Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế, Nhà nước chủ trương đẩy mạnh cổ phần hóa hệ thống các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hoàn thiện thể chế tài chính. Việc dỡ bỏ dần các hàng rào bảo hộ mang lại cơ hội tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị hiện đại, song cũng đặt các ngân hàng thương mại trong nước trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các định chế tài chính nước ngoài, buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại chiến lược kinh doanh để tồn tại và phát triển bền vững.
Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), hoạt động cho vay (tín dụng) là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập chủ yếu (chiếm từ 70% đến 90% doanh thu của các ngân hàng thương mại tại các nước đang phát triển). Tuy nhiên, tín dụng cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất. Việc gia tăng quy mô cho vay đòi hỏi phải đi liền với kiểm soát chất lượng tín dụng, an toàn vốn và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó và qua thời gian thực tập tại VPBank - Chi nhánh Sài Gòn, tác giả Cao Lê Ngọc Lan Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phân tích hiệu quả hoạt động cho vay tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nhiệm vụ:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ sở về hiệu quả cho vay của ngân hàng thương mại.
- Phân tích các tiêu chí ảnh hưởng đến tình hình cho vay, thu hồi, dư nợ, nợ quá hạn... tại ngân hàng.
- Đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay của ngân hàng VPBank.
- Đưa ra một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho vay tại VPBank trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động cho vay tín dụng của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
- Phạm vi không gian: Đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng trên cơ sở số liệu toàn hàng của VPBank và khảo sát thực tế tại VPBank - Chi nhánh Sài Gòn.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập thu thập dữ liệu diễn ra từ ngày 30/11/2015 đến ngày 31/03/2016; chuỗi số liệu tài chính phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2011 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý và quản trị tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), bao gồm:
- Quy chế cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng ban hành kèm theo Quyết định số 1627/2001/QĐ-NHNN ngày 31/12/2001 của Thống đốc NHNN.
- Quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng theo Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, Quyết định số 18/2011/QĐ-NHNN, Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN.
- Các văn bản pháp luật điều chỉnh: Luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Doanh nghiệp và Luật Các tổ chức tín dụng.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tín dụng được xây dựng trên hai phương diện:
- Chỉ tiêu định tính: Tính hợp lý và mức độ tuân thủ quy trình cho vay; chất lượng dịch vụ và thái độ phục vụ của nhân viên tín dụng; tính đa dạng và hợp lý của kết cấu nguồn vốn cho vay; mức độ tuân thủ các cam kết tín dụng của khách hàng.
- Chỉ tiêu định lượng: Doanh số cho vay (DSCV), Doanh số thu nợ, Dư nợ cho vay, Nợ quá hạn và Tỷ lệ nợ quá hạn, Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) và Tỷ lệ nợ xấu (theo quy định dưới 3%), Tỷ lệ vốn huy động trên tổng nguồn vốn, Tỷ lệ dư nợ trên tổng nguồn vốn, Tỷ lệ dư nợ trên tổng vốn huy động, Hệ số thu nợ, Vòng quay vốn tín dụng, Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay và Số lượng khách hàng hoạt động.
Phương pháp nghiên cứu:
- Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, Báo cáo thường niên của VPBank giai đoạn 2011 - 2015, dữ liệu trung bình ngành ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, các báo cáo giám sát của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Ngân hàng Nhà nước và Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC).
- Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối theo thời gian, tính toán cơ cấu tỷ trọng, phân tích biến động, diễn giải và quy nạp kinh tế.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được kết cấu thành 5 chương chính:
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu trình bày bối cảnh kinh tế, sự cần thiết của việc đánh giá hiệu quả tín dụng trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần, xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (VPBank - Chi nhánh Sài Gòn và toàn hàng), phạm vi thời gian (2011 - 2015), phương pháp thu thập/xử lý số liệu và bố cục các chương của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động cho vay và hiệu quả của hoạt động cho vay
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tín dụng ngân hàng theo Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN, nêu bật 4 đặc điểm cốt lõi của quan hệ cho vay: tính hai chiều giữa bên vay - bên cho vay, hình thức pháp lý bằng hợp đồng tín dụng, hành vi ứng trước - hoàn trả và nền tảng tín nhiệm. Tác giả phân loại hoạt động cho vay theo 4 tiêu chí: thời hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn); tính chất bảo đảm (có bảo đảm bằng tài sản, không có bảo đảm); mục đích sử dụng vốn (cho vay kinh doanh, cho vay tiêu dùng); phương thức cho vay (từng lần, hạn mức tín dụng, theo dự án đầu tư, hợp vốn, trả góp, thấu chi, thẻ tín dụng, hạn mức dự phòng).
Chương 2 cũng mô tả chi tiết quy trình cho vay 10 bước chuẩn mực:
- Tiếp xúc khách hàng và tiếp nhận hồ sơ vay;
- Thẩm định tín dụng (thẩm định khách hàng, phương án vay vốn, tài sản bảo đảm);
- Xét duyệt cho vay (chuyên viên, Ban tín dụng, Hội đồng tín dụng);
- Ký kết hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm;
- Đăng ký giao dịch bảo đảm;
- Giải ngân;
- Kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân;
- Theo dõi thu nợ và thanh lý hợp đồng;
- Xử lý nợ quá hạn (nếu phát sinh);
- Lưu trữ hồ sơ tín dụng.
Đồng thời, chương này thiết lập công thức tính toán các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả cho vay và phân tích ba nhóm nhân tố tác động: nhân tố từ phía ngân hàng (chính sách tín dụng, năng lực huy động vốn, chất lượng nhân sự, thông tin tín dụng CIC, kiểm soát nội bộ); nhân tố từ phía khách hàng (đạo đức, năng lực quản lý/sử dụng vốn); nhân tố khách quan từ môi trường kinh tế - pháp lý vĩ mô.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 làm rõ quy trình tiếp cận nghiên cứu định tính, phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp được trích lục từ các báo cáo thường niên và báo cáo tài chính kiểm toán của VPBank. Tác giả xác định phương thức nhóm gộp dữ liệu, kỹ thuật so sánh đối chiếu với chỉ số trung bình ngành ngân hàng nhằm đảm bảo tính khách quan cho các kết luận ở chương tiếp theo.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu về hiệu quả hoạt động cho vay tại VPBank
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, cung cấp bức tranh toàn diện và chi tiết về kết quả hoạt động tín dụng của VPBank giai đoạn 2011 - 2015 qua các bảng biểu số liệu thống kê:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị tính: Tỷ đồng) |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Doanh số cho vay |
39.376 |
44.965 |
66.263 |
95.675 |
131.463 |
| Doanh số thu nợ |
35.516 |
37.246 |
50.692 |
69.770 |
93.038 |
| Dư nợ cho vay |
29.184 |
36.903 |
52.474 |
78.379 |
116.804 |
| Nợ quá hạn |
2.879 |
3.933 |
3.943 |
4.149 |
10.090 |
| Tỷ lệ nợ quá hạn (%) |
9,84% |
10,51% |
7,51% |
5,29% |
8,64% |
| Nợ xấu (Nhóm 3 - 5) |
533 |
1.003 |
1.474 |
1.989 |
3.144 |
| Tỷ lệ nợ xấu (%) |
1,82% |
2,72% |
2,81% |
2,54% |
2,69% |
| Vốn huy động |
32.009 |
59.680 |
88.345 |
119.163 |
152.131 |
| Tổng nguồn vốn |
82.818 |
102.673 |
121.264 |
163.241 |
193.876 |
| Tỷ lệ Dư nợ / Tổng nguồn vốn (%) |
35,24% |
35,94% |
43,27% |
48,01% |
60,01% |
| Hệ số thu nợ (%) |
90,20% |
82,83% |
76,50% |
72,82% |
70,77% |
| Vòng quay vốn tín dụng (vòng/năm) |
1,30 |
1,13 |
1,13 |
1,07 |
0,95 |
| Số lượng khách hàng hoạt động (KH) |
248.592 |
353.000 |
635.000 |
1.305.000 |
2.088.000 |
Các phát hiện quan trọng từ số liệu thực tế:
- Quy mô tín dụng tăng trưởng nhanh: Doanh số cho vay tăng hơn 3,3 lần từ 39.376 tỷ đồng (2011) lên 131.463 tỷ đồng (2015). Dư nợ cho vay tăng liên tục từ 29.184 tỷ đồng lên 116.804 tỷ đồng (tỷ trọng cho vay khách hàng trên tổng tài sản tăng từ 48% năm 2014 lên 60% năm 2015). Động lực tăng trưởng đến từ việc mở rộng mạnh phân khúc bán lẻ, cho vay mua nhà, mua ô tô và tín dụng tiêu dùng tín chấp (tăng trưởng doanh số bán đạt 140% năm 2014).
- Chất lượng tín dụng và kiểm soát rủi ro: Nợ xấu tăng từ 533 tỷ đồng (2011) lên 3.144 tỷ đồng (2015), song tỷ lệ nợ xấu luôn được duy trì dưới trần 3% theo quy định của NHNN (năm 2012 là 2,72%, năm 2013 là 2,81%, năm 2014 là 2,54% và năm 2015 là 2,69%). Ngân hàng chủ động tăng trích lập dự phòng rủi ro (lên 386,2 tỷ đồng cuối năm 2013) và bán nợ cho Công ty Quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC), nắm giữ gần 636,7 tỷ đồng trái phiếu VAMC vào cuối năm 2013. Tuy nhiên, năm 2015 nợ quá hạn tăng đột biến lên 10.090 tỷ đồng (chiếm 8,64% tổng dư nợ), cao hơn nhiều so với mức trung bình 4,4% của toàn hệ thống ngân hàng.
- Tình hình huy động và sử dụng vốn: Tổng nguồn vốn tăng từ 82.818 tỷ đồng lên 193.876 tỷ đồng; vốn huy động tăng vọt từ 32.009 tỷ đồng lên 152.131 tỷ đồng. Tỷ lệ dư nợ/tổng nguồn vốn tăng từ 35,24% (2011) lên 60,01% (2015), phản ánh việc ngân hàng chuyển dịch từ đầu tư đa dạng sang tập trung nguồn lực phục vụ hoạt động cho vay.
- Tốc độ luân chuyển vốn suy giảm: Hệ số thu nợ giảm dần từ 90,20% năm 2011 xuống 70,77% năm 2015. Vòng quay vốn tín dụng giảm liên tục từ 1,30 vòng/năm (năm 2011 mất hơn 9 tháng để thu hồi 1 đồng dư nợ) xuống còn 0,95 vòng/năm (năm 2015 mất hơn 1 năm để thu hồi).
- Mở rộng tệp khách hàng: Số lượng khách hàng hoạt động tăng trưởng vượt bậc từ 248.592 khách hàng (2011) lên hơn 2,088 triệu khách hàng (2015), trong đó năm 2014 ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất đạt 105,51%.
Chương 5: Kết luận và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay
Tác giả tổng hợp các hạn chế còn tồn tại của VPBank: vòng quay vốn tín dụng giảm và ở mức thấp (< 1 vòng), hệ số thu nợ suy giảm, quy mô nợ quá hạn và nợ xấu tăng nhanh khi mở rộng sang phân khúc tài chính tiêu dùng và cho vay tín chấp rủi ro cao.
Nguyên nhân được phân tích cụ thể:
- Nguyên nhân chủ quan: Tăng trưởng tín dụng nóng gây áp lực lên hệ thống kiểm soát rủi ro nội bộ; công tác thẩm định và giám sát dòng tiền sau giải ngân tại một số đơn vị chưa thực sự chặt chẽ.
- Nguyên nhân khách quan từ khách hàng: Năng lực tài chính và quản trị của một bộ phận khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ còn yếu; một số khách hàng sử dụng vốn sai mục đích, thiếu minh bạch thông tin.
- Nguyên nhân kinh tế - pháp lý: Tác động từ sự phục hồi chậm của kinh tế thế giới giai đoạn 2011 - 2013, thị trường bất động sản đóng băng cục bộ và cơ chế xử lý tài sản bảo đảm còn nhiều vướng mắc.
Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện chính sách tín dụng và quy trình thẩm định rủi ro phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Tăng cường theo dõi, kiểm soát chặt chẽ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) để ngăn ngừa chuyển nhóm sang nợ xấu.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tín dụng, tăng cường đào tạo đạo đức nghề nghiệp và nghiệp vụ phân tích tài chính.
- Ứng dụng hệ thống công nghệ thông tin và dữ liệu CIC trong chấm điểm tín dụng tự động.
- Đẩy mạnh công tác xử lý và thu hồi nợ tồn đọng, phối hợp chặt chẽ với VAMC trong cơ cấu nợ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa chi tiết toàn bộ chuỗi số liệu hoạt động cho vay của VPBank trong giai đoạn bản lề tái cơ cấu 2011 - 2015. Kết quả chỉ ra rằng VPBank đã đạt tốc độ tăng trưởng tín dụng cao (doanh số cho vay tăng 233,8%, dư nợ tăng 300,2%), tỷ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát trong ngưỡng cho phép (< 3%). Tuy nhiên, hiệu suất thu hồi nợ và tốc độ luân chuyển vốn có xu hướng giảm rõ rệt (vòng quay vốn tín dụng giảm xuống 0,95 vòng/năm).
- Đóng góp của nghiên cứu: Khóa luận đã chỉ rõ mối liên hệ giữa chiến lược chuyển dịch mạnh mẽ sang phân khúc bán lẻ, tài chính tiêu dùng với sự gia tăng quy mô nợ quá hạn và nợ xấu tuyệt đối tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát thực trạng hoạt động của ngân hàng, gắn liền với việc tuân thủ các quy định phân loại nợ mới của NHNN (Thông tư 02/2013 và Thông tư 09/2014).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do quy định bảo mật thông tin nội bộ của tổ chức tín dụng, các số liệu phân tích chuyên sâu về cơ cấu dư nợ theo từng ngành kinh tế, tỷ lệ nợ xấu chi tiết theo từng sản phẩm cho vay (thế chấp, tín chấp, thẻ tín dụng) và số liệu riêng lẻ của VPBank - Chi nhánh Sài Gòn chưa được công bố đầy đủ trong toàn bộ khóa luận mà chủ yếu sử dụng số liệu báo cáo tài chính hợp nhất toàn hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu có thể mở rộng theo hướng sử dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (hồi quy đa biến, mô hình Logistic/Probit) để đo lường mức độ tác động của các nhân tố vĩ mô và vi mô đến xác suất vỡ nợ của khách hàng cá nhân tại chi nhánh, hoặc đánh giá hiệu quả tài chính sau khi xử lý nợ qua VAMC.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về phân tích tín dụng, quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
- Cán bộ tín dụng và nhân viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại trong việc tham khảo phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu tài chính tín dụng (hệ số thu nợ, vòng quay tín dụng, tỷ lệ nợ nhóm 2 và tỷ lệ nợ xấu theo chuẩn mực NHNN).
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay của VPBank trong giai đoạn 2011 - 2015 diễn biến như thế nào?
Dư nợ cho vay của VPBank tăng trưởng liên tục qua 5 năm, từ mức 29.184 tỷ đồng (2011) lên 36.903 tỷ đồng (2012, tăng 26,45%), đạt 52.474 tỷ đồng (2013, tăng 42,19%), đạt 78.379 tỷ đồng (2014, tăng 49,37%) và đạt 116.804 tỷ đồng (2015, tăng 49,02%). Tỷ trọng dư nợ cho vay khách hàng trên tổng tài sản tăng từ 48% năm 2014 lên 60% năm 2015.
2. Tỷ lệ nợ xấu của VPBank trong giai đoạn 2011 - 2015 có đáp ứng quy định của Ngân hàng Nhà nước không?
Tỷ lệ nợ xấu của VPBank luôn được duy trì dưới ngưỡng giới hạn 3% theo quy định của NHNN trong suốt giai đoạn 2011 - 2015: năm 2011 là 1,82%; năm 2012 là 2,72%; năm 2013 là 2,81%; năm 2014 là 2,54% và năm 2015 là 2,69%. Mặc dù vậy, quy mô nợ xấu tuyệt đối tăng đều từ 533 tỷ đồng (2011) lên 3.144 tỷ đồng (2015).
3. Vì sao vòng quay vốn tín dụng của VPBank có xu hướng giảm từ năm 2011 đến năm 2015?
Vòng quay vốn tín dụng giảm từ 1,30 vòng/năm (2011) xuống 1,13 vòng (2012, 2013), 1,07 vòng (2014) và 0,95 vòng/năm (2015). Nguyên nhân là do tốc độ tăng của dư nợ cho vay bình quân (tăng từ 27.254 tỷ đồng năm 2011 lên 97.591,5 tỷ đồng năm 2015) cao hơn tốc độ tăng của doanh số thu nợ, đồng thời ngân hàng mở rộng các gói vay trung - dài hạn và gặp khó khăn trong công tác thu hồi một số khoản nợ đến hạn.
4. Số lượng khách hàng hoạt động tại VPBank thay đổi ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Số lượng khách hàng hoạt động tăng trưởng vượt bậc từ 248.592 khách hàng năm 2011 lên 353.000 khách hàng (2012), 635.000 khách hàng (2013), đạt 1.305.000 khách hàng (2014, tăng 105,51%) và vượt mốc 2.088.000 khách hàng năm 2015 (tăng 60% so với 2014) nhờ chiến lược chuyển dịch mạnh sang ngân hàng bán lẻ và tài chính tiêu dùng.
5. Quy trình cho vay được tác giả hệ thống hóa gồm bao nhiêu bước?
Quy trình cho vay gồm 10 bước: (1) Tiếp xúc khách hàng và tiếp nhận hồ sơ; (2) Thẩm định; (3) Duyệt cho vay; (4) Ký hợp đồng; (5) Đăng ký giao dịch bảo đảm; (6) Giải ngân; (7) Kiểm tra, giám sát sau khi giải ngân; (8) Theo dõi thu nợ và thanh lý hợp đồng; (9) Xử lý nợ quá hạn (nếu phát sinh); (10) Lưu trữ hồ sơ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Lê Ngọc Lan Anh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc phản ánh chân thực, chi tiết thực trạng hoạt động cho vay tại VPBank giai đoạn 2011 - 2015. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu tài chính thứ cấp, tác giả đã chỉ ra được sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô tín dụng, nguồn vốn và khách hàng của VPBank, đồng thời nhận diện chính xác các cảnh báo về suy giảm vòng quay vốn và áp lực nợ quá hạn gia tăng. Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị rủi ro và phát triển tín dụng bền vững tại ngân hàng thương mại.