Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, ngành giao thông vận tải và các hoạt động kinh tế - xã hội tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Tuy nhiên, sự gia tăng của các phương tiện cơ giới hiện đại cũng đi kèm với nguy cơ tai nạn giao thông, thiên tai và các rủi ro kỹ thuật khó lường, gây tổn thất nghiêm trọng về người và tài sản. Trong bối cảnh đó, bảo hiểm phi nhân thọ đóng vai trò là công cụ kinh tế hữu hiệu giúp bù đắp thiệt hại tài chính và ổn định đời sống xã hội. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, môi trường kinh doanh dịch vụ bảo hiểm có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Do đó, việc thường xuyên kiểm tra, đánh giá toàn diện hoạt động kinh doanh nhằm nhận diện tiềm năng và kiểm soát rủi ro là yêu cầu cấp thiết đối với mỗi doanh nghiệp bảo hiểm.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế giai đoạn 2019–2021, đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về phân tích hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Nhiệm vụ 2: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế giai đoạn 2019–2021 thông qua hệ thống chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lưu chuyển tiền tệ, cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất hệ thống các giải pháp kinh tế - quản trị nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Kết quả và thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
- Đối tượng khảo sát: Công ty Bảo hiểm PJICO Huế (địa chỉ tại số 76 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm PJICO Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm (2019–2021).
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các chỉ tiêu phản ánh kết quả kinh doanh (doanh thu phí bảo hiểm, doanh thu tài chính, chi phí bồi thường, chi phí quản lý, lợi nhuận), báo cáo lưu chuyển tiền tệ, biến động tài sản và biến động nguồn vốn của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm học thuật và cơ sở pháp lý chuyên ngành bảo hiểm:
- Khung lý thuyết và khái niệm:
- Định nghĩa phân tích hoạt động kinh doanh theo Phạm Thị Gái (2004) và Trịnh Văn Sơn (2005), xem phân tích là quá trình chia nhỏ sự vật hiện tượng trong mối quan hệ hữu cơ để đánh giá toàn bộ kết quả, phát hiện tiềm năng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
- Khái niệm bảo hiểm theo góc nhìn của Dennis Kessler ("sự đóng góp của số đông vào sự bất hạnh của số ít"), Monique Gaullier, và Tập đoàn bảo hiểm AIG (Mỹ).
- Khái niệm và đặc điểm bảo hiểm phi nhân thọ: nghiệp vụ bảo hiểm ngắn hạn (thường từ 1 đến 2 năm), độc lập với tuổi thọ con người, bao gồm bảo hiểm tài sản và thiệt hại, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm hàng không, bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm tín dụng và rủi ro tài chính.
- Căn cứ pháp lý:
- Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 quy định về khái niệm kinh doanh bảo hiểm.
- Điều 6 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 2 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2010) về các nguyên tắc cơ bản trong hoạt động bảo hiểm và bảo đảm an toàn tài chính.
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo tài chính nội bộ do Phòng Kế toán tổng hợp Công ty Bảo hiểm PJICO Huế cung cấp giai đoạn 2019–2021, bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
- Kế thừa thông tin từ giáo trình, sách báo, tạp chí chuyên ngành và các công trình nghiên cứu đi trước.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
- Phương pháp thống kê, so sánh: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân để so sánh mức độ biến động giữa các năm 2020/2019 và 2021/2020.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Đánh giá mối quan hệ tương hỗ giữa các chỉ tiêu doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
- Phương pháp phân tích độ nhạy: Xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố chi phí, doanh thu đến kết quả kinh doanh cuối cùng.
- Phương pháp hạch toán lợi ích - chi phí: So sánh tương quan giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về để xác định tính hiệu quả của từng hoạt động.
- Phương pháp chuyên gia, chuyên khảo: Tham khảo ý kiến đánh giá từ các nhà quản lý và cán bộ chuyên môn tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phân tích hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận căn bản về phân tích hoạt động kinh doanh và đặc thù của ngành bảo hiểm phi nhân thọ. Tác giả trình bày chi tiết mục đích, vai trò, nhiệm vụ và ý nghĩa của công tác phân tích kinh doanh đối với việc hoạch định chiến lược và phòng ngừa rủi ro.
Nội dung chương thiết lập công thức xác định các chỉ tiêu kinh tế chủ yếu trong doanh nghiệp bảo hiểm:
- Doanh thu phí bảo hiểm:
$$\text{Doanh thu phí bảo hiểm} = \text{Phí bảo hiểm gốc} + \text{Phí nhận tái bảo hiểm} - \text{Tăng (giảm) dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm}$$
- Chi bồi thường bảo hiểm:
$$\text{Chi bồi thường} = \text{Tổng chi bồi thường} - \text{Các khoản giảm trừ}$$
- Hệ thống chỉ tiêu về doanh thu tài chính, chi phí quản lý doanh nghiệp, lợi nhuận gộp hoạt động bảo hiểm, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, cùng phương pháp phân tích dòng tiền và cơ cấu tài sản - nguồn vốn.
Về mặt thực tiễn, tác giả tổng kết bối cảnh nghiên cứu tại tỉnh Thừa Thiên Huế và điểm qua các đề tài từng thực hiện tại PJICO Huế như: nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm con người (Lê Thị Phương, 2021); nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hiểm xe ô tô (Nguyễn Thị Hiền, 2018); thực trạng kế toán công nợ (Huỳnh Thị Hảo, 2021); và ứng dụng đánh giá KPI (Phạm Thị Vân Anh, 2017). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi chưa có công trình nào đánh giá toàn diện, có hệ thống về kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh qua chuỗi số liệu tài chính cụ thể.
Chương 2: Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế giai đoạn 2019-2021
Chương 2 trình bày tổng quan về Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex (thành lập ngày 15/06/1995, mã chứng khoán PGI) và lịch sử phát triển của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế (thành lập ngày 18/06/1996 theo Giấy phép số 776/GP của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, người đại diện pháp luật là bà Võ Thị Hoa). Bộ máy tổ chức của công ty gồm Giám đốc điều hành trực tiếp 5 bộ phận: Phòng Kế toán tổng hợp, Phòng Kinh doanh 1, Phòng Kinh doanh 2, Phòng Kinh doanh 3 và Phòng Giám định bồi thường.
Trọng tâm của chương là việc đánh giá chi tiết tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty qua 3 năm (2019–2021):
1. Tình hình doanh thu, chi phí và lợi nhuận
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (nghìn đồng) |
Năm 2020 (nghìn đồng) |
Năm 2021 (nghìn đồng) |
Biến động 2020/2019 (%) |
Biến động 2021/2020 (%) |
| Doanh thu phí bảo hiểm |
15.376.000 |
16.241.000 |
16.573.000 |
+4,22% |
+0,38% |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
6.058 |
384 |
575 |
-93,65% |
+49,81% |
| Chi bồi thường bảo hiểm |
8.265.000 |
9.712.000 |
9.379.000 |
+14,16% |
-0,55% |
| Chi phí hoạt động tài chính |
22.366 |
17.658 |
21.672 |
-21,05% |
+22,73% |
| Tổng chi phí HĐKD bảo hiểm |
12.527.000 |
13.654.000 |
14.058.000 |
+13,47% |
+2,09% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
962.228 |
1.078.428 |
1.132.962 |
+12,08% |
+5,06% |
| Lợi nhuận gộp HĐKD bảo hiểm |
3.848.000 |
2.587.000 |
1.515.000 |
-32,32% |
-10,91% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
2.312.000 |
1.093.884 |
725.456 |
-52,58% |
-28,45% |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
2.212.000 |
1.059.000 |
822.921 |
-53,42% |
-19,56% |
Số liệu cho thấy doanh thu phí bảo hiểm có mức tăng trưởng nhẹ qua các năm, tuy nhiên tốc độ tăng chi phí hoạt động kinh doanh (tăng 13,47% năm 2020) và chi phí bồi thường tăng mạnh đã khiến lợi nhuận gộp và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh liên tục suy giảm. Doanh thu hoạt động tài chính năm 2020 sụt giảm sâu (-93,65%) do tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19, sau đó có sự phục hồi nhẹ vào năm 2021.
2. Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ
| Khoản mục lưu chuyển tiền tệ |
Năm 2019 (nghìn đồng) |
Năm 2020 (nghìn đồng) |
Năm 2021 (nghìn đồng) |
| Dòng tiền thuần từ HĐKD |
+479.265 |
-234.310 |
+189.447 |
| Dòng tiền thuần từ HĐ đầu tư |
771 |
384 |
575 |
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ |
37.975 |
518.011 |
284.085 |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ |
518.011 |
284.085 |
474.108 |
Năm 2020 ghi nhận dòng tiền thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh bị thâm hụt nghiêm trọng (âm 234.310 nghìn đồng, tương ứng giảm 148,89% so với năm 2019), đặt công ty vào tình trạng căng thẳng về thanh khoản. Đến năm 2021, dòng tiền kinh doanh đã đảo chiều dương trở lại, đạt 189.447 nghìn đồng, góp phần khôi phục dự trữ tiền cuối kỳ lên 474.108 nghìn đồng (+66,89%).
3. Cơ cấu và biến động tài sản
- Tài sản ngắn hạn (TSNH): Tăng trưởng liên tục về tỷ trọng từ 43,96% (năm 2019, tương ứng 840.427 nghìn đồng) lên 49,60% (năm 2020, đạt 789.915 nghìn đồng) và đạt 59,26% (năm 2021, đạt 895.406 nghìn đồng). Trong đó:
- Tiền và tương đương tiền: Chiếm tỷ trọng lớn (27,10% năm 2019, giảm xuống 18,00% năm 2020 và tăng lên 31,38% năm 2021).
- Các khoản phải thu: Duy trì ở mức cao (chiếm 22,35% tổng tài sản năm 2020 với 355.899 nghìn đồng và 21,10% năm 2021 với 318.899 nghìn đồng). Dự phòng phải thu khó đòi có xu hướng giảm dần.
- Hàng tồn kho: Chiếm tỷ trọng nhỏ (0,75% năm 2019; 1,40% năm 2020 và giảm còn 0,90% năm 2021 với giá trị 13.596 nghìn đồng).
- Tài sản dài hạn (TSDH): Có xu hướng giảm dần cả về giá trị lẫn tỷ trọng qua các năm: chiếm 56,04% (năm 2019, đạt 1.071.303 nghìn đồng), giảm xuống 50,40% (năm 2020, đạt 802.565 nghìn đồng) và còn 40,74% (năm 2021, đạt 615.490 nghìn đồng). Nguyên nhân giảm hoàn toàn do trích khấu hao tài sản cố định hữu hình theo thời gian mà không có phát sinh đầu tư mới đáng kể.
- Tổng tài sản: Giảm từ 1.911.730 nghìn đồng (năm 2019) xuống 1.592.480 nghìn đồng (năm 2020, giảm 16,70%) và tiếp tục giảm xuống 1.510.897 nghìn đồng (năm 2021, giảm 5,12%).
4. Cơ cấu và biến động nguồn vốn
- Đặc thù nguồn vốn: Do PJICO Huế là chi nhánh trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex, không có tư cách pháp nhân độc lập nên không có vốn chủ sở hữu riêng biệt trên báo cáo. Mọi tài sản và nguồn vốn của đơn vị phụ thuộc vào vốn điều chuyển và nợ phải trả.
- Nợ phải trả: Tổng nguồn vốn biến động đồng nhất với Nợ phải trả. Nợ phải trả năm 2020 giảm 17,82% so với 2019, và năm 2021 tiếp tục giảm 7,63%.
- Nợ ngắn hạn: Chiếm tỷ trọng chủ đạo, trong đó khoản mục Phải trả nội bộ giảm mạnh qua các năm: từ 1.682.257 nghìn đồng (năm 2019) xuống 857.689 nghìn đồng (năm 2020, giảm 49,02%) và tiếp tục giảm còn 665.266 nghìn đồng (năm 2021, giảm 22,44%).
5. Đánh giá thuận lợi và khó khăn
- Thuận lợi: Đơn vị sở hữu bề dày lịch sử 26 năm hoạt động, uy tín thương hiệu vững chắc tại địa bàn Thừa Thiên Huế; kết quả kinh doanh 3 năm đều duy trì có lãi; đội ngũ cán bộ công nhân viên có trình độ chuyên môn cao (phần lớn tốt nghiệp đại học, cao đẳng).
- Khó khăn: Khả năng thanh toán còn nhiều hạn chế; hiệu quả sử dụng lao động sụt giảm do tác động của dịch bệnh Covid-19; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp bảo hiểm khác trên cùng địa bàn.
Chương 3: Định hướng và giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp định hướng cho hoạt động kinh doanh của chi nhánh:
- Định hướng kinh doanh: Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, mở rộng quy mô khai thác các nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ chủ lực, củng cố thị phần tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả:
- Đẩy mạnh công tác khai thác thị trường và chăm sóc khách hàng, duy trì mối quan hệ với khách hàng truyền thống kết hợp tìm kiếm khách hàng mới nhằm gia tăng doanh thu phí bảo hiểm.
- Nâng cao chất lượng công tác giám định và bồi thường, quản lý chặt chẽ hồ sơ sự kiện bảo hiểm nhằm hạn chế thất thoát và kiểm soát tốc độ tăng chi bồi thường.
- Tăng cường kiểm soát chi phí quản lý doanh nghiệp, thực hiện hạch toán chi phí hợp lý để tiết kiệm nguồn lực.
- Nâng cao hiệu quả quản lý công nợ, đẩy mạnh thu hồi các khoản phải thu của khách hàng để bổ sung dòng tiền lưu chuyển cho hoạt động kinh doanh và giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi.
- Cải thiện năng lực thanh toán và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính nội bộ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được những kết quả cụ thể sau:
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp bức tranh tài chính chi tiết của PJICO Huế giai đoạn 2019–2021. Khóa luận ghi nhận doanh thu phí bảo hiểm tăng từ 15.376.000 nghìn đồng (2019) lên 16.573.000 nghìn đồng (2021); chi bồi thường biến động từ 8.265.000 nghìn đồng (2019) lên 9.712.000 nghìn đồng (2020) và 9.379.000 nghìn đồng (2021); lợi nhuận trước thuế suy giảm từ 2.212.000 nghìn đồng (2019) xuống 822.921 nghìn đồng (2021). Cơ cấu tài sản có sự chuyển dịch rõ nét khi tỷ trọng TSNH tăng từ 43,96% lên 59,26%, trong khi TSDH giảm từ 56,04% xuống 40,74%.
- Giải pháp đề xuất: Đưa ra các nhóm kiến nghị thực tế gắn liền với tình hình tài chính của chi nhánh, bao gồm kiểm soát chi phí bồi thường, thắt chặt chi phí quản lý, thu hồi nợ phải thu và tăng cường thanh khoản dòng tiền.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên tại đơn vị phân tích một cách đầy đủ và có hệ thống toàn bộ các mặt doanh thu, chi phí, lợi nhuận, lưu chuyển tiền tệ và bảng cân đối kế toán của PJICO Huế trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của Covid-19, khắc phục tính đơn lẻ của các đề tài trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2019–2021), trùng với thời điểm bùng phát dịch Covid-19, do đó một số chỉ tiêu tài chính chịu tác động mang tính dị biệt của dịch bệnh.
- Do đối tượng nghiên cứu là chi nhánh hạch toán phụ thuộc, cơ cấu nguồn vốn không phản ánh đầy đủ các chỉ tiêu vốn chủ sở hữu độc lập, dẫn đến hạn chế trong việc tính toán một số hệ số sinh lời trên vốn (như ROE) theo chuẩn chung của doanh nghiệp độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi số liệu sau giai đoạn dịch bệnh (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá khả năng phục hồi hoàn toàn của đơn vị.
- Đi sâu phân tích hiệu quả kinh doanh theo từng nghiệp vụ bảo hiểm cụ thể (bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm con người, bảo hiểm cháy nổ...) để xác định nghiệp vụ mũi nhọn mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về phân tích hoạt động kinh doanh.
- Phần nội dung giá trị:
- Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả kinh doanh đặc thù cho ngành bảo hiểm phi nhân thọ (doanh thu phí, chi bồi thường, dự phòng dao động lớn).
- Cách tiếp cận và xử lý số liệu báo cáo tài chính đối với một chi nhánh hạch toán phụ thuộc không có tư cách pháp nhân độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cơ cấu nguồn vốn của Công ty Bảo hiểm PJICO Huế không thể hiện chỉ tiêu Vốn chủ sở hữu độc lập?
Do Công ty Bảo hiểm PJICO Huế là đơn vị chi nhánh trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Petrolimex và không có tư cách pháp nhân độc lập. Toàn bộ tài sản và nguồn vốn của chi nhánh đều thuộc quyền sở hữu và phân cấp quản lý từ Tổng công ty, do đó nguồn vốn của chi nhánh được hạch toán phụ thuộc hoàn toàn vào các khoản nợ phải trả và điều chuyển nội bộ.
2. Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh của PJICO Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?
Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh có sự biến động lớn: năm 2019 đạt mức dương 479.265 nghìn đồng, năm 2020 giảm sâu xuống mức âm 234.310 nghìn đồng do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và chi phí gia tăng, đến năm 2021 đã phục hồi trở lại mức dương 189.447 nghìn đồng.
3. Tỷ trọng giữa Tài sản ngắn hạn và Tài sản dài hạn của công ty chuyển dịch theo xu hướng nào?
Cơ cấu tài sản có xu hướng chuyển dịch tăng mạnh tỷ trọng Tài sản ngắn hạn (từ 43,96% năm 2019 lên 49,60% năm 2020 và 59,26% năm 2021) và giảm tỷ trọng Tài sản dài hạn (từ 56,04% năm 2019 xuống 50,40% năm 2020 và 40,74% năm 2021). Tỷ trọng TSDH giảm hoàn toàn do giá trị hao mòn lũy kế của tài sản cố định hữu hình tăng lên qua các năm.
4. Lợi nhuận trước thuế của PJICO Huế biến động ra sao trong giai đoạn 2019–2021?
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế của công ty có xu hướng giảm liên tục qua 3 năm: năm 2019 đạt 2.212.000 nghìn đồng, năm 2020 giảm 53,42% xuống còn 1.059.000 nghìn đồng, và năm 2021 tiếp tục giảm 19,56% xuống còn 822.921 nghìn đồng do chi phí bồi thường và chi phí kinh doanh tăng cao trong khi doanh thu tăng chậm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Kim đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phân tích hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ và áp dụng phân tích thực tiễn tại Công ty Bảo hiểm PJICO Huế giai đoạn 2019–2021. Kết quả nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về duy trì doanh thu phí bảo hiểm, nhưng đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về suy giảm lợi nhuận, biến động dòng tiền và áp lực chi bồi thường gia tăng trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở thực tế cho ban lãnh đạo chi nhánh trong việc tối ưu hóa chi phí quản lý, kiểm soát bồi thường và nâng cao năng lực thanh khoản trong những năm tiếp theo.