Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau 25 năm thành lập và 21 năm vận hành đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế. Quy mô huy động vốn qua thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2011 - 2020 đạt gần 2,9 triệu tỷ đồng, tăng gấp gần 10 lần so với thập kỷ trước đó. Cùng với sự phát triển của thị trường, các công ty chứng khoán (CTCK) giữ vai trò là định chế trung gian tài chính thực hiện các nghiệp vụ nền tảng. Tuy nhiên, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong môi trường kinh doanh biến động, các CTCK luôn phải đối mặt với nhiều tầng rủi ro tài chính và vận hành. Nhằm giám sát sức khỏe tài chính và phân bổ nguồn lực thanh tra hợp lý, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) đã ban hành quy chế xếp loại CAMEL từ năm 2013 để theo dõi, cảnh báo sớm và phân nhóm quản lý rủi ro đối với các CTCK thành viên.

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS (tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBS) sau khi tách khỏi ngân hàng mẹ đã có sự tăng trưởng nhanh về quy mô, thị phần môi giới và vốn chủ sở hữu. Việc đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh và mức độ an toàn tài chính của VPS thông qua một khung tiêu chuẩn định lượng kết hợp định tính là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCK và bộ tiêu chuẩn xếp hạng CAMEL theo quy định của UBCKNN.
  2. Thu thập dữ liệu tài chính, quản trị của CTCK VPS trong giai đoạn 2019 - 2021; ứng dụng bộ tiêu chí CAMEL để tính toán, chấm điểm và so sánh đối chiếu với các công ty cùng ngành có quy mô tương đương (Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDirect - VND và Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HSC).
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh của VPS, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động, an toàn tài chính.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và an toàn tài chính của công ty chứng khoán theo mô hình xếp hạng CAMEL.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS trong mối tương quan so sánh với VNDirect (VND) và HSC (HCM).
    • Thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021.
    • Dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, báo cáo thường niên và báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính đã công bố của các doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên khung khổ pháp lý và lý thuyết quản trị tài chính tổ chức trung gian:

  • Khung pháp lý và quy chế giám sát:

    • Khoản 1 Điều 2 Nghị định số 86/2016/NĐ-CP quy định về định nghĩa và các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán.
    • Luật Chứng khoán năm 2019 quy định mức vốn pháp định tối thiểu 300 tỷ đồng đối với CTCK thực hiện đầy đủ 4 nghiệp vụ kinh doanh.
    • Quyết định số 617/QĐ-UBCK ngày 09/10/2013 của UBCKNN ban hành Quy chế xếp loại công ty chứng khoán theo mô hình CAMEL (bao gồm 5 nhóm tiêu chí: Mức độ an toàn vốn - C, Chất lượng tài sản - A, Chất lượng quản trị - M, Khả năng sinh lời - E, Chất lượng thanh khoản - L).
    • Thông tư số 91/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về chỉ tiêu an toàn tài chính và tỷ lệ vốn khả dụng của tổ chức kinh doanh chứng khoán: $$\text{Tỷ lệ vốn khả dụng} = \frac{\text{Vốn khả dụng}}{\text{Tổng giá trị rủi ro}} \times 100%$$ (Trong đó Tổng giá trị rủi ro = Giá trị rủi ro thị trường + Giá trị rủi ro thanh toán + Giá trị rủi ro hoạt động).
  • Khung phân tích CAMEL trong khóa luận:

    • Nhóm C (Trọng số 30% trong nhóm tài chính): Gồm 3 chỉ tiêu C1 (Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản), C2 (Vốn chủ sở hữu/Vốn pháp định), C3 (Tỷ lệ vốn khả dụng).
    • Nhóm A (Trọng số 25% trong nhóm tài chính): Gồm 3 chỉ tiêu A1 (Tổng tài sản sau điều chỉnh rủi ro/Tổng tài sản trừ TSCĐ), A2 (Dự phòng/[Đầu tư ngắn hạn + Đầu tư dài hạn + Phải thu]), A3 (Các khoản phải thu/Tổng tài sản).
    • Nhóm M (Trọng số 30% trong tổng điểm xếp loại chung): Đánh giá định tính 19 chỉ tiêu (thâm niên ban lãnh đạo, tính ổn định nhân sự chủ chốt, quy trình nghiệp vụ, bộ phận quản trị rủi ro, kiểm soát tiền gửi nhà đầu tư, hệ thống công nghệ thông tin, thị phần giao dịch, tuân thủ pháp luật...).
    • Nhóm E (Trọng số 20% trong nhóm tài chính): Gồm 2 chỉ tiêu E1 (Lợi nhuận sau thuế/Tổng doanh thu), E2 (Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu bình quân - ROE).
    • Nhóm L (Trọng số 25% trong nhóm tài chính): Gồm 2 chỉ tiêu L1 (Tài sản ngắn hạn trừ tiền gửi nhà đầu tư/Nợ ngắn hạn), L2 (Tiền và tương đương tiền trừ tiền gửi nhà đầu tư/Nợ ngắn hạn).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Trích xuất số liệu từ BCTC kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo an toàn tài chính 2019 - 2021 của VPS, VNDirect, HSC và văn bản quy phạm pháp luật.
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Tính toán chuỗi tỷ số tài chính, quy đổi ra thang điểm chuẩn 0 - 100 theo Quyết định 617/QĐ-UBCK, áp dụng trọng số (Nhóm Tài chính 70%, Nhóm Quản trị 30%) để xác định mức xếp loại từ A đến E.
    • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh các hệ số tài chính của VPS với hai đối thủ cạnh tranh có quy mô tương đương (VNDirect và HSC) nhằm xác định vị thế cạnh tranh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mô hình CAMEL trong đánh giá hiệu quả HĐKD của CTCK

Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2021; Nguyễn Thị Cành và Nguyễn Thị Diễm Hiền, 2015; Nguyễn Ngọc Xuân, 2018) và quốc tế (Syed Moudud-Ul-Huq, 2017; Ahmad Dahiyat, 2012; Christopoulos và cộng sự, 2011), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá CTCK độc lập giai đoạn 2019 - 2021 theo mô hình CAMEL. Tác giả làm rõ bản chất kinh doanh có điều kiện của CTCK thông qua 4 nghiệp vụ cốt lõi: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành và tư vấn đầu tư chứng khoán, kèm các hoạt động hỗ trợ (cho vay ký quỹ margin, ứng trước tiền bán).

Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa cách tính toán và thang điểm 5 tiêu chí CAMEL theo Quyết định 617/QĐ-UBCK:

  • Tiêu chuẩn phân hạng CTCK: Loại A (80 - 100 điểm, hoạt động tốt), Loại B (70 - dưới 80 điểm), Loại C (60 - dưới 70 điểm), Loại D (45 - dưới 60 điểm), Loại E (dưới 45 điểm).
  • Công thức xác định điểm tổng hợp: $$\text{Điểm xếp loại CTCK} = (\text{Tổng điểm nhóm tài chính} \times 70%) + (\text{Tổng điểm nhóm quản trị M} \times 30%)$$
  • Tác giả nêu rõ ưu điểm (kết hợp định lượng và định tính, chuẩn hóa đồng bộ) và nhược điểm (phụ thuộc vào tính trung thực của số liệu kế toán trên BCTC) của mô hình.

Chương 2: Ứng dụng mô hình CAMEL phân tích và đánh giá hiệu quả HĐKD của CTCK VPS

Chương 2 trình bày lịch sử hình thành của VPS từ năm 2006 với vốn điều lệ 50 tỷ đồng, qua các giai đoạn tăng vốn đạt 3.500 tỷ đồng (năm 2019) và 5.xxx tỷ đồng (năm 2021), cơ cấu tổ chức gồm các khối Nghiên cứu, Ngân hàng Đầu tư (IB) và Tư vấn Đầu tư. Tác giả tiến hành tính toán và chấm điểm chi tiết 5 nhóm chỉ tiêu của VPS trong giai đoạn 2019 - 2021:

Nhóm chỉ tiêu CAMEL Chỉ tiêu cụ thể Giá trị năm 2019 Giá trị năm 2020 Giá trị năm 2021 Điểm thành phần (2021)
C - Mức độ an toàn vốn C1 (VCSH/TTS) 38,52% 30,06% 29,12% 20 điểm
C2 (VCSH/Vốn pháp định) 1.541,33% 1.658,33% 2.606,67% 100 điểm
C3 (Tỷ lệ vốn khả dụng) 276,82% 421,33% 287,35% 80 điểm
A - Chất lượng tài sản A1 (TTS sau điều chỉnh/TTS) 86,57% 94,59% 90,32% 100 điểm
A2 (Dự phòng/Đầu tư+Phải thu) 0,41% 1,85% 0,48% 80 điểm
A3 (Phải thu/TTS) 31,03% 7,38% 10,20% 80 điểm
M - Quản trị 19 tiêu chí định tính - - 18/19 tiêu chí đạt tối đa 92 điểm
E - Khả năng sinh lời E1 (LNST/Tổng doanh thu) 13,99% 12,90% 8,16% 70 điểm
E2 (ROE) 9,98% 10,48% 12,46% 70 điểm
L - Thanh khoản L1 (TSNH/Nợ ngắn hạn) 165,80% 152,92% 119,74% 80 điểm
L2 (Tiền/Nợ ngắn hạn) 25,88% 27,80% 42,24% 100 điểm

Diễn biến tài chính nổi bật của VPS giai đoạn 2019 - 2021:

  • Doanh thu và Lợi nhuận: Doanh thu tăng từ 3.093 tỷ đồng (2019) lên 3.828 tỷ đồng (2020) và đạt 9.518 tỷ đồng (2021); LNST tăng tương ứng từ 444 tỷ đồng lên 503 tỷ đồng và đạt 797 tỷ đồng. Tỷ lệ E1 giảm từ 13,99% xuống 8,16% do doanh thu tăng nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận, biên lợi nhuận mỏng hơn VNDirect và HSC.
  • Cơ cấu tài sản và vốn: Vốn chủ sở hữu tăng từ 4.624 tỷ đồng (2019) lên 7.820 tỷ đồng (2021). Tuy nhiên, do tăng trưởng vay nợ ngắn hạn ngân hàng để tài trợ dư nợ cho vay ký quỹ, tổng tài sản tăng mạnh khiến tỷ lệ C1 sụt giảm về 29,12%.
  • Chất lượng tài sản và thanh khoản: Tỷ lệ nợ phải thu A3 giảm mạnh từ 31,03% (2019) xuống 10,20% (2021), tỷ lệ dự phòng A2 duy trì dưới 2%. Chỉ số thanh toán tiền mặt L2 tăng từ 25,88% lên 42,24%.
  • Điểm xếp loại tổng hợp năm 2021 của VPS: $$\text{Điểm tài chính trung bình} = \frac{66,67 + 92 + 70 + 88}{4} = 79,17 \text{ điểm}$$ $$\text{Điểm xếp loại chung} = (79,17 \times 70%) + (92 \times 30%) = 55,42 + 27,60 = 83,02 \text{ điểm} \rightarrow \textbf{Xếp loại A}$$

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả HĐKD của VPS căn cứ theo mô hình CAMEL

Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp khắc phục điểm yếu của VPS:

  1. Nâng cao năng lực tài chính: Tăng vốn chủ sở hữu nhằm cải thiện tỷ lệ C1, đáp ứng trần dư nợ cho vay giao dịch ký quỹ (theo quy định trần margin không vượt quá 2 lần VCSH).
  2. Nghiên cứu thị trường và phát triển thương hiệu: Củng cố vị thế dẫn đầu thị phần môi giới bán lẻ, mở rộng tệp khách hàng tổ chức.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển các gói dịch vụ tài chính, phái sinh, chứng quyền và dịch vụ ngân hàng đầu tư (IB).
  4. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro: Kiểm soát giá trị rủi ro hoạt động (vốn chiếm tới 70% tổng giá trị rủi ro của công ty trong năm 2020 - 2021).
  5. Phát triển nguồn nhân lực và hạ tầng CNTT: Nâng cấp hệ thống giao dịch trực tuyến, bảo mật và đào tạo đội ngũ tư vấn đầu tư chuyên nghiệp.
  6. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Đề xuất Bộ Tài chính và UBCKNN hoàn thiện khung khổ pháp lý, chuẩn hóa chế độ báo cáo an toàn tài chính và bổ sung hệ số nhạy cảm thị trường (S) vào quy chế xếp loại.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Xác định điểm số định lượng của CTCK VPS năm 2021 đạt 83,02 điểm, thuộc Mức xếp loại A (hoạt động tốt, trên mức trung bình thị trường) theo khung tiêu chuẩn Quyết định 617/QĐ-UBCK.
    • Phân tích chi tiết mức độ phân bổ rủi ro: Giá trị rủi ro hoạt động của VPS chiếm tỷ trọng chi phối (lên tới 70% tổng giá trị rủi ro C3 trong các năm 2020 và 2021).
    • Chỉ ra đặc thù mô hình tăng trưởng của VPS giai đoạn 2019 - 2021: Quy mô doanh thu đạt mức cao nhất ngành (9.518 tỷ đồng năm 2021, gấp 1,6 lần VNDirect và gấp hơn 2 lần HSC), nhưng tỷ suất sinh lời trên doanh thu E1 ở mức thấp (8,16%) so với VNDirect (39,38%) và HSC (32,43%).
    • Tỷ lệ đòn bẩy gia tăng khiến chỉ số VCSH/Tổng tài sản C1 duy trì ở mức thấp (29,12% năm 2021), song khả năng thanh toán tiền mặt L2 được cải thiện đáng kể (đạt 42,24%, đạt điểm tối đa 100 điểm).
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về việc áp dụng quy chế CAMEL nội bộ của UBCKNN trên dữ liệu thực tế của một CTCK cụ thể (VPS) trong giai đoạn thị trường bùng nổ 2019 - 2021.
    • Cung cấp bức tranh so sánh đối chiếu đa chiều giữa VPS với các CTCK đầu ngành (VNDirect, HSC), làm rõ sự đánh đổi giữa mở rộng thị phần/quy mô dư nợ và biên lợi nhuận/hệ số an toàn vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ áp dụng mô hình CAMEL gồm 5 yếu tố theo quy định của UBCKNN tại Quyết định 617/QĐ-UBCK mà chưa bao gồm yếu tố Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S - Sensitivity to Market Risk) do pháp luật Việt Nam chưa ban hành hướng dẫn lượng hóa chính thức cho cấu phần này.
    • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2019 - 2021, chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính đã công bố và báo cáo an toàn tài chính định kỳ, chưa tiếp cận được toàn bộ dữ liệu nội bộ phục vụ 19 tiêu chí quản trị chi tiết của UBCKNN.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khung phân tích sang mô hình CAMELS đầy đủ khi cơ quan quản lý bổ sung tiêu chí độ nhạy cảm rủi ro thị trường.
    • Mở rộng giai đoạn phân tích sang các chu kỳ thị trường điều chỉnh (sau năm 2021) để đánh giá sức chống chịu thanh khoản và rủi ro danh mục tự doanh/margin.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán tham khảo phương pháp luận ứng dụng quy chế CAMEL/CAMELS vào định chế phi ngân hàng.
    • Chuyên viên phân tích, nhà đầu tư muốn nắm bắt phương pháp đánh giá sức khỏe tài chính nội tại của các CTCK thông qua tỷ lệ an toàn tài chính và cơ cấu rủi ro.
    • Bộ phận quản trị rủi ro tại các CTCK tham khảo khung đánh giá định lượng để nhận diện các điểm nghẽn về an toàn vốn và chi phí hoạt động.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng tổng hợp chi tiết phương pháp chấm điểm, công thức xác định 10 chỉ số tài chính (C1-C3, A1-A3, E1-E2, L1-L2) và hệ thống 19 chỉ tiêu quản trị định tính (M) theo Quyết định 617/QĐ-UBCK.
    • Số liệu phân tích đối sánh trực tiếp giữa VPS, VNDirect và HSC trong giai đoạn 2019 - 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình CAMEL áp dụng cho CTCK trong khóa luận gồm những cấu phần nào và có điểm gì khác so với CAMELS quốc tế?
Khóa luận căn cứ theo Quyết định số 617/QĐ-UBCK của UBCKNN, áp dụng 5 cấu phần: Mức độ an toàn vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Hiệu quả quản lý (M), Khả năng sinh lời (E) và Chất lượng thanh khoản (L). Khác với mô hình CAMELS quốc tế, mô hình tại Việt Nam chưa đưa thành phần thứ sáu là Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (S - Sensitivity) vào hệ thống chỉ tiêu tính điểm.

2. Tổng điểm và mức xếp loại của CTCK VPS trong năm 2021 theo mô hình CAMEL là bao nhiêu?
Năm 2021, VPS đạt điểm trung bình nhóm tài chính là 79,17 điểm (với trọng số 70%) và điểm nhóm quản trị M đạt 92 điểm (với trọng số 30%). Điểm tổng hợp đạt 83,02 điểm, xếp loại A (hoạt động tốt, cao hơn mức trung bình chung).

3. Vì sao doanh thu năm 2021 của VPS cao vượt trội (9.518 tỷ đồng) nhưng tỷ lệ sinh lời trên doanh thu E1 lại giảm xuống 8,16%?
Mặc dù doanh thu tăng trưởng hơn 2 lần và dẫn đầu thị trường nhờ chiến lược mở rộng thị phần môi giới và tăng trưởng dư nợ cho vay ký quỹ, nhưng tốc độ tăng chi phí hoạt động và các chi phí liên quan nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận sau thuế (LNST đạt 797 tỷ đồng), khiến biên lợi nhuận ròng trên doanh thu (E1) bị thu hẹp từ 13,99% (năm 2019) xuống 8,16% (năm 2021).

4. Cấu phần nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong Tổng giá trị rủi ro (C3) của VPS giai đoạn 2020 - 2021?
Trong công thức xác định tỷ lệ an toàn tài chính (C3), Giá trị rủi ro hoạt động của VPS chiếm tỷ trọng cao nhất, lên tới 70% tổng giá trị rủi ro trong cả hai năm 2020 và 2021, phản ánh quy mô giao dịch và mạng lưới vận hành tăng trưởng nhanh chóng.

5. Chỉ tiêu nào trong 19 chỉ tiêu quản trị (M) của VPS không đạt điểm tối đa năm 2021?
Trong 19 tiêu chí quản trị, VPS đạt 100 điểm ở 18 tiêu chí. Duy chỉ có chỉ tiêu số 12 (Tỷ trọng doanh số giao dịch cổ phiếu thực hiện qua công ty trên hai sở/Tổng doanh số giao dịch của thị trường) đạt 0,2%, thấp hơn mức yêu cầu nên không đạt điểm tối đa, đưa điểm tổng hợp nhóm M về mức 92 điểm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Lan Phương đã thực hiện việc hệ thống hóa và ứng dụng quy chế xếp loại CAMEL theo Quyết định 617/QĐ-UBCK để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh của CTCK VPS giai đoạn 2019 - 2021. Kết quả nghiên cứu xác định VPS đạt mức xếp loại A (83,02 điểm vào năm 2021), duy trì mức độ an toàn vốn và thanh khoản tốt song cần cải thiện biên sinh lời trên doanh thu và kiểm soát rủi ro hoạt động. Công trình cung cấp hệ thống giải pháp tài chính - quản trị có tính thực tiễn cao cho doanh nghiệp và đóng góp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác giám sát, phân tích định chế tài chính trung gian tại Việt Nam.