Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Phân tích hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Bạc Liêu" được tác giả Đỗ Thị Phương Anh thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có sự phục hồi và chuyển dịch mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin và thương mại điện tử, các ngân hàng thương mại tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các tổ chức tín dụng trong nước lẫn ngân hàng nước ngoài. Các phương thức giao dịch truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian xử lý và chi phí vận hành, trong khi dịch vụ ngân hàng điện tử mang lại giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và giảm thiểu chi phí quản lý. Bên cạnh đó, thực tế thanh toán tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu cho thấy gần 80% giao dịch vẫn thực hiện bằng tiền mặt và hình thức thanh toán khi nhận hàng (COD) vẫn chiếm ưu thế. Nhằm triển khai "Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt" giai đoạn 2016 – 2020 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt (với mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 10% vào cuối năm 2020), việc chuyển dịch sang các kênh số là yêu cầu bắt buộc đối với hệ thống ngân hàng. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) – Chi nhánh Bạc Liêu, hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử bước đầu đạt được một số kết quả nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần tháo gỡ.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại, đề tài phân tích và đánh giá thực trạng kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu giai đoạn 2019 – 2021 và 6 tháng đầu năm 2022; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ này tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại thị trường Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu.
- Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng và quy mô kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi 2: Kết quả hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu đạt được ra sao?
- Câu hỏi 3: Những giải pháp phù hợp nào có thể góp phần phát triển và nâng cao chất lượng hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động và kết quả kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Bạc Liêu.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận thu thập và sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021 và số liệu cập nhật 6 tháng đầu năm 2022; thời gian tác giả trực tiếp thực hiện đề tài từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 11 năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm thương mại điện tử (e-commerce) dưới góc độ là việc thực hiện một phần hay toàn bộ hoạt động mua bán sản phẩm, dịch vụ thông qua các công cụ và hệ thống điện tử, đặc biệt là Internet và mạng máy tính. Tác giả dẫn chiếu phân loại của Thư viện Học liệu mở Việt Nam với 3 cấp độ phát triển của thương mại điện tử: Thương mại thông tin (i-commerce), Thương mại giao dịch (t-commerce), và Thương mại tích hợp (c-business), cùng các mô hình giao dịch B2B, B2C, C2C, G2C, G2B. Đối với khái niệm ngân hàng điện tử (e-banking), văn bản trích dẫn định nghĩa của Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (2003), quan điểm của Nguyễn Phan Yến Phương (2016) và Phạm Đức Tài (2014), qua đó xác định ngân hàng điện tử là phương thức phân phối các sản phẩm, dịch vụ ngân hàng truyền thống qua các kênh số hóa và viễn thông (Internet, mạng không dây, điện thoại). Nghiên cứu phân kỳ quá trình phát triển của ngân hàng điện tử qua 4 giai đoạn tiến hóa: Trang mạng quảng cáo (Brochure-ware), Thương mại điện tử (e-commerce), Kinh doanh điện tử (e-Business), và Ngân hàng điện tử (e-Banking).
Khung pháp lý được tác giả tổng hợp bao gồm hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh trực tiếp giao dịch điện tử trong ngành tài chính – ngân hàng tại Việt Nam:
- Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 ngày 29 tháng 11 năm 2005.
- Nghị định số 27/2007/NĐ-CP ngày 23 tháng 2 năm 2007 quy định về giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính.
- Nghị định số 35/2007/NĐ-CP ngày 08 tháng 3 năm 2007 quy định về giao dịch điện tử trong hoạt động ngân hàng.
- Nghị định số 156/2016/NĐ-CP ngày 21 tháng 11 năm 2016 về việc áp dụng chữ ký số trong giao dịch điện tử giữa cơ quan tài chính với tổ chức, cá nhân.
- Nghị định số 130/2018/NĐ-CP ngày 27 tháng 9 năm 2018 hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Giao dịch điện tử về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số.
- Nghị định số 165/2018/NĐ-CP ngày 24 tháng 12 năm 2018 về giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm:
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu giai đoạn 2019 – 2021 và 6 tháng đầu năm 2022.
- Báo cáo tài chính của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Hội sở chính).
- Ý kiến thu thập từ đội ngũ cán bộ, nhân viên tại chi nhánh.
- Các quy định, quy trình nội bộ và tài liệu hướng dẫn thực hiện nghiệp vụ ngân hàng điện tử của Vietcombank.
- Dữ liệu thứ cấp từ các tạp chí chuyên ngành, công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan.
Kỹ thuật xử lý số liệu dựa trên phương pháp thống kê so sánh:
- Phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối: Xác định quy mô và mức độ biến động bằng hiệu số $\Delta t = t_i - t_0$ (trong đó $t_0$ là trị số kỳ gốc, $t_i$ là trị số kỳ phân tích).
- Phương pháp so sánh bằng số tương đối: Xác định xu hướng và tốc độ tăng trưởng qua thương số $r = t_1 / t_0$ hoặc tỷ lệ phần trăm giữa hai kỳ so sánh.
- Khung chỉ tiêu phân tích: Tác giả kế thừa nghiên cứu của Trương Thị Như Huỳnh (2010), Phạm Thu Hương (2012) và Đỗ Minh Huệ (2010), phân tách thành các chỉ tiêu số lượng (số lượng thẻ phát hành, doanh số sử dụng thẻ, số lượt và giá trị giao dịch ATM, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ SMS Banking và ứng dụng di động, quy mô thu nhập) và các chỉ tiêu phản ánh chất lượng kỹ thuật, tính bảo mật, mức độ thuận tiện trong vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng thương mại
Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử. Tác giả làm rõ vai trò đa chiều của dịch vụ ngân hàng điện tử đối với 4 chủ thể chính:
- Đối với nền kinh tế: Tăng tốc độ chu chuyển tiền tệ, nâng cao hiệu quả phân bổ vốn và thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế số.
- Đối với chính phủ: Hỗ trợ giám sát dòng tiền, tăng cường minh bạch và ngăn chặn hành vi trốn thuế, rửa tiền hay tham nhũng.
- Đối với ngân hàng: Cắt giảm chi phí vận hành giao dịch thủ công, mở rộng phạm vi cung ứng dịch vụ không phụ thuộc địa giới hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh bán chéo dịch vụ.
- Đối với khách hàng: Đảm bảo khả năng giao dịch liên tục 24/7, tiết kiệm thời gian, chi phí di chuyển và tăng cường tính an toàn cho tài sản cá nhân.
Chương 1 hệ thống hóa 8 dòng sản phẩm cơ bản của ngân hàng điện tử: Thẻ ngân hàng (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước, thẻ Visa quốc tế, thẻ đồng thương hiệu); Máy rút tiền tự động ATM; Thanh toán điện tử qua điểm chấp nhận thẻ POS; Dịch vụ ngân hàng tại nhà (Home Banking - hiện nay gần như đã dừng triển khai); Dịch vụ ngân hàng qua điện thoại (Phone Banking); Dịch vụ ngân hàng qua tin nhắn (SMS Banking); Dịch vụ ngân hàng qua mạng máy tính (Internet Banking); và Dịch vụ ngân hàng qua mạng di động (Mobile Banking). Đồng thời, tác giả chỉ rõ 5 nhóm nhân tố chi phối hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, bao gồm: môi trường kinh tế - xã hội, hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ viễn thông, trình độ kỹ thuật - bảo mật công nghệ, và yếu tố con người (thu nhập, thói quen thanh toán của người dân cùng trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự ngân hàng).
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương – chi nhánh Bạc Liêu
Nội dung chương 2 tập trung phân tích sâu thực tế hoạt động tại đơn vị nghiên cứu:
- Quá trình hình thành và cơ cấu tổ chức: Chi nhánh được thành lập theo Quyết định số 665/QĐ/NHNT.TCCB-ĐT ngày 07/06/2011 trên cơ sở nâng cấp từ Phòng giao dịch Bạc Liêu (trực thuộc Chi nhánh Sóc Trăng), chính thức vận hành từ ngày 01/07/2011 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0100112437-131 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bạc Liêu cấp. Từ ngày 04/05/2022, chi nhánh chuyển trụ sở từ đường Bà Triệu sang số 49 đường Hòa Bình, phường 1, thành phố Bạc Liêu. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc, 6 phòng nghiệp vụ (Phòng Khách hàng, Phòng Dịch vụ Khách hàng, Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Ngân quỹ, Phòng Quản lý nợ, Phòng Kế toán) và 3 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Phường 3, PGD Hộ Phòng, PGD Phước Long). Mạng lưới kỹ thuật vật lý gồm 9 máy ATM (7 máy tại TP Bạc Liêu, 1 máy tại PGD Hộ Phòng, 1 máy tại PGD Phước Long) và 108 đơn vị chấp nhận thẻ POS.
- Kết quả hoạt động kinh doanh chung: Sau 11 năm hoạt động, dư nợ tín dụng của chi nhánh tăng từ 860 tỷ đồng (năm 2016) lên hơn 4.000 tỷ đồng (năm 2021), tức tăng 4,65 lần; tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 0,32%. Khách hàng giao dịch đạt trên 50.000 khách hàng (phát triển thêm 7.000 khách hàng mới trong nửa đầu năm 2022). Về tài chính, quy mô thu nhập và lợi nhuận thể hiện qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 (Tỷ đồng) |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Chênh lệch 2020/2019 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Thu nhập |
87 |
128 |
160 |
+41 |
+47% |
+32 |
+25% |
| Chi phí |
38 |
48 |
60 |
+10 |
+26,3% |
+12 |
+25% |
| Lợi nhuận |
49 |
80 |
100 |
+31 |
+63% |
+20 |
+25% |
- Tỷ trọng đóng góp vào hệ thống Vietcombank: Khi đặt trong quy mô chung của toàn ngân hàng (Vietcombank đạt mốc lợi nhuận trước thuế trên 23.123 tỷ đồng năm 2021), tỷ trọng lợi nhuận của Chi nhánh Bạc Liêu lần lượt là 0,43% (năm 2019), 0,28% (năm 2020) và 0,26% (năm 2021).
- Hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử: Chi nhánh triển khai các sản phẩm thẻ ghi nợ nội địa VCB Connect24, thẻ ghi nợ quốc tế, thẻ tín dụng quốc tế, mạng lưới giao dịch ATM, hệ thống POS, dịch vụ VCB SMS Banking và ứng dụng hợp nhất VCB Digibank. Kết quả phân tích cho thấy số lượng khách hàng mở thẻ và đăng ký ứng dụng số tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử trong tổng cơ cấu kết quả kinh doanh của chi nhánh vẫn ở mức rất khiêm tốn.
- Đánh giá hạn chế và nguyên nhân:
- Tỷ trọng thu nhập và lợi nhuận từ mảng ngân hàng điện tử còn thấp trong tổng thu nhập của chi nhánh.
- Biểu phí dịch vụ của Vietcombank ở một số nghiệp vụ giao dịch trực tuyến còn cao hơn so với một số NHTM đối thủ cùng địa bàn.
- Thói quen sử dụng tiền mặt trong tiêu dùng của người dân địa phương tại Bạc Liêu còn sâu sắc; mức độ nhận thức về thanh toán điện tử chưa đồng đều.
- Mạng lưới ATM (9 máy) và đơn vị chấp nhận thẻ POS (108 điểm) còn mỏng, chủ yếu tập trung tại khu vực trung tâm thành phố Bạc Liêu, chưa bao phủ rộng khắp các huyện vùng ven.
- Công tác quảng bá, truyền thông tiếp thị sản phẩm ngân hàng điện tử tại chỗ của chi nhánh còn mang tính bị động, chưa chủ động tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương – chi nhánh Bạc Liêu
Dựa trên những tồn tại đã chỉ ra, chương 3 đưa ra định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Thúc đẩy thói quen thanh toán không dùng tiền mặt của người dân địa phương thông qua các chương trình liên kết thanh toán dịch vụ công, chi trả lương qua tài khoản.
- Tăng cường quảng cáo, tiếp thị sản phẩm dịch vụ ngân hàng số, đa dạng hóa hình thức truyền thông nhằm nâng cao mức độ nhận biết và tin cậy của khách hàng.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: đào tạo bài bản kỹ năng số cho cán bộ nghiệp vụ, cập nhật công nghệ và cơ chế bảo mật nhằm phục vụ công tác tư vấn.
- Đẩy mạnh công tác hỗ trợ, chăm sóc khách hàng: hoàn thiện quy trình xử lý tra soát, khiếu nại phát sinh từ giao dịch điện tử nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro cho người dùng.
- Mở rộng hạ tầng mạng lưới: lắp đặt bổ sung máy ATM và phát triển thêm các điểm chấp nhận thẻ POS tại các cơ sở kinh doanh, chợ trung tâm và các địa bàn huyện trực thuộc tỉnh.
Đồng thời, tác giả đề xuất hệ thống kiến nghị đến 3 cấp quản lý: đối với nội bộ Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu; đối với Vietcombank Hội sở chính (về chính sách biểu phí, hạ tầng công nghệ lõi); và đối với Nhà nước cùng Ngân hàng Nhà nước (về việc hoàn thiện hành lang pháp lý thanh toán số và kiểm soát an ninh mạng).
Kết quả và đóng góp
Văn bản ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể của đơn vị nghiên cứu:
| Hạng mục chỉ tiêu |
Dữ liệu ghi nhận trong văn bản |
| Quy mô dư nợ tín dụng |
Tăng từ 860 tỷ đồng (2016) lên hơn 4.000 tỷ đồng (2021) — gấp 4,65 lần |
| Tỷ lệ nợ xấu |
0,32% |
| Quy mô khách hàng |
Trên 50.000 khách hàng (phát triển thêm hơn 7.000 khách hàng trong 6 tháng đầu năm 2022) |
| Tài trợ an sinh xã hội |
Gần 20 tỷ đồng |
| Hỗ trợ khách hàng do dịch COVID-19 |
Giảm lãi suất vay cho hơn 1.500 khách hàng (trong đó có 119 doanh nghiệp) |
| Hạ tầng vật lý |
1 trụ sở chính, 3 PGD (Phường 3, Hộ Phòng, Phước Long), 9 máy ATM, 108 đơn vị POS |
| Lợi nhuận kinh doanh |
Đạt 49 tỷ đồng (2019), 80 tỷ đồng (2020), 100 tỷ đồng (2021) |
| Đóng góp lợi nhuận vào Vietcombank |
Chiếm tỷ trọng 0,43% (2019), 0,28% (2020), 0,26% (2021) |
Về mặt đóng góp so với các công trình trước đây, tác giả chỉ ra rằng đa số các nghiên cứu trước thường nhầm lẫn giữa khái niệm "kết quả kinh doanh" và "hiệu quả kinh doanh" của dịch vụ ngân hàng điện tử, dẫn đến đánh giá chưa phản ánh đúng bản chất hiện tượng. Công trình này tập trung phân tích rõ ràng kết quả hoạt động kinh doanh thông qua các chỉ số doanh số, quy mô khách hàng, số lượng thẻ, lượt giao dịch và cơ cấu thu nhập dịch vụ. Đây là đề tài đầu tiên thực hiện phân tích chuyên sâu về dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank Chi nhánh Bạc Liêu trong phạm vi thời gian từ năm 2019 đến tháng 6 năm 2022, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng có tính kế thừa cho các nghiên cứu tiếp theo về ngân hàng bán lẻ tại khu vực bán đảo Cà Mau.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định do đặc thù nguồn dữ liệu và phương pháp:
- Hạn chế: Khóa luận sử dụng hoàn toàn phương pháp định tính và kỹ thuật thống kê mô tả (so sánh số tuyệt đối và tương đối) dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ của chi nhánh; chưa tiến hành khảo sát định lượng trên mẫu khách hàng cụ thể để kiểm định các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM, UTAUT) hay đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh ngân hàng cấp tỉnh, do đó tính khái quát hóa cho toàn hệ thống Vietcombank ở khu vực Tây Nam Bộ chưa cao.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi điều tra thông qua phương pháp định lượng thu thập dữ liệu sơ cấp từ người dùng dịch vụ VCB Digibank tại nhiều địa bàn; kết hợp phân tích các yếu tố hành vi, an toàn bảo mật và rào cản chi phí ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi từ thanh toán tiền mặt sang ngân hàng số.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp phân tích hoạt động kinh doanh dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại các chi nhánh trực thuộc ngân hàng thương mại cổ phần Nhà nước.
- Tài liệu cung cấp cơ sở phân tích cấu trúc tổ chức, quy trình phân bổ nhiệm vụ giữa các phòng chức năng (Phòng Khách hàng, Phòng Dịch vụ Khách hàng, Phòng Ngân quỹ, Phòng Kế toán) trong quản trị ngân hàng thương mại cấp cơ sở.
- Các nhà quản trị ngân hàng tại các địa bàn cấp tỉnh có điều kiện kinh tế tương đồng có thể tham khảo bài học thực tiễn về việc mở rộng mạng lưới thanh toán thẻ (POS) và bố trí máy ATM nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.
Câu hỏi thường gặp
1. Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu được thành lập vào thời điểm nào và hiện có mạng lưới hoạt động ra sao?
Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu được thành lập theo Quyết định số 665/QĐ/NHNT.TCCB-ĐT ngày 07/06/2011, chính thức vận hành từ ngày 01/07/2011 trên cơ sở nâng cấp từ Phòng giao dịch Bạc Liêu (thuộc Chi nhánh Sóc Trăng). Mạng lưới của đơn vị gồm 1 trụ sở chính (chuyển về số 49 Hòa Bình từ 04/05/2022) với 6 phòng nghiệp vụ, 3 phòng giao dịch trực thuộc (PGD Phường 3, PGD Hộ Phòng, PGD Phước Long), 9 máy ATM và 108 điểm chấp nhận thẻ POS.
2. Lợi nhuận của Vietcombank Bạc Liêu và tỷ trọng đóng góp của chi nhánh vào lợi nhuận toàn hệ thống Vietcombank biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?
Lợi nhuận kinh doanh của chi nhánh tăng trưởng liên tục: từ 49 tỷ đồng năm 2019 lên 80 tỷ đồng năm 2020 (tăng 63%) và đạt 100 tỷ đồng năm 2021 (tăng 25%). Tuy nhiên, tỷ trọng lợi nhuận đóng góp vào lợi nhuận hợp nhất của Vietcombank lại giảm dần qua các năm: đạt 0,43% năm 2019, giảm xuống 0,28% năm 2020 và còn 0,26% năm 2021 do tốc độ tăng trưởng chung của toàn hệ thống Vietcombank cao hơn.
3. Khóa luận căn cứ vào các văn bản quy phạm pháp luật nào để xác lập tính pháp lý của dịch vụ ngân hàng điện tử?
Tác giả dẫn chiếu hệ thống gồm Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 và 5 Nghị định của Chính phủ: Nghị định 27/2007/NĐ-CP (giao dịch điện tử tài chính), Nghị định 35/2007/NĐ-CP (giao dịch điện tử ngân hàng), Nghị định 156/2016/NĐ-CP (chữ ký số với cơ quan tài chính), Nghị định 130/2018/NĐ-CP (chữ ký số và dịch vụ chứng thực), và Nghị định 165/2018/NĐ-CP (giao dịch điện tử trong hoạt động tài chính).
4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn chủ yếu nào trong phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietcombank Bạc Liêu?
Các hạn chế chính gồm: tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử trong tổng thu nhập của chi nhánh còn khiêm tốn; mức phí giao dịch một số dịch vụ còn cao hơn đối thủ; thói quen dùng tiền mặt của người dân địa phương còn phổ biến; mạng lưới ATM (9 máy) và đơn vị POS (108 điểm) còn mỏng, phân bổ không đều; và các hoạt động truyền thông, tiếp thị sản phẩm số tại địa bàn còn mang tính thụ động.
5. Phương pháp phân tích số liệu nào được sử dụng trong khóa luận để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu?
Tác giả sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối ($\Delta t = t_i - t_0$) nhằm xác định quy mô chênh lệch tăng/giảm và phương pháp so sánh số tương đối ($r = t_1 / t_0$ hoặc phần trăm tăng trưởng) nhằm xác định xu hướng và tốc độ biến động của các chỉ tiêu thu nhập, chi phí, lợi nhuận, số lượng phát hành thẻ và lượt giao dịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh tại Việt Nam. Công trình cung cấp bức tranh số liệu xác thực về kết quả kinh doanh và hoạt động của các kênh ngân hàng điện tử (thẻ, ATM, POS, VCB Digibank) tại Vietcombank – Chi nhánh Bạc Liêu từ năm 2019 đến 6 tháng đầu năm 2022. Trên cơ sở làm rõ những rào cản về thói quen thanh toán tiền mặt, mạng lưới thiết bị và biểu phí dịch vụ, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính ứng dụng thực tế cho chi nhánh và các cơ quan quản lý.