Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với xu thế mở cửa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra gay gắt. Để tồn tại, phát triển và khẳng định vị thế, các doanh nghiệp phải không ngừng kiểm tra, đánh giá toàn diện diễn biến và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD). Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp nhận diện rõ điểm mạnh để phát huy, nhận ra điểm yếu để khắc phục, từ đó đưa ra các biện pháp huy động tối ưu các nguồn lực sẵn có như vốn, lao động, đất đai. Đồng thời, kết quả phân tích còn cung cấp căn cứ dự báo xu thế phát triển, hỗ trợ nhà quản trị ban hành các quyết định chiến lược phù hợp. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Lai đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH DNS Global".
Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH DNS Global giai đoạn 2019 – 2021, trên cơ sở đó đề xuất một số ý kiến và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động SXKD của Công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Đánh giá tình hình và kết quả hoạt động SXKD của Công ty TNHH DNS Global qua 3 năm (2019 – 2021).
- Phân tích chuyên sâu hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH DNS Global thông qua hệ thống các chỉ tiêu tài chính.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và thực trạng hiệu quả hoạt động SXKD tại Công ty TNHH DNS Global giai đoạn 2019 – 2021 thông qua hệ thống báo cáo và các chỉ tiêu tài chính.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH DNS Global, tọa lạc tại Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo tài chính trong 3 năm từ 2019 đến 2021.
- Tài liệu và nguồn dữ liệu sử dụng: Hệ thống Báo cáo tài chính 3 năm (2019, 2020, 2021) của Công ty gồm Bảng cân đối kế toán (Mẫu B 01 – DN), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu B 02 – DN), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu B 03 – DN), Bản thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu B 09 – DN); sổ sách kế toán chi tiết, sổ tài sản cố định và tài liệu quản trị nhân sự tại đơn vị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận chặt chẽ về hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và phương pháp phân tích kinh tế:
Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
- Khái niệm hoạt động SXKD và hiệu quả: Hoạt động SXKD là quá trình khai thác, sử dụng các nguồn lực trong nền kinh tế để sản xuất sản phẩm, cung ứng dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tạo ra lợi nhuận. Hiệu quả SXKD được tiếp cận theo quan điểm của Paul Samuelson & William Nordhaus (1991) ("hiệu quả sản xuất diễn ra khi xã hội không thể tăng sản lượng một loại hàng hóa mà không cắt giảm sản lượng một loại hàng hóa khác") và Manfred ("tính hiệu quả được xác định bằng cách lấy kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh"). Về bản chất, hiệu quả kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực (nhân lực, vật lực, tài lực) gắn liền với mục tiêu nâng cao năng suất lao động và tiết kiệm chi phí.
- Phân loại hiệu quả: Đánh giá trên hai khía cạnh là hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Đối với loại hình công ty TNHH, tiêu thức hiệu quả kinh tế (tối đa hóa lợi nhuận, bảo toàn và phát triển vốn) được chú trọng hàng đầu.
- Các nhân tố ảnh hưởng:
- Môi trường vĩ mô: Kinh tế (tăng trưởng, lạm phát, lãi suất, tỷ giá), văn hóa - xã hội, khoa học - kỹ thuật, tự nhiên và cơ sở hạ tầng, chính trị - pháp luật.
- Môi trường vi mô: Đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, và các yếu tố nội bộ doanh nghiệp (nguồn nhân sự, văn hóa doanh nghiệp, năng lực tài chính).
Hệ thống các nhóm chỉ tiêu phân tích tài chính
Tác giả thiết lập hệ thống công thức định lượng chi tiết để đánh giá hiệu quả SXKD:
- Phân tích kết quả kinh doanh và chi phí: Phân tích doanh thu (bán hàng và cung cấp dịch vụ, hoạt động tài chính, thu nhập khác); phân tích chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, chi phí khác); phân tích lợi nhuận (lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ HĐKD, lợi nhuận hoạt động tài chính, lợi nhuận khác, lợi nhuận trước thuế và sau thuế).
- Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán và cấu trúc tài chính:
- Hệ số khả năng thanh toán tổng quát = $\frac{\text{Tổng tài sản}}{\text{Nợ phải trả}}$
- Hệ số khả năng thanh toán hiện hành = $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
- Hệ số khả năng thanh toán nhanh = $\frac{\text{Tài sản ngắn hạn} - \text{Hàng tồn kho}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
- Hệ số khả năng thanh toán tức thời = $\frac{\text{Tiền và tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$
- Hệ số nợ = $\frac{\text{Nợ phải trả}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$; Hệ số tự tài trợ = $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
- Nhóm chỉ tiêu mức độ sử dụng chi phí: Tỷ suất giá vốn hàng bán trên doanh thu thuần, tỷ suất chi phí tài chính trên doanh thu thuần.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tài sản:
- Hiệu suất sử dụng tài sản = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$
- Hiệu suất sử dụng TSCĐ = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{TSCĐ bình quân}}$; Hiệu suất sử dụng TSNH = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{TSNH bình quân}}$; Hiệu suất sử dụng TSDH = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{TSDH bình quân}}$
- Số vòng quay hàng tồn kho = $\frac{\text{Giá vốn hàng bán}}{\text{Hàng tồn kho bình quân}}$
- Vòng quay các khoản phải thu = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Số nợ phải thu bình quân}}$; Kỳ thu tiền bình quân = $\frac{360}{\text{Số vòng quay phải thu}}$
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tài sản bình quân (ROA) = $\frac{\text{LNST}}{\text{Tài sản bình quân}} \times 100$
- Nhóm chỉ tiêu hiệu suất sử dụng vốn và hiệu quả kinh doanh:
- Hiệu suất sử dụng vốn vay = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Nợ phải trả bình quân}}$; Hiệu suất sử dụng VCSH = $\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VCSH bình quân}}$
- Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE) = $\frac{\text{LNST}}{\text{VCSH bình quân}} \times 100$
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu thuần (ROS) = $\frac{\text{LNST}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100$
- Mô hình phân tích tài chính Dupont: Khảo sát mối quan hệ tương hỗ:
$$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Đòn bẩy tài chính} = \frac{\text{LNST}}{\text{DTT}} \times \frac{\text{DTT}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times \frac{\text{Tổng tài sản bình quân}}{\text{VCSH bình quân}}$$
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Thu thập dữ liệu: Kế thừa tài liệu lý luận có sẵn; thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách kế toán, báo cáo tài chính; phỏng vấn cán bộ nhân viên kế toán; quan sát hiện trường xưởng sản xuất; tham khảo ý kiến chuyên gia (ban lãnh đạo công ty, cán bộ kỹ thuật, giảng viên hướng dẫn).
- Phương pháp phân tích số liệu: Phương pháp thống kê mô tả (tính tốc độ phát triển bình quân $\theta_{BQ} = \sqrt[n-1]{\theta_{lh1} \times \dots \times \theta_{lhn}}$, tính tỷ trọng $d_i$); phương pháp thống kê so sánh (so sánh bằng số tuyệt đối $\Delta_{lh} = Y_i - Y_{i-1}$, số tương đối/tốc độ phát triển liên hoàn $\theta_{lh} = \frac{Y_i}{Y_{i-1}}$ theo chiều ngang và chiều dọc); phương pháp phân tích tổng hợp; phương pháp thay thế liên hoàn; và phương pháp phân tích đẳng thức Dupont.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về phân tích hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ các khái niệm về quá trình SXKD, kết quả và bản chất của hiệu quả kinh tế; phân định rõ vai trò của công tác phân tích tài chính đối với các đối tượng bên trong (nhà quản trị) và bên ngoài (ngân hàng, nhà đầu tư, đối tác). Chương này phân tích chi tiết tác động của 5 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô và 4 nhóm nhân tố vi mô đến kết quả SXKD. Đồng thời, tác giả thiết lập quy trình tính toán cho từng nhóm chỉ tiêu tài chính, mô hình phân tích Dupont và quy định cấu trúc của hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp theo chế độ kế toán hiện hành.
Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH DNS Global
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, tổ chức quản lý và các nguồn lực cơ bản của Công ty TNHH DNS Global:
- Lịch sử và ngành nghề: Công ty TNHH DNS Global được thành lập tại Việt Nam ngày 02/05/2013 (tiền thân là DNS Korea Co., Ltd thành lập tháng 12/2002 tại Hàn Quốc), đại diện pháp luật là ông Kim Byung Il. Công ty là doanh nghiệp 100% vốn Hàn Quốc, chuyên sản xuất và cung cấp các loại khăn lau Microfiber, khăn lau nhà Microfiber, Micro Chamois (sợi nhỏ không dệt), cây lau nhà chuyên nghiệp và khăn bảo dưỡng ô tô. Thị trường tiêu thụ chính là Châu Âu và đang mở rộng sang thị trường nội địa Việt Nam. Doanh thu toàn hệ thống năm 2018 đạt 15 triệu USD, năm 2019 đạt 17 triệu USD.
- Cơ cấu tổ chức: Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc Điều hành $\rightarrow$ các phòng ban chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng Thu mua, Phòng Quản lý chất lượng, Phòng Thí nghiệm khoa học phòng sạch, Phòng Sales (Sales 1, Sales 2 HF, Sales 3 Vải) và Phân xưởng sản xuất (Sản xuất 1 HF, Sản xuất 2 tay nghề, Sản xuất 3 vải).
Bảng 1: Tình hình cơ sở vật chất của Công ty (Tính đến 31/12/2021)
| STT |
Loại tài sản cố định |
Nguyên giá (đồng) |
Tỷ trọng (%) |
Giá trị còn lại (đồng) |
Tỷ lệ GTCL/NG (%) |
| 1 |
Nhà cửa, vật kiến trúc |
12.421 |
36,94 |
7.135 |
57,44 |
| 2 |
Máy móc, thiết bị |
17.190 |
50,59 |
9.741 |
56,67 |
| 3 |
Phương tiện vận tải |
3.380 |
9,78 |
1.982 |
58,64 |
| 4 |
Tài sản khác (thiết bị VP...) |
906 |
2,69 |
580 |
64,00 |
| Tổng |
Tổng cộng tài sản |
33.897 |
100,00 |
19.438 |
57,35 |
(Ghi chú: Dây chuyền máy móc thiết bị khép kín được nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc; tỷ lệ hao mòn trung bình 42,65%, giá trị còn lại đạt 57,35%).
Bảng 2: Cơ cấu lao động của Công ty (Tính đến 31/12/2021)
| Tiêu thức phân loại |
Chỉ tiêu |
Số lượng (người) |
Tỷ trọng (%) |
| I. Theo trình độ chuyên môn |
Đại học |
22 |
10,58 |
|
Cao đẳng, trung cấp |
19 |
9,13 |
|
Tốt nghiệp phổ thông |
167 |
80,29 |
|
Tổng cộng |
208 |
100,00 |
| II. Theo bộ phận công tác |
Ban Giám đốc |
2 |
0,96 |
|
Bộ phận quản lý |
17 |
8,17 |
|
Bộ phận bán hàng |
16 |
7,69 |
|
Bộ phận chất lượng |
6 |
2,88 |
|
Bộ phận sản xuất |
167 |
80,29 |
|
Tổng cộng |
208 |
100,00 |
| III. Theo giới tính |
Lao động Nam |
48 |
23,08 |
|
Lao động Nữ |
160 |
76,92 |
|
Tổng cộng |
208 |
100,00 |
- Tình hình huy động và sử dụng vốn (2019 – 2021):
- Tổng tài sản: Tăng trưởng liên tục qua các năm với tốc độ phát triển bình quân đạt 127,19%. Năm 2020 tăng 37,36% so với 2019; năm 2021 tăng 17,18% so với năm 2020.
- Tài sản ngắn hạn: Tốc độ phát triển bình quân đạt 122,74%. Năm 2020 tăng 19,21% (tăng 7.157 triệu đồng) so với 2019; năm 2021 tăng 26,38% (tăng 12.522 triệu đồng) so với 2020, đạt mức 46.851 triệu đồng do gia tăng tiền, tương đương tiền và các khoản phải thu ngắn hạn khách hàng.
- Tài sản dài hạn: Tốc độ phát triển bình quân đạt 141,09%. Năm 2020 tăng 98,12% (tăng 11.300 triệu đồng) do đầu tư mua sắm máy móc thiết bị; năm 2021 tăng 0,48% (tăng 109,95 triệu đồng).
- Nợ phải trả: Tốc độ phát triển bình quân đạt 117,04%. Năm 2020 tăng 23,84% (tăng 6.630 triệu đồng); năm 2021 tăng 10,61% (tăng 3.955 triệu đồng) do biến động các khoản người mua trả tiền trước và nợ dài hạn.
- Vốn chủ sở hữu: Tốc độ phát triển bình quân đạt 139,93%. Năm 2020 tăng 55,89% (tăng 11.xxx triệu đồng); năm 2021 tăng 25,60% (tăng 8.xxx triệu đồng) nhờ nguồn lợi nhuận giữ lại bổ sung qua các năm.
Chương 3: Phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH DNS Global qua 03 năm 2019 – 2021
Chương 3 là nội dung trọng tâm của khóa luận, thực hiện phân tích định lượng kết quả hoạt động SXKD của Công ty:
- Phân tích theo chiều ngang và chiều dọc đối với biến động doanh thu, chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính) và các khoản lợi nhuận (lợi nhuận thuần từ SXKD, lợi nhuận hoạt động tài chính, lợi nhuận khác).
- Tính toán và đánh giá biến động của hệ thống các chỉ số tài chính giai đoạn 2019 – 2021:
- Khả năng thanh toán tổng quát, hiện hành, thanh toán nhanh và thanh toán tức thời.
- Cấu trúc tài chính thông qua hệ số nợ và hệ số tự tài trợ.
- Mức độ sử dụng chi phí (tỷ suất giá vốn hàng bán/DTT, tỷ suất chi phí tài chính/DTT).
- Hiệu suất sử dụng tài sản tổng thể, TSCĐ, TSNH, TSDH, số vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân và chỉ số ROA.
- Hiệu suất sử dụng vốn vay, vốn chủ sở hữu và chỉ số ROE.
- Hiệu quả kinh doanh tổng hợp qua tỷ suất sinh lời hoạt động (ROS) và phân tích các nhân tố cấu thành ROE theo phương pháp Dupont kết hợp phương pháp thay thế liên hoàn.
Chương 4: Một số đề xuất nhằm góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn DNS Global
Dựa trên kết quả phân tích số liệu thực tế ở Chương 3, tác giả tổng hợp các thành tựu, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại trong công tác quản trị tài chính, quản lý chi phí và thu hồi nợ tại Công ty. Tác giả phân tích các nguyên nhân chủ quan, khách quan và đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao hiệu quả SXKD tại đơn vị.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ số liệu nghiên cứu
- Quy mô tài sản và năng lực sản xuất: Tổng tài sản của Công ty duy trì đà tăng trưởng ổn định với tốc độ phát triển bình quân giai đoạn 2019 – 2021 đạt 127,19%. Cơ sở vật chất kỹ thuật được trang bị hiện đại với 50,59% nguyên giá tài sản tập trung vào máy móc thiết bị nhập khẩu từ Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc; tỷ lệ giá trị còn lại của toàn bộ TSCĐ đạt 57,35% (tính đến 31/12/2021), đảm bảo đáp ứng tốt công suất vận hành dây chuyền sản xuất sợi Microfiber.
- Cơ cấu lao động phù hợp đặc thù ngành: Tổng số lao động là 208 người, trong đó bộ phận sản xuất trực tiếp chiếm 80,29% (167 người), lao động nữ chiếm 76,92% (160 người). Cơ cấu này hoàn toàn phù hợp với quy trình sản xuất, may mặc, đóng gói khăn lau Microfiber vốn đòi hỏi tính tỉ mỉ, khéo léo.
- Năng lực tài chính và cấu trúc vốn: Nguồn vốn chủ sở hữu của Công ty tăng trưởng đều đặn qua các năm với tốc độ phát triển bình quân 139,93% (năm 2020 tăng 55,89%, năm 2021 tăng 25,60%), phản ánh doanh nghiệp kinh doanh có lãi và tích lũy tái đầu tư hiệu quả. Tốc độ tăng vốn chủ sở hữu cao hơn tốc độ tăng nợ phải trả (117,04%), giúp tăng dần mức độ tự chủ tài chính cho doanh nghiệp.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích:
- Nâng cao hiệu quả quản trị khoản phải thu và rút ngắn kỳ thu tiền bình quân nhằm giảm thiểu rủi ro bị chiếm dụng vốn từ khách hàng.
- Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu, quản lý chặt chẽ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp để gia tăng tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS).
- Mở rộng khai thác thị trường nội địa song song với giữ vững thị trường xuất khẩu truyền thống (Châu Âu), đa dạng hóa các dòng sản phẩm làm sạch từ sợi Microfiber.
- Tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng tay nghề cho đội ngũ lao động phổ thông, cải thiện năng suất lao động và chế độ đãi ngộ.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa phương pháp luận và xây dựng quy trình phân tích tài chính toàn diện áp dụng cho loại hình doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực sản xuất hàng gia dụng và sản phẩm làm sạch công nghiệp.
- Cung cấp bức tranh thực trạng tài chính khách quan kèm hệ thống dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH DNS Global qua giai đoạn 2019 – 2021, phục vụ trực tiếp cho công tác điều hành của ban giám đốc công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình tại một doanh nghiệp FDI duy nhất (Công ty TNHH DNS Global) tại KCN Giang Điền, tỉnh Đồng Nai. Giai đoạn thu thập số liệu (2019 – 2021) là giai đoạn nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu tác động mạnh bởi đại dịch COVID-19, gây ra những biến động bất thường về chuỗi cung ứng, dòng tiền thanh toán của khách hàng và chi phí vận hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi phân tích số liệu tài chính chuỗi thời gian sau năm 2021 để đánh giá mức độ phục hồi hậu đại dịch; thực hiện phân tích so sánh đối chuẩn (benchmarking) hiệu quả tài chính giữa DNS Global với các doanh nghiệp cùng ngành dệt may kỹ thuật và sản xuất vật liệu Microfiber tại khu vực Đông Nam Bộ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp, Phân tích hoạt động kinh doanh và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học, học viện.
- Nội dung giá trị nhất:
- Khung phương pháp luận chi tiết kết hợp giữa hệ thống chỉ tiêu tỷ số tài chính với mô hình phân tích Dupont và phương pháp thay thế liên hoàn.
- Bộ biểu mẫu phân tích biến động theo chiều ngang, chiều dọc đối với Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Quy trình đánh giá cơ cấu lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn vốn thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp 100% vốn nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH DNS Global hoạt động trong lĩnh vực gì và thị trường tiêu thụ chính ở đâu?
Công ty TNHH DNS Global (100% vốn Hàn Quốc) chuyên sản xuất và cung cấp các sản phẩm làm sạch bằng sợi Microfiber gồm khăn lau Microfiber, khăn lau nhà, Micro Chamois (sợi nhỏ không dệt), cây lau nhà chuyên nghiệp và khăn bảo dưỡng ô tô. Thị trường xuất khẩu chủ yếu của công ty là Châu Âu, đồng thời công ty đang định hướng mở rộng tại thị trường nội địa Việt Nam.
2. Tổng nguyên giá và mức độ hao mòn cơ sở vật chất của Công ty tính đến hết năm 2021 như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2021, tổng nguyên giá tài sản cố định của Công ty là 33.897 triệu đồng (trong đó máy móc thiết bị chiếm tỷ trọng lớn nhất 50,59% với 17.190 triệu đồng; nhà cửa vật kiến trúc chiếm 36,94% với 12.421 triệu đồng). Tỷ lệ giá trị còn lại trên nguyên giá (GTCL/NG) đạt 57,35%, chứng tỏ máy móc thiết bị còn khá mới và hoạt động tốt.
3. Cơ cấu lao động tại Công ty TNHH DNS Global có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến 31/12/2021, Công ty có 208 lao động. Cơ cấu thể hiện tính đặc thù rõ nét của ngành may mặc/khăn sợi: 80,29% lao động có trình độ tốt nghiệp phổ thông (167 người); 80,29% lao động trực tiếp làm việc tại bộ phận sản xuất; và tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối với 76,92% (160 người).
4. Tốc độ tăng trưởng tài sản và nguồn vốn của DNS Global giai đoạn 2019 – 2021 biến động ra sao?
Tổng tài sản có tốc độ phát triển bình quân đạt 127,19% (năm 2020 tăng 37,36%, năm 2021 tăng 17,18%). Nguồn vốn chủ sở hữu tăng trưởng bình quân 139,93% (năm 2020 tăng 55,89%, năm 2021 tăng 25,60%), cao hơn tốc độ tăng bình quân của nợ phải trả (117,04%), cho thấy năng lực tự chủ tài chính của Công ty có xu hướng cải thiện tích cực.
5. Tác giả sử dụng mô hình nào để tổng hợp các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE)?
Tác giả áp dụng mô hình phân tích tài chính Dupont (theo Giáo trình Phân tích BCTC của PGS.TS Nguyễn Năng Phúc) kết hợp phương pháp thay thế liên hoàn, phân tách chỉ tiêu ROE thành tích số của ba nhân tố: Tỷ suất sinh lời sau thuế trên doanh thu (ROS), Vòng quay tổng tài sản và Đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản bình quân / Vốn chủ sở hữu bình quân).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Lai đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và hoàn thành xuất sắc việc đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH DNS Global giai đoạn 2019 – 2021. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa số liệu báo cáo tài chính thực tế với các phương pháp phân tích so sánh, tỷ số tài chính và mô hình Dupont, công trình đã làm sáng tỏ bức tranh toàn diện về năng lực vận hành, cơ cấu vốn và hiệu suất sử dụng tài sản của đơn vị. Các giải pháp đề xuất trong khóa luận có tính thực tiễn cao, xuất phát trực tiếp từ các hạn chế được phát hiện qua số liệu, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị tài chính tại doanh nghiệp.