Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích (Mã số: 9340301) của nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2021, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Minh Phương và TS. Nguyễn Thị Minh Phương. Đề tài tập trung vào việc: "Nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi (CBTACN) tại Việt Nam đóng vai trò mắt xích trong chuỗi an ninh lương thực. Theo dự báo từ Grand View Research được tác giả trích dẫn, thị trường thức ăn chăn nuôi Việt Nam đạt quy mô khoảng 10,55 tỉ USD với nhu cầu từ 25 đến 26 triệu tấn, tốc độ tăng trưởng duy trì 13 - 15%/năm. Mặc dù vậy, theo Cục Chăn nuôi, nguồn nguyên liệu sản xuất trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu nội địa mà phụ thuộc phần lớn vào nguồn nhập khẩu, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt.

Đặc thù sản xuất của ngành CBTACN có quy trình tương đối đơn giản, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn gắn với từng mẻ chế biến, chi phí sản xuất chung thường phân bổ theo khối lượng. Do đó, việc vận dụng phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận (Cost - Volume - Profit, viết tắt là CVP) là công cụ cần thiết giúp nhà quản trị ra các quyết định về định giá bán và lựa chọn phương án tiêu thụ tối ưu. Tuy nhiên, khảo sát sơ bộ của tác giả cho thấy việc vận dụng CVP tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam còn nhiều vướng mắc, chưa mang tính hệ thống và chưa khai thác triệt để dữ liệu kế toán phục vụ điều hành kinh doanh. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc xem xét kế toán chi phí đơn lẻ hoặc định giá mà chưa phân tích toàn diện mối quan hệ CVP gắn với mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi vận dụng công cụ này.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu cơ sở lý luận về phân tích mối quan hệ CVP và thực trạng vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh, đồng thời xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng phân tích CVP, từ đó đưa ra các khuyến nghị nhằm tăng cường vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về phân tích CVP trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.
    3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng tới việc vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.
    4. Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp nhằm tăng cường vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Phân tích CVP có ý nghĩa như thế nào trong việc ra quyết định kinh doanh?
  2. Thực trạng phân tích CVP trong các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam diễn ra như thế nào?
  3. Các nhân tố ảnh hưởng tới việc vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam như thế nào?
  4. Cần những giải pháp nào để tăng cường vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về CVP; lý thuyết nền tảng giải thích hành vi chấp nhận công cụ kế toán quản trị; thực trạng vận dụng CVP trong việc ra quyết định kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến mức độ vận dụng CVP tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu CVP cơ bản và mở rộng (điểm hòa vốn, lợi nhuận góp, đòn bẩy hoạt động, kết cấu chi phí, cơ cấu sản phẩm) phục vụ quyết định kinh doanh ngắn hạn và dài hạn; kiểm định mô hình các nhân tố tác động đến ý định và hành vi vận dụng CVP.
    • Không gian: Các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi phân bố tại 3 miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận chính:

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và phát triển mô hình CVP

Nghiên cứu CVP khởi nguồn từ công trình của Hess (1903) khi chỉ ra mối quan hệ tỷ lệ giữa chi phí và khối lượng sản phẩm, đặt nền móng cho việc tách chi phí thành biến phí và định phí trong điều kiện sản xuất đơn sản phẩm bất định. Mann (1907) mở rộng mô hình cho điều kiện đa sản phẩm. Charnes, Cooper & Ijiri (1963) chứng minh tính ứng dụng của CVP trong môi trường kinh doanh biến động.

Jaedicke & Robichek (1964) thiết lập mô hình CVP ngẫu nhiên khi coi lợi nhuận là biến phụ thuộc vào sự biến thiên đồng thời của bốn yếu tố: sản lượng, giá bán, chi phí biến đổi và chi phí cố định. Các nghiên cứu sau đó của Liao (1975), Ismail & Louderback (1979) tiếp tục phát triển mô hình ngẫu nhiên. Shih (1979) khắc phục hạn chế của các tác giả đi trước bằng việc phân định rõ giữa sản lượng sản xuất và sản lượng tiêu thụ, đặc biệt đối với hàng hóa dễ hư hỏng. Flora Guidry và cộng sự (1998) phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc chi phí, đòn bẩy hoạt động và mức độ rủi ro kinh doanh. Gonzalez (2001) kết hợp CVP với phương pháp chi phí dựa trên hoạt động (ABC) trong môi trường đa sản phẩm. James A. Yunker (2001) kết hợp đường cầu dốc và hàm lợi ích Cobb-Douglas vào mô hình CVP. Stefan Daniel (2012) hoàn thiện phương trình CVP đa sản phẩm khi có sự thay đổi trong cơ cấu doanh thu. Horngren và cộng sự (1994, 2000, 2011) khẳng định vai trò cung cấp thông tin của CVP trong cả quyết định tác nghiệp ngắn hạn và hoạch định chiến lược dài hạn.

Các công trình về thực trạng vận dụng CVP tại doanh nghiệp

  • Nghiên cứu quốc tế: Anand, Sahay & Saha (2004) khảo sát 579 kế toán trưởng tại Ấn Độ, ghi nhận CVP là kỹ thuật kế toán quản trị được vận dụng phổ biến nhất (77,3%). Abdel-Kader & Luther (2006) tại Anh khẳng định tính phổ biến của CVP trong ngành thực phẩm. Uyar (2010) và Yalcin (2012) tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận các doanh nghiệp chủ yếu dùng CVP để lập dự toán và định giá bán. Hall & Hitch (1939), Govindarajan & Anthony (1983), Huda Al-Hussari (2006) phân tích mối quan hệ giữa chi phí biến đổi và định giá sản phẩm. Mustafa Z. Younis và cộng sự (2011) vận dụng CVP tại Bệnh viện Ramallah (Palestine). Georgiev (2014) khảo sát 86 khách sạn ở Đông Bắc Bulgari ghi nhận 78,3% vận dụng CVP trong phân tích lợi nhuận. Toni và cộng sự (2017) nghiên cứu 150 công ty cơ khí tại Brasil. Yan Jiang (2017) thực hiện nghiên cứu trường hợp tại nhà hàng ăn uống ở Trung Quốc.
  • Nghiên cứu trong nước: Mạc Thị Thu Hiền (2007) và Đào Thúy Hà (2015) nghiên cứu phân loại chi phí và lập dự toán CVP tại các doanh nghiệp sản xuất thép. Nguyễn Thị Ngọc Lan (2012) nghiên cứu vận dụng CVP trong định giá dịch vụ vận tải. Hồ Mỹ Hạnh (2013) khảo sát 20 doanh nghiệp dệt may, chỉ ra hạn chế trong việc bóc tách chi phí bán hàng và chi phí quản lý. Nguyễn Thị Mai Anh (2014) khảo sát các công ty nhựa niêm yết. Riêng trong ngành thức ăn chăn nuôi, Trần Thị Dự (2013) khảo sát 52 doanh nghiệp CBTACN và ghi nhận 90,4% doanh nghiệp có tính toán điểm hòa vốn (trong đó hòa vốn sản lượng chiếm 82,7%, doanh thu 40,4%, công suất 17,3%). Hoàng Khánh Vân (2017) nghiên cứu phương pháp định giá bán sản phẩm TACN dựa trên kết hợp chi phí và thị trường nhưng chưa gắn liền với công cụ CVP.

Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị và CVP

Haldma & Laats (2002) tại Estonia xác định nhận thức và năng lực kế toán là nhân tố tác động mạnh nhất (mean = 4,25). Abdel-Kader & Luther (2008), Cades (2008), Chenhall (2003) nhấn mạnh quy mô, công nghệ và mức độ cạnh tranh. Kosaiyakanont (2011) tại Thái Lan chỉ ra mối quan hệ giữa nhận thức của nhà quản trị và nhu cầu thông tin. Albu (2012) tại Romania nghiên cứu tác động của nguồn vốn và nhận thức kế toán. Tại Việt Nam, Đoàn Ngọc Phi Anh (2012), Trần Ngọc Hùng (2016), Đào Thúy Hà (2017), Thái Anh Tuấn (2019), Nguyễn Thị Ngọc Oanh (2016) nghiên cứu các nhân tố thuộc về nhà quản trị, trình độ nhân viên, công nghệ thông tin và áp lực môi trường tác động đến việc áp dụng các kỹ thuật kế toán quản trị.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến từng khía cạnh của kế toán chi phí hoặc tính toán điểm hòa vốn đơn lẻ, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống việc vận dụng phân tích CVP phục vụ ra quyết định kinh doanh trong ngành chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Đồng thời, chưa có nghiên cứu nào kết hợp giữa đánh giá thực trạng tính toán chỉ tiêu CVP với việc xây dựng mô hình cấu trúc kiểm định các nhân tố tâm lý hành vi (dựa trên các lý thuyết chấp nhận công nghệ) tác động đến ý định và hành vi vận dụng CVP của kế toán và nhà quản trị trong ngành này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và các chỉ tiêu phân tích CVP

Phân tích CVP xem xét mối quan hệ qua lại giữa 5 yếu tố cơ bản: giá bán ($P$), khối lượng tiêu thụ ($QS$), chi phí biến đổi đơn vị ($vc$), tổng chi phí cố định ($FC$) và cơ cấu sản phẩm tiêu thụ. Luận án tiếp cận chi phí theo hình thái biến đổi:

  • Chi phí biến đổi (CPBĐ): Thay đổi tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động của doanh nghiệp, biến phí đơn vị không đổi trong phạm vi phù hợp.
  • Chi phí cố định (CPCĐ): Không thay đổi khi mức độ hoạt động biến động trong phạm vi phù hợp; định phí đơn vị giảm khi sản lượng tăng.
  • Chi phí hỗn hợp: Bao gồm cả yếu tố khả biến và bất biến, cần được bóc tách bằng các phương pháp thích hợp (như phương pháp bình phương bé nhất).
Tên chỉ tiêu Công thức xác định đơn sản phẩm Công thức xác định đa sản phẩm Ý nghĩa quản trị
Lợi nhuận góp đơn vị ($cm$) $cm = P - vc$ - Phần bù đắp chi phí cố định và tạo lợi nhuận trên 1 đơn vị sản phẩm.
Tổng lợi nhuận góp ($CM$) $CM = QS \times (P - vc)$ $CM = \sum QS_i \times (P_i - vc_i)$ Tổng dòng thu nhập dùng trang trải định phí và tạo lợi nhuận kỳ kinh doanh.
Lợi nhuận góp bình quân ($\overline{CM}$) - $\overline{CM} = \sum (dQ_i \times cm_i)$ Mức lãi góp bình quân dựa trên cơ cấu sản lượng tiêu thụ ($dQ_i$).
Tỷ lệ lợi nhuận góp ($CMR$) $CMR = \frac{P - vc}{P} \times 100%$ $CMR = \frac{\sum CM_i}{\sum DT_i} \times 100%$ Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận góp tạo ra trên một đồng doanh thu.
Tỷ lệ lãi góp bình quân ($\overline{CMR}$) - $\overline{CMR} = \sum (dDT_i \times CMR_i)$ Tỷ lệ lãi góp chung dựa trên cơ cấu doanh thu tiêu thụ ($dDT_i$).
Độ lớn đòn bẩy hoạt động ($DOL$) $DOL = \frac{CM}{EBIT} = \frac{%\Delta EBIT}{%\Delta DT}$ $DOL = \frac{\sum QS_i (P_i - vc_i)}{\sum QS_i P_i - \sum QS_i vc_i - FC}$ Đo lường mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước sự thay đổi của doanh thu; chỉ báo mức độ rủi ro hoạt động.

Phương trình biểu diễn mối quan hệ CVP tổng quát:

  • Đơn sản phẩm: $Pr(x) = (p - b)x - a$ (trong đó $p$: giá bán, $b$: biến phí đơn vị, $a$: định phí, $x$: sản lượng).
  • Đa sản phẩm: $Pr(x_1, x_2, \dots, x_n) = \sum_{i=1}^n (p_i - b_i)x_i - a$.

Lý thuyết nền tảng về nhân tố ảnh hưởng

Luận án sử dụng hai lý thuyết hành vi làm khung phân tích cho mô hình nghiên cứu định lượng:

  1. Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model): Được Davis (1989) đề xuất, giải thích hành vi sử dụng công cụ dựa trên hai nhân tố nhận thức cốt lõi là Nhận thức tính hữu ích (PU - Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU - Perceived Ease of Use) tác động đến Thái độ và Dự định hành vi vận dụng.
  2. Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology): Được Venkatesh và cộng sự (2003) xây dựng, bổ sung thêm các nhân tố Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) và Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến dự định và hành vi vận dụng CVP thực tế.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính:
    • Phỏng vấn sâu chuyên gia kế toán, giảng viên và cán bộ quản lý doanh nghiệp để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi khảo sát.
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case studies) tại các doanh nghiệp CBTACN đại diện (như Công ty CP TACN Hasco, Công ty CP Việt Long, Công ty TNHH Thương mại VIC, Công ty CP TACN Trung Ương) nhằm minh họa quy trình bóc tách chi phí, lập dự toán tiêu thụ, xác định lãi góp đơn vị và phân tích điểm hòa vốn thực tế.
  • Phương pháp định lượng:
    • Mẫu khảo sát: Phát phiếu điều tra trực tiếp và trực tuyến đến kế toán trưởng, nhân viên kế toán và các nhà quản trị tại các doanh nghiệp CBTACN trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam.
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS và phần mềm mô hình hóa AMOS. Quy trình phân tích gồm: (1) Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chạy 2 lần để loại các biến quan sát không đạt yêu cầu); (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO và Bartlett's Test; (4) Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để kiểm định độ hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và tính phân biệt; (5) Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa các biến tiềm ẩn; (6) Đánh giá trị trung bình mức độ nhận thức và vận dụng CVP.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nội dung: (1) Tổng quan nghiên cứu phân tích CVP; (2) Tổng quan về phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh; (3) Tổng quan về thực tế vận dụng CVP trong các ngành nghề (sản xuất, khách sạn, y tế, dệt may, thép, nhựa, thức ăn chăn nuôi); (4) Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị và CVP. Tác giả chỉ ra các khoảng trống tri thức: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu định tính hoặc khảo sát mô tả tỷ lệ tính hòa vốn, thiếu vắng việc mô hình hóa các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng CVP trong môi trường doanh nghiệp CBTACN.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận

Chương 2 trình bày có hệ thống lý luận kế toán quản trị về CVP:

  • Làm rõ bản chất, ý nghĩa của CVP, phân loại chi phí theo hình thái biến đổi (biến phí, định phí, chi phí hỗn hợp) và phương pháp tách chi phí hỗn hợp (sử dụng phương pháp bình phương bé nhất trên bảng tính Excel).
  • Trình bày phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu CVP: Lợi nhuận góp, tỷ lệ lợi nhuận góp, điểm hòa vốn (sản lượng, doanh thu, công suất), doanh thu an toàn, đòn bẩy hoạt động ($DOL$).
  • Phân tích ứng dụng CVP trong các quyết định kinh doanh: Quyết định giá bán ngắn hạn và dài hạn; quyết định lựa chọn cơ cấu sản phẩm tiêu thụ tối ưu; quyết định chấp nhận hay từ chối đơn đặt hàng đặc biệt; quyết định đóng cửa một bộ phận sản xuất; phân tích độ nhạy của lợi nhuận khi các biến số đầu vào thay đổi.
  • Trình bày hai lý thuyết nền tảng giải thích hành vi chấp nhận công cụ quản trị là TAM và UTAUT, làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc áp dụng CVP.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng thiết kế nghiên cứu hoàn chỉnh:

  • Đề xuất mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng CVP gồm các biến: Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi tác động đến Dự định vận dụng và dẫn đến Hành vi vận dụng CVP thực tế trong việc ra quyết định.
  • Xây dựng hệ thống các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn trong mô hình SEM.
  • Trình bày quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn định tính (phỏng vấn chuyên gia, nghiên cứu điển hình) và định lượng (thiết kế thang đo Likert 5 mức độ, khảo sát mẫu, quy trình làm sạch dữ liệu, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM trên phần mềm SPSS/AMOS).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phản ánh kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Đặc điểm ngành và doanh nghiệp khảo sát: Phân tích thực trạng ngành CBTACN Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019 về sản lượng sản xuất, tỷ trọng nhập khẩu nguyên liệu, thị phần cạnh tranh, quy trình công nghệ chế biến và mô hình tổ chức bộ máy kế toán (mô hình bộ phận đơn giản, mô hình chức năng tại Công ty CP Việt Long, Công ty TNHH TM VIC, mô hình chiến lược tại Công ty CP TACN Trung Ương, Công ty Hasco).
  • Thực trạng vận dụng CVP: Khảo sát cho thấy phần lớn doanh nghiệp CBTACN đã bước đầu nhận thức được khái niệm điểm hòa vốn, tuy nhiên việc theo dõi, phân tách chi phí hỗn hợp thành chi phí biến đổi và chi phí cố định chưa được thực hiện triệt để trong hệ thống sổ sách kế toán. Đa số doanh nghiệp xác định giá bán dựa trên chi phí toàn bộ cộng lãi mong muốn hoặc theo giá thị trường của đối thủ lớn, chưa tận dụng chỉ tiêu lợi nhuận góp để định giá linh hoạt hay lựa chọn cơ cấu sản phẩm.
  • Kết quả kiểm định mô hình định lượng:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích EFA xác nhận tính hội tụ và độ phân biệt của các thang đo.
    • Phân tích CFA khẳng định mô hình đo lường đạt độ tương thích tốt với dữ liệu thị trường.
    • Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM xác định các nhân tố Nhận thức tính hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi đều có tác động có ý nghĩa thống kê tới Dự định vận dụng, từ đó thúc đẩy mức độ Vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp CBTACN.
    • Đánh giá thống kê mô tả điểm trung bình của các nhân tố cho thấy nhận thức của kế toán và nhà quản trị về vai trò của CVP khá tích cực, nhưng điều kiện thuận lợi (cơ sở dữ liệu phần mềm, trình độ đào tạo chuyên sâu) vẫn là rào cản thực tế.

Chương 5: Thảo luận và khuyến nghị

Chương 5 đối chiếu kết quả nghiên cứu với các công trình trước đây và định hướng phát triển ngành chăn nuôi giai đoạn 2019 - 2020:

  • Thảo luận sâu về thực trạng và nguyên nhân khiến CVP chưa được khai thác toàn diện tại các doanh nghiệp CBTACN Việt Nam.
  • Đề xuất nhóm khuyến nghị về kỹ thuật kế toán CVP: Hướng dẫn chi tiết phân loại chi phí theo hình thái biến đổi, ứng dụng phần mềm Excel (hàm hồi quy) để tách định phí và biến phí từ chi phí hỗn hợp; xây dựng báo cáo thu nhập theo hình thức lợi nhuận góp; thiết lập quy trình tính toán điểm hòa vốn đa sản phẩm và đòn bẩy hoạt động phục vụ định giá, chọn mẻ sản xuất.
  • Đề xuất nhóm khuyến nghị về các nhân tố tác động: Nâng cao nhận thức của nhà quản trị về thông tin kế toán quản trị; đào tạo kỹ năng phân tích định lượng cho đội ngũ kế toán; cải thiện điều kiện công nghệ thông tin và tổ chức cơ cấu bộ máy kế toán quản trị chuyên trách.
  • Xác định các điều kiện cần thiết về phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước để thực thi các giải pháp đề xuất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP) trong doanh nghiệp sản xuất, mở rộng từ mô hình đơn sản phẩm sang mô hình đa sản phẩm gắn với điều kiện kinh doanh thực tế.
  • Kế thừa lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) và lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT), luận án đã đề xuất và kiểm định thành công mô hình cấu trúc giải thích các nhân tố tác động đến ý định và hành vi vận dụng phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phản ánh bức tranh thực trạng về mức độ nhận thức và áp dụng các chỉ tiêu phân tích CVP (điểm hòa vốn, lợi nhuận góp, cơ cấu sản phẩm, độ lớn đòn bẩy hoạt động) tại các doanh nghiệp CBTACN ở cả ba miền Việt Nam.
  • Chỉ ra sự hạn chế trong tổ chức dữ liệu kế toán tài chính truyền thống khi chưa bóc tách rõ chi phí cố định và chi phí biến đổi, dẫn đến việc thiếu thông tin tin cậy cho nhà quản trị khi ra quyết định kinh doanh trong môi trường biến động giá nguyên liệu.
  • Đưa ra các mô hình tổ chức bộ máy kế toán quản trị chi phí và hướng dẫn chi tiết phương pháp tách chi phí hỗn hợp bằng công cụ bảng tính Excel ứng dụng trực tiếp tại các công ty TACN cụ thể (như Hasco, VIC, Việt Long).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa kỹ thuật kế toán và hoàn thiện các điều kiện thuận lợi (công nghệ, con người, nhận thức quản trị) nhằm nâng cao hiệu quả ra quyết định định giá và phương án tiêu thụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát sơ cấp và thứ cấp của luận án được thu thập giới hạn trong giai đoạn 2017 - 2019, tập trung chủ yếu vào đối tượng các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Do đó, mức độ khái quát hóa kết quả sang các ngành công nghiệp chế biến khác có thể cần được kiểm chứng thêm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu vận dụng CVP sang các phân ngành nông nghiệp công nghệ cao, chuỗi cung ứng thực phẩm; kết hợp CVP với các mô hình kế toán quản trị hiện đại khác như kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) hoặc kế toán quản trị chiến lược (SMA); kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu để đánh giá tác động của các cú sốc thị trường nguyên liệu toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho nhiều đối tượng:

  1. Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Phân tích tài chính: Có thể tham khảo cách thức tổng quan tài liệu có hệ thống, quy trình kết hợp lý thuyết hành vi (TAM, UTAUT) với kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM/CFA trên phần mềm AMOS trong nghiên cứu kế toán quản trị.
  2. Nhà quản trị và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi và doanh nghiệp sản xuất: Cung cấp hướng dẫn thực hành bóc tách biến phí - định phí, biểu mẫu báo cáo lợi nhuận góp, bảng tính điểm hòa vốn đa sản phẩm và phương pháp ứng dụng đòn bẩy hoạt động để quản trị rủi ro kinh doanh.
  3. Cơ quan quản lý ngành nông nghiệp và hiệp hội thức ăn chăn nuôi: Cung cấp dữ liệu thực chứng về năng lực quản trị tài chính - chi phí nội bộ của các doanh nghiệp TACN trong nước, hỗ trợ xây dựng chính sách nâng cao năng lực cạnh tranh ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài áp dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng?
Luận án áp dụng Lý thuyết chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) của Davis và Lý thuyết kết hợp chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) của Venkatesh và cộng sự để mô hình hóa tác động của các nhân tố: nhận thức tính hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi đến ý định và hành vi vận dụng CVP.

2. Luận án sử dụng những công cụ và kỹ thuật định lượng nào để xử lý dữ liệu khảo sát?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS và AMOS để thực hiện các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha (chạy 2 lần), phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO và Bartlett's Test), phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.

3. Phạm vi không gian và thời gian thu thập dữ liệu của luận án được giới hạn như thế nào?
Dữ liệu của luận án được thu thập tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở cả ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam, với chuỗi số liệu thứ cấp và khảo sát thực tế trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2019.

4. Phương pháp bóc tách chi phí hỗn hợp nào được luận án hướng dẫn áp dụng cho các doanh nghiệp CBTACN?
Luận án trình bày và minh họa việc áp dụng phương pháp bình phương bé nhất (Least Squares Method) xử lý trên phần mềm Microsoft Excel để tách các khoản chi phí hỗn hợp (như chi phí bảo trì, chi phí điện thoại, năng lượng) thành thành phần chi phí biến đổi và chi phí cố định.

5. Điểm khác biệt cơ bản giữa phương trình CVP đơn sản phẩm và đa sản phẩm trong luận án là gì?
Trong mô hình đơn sản phẩm, lợi nhuận được tính bằng: $Pr(x) = (p - b)x - a$. Đối với môi trường đa sản phẩm ($n$ loại sản phẩm), mô hình mở rộng thành: $Pr(x_1, \dots, x_n) = \sum_{i=1}^n (p_i - b_i)x_i - a$, trong đó việc xác định lợi nhuận phụ thuộc trực tiếp vào cơ cấu sản lượng tiêu thụ ($dQ_i$) và lãi góp bình quân ($\overline{CM}$).


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Thu Hà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận (CVP) và ứng dụng của công cụ này trong việc hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (CFA/SEM trên nền tảng TAM/UTAUT), công trình đã phản ánh rõ nét thực trạng áp dụng CVP và đo lường các nhân tố tác động đến hành vi vận dụng công cụ này tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam giai đoạn 2017 - 2019. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất gắn liền với đặc thù sản xuất mẻ của ngành CBTACN, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác kế toán quản trị và hoạch định chiến lược kinh doanh.