Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường nước giải khát không cồn tại Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt trong hành vi tiêu dùng khi người dân ngày càng quan tâm đến sức khỏe và chất lượng nguồn nước sinh hoạt hằng ngày. Quan niệm truyền thống cho rằng "nước đóng chai nào cũng giống nhau" dần được thay thế bởi nhu cầu lựa chọn các sản phẩm nước tinh khiết, nước khoáng được xử lý bằng công nghệ cao, an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo số liệu của Euromonitor, thị trường nước đóng chai thế giới được dự báo đạt quy mô 319 tỷ USD vào năm 2022. Tại Việt Nam, nghiên cứu từ Statista cho thấy doanh thu thị trường nước đóng chai đạt 449 triệu USD vào năm 2018 với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) kỳ vọng đạt 12,5% giai đoạn 2018–2021.
Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp nội địa, dòng sản phẩm nước tinh khiết Aquafina thuộc Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam duy trì vị thế nhãn hiệu dẫn đầu ngành hàng. Báo cáo thực hành nghề nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Anh Duy tập trung nghiên cứu thực tiễn triển khai chiến lược Marketing của nhãn hàng này nhằm làm rõ nguyên nhân thành công và những vấn đề còn tồn tại.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Phân tích thực trạng chiến lược Marketing của Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam đối với dòng sản phẩm nước uống đóng chai Aquafina.
- Đánh giá ưu điểm và mặt hạn chế trong việc vận dụng lý thuyết Marketing vào hoạt động kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện chiến lược định vị (STP) và phối thức Marketing Mix (4P) cho dòng sản phẩm Aquafina trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược Marketing dòng sản phẩm nước uống đóng chai Aquafina.
- Khách thể nghiên cứu: Công ty TNHH Nước giải khát Suntory PepsiCo Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, trọng tâm là các đô thị lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Thừa Thiên Huế, Cần Thơ, Hải Phòng, Biên Hòa, Vũng Tàu).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và các chiến dịch Marketing được khảo sát chủ yếu từ năm 2017 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên các học thuyết Marketing hiện đại được công nhận bởi Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985, 2007), quan điểm của Philip Kotler (2008) và giáo trình Marketing của PGS.PTS Trần Minh Đạo (Đại học Kinh tế Quốc dân). Cụ thể, các mô hình lý thuyết được áp dụng bao gồm:
- Quy trình Marketing tổng quát (R - STP - MM - I - C): Nghiên cứu thị trường (Research), Phân đoạn - Chọn mục tiêu - Định vị (Segmentation, Targeting, Positioning), Phối thức Tiếp thị (Marketing Mix), Thực hiện (Implementation) và Kiểm soát (Control).
- Mô hình STP: Phân đoạn thị trường theo 4 tiêu chí (địa lý, nhân khẩu học, tâm lý học, hành vi tiêu dùng); Lựa chọn thị trường mục tiêu theo các chiến lược tiếp cận (không phân biệt, phân biệt, thị trường ngách); Định vị thương hiệu dựa trên 3 hướng tiếp cận (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm).
- Phối thức Marketing Mix (4P): Chiến lược sản phẩm (Product), Chiến lược giá (Price), Chiến lược phân phối (Place) và Chiến lược chiêu thị/xúc tiến thương mại (Promotion).
- Mô hình ma trận SWOT: Phân tích Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) làm căn cứ xây dựng các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Tác giả tiến hành tổng hợp, chắt lọc, so sánh và đối chiếu các thông tin từ các báo cáo chuyên ngành của VIRAC (CTCP Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam), Euromonitor, Statista, VnReport, Brands Vietnam, các tài liệu công bố chính thức của Suntory PepsiCo Việt Nam, dữ liệu giá từ hệ thống đại lý nước uống Huỳnh Phát, cùng các bài báo khoa học và tạp chí chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về đề tài: Lý do chọn, đối tượng và mục tiêu, phương pháp, bố cục
Chương này thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích tầm quan trọng của ngành nước đóng chai trong cơ cấu ngành nước giải khát. Tác giả trình bày các chỉ tiêu vĩ mô về tiềm năng tăng trưởng ngành tại Việt Nam (doanh thu 449 triệu USD năm 2018, CAGR 12,5%), xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu, chỉ rõ đối tượng, khách thể, phương pháp luận thu thập dữ liệu thứ cấp và kết cấu 5 chương của báo cáo.
Chương II: Cơ sở lí luận về Marketing và chiến lược Marketing
Chương II hệ thống hóa toàn bộ lý luận chuyên ngành Quản trị Marketing:
- Làm rõ bản chất của Marketing không chỉ dừng lại ở bán hàng hay quảng cáo mà là quy trình sáng tạo, truyền thông và phân phối giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
- Trình bày chi tiết các bước trong mô hình STP: các tiêu thức phân đoạn (địa lý, nhân khẩu, tâm lý, hành vi); 3 chiến lược bao phủ thị trường (marketing không phân biệt, phân biệt, tiếp thị tập trung/ngách); 3 hình thức định vị (chức năng, biểu tượng, trải nghiệm).
- Phân tích 4 thành tố của Marketing Mix (4P): cấu trúc vòng đời sản phẩm, bao bì, nhãn hiệu; các chiến lược định giá (giá thâm nhập, giá trượt, giá trung tính); thiết kế kênh phân phối (chuyên sâu, độc quyền, chọn lọc, nhượng quyền); phối thức chiêu thị gồm 5 công cụ (quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng, chào hàng cá nhân, marketing trực tiếp).
Chương III: Thực trạng thị trường nước uống đóng chai tại Việt Nam và chiến lược Marketing Mix dòng sản phẩm
Chương này cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường và phân tích chi tiết hoạt động Marketing thực tế của Aquafina:
1. Thực trạng thị trường nước giải khát Việt Nam:
- Báo cáo VIRAC 6 tháng đầu năm 2019: Sản xuất nước giải khát đạt 6,27 tỷ lít (tăng 40% so với 6T/2018), tiêu thụ đạt trị giá 25,9 nghìn tỷ đồng (tăng 39,2%).
- Cơ cấu tiêu thụ: Nước tinh khiết chiếm tỷ trọng lớn nhất với 58,3%; nước ngọt có gas chiếm 12,1%; nước có vị hoa quả và nước khoáng không ga cùng chiếm 10%; nước yến bổ dưỡng chiếm 8,3%; nước khoáng có ga chiếm tỷ lệ nhỏ.
- Thị phần doanh nghiệp nước giải khát (năm 2017): Suntory PepsiCo dẫn đầu với 32%, Tân Hiệp Phát đứng thứ hai với 14%, Coca-Cola xếp thứ ba với 11%, URC Việt Nam chiếm 8%.
- Sản lượng nước khoáng đóng chai chiếm 40,63% tổng sản lượng nước giải khát không cồn.
| Doanh nghiệp |
Thị phần năm 2017 (%) |
| Suntory PepsiCo Việt Nam |
32,0% |
| Tập đoàn Tân Hiệp Phát |
14,0% |
| Coca-Cola Việt Nam |
11,0% |
| URC Việt Nam |
8,0% |
| Các doanh nghiệp khác |
35,0% |
2. Lịch sử hình thành và phát triển của Suntory PepsiCo Việt Nam:
- Thành lập liên doanh đầu tiên năm 1994 (IBC), chuyển đổi thành 100% vốn PepsiCo năm 1998–1999. Năm 2003 ra mắt nhãn hàng Aquafina.
- Tháng 4/2013, thành lập liên minh chiến lược giữa Suntory Holdings Limited (51%) và PepsiCo, Inc. (49%).
- Đạt danh hiệu Top 1 công ty đồ uống không cồn uy tín nhất Việt Nam (VnReport 2019, 2020) và thuộc Top 10 nơi làm việc tốt nhất Việt Nam.
3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp:
- Phân khúc nước khoáng: La Vie (Nestlé Waters, thành lập 1992, thị phần lớn) và Vĩnh Hảo (thuộc Masan từ 2013, thế mạnh bình 19L Vihawa).
- Phân khúc nước tinh khiết & nước chức năng: Dasani (Coca-Cola, định vị bảo vệ môi trường, chai xoắn) và i-on Life (Công ty CP Nước Hoàng Minh, tiên phong công nghệ điện phân ion kiềm Nhật Bản).
4. Chiến lược STP của Aquafina:
- Phân khúc: Nhân khẩu học tập trung vào giới trẻ (11–19 tuổi) và người trưởng thành (20–35 tuổi) tại đô thị; phân khúc thu nhập trung bình (dưới 5 triệu) và khá (5–10 triệu đồng); phân khúc địa lý tập trung 60%–70% sản lượng tại các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Huế, Cần Thơ...). Chỉ số tiếp cận người tiêu dùng (CRP) năm 2019 của Aquafina đạt mức tăng trưởng 24% tại khu vực thành thị (Brands Vietnam).
- Mục tiêu: Khách hàng trẻ, nhân viên văn phòng, phụ nữ và nam giới hiện đại có ý thức chăm sóc sức khỏe và ngoại hình.
- Định vị: Nước tinh khiết cao cấp, nhấn mạnh "Vị ngon của sự tinh khiết" thông qua công nghệ lọc Hydro7 và màng lọc tia cực tím UV.
5. Phân tích chiến lược Marketing Mix (4P):
- Sản phẩm (Product): Quy trình xử lý 4 bước nghiêm ngặt (xử lý nguồn nước ngầm/nước máy, màng lọc thẩm thấu ngược RO, khử trùng bằng Ozone, tái diệt khuẩn tia UV và đóng chai). Danh mục gồm 4 quy cách dung tích: 355ml (thùng 24 chai), 500ml (thùng 24 chai), 1.500ml (thùng 12 chai), 5L (thùng 4 chai). Cải tiến bao bì nổi bật: hợp tác NTK Nguyễn Công Trí (2020), loại bỏ màng co nắp chai (seal nhựa) từ tháng 5/2019 giúp giảm 50% lượng nhựa sử dụng.
- Giá (Price): Thực hiện chính sách định giá uy tín (cao hơn đối thủ cạnh tranh ở mức giá sỉ nhằm tạo cảm nhận cao cấp).
| Thương hiệu |
Giá thùng 350ml/355ml |
Giá thùng 500ml |
Giá thùng 1.5L |
Giá thùng 5L |
| Aquafina |
92.000 đ (24 chai) |
102.000 đ (24 chai) |
110.000 đ (12 chai) |
120.000 đ (4 chai) |
| La Vie |
88.000 đ (24 chai) |
98.000 đ (24 chai) |
110.000 đ (12 chai) |
98.000 đ (4 chai) |
| Dasani |
80.000 đ (24 chai) |
90.000 đ (24 chai) |
90.000 đ (12 chai) |
- |
| Vĩnh Hảo |
80.000 đ (24 chai) |
90.000 đ (24 chai) |
95.000 đ (12 chai) |
98.000 đ (4 chai) |
(Nguồn: Đại lý phân phối nước uống Huỳnh Phát)
- Phân phối (Place): Phủ sóng 63 tỉnh thành qua hệ thống kênh truyền thống (tạp hóa, đại lý nước như The Water Man) và kênh hiện đại (Co.opmart, Big C, Metro, Aeon, VinMart+, Circle K, MiniStop). Cấu trúc kênh phân phối 1 cấp và 2 cấp giúp Aquafina chiếm khoảng 30% thị phần nước đóng chai.
- Chiêu thị (Promotion):
- Chiến dịch "Aquafina 421" (4 chai 500ml = 2 lít nước = 1 ngày) với các đại sứ hình ảnh (Thanh Hằng, Noo Phước Thịnh, Hoàng Thùy, Harry Lu).
- Chương trình trách nhiệm xã hội (CSR): Dự án "Mizuiku – Em yêu nước sạch" (triển khai từ 2015), hỗ trợ 51 hệ thống lọc nước cho 29.300 người dân Bến Tre, trao tặng 2.000 thùng nước 5L (40.000 lít) cứu trợ hạn mặn ngày 09/03/2020.
- Tài trợ sự kiện thời trang: Aquafina Vietnam International Fashion Week 2020 (chủ đề "The Future Is Now", 18 NTK, 1.000 bộ trang phục, 500 nhân sự ekip, hơn 5.000 bài báo đưa tin, màn trình diễn ca khúc "Blackjack" của Binz x Soobin đạt hơn 1 triệu lượt xem).
Chương IV: Đánh giá và đề xuất nhằm hoàn thiện chiến lược STP và chiến lược Marketing Mix của công ty Suntory PepsiCo Việt Nam
Tác giả tiến hành phân tích ma trận SWOT để làm căn cứ đề xuất giải pháp:
| Thành tố SWOT |
Nội dung phân tích |
| Điểm mạnh (S) |
- Nguồn lực tài chính hùng hậu từ tập đoàn Suntory PepsiCo. - Thương hiệu uy tín dẫn đầu lâu năm, độ nhận diện thương hiệu cao. - Công nghệ lọc Hydro7 độc quyền bảo đảm độ tinh khiết. - Hệ thống phân phối sâu rộng 63 tỉnh thành. - Bao bì thân thiện môi trường, giảm nhựa. |
| Điểm yếu (W) |
- Danh mục sản phẩm đơn nhất (chỉ có nước tinh khiết, thiếu nước khoáng, ion kiềm). - Không có sản phẩm dung tích lớn 19L–20L phục vụ văn phòng/gia đình. - Dễ bị ảnh hưởng bởi tin đồn chất lượng nước trên mạng xã hội. |
| Cơ hội (O) |
- Nhu cầu bảo vệ sức khỏe tăng cao sau dịch bệnh. - Xu hướng tiêu dùng nước khoáng, nước ion kiềm đang mở rộng. - Tốc độ đô thị hóa và sự phát triển của chuỗi bán lẻ tiện lợi. |
| Thách thức (T) |
- Cạnh tranh gay gắt từ La Vie, Dasani, Vĩnh Hảo, i-on Life. - Xu hướng chuyển dịch sang nước có khoáng/kiềm đe dọa nước tinh khiết. - Giá bán sỉ cao hơn đối thủ tại một số kênh. |
Các giải pháp Marketing Mix đề xuất:
- Sản phẩm: Nghiên cứu phát triển dòng sản phẩm mới bổ sung khoáng chất tự nhiên hoặc ion kiềm nhưng vẫn duy trì định vị tinh khiết truyền thống; cải tiến bao bì và nghiên cứu dung tích 19L–20L.
- Giá: Xây dựng các gói khuyến mại combo giá ưu đãi kết hợp đồ ăn nhanh tại chuỗi cửa hàng tiện lợi (Circle K, FamilyMart).
- Phân phối: Tăng cường hỗ trợ các điểm bán lẻ truyền thống (tiệm tạp hóa) và đại lý cấp cơ sở để tối ưu hóa sự sẵn có của sản phẩm.
- Chiêu thị: Mở rộng tiếp thị số trên Facebook, Instagram, YouTube, hợp tác với KOLs và tài trợ MV ca nhạc hướng tới thế hệ trẻ (Gen Z).
Chương V: Kết luận và kiến nghị
Tóm lược các đóng góp của báo cáo và đưa ra kiến nghị cho Suntory PepsiCo:
- Kiểm soát định kỳ hệ thống máy móc, dây chuyền sản xuất.
- Dành ngân sách nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm mới theo xu hướng nước có khoáng và an toàn sức khỏe.
- Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kiểm tra nguồn nước đầu vào.
- Phối hợp chặt chẽ giữa phòng tài chính và phòng marketing nhằm phân bổ ngân sách xúc tiến bán hàng tối ưu.
Kết quả và đóng góp
Báo cáo thực hành nghề nghiệp đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Phác thảo bức tranh dữ liệu thị trường: Tổng hợp các số liệu định lượng quan trọng về ngành đồ uống không cồn Việt Nam (thị phần 32% của Suntory PepsiCo năm 2017, tỷ trọng tiêu thụ 58,3% của nước tinh khiết năm 2019, mức tăng trưởng tiếp cận 24% CRP của Aquafina tại thành thị).
- Làm rõ phối thức 4P của thương hiệu dẫn đầu: Bóc tách quy trình xử lý nước Hydro7, sự thay đổi bao bì thân thiện môi trường (bỏ seal màng co nắp chai từ 5/2019), bảng so sánh giá sỉ thực tế giữa 4 thương hiệu lớn tại đại lý Huỳnh Phát, cùng mạng lưới phân phối rộng khắp toàn quốc.
- Đánh giá hiệu quả chiến lược truyền thông đa kênh: Phân tích sự thành công của chiến dịch "Aquafina 421", chương trình cộng đồng "Mizuiku", và chiến lược liên kết thương hiệu nước uống với thời trang cao cấp qua Tuần lễ Thời trang Quốc tế Việt Nam (Aquafina Vietnam International Fashion Week 2020) với hơn 5.000 bài báo và hàng triệu lượt xem trực tuyến.
- Xây dựng hệ thống giải pháp định hướng: Đề xuất 4 nhóm chiến lược ma trận SWOT (SO, WO, ST, WT) giúp doanh nghiệp khắc phục điểm yếu về tính đa dạng sản phẩm và phòng ngừa rủi ro cạnh tranh từ dòng nước khoáng/ion kiềm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài sử dụng hoàn toàn dữ liệu thứ cấp từ sách báo, tài liệu mạng và các báo cáo ngành công khai; chưa triển khai nghiên cứu định lượng sơ cấp (khảo sát bảng hỏi người tiêu dùng) để kiểm định mức độ nhận biết và sự hài lòng thực tế đối với sản phẩm Aquafina.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng (khảo sát mẫu người tiêu dùng đô thị, phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn mua nước đóng chai); nghiên cứu chuyên sâu về phản ứng của người tiêu dùng trước sự trỗi dậy của phân khúc nước ion kiềm tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại khi thực hiện báo cáo thực hành nghề nghiệp, đề án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Cách thức vận dụng mô hình STP và phối thức Marketing Mix 4P vào phân tích một nhãn hàng thực tế trên thị trường Việt Nam.
- Phương pháp tổng hợp số liệu thứ cấp, so sánh bảng giá giữa các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng phân khúc.
- Mô hình tích hợp chiến lược truyền thông thương hiệu với các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR) và sự kiện phong cách sống/thời trang quy mô lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình công nghệ lọc nước Hydro7 của Aquafina gồm các bước kỹ thuật chính nào?
Quy trình Hydro7 của Aquafina bao gồm 4 công đoạn chính: (1) Xử lý nguồn nước thô ban đầu đưa vào bồn chứa trung gian; (2) Hệ thống lọc thẩm thấu ngược RO qua màng bán thấm để loại bỏ tạp chất hữu cơ, kim loại và vi khuẩn; (3) Khử trùng, khử màu và mùi bằng khí Ozone hòa tan; (4) Tái diệt khuẩn bằng tia cực tím (UV) trước khi chiết rót đóng chai và đóng bình tự động.
2. Chiến dịch "Aquafina 421" truyền tải thông điệp gì và có những hoạt động tiêu biểu nào?
Chiến dịch mang thông điệp "4 chai Aquafina 500ml = 2 lít nước = 1 ngày", nhằm hình thành thói quen uống đủ nước hằng ngày cho người tiêu dùng. Hoạt động tiêu biểu bao gồm: bộ ảnh "Niềm vui thuần khiết" của Á hậu Trương Thị May và người mẫu Marcus; sự kiện "Ngày hội uống nước 421" (ngày 21/04/2016) tại Hà Nội với sự tham gia của 400 bạn trẻ và các đại sứ thương hiệu gồm siêu mẫu Thanh Hằng, ca sĩ Noo Phước Thịnh, người mẫu Hoàng Thùy, diễn viên Harry Lu biểu diễn vũ điệu 421.
3. Mức giá bán sỉ của Aquafina so với các đối thủ La Vie, Dasani, Vĩnh Hảo tại đại lý Huỳnh Phát như thế nào?
Aquafina áp dụng chính sách giá sỉ cao hơn đối thủ ở hầu hết các quy cách đóng gói: thùng 355ml có giá 92.000 đ (La Vie: 88.000 đ, Dasani: 80.000 đ, Vĩnh Hảo: 80.000 đ); thùng 500ml có giá 102.000 đ (La Vie: 98.000 đ, Dasani: 90.000 đ, Vĩnh Hảo: 90.000 đ); thùng 5L có giá 120.000 đ (La Vie: 98.000 đ, Vĩnh Hảo: 98.000 đ). Tuy nhiên, trên thị trường bán lẻ, mức giá chai 500ml của các hãng đều dao động tương đương nhau trong khoảng 5.000 – 6.000 đ/chai.
4. Aquafina đã có những cải tiến gì về bao bì để bảo vệ môi trường?
Từ tháng 05/2019, Aquafina chính thức loại bỏ hoàn toàn màng co nhựa bọc trên nắp chai (seal nhựa) trên toàn bộ danh mục sản phẩm nhằm giảm thiểu rác thải nhựa. Ngoài ra, công ty sử dụng công nghệ sản xuất thân chai nhựa mới giúp giảm 50% lượng nhựa tiêu thụ so với các phiên bản chai trước đây mà vẫn duy trì được độ cứng cáp và khả năng tái chế.
5. Phân tích SWOT chỉ ra những điểm yếu và thách thức lớn nhất của Aquafina là gì?
Điểm yếu lớn nhất là danh mục sản phẩm đơn nhất (chỉ tập trung vào nước tinh khiết, chưa có nước khoáng, nước ion kiềm) và thiếu dung tích lớn 19L–20L. Thách thức lớn nhất đến từ xu hướng người tiêu dùng chuyển sang sử dụng nước khoáng/nước ion kiềm có lợi cho sức khỏe và sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các thương hiệu lớn như La Vie, Vĩnh Hảo, Dasani, i-on Life.
Kết luận
Báo cáo thực hành nghề nghiệp của sinh viên Nguyễn Lê Anh Duy đã phân tích toàn diện chiến lược STP và phối thức Marketing Mix 4P của nhãn hàng nước uống đóng chai Aquafina thuộc Suntory PepsiCo Việt Nam giai đoạn 2017–2021. Bằng nguồn dữ liệu thứ cấp phong phú, tác giả đã làm rõ các yếu tố cốt lõi tạo nên vị thế dẫn đầu thị trường của Aquafina, từ công nghệ xử lý Hydro7, mạng lưới phân phối đa kênh đến các chiến dịch truyền thông gắn liền với thời trang và sức khỏe. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng ma trận SWOT thực tế và đề xuất các giải pháp khả thi về đa dạng hóa sản phẩm, chính sách giá và tiếp thị số, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho sinh viên chuyên ngành Marketing.