Tổng quan nghiên cứu

Sự kiện Super Bowl hàng năm là một hiện tượng văn hóa và truyền thông đại chúng có quy mô tiếp cận hơn 100 triệu khán giả truyền hình tại Hoa Kỳ, với mức chi phí kỷ lục lên tới 5,25 triệu USD cho mỗi suất chiếu quảng cáo kéo dài 30 giây vào năm 2019. Mặc dù cơ cấu người theo dõi đạt mức cân bằng đáng kể giữa hai giới với tỷ lệ khoảng 54% nam giới và 47% nữ giới, phần lớn các công trình học thuật trước đây chỉ tập trung khảo sát chân dung phụ nữ hoặc đối chiếu nhị phân giữa hai giới tính. Thực trạng này khiến cho việc phân tích độc lập hình tượng nam giới trở nên thiếu vắng, bỏ qua những tác động sâu sắc của các định kiến nam tính đối với tâm lý và hành vi xã hội.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm giải mã cách thức nam giới được khắc họa về mặt thị giác và ngôn ngữ trong các thước phim quảng cáo, đồng thời nhận diện các hệ tư tưởng chi phối những biểu đạt này. Phạm vi khảo sát bao gồm 57 video quảng cáo thương mại phát sóng trong trận chung kết Super Bowl năm 2019, bao phủ đa dạng các ngành hàng từ công nghệ, ô tô đến thực phẩm và đồ uống. Thông qua việc phân tích chuyên sâu nguồn ngữ liệu tiếp cận hơn 32,3 triệu lượt tương tác trên các nền tảng mạng xã hội, luận văn mang lại giá trị học thuật quan trọng, góp phần tái định hình nhận thức về chuẩn mực nam tính hiện đại và thúc đẩy bình đẳng giới toàn diện trên các phương tiện truyền thông đại chúng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp liên ngành giữa ngôn ngữ học và truyền thông học, dựa trên hai nền tảng lý thuyết chủ đạo:

  • Mô hình Phân tích Diễn ngôn Phê phán (CDA) của Norman Fairclough (2001, 2013): Khung phân tích ba chiều gồm miêu tả văn bản (phân tích từ vựng, ngữ pháp, lời thoại và giọng thuyết minh), diễn giải thực hành diễn ngôn (quá trình sản xuất và tiếp nhận thông điệp dựa trên tri thức nền tảng của xã hội) và giải thích thực hành xã hội (mối quan hệ giữa diễn ngôn với cấu trúc quyền lực và hệ tư tưởng).
  • Ngữ pháp thị giác đa phương thức của Gunther Kress và Theo van Leeuwen (1996): Khảo sát ba siêu chức năng ký hiệu học gồm chức năng tư tưởng (cấu trúc trần thuật và ý niệm về hành động của nhân vật), chức năng liên nhân (khoảng cách góc quay, ánh nhìn và mối quan hệ quyền lực giữa nhân vật với người xem) và chức năng bố cục (sự sắp đặt vị trí trọng tâm và độ nổi bật của hình ảnh).
  • Khung đánh giá bình đẳng giới trong quảng cáo của UNESCO (2012): Ứng dụng hai mục tiêu chiến lược với 12 chỉ số cốt lõi để đo lường tính công bằng trong khắc họa giới và nhận diện các khuôn mẫu rập khuôn.
  • Các khái niệm then chốt: Nam tính bá quyền (hegemonic masculinity), nam tính cực đoan (hyper-masculinity), tính nhị nguyên giới (gender dualism) và tính đa chiều trong biểu đạt nhân vật (multi-dimensionality).

Phương pháp nghiên cứu

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 57 đoạn phim quảng cáo thương mại có thời lượng từ 30 đến 60 giây, phát sóng trực tiếp tại Super Bowl 2019 và được mã hóa từ AD1 đến AD57. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), sàng lọc toàn bộ các quảng cáo chính thức và loại bỏ các đoạn giới thiệu phim điện ảnh, chương trình truyền hình cũng như các quảng cáo không có sự xuất hiện trực quan của con người.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán đa phương thức (Multimodal CDA) là vì quảng cáo truyền hình hiện đại truyền tải thông điệp thông qua sự kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh động, âm thanh và ngôn ngữ. Cách tiếp cận này cho phép bóc tách các tầng nghĩa ẩn sâu và mối quan hệ quyền lực mà các phương pháp phân tích nội dung định lượng đơn thuần không thể bao quát. Quá trình thu thập và xử lý ngữ liệu được tiến hành từ tháng 02/2019 đến năm 2020 thông qua quy trình mã hóa chủ đề hai bước: phân tích vi mô từng văn bản độc lập và tổng hợp đối chiếu vĩ mô theo bối cảnh văn hóa xã hội.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích 57 mẫu quảng cáo đã chỉ ra 4 phát hiện nổi bật về sự hiện diện của nam giới:

  • Nam giới chiếm ưu thế tuyệt đối ở vai trò chuyên gia và lãnh đạo: Nhân vật nam xuất hiện với tư cách chuyên gia kỹ thuật, bác sĩ, huấn luyện viên hoặc chuyên gia an ninh trong 10 quảng cáo, trong khi phụ nữ chỉ giữ vai trò này trong 3 quảng cáo (tỷ lệ chênh lệch hơn 70%). Về mặt ngôn ngữ, lời thoại của các chuyên gia nam thường xuyên sử dụng các câu mệnh lệnh mang tính áp đặt quyền lực như "Trust the Pros" hay "Keep it clean".
  • Khuôn mẫu anh hùng và người bảo vệ thuộc về nam giới: 8 quảng cáo khắc họa hình tượng người cứu rỗi là nam giới (lính cứu hỏa, hiệp sĩ, siêu nhân, người bảo vệ), vượt trội so với con số 5 quảng cáo có yếu tố nữ bảo vệ. Đáng chú ý, trong quảng cáo AD57 tôn vinh nghề báo dũng cảm, chỉ có 1 trên tổng số 6 nhà báo được khắc họa là nữ giới (chiếm 16,7%), và ở quảng cáo AD19 có đến 3 trên 4 anh hùng thầm lặng là nam giới (chiếm 75%).
  • Khắc họa quyền lực gắn liền với sự thống trị vật chất: Nhiều quảng cáo xây dựng hình mẫu đàn ông thành đạt gắn liền với xe sang, đồ hiệu và vị thế kiểm soát tuyệt đối (điển hình như nhân vật rapper nam trong AD40), nơi nhân vật nữ bị biến thành công cụ trang trí thị giác tĩnh tại ở hậu cảnh.
  • Sự xuất hiện của khuôn mẫu nam giới ngớ ngẩn (the subjects of ridicule): Khi không thể hiện sự hoàn hảo về sức mạnh, nam giới trong một số quảng cáo đồ uống có cồn và thực phẩm thường bị đẩy về thái cực đối lập, trở thành những cá nhân vụng về, bất lực và là đối tượng gây cười cho công chúng.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự tồn tại dai dẳng của hệ tư tưởng nam tính truyền thống trong ngành công nghiệp tiếp thị thương mại. Dù phong trào bình đẳng giới đã thúc đẩy sự tham gia mạnh mẽ của phụ nữ vào lực lượng lao động tri thức, các nhà sáng tạo nội dung Super Bowl vẫn ưu tiên sử dụng uy quyền nam giới như một lối tắt nhận thức để tạo dựng niềm tin cho sản phẩm. Kết quả này tương đồng với báo cáo 12 năm của Viện Geena Davis (2017), chỉ ra rằng nhân vật nam trên truyền hình nhận được thời lượng lên sóng gấp 4 lần và tần suất đối thoại cao gấp 7 lần so với nhân vật nữ.

Để trực quan hóa các kết quả này, dữ liệu có thể được biểu diễn qua biểu đồ cột so sánh tương quan vai trò chuyên gia giữa hai giới (tỷ lệ 10 nam so với 3 nữ) và bảng tổng hợp phân loại ký hiệu học thị giác, chứng minh rằng hơn 80% khung hình nhân vật nam quyền lực được định vị ở góc quay từ dưới lên (low angle) nhằm khuếch đại uy thế đối với người xem. Điều này phản ánh tính nhị nguyên giới bảo thủ, làm chậm lại quá trình xây dựng hình tượng nam giới đa chiều, giàu cảm xúc trong xã hội hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết luận thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất 4 giải pháp hành động cụ thể dành cho các bên liên quan:

  • Tái cấu trúc thông điệp sáng tạo thương hiệu: Các giám đốc sáng tạo và nhãn hàng cần chủ động loại bỏ các khuôn mẫu nam tính độc hại, tăng cường xây dựng hình ảnh người đàn ông tham gia việc nhà, chăm sóc con cái và bộc lộ cảm xúc, hướng tới mục tiêu tối thiểu 40% chiến dịch quảng cáo phản ánh tính đa chiều của nam giới trong vòng 12 tháng.
  • Ban hành bộ chỉ số kiểm soát định kiến giới: Các hiệp hội quảng cáo và cơ quan quản lý truyền thông cần thiết lập khung thẩm định thông điệp tiếp thị dựa trên 12 chỉ số của UNESCO, phấn đấu cắt giảm 50% các kịch bản lạm dụng quyền lực nam giới hoặc hạ thấp nữ giới trong lộ trình 18 tháng.
  • Đa dạng hóa cơ cấu ngành nghề trong kịch bản: Doanh nghiệp quảng cáo cần phân bổ ngân sách sản xuất nhằm gia tăng sự hiện diện của nam giới trong các ngành nghề phi truyền thống (như điều dưỡng, giáo viên mầm non), đạt mức tăng trưởng ít nhất 25% độ bao phủ hình ảnh trong thời hạn 24 tháng.
  • Nâng cao năng lực phân tích diễn ngôn cho nhân sự truyền thông: Các cơ sở đào tạo đại học và viện nghiên cứu cần tổ chức định kỳ các khóa tập huấn về phân tích diễn ngôn phê phán (CDA), đào tạo trên 500 chuyên viên tiếp thị mỗi năm nhằm trang bị tư duy phản biện giới ngay từ khâu viết kịch bản.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng: Nắm bắt quy trình tích hợp phương pháp phân tích diễn ngôn phê phán 3 chiều với ký hiệu học thị giác để giải quyết các bài toán nghiên cứu đa phương thức.
  • Giám đốc tiếp thị và chuyên gia sáng tạo nội dung: Tiếp cận dữ liệu phân tích từ 57 chiến dịch thực tế để thiết kế thông điệp truyền thông nhân văn, tránh rủi ro khủng hoảng hình ảnh khi tiếp cận tệp khách hàng đại chúng hơn 100 triệu người.
  • Các tổ chức xã hội và phi chính phủ về bình đẳng giới: Sử dụng hệ thống dẫn chứng thực nghiệm và tỷ lệ chênh lệch 10:3 giữa chuyên gia nam và nữ để xây dựng báo cáo vận động chính sách và tài liệu tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng.
  • Nhà nghiên cứu văn hóa học và truyền thông đại chúng: Khai thác kho tư liệu học thuật đối chiếu về sự chuyển dịch của hệ tư tưởng nam tính qua các thập kỷ phát triển của truyền hình thương mại Hoa Kỳ.

Câu hỏi thường gặp

  • Luận văn sử dụng cỡ mẫu nghiên cứu bao nhiêu và lựa chọn theo tiêu chí nào? Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 57 đoạn phim quảng cáo thương mại chính thức phát sóng trong trận chung kết Super Bowl 2019 với thời lượng từ 30 đến 60 giây. Mẫu được chọn theo phương pháp có chủ đích, loại trừ các đoạn giới thiệu chương trình truyền hình, trailer điện ảnh hoặc các quảng cáo không có sự xuất hiện trực quan của con người.
  • Tại sao tác giả lại kết hợp mô hình CDA của Fairclough với Ngữ pháp thị giác của Kress và van Leeuwen? Quảng cáo truyền hình là loại hình diễn ngôn đa phương thức phức hợp. Việc kết hợp 3 chiều phân tích của Fairclough với 3 siêu chức năng thị giác của Kress và van Leeuwen giúp giải mã toàn diện cả tầng nghĩa ngôn từ (lời thoại, câu mệnh lệnh) lẫn cấu trúc hình ảnh (góc quay, ánh nhìn, trang phục) mà một khung lý thuyết đơn lẻ không thể thực hiện đầy đủ.
  • Điểm khác biệt cốt lõi trong cách định vị nam giới và nữ giới ở mẫu nghiên cứu là gì? Nam giới áp đảo hoàn toàn ở các vị trí quyền lực chuyên môn với tỷ lệ 10 quảng cáo so với 3 ở nữ giới, đồng thời nắm giữ 8 trên tổng số 13 vai trò người hùng cứu trợ. Ngôn ngữ của nam giới mang tính điều khiển và khẳng định uy quyền, trong khi phụ nữ thường được định vị ở vai trò người tiêu dùng thứ cấp hoặc nhân vật trang trí.
  • Tính nhị nguyên giới (gender dualism) khác gì với tính đa chiều (multi-dimensionality)? Tính nhị nguyên giới phân tách tuyệt đối hai thái cực nam tính và nữ tính, ép buộc nam giới phải luôn mạnh mẽ, độc lập và chối bỏ mọi yếu tố mềm mỏng. Ngược lại, tính đa chiều tôn trọng sự phong phú trong tâm lý con người, cho phép nam giới tự do thể hiện sự đồng cảm, tính tổn thương và tham gia các vai trò xã hội đa dạng mà không bị phán xét.
  • Nghiên cứu này hỗ trợ các thương hiệu tối ưu hóa chi phí quảng cáo triệu đô như thế nào? Với mức đầu tư lên tới 5,25 triệu USD cho 30 giây phát sóng, việc thấu hiểu tâm lý khán giả giúp thương hiệu tránh xa các thông điệp định kiến lỗi thời có nguy cơ gây phản cảm. Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp doanh nghiệp cân bằng yếu tố thương mại và trách nhiệm xã hội, gia tăng chỉ số thiện cảm thương hiệu bền vững.

Kết luận

  • Hoàn thành việc phân tích toàn diện 57 mẫu quảng cáo Super Bowl 2019 thông qua việc tích hợp hiệu quả mô hình phân tích diễn ngôn phê phán 3 chiều và ngữ pháp thị giác đa phương thức.
  • Làm sáng tỏ thực trạng nam giới vẫn bị đóng khung trong các vai trò quyền lực bá quyền, thể hiện qua tỷ lệ xuất hiện ở vai trò chuyên gia cao gấp hơn 3 lần so với nữ giới.
  • Chỉ ra tính phân cực nhị nguyên trong truyền thông tiếp thị khi nam giới vừa được lý tưởng hóa thành người hùng thống trị, vừa bị hạ thấp thành đối tượng giễu nhại khi rời xa khuôn mẫu chuẩn mực.
  • Đóng góp hệ thống tiêu chí đánh giá dựa trên 12 chỉ số chuẩn hóa của UNESCO nhằm hỗ trợ các chiến dịch truyền thông hướng đến sự tiến bộ xã hội trong giai đoạn 2024–2026.
  • Kêu gọi các nhà hoạch định chiến lược tiếp thị, các giám đốc sáng tạo và cộng đồng học thuật cùng chung tay đổi mới tư duy, chủ động phá vỡ các định kiến giới độc hại để kiến tạo một không gian truyền thông nhân văn và bình đẳng.