Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đang từng bước phát triển để hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường, đóng vai trò quan trọng như kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu trên thực tế vẫn chưa được các chủ thể thị trường chú trọng đúng mức. Việc định giá chính xác đóng vai trò then chốt đối với nhiều nhóm đối tượng: hỗ trợ doanh nghiệp niêm yết xác định mức giá phát hành hợp lý, chi phí vốn và chi phí sáp nhập - mua lại (M&A); giúp các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại thẩm định giá trị tài sản bảo đảm, cho vay cầm cố và đầu tư chứng khoán; đồng thời là cơ sở khoa học để nhà đầu tư cá nhân và tổ chức nhận diện giá trị nội tại, giảm thiểu rủi ro đầu cơ và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

Trên cơ sở đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế (chuyên ngành Đầu tư) tại Học viện Chính sách và Phát triển với đề tài "Phân tích mã cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Thế giới di động" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về phân tích công ty và định giá cổ phiếu, cùng các bài học kinh nghiệm khi áp dụng các mô hình định giá trên thị trường chứng khoán.
  2. Phân tích toàn diện môi trường vĩ mô, môi trường ngành và nội tại doanh nghiệp, từ đó thực hành định giá cổ phiếu MWG của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động; đồng thời chỉ ra những thuận lợi và khó khăn trong quá trình phân tích, định giá.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước, công ty chứng khoán và nhà đầu tư nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho công tác định giá cổ phiếu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận, các phương pháp và mô hình định giá cổ phiếu phổ biến; trọng tâm là phân tích hoạt động kinh doanh và định giá cổ phiếu MWG.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam, đi sâu vào Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (mã MWG) và các doanh nghiệp bán lẻ cùng ngành niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính, hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020 và quý I/2021; bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2020 và thời điểm hoàn thành nghiên cứu tháng 7/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết phân tích doanh nghiệp theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-down Analysis) kết hợp giữa phân tích định tính và phân tích định lượng:

  • Khung phân tích môi trường vĩ mô và ngành: Vận dụng mô hình phân tích môi trường vĩ mô (chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ) và Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter's Five Forces), bao gồm: áp lực từ nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và mức độ cạnh tranh nội bộ ngành.
  • Khung phân tích nội bộ doanh nghiệp: Ứng dụng mô hình phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) và hệ thống các tỷ số tài chính chuẩn hóa:
    • Nhóm chỉ số khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) và Hệ số thanh toán nhanh ((Tiền + Chứng khoán ngắn hạn + Khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn).
    • Nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân) và Vòng quay vốn lưu động (Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân).
    • Nhóm chỉ số đòn bẩy và cân đối vốn: Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu, Tổng nợ / Tổng tài sản, Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản.
    • Nhóm chỉ số khả năng sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân).
  • Mô hình định giá tài chính:
    • Phương pháp chiết khấu dòng cổ tức (DDM): Xác định giá trị hiện tại theo công thức $P_0 = \sum_{t=1}^n \frac{D_t}{(1+k)^t} + \frac{P_n}{(1+k)^n}$, bao gồm mô hình tăng trưởng ổn định Gordon ($P_0 = \frac{D_1}{k-g}$), mô hình 2 giai đoạn và 3 giai đoạn. Tốc độ tăng trưởng $g$ được tính qua lợi nhuận giữ lại $g = RR \times ROE$ hoặc bình quân quá khứ; tỷ suất sinh lời đòi hỏi $k$ xác định bằng mô hình CAPM: $k = E(r) = r_f + \beta(r_m - r_f)$.
    • Phương pháp chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE): Dòng tiền tiềm năng thuộc về chủ sở hữu được xác định theo công thức $FCFE = \text{Thu nhập ròng} + \text{Khấu hao} - \text{Chi đầu tư TSCĐ} - \Delta\text{Vốn lưu động} - \text{Hoàn trả nợ gốc} + \text{Phát hành nợ mới}$. Giá trị vốn chủ sở hữu hiện tại $V = \sum_{t=1}^n \frac{FCFE_t}{(1+k)^t} + \frac{V_n}{(1+k)^n}$ và giá trị mỗi cổ phần $P = \frac{V}{\text{Số cổ phần lưu hành}}$, với tốc độ tăng trưởng $g = RR \times ROIC$.
    • Phương pháp so sánh hệ số giá trên thu nhập (P/E): Định giá theo công thức $P_0 = P/E \times E_1$, tiếp cận qua hai hướng: sử dụng P/E bình quân ngành hoặc xác định P/E nội tại theo tỷ lệ chi trả cổ tức và tăng trưởng $P/E = \text{Tỷ lệ chi trả} \times \frac{1+g}{k-g}$.

Phương pháp nghiên cứu thực tế và nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi thời gian (2018–quý I/2021) và so sánh chéo giữa các doanh nghiệp cùng ngành niêm yết năm 2020. Nguồn dữ liệu bao gồm: báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên, bản cáo bạch của MWG; số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE); các báo cáo phân tích ngành của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV), Mirae Asset Research, Vietnam Report, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quyết định 1728/QĐ-NHNN.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH CÔNG TY VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm học thuật và quy trình phân tích đầu tư chứng khoán:

  • Khái niệm và phân loại giá trị: Phân biệt rõ giá trị nội tại (giá trị thực) với mệnh giá (quy định thống nhất 10.000 đồng/cổ phiếu tại Việt Nam), giá trị sổ sách (Vốn chủ sở hữu / Tổng số cổ phiếu lưu hành), giá trị kinh tế (tổng thu nhập tương lai quy về hiện tại, phục vụ M&A) và thị giá hình thành qua cung cầu giao dịch.
  • Quy trình phân tích Top-down: Trình bày chi tiết các biến số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ, lãi suất, tỷ giá, môi trường công nghệ 4.0), phân tích ngành theo 5 áp lực cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT và phân loại 4 nhóm chỉ số tài chính cơ bản.
  • Lý thuyết các mô hình định giá: Trình bày công thức toán học, điều kiện áp dụng, ưu và nhược điểm của phương pháp DDM, FCFE và P/E. Khóa luận nhấn mạnh mô hình FCFE khắc phục được nhược điểm của DDM khi doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận để mở rộng kinh doanh nhưng không áp dụng được khi dòng tiền FCFE âm. Phương pháp P/E dễ tính toán nhưng phụ thuộc lớn vào chất lượng số liệu kế toán EPS và tính đồng nhất giữa các doanh nghiệp so sánh.
  • Kinh nghiệm thực tiễn tại Việt Nam: Tác giả phân tích những hạn chế đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam như hiện tượng thông tin bất cân xứng, chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính chưa đồng đều, tính liên kết giữa doanh nghiệp và vĩ mô chưa thực sự khăng khít, dẫn đến khó khăn khi ước lượng các tham số chiết khấu và dự phóng cổ tức dài hạn.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU MWG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI DI ĐỘNG

Chương 2 tập trung phân tích thực nghiệm trường hợp Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (mã MWG, thành lập tháng 3/2004, niêm yết tại HOSE ngày 14/07/2014 theo Quyết định số 253/QĐ-SGDHCM):

  • Tổng quan và hệ sinh thái kinh doanh: Đến 31/12/2020, MWG sở hữu 6 công ty con: CTCP Thương mại Bách Hóa Xanh, Công ty TNHH MTV CNTT Thế Giới Di Động, Công ty TNHH Dịch vụ lắp đặt sửa chữa - bảo hành Tận Tâm, CTCP Thế giới Di động, CTCP Thế giới số Trần Anh, MWG (Cambodia) Co., Ltd.
  • Kết quả kinh doanh năm 2020:
    • Doanh thu thuần đạt 108.546 tỷ đồng (+6% so với 2019, đạt 98,7% kế hoạch); lợi nhuận sau thuế đạt 3.920 tỷ đồng (+2% so với 2019, đạt 113,6% kế hoạch). Tăng trưởng lợi nhuận ròng 6 tháng cuối năm đạt 10% YoY.
    • Chuỗi Thế giới Di động và Điện Máy Xanh tiếp tục giữ vị trí số 1 với 45% thị phần điện thoại và 35% thị phần điện máy cả nước.
    • Chuỗi Điện Máy Xanh Supermini (ĐMS) triển khai sau 6 tháng đã mở 302 cửa hàng tại 61/63 tỉnh thành, đóng góp 850 tỷ đồng doanh thu lũy kế.
    • Mảng đồng hồ đạt gần 1.600 tỷ đồng doanh thu từ 1,2 triệu sản phẩm tại hơn 500 điểm bán.
    • Mảng máy tính xách tay đạt hơn 3.500 tỷ đồng (+40% so với 2019) qua 26 trung tâm laptop và hơn 1.000 điểm trưng bày, chiếm gần 30% thị phần MTXT cả nước.
    • Mảng gia dụng (quạt điện, máy lọc nước, nồi cơm điện) đạt hơn 3.500 tỷ đồng (+20%), chiếm gần 50% doanh số gia dụng toàn công ty.
    • Chuỗi Bách Hóa Xanh (BHX) đạt 21.260 tỷ đồng doanh thu (tăng gấp đôi năm 2019, đóng góp gần 20% tổng doanh thu MWG) với 1.719 cửa hàng; thị phần FMCG đạt >10% ở thành thị và >20% tại TP.HCM. Kênh BHX Online phục vụ 7.000–10.000 giao dịch/ngày tại 11 tỉnh thành qua 20 trung tâm phân phối.
    • Chuỗi Blutronics tại Campuchia đạt 37 cửa hàng tại 8/25 tỉnh thành, doanh thu bình quân 1,2 tỷ đồng/cửa hàng/tháng (tháng 12/2020), doanh thu năm 2020 tăng 80% so với 2019. Chuỗi nhà thuốc An Khang đạt 68 điểm bán.
  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành năm 2020:
    • GDP 9 tháng đầu năm 2020 tăng 2,12% YoY (quý 3 tăng 2,62%); khu vực nông lâm thủy sản tăng 1,84% (đóng góp 13,62%), công nghiệp - xây dựng tăng 3,08% (đóng góp 58,35%), dịch vụ tăng 1,37% (đóng góp 28,03%).
    • CPI bình quân tăng 3,2% (quý 4 giảm còn 1,4%), lạm phát cơ bản đạt 2,3%. Giá thịt lợn tăng 57,2% kéo CPI tăng 2,6%, sau đó giảm 15% nhờ nhập khẩu lợn từ Thái Lan.
    • Ngân hàng Nhà nước hạ lãi suất điều hành 1,5–2%/năm, ban hành Quyết định 1728/QĐ-NHNN (lãi suất tái chiết khấu 2,5%, tái cấp vốn 4%). Tăng trưởng tín dụng 9 tháng đạt 6,09%.
    • Tổng thu ngân sách đến 15/12/2020 đạt 1.307,4 nghìn tỷ đồng (86,5% dự toán); tổng chi đạt 1.432,5 nghìn tỷ đồng (82% dự toán); ước tính ngân sách hụt thu 135.000 tỷ đồng do dịch.
    • Lãi suất liên ngân hàng qua đêm đến 1 tháng duy trì 0,11%–0,39%, kỳ hạn 3 tháng ở mức 2,64% và 6 tháng ở mức 3,13%.
    • Dân số Việt Nam trên 96,2 triệu người, tỷ lệ dân số từ 15–54 tuổi chiếm 58,5% (năm 2019), chi tiêu hộ gia đình dự báo tăng 10,5%/năm, tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) ngành bán lẻ đạt trên 10%.
  • Phân tích SWOT doanh nghiệp:
    • Điểm mạnh: Thương hiệu số 1; chiến dịch truyền thông nhận diện cao (tiêu biểu TVC Điện Máy Xanh 2016); quản trị hành trình khách hàng 3 giai đoạn đạt chỉ số CES vượt trội; hệ thống ERP phát triển từ vốn đầu tư Private Equity của Mekong Capital (được đưa vào giảng dạy tại UC Berkeley Haas, Harvard và Tuck).
    • Điểm yếu: Áp lực cạnh tranh khốc liệt tại mảng bách hóa (Vinmart+, SatraFood, CoopFood); mảng điện thoại và điện tử bão hòa.
    • Cơ hội: Tiềm năng chuyển đổi từ chợ truyền thống sang bán lẻ hiện đại; dư địa tăng trưởng mảng đồng hồ.
    • Thách thức: Chi phí mở rộng chuỗi tăng cao (trong 5 năm, chi phí bán hàng tăng bình quân 60,4%/năm, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 89%/năm; tỷ lệ chi phí hoạt động trên doanh thu tăng từ 10% năm 2014 lên 13% năm 2018); việc bão hòa mảng di động buộc MWG đóng khoảng 50 cửa hàng trong năm 2018.
  • Phân tích tài chính và so sánh ngành:
Chỉ tiêu thanh toán Đơn vị Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Quý I/2021
Hệ số thanh toán ngắn hạn Lần 1,30 1,20 1,30 1,28
Hệ số thanh toán nhanh Lần 0,30 0,30 0,60 0,55

Bảng tổng hợp khả năng thanh toán của MWG giai đoạn 2018–quý I/2021 (Nguồn: Khóa luận, Bảng 2.1)

So sánh khả năng thanh toán năm 2020 giữa MWG và các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết:

Doanh nghiệp Mã CK Hệ số thanh toán ngắn hạn (lần) Hệ số thanh toán nhanh (lần)
CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động MWG 1,30 0,60
CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT FRT 1,19 0,75
CTCP Thế Giới Số DGW 1,50 1,07
CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco AST 4,34 3,77
CTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn SVC 0,96 0,61
Tổng Công ty Viglacera VGC 0,93 0,46

Bảng so sánh khả năng thanh toán so với ngành năm 2020 (Nguồn: Khóa luận, Bảng 2.2)

  • Định giá cổ phiếu MWG: Tác giả triển khai các mô hình định giá dựa trên dữ liệu chuỗi thời gian:
    • Dự phóng dòng cổ tức kỳ vọng (Bảng 2.11).
    • Xác định dòng tiền FCFE năm 2020 và chuỗi FCFE kỳ vọng (Bảng 2.12 và 2.13), kết hợp mô hình CAPM từ dữ liệu tăng trưởng chỉ số VN-Index giai đoạn 2009–2020 (Bảng 2.9) và chuỗi lợi suất hàng tháng của MWG (Bảng 2.10).
    • So sánh hệ số P/E của các doanh nghiệp ngành bán lẻ đầu năm 2021 (Bảng 2.14).

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỂ TẠO ĐIỀU KIỆN THUẬN LỢI CHO VIỆC PHÂN TÍCH VÀ ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI DI ĐỘNG

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tế:

  • Định hướng phát triển của MWG: Khai thác tối đa hiệu quả các chuỗi bán lẻ hiện hữu, mở rộng chuỗi Điện Máy Xanh Supermini về vùng nông thôn, gia tăng quy mô Bách Hóa Xanh và tối ưu hóa chi phí logistics, kho vận.
  • Giải pháp chuyên môn nâng cao chất lượng định giá:
    • Khắc phục tình trạng chậm trễ trong công bố thông tin định kỳ và bất thường của doanh nghiệp niêm yết.
    • Nâng cao tính đầy đủ, minh bạch và chính xác của số liệu kế toán trên báo cáo tài chính.
    • Tuyên truyền, đào tạo nhằm nâng cao trình độ phân tích cơ bản và nhận thức tài chính cho nhà đầu tư cá nhân.
    • Chuẩn hóa quy trình lựa chọn thông số đầu vào và thiết lập các giả định định giá (lãi suất phi rủi ro, hệ số beta, tốc độ tăng trưởng dài hạn).
  • Hệ thống kiến nghị theo 4 chủ thể:
    • Đối với MWG: Tăng cường minh bạch thông tin tài chính phân bộ, cung cấp chi tiết số liệu hoạt động của từng chuỗi bán lẻ.
    • Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Hoàn thiện khung khổ pháp lý thị trường chứng khoán, siết chặt kỷ luật công bố thông tin và nâng cao chất lượng giám sát kiểm toán.
    • Đối với công ty chứng khoán: Nâng cao chất lượng đội ngũ phân tích, ban hành các báo cáo định giá độc lập và khách quan.
    • Đối với nhà đầu tư: Chú trọng phân tích cơ bản, hạn chế tâm lý đầu cơ lướt sóng ngắn hạn.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Phác họa toàn diện thực trạng tài chính và hiệu quả hoạt động kinh doanh của MWG: năm 2020 doanh thu đạt 108.546 tỷ đồng (+6%), lợi nhuận sau thuế đạt 3.920 tỷ đồng (+2%), hoàn thành 113,6% kế hoạch lợi nhuận trong bối cảnh dịch bệnh.
    • Đánh giá khả năng thanh toán của MWG duy trì ở mức an toàn: hệ số thanh toán ngắn hạn ổn định ở mức 1,28–1,30 lần; hệ số thanh toán nhanh cải thiện rõ rệt từ 0,30 lần (2018–2019) lên 0,60 lần (2020) và 0,55 lần (quý I/2021).
    • So sánh tương quan vị thế tài chính của MWG với các đối thủ trong ngành bán lẻ (FRT, DGW, AST, SVC, VGC).
    • Thực hành áp dụng có hệ thống ba mô hình định giá (DDM, FCFE, P/E) trên nền tảng số liệu tài chính thực tế và dữ liệu thị trường của VN-Index.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật về công bố thông tin và tham số định giá, kèm theo hệ thống kiến nghị đồng bộ cho 4 nhóm đối tượng liên quan trên thị trường chứng khoán.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận đã xây dựng một quy trình phân tích doanh nghiệp hoàn chỉnh theo mô hình Top-down, kết hợp giữa phân tích môi trường vĩ mô Việt Nam năm 2020, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT với hệ thống định lượng tỷ số tài chính và các mô hình định giá dòng tiền chiết khấu trong điều kiện nền kinh tế biến động vì dịch bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Các kết quả định giá dòng tiền chiết khấu (DDM, FCFE) phụ thuộc lớn vào tính chủ quan của các giả định dự báo về tốc độ tăng trưởng dài hạn ($g$) và suất chiết khấu vốn ($k$).
    • Phương pháp so sánh P/E gặp rào cản do các doanh nghiệp bán lẻ so sánh trên thị trường có sự khác biệt lớn về quy mô vốn, danh mục sản phẩm và phương pháp hạch toán kế toán.
    • Số liệu phân tích vĩ mô và tài chính năm 2020 chịu tác động từ các yếu tố bất thường của đại dịch Covid-19, có thể làm thay đổi tính ổn định của chuỗi dữ liệu trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật số liệu tài chính toàn diện các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ phục hồi kinh doanh của MWG trong điều kiện bình thường mới.
    • Ứng dụng thêm mô hình chiết khấu dòng tiền tự do doanh nghiệp (FCFF) nhằm loại trừ ảnh hưởng của biến động cấu trúc vốn vay khi FCFE có sự biến động lớn.
    • Nghiên cứu chuyên sâu hơn về các động lực tăng trưởng mới như chuỗi nhà thuốc An Khang và mô hình nông nghiệp 4KFarm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Đầu tư tài chính tham khảo phương pháp luận phân tích doanh nghiệp theo mô hình Top-down, cách xử lý số liệu báo cáo tài chính và kỹ thuật xây dựng tham số định giá (CAPM, DDM, FCFE, P/E).
  • Chuyên viên phân tích và nhà đầu tư: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về bức tranh vận hành, cơ cấu chi phí, hiệu quả các chuỗi bán lẻ (Thế giới Di động, Điện Máy Xanh, Bách Hóa Xanh, Bluetronics) và phương pháp đánh giá rủi ro tài chính của doanh nghiệp bán lẻ đầu ngành tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh và mức độ hoàn thành kế hoạch của MWG trong năm 2020 đạt được cụ thể như thế nào?
Năm 2020, MWG ghi nhận doanh thu thuần đạt 108.546 tỷ đồng (tăng 6% so với năm 2019, hoàn thành 98,7% kế hoạch năm) và lợi nhuận sau thuế đạt 3.920 tỷ đồng (tăng 2% so với năm 2019, hoàn thành 113,6% kế hoạch lợi nhuận). Trong suốt giai đoạn ảnh hưởng bởi dịch bệnh, MWG không có tháng nào ghi nhận lỗ và lợi nhuận ròng 6 tháng cuối năm 2020 tăng trưởng 10% so với cùng kỳ.

2. Khả năng thanh toán của MWG biến động ra sao trong giai đoạn 2018–quý I/2021 và so với các doanh nghiệp cùng ngành năm 2020?
Hệ số thanh toán ngắn hạn của MWG duy trì ổn định ở mức 1,3 lần (2018), 1,2 lần (2019), 1,3 lần (2020) và 1,28 lần (quý I/2021), đều lớn hơn 1. Hệ số thanh toán nhanh được cải thiện từ 0,3 lần trong các năm 2018–2019 lên 0,6 lần năm 2020 và 0,55 lần quý I/2021. So với các doanh nghiệp cùng ngành năm 2020, hệ số thanh toán ngắn hạn của MWG (1,3 lần) cao hơn FRT (1,19 lần), SVC (0,96 lần), VGC (0,93 lần) và thấp hơn DGW (1,5 lần), AST (4,34 lần).

3. Các chuỗi bán lẻ mới và ngành hàng mở rộng đóng góp như thế nào vào doanh số năm 2020 của MWG?
Chuỗi Điện Máy Xanh Supermini phát triển 302 cửa hàng tại 61/63 tỉnh thành, đóng góp hơn 850 tỷ đồng doanh thu lũy kế. Chuỗi Bách Hóa Xanh đạt 21.260 tỷ đồng (gấp đôi năm 2019) với 1.719 cửa hàng, chiếm gần 20% tổng doanh thu tập đoàn. Ngành hàng đồng hồ đạt gần 1.600 tỷ đồng (1,2 triệu sản phẩm); máy tính xách tay đạt hơn 3.500 tỷ đồng (chiếm gần 30% thị phần Việt Nam); gia dụng mang lại hơn 3.500 tỷ đồng. Tại Campuchia, chuỗi Blutronics đạt 37 cửa hàng với doanh thu tăng 80% so với năm 2019.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp định giá nào và chỉ ra ưu nhược điểm gì của từng phương pháp?
Khóa luận sử dụng ba phương pháp: chiết khấu dòng cổ tức (DDM), chiết khấu dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE) và hệ số giá trên thu nhập (P/E). DDM phản ánh trực tiếp lợi ích cổ tức nhưng không áp dụng được khi doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận; FCFE khắc phục nhược điểm của DDM bằng cách chiết khấu dòng tiền tiềm năng nhưng không áp dụng được khi dòng tiền FCFE âm; phương pháp P/E nhanh chóng, dễ hiểu nhưng mang nặng tính kinh nghiệm và phụ thuộc vào chất lượng số liệu kế toán EPS.

5. Những thách thức lớn nhất về chi phí hoạt động mà MWG phải đối mặt được khóa luận chỉ ra là gì?
Tốc độ gia tăng chi phí do mở rộng mạng lưới cửa hàng diễn ra nhanh: trong 5 năm (tính đến 2018), chi phí bán hàng của MWG tăng bình quân 60,4%/năm và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng bình quân 89%/năm. Tỷ lệ tổng hai loại chi phí này trên doanh thu tăng từ mức 10% năm 2014 lên 13% năm 2018. Đồng thời, sự bão hòa của thị trường điện thoại di động đã buộc công ty phải đóng cửa khoảng 50 cửa hàng trong năm 2018.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa có cấu trúc cơ sở lý luận về phân tích công ty và định giá chứng khoán theo phương pháp tiếp cận từ trên xuống (Top-down). Thông qua việc kết hợp phân tích bối cảnh kinh tế vĩ mô năm 2020, mô hình 5 áp lực cạnh tranh ngành bán lẻ, ma trận SWOT, phân tích các nhóm chỉ số tài chính và ứng dụng các mô hình định giá DDM, FCFE, P/E, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng hoạt động cũng như giá trị nội tại của cổ phiếu MWG. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác công bố thông tin và nâng cao chất lượng định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam.