lượng tiêu thụ có mối quan hện với chi phí. Nếu doanh nghiệp có thể giảm chi phí mà không ảnh hưởng đến doanh thu với cùng 8 mức sản lượng được duy trì, lợi nhuận sẽ tăng lên. Phân tích CVP bao gồm phân tích cơ cấu sản lượng tiêu thụ để doanh nghiệp đạt được mức lợi nhuận tối đa (Neil Kokemuller, 2013). Theo Hansen, Mowen (2006), mặc dù phân tích CVP có lợi nhất khi sản xuất một sản phẩm đơn lẻ, nhưng vẫn có thể được áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau.

Khi đó, việc xác định cơ cấu sản phẩm tiêu thụ rất quan trọng vì sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Kee (2007) đánh giá sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận trong một hỗn hợp sản phẩm xác định có thể được thực hiện bằng cách sử dụng phân tích CVP. Do đó, các nhà quản lý cần lựa chọn được một hỗn hợp sản phẩm với cơ cấu thiêu thụ phù hợp vì nó ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của công ty (Walther, Skousen, 2009). Với sự kết hợp đúng đắn của các sản phẩm được bán, lợi nhuận hoạt động có thể tăng lên, giúp cho việc mở rộng và phát triển sản phẩm mới hoặc gia tăng đầu tư.

Nghiên cứu của Kee, Robert (2007) cũng làm rõ mối quan hệ giữa giá bán, doanh thu sản phẩm và các loại chi phí trong mô hình phân tích CVP, được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng có tính chất tài chính trên phạm vi rộng đến những hoạt động và quyết định chiến lược. Ví dụ, phân tích CVP được dùng để xác định các ảnh hưởng tài chính của kinh doanh đa sản phẩm, định giá, ra quyết định cải thiện sản phẩm và cải thiện quy trình sản xuất. Quan trọng không kém, phân tích CVP đo lường sự thay đổi khả năng tạo ra lợi nhuận của sản phẩm với thay đổi của một hay nhiều tham số cơ bản. Cuối cùng, phân tích CVP còn được sử dụng để xác định lợi ích thương mại về khả năng sinh lợi và chấp nhận rủi ro từ việc quyết định sản xuất sản phẩm thay thế và khả năng sản xuất.

Phân tích CVP là một mô hình định lượng chứa đựng nhiều thông tin tài chính liên quan đến việc đánh giá các quyết định phân bổ nguồn lực. Nhóm tác giả Jormakka, Koivusalo, Lappalainen, Niskanen, (2015) nghiên cứu định giá dựa trên lợi nhuận góp, đây là nội dung cơ bản của phân tích CVP. Trong phương pháp này, lợi nhuận dự kiến được thêm vào chi phí biến đổi của sản phẩm. Số tiền dự kiến phải đạt được đủ lớn để trang trải tất cả các chi phí cố định và tạo ra lợi nhuận.

Nếu mục tiêu hoặc ước tính quá thấp, khi đó không trang trải được tất cả các chi phí liên quan đến sản phẩm, sử dụng định giá dựa trên lợi nhuận góp có thể dẫn đến giá bán quá thấp và doanh nghiệp thua lỗ. Ngoài ra, cần tính thêm thuế giá trị gia tăng vào giá bán (Alhola, Lauslahti, 2002). Ramarathnam Ravichandran (1993) nghiên cứu phân tích CVP như một công cụ hỗ trợ cho việc ra quyết định. Phân tích CVP được nghiên cứu trong việc ra quyết định sản xuất đa sản phẩm gồm cả hàng hóa và dịch vụ nhằm tìm ra được một hỗn hợp sản phẩm sao cho đạt được mục tiêu kinh doanh với những điều kiện ràng buộc nhất 9 định.

Trước tiên, tác giả coi như đóng góp của mỗi sản phẩm là không đổi và tối đa hóa số đóng góp từ tất cả các sản phẩm, hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Theo cách này, tổng đóng góp của sản phẩm hỗn hợp sẽ thay đổi theo sự đóng góp của từng sản phẩm. Các nghiên cứu trước đây cho rằng đóng góp của sản phẩm thường độc lập với nhau, sau này thì sự đóng góp được liên kết với nhau trong một tổng thể hỗn hợp. Mục đích là để hỗ trợ người ra quyết định sử dụng nhiều mô hình và các nguồn dữ liệu để đạt được những mục tiêu khác nhau.

Kim, Abdolmohammadi và Klein (1996) cho rằng người ra quyết định (nhà quản trị) mong muốn tối đa hóa lợi ích của mình khi quyết định đầu tư vào tài sản rủi ro. Kết quả nghiên cứu thu được: (1) Chi phí cố định không chỉ ảnh hưởng đến quyết định về sản xuất, mà còn về tài sản rủi ro, (2) Đối với các nhà quản lý lo sợ rủi ro, thì sự kết hợp tối ưu của các tài sản rủi ro và phi rủi ro là không đổi cho dù chi phí cố định thay đổi. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về hành vi đầu tư của các nhà quản lý, trong đó phân tích CVP cung cấp thông tin phù hợp cho việc ra quyết định. Đây là điểm mà các nghiên cứu trước đó chưa chỉ ra được.

Flora Guidry và cộng sự (1998) xem xét rủi ro trong hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Mối Quan Hệ Chi Phí - Khối Lượng - Lợi Nhuận Trong Quyết Định Kinh Doanh Tại Doanh Nghiệp Chế Biến Thức Ăn Chăn Nuôi Ở Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố chi phí, khối lượng sản xuất và lợi nhuận tương tác với nhau trong bối cảnh kinh doanh của ngành chế biến thức ăn chăn nuôi. Tài liệu này không chỉ giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về quy trình ra quyết định mà còn cung cấp các công cụ phân tích hữu ích để tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu chi phí.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giá và quản lý tài chính trong doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý xây dựng những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giá dự thầu. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tmu kõ to¸n chi phý vµ týnh gi¸ thµnh dþch vô vën t¶i t¹i cng ty tnhh tm dv h­ng lþch cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về phân tích chi phí và tính giá thành dịch vụ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về kế toán quản trị trong tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế kế toán quản trị với việc ra quyết định ngắn hạn tại các doanh nghiệp sản xuất cơ khí việt nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh tài chính và quản lý trong doanh nghiệp.