Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus – SLE) là bệnh lý tự miễn mạn tính đặc trưng bởi sự tổn thương đa cơ quan và tổ chức trong cơ thể, tiến triển kéo dài suốt cuộc đời người bệnh với các đợt bùng phát xen kẽ các giai đoạn lui bệnh. Cơ chế bệnh sinh của SLE liên quan chặt chẽ đến sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền, hormone giới tính (đặc biệt là sự chuyển hóa bất thường của estrogen khi trên 90% bệnh nhân là nữ giới ở độ tuổi sinh sản) và các yếu tố kích hoạt từ môi trường, trong đó ánh sáng mặt trời chứa tia cực tím (UV) là tác nhân hàng đầu gây tổn thương DNA và kích thích quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào sừng. Bệnh có biểu hiện lâm sàng hết sức phong phú, từ tổn thương da niêm mạc (ban cánh bướm, ban dạng đĩa, mẫn cảm ánh sáng, loét miệng), đau và viêm khớp cho đến các tổn thương nội tạng đe dọa tính mạng như viêm cầu thận, suy tim mạch, tổn thương hệ thần kinh trung ương và rối loạn hệ tạo máu.
Hiện nay y học chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn SLE. Phác đồ điều trị chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát các đợt cấp, duy trì chức năng cơ quan và kéo dài thời gian sống thông qua các thuốc toàn thân như glucocorticoid, thuốc chống sốt rét tổng hợp, thuốc ức chế miễn dịch và hoạt chất sinh học. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc ức chế miễn dịch và corticoid liều cao, kéo dài thường dẫn đến nhiều biến cố bất lợi nghiêm trọng. Do đó, việc phối hợp các thuốc điều trị tại chỗ và thuốc hỗ trợ nhằm làm dịu tổn thương da, hạn chế tác dụng phụ của thuốc chính và ngăn ngừa các tác nhân kích phát từ môi trường đóng vai trò rất quan trọng trong chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.
Bệnh viện Da liễu Trung ương là cơ sở y tế tuyến cuối tiếp nhận và điều trị số lượng lớn bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống trên cả nước. Tại đây, bên cạnh các phác đồ chuẩn toàn thân, thuốc mỡ kẽm oxyd 10% được chỉ định phổ biến như một biện pháp hỗ trợ bôi ngoài da nhờ đặc tính săn da, sát trùng nhẹ, bảo vệ hàng rào biểu mô và khả năng phản xạ tia cực tím. Mặc dù được sử dụng rộng rãi trên thực tế lâm sàng, trước đây chưa có công trình nào đánh giá cụ thể và có hệ thống về thực trạng sử dụng, hiệu quả cũng như độ an toàn của chế phẩm này tại viện. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Vũ Thị Vân thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học với đề tài: "Phân tích tình hình sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống tại Bệnh viện Da liễu Trung ương".
Nhiệm vụ của nghiên cứu được xác định cụ thể qua hai mục tiêu:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng của thuốc mỡ kẽm oxyd ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
- Đánh giá tính an toàn sử dụng của thuốc mỡ kẽm oxyd ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hồ sơ bệnh án của các bệnh nhân được chẩn đoán xác định mắc lupus ban đỏ hệ thống theo tiêu chuẩn ACR 1997 và điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Da liễu Trung ương dưới sự phối hợp chuyên môn của Bộ môn Dược lý - Dược lâm sàng, Khoa Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu dữ liệu bệnh án trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng y dược học lâm sàng về cơ chế tự miễn của bệnh SLE và dược lý học của kẽm oxyd dùng ngoài:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Sử dụng bộ tiêu chuẩn chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (American College of Rheumatology – ACR) sửa đổi năm 1997 (gồm 11 tiêu chuẩn: ban đỏ vùng má/cánh bướm, ban dạng đĩa, mẫn cảm ánh sáng, loét miệng, viêm khớp, viêm thanh mạc, rối loạn chức năng thận, rối loạn hệ thần kinh trung ương, rối loạn huyết học, rối loạn miễn dịch và kháng thể kháng nhân ANA bất thường). Bệnh nhân được chẩn đoán xác định khi thỏa mãn từ 4 tiêu chuẩn trở lên.
- Công cụ lượng giá mức độ hoạt tính bệnh: Áp dụng thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index, 1992) đánh giá 24 triệu chứng thuộc 9 cơ quan với dải điểm từ 0 đến 105 điểm (phân độ: 0 điểm: không hoạt tính; 1–5 điểm: hoạt tính nhẹ; 6–10 điểm: hoạt tính trung bình; 11–19 điểm: hoạt tính cao; $\ge 20$ điểm: hoạt tính rất cao). Thang điểm ECLAM (1991) gồm 33 triệu chứng của 12 nhóm cũng được tác giả điểm luận trong cơ sở lý thuyết.
- Dược lý kẽm oxyd: Kẽm oxyd có tác dụng làm săn se, dịu da, tạo lớp rào cản vật lý ngăn ngừa kích ứng biểu bì và có đặc tính tán xạ, phản xạ tia cực tím UVA/UVB, giúp bảo vệ các vùng da thương tổn trước ánh nắng mặt trời – yếu tố khởi phát hàng đầu của các đợt cấp SLE.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang kết hợp phân tích so sánh đối chứng giữa hai nhóm bệnh nhân: nhóm có sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd 10% và nhóm không sử dụng kẽm oxyd.
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Lựa chọn ngẫu nhiên các hồ sơ bệnh án nội trú của bệnh nhân SLE điều trị tại Bệnh viện Da liễu Trung ương từ năm 2015 đến 2016 thỏa mãn tiêu chuẩn chọn lựa. Trong tổng số 80 bệnh án thu thập ban đầu, có 4 bệnh nhân nhập viện 2 lần trong năm, do đó mẫu nghiên cứu thực tế phân tích đặc điểm chung gồm 76 bệnh án tương ứng 76 bệnh nhân độc lập ($N = 76$). Để đánh giá hiệu quả và an toàn của kẽm oxyd, mẫu được chia thành 2 nhóm: nhóm can thiệp hỗ trợ bằng thuốc mỡ kẽm oxyd ($n = 58$) và nhóm đối chứng không sử dụng kẽm oxyd ($n = 18$).
- Nội dung thu thập dữ liệu: Thiết kế phiếu khảo sát bệnh nhân chuyên biệt để trích xuất các thông tin: nhân khẩu học (tuổi, giới tính), thời gian mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo 11 tiêu chuẩn ACR 1997, bệnh mắc kèm, thời gian điều trị, các thuốc điều trị toàn thân, phác đồ điều trị, các thuốc bôi ngoài da, đặc điểm sử dụng kẽm oxyd (biệt dược, liều dùng/số lần bôi mỗi ngày, phối hợp thuốc, thay đổi liều), tiến triển chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, lympho bào, tiểu cầu), tốc độ máu lắng, xét nghiệm nước tiểu (protein niệu, hồng cầu niệu), nồng độ kháng thể miễn dịch (ANA, anti-dsDNA), diễn biến thương tổn da và mức độ hoạt tính bệnh theo SLEDAI, cùng các biến cố bất lợi ghi nhận trên da.
- Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý: Dữ liệu thu thập từ bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch tổng hợp, Bệnh viện Da liễu Trung ương. Số liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm Microsoft Excel 2010, sau đó phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 16.0 for Windows và Excel 2010. Các biến số định tính được biểu diễn dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); biến định lượng biểu diễn bằng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($Mean \pm SD$). Sự khác biệt giữa các nhóm được kiểm định với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này khái quát toàn diện lịch sử nghiên cứu SLE từ thời Hippocrates, thuật ngữ "lupus" xuất hiện từ thế kỷ X, các mô tả kinh điển của Kaposi (1872), cột mốc phát hiện liệu pháp corticoid (1958) đến việc chuẩn hóa các bộ tiêu chuẩn chẩn đoán của ARA/ACR (1971, 1982, 1997). Tác giả tổng hợp dịch tễ học bệnh với tỷ lệ mắc cao ở người gốc Á và người Mỹ gốc Phi, đồng thời làm rõ cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự mất cân bằng giữa lympho B và lympho T, vai trò của phức hợp kháng nguyên - kháng thể lắng đọng mao mạch, các gen liên quan như HLA-B8, HLA-DR3, HLA-DRw52, HLA-DQw1, và các thuốc có khả năng gây hội chứng lupus (như hydralazine, procainamide, isoniazid, chlorpromazine...).
Chương 1 cũng trình bày chi tiết nguyên tắc điều trị SLE phối hợp toàn thân và tại chỗ: các nhóm thuốc điều trị toàn thân chủ đạo gồm glucocorticoid (methylprednisolon, prednisolon), thuốc ức chế miễn dịch (methotrexate, cyclophosphamide, azathioprine, cyclosporin), thuốc chống sốt rét tổng hợp (chloroquine, hydroxychloroquine), NSAID và các hoạt chất sinh học (rituximab, belimumab). Về điều trị tại chỗ, chương tổng quan làm rõ vị trí của kem corticoid, thuốc ức chế calcineurin (tacrolimus, pimecrolimus) và thuốc mỡ kẽm oxyd 10%, phân tích cơ chế bảo vệ cơ học, chống nắng và các yếu tố ảnh hưởng đến độ hấp thu của kẽm oxyd qua da (nhiệt độ bề mặt, độ hydrat hóa lớp sừng, loại da và độ tuổi).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu hồi cứu trên 76 bệnh án bệnh nhân SLE điều trị nội trú tại Bệnh viện Da liễu Trung ương (2015–2016). Chương này chuẩn hóa quy trình chọn mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn dựa trên 11 tiêu chuẩn ACR 1997, thiết kế bảng theo dõi và đối chứng giữa nhóm có dùng kẽm oxyd ($n=58$) và không dùng kẽm oxyd ($n=18$). Toàn bộ các chỉ tiêu theo dõi từ lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng (huyết học, nước tiểu, miễn dịch học ANA và anti-dsDNA), thang đo SLEDAI đến phương pháp quản lý, mã hóa và xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2010 và SPSS 16.0 for Windows đều được quy định chặt chẽ.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả định lượng cụ thể qua 20 bảng số liệu thống kê:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tỷ lệ nữ giới áp đảo với 84,2% (64 bệnh nhân), nam giới chiếm 15,8% (12 bệnh nhân), tỷ lệ nữ/nam xấp xỉ 5/1. Tuổi trung bình là $25,58 \pm 14,07$ tuổi (dao động từ 6 đến 66 tuổi), nhóm tuổi 20–29 chiếm tỷ lệ cao nhất (36,8%), tiếp theo là nhóm dưới 20 tuổi (21,1%). Thời gian mắc bệnh dưới 1 năm chiếm 39,5%, từ 1–2 năm chiếm 23,7%, từ 2–5 năm và trên 5 năm đều chiếm 18,4%.
- Biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng theo ACR 1997: Triệu chứng có tỷ lệ cao nhất là mẫn cảm ánh sáng (85,5%), kháng thể ANA dương tính (84,2%), ban đỏ cánh bướm (78,9%), kháng thể anti-dsDNA dương tính (77,6%), giảm bạch cầu < 4000/mm³ (56,6%), giảm tiểu cầu < 100.000/mm³ (56,6%), viêm khớp (55,3%). Rối loạn thận biểu hiện ở 22,4% (hồng cầu niệu 22,4%, protein niệu 2,6%). Loét miệng chiếm 21,1%, ban dạng đĩa chiếm 9,2%. Không ghi nhận ca nào có viêm thanh mạc hay rối loạn tâm thần kinh lúc vào viện.
- Tình hình sử dụng thuốc: 100% bệnh nhân được điều trị toàn thân bằng glucocorticoid và các thuốc hỗ trợ (vitamin, bổ gan, chống loãng xương); 85,6% dùng thuốc chống loét dạ dày; 56,6% dùng thuốc chống sốt rét tổng hợp (CSRTH); 15,8% dùng thuốc ức chế miễn dịch (methotrexate); 17,1% dùng kháng sinh; 6,6% dùng thuốc tim mạch/hạ mỡ máu; 5,3% dùng NSAID. Về phác đồ: phối hợp GC + CSRTH chiếm cao nhất (56,6%), tiếp đến là GC đơn độc (22,4%), GC + UCMD (15,8%) và GC + NSAID (5,3%).
- Đặc điểm sử dụng kẽm oxyd: 100% bệnh nhân trong nhóm can thiệp sử dụng biệt dược thuốc mỡ kẽm oxyd 10% bôi ngoài da. Liều dùng khởi đầu 1 lần/ngày chiếm 62,1%, 2 lần/ngày chiếm 37,9%. Kẽm oxyd được dùng đơn độc ở 17,2% bệnh nhân, phối hợp với 1 thuốc bôi khác ở 58,6% và phối hợp với trên 1 thuốc bôi khác ở 24,1%. Trong quá trình điều trị, 84,5% bệnh nhân giữ nguyên liều, 8,6% giảm liều, 3,4% tăng liều và 3,4% (2 bệnh nhân) ngừng sử dụng do kích ứng.
- So sánh hiệu quả và an toàn giữa hai nhóm: Nhóm sử dụng kẽm oxyd đạt mức độ cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng về các chỉ số tế bào máu, độ lắng máu, tỷ lệ protein niệu/hồng cầu niệu, nồng độ tự kháng thể, sự thoái lui của ban đỏ da và thang điểm SLEDAI. Về tính an toàn, chỉ có 3,4% bệnh nhân gặp kích ứng da nhẹ.
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình trong và ngoài nước:
- Tỷ lệ nữ/nam (5/1) và độ tuổi ưu thế 20–29 tuổi phản ánh tính quy luật của bệnh liên quan đến nội tiết tố nữ, phù hợp với các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Sáu tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, nghiên cứu của Cerovec tại Croatia, Shim tại Hàn Quốc và Alonso tại Thụy Sỹ. Tỷ lệ bệnh nhân có thời gian mắc bệnh dưới 1 năm đến viện cao nhất (39,5%) phản ánh giai đoạn khởi phát hoạt tính bệnh cao khiến người bệnh phải tìm kiếm chăm sóc y tế nội trú.
- Cơ cấu sử dụng thuốc toàn thân phản ánh sự tuân thủ hướng dẫn điều trị hiện hành với việc Glucocorticoid là lựa chọn nền tảng bắt buộc (100%), chủ yếu dùng methylprednisolon đường uống (Medrol 4mg, 16mg). Khác với các nghiên cứu của Rahman hay Trần Thu Hiền ghi nhận UCMD chủ yếu là cyclophosphamid và azathioprin, tại cơ sở nghiên cứu thuốc UCMD được dùng là methotrexat 2,5mg đường uống (chiếm 15,8%).
- Tác giả đi sâu phân tích việc thuốc mỡ kẽm oxyd 10% chiếm tỷ lệ sử dụng cao nhất trong các thuốc bôi (76,3%), vượt trên tacrolimus (26,3%) và các chế phẩm corticoid bôi (clobetason 15,8%, betamethason 15,8%, locatop 15,8%). Việc bổ sung kẽm oxyd giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục thương tổn da, ngăn ngừa tác động của tia tử ngoại nhờ cơ chế phản xạ quang học, đồng thời hỗ trợ cải thiện các chỉ số toàn thân thông qua việc kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ.
- Bàn luận về an toàn: 2 trường hợp kích ứng da (3,4%) được xác định là do bệnh nhân bôi lớp thuốc quá dày và bôi đồng thời nhiều chế phẩm thuốc bôi ngoài da cùng lúc. Nghiên cứu không ghi nhận hiện tượng kẽm oxyd làm tăng hấp thu corticoid bôi ngoài da đến mức gây độc tính toàn thân. Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế nội tại của nghiên cứu hồi cứu.
Chương 5: Kết luận và đề xuất
Tổng kết ngắn gọn việc hoàn thành hai mục tiêu nghiên cứu, khẳng định hiệu quả hỗ trợ điều trị rõ rệt và độ an toàn cao của thuốc mỡ kẽm oxyd 10% trên bệnh nhân SLE nội trú. Đưa ra 2 nhóm kiến nghị cụ thể: hướng dẫn cán bộ y tế và bệnh nhân kỹ thuật bôi thuốc đúng cách (thoa lớp mỏng đều, bảo đảm vô khuẩn vùng thương tổn, không lạm dụng phối hợp dồn dập nhiều loại thuốc bôi) và đề xuất mở rộng nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và đối chiếu chi tiết hiệu quả lâm sàng và cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhân có sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd ($n = 58$) và nhóm không sử dụng kẽm oxyd ($n = 18$).
| Chỉ số theo dõi |
Nhóm có dùng Kẽm oxyd ($n=58$) |
Nhóm không dùng Kẽm oxyd ($n=18$) |
Giá trị $p$ |
| Hồng cầu trung bình (T/l) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$4,52 \pm 0,51$ |
$4,71 \pm 0,65$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$4,84 \pm 0,42$ (tăng 0,32) |
$4,78 \pm 0,78$ (tăng 0,07) |
$p < 0,05$ |
| Lympho bào trung bình (G/l) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$1,52 \pm 0,90$ |
$1,51 \pm 0,56$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$1,98 \pm 1,14$ (tăng 0,46) |
$1,93 \pm 1,14$ (tăng 0,42) |
$p < 0,05$ |
| Tiểu cầu trung bình (G/l) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$216,3 \pm 69,01$ |
$216,2 \pm 0,67$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$237,4 \pm 51,98$ (tăng 21,1) |
$233,2 \pm 0,75$ (tăng 17,0) |
$p < 0,05$ |
| Tốc độ máu lắng giờ 1 (mm) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$33,4 \pm 14,9$ |
$33,2 \pm 13,3$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$16,8 \pm 12,3$ (giảm 16,6) |
$20,5 \pm 15,3$ (giảm 12,7) |
$p < 0,05$ |
| Tốc độ máu lắng giờ 2 (mm) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$57,9 \pm 20,9$ |
$57,4 \pm 23,8$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$33,7 \pm 19,1$ (giảm 24,2) |
$39,2 \pm 13,3$ (giảm 18,2) |
$p < 0,05$ |
| Bệnh nhân có Hồng cầu niệu (+) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
13 BN (22,4%) |
7 BN (38,8%) |
- |
| - Khi ra viện |
5 BN (8,6%) (giảm 13,8%) |
5 BN (27,8%) (giảm 11,0%) |
$p < 0,05$ |
| Bệnh nhân có Protein niệu (+) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
14 BN (24,1%) |
6 BN (33,3%) |
- |
| - Khi ra viện |
4 BN (6,9%) (giảm 17,2%) |
4 BN (22,2%) (giảm 11,1%) |
$p < 0,05$ |
| Kháng thể ANA trung bình (OD) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$3,8 \pm 1,72$ |
$3,6 \pm 1,91$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$3,2 \pm 1,18$ (giảm 0,6) |
$3,4 \pm 1,16$ (giảm 0,2) |
$p < 0,05$ |
| Anti-dsDNA trung bình (UI/ml) |
|
|
|
| - Trước điều trị |
$131,5 \pm 34,8$ |
$132,2 \pm 91,3$ |
$p < 0,05$ |
| - Khi ra viện |
$89,7 \pm 39,3$ (giảm 41,8) |
$102,6 \pm 23,4$ (giảm 29,6) |
$p < 0,05$ |
| Tỷ lệ ban đỏ ở mặt |
|
|
|
| - Trước điều trị |
49 BN (84,5%) |
15 BN (83,3%) |
- |
| - Khi ra viện |
33 BN (56,9%) (giảm 27,6%) |
11 BN (61,1%) (giảm 22,2%) |
- |
Bên cạnh các chỉ số cận lâm sàng, mức độ khỏi bệnh khi ra viện ghi nhận sự vượt trội ở nhóm có can thiệp:
- Mức độ hồi phục: Tỷ lệ bệnh nhân đạt mức khỏi bệnh "Tốt" và "Rất tốt" ở nhóm có dùng kẽm oxyd lên tới 89,6% (trong đó mức Tốt là 65,5% với 38 bệnh nhân, mức Rất tốt là 24,1% với 14 bệnh nhân), không có ca nào xếp loại "Kém" (0%). Trong khi đó, ở nhóm không dùng kẽm oxyd, tỷ lệ đạt mức Tốt và Rất tốt chỉ là 55,6% (Tốt: 50,0%, Rất tốt: 5,6%), vẫn còn 11,1% bệnh nhân xếp loại Kém (2 bệnh nhân) và 33,3% ở mức Trung bình.
- Điểm hoạt tính SLEDAI: Tỷ lệ bệnh nhân lui về mức hoạt tính nhẹ (1–5 điểm) ở nhóm dùng kẽm oxyd tăng mạnh từ 36,2% trước điều trị lên 74,1% khi xuất viện (tăng 37,9%), cao hơn đáng kể so với mức tăng của nhóm không dùng kẽm oxyd (từ 33,3% lên 55,6%, tăng 22,3%).
- Triệu chứng lâm sàng ngoài da: Các triệu chứng như loét miệng (từ 27,6% về 0%), sốt (từ 17,2% về 0%), ban xuất huyết (từ 3,4% về 0%), tổn thương vảy da (từ 13,8% về 0%) và phù nề tổn thương (từ 12,1% về 0%) ở nhóm dùng kẽm oxyd đều thoái lui hoàn toàn khi xuất viện.
- Tính an toàn: Thuốc mỡ kẽm oxyd 10% có độ dung nạp rất cao, chỉ có 2/58 bệnh nhân (3,4%) gặp phản ứng kích ứng da nhẹ khiến phải ngừng sử dụng sau 2 tuần điều trị.
Đóng góp của tác giả tự nêu:
Khóa luận là công trình đầu tiên tại Bệnh viện Da liễu Trung ương nghiên cứu chuyên sâu và có nhóm đối chứng về thực trạng sử dụng, hiệu quả hỗ trợ điều trị và tính an toàn của thuốc mỡ kẽm oxyd 10% trên bệnh nhân SLE. Nghiên cứu cung cấp hệ thống bằng chứng thực tế chứng minh vai trò tích cực của kẽm oxyd trong việc làm giảm triệu chứng ngoài da, rút ngắn thời gian lui bệnh và cải thiện các chỉ số miễn dịch - huyết học.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Cán bộ y tế cần hướng dẫn người bệnh bôi thuốc mỡ kẽm oxyd đúng kỹ thuật: vệ sinh vô khuẩn vùng da trước khi bôi, chỉ thoa một lớp mỏng vừa đủ che phủ diện tích thương tổn, tránh bôi quá dày gây bít tắc nang lông.
- Thận trọng khi phối hợp nhiều loại thuốc bôi cùng lúc; không thoa dồn dập kẽm oxyd cùng các thuốc bôi khác trên cùng một bề mặt da để hạn chế tối đa nguy cơ kích ứng da hoặc tương tác làm thay đổi độ hấp thu của corticoid tại chỗ.
- Tiếp tục duy trì chỉ định thuốc mỡ kẽm oxyd 10% như một liệu pháp hỗ trợ an toàn, kinh tế trong phác đồ điều trị SLE tại các cơ sở chuyên khoa da liễu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án đã lưu trữ, do đó việc thu thập dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ đầy đủ, chi tiết của thông tin do các bác sĩ lâm sàng ghi nhận ban đầu.
- Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế với 76 bệnh nhân, trong đó nhóm đối chứng không sử dụng kẽm oxyd chỉ có 18 bệnh nhân, làm giảm sức mạnh thống kê khi phân tích một số biến số thứ phát.
- Thời gian nghiên cứu và theo dõi chỉ giới hạn trong giai đoạn điều trị nội trú ngắn hạn (toàn bộ bệnh nhân có thời gian nằm viện dưới 30 ngày, chủ yếu từ 10 đến 20 ngày), chưa theo dõi được tiến triển dài hạn ngoại trú sau khi xuất viện.
- Khó bóc tách hoàn toàn tác dụng độc lập tuyệt đối của kẽm oxyd khỏi hiệu quả cộng hưởng từ các thuốc điều trị toàn thân liều cao (như Glucocorticoid hay thuốc chống sốt rét tổng hợp).
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành các nghiên cứu tiến cứu, thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm da liễu.
- Kéo dài thời gian theo dõi bệnh nhân sau khi xuất viện điều trị ngoại trú để đánh giá khả năng phòng ngừa đợt bùng phát tổn thương da do ánh sáng mặt trời và tỷ lệ tái nhập viện khi duy trì bôi kẽm oxyd tại nhà.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng chuyên môn:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Dược học, Dược lâm sàng: Cung cấp phương pháp luận thực hiện đề tài phân tích sử dụng thuốc hồi cứu tại bệnh viện; cách thiết kế phiếu khảo sát bệnh án, kỹ thuật trích xuất thông tin phác đồ điều trị và quy trình xử lý số liệu y dược học bằng phần mềm SPSS và Excel.
- Bác sĩ chuyên khoa Da liễu, Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng: Cung cấp bức tranh thực tế về mô hình bệnh tật SLE tại bệnh viện tuyến cuối (đặc điểm tuổi, giới, phân bố 11 tiêu chuẩn ACR 1997, tỷ lệ dùng Glucocorticoid 100%, CSRTH 56,6%, Methotrexate 15,8%) và bằng chứng định lượng về việc sử dụng thuốc mỡ kẽm oxyd 10% như một liệu pháp hỗ trợ bảo vệ da an toàn, hiệu quả.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống 20 bảng thống kê chi tiết tại Chương 3, đặc biệt là bảng phân tích biến thiên các chỉ số cận lâm sàng (hồng cầu, lympho bào, tốc độ máu lắng, protein niệu, kháng thể ANA, anti-dsDNA) và thang điểm SLEDAI đối chiếu giữa nhóm có dùng và không dùng thuốc bôi kẽm oxyd.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu có đặc điểm nhân khẩu học và phân bố thời gian mắc bệnh như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trên 76 bệnh nhân SLE độc lập, trong đó nữ giới chiếm 84,2% (64 bệnh nhân) và nam giới chiếm 15,8% (12 bệnh nhân), tỷ lệ nữ/nam xấp xỉ 5/1. Độ tuổi trung bình là $25,58 \pm 14,07$ tuổi, tập trung cao nhất ở nhóm 20–29 tuổi (36,8%). Về thời gian mắc bệnh, bệnh nhân mắc dưới 1 năm chiếm tỷ lệ cao nhất với 39,5%, từ 1–2 năm là 23,7%, từ 2–5 năm là 18,4% và trên 5 năm là 18,4%.
2. Các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo tiêu chuẩn ACR 1997 nào xuất hiện phổ biến nhất ở bệnh nhân?
Các triệu chứng xuất hiện nhiều nhất gồm: mẫn cảm ánh sáng (85,5%), kháng thể kháng nhân ANA dương tính (84,2%), ban đỏ cánh bướm (78,9%), kháng thể anti-dsDNA dương tính (77,6%), giảm bạch cầu < 4000/mm³ (56,6%), giảm tiểu cầu < 100.000/mm³ (56,6%) và viêm khớp (55,3%). Rối loạn thận gặp ở 22,4% bệnh nhân (hồng cầu niệu 22,4%, protein niệu 2,6%).
3. Phác đồ điều trị toàn thân và các thuốc bôi ngoài da được sử dụng tại viện gồm những loại nào?
100% bệnh nhân được điều trị bằng glucocorticoid (chủ yếu là methylprednisolon uống dạng Medrol 4mg và 16mg). Phác đồ phối hợp phổ biến nhất là GC + CSRTH (56,6%), tiếp theo là GC đơn độc (22,4%), GC + UCMD (methotrexat 2,5mg, chiếm 15,8%) và GC + NSAID (5,3%). Về thuốc bôi ngoài da, thuốc mỡ kẽm oxyd 10% được dùng nhiều nhất (76,3%), tiếp theo là tacrolimus (26,3%), clobetason (15,8%), betamethason (15,8%), locatop (15,8%) và acid fusidic (10,5%).
4. Thuốc mỡ kẽm oxyd được chỉ định với chế độ liều ra sao và mang lại sự cải thiện cận lâm sàng cụ thể nào so với nhóm không dùng?
100% bệnh nhân dùng dạng thuốc mỡ 10%, với 62,1% bôi 1 lần/ngày và 37,9% bôi 2 lần/ngày; 84,5% bệnh nhân không phải thay đổi liều trong đợt nằm viện. So với nhóm không dùng, nhóm có dùng kẽm oxyd có sự cải thiện rõ rệt hơn: hồng cầu trung bình tăng 0,32 T/l (so với 0,07 T/l); tốc độ máu lắng giờ thứ nhất giảm 16,6 mm (so với 12,7 mm); nồng độ ANA giảm 0,6 OD (so với 0,2 OD); anti-dsDNA giảm 41,8 UI/ml (so với 29,6 UI/ml); tỷ lệ protein niệu giảm 17,2% (so với 11,1%).
5. Mức độ an toàn của thuốc mỡ kẽm oxyd được ghi nhận ra sao trong nghiên cứu?
Thuốc có độ an toàn rất cao với 96,6% không gặp bất kỳ phản ứng phụ nào. Chỉ ghi nhận 2 trên 58 bệnh nhân (3,4%) xuất hiện kích ứng nhẹ ngoài da. Nguyên nhân được xác định là do người bệnh bôi lớp mỡ quá dày và thoa đồng thời nhiều loại thuốc bôi ngoài da cùng lúc trên vùng thương tổn. Hai trường hợp này đã được chỉ định ngừng thuốc sau khoảng 2 tuần điều trị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vân đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng thuốc điều trị lupus ban đỏ hệ thống tại Bệnh viện Da liễu Trung ương giai đoạn 2015–2016, tập trung làm rõ giá trị lâm sàng của thuốc mỡ kẽm oxyd 10%. Kết quả phân tích đối chứng khẳng định việc kết hợp kẽm oxyd bôi tại chỗ giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục thương tổn da, nâng tỷ lệ khỏi bệnh mức tốt và rất tốt lên 89,6%, đồng thời cải thiện vượt trội các chỉ số huyết học và miễn dịch so với nhóm không sử dụng. Chế phẩm có độ an toàn cao với tỷ lệ kích ứng chỉ 3,4%, chủ yếu liên quan đến kỹ thuật bôi thuốc chưa chuẩn xác. Công trình là tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị cho thực hành dược lâm sàng và hướng dẫn chăm sóc tổn thương da ở bệnh nhân mắc các bệnh lý tự miễn.