Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới, trở thành điểm đến thu hút các nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tại Việt Nam, xe máy giữ vai trò là phương tiện giao thông đường bộ thiết yếu, gắn liền với đời sống sinh hoạt và lao động hàng ngày của đại đa số người dân. Nắm bắt cơ hội này, Tập đoàn Yamaha Motor (Nhật Bản) – nhà sản xuất xe gắn máy quy mô lớn thứ hai trên thế giới – đã tiến hành liên kết với hai doanh nghiệp cơ khí trong nước để thành lập Công ty Trách nhiệm hữu hạn Yamaha Motor Vietnam vào năm 1999.

Sau hơn 8 năm đi vào hoạt động (1999 - 2007), Yamaha Motor Vietnam đã khẳng định được vị thế là một trong những thương hiệu xe máy hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Sự phát triển này có đóng góp quan trọng từ việc hoạch định và thực thi bài bản hệ thống marketing hỗn hợp (Marketing Mix). Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng thời gian thâm nhập thị trường của doanh nghiệp chưa dài, trong khi thị trường xe gắn máy Việt Nam giai đoạn này có nhiều biến động phức tạp và đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ lớn như Honda, Suzuki, SYM cùng các dòng xe máy xuất xứ từ Trung Quốc (Lifan, Ditech...). Đặc thù sản phẩm xe máy có giá trị cao, vòng đời sử dụng lâu dài và đối tượng khách hàng mục tiêu đòi hỏi sự đổi mới liên tục đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá, điều chỉnh và hoàn thiện các chính sách marketing phối hợp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về marketing mix trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, làm rõ bản chất và sự tương tác giữa bốn thành phần cơ bản (4P).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing mix tại Công ty Yamaha Motor Vietnam từ khi thành lập đến năm 2007; nhận diện các thành tựu đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại.
  3. Xác định phương hướng phát triển của ngành công nghiệp xe máy Việt Nam và của công ty trong 15 năm tiếp theo; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix cho Yamaha Motor Vietnam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix của Công ty Yamaha Motor Vietnam, bao gồm 4 chính sách cốt lõi: sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến thương mại và hỗ trợ kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi thị trường Việt Nam, tập trung vào hoạt động sản xuất, điều hành tại trụ sở chính (Sóc Sơn, Hà Nội) và hệ thống phân phối phủ khắp ba miền Bắc, Trung, Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận khảo sát dữ liệu thực tiễn từ khi công ty thành lập năm 1999 đến tháng 10 năm 2007 (trong đó các số liệu về biểu giá sản phẩm được chốt tại mốc thời gian ngày 15/09/2007).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết chủ đạo của khóa luận là mô hình Marketing Mix 4P kinh điển được phát triển bởi Philip Kotler (tham chiếu qua các tác phẩm Marketing căn bản, NXB Thống kê, 1997; Quản trị Marketing, NXB Thống kê, 1999), cùng các giáo trình chuyên ngành trong nước (Giáo trình Marketing lí thuyết của Trường Đại học Ngoại thương, 2000; Giáo trình Marketing căn bản của Đại học Kinh tế Quốc dân, 2006; Quản trị hệ thống phân phối sản phẩm của Trương Đình Chiến và Phan Văn Trường, 2000).

Các nội dung lý thuyết nền tảng được tác giả hệ thống hóa bao gồm:

  • Khái niệm và mô hình tương tác hai chiều giữa 4 yếu tố P1 (Product - Sản phẩm), P2 (Price - Giá cả), P3 (Place - Phân phối) và P4 (Promotion - Xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh).
  • Cấu tạo sản phẩm theo 5 cấp độ: Lợi ích cốt lõi, Sản phẩm hiện thực, Sản phẩm mong đợi cải tiến, Sản phẩm bổ sung và Sản phẩm tiềm năng; chiến lược định vị sản phẩm (trực tiếp và gián tiếp).
  • Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle) với 4 giai đoạn: Thâm nhập, Phát triển, Chín muồi/Bão hòa và Suy thoái.
  • Lý thuyết định giá: Quy trình 5 bước định giá sản phẩm công nghiệp; các mục tiêu định giá (đảm bảo tồn tại, doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đầu thị phần, nâng cao hình ảnh - chất lượng, mục tiêu tình thế hớt ngọn hoặc tấn công); các căn cứ định giá dựa trên tổng cầu thị trường ($n \times q \times p$), hệ số co giãn của cầu theo giá ($E_d$), và phương pháp cộng lãi vào chi phí ($\text{Giá bán} = \text{Chi phí đầy đủ} + % \text{Lợi nhuận dự tính}$).
  • Lý thuyết phân phối: Cấu trúc kênh theo chiều dài (kênh trực tiếp cấp 0; kênh gián tiếp cấp 1, 2, 3); cấu trúc theo chiều rộng (phân phối độc quyền, phân phối có chọn lọc, phân phối mạnh); chức năng và vai trò của các trung gian (bán lẻ, bán buôn, đại lý, môi giới).
  • Lý thuyết xúc tiến hỗn hợp: Chiến lược kéo (Pull) và chiến lược đẩy (Push); các công cụ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), xúc tiến bán (khuyến mại); các phương pháp lập ngân sách xúc tiến (theo % doanh số, theo đối thủ cạnh tranh, theo mục tiêu - nhiệm vụ, theo khả năng).

Văn bản pháp luật được tác giả trích dẫn làm cơ sở pháp lý bao gồm:

  • Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều 186 quy định về hành vi quảng cáo thương mại của thương nhân).
  • Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001 (Điều 4, khoản 1 quy định định nghĩa về quảng cáo).

Phương pháp nghiên cứu thực tế: Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể của kinh tế học và quản trị kinh doanh:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận: Khái quát hóa các học thuyết marketing hiện đại để xây dựng khung phân tích thực tiễn.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu thứ cấp: Tổng hợp, xử lý các bảng số liệu về giá bán, danh mục sản phẩm và mạng lưới đại lý.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát chuyên sâu thực tiễn quản trị marketing tại Công ty Yamaha Motor Vietnam.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ của Yamaha Motor Vietnam, thông tin từ website chính thức của công ty, cổng thông tin điện tử ngành xe máy, Tạp chí Doanh nghiệp (1997), Tạp chí Diễn đàn Doanh nghiệp (2004) và các giáo trình đại học chuẩn mực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: CÁC VẤN ĐỀ LÍ LUẬN VỀ MARKETING MIX

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm, vị trí và mối quan hệ hữu cơ giữa các thành tố marketing mix trong doanh nghiệp. Tác giả phân biệt rõ giữa marketing từng phần (partial marketing - áp dụng ở từng khâu đơn lẻ, chủ yếu là bán hàng trong điều kiện sản xuất còn hạn chế) và marketing mix (marketing hỗn hợp - phối hợp hài hòa các công cụ nhằm tối ưu hóa lợi nhuận khi kinh tế hàng hóa phát triển). Mô hình marketing 4P được thể hiện dưới dạng khối chóp liên kết hai chiều, khẳng định vai trò quyết định và tương hỗ lẫn nhau giữa các chính sách.

Nội dung chương trình bày chi tiết 4 thành phần cơ bản:

  • Chính sách sản phẩm: Phân tích khái niệm sản phẩm hữu hình và vô hình theo Philip Kotler; chi tiết hóa 5 cấp độ cấu tạo sản phẩm; khái quát chiến lược định vị và phân tích biến động doanh số, chi phí, lợi nhuận qua 4 giai đoạn của vòng đời sản phẩm.
  • Chính sách giá cả: Khẳng định giá là biến số duy nhất tạo ra doanh thu trong marketing mix. Phân tích 5 bước định giá và 6 mục tiêu định giá cụ thể; làm rõ bản chất của hệ số co giãn $E_d$ ($E_d = 0$, $E_d > 1$, $E_d = 1$, $E_d < 1$) cùng ưu - nhược điểm của phương pháp định giá cộng lời vào chi phí.
  • Chính sách phân phối: Khái quát chức năng khắc phục sự cách biệt về không gian, thời gian và quyền sở hữu. Phân loại cấu trúc kênh phân phối từ cấp 0 đến cấp 3; so sánh 3 phương thức bao phủ thị trường (độc quyền, chọn lọc, phân phối mạnh) và làm rõ vai trò chuyên môn hóa của các trung gian bán buôn, bán lẻ, đại lý, môi giới.
  • Chính sách xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh: Phân tích cơ chế tác động của chiến lược kéo và chiến lược đẩy; mối quan hệ giữa chu kỳ sống của sản phẩm với việc lựa chọn công cụ truyền thông; 4 phương pháp lập ngân sách xúc tiến; các bước tâm lý của khách hàng qua 6 trạng thái sẵn sàng mua (nhận biết, hiểu, thiện cảm, ưa chuộng, ý định mua, quyết định mua); bản chất của quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) và xúc tiến bán.

Chương II: THỰC TRẠNG VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY YAMAHA MOTOR VIETNAM

Chương II đi sâu phân tích thực tế sản xuất và kinh doanh của Yamaha Motor trên quy mô toàn cầu và tại thị trường Việt Nam, tập trung vào việc áp dụng 4P.

Khái quát doanh nghiệp: Tập đoàn Yamaha Motor Co. được thành lập ngày 01/07/1955 tại Shizuoka (Nhật Bản) bởi Genichi Kawakami, khởi đầu từ mẫu xe gắn máy YA-1 (125cc, 2 thì, làm mát bằng không khí). Tính đến năm 2002, tập đoàn có số vốn 23 tỷ Yên, sở hữu 130 nhà máy/cơ sở tại khắp các châu lục với 10.294 nhân viên, sản xuất 46 chủng loại sản phẩm. Tại Việt Nam, Công ty TNHH Yamaha Motor Vietnam thành lập ngày 01/04/1999 theo Giấy phép đầu tư số 2029/GP, đặt trụ sở tại xã Trung Giã, huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Tổng vốn pháp định là 24.000 USD (theo văn bản khóa luận), với cơ cấu sở hữu: Yamaha Motor Nhật Bản (46%), Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam và Nhà máy Cơ khí Cờ Đỏ (30%), Công ty Hong Leong Industries Berhad - Malaysia (24%). Nhà xưởng có diện tích 100.000 m² (diện tích xây dựng 22.000 m²), trang bị máy đúc áp lực 800T, số lượng lao động tăng từ hơn 100 người lúc thành lập lên 1.057 người năm 2007.

Phân tích hoạt động Marketing Mix:

  • Chính sách sản phẩm: Xe máy Yamaha là hàng tiêu dùng lâu bền (thời gian sử dụng trên 10 năm, công suất trên 100cc). Cấu tạo sản phẩm của Yamaha gồm: Lợi ích cốt lõi (nhu cầu đi lại thời trang, thể thao, hiện đại); Sản phẩm hiện thực (5 dòng xe chính với cơ cấu sản lượng 30% xe tay ga và 70% xe số); Sản phẩm mong đợi cải tiến (độ an toàn cao hơn, tiết kiệm nhiên liệu); Sản phẩm bổ sung (tư vấn bán hàng, bán trả góp, bảo hành 1 năm hoặc 12.000 km, kiểm tra định kỳ miễn phí 3 lần/năm); Sản phẩm tiềm năng (vận hành tối ưu, thân thiện môi trường). Công ty thực hiện chiến lược "không ngừng đổi mới sản phẩm", trung bình mỗi năm đưa ra 1-3 mẫu xe mới hoặc cải tiến (2004: Nouvo thế hệ mới; 2006: Jupiter MX, Nouvo Limited, Exciter 135cc; 2007: Mio Ultimo, Mio Maximo, Mio Classico Limited).
  • Chính sách giá cả: Doanh nghiệp kết hợp mục tiêu tối đa hóa doanh thu, lợi nhuận và mở rộng thị phần. Mức giá phân định rõ theo từng phân khúc khách hàng: Mio dao động từ 19 - 21,5 triệu đồng; Nouvo từ 24 - 27 triệu đồng; Sirius từ 15 - 16 triệu đồng; Jupiter từ 21 - 24 triệu đồng; Exciter từ 27 - 28 triệu đồng.
Dòng sản phẩm Chủng loại xe Phân khúc giá niêm yết (VND) Đặc điểm định vị
Mio Mio Maximo, Ultimo (nan hoa/mâm đúc), Classico Limited 19.000.000 - 21.000.000 Xe tay ga nữ, kiểu dáng nhỏ gọn, trang nhã
Nouvo Nouvo thường, RC, mâm đúc, bánh căm, Limited, STD (new) 25.000.000 - 26.000.000 Xe tay ga thể thao, cá tính, cho cả nam và nữ
Sirius Sirius thường, Sirius V, Hello Sirius, Sirius New 16.000.000 Xe số phổ thông, nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu
Jupiter Jupiter thường, RC, MX (phanh đĩa/cơ), MX RC (new) 21.000.000 - 24.000.000 Xe số cao cấp, thể thao, dòng thành công nhất
Exciter Exciter 135cc mâm đúc, Exciter 135cc vành nan hoa 27.000.000 - 28.000.000 Xe số thể thao phân khối 135cc, công nghệ mới
  • Chính sách phân phối: Công ty áp dụng chiến lược phân phối có chọn lọc thông qua hệ thống đại lý chuyên nghiệp, kiểm soát chất lượng dịch vụ và trưng bày. Mạng lưới đại lý được thiết lập rộng khắp: Miền Bắc có 25 tỉnh/thành có đại lý (Hà Nội: 3, Quảng Ninh: 7, Thái Nguyên: 6, Hải Phòng: 5...); Miền Trung có 10 tỉnh/thành (Thanh Hóa: 7, Nghệ An: 6, Hà Tĩnh: 5...); Miền Nam có 27 tỉnh/thành (TP. Hồ Chí Minh: 7, Đồng Nai: 7, Tiền Giang: 6, Đồng Tháp: 6...).
  • Chính sách xúc tiến thương mại: Doanh nghiệp áp dụng chiến lược kéo, đẩy mạnh quảng cáo trên truyền hình, ấn phẩm báo chí, internet và bảng biển ngoài trời; tổ chức các chương trình PR văn hóa, thể thao, cấp học bổng; duy trì chương trình khuyến mại, quà tặng và chế độ bảo dưỡng định kỳ.
  • Đánh giá: Khóa luận chỉ ra thành tựu trong việc xác lập hình ảnh thương hiệu trẻ trung, năng động và hệ thống phân phối bài bản; đồng thời phân tích những tồn tại về áp lực cạnh tranh, một số hạn chế về độ bền chi tiết và tiêu hao nhiên liệu so với đối thủ.

Chương III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING MIX CỦA CÔNG TY YAMAHA MOTOR VIETNAM

Chương III trình bày định hướng phát triển của ngành công nghiệp xe máy Việt Nam trong 15 năm tới và đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với 4P:

  • Phương hướng phát triển: Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của công ty nhằm nâng cao thị phần và tỷ lệ nội địa hóa, đón đầu nhu cầu tiêu dùng phương tiện chất lượng cao của thị trường Việt Nam trong 15 năm tới.
  • Giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm; đẩy mạnh cải tiến các mẫu xe hiện hữu để kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm; tiếp tục thiết kế và tung ra thị trường các sản phẩm có phong cách độc đáo, đáp ứng thị hiếu riêng biệt của từng nhóm khách hàng mục tiêu.
  • Giải pháp về giá cả: Thực hiện chính sách định giá linh hoạt hơn theo từng giai đoạn trong vòng đời sản phẩm; chuyển hướng định giá dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng thay vì thuần túy cộng lời vào chi phí.
  • Giải pháp về phân phối: Cải tiến, nâng cấp năng lực bán hàng và kỹ thuật của hệ thống đại lý trung gian; ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin và mạng phân phối html để quản lý luồng hàng hóa, phụ tùng và thông tin khách hàng đồng bộ.
  • Giải pháp về xúc tiến thương mại: Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên trách quảng cáo chuyên nghiệp; đa dạng hóa hình thức và nâng cao hiệu quả quảng cáo; cải tiến nội dung thông điệp truyền thông sát với từng phân khúc khách hàng mục tiêu; mở rộng và đa dạng hóa các chương trình quan hệ công chúng (PR) nhằm gắn kết thương hiệu với cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động kinh doanh và hệ thống marketing của Yamaha Motor Vietnam tại thời điểm năm 2007:

  • Thống kê toàn diện cơ cấu giá niêm yết của 24 phiên bản xe thuộc 5 dòng sản phẩm chính (Mio, Nouvo, Sirius, Jupiter, Exciter) tính đến ngày 15/09/2007, phản ánh chiến lược phân khúc giá rõ ràng từ 16.000.000 đồng đến 28.000.000 đồng.
  • Tổng hợp số lượng đại lý phân phối chính thức của Yamaha Motor Vietnam trên 62 tỉnh, thành phố thuộc ba miền:
Khu vực Số tỉnh, thành phố có đại lý Các địa bàn có số lượng đại lý cao nhất
Miền Bắc 25 Quảng Ninh (7), Thái Nguyên (6), Hà Tây (5), Hải Phòng (5), Thái Bình (5), Hải Dương (4), Lai Châu (4), Lào Cai (4), Hà Nội (3)
Miền Trung 10 Thanh Hóa (7), Nghệ An (6), Hà Tĩnh (5), Bình Định (4), Quảng Bình (3), Huế (3)
Miền Nam 27 TP. Hồ Chí Minh (7), Đồng Nai (7), Tiền Giang (6), Đồng Tháp (6), Bà Rịa - Vũng Tàu (5), Bình Dương (5), Cần Thơ (5), Đắk Lắk (5)
  • Khái quát thông số quy mô nhà xưởng sản xuất: Tổng diện tích 100.000 m² (diện tích xây dựng 22.000 m²), trang bị máy đúc áp lực 800T, cơ cấu nhân sự đạt 1.057 người, cơ cấu sản phẩm duy trì tỷ lệ 30% xe tay ga và 70% xe số.
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã vận dụng thành công lý thuyết marketing mix 4P vào phân tích một doanh nghiệp FDI cụ thể trong ngành sản xuất công nghiệp cơ khí - xe gắn máy. Công trình phác thảo bức tranh thực nghiệm về cách một thương hiệu xe máy Nhật Bản định vị bản thân bằng phong cách thể thao, thời trang nhằm cạnh tranh với vị thế áp đảo của Honda tại Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XXI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và tính chất tài liệu:

  • Dữ liệu khảo sát dừng lại ở thời điểm tháng 10 năm 2007, chưa phản ánh được các biến động của thị trường xe máy Việt Nam sau giai đoạn này (như lộ trình hội nhập WTO đầy đủ, các quy định siết chặt tiêu chuẩn khí thải hay sự bão hòa thị trường xe máy sau năm 2010).
  • Do tính chất bảo mật kinh doanh của tài liệu nội bộ, các chỉ tiêu định lượng tuyệt đối về doanh thu bán hàng từng dòng xe, ngân sách truyền thông chi tiết cho từng chiến dịch và tỷ suất lợi nhuận thực tế chưa được trình bày chi tiết.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu được gợi ý từ văn bản: Đi sâu phân tích hiệu quả vận hành thực tế của hệ thống mạng phân phối html khi triển khai diện rộng; khảo sát hành vi người tiêu dùng đối với xu hướng xe máy tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường trong giai đoạn quy hoạch 15 năm tiếp theo của ngành công nghiệp xe máy Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh, Marketing khi cần một nghiên cứu điển hình (case study) chi tiết về ứng dụng mô hình 4P trong doanh nghiệp sản xuất hàng công nghiệp tiêu dùng lâu bền.
  • Các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế ngành công nghiệp xe máy Việt Nam, cung cấp số liệu thực chứng về cơ cấu giá xe, danh mục sản phẩm và bản đồ phân bố mạng lưới đại lý xe gắn máy năm 2007.
  • Phần đáng giá nhất để tham khảo là Chương II và hai bản Phụ lục, nơi lưu trữ dữ liệu xác thực về biểu giá 24 phiên bản xe máy Yamaha và số liệu thống kê đại lý trên 62 tỉnh thành, cùng mô hình cấu tạo sản phẩm 5 cấp độ gắn liền với thực tế ngành xe máy.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu vốn và quy mô nhân sự của Công ty TNHH Yamaha Motor Vietnam được xác định như thế nào trong khóa luận? Theo văn bản khóa luận, Yamaha Motor Vietnam thành lập ngày 01/04/1999 (Giấy phép 2029/GP) có trụ sở tại xã Trung Giã, huyện Sóc Sơn, Hà Nội. Tổng vốn pháp định là 24.000 USD, gồm 3 bên liên doanh: Công ty Yamaha Motor Nhật Bản (46%), Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam và Nhà máy Cơ khí Cờ Đỏ Việt Nam (30%), Công ty Công nghiệp Hong Leong Industries Berhad - Malaysia (24%). Quy mô lao động phát triển từ hơn 100 người lúc ban đầu lên 1.057 người vào năm 2007, làm việc trong khuôn viên nhà xưởng rộng 100.000 m² (diện tích xây dựng 22.000 m²).

2. Yamaha Motor Vietnam phân bổ tỷ lệ sản xuất giữa các dòng xe như thế nào và có những dòng sản phẩm chính nào? Tại thời điểm nghiên cứu, cơ cấu sản lượng của Yamaha gồm 30% xe tay ga và 70% xe số. Công ty có 5 dòng sản phẩm chủ lực:

  • Mio: Xe tay ga phân khúc trung bình (19 - 21 triệu đồng), hướng tới nữ giới.
  • Nouvo: Xe tay ga thể thao phân khúc cao hơn (25 - 26 triệu đồng), phù hợp cho cả nam và nữ.
  • Sirius: Xe số phân khúc phổ thông (16 triệu đồng), thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu.
  • Jupiter: Xe số thể thao phân khúc cao cấp (21 - 24 triệu đồng), là dòng xe thành công nhất của hãng từ năm 1999.
  • Exciter: Mẫu xe số thể thao động cơ 135cc ra mắt năm 2006 (27 - 28 triệu đồng).

3. Khung giá của các mẫu xe máy Yamaha ngày 15/09/2007 được ghi nhận cụ thể ra sao? Theo Phụ lục 1 của khóa luận, mức giá niêm yết ghi nhận như sau:

  • Dòng Mio: Mio Maximo và Mio Ultimo vành nan hoa (19.000.000 đồng); Mio Ultimo vành đúc và Mio Classico Limited (21.000.000 đồng).
  • Dòng Nouvo: Nouvo thường và Nouvo RC (25.000.000 đồng); Nouvo mâm đúc, Nouvo bánh căm, Nouvo Limited, Nouvo STD new, Nouvo Limited new (26.000.000 đồng).
  • Dòng Sirius: Sirius thường, Sirius V phanh thường, Hello Sirius, Sirius New phanh cơ (16.000.000 đồng).
  • Dòng Jupiter: Jupiter thường, RC, MX phanh đĩa (22.000.000 đồng); Jupiter MX phanh cơ (21.000.000 đồng); Jupiter MX phanh đĩa new (23.000.000 đồng); Jupiter MX RC new (24.000.000 đồng).
  • Dòng Exciter: Exciter 135cc vành đúc (27.000.000 đồng); Exciter 135cc vành nan hoa (28.000.000 đồng).

4. Chính sách dịch vụ hậu mãi và bảo hành của Yamaha Motor Vietnam có điểm gì đặc thù? Trong thành phần sản phẩm bổ sung, Yamaha Motor Vietnam áp dụng chính sách bảo hành sản phẩm trong thời gian 1 năm hoặc 12.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), đồng thời cung cấp dịch vụ kiểm tra định kỳ miễn phí 3 lần trong một năm và hỗ trợ khách hàng mua xe theo hình thức trả góp.

5. Chiến lược sản phẩm chủ đạo mà Yamaha Motor Vietnam triển khai trong giai đoạn 2004 - 2007 là gì? Tác giả nêu rõ công ty thực hiện chiến lược "không ngừng đổi mới sản phẩm", trung bình mỗi năm giới thiệu từ 1 đến 3 sản phẩm mới hoặc phiên bản cải tiến: năm 2004 đưa ra thị trường dòng Nouvo thế hệ mới; năm 2006 tung ra Jupiter MX, Nouvo Limited và dòng xe Exciter 135cc; năm 2007 tung ra 3 mẫu cải tiến trong dòng xe ga gồm Mio Ultimo, Mio Maximo và Mio Classico Limited.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thuỳ Hương đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về marketing mix 4P và phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Yamaha Motor Vietnam trong giai đoạn 1999 - 2007. Thông qua việc phân tích cấu trúc sản phẩm, khung định giá 24 phiên bản xe và mạng lưới đại lý phủ khắp 62 tỉnh thành, công trình đã làm rõ các giải pháp tiếp thị giúp thương hiệu xác lập vị thế cạnh tranh trên thị trường xe máy Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất ở Chương III mang tính định hướng thực tiễn, đóng góp giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác nghiên cứu quản trị tiếp thị ngành hàng công nghiệp tiêu dùng lâu bền.