Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại và phân phối hàng hóa tại Việt Nam đang chịu tác động mạnh mẽ từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP. Sự xuất hiện của các tập đoàn đa quốc gia và các doanh nghiệp mới tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành, năng lực phân phối cũng như chất lượng dịch vụ khách hàng. Trong bối cảnh đó, các giải pháp tiếp thị ngắn hạn như khuyến mãi, quảng cáo hay quà tặng dần bộc lộ hạn chế do dễ bị đối thủ sao chép; việc tổ chức và hoàn thiện hoạt động bán hàng trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Đối với ngành công nghiệp chế biến thực phẩm tại tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường có sự tham gia của nhiều thương hiệu lớn với danh mục sản phẩm đa dạng. Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu (AchauFoodTech) là đơn vị sản xuất và cung ứng các sản phẩm thực phẩm tiêu dùng trên địa bàn. Mặc dù đã tạo dựng được chỗ đứng nhất định, doanh nghiệp gặp phải nhiều bất lợi trong công tác bán hàng do tham gia thị trường muộn hơn so với các đối thủ thâm niên. Để gia tăng thị phần và duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, việc phân tích thực trạng và nhận diện các yếu tố tác động đến hiệu quả bán hàng là yêu cầu cấp thiết của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu giai đoạn 2021–2023; xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng thông qua khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất các giải pháp định hướng và cụ thể nhằm thúc đẩy, hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã trực tiếp mua và sử dụng sản phẩm của công ty.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập từ tháng 09/2024 đến tháng 11/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chính sách bán hàng, kết quả tiêu thụ và đánh giá của khách hàng đối với 5 nhóm yếu tố cấu thành hoạt động bán hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị bán hàng và marketing thương mại hiện đại. Tác giả vận dụng các khái niệm về bán hàng cá nhân và cấu trúc kênh phân phối của Philip Kotler (1994, 2001, 2002), quan điểm bán hàng hướng đến thỏa mãn nhu cầu của James M. Comer (1995), cùng khung lý thuyết về tổ chức lực lượng bán hàng của Bùi Văn Chiêm (2013). Quy trình bán hàng trong doanh nghiệp thương mại được hệ thống hóa qua 5 giai đoạn liên hoàn: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lựa chọn nguồn hàng $\rightarrow$ Mua và dự trữ hàng hóa $\rightarrow$ Bán hàng $\rightarrow$ Dịch vụ sau bán hàng.

Để đánh giá môi trường kinh doanh và mức độ ảnh hưởng của các lực lượng bên ngoài, đề tài áp dụng mô hình phân tích môi trường vĩ mô PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Kỹ thuật - Công nghệ) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Nhà cung cấp, Đối thủ cạnh tranh, Khách hàng, Sản phẩm thay thế). Về mặt pháp lý, hoạt động quản trị của đơn vị được đối chiếu theo Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, thống kê lao động - tiền lương giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kế hoạch và Thị trường cung cấp; thông tin trên website chính thức của doanh nghiệp cùng các công trình nghiên cứu, kỷ yếu khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân tại thành phố Huế bằng hình thức phỏng vấn trực tiếp.

Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu:

  • Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với 2 tiêu chí sàng lọc: đối tượng hiện đang sinh sống tại thành phố Huế và đã từng mua, tiêu dùng sản phẩm của công ty.
  • Quy mô mẫu được tính toán dựa trên yêu cầu của phân tích định lượng theo hướng dẫn của Hair & cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Bảng hỏi nghiên cứu thiết kế 26 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo độc lập, đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu là $26 \times 5 = 130$ quan sát. Tác giả phát ra 140 bảng hỏi để bù đắp các phiếu lỗi hoặc thiếu thông tin.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

  • Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS.
  • Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm đối với các đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha nhằm loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 và xác định thang đo đạt chuẩn khi Alpha $\ge 0,7$.
  • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với giá trị kiểm định (Test Value) bằng 4 (mức "Đồng ý" trên thang đo Likert 5 điểm) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm xác định mức độ đánh giá của khách hàng đối với từng tiêu chí bán hàng.
  • Phương pháp so sánh tương đối, tuyệt đối và phân tích tỷ lệ được sử dụng để đánh giá các chỉ tiêu tài chính thứ cấp qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về bán hàng, xác lập 7 vai trò chủ đạo của hoạt động bán hàng trong việc tạo doanh thu, duy trì quan hệ khách hàng, quảng bá thương hiệu, thu thập dữ liệu thị trường, hoàn thiện chiến lược, gia tăng năng lực cạnh tranh và đào tạo đội ngũ. Tác giả phân loại 4 mô hình mạng lưới bán hàng theo số cấp trung gian từ bán hàng trực tiếp (mạng lưới 1) đến hệ thống phân phối đa cấp độ (mạng lưới 4).

Về hệ thống chỉ tiêu đánh giá, chương này đưa ra các công thức xác định tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}} \times 100%$), tổng doanh thu ($TR = \sum Q_i \cdot P_i$), lợi nhuận ($\Pi = TR - TC$), chi phí bán hàng, thị phần và sản lượng xuất bán trong kỳ ($Q_x = Q_n + Q_{đk} - Q_{ck}$). Sáu chính sách bán hàng của doanh nghiệp được phân tích gồm: chính sách sản phẩm, chính sách giá, dịch vụ bán hàng, lực lượng bán hàng, kênh phân phối và trưng bày điểm bán.

Phần tổng quan nghiên cứu phân tích 5 đề tài trong nước (Lê Thị Thùy Trinh, 2018; Huỳnh Minh Thành, 2017; Nguyễn Trương Phương Linh, 2013; Bùi Thị Thu Hải, 2021; Võ Thị Mai, 2020) và 2 nhóm công trình quốc tế (Thomas W. Leigh & Greg W. Marshall; Kenneth R. McFarland, Bart Dietz, Fernando Jaramillo). Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây tại địa phương chủ yếu dựa trên nhận định định tính hoặc cỡ mẫu nhỏ, thiếu kiểm định thống kê cụ thể. Phần thực tiễn cập nhật các xu hướng ngành thực phẩm giai đoạn 2021–2023 gồm thương mại điện tử, dịch vụ giao hàng nhanh, mô hình "dark store", tiêu chuẩn thực phẩm lành mạnh và bao bì bền vững.

Chương 2: Phân tích hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu

Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và lịch sử phát triển của công ty (tiền thân là Nhà máy Bia Huế thành lập theo Quyết định số 902/QĐ-UB; năm 2001 lắp đặt dây chuyền sữa chua công nghệ Vinamilk; năm 2003 đầu tư dây chuyền kem Italia; năm 2006 sản xuất nắp ken; cổ phần hóa theo Quyết định số 755/QĐ-UBND ngày 22/04/2010 và chính thức hoạt động từ ngày 01/03/2011 với vốn điều lệ 17 tỷ đồng). Doanh nghiệp có trụ sở tại số 71 Nguyễn Khoa Chiêm, phường An Tây, thành phố Huế; hoạt động sản xuất tập trung vào sữa chua Rosi, kem Rosi, mít sấy, trái cây sấy và nắp chai kim loại, phân phối chủ yếu tại khu vực miền Trung từ Quảng Bình đến Quảng Ngãi.

Bảng 1: Biến động nguồn nhân lực công ty giai đoạn 2021–2023

Chỉ tiêu Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 41 41 37 0,00 -9,76
Phân theo giới tính:
- Nam 26 25 23 -3,85 -8,00
- Nữ 15 16 14 6,67 -12,50
Phân theo trình độ:
- Đại học, cao đẳng 20 16 16 -20,00 0,00
- Trung cấp 8 15 10 87,50 -33,33
- Qua đào tạo nghề 7 10 10 42,86 0,00
- Lao động phổ thông 6 0 0 -100,00 0,00

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh công ty giai đoạn 2021–2023

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu VNĐ) Năm 2022 (Triệu VNĐ) Năm 2023 (Triệu VNĐ) Tăng giảm 2022/2021 (%) Tăng giảm 2023/2022 (%)
Doanh thu thuần SXKD 31.651,83 30.278,14 25.626,31 -4,34 -15,36
Doanh thu bán hàng 31.930,47 30.278,14 25.334,10 -5,17 -16,33
Doanh thu tài chính 188,82 132,58 348,49 -29,78 162,84
Chi phí SXKD 31.060,96 30.973,95 25.913,00 -0,28 -16,34
Lợi nhuận trước thuế 366,14 -695,81 -286,69 -290,04 -58,80
Thuế TNDN 55,87 0,00 0,00 -100,00 0,00
Lợi nhuận sau thuế 310,27 -695,81 -286,69 -324,26 -58,80

Phân tích số liệu tài chính phản ánh hoạt động sản xuất kinh doanh gặp nhiều trở ngại lớn sau năm 2021. Doanh thu bán hàng sụt giảm liên tục, từ mức 31.930,47 triệu đồng năm 2021 xuống còn 25.334,10 triệu đồng năm 2023 (giảm 16,33% trong giai đoạn 2022–2023). Chi phí sản xuất duy trì ở mức cao trong điều kiện sức mua thị trường suy yếu dẫn đến lợi nhuận sau thuế chuyển từ lãi 310,27 triệu đồng (năm 2021) sang lỗ thuần -695,81 triệu đồng (năm 2022) và tiếp tục lỗ -286,69 triệu đồng (năm 2023).

Về phân tích dữ liệu sơ cấp từ 140 khách hàng tại Huế: Các thang đo biến độc lập gồm Giá cả sản phẩm, Chất lượng sản phẩm, Hoạt động xúc tiến, Dịch vụ bán hàng và Dịch vụ giao hàng đều đạt độ tin cậy nội bộ Cronbach's Alpha ($\alpha > 0,7$). Kết quả kiểm định One-Sample T-Test cho thấy giá trị đánh giá trung bình của phần lớn tiêu chí tiệm cận mức 4 (thỏa mãn yêu cầu kiểm định với mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$), chứng minh khách hàng có phản hồi tích cực đối với hương vị và chất lượng an toàn vệ sinh của sữa chua và kem Rosi. Tuy nhiên, các biến quan sát thuộc chính sách chiết khấu giá, sự đa dạng của các chương trình khuyến mại và tốc độ xử lý đơn hàng giao nhận bị đánh giá thấp hơn, bộc lộ những điểm nghẽn trong vận hành thương mại.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển của công ty đến năm 2025: tập trung kiểm soát chi phí đầu vào, rà soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu nhằm hạ giá thành sản phẩm, cơ cấu lại lực lượng lao động để tăng năng suất và mở rộng các kênh bán lẻ hiện đại. Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp tương ứng với các biến đánh giá trong mô hình nghiên cứu:

  1. Nhóm giải pháp về giá cả sản phẩm: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng mức chiết khấu lũy tiến theo số lượng cho các đại lý và cửa hàng bán lẻ; định kỳ rà soát biến động chi phí nguyên liệu sản xuất để tối ưu hóa giá bán cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc.
  2. Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm: Tiếp tục duy trì quy trình kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ISO và HACCP; cải tiến mẫu mã bao bì sữa chua và kem Rosi theo hướng tiện dụng, bắt mắt; đẩy mạnh nghiên cứu thử nghiệm các hương vị thực phẩm mới phù hợp với thị hiếu giới trẻ.
  3. Nhóm giải pháp về hoạt động xúc tiến: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông trên trang mạng xã hội (Facebook) của công ty; tổ chức các chương trình dùng thử sản phẩm tại trường học và khu dân cư; thiết kế ấn phẩm bán hàng và tài trợ biển hiệu đồng bộ cho mạng lưới điểm bán tạp hóa.
  4. Nhóm giải pháp về dịch vụ bán hàng: Chuẩn hóa quy trình tư vấn và tiếp nhận đơn hàng; tổ chức các khóa tập huấn nội bộ nâng cao kỹ năng đàm phán, xử lý khiếu nại cho nhân viên thị trường; xây dựng cơ chế thưởng doanh số rõ ràng nhằm tạo động lực làm việc.
  5. Nhóm giải pháp về dịch vụ giao hàng: Quy hoạch lại các cung đường vận chuyển nội thành Huế; trang bị thùng bảo ôn đạt chuẩn nhiệt độ chuyên chở kem và sữa chua; áp dụng phần mềm giám sát thời gian giao nhận để đảm bảo giao hàng đúng hẹn và hạn chế hư hỏng hàng hóa.

Phần Kết luận và kiến nghị đề xuất các nội dung phối hợp: Kiến nghị Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế tiếp tục tạo điều kiện hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi, tăng cường xúc tiến thương mại kết nối sản phẩm địa phương vào các siêu thị; kiến nghị Ban Giám đốc công ty nhanh chóng phê duyệt ngân sách cải tiến công nghệ đóng gói và chuyển đổi số khâu bán hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ bức tranh toàn diện về tổ chức và vận hành hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng:

  • Chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thua lỗ tài chính trong 2 năm 2022 (-695,81 triệu đồng) và 2023 (-286,69 triệu đồng) là do doanh thu bán hàng giảm sút 16,33% trong khi chi phí sản xuất và quản lý không kịp thời cắt giảm tương ứng.
  • Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu nhân sự khi doanh nghiệp tinh giản toàn bộ 6 lao động phổ thông, chuyển dịch sang cơ cấu lao động đã qua đào tạo nghề và trung cấp để vận hành các dây chuyền kem và nắp chai.
  • Xác lập 5 nhóm giải pháp cụ thể trên cơ sở kết quả kiểm định One-Sample T-Test từ 140 khách hàng thực tế, gắn trực tiếp với 26 biến quan sát của hoạt động bán hàng thực phẩm.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Thừa Thiên Huế (vốn nặng về mô tả định tính) bằng việc kết hợp đồng thời phân tích chuỗi dữ liệu tài chính thứ cấp 3 năm và dữ liệu khảo sát sơ cấp định lượng được kiểm định độ tin cậy bằng phần mềm SPSS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với quy mô 140 khách hàng chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường tiêu thụ trọng điểm khác của công ty như Quảng Trị, Quảng Bình hay Quảng Ngãi, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn vùng miền Trung còn hạn chế.
  • Về mặt phương pháp phân tích, nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở bước thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test. Đề tài chưa xây dựng mô hình phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng như chưa áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến lòng trung thành hoặc quyết định mua lại của người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu khảo sát ngẫu nhiên trên toàn bộ mạng lưới đại lý miền Trung và ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm xác định trọng số tác động của từng biến chính sách bán hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại và Quản trị bán hàng: Cung cấp nguồn tư liệu mẫu về phương pháp kết hợp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp với quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thực chứng bằng công cụ SPSS.
  • Ban điều hành và phòng kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành thực phẩm chế biến: Tham khảo khung đánh giá 26 biến quan sát thuộc 5 nhóm chính sách (giá cả, chất lượng, xúc tiến, dịch vụ bán hàng, giao hàng) để rà soát hoạt động phân phối tại đơn vị.
  • Phần đáng tham khảo nhất của công trình là quy trình kiểm tra thang đo Cronbach's Alpha kết hợp One-Sample T-Test và hệ thống số liệu chi tiết về chi phí, doanh thu, cơ cấu lao động giai đoạn 2021–2023 tại một doanh nghiệp chuyển đổi từ liên doanh sang cổ phần hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu có nguồn gốc thành lập và cơ cấu sở hữu ban đầu như thế nào?
Doanh nghiệp có tiền thân là Nhà máy Bia Huế được thành lập theo Quyết định số 902/QĐ-UB của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế. Năm 1994, Nhà máy Bia Huế liên doanh với Turbo International (TIAS) và Quỹ Phát triển Công nghiệp Đan Mạch (IFU), nắm giữ 50% vốn điều lệ. Sau đó, phần vốn nhà nước được chuyển giao cho Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Thừa Thiên Huế trước khi chuyển nhượng cho Carlsberg vào cuối năm 2011. Công ty chính thức cổ phần hóa và hoạt động độc lập dưới tên Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu từ ngày 01/03/2011 với vốn điều lệ 17 tỷ đồng theo Quyết định số 755/QĐ-UBND.

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của công ty trong giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Kết quả kinh doanh của công ty suy giảm nghiêm trọng sau năm 2021. Năm 2021, doanh nghiệp đạt doanh thu thuần 31.651,83 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt dương 310,27 triệu đồng. Sang năm 2022, doanh thu giảm xuống 30.278,14 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế rơi vào trạng thái lỗ -695,81 triệu đồng. Đến năm 2023, doanh thu tiếp tục giảm 15,36% còn 25.626,31 triệu đồng và ghi nhận mức lỗ sau thuế -286,69 triệu đồng do chi phí sản xuất duy trì ở mức cao trong khi sức mua sụt giảm.

3. Cơ cấu lao động của doanh nghiệp có sự thay đổi như thế nào qua các năm?
Quy mô nhân sự giảm từ 41 người (giai đoạn 2021–2022) xuống 37 người vào năm 2023 (tỷ lệ giảm 9,76%). Trong đó, lao động nam luôn chiếm ưu thế (chiếm hơn 62% tổng số lao động năm 2023 với 23 nam và 14 nữ) do đặc thù công việc tại các xưởng sản xuất nắp chai và phân phối ngoài trời. Về trình độ, tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học, cao đẳng chiếm khoảng 50% tổng số (16 người năm 2023); đồng thời toàn bộ 6 vị trí lao động phổ thông trong năm 2021 đã được tinh giản hoàn toàn vào các năm 2022 và 2023 để nâng cao chất lượng tay nghề đội ngũ.

4. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và dựa trên căn cứ khoa học nào?
Tác giả phát ra 140 bảng hỏi và thu thập dữ liệu từ các khách hàng thỏa mãn tiêu chí đang sống tại thành phố Huế và từng tiêu dùng sản phẩm của công ty. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc chọn mẫu của Hair & cộng sự (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số lượng mẫu quan sát tối thiểu phải gấp 5 lần số biến quan sát trong thang đo. Với 26 biến quan sát thuộc bảng câu hỏi, cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 130; tác giả khảo sát 140 phiếu để dự phòng sai sót thống kê.

5. Đánh giá của khách hàng đối với 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến bán hàng tập trung vào những khía cạnh nào?
Khách hàng đánh giá tương đối tốt đối với yếu tố chất lượng sản phẩm (đặc biệt là hương vị sữa chua, độ an toàn thực phẩm) với giá trị trung bình kiểm định đạt mức đồng ý. Ngược lại, mức độ hài lòng có xu hướng thấp hơn tại các biến quan sát thuộc nhóm hoạt động xúc tiến (ít khuyến mãi, kênh quảng bá Facebook chưa phong phú), chính sách chiết khấu giá chưa linh hoạt so với các nhãn hàng đối thủ và dịch vụ giao hàng còn chậm trễ trong các đợt cao điểm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Bảo Long đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Thực phẩm Á Châu trong giai đoạn đầy biến động 2021–2023. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp tài chính kết hợp với điều tra sơ cấp 140 khách hàng tại Huế bằng công cụ SPSS, nghiên cứu đã nhận diện được các nguyên nhân cốt lõi gây sụt giảm doanh thu và lợi nhuận tại doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn vận hành, đóng vai trò là cơ sở tham khảo có giá trị để công ty tái cơ cấu hoạt động phân phối, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thực phẩm miền Trung.