Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự phát triển của công nghệ Internet tạo ra sự thay đổi căn bản trong hành vi tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Theo các số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến đầu năm 2019, Việt Nam có hơn 60 triệu người sử dụng Internet (chiếm trên 60% dân số, xếp thứ 16 trên thế giới) và khoảng 55 triệu người sử dụng các nền tảng mạng xã hội. Đối với lĩnh vực truyền thông và giải trí—một ngành có tốc độ phát triển nhanh và tính cạnh tranh cao—hoạt động Marketing trực tuyến (Marketing Online) đóng vai trò quyết định trong việc tiếp cận khách hàng mục tiêu, định vị thương hiệu và tối ưu hóa chi phí quảng bá so với các phương thức truyền thông truyền thống như phát tờ rơi, băng rôn quảng cáo hay báo in.
Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment (thành lập ngày 15/01/2017 tại tỉnh Thừa Thiên Huế) là đơn vị chuyên cung cấp các dịch vụ sản xuất phim quảng cáo (TVC), quay phim, chụp ảnh, tổ chức sự kiện, dịch vụ livestream, hòa âm - phối khí và đào tạo học viên. Sau hơn 3 năm đi vào hoạt động, mặc dù kết quả kinh doanh đạt được những mức tăng trưởng nhất định, hoạt động truyền thông và Marketing Online của doanh nghiệp vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, tỷ lệ tiếp cận khách hàng tiềm năng còn thấp và chưa khai thác tối đa hiệu quả từ các công cụ kỹ thuật số. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài nhằm phân tích thực trạng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và tìm ra giải pháp tối ưu hóa hoạt động truyền thông trực tuyến cho công ty.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích hoạt động Marketing Online nhằm đưa ra các giải pháp quảng bá thương hiệu và đưa dịch vụ của công ty đến gần hơn với khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả hoạt động Marketing Online trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá hiệu quả các công cụ Marketing Online đang được áp dụng tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online cho công ty trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các kênh truyền thông trực tuyến của công ty gồm Facebook, Email, YouTube và kênh Tư vấn trực tuyến.
- Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên, học viên và khách hàng đã, đang sử dụng dịch vụ của công ty.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; thời gian thực tập và điều tra sơ cấp diễn ra từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về Marketing theo định nghĩa của Philip Kotler, mô hình truyền thông Marketing tích hợp (IMC) với các thành tố: Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Đáp ứng, Phản hồi và Nhiễu tạp. Tác giả phân loại chi tiết các hình thức Marketing Online phổ biến (quảng cáo Google AdWords, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO, Facebook Marketing, Mạng quảng cáo trực tuyến Ad Network, YouTube Marketing, Email Marketing) và hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) cho từng kênh.
| Tiêu chí so sánh |
Marketing Online |
Marketing Truyền thống |
| Phương thức tiếp cận |
Sử dụng thiết bị số và kết nối mạng Internet |
Sử dụng phương tiện in ấn, báo chí, truyền hình, đài phát thanh |
| Không gian và thời gian |
Không giới hạn về mặt địa lý, hoạt động 24/7 |
Bị giới hạn theo khu vực địa lý và khung giờ phát sóng/phát hành |
| Tốc độ phản hồi |
Tức thì, tương tác hai chiều nhanh chóng |
Độ trễ cao, khó thu thập phản hồi trực tiếp từ người nhận |
| Đối tượng khách hàng |
Nhắm chọn chính xác theo nhân khẩu học, sở thích, hành vi |
Tiếp cận đại trà, khó phân khúc cụ thể |
| Chi phí triển khai |
Linh hoạt, phù hợp với cả ngân sách nhỏ, dễ kiểm soát |
Ngân sách lớn, cố định và khó điều chỉnh tức thời |
| Khả năng lưu trữ dữ liệu |
Thu thập, lưu trữ và đo lường dữ liệu số hóa tức thì |
Xử lý dữ liệu chậm, phụ thuộc vào báo cáo thủ công |
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả kinh doanh, số liệu lao động, doanh thu, lợi nhuận, kế hoạch kinh doanh và báo cáo phân tích số liệu nội bộ trên các kênh truyền thông của công ty giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu bên ngoài được trích xuất từ báo cáo Digital 2020 của We Are Social & Hootsuite và số liệu từ IWS.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu nhân viên công ty bằng câu hỏi mở) và nghiên cứu định lượng (khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ: từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý).
Phương pháp chọn mẫu:
Cỡ mẫu được xác định theo công thức của Cochran (1977):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{\varepsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), xác suất chọn $p = 0{,}5$ để $p(1-p)$ đạt giá trị cực đại ($0{,}25$), cỡ mẫu tối thiểu tính toán được là:
$$n = \frac{(1{,}96)^2 \cdot 0{,}25}{(0{,}1)^2} = 96{,}04 \approx 97 \text{ mẫu}$$
Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số, tác giả tăng quy mô mẫu lên 150%, tương đương $97 \times 150% = 145{,}5 \rightarrow 146$ khách hàng. Phương pháp lấy mẫu được thực hiện theo kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên có hệ thống trên danh sách khách hàng của công ty.
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
Dữ liệu điều tra được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 thông qua các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả (Frequency): Xác định đặc điểm nhân khẩu học, hành vi tìm kiếm thông tin và mức độ tương tác của khách hàng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát; tiêu chuẩn chấp nhận là hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0{,}3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định tính hội tụ và phân biệt với các điều kiện: hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$; chỉ số $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0{,}05$; tổng phương sai trích (Percentage of Variance) $> 50%$; giá trị Eigenvalue $\ge 1$.
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính đa biến: Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, mức độ giải thích của mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh và mức ý nghĩa ANOVA.
Mô hình hồi quy nghiên cứu có dạng:
$$\text{HQMT} = \beta_0 + \beta_1 \text{FACEBOOK} + \beta_2 \text{TVTT} + \beta_3 \text{YOUTUBE} + \beta_4 \text{EMAIL} + e$$
- Kiểm định One-Sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng theo mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
Hệ thống biến quan sát trong mô hình nghiên cứu:
- Kênh Facebook (FACEBOOK): FACEBOOK1 (thông tin sản phẩm/dịch vụ đơn giản, dễ hiểu), FACEBOOK2 (tính đồng nhất trên các phương tiện), FACEBOOK3 (hình ảnh phù hợp, thu hút), FACEBOOK4 (nội dung hay, cập nhật thường xuyên).
- Kênh Tư vấn trực tuyến (TVTT): TVTT1 (trả lời nhanh chóng, dễ hiểu), TVTT2 (thông tin đầy đủ, chính xác), TVTT3 (nhân viên lịch sự, nhiệt tình), TVTT4 (cách thức tư vấn thuận tiện).
- Kênh YouTube (YOUTUBE): YOUTUBE1 (giao diện thiết kế đẹp, có logo riêng), YOUTUBE2 (video đa dạng nội dung, bắt kịp xu hướng), YOUTUBE3 (kênh miễn phí, mang tính thư giãn), YOUTUBE4 (giúp khám phá kiến thức, văn hóa).
- Kênh Email (EMAIL): EMAIL1 (thường xuyên gửi thông tin khuyến mãi, quà tặng), EMAIL2 (gửi thư chúc mừng sinh nhật, lễ Tết), EMAIL3 (phản hồi, giải quyết thắc mắc nhanh chóng), EMAIL4 (tính bảo mật thông tin cao).
- Biến phụ thuộc - Hiệu quả hoạt động truyền thông (HQMT): HQMT1 (thường xuyên theo dõi fanpage, youtube, kiểm tra email), HQMT2 (thường xuyên cập nhật sản phẩm/dịch vụ mới), HQMT3 (thường xuyên tương tác, chia sẻ bài đăng trên Facebook, YouTube).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực hành về hiệu quả hoạt động Marketing online của doanh nghiệp
Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về Marketing truyền thống và Marketing Online, phân tích sự chuyển dịch phương thức truyền thông trong bối cảnh số hóa. Tác giả trình bày chi tiết các công cụ digital marketing chủ lực bao gồm SEO, Google AdWords, Facebook Marketing, YouTube Marketing, Email Marketing và mạng quảng cáo trực tuyến Ad Network kèm bộ chỉ số KPI đo lường hiệu suất tương ứng.
Về cơ sở thực tiễn, số liệu trích xuất từ báo cáo toàn cầu (tháng 01/2020) cho thấy thế giới có 5,19 tỷ người sử dụng điện thoại di động (chiếm 67% dân số), 4,54 tỷ người dùng Internet (59% dân số) và 3,80 tỷ người dùng mạng xã hội (49% dân số). Thời gian sử dụng Internet trung bình hàng ngày trên toàn cầu đạt 6 giờ 43 phút. Tại Việt Nam, dân số đạt 96,90 triệu người với 68,17 triệu người dùng Internet (chiếm 70% dân số, tăng 6,2 triệu người tương đương gần 10% so với năm 2019). Người dùng Việt Nam dành trung bình 6 giờ 30 phút mỗi ngày cho Internet và 2 giờ 22 phút cho mạng xã hội, tập trung chủ yếu vào 3 mục đích: giải trí, xem tin tức và mua sắm trực tuyến.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động truyền thông online của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội bộ, kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng ứng dụng các kênh Marketing Online tại doanh nghiệp.
1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh:
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng đứng đầu là Giám đốc (ông Phạm Chí Líp), hỗ trợ bởi Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Marketing - Chăm sóc khách hàng (gồm 2 bộ phận chuyên biệt: Marketing và CSKH).
- Đặc điểm lao động (2018 – 2020):
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2018 (15 người) |
Năm 2019 (17 người) |
Năm 2020 (20 người) |
| Giới tính |
Nam: 10 (66,67%) | Nữ: 5 (33,33%) |
Nam: 11 (64,71%) | Nữ: 6 (35,29%) |
Nam: 10 (50,00%) | Nữ: 10 (50,00%) |
| Độ tuổi |
20–25 tuổi: 12 (80%) | >25 tuổi: 3 (20%) |
20–25 tuổi: 14 (82,35%) | >25 tuổi: 3 (17,65%) |
20–25 tuổi: 16 (80%) | >25 tuổi: 4 (20%) |
| Trình độ học vấn |
Cao đẳng: 7 (46,67%) | Đại học: 8 (53,33%) |
Cao đẳng: 8 (47,06%) | Đại học: 9 (52,94%) |
Cao đẳng: 9 (45,00%) | Đại học: 11 (55,00%) |
- Biến động số lượng khách hàng theo dịch vụ:
| Lĩnh vực / Dịch vụ |
Năm 2018 (khách) |
Năm 2019 (khách) |
Năm 2020 (khách) |
| Quản trị Fanpage |
52 |
80 |
120 |
| Sản xuất TVC quảng cáo |
25 |
35 |
15 |
| Sản xuất phim ngắn - Viral |
10 |
7 |
5 |
| Hòa âm - Phối khí - Thu âm |
105 |
138 |
85 |
| Quay phim - Chụp hình sự kiện/cưới |
100 |
140 |
60 |
| Dịch vụ livestream |
30 |
45 |
20 |
| Đào tạo quay/dựng/chụp ảnh |
60 |
80 |
55 |
| Đào tạo Marketing Online & truyền thông |
45 |
50 |
38 |
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Năm 2019, doanh thu công ty tăng trưởng, chi phí giảm 10% và lợi nhuận tăng 47,62% so với năm 2018. Bước sang năm 2020, do tác động trực tiếp từ dịch bệnh Covid-19 và thiên tai bão lũ tại miền Trung, doanh thu giảm 38,71% so với năm 2019, chi phí giảm 44,84%, dẫn đến lợi nhuận sau thuế giảm 31,05%. Khách hàng cũ tiếp tục đóng vai trò trọng yếu, đóng góp 60% tổng doanh thu của công ty.
2. Thực trạng triển khai các công cụ Marketing Online:
- Kênh Facebook: Doanh nghiệp vận hành trang Fanpage chính "Philip Entertainment & Digital Marketing" (đạt 20.802 người theo dõi và 20.479 lượt thích) cùng trang phụ "Philip TV". Tần suất đăng bài duy trì từ 7 – 10 bài/tuần tại các khung giờ 9h, 11h, 15h, 17h, 21h. Khách hàng theo dõi chủ yếu là nữ, thuộc độ tuổi 18 – 34; khung giờ trực tuyến cao điểm nhất là 06:00 – 09:00 và 18:00 – 21:00. Khi không sử dụng quảng cáo trả phí, lượng tiếp cận tối đa đạt khoảng 3.000 người/bài; khi chạy quảng cáo đạt trên 10.000 người/bài. Tuy nhiên, mức độ tương tác thực tế còn thấp (lượt bày tỏ cảm xúc cao nhất đạt 170 lượt, bình luận cao nhất chỉ đạt 53 lượt), lượt nhấp thực hiện hành động trên trang chỉ đạt trung bình 2 – 3 lượt/tuần.
- Kênh Email: Sử dụng để gửi báo giá, tiếp nhận hồ sơ học viên và gửi bản tin sản phẩm mới tới danh sách khoảng 300 đối tác/khách hàng. Doanh nghiệp chưa trang bị các phần mềm chuyên nghiệp (như Mailchimp), dẫn đến tỷ lệ thư rơi vào mục thư rác (Spam) cao và tỷ lệ phản hồi chỉ đạt từ 12% – 15%.
- Kênh YouTube: Vận hành kênh "Philip Entertainment", đăng tải các sản phẩm video âm nhạc, hậu trường và chương trình trải nghiệm thực tế "Ăn gì, uống gì?".
- Kết quả xử lý dữ liệu SPSS: Thống kê mô tả hành vi tìm kiếm thông tin của 146 khách hàng; các kiểm định Cronbach's Alpha và EFA đều đáp ứng tiêu chuẩn thống kê cho các nhóm biến FACEBOOK, TVTT, YOUTUBE, EMAIL và HQMT; phân tích hồi quy xác định mức độ tác động của từng kênh đến hiệu quả truyền thông tổng thể và kiểm định One-Sample T-test phản ánh mức độ đồng ý của khách hàng đối với các tiêu chí khảo sát.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện và đẩy mạnh hiệu quả hoạt động Marketing online của Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể tương ứng với 4 kênh truyền thông:
- Giải pháp cho kênh Facebook: Tối ưu hóa nội dung bằng hình thức video ngắn và đồ họa trực quan; điều chỉnh lịch đăng bài trùng khớp với khung giờ trực tuyến cao điểm của nhóm khách hàng mục tiêu (06:00 – 09:00 và 18:00 – 21:00); cải thiện thông điệp quảng cáo trả phí nhằm nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và lượt tương tác tự nhiên thay vì chỉ tập trung vào lượt tiếp cận.
- Giải pháp cho kênh Tư vấn trực tuyến: Chuẩn hóa quy trình phản hồi tin nhắn tự động và trực tiếp; tổ chức đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho nhân viên bộ phận CSKH nhằm đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh, thông tin đầy đủ, chính xác và thái độ phục vụ chuyên nghiệp.
- Giải pháp cho kênh YouTube: Đa dạng hóa các định dạng nội dung số; tiếp tục đầu tư sản xuất các series video trải nghiệm thực tế có tính lan tỏa cao như "Ăn gì, uống gì?"; tối ưu hóa tiêu đề, thẻ tag và hình thu nhỏ (thumbnail) để gia tăng lượng truy cập tự nhiên.
- Giải pháp cho kênh Email: Triển khai ứng dụng phần mềm quản lý Email Marketing chuyên dụng (như Mailchimp); tiến hành lọc và phân loại cơ sở dữ liệu khách hàng theo từng nhóm dịch vụ; thiết kế mẫu thư chuẩn nhận diện thương hiệu, gửi thư chúc mừng sinh nhật, ngày lễ và ưu đãi cá nhân hóa nhằm khắc phục tình trạng thư rác và nâng cao tỷ lệ mở thư.
- Kiến nghị với ban lãnh đạo công ty: Đề xuất phân bổ ngân sách ổn định cho hoạt động tiếp thị số, đầu tư nâng cấp trang thiết bị quay dựng hiện đại và có chính sách thu hút, đào tạo nhân sự chuyên trách mảng Digital Marketing.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu hoạt động: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về tổ chức nhân sự, danh mục dịch vụ, bảng giá và kết quả tài chính của Công ty Philip Entertainment giai đoạn 2018 – 2020, phản ánh tác động tiêu cực của dịch Covid-19 làm doanh thu năm 2020 giảm 38,71% và lợi nhuận giảm 31,05%.
- Lượng hóa thực trạng kênh truyền thông: Đề tài chỉ ra khoảng cách rõ rệt giữa lượt tiếp cận và lượt tương tác trên Fanpage (20.802 người theo dõi nhưng tương tác tối đa chỉ 170 cảm xúc và 53 bình luận; lượt click hành động đạt 2 – 3 lượt/tuần); đồng thời xác định tỷ lệ phản hồi qua Email chỉ đạt mức thấp 12% – 15%.
- Kiểm định mô hình nghiên cứu: Thiết lập và kiểm định thành công mô hình định lượng đánh giá hiệu quả Marketing Online thông qua 4 nhân tố độc lập (Facebook, Tư vấn trực tuyến, YouTube, Email) với cỡ mẫu khảo sát thực tế $n = 146$.
- Đề xuất giải pháp thực tiễn: Hệ thống giải pháp bám sát điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp địa phương, đưa ra hướng khắc phục cụ thể về khung giờ đăng bài, ứng dụng công cụ tự động hóa Email Marketing và quy chuẩn hóa đội ngũ tư vấn trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với quy mô mẫu là 146 khách hàng, chưa đại diện cho tệp khách hàng ngoại tỉnh.
- Thời gian nghiên cứu và thực tập diễn ra trong giai đoạn ngắn (tháng 10/2020 – tháng 01/2021).
- Dữ liệu thứ cấp năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố bất khả kháng (thiên tai bão lũ tại miền Trung và dịch bệnh Covid-19), làm gián đoạn nhiều mảng dịch vụ sự kiện và quay phim.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung hoặc quy mô toàn quốc.
- Tăng kích thước mẫu điều tra và bổ sung các kênh truyền thông trực tuyến mới nổi (như TikTok, Instagram, Zalo Ads) vào mô hình nghiên cứu.
- Đi sâu phân tích hiệu quả tài chính và tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) chi tiết cho từng chiến dịch quảng cáo kỹ thuật số.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình định lượng đánh giá hoạt động tiếp thị số, quy trình tính cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), cách thiết kế bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ và trình tự xử lý số liệu qua phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, One-Sample T-test).
- Đối với doanh nghiệp truyền thông - giải trí quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí, bảng giá dịch vụ (TVC, quản trị fanpage, thu âm, livestream), quy trình tổ chức bộ phận Marketing - CSKH và các giải pháp khắc phục hạn chế trong quản trị Fanpage và Email Marketing.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu lao động và trình độ học vấn tại Công ty Philip Entertainment năm 2020 có đặc điểm gì?
Năm 2020, công ty có tổng cộng 20 lao động với tỷ lệ giới tính cân bằng (10 nam - 50%, 10 nữ - 50%). Nhóm lao động trẻ từ 20 – 25 tuổi chiếm ưu thế với 16 người (80%), nhóm trên 25 tuổi có 4 người (20%). Về trình độ học vấn, 100% nhân sự có trình độ từ cao đẳng trở lên, trong đó trình độ đại học chiếm 55% (11 người) và cao đẳng chiếm 45% (9 người).
2. Mảng dịch vụ nào duy trì mức tăng trưởng khách hàng trong giai đoạn 2018 – 2020?
Dịch vụ Quản trị Fanpage là mảng duy nhất duy trì đà tăng trưởng liên tục qua 3 năm: từ 52 khách hàng (năm 2018) tăng lên 80 khách hàng (năm 2019) và đạt 120 khách hàng (năm 2020). Trong khi đó, các mảng dịch vụ khác như Quay phim - Chụp hình sự kiện/cưới (giảm từ 140 xuống 60 khách) và Hòa âm - Phối khí (giảm từ 138 xuống 85 khách) đều sụt giảm mạnh trong năm 2020 do Covid-19.
3. Các chỉ số hoạt động chính của Fanpage "Philip Entertainment & Digital Marketing" được ghi nhận như thế nào?
Trang Fanpage ghi nhận 20.802 người theo dõi và 20.479 lượt thích. Đối tượng theo dõi chủ yếu là nữ trong độ tuổi 18 – 34. Khi không trả phí, lượt tiếp cận bài viết tối đa đạt 3.000 người; khi trả phí đạt trên 10.000 người. Mức tương tác ghi nhận cao nhất là 170 lượt bày tỏ cảm xúc và 53 bình luận; lượt nhấp thực hiện hành động trên trang đạt trung bình 2 – 3 lượt/tuần. Khung giờ người dùng trực tuyến cao nhất là 06:00 – 09:00 và 18:00 – 21:00.
4. Kênh Email Marketing của công ty gặp phải hạn chế kỹ thuật nào dẫn đến tỷ lệ phản hồi thấp?
Công ty gửi email thủ công đến danh sách khoảng 300 khách hàng đối tác khi có sản phẩm mới mà chưa ứng dụng các phần mềm chuyên dụng (như Mailchimp). Do đó, thư gửi đi thường xuyên bị chuyển vào hộp thư rác (Spam) và tỷ lệ phản hồi từ khách hàng chỉ đạt mức 12% – 15%.
5. Quy mô mẫu nghiên cứu định lượng được xác định bằng công thức nào và số lượng mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu?
Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức chọn mẫu không lặp của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z=1{,}96$) và sai số 10% ($\varepsilon=0{,}1$), cho kết quả mẫu tối thiểu là 97 đơn vị. Tác giả đã lấy thêm 150% quy mô mẫu tính toán để đảm bảo an toàn, nâng tổng số mẫu điều tra chính thức lên 146 khách hàng theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên có hệ thống.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Thị Thùy Trang đã phản ánh thực trạng triển khai hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH MTV Truyền thông và Giải trí Philip Entertainment trong giai đoạn 2018 – 2020. Bằng việc kết hợp dữ liệu thứ cấp doanh nghiệp và khảo sát định lượng 146 khách hàng qua phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã lượng hóa được hiệu quả cũng như các điểm nghẽn về tương tác trên các kênh Facebook, Email, YouTube và Tư vấn trực tuyến. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tối ưu lịch đăng bài, chuẩn hóa quy trình tư vấn và ứng dụng phần mềm Email Marketing chuyên dụng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong việc phục hồi và phát triển hoạt động kinh doanh.