Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ chế kinh tế thị trường với áp lực cạnh tranh gay gắt, hoạt động bán hàng giữ vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Sự phát triển của mạng Internet và các nền tảng số buộc các đơn vị kinh doanh phải chuyển dịch linh hoạt từ phương thức bán hàng truyền thống sang mô hình kết hợp trực tiếp và trực tuyến (website, mạng xã hội, ứng dụng di động, sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada).

Công ty Cổ phần EotyGroup là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm vỉ nan gỗ lát sàn, cỏ nhân tạo (mảng Eoty Factory) và mở rộng sang phân phối trứng gà công nghiệp (mảng thực phẩm EotyFood từ tháng 8/2020 nhằm thích ứng với biến động của đại dịch Covid-19). Do chính thức tham gia thị trường từ năm 2018, doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng quy trình, mạng lưới phân phối và nâng cao hiệu quả bán hàng.

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động bán hàng của Công ty Cổ phần EotyGroup" do sinh viên Trương Thị Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Quang Thông tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 01/2023) nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần EotyGroup, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả bán hàng của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần EotyGroup trong giai đoạn 2019–2021.
    • Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài và nội bộ ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng của công ty.
    • Đánh giá tổng thể hoạt động bán hàng thông qua ma trận SWOT.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng và nâng cao doanh số của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng đối với các dòng sản phẩm tiêu thụ tại thị trường trong nước của Công ty Cổ phần EotyGroup.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần EotyGroup (Trụ sở xưởng sản xuất: 39C Bình Phú, Phường Tam Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM; Văn phòng làm việc: 38B17 Cây Keo, Phường Tam Phú, TP. Thủ Đức, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập tài liệu và thực hiện đề tài từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022; chuỗi số liệu thứ cấp sử dụng để phân tích hoạt động kinh doanh và bán hàng thuộc giai đoạn 2019–2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và công cụ phân tích

Tác giả hệ thống hóa các vấn đề lý luận chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm và đặc điểm bán hàng: Tiếp cận bán hàng dưới góc độ bán lợi ích sản phẩm, là quá trình giao tiếp, tư vấn, thỏa mãn nhu cầu khách hàng và xác lập mối quan hệ đôi bên cùng có lợi.
  • Phân loại hình thức bán hàng: Phân loại theo quy mô (bán buôn, bán lẻ) và theo phương thức thực hiện (bán hàng trực tiếp, bán hàng theo hợp đồng, bán hàng qua điện thoại, bán hàng qua Internet và mạng xã hội).
  • Chiến lược Marketing-mix (4P) tác động đến bán hàng: Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price - chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán, định giá quảng cáo), Chiến lược phân phối (Place), Chiến lược xúc tiến (Promotion - quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng PR).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả bán hàng:
    • Doanh số bán hàng: $\text{DT} = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là khối lượng hàng hóa bán ra, $P_i$ là giá bán đơn vị).
    • Lợi nhuận: $\text{LN} = \text{Tổng DT} - \text{Tổng CP}$.
    • Nhóm tỷ số sinh lợi: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($\text{ROS} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100$), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100$).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính nhân sự của công ty trong 3 năm (2019–2021); dữ liệu từ website chính thức (Eoty.vn), tài liệu ngành và báo cáo thị trường. Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận qua quan sát thực tế trong 3 tháng thực tập.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, thống kê, lập bảng biểu và trực quan hóa dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp phân tích số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng bảng số liệu, biểu đồ cơ cấu nhằm mô tả xu hướng và quy mô các chỉ tiêu bán hàng, nhân sự.
    • Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối ($\Delta A = a_1 - a_0$) và so sánh số tương đối ($%\Delta A = \frac{a_1 - a_0}{a_0} \times 100%$) giữa các năm để làm rõ tốc độ tăng trưởng và biến động quy mô.
    • Phân tích ma trận SWOT: Kết hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) nhằm xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp S-O, S-T, W-O, W-T cho hoạt động bán hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại đa kênh; xác lập mục tiêu nghiên cứu chung và cụ thể; giới hạn đối tượng, phạm vi không gian (TP. Thủ Đức), phạm vi thời gian (2019–2021); khái quát phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về Công ty Cổ phần EotyGroup

Nêu rõ lịch sử phát triển của công ty (tiền thân từ năm 2014 chuyên phân phối và thi công cỏ nhân tạo; chính thức thành lập pháp nhân Công ty Cổ phần EotyGroup vào tháng 03/2018 với Mã số doanh nghiệp 0314923312). Giai đoạn 2018–2021 ghi nhận các dấu mốc: tháng 08/2018 mở rộng chủng loại cỏ trang trí, thể thao; tháng 08/2019 trở thành đơn vị tự sản xuất vỉ gỗ/vỉ cỏ nhân tạo; tháng 08/2020 phát triển ngành hàng thực phẩm EotyFood; tháng 10/2021 xuất khẩu các lô vỉ lát sàn sang Saudi Arabia, Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và Tây Nam Á (đạt tổng cộng 35 quốc gia, phục vụ 7.682 khách hàng).

Chương này cũng mô tả cơ cấu tổ chức gồm: Chủ tịch HĐQT, Ban Giám sát, Giám đốc điều hành (ông Phạm Văn Thắng), Phó Giám đốc, các bộ phận Kế toán, Xuất nhập khẩu, Sản xuất, Hành chính Nhân sự và Kinh doanh. Cơ sở vật chất gồm xưởng sản xuất vỉ lát sàn tại 39C Bình Phú (trang bị máy nén Hitachi, máy phun keo tự động, máy lăn keo, máy làm keo, máy báo lỗi quy chuẩn Law Press Machine), văn phòng Cây Keo và hệ thống 2 kho vận tại Thủ Đức và Tân Bình. Khách hàng mảng vỉ/cỏ được phân đoạn rõ theo độ tuổi (18–55 tuổi, thu nhập 15–50 triệu đồng/tháng, ngành thiết kế nội ngoại thất, đại lý vật liệu xây dựng); mảng thực phẩm phân chia theo khách mua trứng xô, trứng cây sỉ và trứng vỉ giấy.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, đặc điểm, vai trò của bán hàng đối với nền kinh tế và doanh nghiệp; nội dung các chiến lược Marketing-mix (4P) trong công tác bán hàng; các chỉ tiêu tài chính định lượng kết quả bán hàng (doanh thu, chi phí, lợi nhuận, ROS, ROE, ROA); trình bày cụ thể quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp, kỹ thuật tính toán so sánh số tuyệt đối/tương đối và khung phân tích ma trận SWOT.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương trọng tâm của khóa luận tập trung phân tích thực trạng hoạt động bán hàng theo mô hình Factory to Customer (F to C) - sản phẩm từ nhà máy Eoty Factory và xưởng liên kết được chuyển về kho phân bổ và giao trực tiếp tới khách hàng.

Tác giả phân tích việc ứng dụng công nghệ thông qua nền tảng App Eoty (phiên bản 1.0) dành riêng cho đội ngũ bán hàng và cộng tác viên: tự động đồng bộ trạng thái đơn hàng, tính toán mức hoa hồng rút về ví MoMo sau khi hoàn thành đơn, theo dõi KPI tuần, báo cáo doanh thu, lưu trữ hồ sơ khách hàng, cập nhật lịch trình tiếp cận và cung cấp video đào tạo nghiệp vụ.

Về phân tích 4P:

  • Sản phẩm: Vỉ nan gỗ tràm tự nhiên (kích thước chuẩn 300 $\times$ 300 $\times$ 24 mm, phủ dầu chống thấm, đế nhựa nguyên sinh, đóng thùng carton 12 vỉ nặng 4–8 kg); Cỏ nhân tạo (cắt bán lẻ từ 2 $m^2$); Trứng gà tươi EotyFood đạt chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP CODEX 2020 do Công ty CP Chứng nhận Quốc gia GOOD Việt Nam cấp ngày 28/07/2021 (nhập 2 ngày/lần từ trang trại Đồng Nai; phân loại Size 19, 20, 22, 23 đóng cây 300 quả hoặc vỉ nhựa 10 quả).
  • Giá: Áp dụng chính sách phân tầng giá sỉ và giá lẻ theo khối lượng mua; chính sách công nợ còn ngắn (tối đa 7 ngày sau giao hàng).
  • Phân phối & Xúc tiến: Phân phối qua 2 kho nội thành kết hợp đơn vị vận chuyển (Viettel Post, GHTK, Ahamove, chành xe); bán hàng qua website Eoty.vn, sàn TMĐT (Shopee, Lazada, Tiki) và các hội nhóm mạng xã hội (Facebook, Zalo).

Chương 4 khép lại bằng việc thiết lập ma trận SWOT và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện hoạt động bán hàng.

Chương 5: Kết luận

Tóm lược những kết quả đạt được trong việc phân tích thực trạng bán hàng của EotyGroup giai đoạn 2019–2021, khẳng định tính hiệu quả của mô hình F to C kết hợp ứng dụng công nghệ quản lý, đồng thời tái khẳng định các khuyến nghị quản trị đối với doanh nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật và quy cách sản phẩm chính của EotyGroup

Nhóm ngành hàng Tên sản phẩm / Phân loại Quy cách đóng gói / Thông số kỹ thuật Đặc tính & Tiêu chuẩn chất lượng ghi nhận
Vỉ lót sàn (Eoty Factory) Vỉ nan gỗ tràm tự nhiên Thùng carton 12 vỉ; khối lượng 4–8 kg/thùng; kích thước vỉ: 300 $\times$ 300 $\times$ 24 mm Gỗ tràm tự nhiên phủ 2 lớp dầu chống mối mọt/thấm nước; đế nhựa nguyên sinh; khớp nối thông minh
Vỉ lót sàn (Eoty Factory) Thảm cỏ nhân tạo Cắt bán lẻ linh hoạt từ 2 $m^2$ trở lên Đa dạng mẫu mã trang trí sân vườn, sân golf, ban công
Thực phẩm (EotyFood) Trứng gà tươi Size 19 Cây 300 quả (10 vỉ giấy $\times$ 30 quả); nặng 18,7 kg Trọng lượng 52–57 g/quả; chứng nhận HACCP CODEX 2020
Thực phẩm (EotyFood) Trứng gà tươi Size 20 Cây 300 quả (10 vỉ giấy $\times$ 30 quả); nặng 19,12 kg Trọng lượng 58–62 g/quả; nhập 2 ngày/lần từ trại Đồng Nai
Thực phẩm (EotyFood) Trứng gà tươi Size 22 Cây 300 quả (10 vỉ giấy $\times$ 30 quả); nặng 20,40 kg Trọng lượng 62–66 g/quả; HSD 10 ngày (nhiệt độ thường)
Thực phẩm (EotyFood) Trứng gà tươi Size 23 Cây 300 quả (10 vỉ giấy $\times$ 30 quả); nặng 22,10 kg Trọng lượng 66–70 g/quả; HSD 01 tháng (ngăn mát tủ lạnh)
Thực phẩm (EotyFood) Trứng gà đóng hộp Hộp vỉ nhựa 10 quả dán tem thương hiệu Dành cho phân khúc khách hàng lẻ tiêu dùng gia đình

Tổng hợp phân tích ma trận SWOT về hoạt động bán hàng

Thành phần ma trận Nội dung phân tích từ thực tế doanh nghiệp
Điểm mạnh (Strengths - S) - Năng lực tự chủ sản xuất vỉ nan gỗ với hệ thống máy móc chuyên dụng (máy nén Hitachi, máy phun/lăn/làm keo tự động, máy kiểm tra Law Press).
- Sản phẩm vỉ gỗ đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang 35 quốc gia.
- Mảng thực phẩm trứng tươi đạt chuẩn HACCP CODEX 2020, nguồn cung ổn định từ Đồng Nai.
- Phát triển và áp dụng thành công App Eoty giúp quản lý đơn hàng, hoa hồng và mạng lưới cộng tác viên tự động.
Điểm yếu (Weaknesses - W) - Doanh nghiệp mới thành lập (từ 2018), độ nhận diện thương hiệu trong nước còn hạn chế so với các thương hiệu lớn (sàn gỗ Toàn Thắng, trứng CP, Ba Huân).
- Chính sách công nợ ngắn (tối đa 7 ngày), thiếu các chương trình khuyến mãi/chiết khấu lớn.
- Danh mục sản phẩm từng mở rộng dàn trải sang linh kiện điện tử, đồ nội thất cồng kềnh có tỷ lệ hao mòn cao phải thu hẹp lại.
Cơ hội (Opportunities - O) - Nhu cầu trang trí nhà ở, ban công, sân vườn bằng vật liệu thân thiện môi trường gia tăng.
- Tiềm năng từ kênh thương mại điện tử, bán hàng qua mạng xã hội và xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch.
- Cơ hội mở rộng mạng lưới phân phối qua hình thức nhượng quyền thương mại tại các tỉnh.
Thách thức (Threats - T) - Cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị sản xuất sàn gỗ công nghiệp, sàn nhựa Composite và các tập đoàn thực phẩm lâu năm.
- Biến động giá nguyên vật liệu đầu vào và sức ép cung - cầu thị trường.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Hoàn thiện chính sách tín dụng thương mại và giá: Cần nới lỏng thời hạn thanh toán công nợ linh hoạt hơn (thay vì cố định 7 ngày) đối với khách hàng tổ chức lớn như chuỗi siêu thị, Bách Hóa Xanh hoặc đơn vị suất ăn công nghiệp (vốn có chu kỳ thanh toán theo tháng); xây dựng các gói chiết khấu thương mại theo số lượng để gia tăng sức cạnh tranh.
  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm: Tập trung nguồn lực mũi nhọn vào vỉ lát sàn xuất khẩu và trứng gà sạch EotyFood; loại bỏ các mặt hàng thử nghiệm có tỷ lệ hao mòn cao hoặc không mang lại hiệu quả doanh số (như linh kiện điện tử, nội thất cồng kềnh).
  • Phát triển mạng lưới phân phối: Mở rộng thị trường ra các tỉnh thành lân cận thông qua phương thức nhượng quyền thương mại và mở thêm chi nhánh; tận dụng hiệu quả hệ thống 2 kho tại Thủ Đức và Tân Bình để rút ngắn thời gian giao hàng.
  • Nâng cấp công cụ công nghệ: Tiếp tục hoàn thiện các tính năng trên App Eoty (báo cáo doanh thu, lịch trình, đào tạo bán hàng, tích hợp ví điện tử) nhằm thu hút và duy trì đội ngũ cộng tác viên bán hàng trên phạm vi toàn quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ tập trung khai thác chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021, chưa cập nhật đầy đủ số liệu tài chính chi tiết của năm tài chính 2022.
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hoạt động bán hàng nội địa, chưa đi sâu phân tích toàn diện quy trình và hiệu quả bán hàng xuất khẩu (dù công ty đã xuất khẩu sang 35 quốc gia).
    • Thời gian khảo sát thực tế tại doanh nghiệp diễn ra trong 3 tháng thực tập (09/2022 – 12/2022) nên một số giải pháp mới dừng lại ở mức định hướng chiến lược.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi phân tích sang hoạt động bán hàng quốc tế và logistics xuất khẩu của mảng Eoty Factory.
    • Đánh giá định lượng chuyên sâu về mức độ đóng góp doanh thu của ứng dụng công nghệ (App Eoty) và các kênh thương mại điện tử qua chuỗi dữ liệu dài hạn (5–7 năm).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Thương mại, Kinh tế phát triển; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài phân tích hoạt động kinh doanh/bán hàng tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs); các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến việc triển khai mô hình bán hàng từ nhà máy đến tay người tiêu dùng (F to C).
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Cách thức xây dựng mô hình phân phối F to C kết hợp ứng dụng di động nội bộ (App Eoty) để quản trị đội ngũ cộng tác viên và tự động hóa chi trả hoa hồng.
    • Bộ tiêu chí phân loại sản phẩm và phân khúc khách hàng chi tiết cho cả ngành hàng vật liệu trang trí nội ngoại thất và ngành hàng thực phẩm tươi sống.
    • Quy trình vận dụng ma trận SWOT để đề xuất giải pháp bán hàng gắn liền với đặc thù sản xuất - thương mại kết hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình hoạt động F to C tại EotyGroup được vận hành như thế nào?
Mô hình F to C (Factory to Customer) của EotyGroup là phương thức đưa sản phẩm trực tiếp từ nhà máy sản xuất của công ty hoặc xưởng liên kết về hệ thống kho hàng trung tâm, sau đó phân phối thẳng đến tay người tiêu dùng cuối cùng thông qua đội ngũ bán hàng, cộng tác viên sử dụng App Eoty và hệ thống giao hàng nội bộ/đơn vị vận chuyển liên kết mà không qua các tầng trung gian truyền thống.

2. Nền tảng App Eoty hỗ trợ những tính năng gì cho đội ngũ bán hàng?
App Eoty (phiên bản 1.0) hỗ trợ nhân viên và cộng tác viên: lưu trữ thông tin khách hàng, lên đơn hàng, theo dõi trạng thái đơn hàng đồng bộ, tự động tính hoa hồng bán hàng và cho phép rút tiền về ví MoMo khi đạt KPI, theo dõi báo cáo doanh thu tuần, báo cáo tuyển dụng, quản lý lịch trình hẹn gặp khách hàng và cung cấp video đào tạo nghiệp vụ bán hàng.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy cách đóng gói của sản phẩm vỉ nan gỗ Eoty là gì?
Vỉ nan gỗ Eoty được sản xuất từ gỗ tràm tự nhiên gắn với đế nhựa nguyên sinh bằng hệ thống máy phun/lăn keo chuyên dụng, kích thước tiêu chuẩn 300 $\times$ 300 $\times$ 24 mm, phủ 2 lớp dầu chống mối mọt và thấm nước. Sản phẩm được đóng gói trong thùng carton nhỏ gọn, quy cách 12 vỉ/thùng, khối lượng dao động từ 4 đến 8 kg/thùng.

4. Mảng thực phẩm EotyFood của công ty kinh doanh sản phẩm gì và đạt chứng nhận chất lượng nào?
Mảng EotyFood tập trung vào sản phẩm trứng gà tươi được nhập định kỳ 2 ngày/lần từ trang trại tại Đồng Nai, đạt Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP CODEX 2020 do Công ty Cổ phần Chứng nhận Quốc gia GOOD Việt Nam cấp ngày 28/07/2021. Trứng được phân thành 4 size (Size 19, 20, 22, 23) đóng cây sỉ 300 quả hoặc hộp vỉ nhựa 10 quả.

5. Đâu là hạn chế lớn nhất trong chính sách bán hàng của EotyGroup được tác giả chỉ ra?
Hạn chế lớn nhất là chính sách công nợ ngắn (thời hạn thanh toán tối đa 7 ngày sau khi giao hàng) và ít chương trình chiết khấu/khuyến mại, gây khó khăn cho doanh nghiệp khi tiếp cận và đưa sản phẩm vào các chuỗi phân phối lớn như siêu thị, Bách Hóa Xanh hay các công ty cung cấp suất ăn công nghiệp lớn (vốn yêu cầu chốt hóa đơn và thanh toán theo chu kỳ tháng).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trương Thị Hà đã hệ thống hóa và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Cổ phần EotyGroup giai đoạn 2019–2021 dựa trên sự kết hợp giữa mô hình sản xuất - thương mại F to C và nền tảng ứng dụng di động nội bộ. Thông qua các phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối/tương đối và ma trận SWOT, nghiên cứu đã làm rõ năng lực tự chủ sản xuất vỉ lót sàn xuất khẩu, quy trình phân phối trứng gà sạch đạt chuẩn HACCP, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về chính sách công nợ và độ phủ thương hiệu. Các giải pháp đề xuất tập trung vào nới lỏng chính sách tín dụng thương mại, tinh gọn danh mục sản phẩm và mở rộng mạng lưới nhượng quyền mang tính thực tiễn cao cho quá trình phát triển của doanh nghiệp.