Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của Trần Thị Thu Hà (2021) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với tiêu đề "Nghiên cứu phân tích mối quan hệ chi phí - khối lượng - lợi nhuận trong việc ra quyết định kinh doanh tại các doanh nghiệp chế biến thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam" (Mã số chuyên ngành: 9340301) đặt trong bối cảnh ngành chế biến thức ăn chăn nuôi (CBTACN) tại Việt Nam tăng trưởng ấn tượng từ 13% đến 15%/năm, hướng tới quy mô thị trường 10,55 tỷ USD với nhu cầu 25–26 triệu tấn thức ăn công nghiệp (Grand View Research; Cục Chăn nuôi, 2019). Dù tiềm năng mở rộng lớn, các doanh nghiệp nội địa phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn FDI đa quốc gia, sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chiếm tới 70–80% chi phí sản xuất) và biên lợi nhuận biến động mạnh.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình kế toán quản trị (KTQT) trước đây tại Việt Nam phần lớn tiếp cận kỹ thuật phân tích chi phí – khối lượng – lợi nhuận (Cost-Volume-Profit - CVP) ở góc độ lý thuyết định tính chung hoặc chỉ xem xét đơn lẻ từng chỉ tiêu như điểm hòa vốn (Trần Thị Dự, 2013) hay định giá sản phẩm (Hoàng Khánh Vân, 2017). Thiếu vắng các công trình tích hợp mô hình CVP đa sản phẩm gắn liền với các điều kiện biên của ngành CBTACN; đồng thời chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào giải thích cơ chế hành vi quyết định mức độ chấp nhận và vận dụng CVP thông qua việc tích hợp các lý thuyết hành vi tổ chức.

Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Bản chất và cơ chế cung cấp thông tin của phân tích CVP trong việc ra quyết định kinh doanh ngắn hạn và dài hạn được thiết lập như thế nào?
  • RQ2: Thực trạng vận dụng hệ thống chỉ tiêu CVP tại các doanh nghiệp CBTACN ở Việt Nam đang diễn ra ở mức độ nào?
  • RQ3: Những nhân tố nào thuộc về nhận thức, tổ chức và môi trường tác động đến ý định và hành vi vận dụng CVP của nhà quản trị?
  • RQ4: Những giải pháp kỹ thuật kế toán và điều kiện quản trị nào cần được thực thi để tối ưu hóa việc vận dụng CVP?

Hệ thống giả thuyết trọng tâm kiểm định tác động của các nhân tố:

  • H1: Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU) có tác động đồng biến (+) tới Dự định vận dụng (Behavioral Intention - BI) phân tích CVP.
  • H2: Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU) có tác động đồng biến (+) tới Nhận thức tính hữu ích (PU).
  • H3: Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU) có tác động đồng biến (+) tới Dự định vận dụng (BI).
  • H4: Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI) có tác động đồng biến (+) tới Dự định vận dụng (BI).
  • H5: Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions - FC) có tác động đồng biến (+) tới Hành vi vận dụng (Use Behavior - UB) phân tích CVP.
  • H6: Dự định vận dụng (BI) có tác động đồng biến (+) tới Hành vi vận dụng (UB) phân tích CVP.

Khung lý thuyết nền tảng tích hợp Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM của Davis, 1989), Lý thuyết Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT của Venkatesh et al., 2003) và Lý thuyết Chi phí biên (Marginal Costing Theory). Phạm vi nghiên cứu bao phủ các doanh nghiệp CBTACN trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam giai đoạn 2017–2019, tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện phục vụ quá trình lượng hóa hành vi quản trị tài chính.


Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển của mô hình CVP khởi nguồn từ nghiên cứu đặt nền móng của Hess (1903) khi chứng minh mối liên hệ tuyến tính giữa chi phí và khối lượng sản phẩm, đặt ra yêu cầu bóc tách chi phí thành chi phí khả biến (biến phí) và chi phí bất biến (định phí). Mann (1907) phát triển mô hình cho điều kiện đa sản phẩm. Bước chuyển biến lớn diễn ra khi Charnes, Cooper & Ijiri (1963) cùng Jaedicke & Robichek (1964) chỉ ra rằng môi trường kinh doanh tất định không phản ánh thực tế, từ đó đưa tham số biến ngẫu nhiên vào mô hình CVP để xử lý rủi ro và bất định.

Các nhánh tranh luận học thuật chính bao gồm:

  1. Tranh luận về hàm chi phí và sản lượng: Ismail & Louderback (1979) và Liao (1975) tập trung vào mô hình ngẫu nhiên nhưng đồng nhất sản lượng sản xuất với sản lượng tiêu thụ. Shih (1979) đã phản biện mạnh mẽ khi chỉ ra sự chênh lệch cung - cầu: nếu sản lượng sản xuất vượt quá mức tiêu thụ của thị trường, phân tích CVP truyền thống sẽ thổi phồng lợi nhuận thực tế, đặc biệt đối với các sản phẩm có hạn sử dụng ngắn như thức ăn chăn nuôi.
  2. Tranh luận về phương pháp định giá: Trường phái chi phí toàn bộ (Absorption Costing - Hall & Hitch, 1939; Govindarajan & Anthony, 1983) đối lập với trường phái định giá dựa trên chi phí biến đổi và số dư đảm phí (Variable/Direct Costing - Huda Al-Hussari, 2006; Jormakka et al., 2015). Huda Al-Hussari (2006) khảo sát 1.000 doanh nghiệp tại Anh và kết luận việc phân bổ định phí vào giá thành dễ dẫn đến quyết định sai lầm trong ngắn hạn.
  3. Tranh luận về CVP phi tuyến: Yunker & Yunker (2001) phá vỡ giả định tuyến tính khi tích hợp đường cầu dốc xuống và đường chi phí biên dạng hàm bậc hai Cobb-Douglas, xác định 5 ngưỡng sản lượng tối ưu hóa lợi nhuận và xác suất hòa vốn. Tiếp nối, Stefan Daniel (2012) mở rộng CVP trong bối cảnh thay đổi cơ cấu doanh thu đa sản phẩm.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Nghiên cứu tại Ấn Độ: Anand, Sahay & Saha (2004) khảo sát 579 kế toán trưởng, ghi nhận 77,3% doanh nghiệp sản xuất vận dụng CVP như một công cụ thiết yếu.
  • Nghiên cứu tại Thổ Nhĩ Kỳ: Uyar (2010) và Yalcin (2012) chứng minh các công cụ KTQT truyền thống, đặc biệt là CVP, vẫn giữ vai trò chi phối áp đảo so với KTQT hiện đại trong việc định giá và lập ngân sách.
  • Nghiên cứu ngành khách sạn tại Bulgaria: Georgiev (2014) khảo sát 86 doanh nghiệp, xác định tỷ lệ ứng dụng phân tích độ nhạy CVP đạt 77,9% và đòn bẩy hoạt động đạt 34,8%.
  • Nghiên cứu ngành y tế tại Palestine: Younis et al. (2011) ứng dụng CVP tại Bệnh viện Ramallah, bóc tách cấu trúc 56% chi phí biến đổi và 44% chi phí cố định để xác định ngưỡng hòa vốn can thiệp tim mạch.

Vị thế của luận án: Luận án định vị là công trình tiên phong tại một nền kinh tế chuyển đổi (Việt Nam) khảo sát chuyên sâu phân tích CVP trong ngành CBTACN, kết hợp giữa việc xây dựng mô hình toán kinh tế CVP đa sản phẩm và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) giải thích hành vi chấp nhận công cụ quản trị.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết Chấp nhận Công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Lý thuyết Hợp nhất Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003) từ lĩnh vực hệ thống thông tin sang lĩnh vực kế toán quản trị hành vi (Behavioral Management Accounting).

Cụ thể, nghiên cứu chứng minh rằng việc áp dụng một kỹ thuật kế toán (CVP) không thuần túy là quyết định kỹ thuật nghiệp vụ mà là một quy trình biến đổi nhận thức. Luận án thiết lập mối liên hệ giữa các cấu trúc: $$\text{PEOU} \xrightarrow{\beta_1} \text{PU} \xrightarrow{\beta_2} \text{BI} \xrightarrow{\beta_3} \text{UB}$$ đồng thời tích hợp biến ngoại lai Điều kiện thuận lợi ($\text{FC}$) và Ảnh hưởng xã hội ($\text{SI}$) như những yếu tố thúc đẩy trực tiếp.

Về mặt lý thuyết đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage Theory), nghiên cứu mở rộng quan điểm của Flora Guidry et al. (1998), chứng minh rằng cấu trúc chi phí trong ngành CBTACN có tính chất đặc thù: tỷ trọng biến phí nguyên liệu chiếm ưu thế tuyệt đối khiến cho độ lớn đòn bẩy hoạt động (DOL) biến động rất nhạy cảm trước biến động giá nông sản toàn cầu.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 hệ lý thuyết:

  1. Lý thuyết Chi phí biên (Marginal Costing Theory) làm nền tảng toán học.
  2. Lý thuyết Ra quyết định kinh doanh (Decision-Making Theory) làm mục tiêu định hướng.
  3. Mô hình tích hợp TAM-UTAUT làm khung giải thích hành vi.

Khung toán học CVP đa sản phẩm trong ngành CBTACN được chuẩn hóa: $$\text{Lợi nhuận thuần } (\Pi) = \sum_{i=1}^{n} Q_i (P_i - vc_i) - FC = \sum_{i=1}^{n} Q_i \cdot cm_i - FC$$ Trong đó:

  • $Q_i, P_i, vc_i, cm_i$ lần lượt là sản lượng tiêu thụ, đơn giá bán, chi phí biến đổi đơn vị và lợi nhuận góp (Contribution Margin) đơn vị của dòng sản phẩm thức ăn $i$.
  • $FC$ là tổng chi phí cố định (khấu hao silo, nhà xưởng, chi phí quản lý, lãi vay cố định).

Tỷ lệ lợi nhuận góp bình quân ($\overline{CMR}$) và Doanh thu hòa vốn toàn doanh nghiệp ($DT_{hv}$): $$\overline{CMR} = \sum_{i=1}^{n} dDT_i \times CMR_i = \sum_{i=1}^{n} \left(\frac{DT_i}{\sum DT_i}\right) \times \left(\frac{P_i - vc_i}{P_i}\right)$$ $$DT_{hv} = \frac{FC}{\overline{CMR}}$$

Độ lớn đòn bẩy hoạt động ($DOL$): $$DOL = \frac{\sum CM}{\Pi} = \frac{\sum Q_i (P_i - vc_i)}{\sum Q_i (P_i - vc_i) - FC} = \frac{%\Delta \Pi}{%\Delta DT}$$

Điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình giả định cấu trúc chi phí được phân tách hoàn toàn theo hình thái chi phí trong một phạm vi hoạt động phù hợp (relevant range), năng lực máy móc và giá bán giữ ổn định tương đối trong chu kỳ phân tích ngắn hạn.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng hệ quy chiếu thực chứng (Positivism) kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp chuẩn hóa (Convergent Mixed-Methods Design) gồm hai giai đoạn:

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Nghiên cứu định tính:
    • Phỏng vấn sâu 12 chuyên gia, gồm các giảng viên đầu ngành kế toán, giám đốc điều hành và kế toán trưởng các tập đoàn thức ăn chăn nuôi.
    • Nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study) chuyên sâu tại 3 doanh nghiệp đại diện cho các mô hình tổ chức khác nhau: Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi Hasco, Công ty TNHH Thương mại VIC, và Công ty Cổ phần Việt Long.
  2. Quy trình phát triển thang đo:
    • Kế thừa và Việt hóa các thang đo chuẩn quốc tế từ Davis (1989), Venkatesh et al. (2003), Haldma & Laats (2002).
    • Thang đo Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  3. Thu thập dữ liệu định lượng:
    • Đối tượng khảo sát: Giám đốc, Phó Giám đốc phụ trách tài chính, Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán quản trị tại các doanh nghiệp CBTACN.
    • Kỹ thuật lấy mẫu: Phân tầng kết hợp ngẫu nhiên thuận tiện trên phạm vi toàn quốc (Bắc: Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương; Trung: Nghệ An, Bình Định; Nam: Đồng Nai, Bình Dương, Long An).
    • Mẫu phát ra: 350 bảng hỏi; mẫu thu về: 298; mẫu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức sau khi làm sạch: 265 quan sát.

Data và phân tích

Quy trình phân tích kinh tế lượng được thực hiện nghiêm ngặt qua phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0:

[Quy trình xử lý dữ liệu định lượng]

Kỹ thuật bóc tách chi phí: Sử dụng phương pháp hồi quy bình phương bé nhất (Ordinary Least Squares - OLS) trên dữ liệu chuỗi thời gian nội bộ: $$TC = FC + vc \times Q$$ để bóc tách biến phí và định phí đối với các khoản mục chi phí hỗn hợp (chi phí bảo dưỡng dây chuyền ép đùn, điện năng sản xuất, vận hành kho bãi).


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dữ liệu phân tích thực chứng mang lại những phát hiện quan trọng:

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG TỔNG HỢP CÁC PHÁT HIỆN THỰC CHỨNG TỪ NGHIÊN CỨU SEM                                |
+------------------------+-------------------+----------------+-------------+-------------+
| Mối quan hệ giả thuyết | Trọng số Beta (β) | Giá trị p-value| T-statistic | Kết luận    |
+------------------------+-------------------+----------------+-------------+-------------+
| H1: PU -> BI           | 0.342             | *** (p < 0.001)| 5.412       | Chấp nhận   |
| H2: PEOU -> PU         | 0.415             | *** (p < 0.001)| 6.820       | Chấp nhận   |
| H3: PEOU -> BI         | 0.218             | 0.002 (p < 0.01)| 3.145      | Chấp nhận   |
| H4: SI -> BI           | 0.186             | 0.008 (p < 0.01)| 2.674      | Chấp nhận   |
| H5: FC -> UB           | 0.284             | *** (p < 0.001)| 4.350       | Chấp nhận   |
| H6: BI -> UB           | 0.465             | *** (p < 0.001)| 7.218       | Chấp nhận   |
+------------------------+-------------------+----------------+-------------+-------------+
(Ghi chú: *** tương ứng mức ý nghĩa thống kê 0.1%)
  1. Thực trạng vận dụng CVP còn phân mảnh:
    • 90,4% doanh nghiệp CBTACN có tính toán điểm hòa vốn, nhưng chủ yếu là hòa vốn sản lượng đơn lẻ ($Q_{hv} = \frac{FC}{P - vc}$ chiếm 82,7%).
    • Chỉ có 40,4% doanh nghiệp tính điểm hòa vốn doanh thu ($DT_{hv}$) và 17,3% xác định điểm hòa vốn theo công suất máy móc.
    • Việc tách biệt chi phí theo hình thái biến phí/định phí chưa được thể chế hóa trong hệ thống tài khoản kế toán mà chỉ dừng lại ở ước tính cảm tính của nhà quản trị.
  2. Cơ chế dẫn truyền nhận thức vượt trội: Nhận thức tính hữu ích (PU, $\beta = 0.342$) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU, $\beta = 0.218$) giải thích hơn 58% biến thiên của Dự định vận dụng (BI). Đáng chú ý, PEOU tác động gián tiếp cực kỳ mạnh tới BI thông qua PU ($\beta = 0.415$). Điều này chứng minh: nếu công cụ CVP quá phức tạp, nhà quản trị sẽ từ bỏ nhận thức về tính hữu ích của nó.
  3. Khoảng cách giữa Dự định và Hành vi: Dự định vận dụng (BI) tác động mạnh nhất đến Hành vi thực tế (UB, $\beta = 0.465$), nhưng Điều kiện thuận lợi (FC, $\beta = 0.284$) đóng vai trò là "bộ lọc kích hoạt". Dù nhà quản trị muốn ứng dụng CVP nhưng thiếu hạ tầng phần mềm ERP và nhân lực kế toán quản trị chuyên trách thì hành vi vận dụng không thể diễn ra.
  4. Hiện tượng nghịch lý đòn bẩy hoạt động: Các doanh nghiệp CBTACN nội địa có tỷ trọng chi phí cố định thấp (đòn bẩy DOL thấp, dao động từ 1.15 đến 1.45) do hạn chế về tự động hóa dây chuyền, dẫn đến mức độ an toàn hòa vốn danh nghĩa cao nhưng biên lợi nhuận ròng rất mỏng, dễ bị tổn thương khi giá nguyên liệu bắp, đậu nành nhập khẩu tăng đột biến.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tính tương thích cao của mô hình tích hợp TAM-UTAUT trong giải thích hành vi áp dụng công cụ kế toán quản trị tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình kết hợp mô hình kinh tế lượng OLS phân tách chi phí với mô hình SEM phân tích hành vi, thiết lập quy chuẩn nghiên cứu thực chứng cho chuyên ngành kế toán tại Việt Nam.
  • Về ứng dụng thực tiễn:
    • Doanh nghiệp cần xây dựng báo cáo kết quả kinh doanh theo hình thức số dư đảm phí (Variable Costing Income Statement) định kỳ hàng tuần thay vì chỉ lập báo cáo tài chính truyền thống theo quý.
    • Ứng dụng phân tích CVP trong việc định giá sàn (Floor Price) trong giai đoạn thị trường khủng hoảng dịch bệnh (dịch tả lợn châu Phi) nhằm duy trì dòng tiền bù đắp biến phí.
  • Về mặt chính sách ngành: Đề xuất Bộ Tài chính ban hành Thông tư hướng dẫn riêng về chuẩn mực và phương pháp thực hành Kế toán Quản trị trong các ngành sản xuất chế biến nông nghiệp; khuyến khích các hiệp hội ngành hàng (VFA) xây dựng hệ thống chỉ số định mức chi phí chuẩn đối sánh (Benchmarking).

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn không gian và mẫu: Phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại một số tỉnh trọng điểm chưa phản ánh toàn diện 100% các cơ sở chế biến quy mô siêu nhỏ hoặc hộ kinh doanh cá thể.
  2. Giới hạn biến ngẫu nhiên: Khung CVP toán học của luận án chủ yếu vận hành dựa trên các giả định tuyến tính trong phạm vi hoạt động phù hợp (relevant range), chưa mô hình hóa đầy đủ các cú sốc phi tuyến tính như gián đoạn chuỗi cung ứng logistics toàn cầu.
  3. Giới hạn về dữ liệu: Số liệu khảo sát cắt ngang (cross-sectional) giai đoạn 2017–2019 chưa theo dõi được chuỗi biến động dài hạn (longitudinal data) sau đại dịch COVID-19.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Ứng dụng mô hình CVP mô phỏng Monte Carlo kết hợp thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu dưới điều kiện bất định của tỷ giá và giá nguyên liệu thế giới.
  • Nghiên cứu vai trò điều tiết (Moderating effect) của Văn hóa doanh nghiệp và Năng lực số hóa (Digital Capability) trong mô hình SEM mở rộng.
  • So sánh xuyên quốc gia (Cross-country comparative study) giữa các doanh nghiệp CBTACN tại Việt Nam, Thái Lan và Indonesia.

Tác động và ảnh hưởng

Nghiên cứu tạo ra các giá trị tác động lan tỏa:

  • Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán - Phân tích kinh doanh tại các trường khối kinh tế; mở ra hướng nghiên cứu KTQT hành vi.
  • Chuyển đổi ngành CBTACN: Giúp các doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực quản trị chi phí chiến lược, giảm thiểu lãng phí nguyên liệu từ 3–5%, xác định chính xác cơ cấu sản phẩm (thức ăn cho lợn, gia cầm, thủy sản) có tỷ lệ số dư đảm phí cao nhất để ưu tiên nguồn lực đẩy mạnh tiêu thụ.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học cho Cục Chăn nuôi và Bộ Nông nghiệp & PTNT trong việc hoạch định chính sách phát triển vùng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi trong nước nhằm hạ thấp điểm hòa vốn cho toàn ngành.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học: Tiếp cận khung phân tích kết hợp TAM-UTAUT-SEM chuẩn mực và hệ phương pháp bóc tách chi phí bằng OLS trên phần mềm.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Khai thác các phát hiện về khoảng trống thực thi KTQT để phát triển các lý thuyết kế toán quản trị chiến lược trong môi trường nông nghiệp công nghệ cao.
  • Giám đốc điều hành (CEO) và Kế toán trưởng: Sở hữu cẩm nang ứng dụng CVP chi tiết: từ bảng tính Excel mẫu bóc tách chi phí, phân tích độ nhạy giá - sản lượng, đến thuật toán định giá bán đơn hàng lớn.
  • Các nhà hoạch định chính sách tài chính: Có thêm căn cứ thực tiễn để hoàn thiện khung pháp lý về chuẩn mực kế toán quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công hai lý thuyết hành vi TAM (Davis, 1989) và UTAUT (Venkatesh et al., 2003) vào lĩnh vực Kế toán quản trị doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp. Luận án đã giải mã cơ chế tâm lý quản trị: Nhận thức tính dễ sử dụng (PEOU) tác động gián tiếp mạnh mẽ đến Dự định vận dụng (BI) thông qua Nhận thức tính hữu ích (PU, $\beta = 0.415$), đồng thời Điều kiện thuận lợi (FC) đóng vai trò là điều kiện đủ để chuyển hóa Dự định thành Hành vi vận dụng thực tế (UB).

2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu của Trần Thị Dự (2013) (chỉ dùng thống kê mô tả tần số) hay Đoàn Ngọc Phi Anh (2012) (hồi quy đa biến OLS thông thường), luận án đã thực hiện bước nhảy vọt về phương pháp khi áp dụng mô hình phương trình cấu trúc hai bước (Two-step SEM): Kiểm định mô hình đo lường qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA) trên AMOS để xác định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt trước khi kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), kết hợp kiểm tra độ bền vững qua kỹ thuật Bootstrap 1.000 mẫu.

3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất từ tập dữ liệu?

Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng: 90,4% doanh nghiệp thực hiện xác định điểm hòa vốn nhưng có tới 82,7% chỉ tính toán điểm hòa vốn sản lượng đơn lẻ một cách cơ học dựa trên kinh nghiệm, trong khi việc xác định điểm hòa vốn đa sản phẩm và phân tích độ nhạy lợi nhuận trước sự thay đổi của cơ cấu bán hàng hầu như bị bỏ trống. Điều này chỉ ra rằng các doanh nghiệp đang vận hành trong trạng thái "ảo tưởng về an toàn hòa vốn".

4. Quy trình lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?

Luận án cung cấp hệ thống phụ lục nghiên cứu minh bạch gồm:

  • Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với 24 biến quan sát chuẩn hóa.
  • Dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia và quy trình mã hóa dữ liệu.
  • Các bảng ma trận hệ số EFA, kết quả CFA, chỉ số Model Fit (CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA) và bảng trọng số hồi quy SEM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?

Luận án phác thảo lộ trình phát triển nghiên cứu KTQT đến năm 2030 tập trung vào 3 trụ cột:

  1. Số hóa hệ thống kế toán quản trị: Tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và thuật toán AI trong dự báo CVP thời gian thực (Real-time CVP).
  2. Kế toán quản trị phát triển bền vững: Đưa chi phí phát thải carbon và chi phí xử lý môi trường vào biến phí của mô hình CVP ngành chăn nuôi.
  3. Quản trị chi phí chuỗi giá trị: Mở rộng phân tích CVP từ phạm vi một nhà máy sang toàn bộ chuỗi cung ứng khép kín 3F (Feed - Farm - Food).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thu Hà (2021) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và chuẩn hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích CVP đơn sản phẩm và đa sản phẩm trong ngành CBTACN.
  2. Thiết lập mô hình tích hợp TAM-UTAUT giải thích khoa học các nhân tố thúc đẩy hành vi vận dụng công cụ kế toán quản trị.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng phân tích CVP của 265 doanh nghiệp CBTACN tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019.
  4. Chứng minh bằng mô hình SEM vai trò then chốt của Nhận thức tính hữu ích ($\beta = 0.342$), Nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0.218$) và Điều kiện hạ tầng ($\beta = 0.284$).
  5. Xây dựng giải pháp kỹ thuật bóc tách chi phí bằng phương pháp OLS và quy trình lập báo cáo thu nhập theo số dư đảm phí phục vụ trực tiếp công tác điều hành giá và sản lượng.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kế toán quản trị, Khoa học hành vi và Kinh tế nông nghiệp trong kỷ nguyên chuyển đổi số.