Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp danh dự cử nhân (Honors Capstone Project) của tác giả Emily Bonzagni tại Đại học Syracuse (2017) thuộc nhóm ngành Quan hệ Quốc tế và Nghiên cứu Giới, tập trung phân tích cơ chế quyền lực và thực tiễn loại trừ mang tính hệ thống đối với các nhóm vận động viên yếu thế trong phong trào Olympic hiện đại. Kể từ khi Thế vận hội Olympic Hiện đại được Pierre de Coubertin khôi phục vào năm 1896, cấu trúc thể chế của phong trào này đã được thiết lập dựa trên các tiêu chuẩn giai cấp tư sản, tính nam thống trị và tính thượng đẳng da trắng của phương Tây thời kỳ Victoria. Coubertin từng công khai khẳng định Thế vận hội chỉ dành riêng cho nam giới và loại trừ phụ nữ cũng như các nhóm thiểu số chủng tộc khỏi kỳ Thế vận hội đầu tiên. Mặc dù phụ nữ bắt đầu được tham gia từ năm 1900 ở các môn thể thao quý tộc như quần vợt và golf, những chuẩn mực khắt khe về nữ tính chuẩn mực (hegemonic femininity) vẫn tiếp tục kìm hãm các vận động viên nữ da màu, người thuộc cộng đồng LGBTQ+ và người không theo khuôn mẫu giới.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả được xác định cụ thể như sau:

  1. Phân tích quyền lực kiểm soát (policing power) của các cơ quan quản lý Olympic và các phương tiện truyền thông đại chúng đối với cơ thể và hiệu suất thi đấu của các vận động viên yếu thế.
  2. Vạch trần cách thức hệ thống quản trị thể thao kiến tạo và củng cố các chuẩn mực mang tính xã hội về giới tính sinh học (sex), giới (gender), chủng tộc (race), giai cấp (class) và xu hướng tính dục (sexuality).
  3. Đánh giá sự chuyển dịch và cải cách trong các chính sách của Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC) từ năm 1896 đến 2016 thông qua các trường hợp lịch sử điển hình.
  4. Thúc đẩy các cơ quan quản lý thể thao hiện thực hóa các giá trị cốt lõi của phong trào Olympic về bình đẳng và không phân biệt đối xử.

Đối tượng nghiên cứu là các chính sách quy định của các cơ quan quản lý thể thao quốc tế và cách thức truyền thông định hình hình tượng vận động viên. Phạm vi nghiên cứu trải dài trong khung thời gian từ năm 1932 đến 2016, tập trung phân tích 4 vận động viên điền kinh và thể thao sức bền tiêu biểu: Babe Didrikson, Tidye Pickett, Caster Semenya và Chris Mosier.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết liên ngành kết hợp giữa lý thuyết nữ quyền da đen (Black Feminist Frameworks) và lý thuyết giao thoa (Intersectionality):

  • Khung nữ tính chuẩn mực (Hegemonic Femininity) của Patricia Hill Collins (2004): Định nghĩa nữ tính chuẩn mực là cấu trúc xã hội gắn liền với hình mẫu phụ nữ da trắng, dị tính, thuộc tầng lớp trung lưu, mang tính cách phục tùng, thụ động và gắn liền với không gian gia đình. Các vận động viên nữ có cơ bắp, giàu tính cạnh tranh hoặc thuộc nhóm thiểu số chủng tộc/tính dục thường bị xem là mối đe dọa và bị dị biệt hóa.
  • Lý thuyết trình diễn giới (Gender Performativity) của Judith Butler (1988): Giới không phải là đặc tính tự nhiên sẵn có mà là kết quả của sự lặp đi lặp lại các hành vi xã hội quy định; việc không tuân thủ các chuẩn mực trình diễn dẫn đến các hình thức kỷ luật hóa cơ thể.
  • Lý thuyết về sự kiến tạo y tế đối với giới tính và lý thuyết chuyển giới: Khung phân tích của Suzanne Kessler (1990) về việc y tế hóa cơ thể người liên giới tính (intersex) và Susan Stryker (2007) về sự phi tự nhiên hóa nhị nguyên giới tính, chỉ ra sự phi lý khi đồng nhất hóa khái niệm sinh học tự nhiên với tính xác thực của giới.
  • Các nghiên cứu xã hội học thể thao: Kế thừa phân tích của Helen Lenskyj (2012) về nền chính trị giới trong công nghiệp Olympic, Kath Woodward (2012) về cấu trúc quyền lực thể thao, Susan Cahn (1993) về định kiến đồng tính nữ trong thể thao nữ, và Claudia Wiesemann (2011) về đạo đức xét nghiệm di truyền.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp so sánh (Comparative Case Study): Phân tích 4 trường hợp vận động viên qua các thời kỳ lịch sử (1932–2016) để chỉ ra sự tương đồng và chuyển biến chính sách.
  • Phương pháp phân tích tài liệu và văn bản chính sách: Khảo sát các bản Hiến chương Olympic (Olympic Charter 1930, 2015), báo cáo thẩm định giới tính (Sarajevo Olympic Report 1984), Tuyên bố đồng thuận Stockholm 2003 (Stockholm Consensus), Quy định về chứng tăng androgen ở nữ 2012 (IOC Regulations on Female Hyperandrogenism 2012), và Tuyên bố đồng thuận năm 2015 (2015 IOC Consensus Meeting on Sex Reassignment and Hyperandrogenism).
  • Phương pháp phân tích diễn ngôn truyền thông: So sánh diễn ngôn giữa báo chí dòng chính của người da trắng (Chicago Tribune, Vanity Fair, The Daily Telegraph, Wall Street Journal) và báo chí của cộng đồng da đen (The Chicago Defender).
  • Phương pháp điều tra khảo sát thực tế: Gửi bảng hỏi gồm 10 câu hỏi vào mùa xuân năm 2016 tới 5 Ủy ban Olympic Quốc gia (NOCs) gồm Canada, Úc, Ireland, Vương quốc Anh (BOA) và Hoa Kỳ (USOC). Sau 3 tháng, thu nhận phản hồi chính thức từ BOA và USOC để phân tích cơ chế tuyển chọn và quy định trang phục thi đấu.

Nội dung chính theo từng chương

Cơ cấu tổ chức của ngành công nghiệp Olympic

Cơ cấu quyền lực của phong trào Olympic được vận hành bởi 4 cơ quan chủ chốt: Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC), các Ủy ban Olympic Quốc gia (NOCs), các Liên đoàn Thể thao Quốc tế (IFs) và Ban Tổ chức Thế vận hội (OGOC). Phân tích của khóa luận chỉ ra sự thiếu hụt nghiêm trọng về tính đa dạng trong thành phần lãnh đạo:

  • IOC: Giới hạn tối đa 115 thành viên, tuyển dụng thông qua hình thức tự đề cử và bầu chọn nội bộ dẫn đến hiện tượng cục bộ (nepotism). Từ 1896 đến 2016, 100% trong số 9 Chủ tịch IOC đều là nam giới da trắng (8 người từ Tây Âu, 1 người từ Hoa Kỳ là Avery Brundage). Mãi đến năm 1981, hai phụ nữ đầu tiên mới được bầu vào IOC. Tính đến năm 2017, trong số 95 thành viên chỉ có 26 phụ nữ và phần lớn được bầu sau năm 2006.
  • NOCs: Nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong việc lựa chọn vận động viên đại diện quốc gia dựa trên tiêu chuẩn tùy tiện là "hình mẫu cho giới trẻ thể thao" (role model to sporting youth). Phản hồi thực nghiệm từ USOC và BOA cho thấy các tiêu chí về "thái độ, hành vi và đạo đức" hoàn toàn không có hướng dẫn định lượng cụ thể. Đồng thời, NOCs áp đặt các quy chuẩn trang phục mang nặng định kiến giới (như bắt buộc vận động viên nữ mặc váy tại lễ khai mạc suốt nhiều thập niên đến tận kỳ Thế vận hội Atlanta 1996).
  • IFs: Nắm quyền thiết lập luật thi đấu và kiểm soát y tế. Các liên đoàn (như Liên đoàn Điền kinh Quốc tế - IAAF) đóng vai trò trung tâm trong việc y tế hóa giới tính và thực hiện các quy trình kiểm tra giới tính mang tính xúc phạm.

Nghiên cứu trường hợp Babe Didrikson (Thế vận hội Los Angeles 1932)

Mildred "Babe" Didrikson là vận động viên nữ da trắng xuất thân từ tầng lớp lao động tại Texas. Bà đại diện cho sự thách thức đối với quy định về tư cách nghiệp dư (amateurism rule) – một công cụ được IOC và các IFs sử dụng nhằm loại trừ giai cấp lao động khỏi Thế vận hội. Didrikson phải làm việc cho công ty Employers' Casualty với mức lương 75 USD/tháng để được tài trợ thi đấu.

Tại Thế vận hội 1932, sau khi môn điền kinh nữ được thử nghiệm từ năm 1928 (nơi sự việc các vận động viên nữ kiệt sức ở cự ly 800m bị báo chí và Giáo hoàng Pius XI thổi phồng để phản đối phụ nữ chạy điền kinh), Didrikson đã giành chiến thắng áp đảo ở nhiều nội dung. Truyền thông đại chúng đã tấn công bà bằng cách sử dụng các thuật ngữ mang tính bài xích như "người cơ bắp" (muscle moll), "người mang tầm vóc Amazon" hay "sinh vật không hoàn toàn là nữ". Sau sự nghiệp Olympic, Didrikson đã phải hòa giải với xã hội bằng cách kết hôn và chuyển sang chơi golf – một môn thể thao được xã hội chấp nhận cho tầng lớp trung lưu – để tái khẳng định tính nữ dị tính của mình.

Nghiên cứu trường hợp Tidye Pickett (Thế vận hội Los Angeles 1932 và Berlin 1936)

Tidye Pickett là một phụ nữ da đen thuộc tầng lớp lao động tại Chicago, tự tập luyện tại công viên công cộng Washington Park trước khi được phát hiện. Cùng với Louise Stokes, bà là một trong hai phụ nữ da đen đầu tiên đủ điều kiện tham dự đội tuyển Olympic Hoa Kỳ năm 1932 ở cự ly 100m và tiếp sức 4x100m.

Tại kỳ Thế vận hội 1932, cả hai bị phân biệt chủng tộc nặng nề: bị cô lập trên toa tàu riêng, phải ở phòng áp mái tại khách sạn Brown Palace (Denver) và bị cấm tham gia tiệc gây quỹ. Thêm vào đó, hai ngày trước khi thi đấu, huấn luyện viên George Vreeland đã bí mật loại Pickett và Stokes để thay thế bằng hai vận động viên da trắng có thành tích chạy chậm hơn. Đến năm 1936 tại Thế vận hội Berlin (dưới chế độ Đức Quốc xã), Pickett chính thức trở thành người phụ nữ da đen đầu tiên của Hoa Kỳ thi đấu tại Thế vận hội ở nội dung 80m rào (vào đến bán kết trước khi bị chấn thương). Phân tích đối chiếu báo chí cho thấy Chicago Tribune làm mờ danh tính của bà và đăng ảnh vận động viên da trắng, trong khi tờ báo da đen The Chicago Defender tôn vinh bà là "con người nhanh nhất trong ngày" (day's fastest human).

Nghiên cứu trường hợp Caster Semenya (Giai đoạn 2009–2016)

Caster Semenya là vận động viên chạy cự ly trung bình người Nam Phi da đen, mắc hội chứng không nhạy cảm androgen (Androgen Insensitivity Syndrome - AIS), mang nhiễm sắc thể XY nhưng có cơ thể phát triển tự nhiên theo hướng nữ. Sau chức vô địch thế giới năm 2009 tại Berlin, bà bị IAAF và IOC buộc phải trải qua các cuộc kiểm tra xác minh giới tính mang tính bạo lực thể chế và xâm phạm thân thể nghiêm trọng.

Khóa luận phân tích các lỗ hổng khoa học và đạo đức trong chính sách của IOC:

  • Việc kiểm tra giới tính từ năm 1966 đến 2000 chỉ áp dụng duy nhất đối với vận động viên nữ, dựa trên giả định phân biệt giới rằng nam giới vượt trội tuyệt đối và không có trường hợp nữ cải trang thành nam.
  • Giả định về nồng độ testosterone quyết định hiệu suất thi đấu là thiếu căn cứ khoa học; nghiên cứu cho thấy có tới 10% sự trùng lặp nồng độ testosterone giữa các vận động viên nam và nữ đỉnh cao, và người có testosterone cao nhất không đồng nghĩa với việc thống trị tuyệt đối.
  • Việc truyền thông phương Tây rò rỉ thông tin y tế bảo mật của Semenya đã vi phạm Điều 7a của Tuyên bố UNESCO về Dữ liệu Di truyền Người (Unesco Declaration on Human Genetic Data). Các chính sách năm 2012 và 2015 của IOC đã ép buộc vận động viên nữ có mức testosterone cao phải điều trị nội tiết tố hoặc phẫu thuật thẩm mỹ tốn kém nhằm phục vụ cho tiêu chuẩn thẩm mỹ nữ tính của người da trắng.

Nghiên cứu trường hợp Chris Mosier (Giai đoạn 2015–2016)

Chris Mosier là vận động viên hai môn phối hợp (duathlon) chuyển giới nam công khai đầu tiên lọt vào đội tuyển quốc gia Hoa Kỳ. Sự xuất hiện của Mosier đã thúc đẩy IOC thay đổi Tuyên bố Đồng thuận Stockholm 2003 (vốn yêu cầu bắt buộc phải phẫu thuật chuyển bộ phận sinh dục tốn kém – một rào cản mang tính giai cấp).

Theo văn bản đồng thuận mới tháng 11/2015 của IOC (IOC Consensus Meeting on Sex Reassignment and Hyperandrogenism), phẫu thuật giải phẫu không còn là điều kiện bắt buộc. Tuy nhiên, văn bản này bộc lộ sự bất đối xứng giới mang tính gia trưởng:

  • Vận động viên chuyển giới từ nữ sang nam (FTM) như Mosier được phép thi đấu ở nội dung nam "không có bất kỳ hạn chế nào" (without restriction) do định kiến cho rằng họ không đe dọa sự công bằng của nam giới.
  • Ngược lại, vận động viên chuyển giới từ nam sang nữ (MTF) hoặc vận động viên nữ liên giới tính tiếp tục bị giám sát nồng độ hormone nghiêm ngặt trong ít nhất 1 năm trước thi đấu.

Bảng tổng hợp so sánh các trường hợp nghiên cứu

Vận động viên Thời kỳ / Môn thi đấu Danh tính giao thoa (Chủng tộc - Giai cấp - Giới) Rào cản thể chế & Truyền thông Tác động / Ý nghĩa lịch sử
Babe Didrikson 1932 (Los Angeles) / Điền kinh Nữ da trắng, Tầng lớp lao động, Biểu hiện phi quy chuẩn Quy định nghiệp dư; truyền thông chế giễu là "muscle moll", đe dọa chuẩn mực dị tính Phá vỡ định kiến phụ nữ không thể thi đấu thể thao cường độ cao
Tidye Pickett 1932 (LA), 1936 (Berlin) / Điền kinh Nữ da đen, Tầng lớp lao động Nạn phân biệt chủng tộc Jim Crow; bị HLV loại khỏi đội hình 1932; truyền thông phớt lờ Người phụ nữ da đen đầu tiên của Hoa Kỳ thi đấu tại Thế vận hội (1936)
Caster Semenya 2009–2016 (Rio) / Chạy cự ly trung bình Nữ da đen, Tầng lớp lao động, Người liên giới tính (AIS) Bắt buộc kiểm tra giới tính xâm lấn; lộ thông tin y tế; quy định hạ testosterone Phơi bày sự phi lý của nhị nguyên giới sinh học và đạo đức xét nghiệm
Chris Mosier 2015–2016 / Duathlon (Sức bền) Chuyển giới nam (FTM), Da trắng Quy định Stockholm 2003 bắt buộc phẫu thuật chuyển giới tốn kém Thúc đẩy IOC bãi bỏ yêu cầu phẫu thuật đối với VĐV chuyển giới (2015)

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Làm rõ tính chất duy ý chí và tùy tiện của quản trị thể thao: Khóa luận chứng minh các khái niệm "nữ", "nam" và "tính công bằng" trong Hiến chương Olympic không phải là các hằng số sinh học khách quan mà là các kiến tạo xã hội phục vụ cho quyền lực của nhóm nam giới da trắng thượng lưu Tây phương.
  • Phát hiện dữ liệu định lượng về cơ cấu lãnh đạo thể thao: Chỉ ra sự áp đảo tuyệt đối của nam giới da trắng trong lịch sử quản trị (9/9 Chủ tịch IOC trong giai đoạn 1896–2016 là nam giới da trắng; đến năm 2017 chỉ có 26/95 thành viên IOC là nữ; Ban lãnh đạo USOC gồm 10 nam/6 nữ ở Hội đồng quản trị và 10 nam/3 nữ ở Ban điều hành, 100% là người da trắng).
  • Phê phán cơ sở khoa học của quy định giới tính: Dẫn chứng các tài liệu y học thể thao xác nhận 10% sự trùng lặp testosterone giữa nam và nữ vận động viên đỉnh cao, chứng minh không có mối liên hệ nhân quả tuyệt đối giữa nồng độ testosterone tự nhiên và khả năng giành huy chương.
  • Đề xuất giải pháp của tác giả:
    1. Bãi bỏ hoàn toàn việc kiểm tra xác định giới tính di truyền (genetic sex determination) trong thể thao đỉnh cao vì những tổn hại về nhân phẩm và tâm lý vượt xa mục đích duy trì tính công bằng.
    2. Bổ sung bắt buộc các chuyên gia tâm lý học và xã hội học vào Hội đồng Chuyên gia của Ủy ban Y tế IOC (vốn trước đây chỉ gồm chuyên gia di truyền, nội tiết và phụ khoa).
    3. Minh bạch hóa và loại bỏ tiêu chí đánh giá mơ hồ về "hình mẫu đạo đức" trong việc tuyển chọn vận động viên của các Ủy ban Olympic Quốc gia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn mẫu khảo sát NOCs: Nghiên cứu chỉ nhận được phản hồi chính thức từ 2 trên tổng số 5 Ủy ban Olympic Quốc gia được liên hệ (USOC và BOA phản hồi; Canada, Úc và Ireland không phản hồi sau 3 tháng liên lạc), làm hạn chế tính khái quát hóa về thực tiễn quản trị của các NOCs trên toàn cầu.
  • Phạm vi môn thể thao: Các trường hợp nghiên cứu tập trung chủ yếu vào môn điền kinh và thể thao sức bền (duathlon), chưa mở rộng phân tích các bộ môn thể thao đồng đội hoặc các môn có tính thẩm mỹ cao (như thể dục dụng cụ, lặn).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Khảo sát tác động của các chính sách y tế thể thao đối với các vận động viên phi nhị nguyên giới (non-binary) và nghiên cứu sâu hơn về quyền riêng tư dữ liệu sinh trắc học của vận động viên trong các tranh tụng pháp lý quốc tế tại Tòa án Trọng tài Thể thao (CAS).

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo học thuật cao đối với:

  • Sinh viên và nhà nghiên cứu: Thuộc các chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Xã hội học Thể thao, Nghiên cứu Giới và Nữ quyền, Luật Thể thao Quốc tế và Quản lý Thể thao.
  • Phần giá trị chuyên sâu:
    • Chương tổng hợp lịch sử phân biệt chủng tộc và giới tại Thế vận hội 1932 và 1936.
    • Khung phân tích đạo đức y sinh học và pháp lý về quyền không cần biết giới tính di truyền (right not to know one's sex) áp dụng trong tranh chấp thể thao.
    • Phân tích chi tiết sự tiến triển của các văn bản chính sách IOC từ năm 2003 đến năm 2015.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc về tư cách nghiệp dư (amateurism rule) đã cản trở vận động viên Babe Didrikson như thế nào?
Quy tắc nghiệp dư của IOC và các liên đoàn thể thao cấm các vận động viên nhận bất kỳ khoản thù lao nào từ thể thao hoặc làm công việc lao động chân tay kiếm sống. Là một phụ nữ thuộc tầng lớp lao động, Didrikson không có đủ tài chính để tập luyện tự do. Bà phải giải quyết rào cản này bằng cách làm nhân viên tại công ty bảo hiểm Employers' Casualty với mức lương 75 USD/tháng để thi đấu cho đội thể thao của công ty dưới hình thức tài trợ mà không vi phạm luật nghiệp dư.

2. Tại sao hai vận động viên Tidye Pickett và Louise Stokes bị loại khỏi đội chạy tiếp sức tại Thế vận hội 1932?
Dù Pickett và Stokes vượt qua vòng tuyển chọn một cách hợp lệ nhờ thành tích chạy vượt trội, huấn luyện viên George Vreeland đã tổ chức một cuộc họp kín hai ngày trước cuộc thi và quyết định thay thế họ bằng hai vận động viên da trắng có thành tích chậm hơn. Quyết định này xuất phát từ thành kiến chủng tộc và quyền hạn tùy tiện của ban huấn luyện nhằm duy trì một đội hình toàn người da trắng.

3. Khóa luận chỉ ra mâu thuẫn gì trong chính sách của IOC đối với vận động viên chuyển giới nam (FTM) và chuyển giới nữ (MTF) theo văn kiện năm 2015?
Văn kiện năm 2015 của IOC cho phép vận động viên chuyển giới từ nữ sang nam (FTM) như Chris Mosier thi đấu ở hạng mục nam "không bị hạn chế", trong khi vận động viên chuyển giới từ nam sang nữ (MTF) phải trải qua tối thiểu 1 năm điều trị kiểm soát testosterone dưới mức quy định. Điều này phản ánh định kiến gia trưởng rằng tính nam thể thao luôn vượt trội hơn tính nữ, do đó VĐV chuyển giới nam không bị xem là mối đe dọa làm mất công bằng thi đấu.

4. Khảo sát thực tế của tác giả đối với USOC và BOA ghi nhận được kết quả gì về tiêu chí lựa chọn vận động viên?
Cả USOC và BOA đều thừa nhận việc lựa chọn và quản lý vận động viên dựa trên các quy chuẩn hành vi và "thỏa thuận thành viên đội tuyển". Tuy nhiên, cả hai ủy ban đều đưa ra câu trả lời né tránh, không cung cấp được bất kỳ tiêu chí hay thang đo định lượng rõ ràng nào về việc thế nào là một "hình mẫu phù hợp cho giới trẻ", chứng minh quyền lực mang tính tùy cảm của các cơ quan này.


Kết luận

Khóa luận của Emily Bonzagni đã bóc tách toàn diện các tầng bậc bất công mang tính cấu trúc tại các kỳ Thế vận hội Hiện đại thông qua lăng kính giao thoa giữa giới, chủng tộc và giai cấp. Bằng chứng lịch sử từ 4 trường hợp nghiên cứu đã chứng minh các quy định kiểm tra giới tính và quy chuẩn nữ tính của phong trào Olympic là sản phẩm kiến tạo xã hội đầy định kiến, phục vụ cho trật tự quyền lực phương Tây. Công trình là lời kêu gọi cấp thiết đối với Ủy ban Olympic Quốc tế và các liên đoàn thể thao toàn cầu trong việc bãi bỏ các xét nghiệm xâm phạm nhân phẩm, tôn trọng quyền tự quyết thân thể và xây dựng một nền thể thao hòa nhập thực chất.