Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động tài chính tại công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt" do sinh viên Đoàn Thị Ngọc Trâm (Lớp 18DTC1A, Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Ngọc Hòa vào tháng 09 năm 2021.
Bối cảnh và lý do chọn đề tài
Trong nền kinh tế thị trường, để tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh, mọi doanh nghiệp đều cần huy động và sử dụng một lượng vốn nhất định, bao gồm vốn lưu động, vốn cố định và các nguồn vốn chuyên dùng khác. Nhiệm vụ trọng tâm của nhà quản trị là tổ chức, điều phối và khai thác nguồn vốn đạt hiệu quả cao nhất trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc tài chính, tín dụng và quy định pháp luật. Việc thường xuyên phân tích tình hình tài chính giúp doanh nghiệp nhận diện rõ thực trạng sức khỏe tài chính, xác định nguyên nhân và mức độ tác động của các nhân tố bên trong lẫn bên ngoài. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các giải pháp kịp thời nhằm ổn định cấu trúc tài chính, hạn chế rủi ro và vạch ra chiến lược phát triển bền vững. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả đã lựa chọn đề tài phân tích tài chính tại Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hệ thống báo cáo tài chính và phương pháp phân tích tài chính trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng tài chính của Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt giai đoạn 2018–2020 thông qua bảng cân đối kế toán, kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và hệ thống tỷ số tài chính.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế, điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị tài chính tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp và định hướng phù hợp nhằm cải thiện năng lực tài chính, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và tối ưu hóa hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động tài chính, cơ cấu tài sản, nguồn vốn, dòng tiền và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt (địa chỉ: 69 đường Đỗ Thị Tâm, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu tài chính được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu phân tích tài chính doanh nghiệp ứng dụng, kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế tài chính và dữ liệu kế toán thực tế của đơn vị.
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống báo cáo tài chính chuẩn mực và các mô hình đánh giá tài chính doanh nghiệp, bao gồm:
- Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp: Vai trò của Báo cáo tài chính đối với các đối tượng bên trong (nhà quản lý, cổ đông) và bên ngoài (chủ nợ, ngân hàng, nhà đầu tư tiềm năng).
- Mô hình phân tích cân đối tài sản - nguồn vốn:
- Đánh giá cân đối ngắn hạn thông qua chỉ tiêu Nhu cầu vốn lưu động ròng ($\text{Nhu cầu VLĐ ròng} = \text{Hàng tồn kho} + \text{Phải thu khách hàng} - \text{Nợ phải trả ngắn hạn}$).
- Đánh giá cân đối dài hạn thông qua chỉ tiêu Vốn lưu động ròng ($\text{VLĐ ròng} = \text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Nguồn vốn ngắn hạn} = \text{Nguồn vốn dài hạn} - \text{Tài sản dài hạn}$).
- Mô hình phân tích Dupont: Kỹ thuật phân tách các chỉ số sinh lời để xác định các nhân tố tác động:
- $\text{ROA} = \text{Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS)} \times \text{Vòng quay tổng tài sản}$
- $\text{ROE} = \text{Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS)} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính (Hệ số sử dụng vốn cổ phần)}$
- Hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu tài chính cơ bản: Khả năng thanh toán (hiện thời, nhanh, tức thời); Khả năng quản lý nợ và cơ cấu vốn (tỷ số nợ, khả năng trả lãi, khả năng trả nợ, tỷ số lợi nhuận giữ lại); Khả năng hoạt động (vòng quay tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, chu kỳ kinh doanh, vòng quay tiền, vòng quay tài sản ngắn hạn/dài hạn/tổng tài sản); Khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE).
Phương pháp phân tích và thu thập dữ liệu
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối (đo lường quy mô biến động), so sánh số tương đối (đo lường tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng kết cấu), và so sánh số bình quân.
- Phương pháp phân tích theo chiều ngang: So sánh sự biến động của từng khoản mục qua các năm tài chính (2018–2019 và 2019–2020) theo giá trị và tỷ lệ phần trăm.
- Phương pháp phân tích theo chiều dọc: Xác định tỷ trọng của từng khoản mục thành phần trong tổng thể (tổng tài sản, tổng nguồn vốn, doanh thu thuần, tổng dòng tiền).
- Phương pháp phân tích tỷ số tài chính: Sử dụng các công thức đo lường tài chính chuẩn mực để lượng hóa các khía cạnh hoạt động.
- Phương pháp dự báo xu hướng: Áp dụng phương trình hồi quy tuyến tính/bội trên chuỗi số liệu quá khứ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ do Phòng Kế toán Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt cung cấp; kết hợp dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát thông tin trực tiếp từ khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 3 chương nội dung chính cùng phần mở đầu và danh mục tài liệu tham khảo:
Chương 1: Cơ sở lý luận về việc lập và phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp:
- Trình bày khái niệm, tầm quan trọng và sự cần thiết của hệ thống BCTC đối với công tác điều hành nội bộ và các quyết định đầu tư bên ngoài.
- Phân tích nguyên lý và kỹ thuật của 6 phương pháp phân tích: phương pháp so sánh, phân tích tỷ số tài chính, phân tích theo chiều ngang, phân tích theo chiều dọc, phương pháp dự báo xu hướng bằng hồi quy, và mô hình Dupont.
- Làm rõ nội dung và công thức tính toán của các mảng phân tích trọng yếu: kết quả kinh doanh, quy mô - cơ cấu tài sản và nguồn vốn, tính cân đối tài chính (VLĐ ròng và nhu cầu VLĐ ròng), lưu chuyển tiền tệ từ 3 hoạt động (kinh doanh, đầu tư, tài chính), cùng hệ thống 4 nhóm tỷ số tài chính.
Chương 2: Phân tích báo cáo tài chính tại công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt
Chương 2 là phần trọng tâm, phản ánh kết quả phân tích số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Giới thiệu tổng quan: Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt (Viet Link Co., Ltd), thành lập ngày 25/08/2017, MST 0314595478, do ông Nguyễn Đình Trọng Nghĩa làm đại diện pháp luật. Ngành nghề chính gồm thiết kế chuyên dụng, in ấn, sản xuất bao bì giấy/bìa nhăn, quảng cáo và bán buôn máy móc thiết bị. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc, Phó Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc kinh doanh và 4 phòng chức năng (Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật, Hành chính).
- Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh (2018–2020):
- Doanh thu bán hàng năm 2019 tăng 9.786 đồng (tăng 9,64% so với 2018); năm 2020 tăng vọt 102.274 đồng (tăng 96,71% so với 2019) do chính sách nới lỏng tín dụng và chiết khấu thương mại.
- Giá vốn hàng bán năm 2019 tăng 6.285 đồng (8,78%), năm 2020 tăng 95.617 đồng (110% so với 2019) do sản lượng bán tăng mạnh.
- Lợi nhuận gộp năm 2019 tăng 2.301 đồng (14,45%), năm 2020 tăng 7.268 đồng (36,4%).
- Chi phí tài chính năm 2018 tăng 692.964 đồng (45,19%), năm 2020 tăng 3.557 đồng (140,5%) do phát sinh chi phí lãi vay dài hạn.
- Lợi nhuận sau thuế năm 2019 tăng 135.917 đồng (17,85%), năm 2020 tăng 400.062 đồng (21,15%).
- Phân tích bảng Cân đối kế toán:
- Tài sản: Tổng tài sản năm 2019 tăng 51.487 đồng (2,13%), năm 2020 tăng 175.008 đồng (7,15%). Doanh nghiệp theo đuổi chính sách quản lý tài sản ngắn hạn thận trọng. Tiền và tương đương tiền tăng 1,97% (2019) và 1,38% (2020). Phải thu ngắn hạn tăng 39,8% (2019) và 23,18% (2020). Hàng tồn kho tăng 15,2% (2019) và tăng 77,02% (2020). Tài sản dài hạn tăng 19,38% (2019) và 31,86% (2020) do đầu tư TSCĐ và bất động sản.
- Nguồn vốn: Nợ phải trả năm 2019 tăng 142.467 đồng, năm 2020 giảm. Vốn chủ sở hữu năm 2019 giảm 91.980 đồng, năm 2020 tăng 227.839 đồng (9,99%) do chính sách giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư.
- Cân đối vốn: Nhu cầu VLĐ ròng năm 2019 giảm 94.585 đồng, năm 2020 tăng. VLĐ ròng năm 2019 giảm 99.881 đồng, năm 2020 tăng 271.763 đồng. Khả năng thanh toán nợ ngắn hạn bằng TSNH vẫn tồn tại rủi ro do tính thanh khoản của hàng tồn kho và công nợ.
- Phân tích lưu chuyển tiền tệ:
- Tỷ trọng dòng tiền thu vào từ hoạt động kinh doanh giảm mạnh từ 63,01% (2018) xuống 97,13% (2019) rồi còn 10,61% (2020), giảm 52,4% so với 2018 do chi trả lãi vay và khâu thu tiền bán hàng chậm.
- Dòng tiền từ hoạt động tài chính biến động lớn, chiếm 47,87% (2018), âm 142,07% (2019 do trả nợ gốc) và tăng lên chiếm 89,20% tổng dòng thu năm 2020 nhờ huy động vốn vay dài hạn.
- Phân tích các chỉ tiêu tài chính:
- Hiệu quả hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho giảm liên tục từ 3,5 vòng (2018) xuống 2,51 vòng (2019) và 1,96 vòng (2020); số ngày tồn kho tăng từ 102 ngày lên 143 ngày và 183 ngày. Chu kỳ kinh doanh kéo dài từ 108 ngày lên 186 ngày. Kỳ thu tiền bình quân giữ ở mức 3–6 ngày. Vòng quay tổng tài sản giảm từ 40,32 lần (2018) xuống 36,85 lần (2020).
- Quản lý nợ: Tỷ số nợ trên tổng tài sản duy trì rất thấp (0,01 lần năm 2018; 0,07 lần năm 2019; 0,02 lần năm 2020). Hệ số khả năng trả nợ đạt 52,75 lần (2018), 41,59 lần (2019) và 37,18 lần (2020). Tỷ số lợi nhuận giữ lại tăng đột biến lên 1099,4 lần vào năm 2020.
- Thanh toán: Hệ số thanh toán hiện thời đạt 67,36 lần (2018), 13,28 lần (2019), 36,84 lần (2020); thanh toán nhanh đạt 63,74 lần (2018), 12,47 lần (2019), 33,13 lần (2020).
- Sinh lời: ROS năm 2018 đạt 0,78%, năm 2019 đạt 1,78%, năm 2020 giảm sâu còn 0,09%. ROA đạt 31,54% (2018), 77,23% (2019), giảm mạnh xuống 7,29% (2020). ROE đạt 31,99% (2018), 83,25% (2019) và giảm về 7,65% (2020).
Chương 3: Một số giải pháp nhằm cải thiện tình hình tài chính tại công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt
Chương 3 trình bày các đánh giá và đề xuất hoàn thiện:
- Đánh giá tổ chức bộ máy kế toán, quy trình hạch toán và phân hành kế toán tại công ty.
- Nhận định điểm mạnh (chủ động nguồn vốn, nợ vay thấp, doanh thu tăng trưởng) và điểm yếu (tồn kho ứ đọng, giá vốn hàng bán cao, bị khách hàng và nhà cung cấp chiếm dụng vốn).
- Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính, quản lý hàng tồn kho, hoàn thiện chính sách tín dụng và thắt chặt kiểm soát dòng tiền.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số tài chính chủ yếu (2018–2020)
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
Đơn vị tính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Khả năng hoạt động |
Vòng quay hàng tồn kho |
Vòng |
3,50 |
2,51 |
1,96 |
|
Số ngày tồn kho bình quân |
Ngày |
102 |
143 |
183 |
|
Vòng quay các khoản phải thu |
Vòng |
52,28 |
101,19 |
96,79 |
|
Kỳ thu tiền bình quân |
Ngày |
6 |
3 |
3 |
|
Chu kỳ kinh doanh |
Ngày |
108 |
146 |
186 |
|
Vòng quay tiền |
Vòng |
47,44 |
46,52 |
45,89 |
|
Vòng quay tài sản ngắn hạn |
Đồng |
41,96 |
41,19 |
38,52 |
|
Vòng quay tài sản dài hạn |
Đồng |
1036,50 |
956,64 |
846,13 |
|
Vòng quay tổng tài sản |
Đồng |
40,32 |
39,48 |
36,85 |
| Quản lý nợ |
Tỷ số nợ trên tổng tài sản |
Lần |
0,01 |
0,07 |
0,02 |
|
Tỷ số khả năng trả lãi |
Lần |
0,16 |
1,57 |
1,59 |
|
Tỷ số khả năng trả nợ |
Lần |
52,75 |
41,59 |
37,18 |
|
Tỷ số lợi nhuận giữ lại |
Lần |
129,10 |
119,70 |
1099,40 |
| Khả năng thanh toán |
Tỷ số thanh khoản hiện thời |
Lần |
67,36 |
13,28 |
36,84 |
|
Tỷ số thanh khoản nhanh |
Lần |
63,74 |
12,47 |
33,13 |
|
Hệ số thanh toán tức thời |
Lần |
67,47 |
11,75 |
30,93 |
| Khả năng sinh lời |
Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (ROS) |
% |
0,78 |
1,78 |
0,09 |
|
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) |
% |
31,54 |
77,23 |
7,29 |
|
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) |
% |
31,99 |
83,25 |
7,65 |
Kết quả nghiên cứu chính
- Quy mô kinh doanh tăng trưởng nhưng tỷ suất sinh lời giảm mạnh: Doanh thu năm 2020 tăng 96,71% so với 2019, lợi nhuận sau thuế tăng 21,15%. Tuy nhiên, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) giảm xuống mức rất thấp (0,09%), ROA giảm từ 77,23% xuống 7,29% và ROE giảm từ 83,25% xuống 7,65% trong năm 2020.
- Cơ cấu vốn an toàn nhưng hiệu quả đòn bẩy thấp: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản duy trì ở mức tối thiểu (0,01–0,07 lần), doanh nghiệp hoạt động chủ yếu dựa vào vốn tự có, khả năng đảm bảo nghĩa vụ nợ rất cao nhưng chưa tận dụng được đòn bẩy tài chính để gia tăng lợi nhuận cho chủ sở hữu.
- Hiệu quả quản lý tài sản và hàng tồn kho suy giảm: Vòng quay hàng tồn kho giảm từ 3,5 vòng xuống 1,96 vòng, số ngày tồn kho bình quân tăng từ 102 lên 183 ngày khiến chu kỳ kinh doanh bị kéo dài lên 186 ngày, làm tăng chi phí quản lý kho bãi và ứ đọng vốn.
- Dòng tiền kinh doanh suy giảm: Tỷ trọng dòng tiền thu vào từ hoạt động kinh doanh năm 2020 giảm sút nghiêm trọng, chỉ còn đóng góp 10,61% tổng dòng tiền thu vào.
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho: Xây dựng định mức tồn kho tối ưu, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng tồn kho nhằm giải phóng vốn lưu động và tiết giảm chi phí lưu kho, chi phí thuê nhân viên quản lý kho.
- Điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại: Đánh giá lại chính sách bán chịu, thắt chặt quy trình thu hồi công nợ để hạn chế tình trạng bị khách hàng chiếm dụng vốn, giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi.
- Kiểm soát giá vốn hàng bán và quan hệ với nhà cung cấp: Tìm kiếm thêm các nhà cung ứng vật tư in ấn thay thế để đàm phán giảm giá mua đầu vào, đồng thời cân nhắc lại việc thanh toán trước tiền hàng nhằm tránh bị chiếm dụng vốn.
- Đầu tư TSCĐ hợp lý: Đầu tư đổi mới máy móc, thiết bị kỹ thuật in ấn hiện đại nhằm nâng cao năng lực sản xuất và cải thiện hiệu quả tạo doanh thu từ tài sản cố định.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu thực chứng về tình hình tài chính của một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành in ấn trong giai đoạn 2018–2020. Tác giả đã chỉ rõ nghịch lý giữa các chỉ số thanh khoản cao nhưng hiệu quả sinh lời lại suy giảm, giúp ban lãnh đạo công ty có căn cứ thực tế để tái cấu trúc quản trị vốn và kiểm soát dòng tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian và dữ liệu: Khóa luận chỉ phân tích dữ liệu tài chính trong phạm vi 3 năm (2018–2020) tại một doanh nghiệp TNHH duy nhất, chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các chỉ số trung bình ngành in ấn và bao bì trên thị trường.
- Giới hạn thông tin: Do hạn chế về số liệu chi tiết doanh thu bán chịu bình quân nội bộ, việc tính toán một số chỉ tiêu vòng quay phải dùng doanh thu thuần thay thế, làm giảm mức độ chi tiết của phân tích khoản phải thu.
- Phương pháp dự báo: Khóa luận mới dừng lại ở việc nêu lý thuyết về mô hình hồi quy dự báo xu hướng nhưng chưa áp dụng sâu mô hình toán lượng để dự báo các chỉ tiêu tài chính cụ thể cho các năm tiếp theo.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng chuỗi số liệu phân tích tài chính sang các năm tiếp theo (giai đoạn sau năm 2020) để đánh giá tác động dài hạn của các khoản đầu tư TSCĐ và sự phục hồi của công ty sau giai đoạn ảnh hưởng dịch bệnh.
- Ứng dụng mô hình hồi quy kinh tế lượng và các phần mềm chuyên dụng để dự báo cấu trúc vốn tối ưu và lập kế hoạch tài chính trung - dài hạn cho doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp; các nhà quản lý, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành thiết kế, in ấn và sản xuất bao bì.
- Nội dung giá trị: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích BCTC toàn diện, từ khâu xử lý số liệu bảng cân đối, báo cáo kết quả kinh doanh, lưu chuyển tiền tệ đến việc tính toán và biện giải hệ thống 4 nhóm tỷ số tài chính cùng mối quan hệ cân đối vốn lưu động ròng.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt hoạt động trong các lĩnh vực kinh doanh nào?
Theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, công ty (MST 0314595478, thành lập ngày 25/08/2017) hoạt động trong các ngành nghề: hoạt động thiết kế chuyên dụng; tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa; in ấn; dịch vụ liên quan đến in; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác; quảng cáo.
2. Nguyên nhân nào giúp doanh thu bán hàng của công ty năm 2020 tăng trưởng mạnh 96,71% so với năm 2019?
Doanh thu năm 2020 tăng mạnh (tăng 102.274 đồng, tương ứng 96,71%) chủ yếu do công ty áp dụng chính sách nới lỏng tín dụng thương mại, đẩy mạnh chiết khấu thương mại và chiết khấu thanh toán cho khách hàng, qua đó gia tăng sản lượng hàng hóa tiêu thụ và thu hút thêm khách hàng mới.
3. Vì sao chỉ số ROA và ROE của công ty trong năm 2020 lại sụt giảm mạnh so với năm 2019?
Năm 2020, ROA giảm từ 77,23% xuống 7,29% và ROE giảm từ 83,25% xuống 7,65%. Nguyên nhân chính là do tốc độ tăng lợi nhuận ròng thấp hơn nhiều so với tốc độ tăng quy mô tổng tài sản và vốn chủ sở hữu (vốn chủ sở hữu tăng 9,99% do giữ lại lợi nhuận). Đồng thời, giá vốn hàng bán tăng tới 110%, chi phí quản lý tăng 13,8% và chi phí tài chính tăng vọt 140,5% do phát sinh khoản vay dài hạn.
4. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2018–2020?
Dòng tiền thu vào từ hoạt động kinh doanh liên tục giảm sút: năm 2018 chiếm 63,01% tổng dòng thu, năm 2019 chiếm 97,13%, nhưng đến năm 2020 giảm mạnh chỉ còn chiếm 10,61% (giảm 52,4% so với 2018). Sự sụt giảm này xuất phát từ việc chi trả chi phí lãi vay dài hạn tăng cao và công tác thu hồi tiền bán hàng bị chậm trễ do nới lỏng tín dụng.
5. Những rủi ro chính trong công tác quản lý vốn của doanh nghiệp được chỉ ra là gì?
Các rủi ro bao gồm: hàng tồn kho ứ đọng lớn kéo dài số ngày lưu kho từ 102 lên 183 ngày; chính sách bán chịu nới lỏng khiến công ty bị khách hàng chiếm dụng vốn; việc thanh toán tiền hàng trước cho nhà cung cấp tiềm ẩn nguy cơ bị chiếm dụng vốn và phát sinh nợ khó đòi; đồng thời tỷ trọng giá vốn hàng bán ở mức rất cao làm suy giảm biên lợi nhuận ròng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Ngọc Trâm đã phản ánh một cách có hệ thống và chi tiết bức tranh tài chính của Công ty TNHH Thiết Kế In Ấn Kết Nối Việt giai đoạn 2018–2020 dựa trên dữ liệu báo cáo tài chính thực tế. Kết quả nghiên cứu làm rõ tính tự chủ tài chính cao và khả năng thanh toán an toàn của doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng về hiệu quả luân chuyển hàng tồn kho, công tác thu hồi nợ và sự suy giảm của các chỉ số sinh lời trong năm 2020. Hệ thống giải pháp được đề xuất về quản trị tín dụng, kiểm soát giá vốn và tối ưu hóa tồn kho mang tính ứng dụng thực tiễn, hỗ trợ ban lãnh đạo công ty nâng cao hiệu quả quản trị tài chính trong các năm tiếp theo.