Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hoàn tiếp cận vấn đề quản trị chiến lược trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu từ xe sử dụng động cơ đốt trong sang xe điện. Theo báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA, 2023) được trích dẫn trong công trình, tổng lượng xe điện lưu hành trên toàn cầu đã vượt mốc 26 triệu chiếc vào cuối năm 2022, đạt mức tăng trưởng hơn 60% so với năm 2021. Sự chuyển dịch này gắn liền với các cam kết cắt giảm phát thải khí nhà kính tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và Trung Quốc, song hành với những bước tiến về công nghệ pin lithium-ion, hệ thống điều khiển thông minh và mạng lưới hạ tầng trạm sạc.
Tại Việt Nam, Báo cáo của Bộ Công Thương (2022) cho thấy thị trường xe điện nội địa sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ các chính sách ưu đãi thuế của Chính phủ và định hướng phát triển hạ tầng giao thông bền vững. Trước làn sóng điện hóa và yêu cầu chuyển đổi số trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0 (Nguyễn Văn Dũng, 2021), các đơn vị kinh doanh dịch vụ và phân phối ô tô truyền thống đứng trước áp lực phải tái cấu trúc mô hình hoạt động. Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới (đại lý ủy quyền VinFast Huế) là doanh nghiệp đại diện cho tiến trình chuyển dịch này tại thị trường miền Trung. Bước vào giai đoạn 2021–2023, doanh nghiệp phân phối các dòng sản phẩm xe điện thương hiệu VinFast, đối mặt với cả cơ hội mở rộng thị phần lẫn thách thức về hoàn thiện năng lực quản trị, tổ chức bộ máy, vận hành dịch vụ kỹ thuật và công nghệ hậu mãi.
Trên cơ sở đó, tác giả xác lập các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Chiến lược kinh doanh hiện tại của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới - VinFast Huế có đáp ứng đủ yêu cầu cạnh tranh trong bối cảnh chuyển đổi sang xe điện hay không?
- Những yếu tố nội bộ (chất lượng nguồn nhân lực, cơ cấu tổ chức, năng lực quản trị) và yếu tố bên ngoài (xu hướng thị trường, chính sách hỗ trợ của chính phủ, cạnh tranh ngành) nào đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chiến lược kinh doanh của công ty?
- Các điểm mạnh và hạn chế trong chiến lược hiện tại của công ty là gì, và làm thế nào để tối ưu hóa nguồn lực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động?
- Những giải pháp cụ thể nào có thể được đề xuất nhằm điều chỉnh, cải tiến chiến lược kinh doanh của công ty để đáp ứng tốt hơn sự thay đổi của môi trường kinh doanh hiện nay?
Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài hướng tới:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và phân tích chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của công ty, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới (VinFast Huế) giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chiến lược kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới - VinFast Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, đánh giá dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2021–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và công cụ phân tích chiến lược
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược kinh doanh của các học giả trong và ngoài nước:
- Khái niệm và quy trình quản trị chiến lược: Tác giả vận dụng quan điểm của Fred R. David, Trương Đình Chiến (2018), Phan Văn Chính (2019) và Nguyễn Thị Mai Trang (2020), định vị quản trị chiến lược là quy trình khép kín gồm 5 bước logic: (1) Thiết lập mục tiêu; (2) Phân tích chiến lược; (3) Xây dựng chiến lược; (4) Triển khai thực thi; (5) Đánh giá và điều chỉnh chiến lược.
- Phân cấp chiến lược kinh doanh: Hệ thống hóa theo 3 cấp độ:
- Chiến lược cấp công ty (Corporate Strategy): Định hướng dài hạn với 14 loại hình chiến lược theo phân loại của Fred R. David (thâm nhập thị trường, phát triển thị trường, phát triển sản phẩm, đa dạng hóa, tích hợp...).
- Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU Strategy): Vận dụng khung lý thuyết của Michael Porter với 3 chiến lược cạnh tranh tổng quát: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và chiến lược tập trung.
- Chiến lược cấp chức năng (Functional Strategy): Bao gồm các hoạt động vận hành tại phòng ban chức năng như marketing, tài chính, nhân sự, nghiên cứu và phát triển (R&D).
- Công cụ phân tích môi trường:
- Mô hình PEST (Francis Aguilar): Đánh giá các nhân tố môi trường vĩ mô gồm Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social) và Công nghệ (Technological).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael Porter's Five Forces): Phân tích cấu trúc ngành thông qua 5 lực lượng: đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành, nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, quyền lực thương lượng của khách hàng và mối đe dọa từ sản phẩm thay thế.
- Ma trận SWOT: Công cụ tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm hình thành các chiến lược kết hợp SO, ST, WO và WT.
Khóa luận đồng thời tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan trước đó, bao gồm nghiên cứu về chuyển đổi số và phát triển bền vững ngành ô tô của Nguyễn Văn Dũng (2021), chiến lược cạnh tranh của VinFast của Lê Thị Ngọc Huyền (2022), chiến lược tái cấu trúc của Nguyễn Quốc Huy (2020), cùng lý thuyết về công nghệ đột phá của Clayton Christensen (1997). Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về cấp độ đại lý dịch vụ - phân phối ô tô điện tại thị trường địa phương như thành phố Huế.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán và Phòng Kế hoạch của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới cung cấp, cùng các dữ liệu ngành từ Bộ Công Thương và IEA.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bằng bảng hỏi có cấu trúc: Tiến hành chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách nhân sự của doanh nghiệp với quy mô mẫu là 30 nhân viên, bảo đảm tính đại diện về độ tuổi và vị trí công tác. Bảng hỏi tập trung thu thập đánh giá nội bộ về nhận thức chiến lược, năng lực cạnh tranh, nguồn lực và vận hành của công ty.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 02 thành viên thuộc ban lãnh đạo công ty (Phó Giám đốc điều hành Nguyễn Văn Phước và đại diện ban quản lý) nhằm khai thác thông tin định tính về định hướng điều hành và các rào cản triển khai chiến lược.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối và số tương đối để phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, tài sản, nguồn vốn và lao động qua các năm. Các phần mềm chuyên dụng như Microsoft Excel và SPSS được sử dụng làm công cụ hỗ trợ tính toán, thống kê và lập bảng biểu so sánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp
Nội dung chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chiến lược, phân tích 5 bước của quy trình quản trị chiến lược và chi tiết hóa cơ chế vận hành của các công cụ SWOT, Five Forces, PEST. Về mặt thực tiễn, chương này khái quát bức tranh toàn cầu về thị trường xe điện với các số liệu từ IEA: doanh số xe điện chở khách toàn cầu năm 2023 đạt xấp xỉ 14 triệu chiếc (tăng 36% so với năm 2022); các hãng xe thuần điện như Tesla, BYD, Li Auto gia tăng thị phần toàn cầu từ 1% năm 2020 lên 7% năm 2023; các chính sách hỗ trợ vĩ mô như Đạo luật Giảm lạm phát (IRA) của Hoa Kỳ trị giá 100 tỷ USD hay lệnh cấm bán xe động cơ đốt trong vào năm 2035 của Liên minh Châu Âu.
Đồng thời, chương 1 nghiên cứu bài học kinh nghiệm từ hai trường hợp doanh nghiệp phân phối xe điện thành công tại Việt Nam:
- Công ty Cổ phần Ô tô Thành An Long Biên: Khai thác dòng xe điện Hyundai IONIQ 5 thông qua việc định vị phong cách sống xanh cho khách hàng trẻ, kiểm soát chặt chẽ chất lượng khâu tiếp nhận xe và triển khai chiến lược marketing tích hợp đa kênh.
- Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Bình Tân – TP.HCM: Triển khai dòng xe KIA EV6, tập trung vào đối tượng khách hàng am hiểu công nghệ, cung cấp giải pháp tài chính linh hoạt, bảo trì định kỳ và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ hậu mãi toàn diện.
Từ hai điển cứu này, tác giả rút ra bài học cho VinFast Huế về sự cần thiết của việc nghiên cứu kỹ phân khúc khách hàng, kiểm soát chất lượng dịch vụ giao nhận xe, đẩy mạnh truyền thông đa kênh và duy trì tính linh hoạt trong điều chỉnh quy trình vận hành.
Chương 2: Phân tích chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp nghiên cứu:
- Thông tin chung: Tên đầy đủ là Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới (đại lý ủy quyền VinFast Huế), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 3301643867, địa chỉ tại số 38 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Người đại diện pháp luật là bà Nguyễn Thị Thúy – Tổng giám đốc điều hành. Vốn điều lệ ghi nhận là 11.000 đồng.
- Cơ sở hạ tầng: Quy mô tòa nhà 6 tầng gồm: Tầng 1 (Showroom trưng bày và khu sửa chữa nhanh); Tầng 2 (Khu vực sửa chữa chung); Tầng 3 và 4 (Khu vực đồng sơn); Tầng 5 (Khối văn phòng); Tầng 6 (Khu vực giải trí, cà phê, hồ bơi, phòng gym, khu vui chơi trẻ em).
- Ngành nghề và sản phẩm: Ngành nghề chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (mã ngành 4511), kết hợp các dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa, kinh doanh mô tô, xe máy điện và vận tải phụ trợ (các mã 4520, 4530, 4541, 4542, 4543, 4933, 5225). Danh mục sản phẩm kinh doanh năm 2023 bao gồm các dòng xe điện: VF5 Plus, VF6 Base, VF6 Plus, VF e34, VF7 Base, VF7 Plus, VF8 Eco, VF8 Plus, VF9 Eco, VF9 Plus.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Ban lãnh đạo (Tổng Giám đốc và Phó Giám đốc điều hành) và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ, Phòng Marketing & Chăm sóc khách hàng, Phòng Nhân sự - Hành chính, Phòng Kế toán - Tài chính.
- Lịch sử phát triển: Thành lập ngày 02/03/2020 (ban đầu phân phối xe xăng Fadil, Lux A2.0); năm 2021 bổ sung kinh doanh xe máy điện; năm 2022 thực hiện bước chuyển đổi phân phối thuần xe điện (VF e34, VF 8, VF 9) theo chiến lược của hãng; năm 2023 mở rộng hệ thống trạm sạc nhanh và đẩy mạnh hợp tác cung ứng xe cho các đơn vị taxi, vận tải công cộng.
Tác giả phân tích cụ thể thực trạng nguồn lực tài chính của công ty qua 3 năm (2021–2023) dựa trên số liệu của Phòng Kế toán:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (Tr.đ) |
Năm 2022 (Tr.đ) |
Năm 2023 (Tr.đ) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| 1. Tổng tài sản |
22.601 |
26.142 |
28.182 |
+16% |
+8% |
| a. Tài sản ngắn hạn |
18.026 |
20.900 |
22.358 |
+16% |
+7% |
| b. Tài sản dài hạn |
4.575 |
5.242 |
5.824 |
+15% |
+11% |
| 2. Tổng nguồn vốn |
22.747 |
28.708 |
34.859 |
+26% |
+21% |
| a. Nợ phải trả |
5.746 |
8.703 |
10.855 |
+51% |
+25% |
| b. Vốn chủ sở hữu |
17.001 |
20.005 |
24.004 |
+18% |
+20% |
Quy mô tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế trong cơ cấu tổng tài sản nhằm bảo đảm thanh khoản cho hoạt động lưu chuyển hàng hóa và phụ tùng thay thế. Về nguồn vốn, nợ phải trả tăng mạnh từ 5.746 triệu đồng năm 2021 lên 10.855 triệu đồng năm 2023 (tăng 51% trong năm 2022 và tiếp tục tăng 25% trong năm 2023), phản ánh việc gia tăng sử dụng đòn bẩy tài chính để tài trợ việc nhập xe và đầu tư nâng cấp hạ tầng trạm sạc.
Chương 2 tiếp tục triển khai phân tích môi trường kinh doanh thông qua mô hình PEST và Five Forces, xử lý số liệu điều tra từ 30 nhân viên và phỏng vấn lãnh đạo, phân tích các chiến lược chức năng (chiến lược chi phí và kỹ năng nhân công, chiến lược sản phẩm, chiến lược giá và chính sách thuê pin, chiến lược thương hiệu, công nghệ) và tổng hợp ma trận SWOT nhằm đánh giá mức độ tương thích giữa sứ mệnh của công ty với thực tiễn thực thi.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới trong thời gian tới
Dựa trên kết quả phân tích ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng điều chỉnh chiến lược của VinFast Huế:
- Xác lập lại quan điểm và sứ mệnh: Kiên định với sứ mệnh "Vì một tương lai xanh cho mọi người", định vị công ty là hạt nhân thúc đẩy tiêu dùng xe điện tại khu vực Thừa Thiên Huế và miền Trung.
- Điều chỉnh chiến lược chức năng:
- Giải pháp tài chính: Tái cơ cấu danh mục nợ phải trả, kiểm soát dòng tiền luân chuyển phụ tùng và xe lưu kho, tối ưu hóa các khoản chi phí bổ sung theo kế hoạch năm 2024 nhằm giảm thiểu rủi ro đòn bẩy.
- Giải pháp học hỏi và phát triển: Đổi mới quy trình tương tác phối hợp nội bộ giữa Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ kỹ thuật và Phòng Marketing trong quá trình bàn giao và bảo dưỡng xe điện.
- Chiến lược sản phẩm và giá: Tiếp tục khai thác tối đa danh mục xe đa phân khúc (từ VF5 Plus đến VF9) và truyền thông rõ nét lợi ích của chính sách thuê pin linh hoạt để giảm chi phí đầu tư ban đầu cho người dùng.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả chính
- Về nguồn lực và tài chính: Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô của doanh nghiệp. Tổng tài sản tăng từ 22.601 triệu đồng (2021) lên 28.182 triệu đồng (2023); vốn chủ sở hữu tăng từ 17.001 triệu đồng lên 24.004 triệu đồng. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng nợ phải trả ở mức cao (từ 5.746 triệu đồng lên 10.855 triệu đồng, tương đương mức tăng gần 89% sau 2 năm) đặt ra yêu cầu phải kiểm soát thanh khoản chặt chẽ.
- Về thích ứng chiến lược: Doanh nghiệp đã chuyển đổi danh mục sản phẩm từ xe xăng sang danh mục xe điện thuần túy gồm 10 biến thể sản phẩm thuộc các dòng VF5, VF6, VF e34, VF7, VF8, VF9 vào năm 2023. Tận dụng được hạ tầng dịch vụ quy mô 6 tầng tại vị trí trung tâm thành phố Huế và lợi thế thương hiệu tiên phong của VinFast tại Việt Nam.
- Về nhận diện hạn chế: Dữ liệu điều tra 30 nhân viên và phỏng vấn lãnh đạo chỉ ra các điểm nghẽn nội bộ gồm: chất lượng và kỹ năng chuyên sâu của đội ngũ kỹ thuật viên đối với hệ thống điện - pin cao áp còn hạn chế; chi phí nhân công và phân bổ quỹ lương cần tối ưu; sự phối hợp giữa bộ phận dịch vụ hậu mãi và marketing chưa tạo thành chu trình liên tục.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp cụ thể:
- Đối với doanh nghiệp:
- Tăng cường chiến lược marketing và quảng bá thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch trải nghiệm lái thử thực tế tại địa phương, liên kết truyền thông số và xây dựng thông điệp sống xanh gắn với di sản đô thị Huế.
- Nâng cao năng lực và đào tạo nhân sự: Tổ chức các chương trình đào tạo chuẩn hóa tay nghề kỹ thuật bảo dưỡng pin, động cơ điện và kỹ năng tư vấn chính sách thuê pin cho đội ngũ bán hàng.
- Cập nhật công nghệ và cải tiến quy trình dịch vụ: Chuẩn hóa quy trình sửa chữa tại tầng 1 và 2, mở rộng mạng lưới trụ sạc nhanh, tăng cường ứng dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) để theo dõi vòng đời bảo dưỡng xe.
- Đối với cơ quan chức năng: Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về tiêu chuẩn hạ tầng trạm sạc công cộng tại các đô thị loại I, tiếp tục duy trì chính sách miễn giảm lệ phí trước bạ và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn tín dụng xanh.
Đóng góp của đề tài
Tác giả tự xác định đóng góp của khóa luận nằm ở tính thực tiễn: thay vì phân tích tổng thể VinFast ở cấp độ tập đoàn sản xuất vĩ mô như phần lớn các nghiên cứu trước đây, đề tài tập trung làm rõ chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp phân phối dịch vụ ô tô cụ thể ở quy mô địa phương (thành phố Huế) trong giai đoạn thị trường bắt đầu thích nghi với xe điện. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh và quản trị nội bộ cho ban điều hành Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về mẫu điều tra: Cỡ mẫu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng tương đối nhỏ (30 nhân viên nội bộ và 02 chuyên gia thuộc ban điều hành), chưa mở rộng khảo sát đối với tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vận tải đang trực tiếp sử dụng xe điện VinFast trên địa bàn.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Khung thời gian nghiên cứu giai đoạn 2021–2023 là giai đoạn VinFast mới bắt đầu quá trình ngừng sản xuất xe xăng để chuyển giao hoàn toàn sang xe điện, khiến một số chỉ tiêu tài chính và tỷ trọng doanh thu dịch vụ chưa đạt trạng thái ổn định dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra gồm:
- Mở rộng phạm vi khảo sát hành vi tiêu dùng và mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hậu mãi xe điện tại thị trường Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận.
- Tiếp tục theo dõi chuỗi số liệu hoạt động trong giai đoạn 2024–2026 nhằm đánh giá đầy đủ tính bền vững tài chính khi các chính sách thuê pin và trạm sạc bước vào giai đoạn vận hành bão hòa.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kế hoạch - Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển: Cung cấp bài mẫu nghiên cứu trường hợp (case study) về việc vận dụng đồng bộ các công cụ PEST, 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT vào phân tích một doanh nghiệp dịch vụ thương mại cụ thể.
- Đội ngũ quản lý tại các đại lý phân phối và dịch vụ ô tô: Tham khảo phương pháp xây dựng cơ cấu tổ chức phân tầng dịch vụ (showroom, khu sửa chữa chung, khu đồng sơn) và cơ chế đánh giá chiến lược nội bộ khi doanh nghiệp chuyển đổi cơ cấu sản phẩm.
- Phần đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Hệ thống bảng biểu phân tích tài chính - nguồn vốn chi tiết (Bảng 2.2) và cấu trúc triển khai phân tích chiến lược chức năng (sản phẩm, giá thuê pin, chi phí nhân công, công nghệ) tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới phân phối những dòng sản phẩm ô tô điện nào trong năm 2023?
Theo danh mục thống kê tại Chương 2 của khóa luận, năm 2023 công ty phân phối 10 biến thể sản phẩm thuộc các dòng xe điện của VinFast, bao gồm: VF5 Plus, VF6 Base, VF6 Plus, VF e34, VF7 Base, VF7 Plus, VF8 Eco, VF8 Plus, VF9 Eco và VF9 Plus.
2. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Dữ liệu Bảng 2.2 cho thấy tổng tài sản tăng đều từ 22.601 triệu đồng (2021) lên 26.142 triệu đồng (2022) và đạt 28.182 triệu đồng (2023). Tổng nguồn vốn tăng từ 22.747 triệu đồng lên 34.859 triệu đồng; trong đó, nợ phải trả tăng mạnh từ 5.746 triệu đồng (2021) lên 8.703 triệu đồng (2022) và đạt 10.855 triệu đồng (2023). Vốn chủ sở hữu tăng từ 17.001 triệu đồng lên 24.004 triệu đồng.
3. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và thu thập từ những đối tượng nào?
Tác giả đã tiến hành khảo sát ngẫu nhiên bằng bảng hỏi có cấu trúc với cỡ mẫu là 30 nhân viên công ty, đồng thời thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 02 thành viên thuộc ban lãnh đạo (gồm Phó Giám đốc điều hành Nguyễn Văn Phước và cán bộ quản lý phụ trách chuyên môn).
4. Hai trường hợp doanh nghiệp nào được tác giả lựa chọn để nghiên cứu bài học thực tiễn trong Chương 1?
Tác giả đã phân tích kinh nghiệm phân phối mẫu xe điện Hyundai IONIQ 5 của Công ty Cổ phần Ô tô Thành An Long Biên và kinh nghiệm phân phối mẫu xe điện KIA EV6 của Công ty TNHH MTV Ô tô Trường Hải Bình Tân – TP.HCM.
5. Cơ sở vật chất của công ty tại số 38 Phạm Văn Đồng, Huế được bố trí theo công năng như thế nào?
Tòa nhà làm việc của công ty có quy mô 6 tầng: Tầng 1 gồm showroom trưng bày và khu vực sửa chữa nhanh; Tầng 2 là khu vực sửa chữa chung; Tầng 3 và 4 là khu vực làm đồng sơn; Tầng 5 bố trí khối văn phòng làm việc; Tầng 6 dành cho các dịch vụ tiện ích gồm quán cà phê, hồ bơi, phòng tập thể hình và khu vui chơi trẻ em.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Hoàn đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị chiến lược và phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Thế Hệ Mới (VinFast Huế) giai đoạn 2021–2023. Bằng việc kết hợp các công cụ phân tích kinh tế vi mô, vĩ mô cùng nguồn số liệu tài chính và điều tra nội bộ, nghiên cứu đã làm rõ những lợi thế thương hiệu cũng như áp lực gia tăng nợ vay và rào cản nhân lực kỹ thuật của đại lý trong tiến trình chuyển đổi sang xe điện. Các giải pháp hoàn thiện chiến lược được đề xuất ở chương 3 bám sát thực trạng vận hành của doanh nghiệp và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật lẫn thực tiễn cho ngành quản trị kinh doanh phân phối ô tô tại địa phương.