Luận văn: Phân tích liên kết từ vựng trong tin kinh tế Anh và Việt

Luận văn: Phân tích liên kết từ vựng trong diễn ngôn tin tức kinh tế Anh - Việt. Nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ báo chí kinh tế.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Minor thesis

2010

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TABLE OF CONTENTS

PART A. INTRODUCTION

I. Rationale of the study

II. Scope of the study

III. Aims of the study

IV. Research Methods

VI. Organization of the study

PART B. DEVELOPMENT

CHAPTER I. THEORETICAL BACKGROUND

I. Discourse and discourse analysis

I. Discourse and Text

I. Spoken and written discourse

I. Context of situation

I. Register and genre

I. Economic news discourse

CHAPTER II. A COMPARISON OF LEXICAL COHESION IN ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC NEWS DISCOURSE

II. Frequency of occurrence of two major types of lexical cohesion

II. Superordinate/ Meronymy

II. Collocation

PART C. CONCLUSIONS

I. Limitations of the study

III. Implications for teachers and EFL learners

III. Implications for teaching and learning ESP

III. Implications for teaching and learning translation

IV. Recommendations for further studies

REFERENCES

APPENDICES

LIST OF TABLES

Table 1. Frequency of occurrence and percentage of contribution of two major types of lexical cohesion in English and Vietnamese economic news

Table 2. Frequency of occurrence and percentage of contribution of sub-categories of reiteration in English and Vietnamese economic news

Table 3. Frequency of occurrence and percentage of contribution of sub- categories of repetition

Table 4. Frequency of occurrence and percentage of contribution of subtypes of antonym

Table 5. Frequency of occurrence and percentage of contribution of subtypes of lexical collocation

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Liên Kết Từ Vựng Tin Kinh Tế

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nắm vững và phân tích chính xác ngôn ngữ kinh tế trở nên vô cùng quan trọng. Đặc biệt, việc đối chiếu từ vựng kinh tế Anh-Việt trong các bản tin kinh tế không chỉ giúp người đọc tiếp cận thông tin một cách hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò then chốt trong công tác dịch thuật kinh tế Anh-Việt. Nghiên cứu về phân tích diễn ngôn kinh tế chỉ ra rằng, các bản tin kinh tế thường sử dụng một hệ thống liên kết từ vựng phức tạp để đảm bảo tính mạch lạc và tính liên kết của văn bản. Hiểu rõ các phương thức liên kết từ vựng này giúp chúng ta nắm bắt được thông tin kinh tế một cách toàn diện và sâu sắc hơn, đồng thời nâng cao kỹ năng phân tích ngữ nghĩa tin kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của ngôn ngữ học kinh tế

Ngôn ngữ học kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc giải mã các thông điệp và ý nghĩa tiềm ẩn trong các văn bản kinh tế. Nó giúp ta hiểu rõ cách các khái niệm kinh tế được thể hiện thông qua ngôn ngữ, cũng như cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi kinh tế của con người. Ví dụ, các thuật ngữ như "lạm phát," "tăng trưởng," và "khủng hoảng" không chỉ đơn thuần là những khái niệm kinh tế mà còn mang theo những hàm ý và cảm xúc nhất định. Các nhà ngôn ngữ học kinh tế phân tích cách những từ ngữ này được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn về tác động của chúng đến công chúng.

1.2. Vai trò của liên kết từ vựng trong báo chí kinh tế

Trong báo chí kinh tế, liên kết từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự mạch lạc và dễ hiểu cho các bản tin. Các nhà báo sử dụng các kỹ thuật như lặp từ, sử dụng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các từ liên quan để kết nối các ý tưởng và dẫn dắt người đọc qua các thông tin phức tạp. Sự liên kết này giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của thông tin và hiểu được mối liên hệ giữa các sự kiện và xu hướng kinh tế khác nhau. Theo Hoey (1991), liên kết từ vựng là một trong những hình thức liên kết quan trọng nhất trong văn bản, chiếm khoảng 40% tổng số liên kết. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững các kỹ thuật liên kết từ vựng để hiểu rõ các bản tin kinh tế.

1.3. Ứng dụng khung tham chiếu ngôn ngữ trong tin kinh tế

Khung tham chiếu ngôn ngữ cung cấp một hệ thống để phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng để xây dựng và trình bày các thông tin kinh tế. Nó giúp ta hiểu rõ cách các nhà báo và các chuyên gia kinh tế sử dụng ngôn ngữ để định hình quan điểm và ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về các vấn đề kinh tế. Ví dụ, khung tham chiếu có thể được sử dụng để phân tích cách các bản tin kinh tế trình bày các cuộc khủng hoảng tài chính, nhấn mạnh các yếu tố rủi ro và bất ổn, hoặc tạo ra cảm giác lạc quan và tin tưởng vào sự phục hồi.

II. Thách Thức Đối Chiếu Từ Vựng Kinh Tế Anh Việt Hiệu Quả

Việc đối chiếu từ vựng kinh tế Anh-Việt không phải lúc nào cũng dễ dàng do sự khác biệt về văn hóa, hệ thống kinh tế và khung tham chiếu ngôn ngữ. Một từ hoặc cụm từ trong tiếng Anh có thể không có nghĩa tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt, hoặc ngược lại. Điều này đòi hỏi người dịch thuật tin tức kinh tế phải có kiến thức chuyên sâu về cả hai ngôn ngữ và lĩnh vực kinh tế liên quan. Bên cạnh đó, sự phát triển không ngừng của từ vựng chuyên ngành kinh tế cũng đặt ra thách thức lớn đối với người học và người làm trong lĩnh vực này. Cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để có thể phân tích tương đương từ vựng một cách chính xác và hiệu quả.

2.1. Sự khác biệt văn hóa trong so sánh ngôn ngữ kinh tế Anh Việt

Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách các khái niệm kinh tế được thể hiện và hiểu trong các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, các thuật ngữ liên quan đến quản lý rủi ro hoặc đầu tư có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa có truyền thống kinh doanh khác nhau. Do đó, việc so sánh ngôn ngữ kinh tế Anh-Việt cần phải xem xét các yếu tố văn hóa để đảm bảo sự chính xác và phù hợp.

2.2. Ảnh hưởng của hệ thống kinh tế đến dịch thuật kinh tế Anh Việt

Hệ thống kinh tế của mỗi quốc gia cũng ảnh hưởng đến cách các khái niệm kinh tế được thể hiện bằng ngôn ngữ. Ví dụ, các thuật ngữ liên quan đến thị trường chứng khoán hoặc hệ thống ngân hàng có thể khác nhau đáng kể giữa các quốc gia có các hệ thống kinh tế khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc dịch thuật kinh tế Anh-Việt và đòi hỏi người dịch phải có kiến thức chuyên sâu về các hệ thống kinh tế khác nhau.

2.3. Cập nhật từ vựng chuyên ngành kinh tế liên tục

Lĩnh vực kinh tế không ngừng phát triển, và từ vựng chuyên ngành kinh tế cũng liên tục được cập nhật với các thuật ngữ và khái niệm mới. Điều này đòi hỏi người học và người làm trong lĩnh vực này phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ kinh tế một cách hiệu quả. Các nguồn thông tin như sách báo chuyên ngành, tạp chí kinh tế, và các trang web chuyên về kinh tế có thể giúp ta cập nhật từ vựng chuyên ngành kinh tế.

III. Phương Pháp Phân Tích Ngữ Nghĩa Tin Kinh Tế Hiệu Quả

Để phân tích ngữ nghĩa tin kinh tế hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến là phân tích diễn ngôn, tập trung vào việc nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ phân tích ngôn ngữ cũng có thể giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác của kết quả. Quan trọng nhất, cần có kiến thức nền tảng vững chắc về cả ngôn ngữ học và kinh tế học để có thể đưa ra những nhận định và kết luận chính xác.

3.1. Áp dụng phân tích diễn ngôn trong phân tích tin kinh tế

Phân tích diễn ngôn là một phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ học tập trung vào việc nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Phương pháp này có thể được áp dụng để phân tích tin kinh tế bằng cách xem xét cách các nhà báo và các chuyên gia kinh tế sử dụng ngôn ngữ để xây dựng và trình bày các thông tin kinh tế. Phân tích diễn ngôn có thể giúp ta hiểu rõ hơn về các yếu tố như giọng điệu, quan điểm, và mục đích của người viết, cũng như tác động của ngôn ngữ đến nhận thức của công chúng.

3.2. Sử dụng công cụ và phần mềm hỗ trợ phân tích ngôn ngữ

Hiện nay có rất nhiều công cụ và phần mềm hỗ trợ phân tích ngôn ngữ có thể giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác của kết quả. Các công cụ này có thể giúp ta phân tích cú pháp, ngữ nghĩa, và thống kê các đặc điểm ngôn ngữ trong các văn bản kinh tế. Một số công cụ phổ biến bao gồm: AntConc, WordSmith Tools, và Sketch Engine.

3.3. Xây dựng kiến thức nền tảng về ngôn ngữ học và kinh tế học

Để phân tích ngữ nghĩa tin kinh tế hiệu quả, cần có kiến thức nền tảng vững chắc về cả ngôn ngữ học và kinh tế học. Kiến thức về ngôn ngữ học giúp ta hiểu rõ cách ngôn ngữ hoạt động và cách nó được sử dụng để truyền tải thông tin và ý nghĩa. Kiến thức về kinh tế học giúp ta hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc kinh tế, cũng như cách chúng được thể hiện bằng ngôn ngữ.

IV. Hướng Dẫn Dịch Thuật Tin Tức Kinh Tế Anh Việt Chính Xác

Việc dịch thuật tin tức kinh tế Anh-Việt đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác và truyền tải đúng thông điệp. Cần chú ý đến sự khác biệt về văn hóa và hệ thống kinh tế giữa hai quốc gia, cũng như sử dụng các công cụ hỗ trợ dịch thuật một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc tham khảo các nguồn tài liệu uy tín và có kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật kinh tế cũng là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

4.1. Chú ý đến sự khác biệt văn hóa khi dịch tin kinh tế

Sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến cách các thông tin kinh tế được thể hiện và hiểu trong các ngôn ngữ khác nhau. Do đó, việc dịch tin kinh tế cần phải xem xét các yếu tố văn hóa để đảm bảo sự chính xác và phù hợp. Ví dụ, các thuật ngữ liên quan đến đàm phán thương mại hoặc quan hệ lao động có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau.

4.2. Sử dụng công cụ hỗ trợ dịch thuật hiệu quả

Hiện nay có rất nhiều công cụ hỗ trợ dịch thuật có thể giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác của kết quả. Các công cụ này có thể giúp ta tra cứu từ điển, tìm kiếm thuật ngữ, và kiểm tra ngữ pháp. Một số công cụ phổ biến bao gồm: Google Translate, SDL Trados Studio, và memoQ.

4.3. Tham khảo tài liệu uy tín và kinh nghiệm trong dịch thuật

Để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của bản dịch, nên tham khảo các nguồn tài liệu uy tín và có kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật kinh tế. Các nguồn tài liệu này có thể bao gồm: sách báo chuyên ngành, tạp chí kinh tế, và các trang web chuyên về kinh tế. Ngoài ra, việc hợp tác với các chuyên gia kinh tế và các nhà ngôn ngữ học có kinh nghiệm cũng có thể giúp nâng cao chất lượng bản dịch.

V. Ứng Dụng Ngôn Ngữ Học Phát Triển Kinh Tế Việt Nam

Việc ứng dụng ngôn ngữ học vào lĩnh vực kinh tế có thể mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Ví dụ, việc phân tích cách ngôn ngữ được sử dụng trong các quảng cáo và chiến dịch tiếp thị có thể giúp các doanh nghiệp tăng cường hiệu quả truyền thông và thu hút khách hàng. Ngoài ra, việc nghiên cứu cách ngôn ngữ được sử dụng trong các văn bản pháp luật và hợp đồng kinh tế có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tranh chấp.

5.1. Cải thiện hiệu quả truyền thông và tiếp thị

Phân tích ngôn ngữ có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của khách hàng. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp thiết kế các quảng cáo và chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn, thu hút khách hàng, tăng doanh số.

5.2. Giảm thiểu rủi ro và tranh chấp trong kinh doanh

Nghiên cứu ngôn ngữ có thể giúp giảm thiểu rủi ro và tranh chấp trong kinh doanh bằng cách phân tích các văn bản pháp luật và hợp đồng kinh tế, từ đó đảm bảo rằng các điều khoản được hiểu rõ và không gây hiểu lầm.

5.3. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực kinh tế

Việc giảng dạy ngôn ngữ học trong các chương trình đào tạo kinh tế có thể giúp sinh viên phát triển kỹ năng giao tiếp, thuyết phục, và đàm phán, những kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong lĩnh vực kinh tế.

VI. Tương Lai Phân Tích Liên Kết Từ Vựng Tin Kinh Tế

Trong tương lai, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các công nghệ phân tích ngôn ngữ tự nhiên, việc phân tích liên kết từ vựng trong tin kinh tế sẽ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn bao giờ hết. Điều này sẽ giúp chúng ta tiếp cận thông tin kinh tế một cách hiệu quả hơn, đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, và đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích ngôn ngữ

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực phân tích ngôn ngữ. AI có thể giúp tự động hóa các tác vụ như phân tích cú pháp, ngữ nghĩa, và thống kê các đặc điểm ngôn ngữ trong các văn bản kinh tế. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác của kết quả.

6.2. Phát triển công nghệ phân tích ngôn ngữ tự nhiên

Công nghệ phân tích ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đang không ngừng phát triển, mang lại những công cụ và phương pháp mới để phân tích ngôn ngữ một cách sâu sắc và toàn diện. NLP có thể giúp ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa tiềm ẩn trong các văn bản kinh tế, cũng như cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của con người.

6.3. Đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững

Việc phân tích ngôn ngữ trong lĩnh vực kinh tế có thể đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững bằng cách giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề như bất bình đẳng thu nhập, ô nhiễm môi trường, và biến đổi khí hậu. Điều này có thể giúp chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt hơn để giải quyết những vấn đề này và xây dựng một nền kinh tế bền vững hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY - HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES NGUYỄN THỊ TUYẾT AN ANALYIS OF LEXICAL COHESION OF ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC NEWS DISCOURSE Phân tích các phương tiện liên kết từ vựng trong diễn ngôn tin kinh tế Tiếng Anh và Tiếng Việt M. MINOR THESIS FIELD: ENGLISH LINGUISTICS CODE: 60.15 HA NOI - 2010 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS PART A: INTRODUCTION 1 I. Rationale of the study 1 II. Scope of the study 2 III.

Aims of the study 2 IV. Research Methods 3 VI. Organization of the study 3 PART B: DEVELOPMENT 5 CHAPTER I: THEORETICAL BACKGROUND 5 I. Discourse and discourse analysis 5 I.

Discourse and Text 6 I. Spoken and written discourse 7 I. Context of situation 8 I. Register and genre 13 I.

Economic news discourse 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER II: A COMPARISON OF LEXICAL COHESION IN ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC NEWS DISCOURSE 17 II. Frequency of occurrence of two major types of lexical cohesion 17 II. Superordinate/ Meronymy 31 II. Collocation 34 PART C: CONCLUSIONS 40 I.

Limitations of the study 40 III. Implications for teachers and EFL learners 40 III. Implications for teaching and learning ESP 40 III. Implications for teaching and learning translation 41 IV.

Recommendations for further studies 42 REFERENCES 43 APPENDICES TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Frequency of occurrence and percentage of contribution of two major types of lexical cohesion in English and Vietnamese ………. 17 economic news Table 2: Frequency of occurrence and percentage of contribution of sub-categories of reiteration in English and Vietnamese economic news ………. 18 Table 3: Frequency of occurrence and percentage of contribution of sub- categories of repetition………. 20 Table 4: Frequency of occurrence and percentage of contribution of subtypes of antonym ……………………………………………………… ……….

29 Table 5: Frequency of occurrence and percentage of contribution of subtypes of lexical collocation…………………………………………. 36 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART I: INTRODUCTION I. Rationale of the study Nowadays, the need of international communication has been increasing rapidly and English is regarded as a predominant means of international communication, particularly in transferring written information. Most of magazines, newspapers, internet sites, etc.

of both English speaking countries and non-English speaking countries are published, exchanged in English. Vietnam is not an exception. Lexical competence is indispensable part of communicative competence because it indicates the ability to use language in different contexts. Lexis helps to make texts coherent and cohesive by establishing grammatical and lexico-grammatical relations.

Actually, knowing how to select appropriate vocabulary to deal with specific topics in specific genres means knowing how to create coherent and cohesive texts. This can be achieved by utilizing lexical cohesive devices. Hoey (1991) claims that ―lexical cohesion is the single most important form of cohesion, accounting for something like forty percent of cohesion ties in text‖[28] and that ―various lexical relationships between the different sentences making up a text provide a measure of the cohesiveness of the text. The centrality and importance to the text of any particular sentence within the text will be determined by the number of lexical connections that sentences have to other sentences in the text‖ [31] As a learner, a teacher, and a beginning researcher of English, the author would like to choose An analysis of lexical cohesion of English and Vietnamese Economic news discourse as the topic of this study with the hope to deeply understand how lexical cohesion is achieved in economic news discourse and the importance of lexical cohesion in English and Vietnamese in general and in economic news discourse in particular.

Studying and analyzing economic news discourse is of the author‘s high interest because (i) economic news is widely available and easily accessible data that provide rich sources for research, studying, teaching and learning. (ii) economic news discourse not only represents speech communities' use of and attitudes towards languages but also influences them. (iii) economic news helps us to understand a lot about social meanings and stereotypes embedded in, produced and reproduced through discourse and TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Through reading economic news we can also learn more about other nations in cultural side (iv) coherence and cohesion in general and lexical cohesion in particular play such an important role in understanding economic news discourse because of their function of binding texts together by creating sequences of meaning.

Scope of the study Within the framework of a minor M.A thesis, the present study will not take up all items involved in cohesion. The writer will focus only on lexical cohesion of English and Vietnamese Economic News discourse taken from some mainstream newspapers. The comparison between lexical cohesion in English and Vietnamese economic news discourse will reveal the similarities and differences between these two languages. It is hoped that this study will help the teachers and students to gain an insight into the use of lexical cohesive devices in English and Vietnamese economic news.

Aims of the study The inter-related aims of this thesis are: (i) to make comparative analysis of lexical cohesion between English and Vietnamese economic news discourse to help readers surmount difficulties in using and understanding the lexical cohesive devices. (ii) to figure out how these cohesive devices are used in English and Vietnamese economic news discourse. (iii) to give a systematic and comprehensive description of lexical cohesion features in English and Vietnamese. (iv) to help the teachers and students to gain an insight into the use of lexical cohesive devices in English and Vietnamese economic news.

Research questions In order to analyse lexical cohesion of English and Vietnamese in economic news the thesis raises a question “What are the similarities and differences between the use of lexical cohesive devices in English and Vietnamese economic news discourse?” This research question will be clarified by three other sub-questions as follows: (i) How is lexical cohesion via lexical devices realized in English and Vietnamese economic news discourses? (ii) What are the most frequently used lexical cohesive devices in English and Vietnamese economic news discourses? TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com (iii)What are the overall features of English and Vietnamese economic news discourse in terms of lexical cohesion? V. Research Methods Research methods of description, analysis and statistics in linguistics have been used to fulfill the objectives of the study. Specifically, document analysis is the primary research method used in this study, which focuses on analysis of lexical cohesion in the economic news. Halliday and Hasan‘s(1976) model is mainly adopted to identify lexical cohesive ties in the data.

Yet, the definition and classification of lexical cohesive ties are carefully explained and illustrated. The data for the present analysis have been selected from mainstream newspapers written in English including Economics, Real Life Economics, The Times, Times online, The Sunday Times, The Wall Street Journal… and Vietnamese such as Thời Báo Kinh Tế Việt Nam, Tiền Phong, Người Lao Động, Thanh niên, Kinh tế Tài chính và Thị trường Chứng khoán, … The study aims at collecting ten pieces of English economic news and ten pieces of Vietnamese ones written by different journalists. All lexical cohesive ties in these news discourses are picked up, the type of lexical cohesive devices are noted. However, only outstanding examples are used to illustrate, the percentages of various type of lexical cohesion in each language are calculated and the results are compared and contrasted within and between text groups of the same genre in both English and Vietnamese.

Organization of the study The thesis consists of three parts, references and appendices PART I: INTRODUCTION This part presents rationale, scope, and objectives of the study. Research methods, research questions and organization of the thesis are also given clearly in this part. PART II: DEVELOPMENT This is the focus of the study which consists of two chapters CHAPTER I: THEORETICAL BACKGROUND This chapter provides fundamental and theoretical concepts related to the purpose of the study. It deals with theories of discourse, discourse analysis, coherence and cohesion, register and discourse genre.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHAPTER II: A COMPARISON OF LEXICAL COHESION IN ENGLISH AND VIETNAMESE ECONOMIC NEWS DISCOURSE This chapter not only investigates lexical items but also presents the description and exemplification of lexical cohesion in English and Vietnamese economic news to find out the similarities and differences between these two languages. Main features of lexical cohesive devices in English and Vietnamese economic news are also indicated in this chapter. PART III: CONCLUSIONS This final part gives the overall answers for the research questions of the study, implications for teaching and learning, and some suggestions for further studies. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART II: DEVELOPMENT CHAPTER I: THEORETICAL BACKGROUND I.

Discourse and Discourse Analysis I. Discourse Analysis In his book An introduction to Discourse Analysis, Nguyen Hoa (2000) defined discourse analysis as ―a study of how and for what purposes language is used in a certain context of situation.‖ Yule (1996: 139) stated: "In the study of language, some of the most interesting questions arise in connection with the way language is 'used', rather than what its components (. ) We were, in effect, asking how it is that language-users interpret what other language users intend to convey. When we carry this investigation further and ask how it is that as language-users, make sense of what we read in texts, understand what speakers mean despite what they say, recognize connected as opposed to jumbled or incoherent discourse and successfully take part in that complex activity called conversation, we are undertaking what is known as discourse analysis." It is clear that discourse analysis is the examination of language used by members of a speech community.

It involves looking at both language form and language function and includes the study of both spoken interaction and written texts. It identifies linguistic features that characterize different genres as well as social and cultural factors that aid in our interpretation and understanding of different texts and types of talk. A discourse analysis of written texts might include a study of topic development and cohesion across the sentences, while an analysis of spoken language might focus on these aspects plus turn-taking practices, opening and closing sequences of social encounters, or narrative structure. The study of discourse has developed in a variety of disciplines— sociolinguistics, anthropology, sociology, and social psychology.

Thus, discourse analysis takes different theoretical perspectives and analytic approaches: speech act theory, interactional sociolinguistics, ethnography of communication, pragmatics, conversation analysis, and variation analysis (Schiffrin, 1994). Although each approach emphasizes different aspects of language use, they all view language as social interaction. A significant contribution to the evolution of discourse analysis has been made by British and American scholars. British discourse analysis has been mainly influenced by M.

Halliday's functional approach to language. Halliday's framework emphasized the TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com social function of language and the thematic and informational structure of speech and writing. De Beaugrande (1980), Halliday and Hasan (1976), Van Dijk (1972) as well as Prague School of linguists have made a significant contribution to this branch of linguistics by indicating the connection of grammar and discourse. On the other hand, the American discourse analysis has produced a large number of descriptions of discourse types along with social limitations of politeness and thorough description of face-preserving acts in speech.

Discourse and text Different linguists have different ways to define discourse. Brown and Yule (1983:18) pointed out that ―discourse is language material, either spoken or written, in actual uses by speakers (and writers) of the language.‖ Cook (1989:156) considered discourse as "stretches of language perceived to be meaningful, unified, and purposive". Crystal (1992: 72) had a similar perspective of discourse when he defined discourse as "a continuous stretch of (especially spoken) language larger than a sentence, often constituting a coherent unit such as a sermon, argument, joke, or narrative.‖ So far, many linguists share the same view that the term discourse and text can be used interchangeably.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ