Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế quốc dân và là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo thống kê từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2024 ước đạt 44 tỷ USD, tăng trưởng 11,26% so với năm 2023. Trong chuỗi giá trị dệt may gồm ba phân ngành chính là sợi, dệt nhuộm và may mặc, ngành sản xuất sợi giữ vị trí khởi đầu, trực tiếp cung ứng nguyên liệu thô đầu vào quyết định đến chất lượng vải và sản phẩm may mặc hoàn thiện, đồng thời là mắt xích quan trọng nhằm đáp ứng các yêu cầu về xuất xứ hàng hóa trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.

Công ty Cổ phần Dệt May Huế (HUEGATEX) là đơn vị có hơn 30 năm kinh nghiệm hoạt động sản xuất kinh doanh tại khu vực miền Trung, tham gia cung ứng sản phẩm cho thị trường nội địa và xuất khẩu sang các thị trường như Nhật Bản, Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, sau nhiều năm vận hành, một số dây chuyền máy móc tại bộ phận sản xuất sợi của công ty đã bộc lộ dấu hiệu cũ kỹ, các thiết bị bán tự động hoạt động thiếu đồng bộ, gây tiêu tốn năng lượng, phát sinh hao hụt xơ sợi và gia tăng chi phí sản xuất. Nhằm đáp ứng mục tiêu mở rộng sản xuất và nâng cao chuẩn chất lượng sợi, việc đánh giá hoạt động đầu tư công nghệ, thiết bị là yêu cầu cấp thiết được tác giả Đoàn Thị Phương Mai lựa chọn thực hiện trong khóa luận tốt nghiệp ngành Kế hoạch – Đầu tư tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (năm 2025), dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Duy Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh và hiệu quả hoạt động đầu tư máy móc thiết bị trong ngành sản xuất sợi.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả khai thác, đầu tư máy móc thiết bị tại nhà máy sợi thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  3. Đề xuất các giải pháp kinh tế và kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và tối ưu hóa hoạt động đầu tư máy móc thiết bị của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh và các quyết định, quy trình, kết quả đầu tư máy móc thiết bị tại nhà máy sợi thuộc Công ty Cổ phần Dệt May Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại nhà máy sợi của Công ty Cổ phần Dệt May Huế (địa chỉ: 122 Dương Thiệu Tước, Phường Thủy Dương, Thị xã Hương Thủy, Thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê, báo cáo tài chính và các dữ liệu kỹ thuật phục vụ đánh giá thực trạng và so sánh hiệu quả đầu tư được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế đầu tư và quản trị sản xuất công nghiệp:

  • Khái niệm và bản chất đầu tư: Tác giả trích dẫn định nghĩa đầu tư theo tác giả Hồ Tú Linh, xác định đầu tư là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nhằm thu về các kết quả trong tương lai lớn hơn nguồn lực đã bỏ ra. Hoạt động này được xem xét đồng thời dưới ba góc độ: góc độ nguồn lực, góc độ tài chính và góc độ tiêu dùng.
  • Phân loại đầu tư: Khóa luận hệ thống hóa 8 cách phân loại đầu tư gồm: theo bản chất đối tượng (vật chất, tài chính, phi vật chất); theo cơ cấu tái sản xuất (chiều rộng và chiều sâu); theo lĩnh vực hoạt động xã hội (sản xuất kinh doanh, khoa học kỹ thuật, cơ sở hạ tầng); theo đặc điểm hoạt động (đầu tư cơ bản tái tạo tài sản cố định và đầu tư vận hành tạo tài sản lưu động); theo thời gian (ngắn hạn $\le 1$ năm, trung hạn từ 1 đến dưới 5 năm, dài hạn $\ge 5$ năm); theo quan hệ quản lý (gián tiếp FPI/ODA và trực tiếp gồm đầu tư dịch chuyển, đầu tư phát triển); theo nguồn vốn (vốn trong nước và vốn nước ngoài); theo vùng lãnh thổ.
  • Chỉ tiêu tài chính dự án: Vận dụng cơ sở lý thuyết của TS. Lê Nữ Minh Phương (2020) về phân tích tài chính dự án, sử dụng giá trị hiện tại ròng (NPV), tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) tính bằng phương pháp nội suy giữa hai mức lãi suất chiết khấu sát nhau, tỷ số lợi ích - chi phí (BCR) và thời gian hoàn vốn.
  • Chỉ tiêu kỹ thuật và năng lực sản xuất: Đánh giá theo hệ thống công suất (công suất lý thuyết, công suất thiết kế, công suất thực tế thường đạt 80-90% thiết kế, và công suất hòa vốn/kinh tế tối thiểu), chỉ số hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE), năng suất lao động trên ca kíp, và tỷ lệ phế phẩm/lỗi kỹ thuật của sợi (độ xù lông, tạp chất bụi bông, độ bền đứt).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu nội bộ được tổng hợp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2022–2024 và hồ sơ kỹ thuật do Phòng Kỹ thuật Đầu tư của Công ty Cổ phần Dệt May Huế cung cấp. Dữ liệu bên ngoài được thu thập từ số liệu thống kê của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), và các ấn phẩm chuyên khảo về cơ chế thiết bị kéo sợi tự động.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp dữ liệu thành chuỗi số liệu theo thời gian, tính toán tốc độ tăng trưởng cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, sản lượng, phế phẩm; xây dựng biểu đồ đường thể hiện xu hướng biến động và biểu đồ cột so sánh với chuẩn ngành.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp và đánh giá đa tiêu chí Tài chính – Kỹ thuật: Phối hợp đồng thời các thước đo định lượng tài chính (dòng tiền, hoàn vốn) và các tham số kỹ thuật (suất tiêu hao nguyên liệu, năng suất thiết bị, tỷ lệ lỗi) để đưa ra kết luận toàn diện.
Nhóm phương pháp / Tiêu chí Nội dung chi tiết trong văn bản Nguồn tham chiếu / Công cụ
Thu thập dữ liệu nội bộ Báo cáo tài chính, báo cáo thường niên (2022–2024), hồ sơ kỹ thuật sợi Phòng Kỹ thuật Đầu tư HUEGATEX
Thu thập dữ liệu bên ngoài Kim ngạch ngành, số lượng cọc sợi toàn quốc và đơn vị thành viên Báo cáo VITAS, dữ liệu Tập đoàn Vinatex
Thước đo tài chính Giá trị hiện tại thuần (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), BCR, thời gian thu hồi vốn Khung phân tích dự án đầu tư (Lê Nữ Minh Phương, 2020)
Thước đo kỹ thuật Công suất (thiết kế, thực tế, hòa vốn), tỷ lệ lỗi sợi, năng suất lao động, OEE Tiêu chuẩn kỹ thuật nhà máy kéo sợi
Phân tích biến động Lập bảng cơ cấu tài chính, vẽ biểu đồ đường xu hướng và biểu đồ cột Thống kê mô tả giai đoạn 2022–2024

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sản xuất kinh doanh và hiệu quả đầu tư máy móc thiết bị vào ngành sợi

Chương này trình bày toàn diện lịch sử phát triển ngành dệt may thế giới và Việt Nam (từ giai đoạn nhà máy dệt Nam Định năm 1897, tiếp quản cơ sở dệt may phía Nam sau năm 1975, đến các mốc lịch sử như Đổi mới năm 1986, Hiệp định BTA năm 2000, thành lập Vinatex năm 2005 và giai đoạn hội nhập FTA hiện nay). Tác giả phân tích cấu trúc 3 phân ngành: sợi, dệt nhuộm và may mặc, trong đó chỉ rõ điểm yếu của khâu dệt nhuộm đang là "điểm thắt cổ chai" khiến ngành may mặc còn phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.

Về lý luận đầu tư, chương 1 làm rõ vai trò của đầu tư theo chiều sâu trong việc nâng cao năng suất, cắt giảm chi phí phế phẩm và cải thiện điều kiện môi trường lao động (hạn chế bệnh bụi phổi do xơ bông, giảm tiếng ồn nhờ buồng máy kín). Đồng thời, tác giả chỉ ra ba nhóm yếu tố chi phối quá trình đầu tư thiết bị gồm: trình độ vận hành của công nhân, khả năng cân đối nguồn vốn và chi phí lãi vay thực tế (theo Hồ Tú Linh), cùng các yêu cầu kỹ thuật về tính linh hoạt và độ bền thiết bị.

Về thực tiễn, văn bản tổng kết bức tranh ngành sợi Việt Nam với quy mô khoảng 10 triệu cọc sợi, trong đó khối doanh nghiệp FDI nắm giữ 60%, khối tư nhân chiếm 30% và khối doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chiếm 10%. Vinatex trực tiếp quản lý 11 đơn vị sản xuất sợi với tổng công suất thiết kế 580.000 cọc sợi; năng lực sản xuất của tập đoàn trong giai đoạn 2011–2020 đã tăng 90% (từ 491.852 cọc sợi lên 936.524 cọc sợi). Khóa luận phân tích bài học kinh nghiệm điển hình từ Tổng công ty Cổ phần Dệt – May Hà Nội (HANOSIMEX) trong việc đầu tư các dây chuyền kéo sợi tự động hóa cao:

  • Giai đoạn 2023–2025: Triển khai dự án mở rộng Nhà máy Sợi số 3 tại Hà Nam với quy mô 39.000 cọc sợi, sản lượng thiết kế 10.800 tấn sợi/năm, tổng mức đầu tư 750 tỷ đồng.
  • Giai đoạn 2024–2025: Đầu tư dự án Nhà máy May Nam Đàn 3 với quy mô 20 chuyền may hiện đại, tổng mức đầu tư 100 tỷ đồng.
  • Thiết bị công nghệ lựa chọn: Dây chuyền từ các nhà sản xuất Trützschler, Marzoli, Rieter, Toyoda, Savio, Schlafhorst; tích hợp hệ thống làm đều tự động Autoleveler và thiết bị cắt lọc điện tử trên máy đánh ống tự động.

Từ mô hình của HANOSIMEX và thực tiễn ngành, tác giả rút ra các bài học cho Dệt May Huế: cần khảo sát đồng bộ giữa thiết bị mới và dây chuyền hiện hữu, dự trù đầy đủ chi phí bảo trì và đào tạo công nhân, đầu tư từng bước từ quy mô thử nghiệm, ưu tiên tiêu chuẩn ESG tiết kiệm năng lượng và đẩy mạnh chuyển đổi số.

Chương 2: Phân tích thực trạng đầu tư vào máy móc thiết bị tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Chương 2 phác thảo lịch sử phát triển của HUEGATEX: khởi công xây dựng Nhà máy Sợi Huế ngày 19/5/1979, chính thức khánh thành đưa vào vận hành ngày 26/3/1988; thành lập Nhà máy Dệt Kim năm 1996; năm 2000 đầu tư nâng cấp thêm 8.000 cọc sợi và đầu tư Nhà máy Sợi chất lượng cao quy mô 3 vạn cọc tại Khu công nghiệp Phú Bài (đến năm 2003 tách ra thành lập Công ty Cổ phần Sợi Phú Bài độc lập).

Nội dung trọng tâm của chương là đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh và máy móc giai đoạn 2022–2024:

  • Thực trạng hoạt động kinh doanh: Đánh giá biến động cơ cấu doanh thu, tài sản, nguồn vốn và lao động qua các năm. Kết quả năm 2024 ghi nhận tổng doanh thu công ty vượt mốc 692 tỷ đồng, lợi nhuận đạt xấp xỉ 13,6 tỷ đồng.
  • Thực trạng trang thiết bị: Một số công đoạn đã được trang bị thiết bị tiên tiến như máy xé kiện tự động của hãng Trützschler. Tuy nhiên, tình trạng không đồng bộ giữa các cụm máy cũ và mới vẫn tồn tại; các máy bán tự động tiêu tốn nhiều điện năng và phát sinh tỷ lệ phế phẩm cao.
  • Đánh giá dự án đầu tư theo tiêu chí tài chính và kỹ thuật: Phân tích các chỉ tiêu NPV, IRR, BCR, doanh thu và sản lượng sợi; so sánh sự chuyển dịch cơ cấu lao động từ mô hình thâm dụng lao động sang mô hình kỹ thuật cao, ghi nhận sự cải thiện về thu nhập bình quân của người lao động trước và sau khi hoàn thành các dự án đầu tư.
  • Khó khăn, thách thức nhận diện: Chi phí đầu tư ban đầu quá lớn gây áp lực về vốn vay; chi phí sản xuất duy trì ở mức cao; tỷ lệ sợi lỗi chưa được kiểm soát triệt để; áp lực đào tạo lại tay nghề cho công nhân vận hành hệ thống điều khiển số.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và đầu tư máy móc thiết bị tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế

Dựa trên các hạn chế thực tế phát hiện tại Chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực hiện tại công ty:

  1. Đào tạo nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo lại tay nghề cho đội ngũ công nhân đứng máy tiếp cận hệ thống tự động; liên kết với các trường đại học và đơn vị chuyên môn để đào tạo kỹ sư bảo dưỡng và điều khiển số.
  2. Quản lý tài chính nguồn vốn: Lập kế hoạch tài trợ vốn đầu tư chặt chẽ, tối ưu hóa cơ cấu nợ vay và vốn tự có, kiểm soát rủi ro biến động lãi suất nhằm đảm bảo khả năng trả nợ và tính an toàn của dòng tiền dự án.
  3. Lựa chọn đầu tư thiết bị: Ưu tiên lựa chọn công nghệ kéo sợi có tính linh hoạt cao (có thể sản xuất sợi cotton, polyester, sợi pha), độ bền cao, tích hợp hệ thống tự động kiểm tra chất lượng và tiết kiệm điện năng.
  4. Tối ưu hóa quy trình sản xuất trước khi đầu tư mới: Tái cơ cấu mặt bằng xưởng, chuẩn hóa thao tác sản xuất nhằm loại bỏ các khâu gián đoạn lãng phí trước khi tiến hành mua sắm máy móc bổ sung.
  5. Xây dựng hệ thống đánh giá và cải tiến liên tục: Đo lường định kỳ các chỉ tiêu kỹ thuật OEE, tỷ lệ đứt sợi, mức tiêu hao nguyên vật liệu để có phương án bảo trì dự phòng.
  6. Hợp tác công nghệ và nghiên cứu phát triển (NCPT): Tăng cường liên kết với các hãng chế tạo thiết bị dệt may uy tín để chuyển giao công nghệ mới, hướng tới nghiên cứu sản xuất các dòng sợi đặc tính cao như sợi compact, sợi tái chế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực tế từ văn bản nghiên cứu:

  • Chỉ số tài chính - sản xuất: Đánh giá bức tranh tài chính của HUEGATEX giai đoạn 2022–2024, ghi nhận mốc doanh thu năm 2024 vượt 692 tỷ đồng và lợi nhuận đạt xấp xỉ 13,6 tỷ đồng, đi kèm sự gia tăng về sản lượng sợi xuất bán.
  • Hiệu quả kỹ thuật và tổ chức lao động: Việc đưa máy móc hiện đại vào vận hành giúp tối ưu hóa định biên nhân sự tại các công đoạn tự động hóa (giảm số lượng lao động từ 3-4 người/ca xuống còn 1 công nhân vận hành và 1 công nhân giám sát); cải thiện độ ổn định của chi số sợi; giảm áp lực nặng nhọc và nguy cơ bệnh nghề nghiệp cho công nhân nhờ hệ thống hút bụi và giảm ồn.
  • Đóng góp về mặt giải pháp: Đưa ra 6 nhóm kiến nghị có tính hệ thống, gắn kết chặt chẽ giữa kế hoạch tài chính, quản trị kỹ thuật thiết bị và đào tạo lao động chuyên trách ngành kéo sợi.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa phương pháp phân tích đa tiêu chí Tài chính – Kỹ thuật áp dụng cho một doanh nghiệp sản xuất sợi thực tế tại khu vực miền Trung, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng về quá trình chuyển dịch công nghệ trong ngành dệt may Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2022–2024), chưa thể theo dõi hết toàn bộ vòng đời kinh tế của các thiết bị mới đầu tư.
  • Do các giới hạn tiếp cận số liệu chi tiết về chi phí khấu hao cụ thể của từng mã máy, một số phân tích kỹ thuật chuyên sâu về OEE còn mang tính chất thống kê tổng hợp từ báo cáo chung của công ty.
  • Tác giả tự nhìn nhận những hạn chế nhất định về kinh nghiệm thực tế tại phân xưởng kéo sợi nên một số giải pháp kỹ thuật công nghệ cần thêm thời gian kiểm chứng.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng chuỗi số liệu theo dõi sau năm 2024 nhằm đánh giá đầy đủ các chỉ số hoàn vốn thực tế (ex-post NPV, IRR) của các dự án đầu tư máy móc mới đưa vào hoạt động.
  • Đi sâu nghiên cứu mô hình tích hợp chuỗi giá trị khép kín từ Sợi - Dệt - Nhuộm đến May tại HUEGATEX nhằm giải quyết triệt để bài toán nguyên phụ liệu nội địa hóa theo cam kết phát triển bền vững ESG.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Kinh tế phát triển, Quản trị sản xuất: Là tài liệu mẫu về cấu trúc đề tài đánh giá thực trạng và hiệu quả đầu tư trang thiết bị công nghiệp; có giá trị trực tiếp ở phần phương pháp luận phân tích dự án kết hợp tiêu chí tài chính (NPV, IRR) và tiêu chí kỹ thuật (công suất, OEE).
  • Bộ phận kỹ thuật đầu tư và quản lý dự án tại các nhà máy sợi: Cung cấp bài học kinh nghiệm thực tiễn về so sánh thiết bị của các hãng cơ khí dệt may lớn (Trützschler, Marzoli, Rieter, Savio) và lộ trình đầu tư thử nghiệm từng bước nhằm hạn chế rủi ro đọng vốn.
  • Các nhà nghiên cứu về công nghiệp dệt may Việt Nam: Nguồn dữ liệu thứ cấp tổng hợp về quy mô cọc sợi ngành, thị phần Vinatex, các dự án mở rộng của HANOSIMEX và lịch sử phát triển ngành sợi Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu số liệu sản xuất kinh doanh và đầu tư máy móc thiết bị trong khoảng thời gian nào? Số liệu được tác giả thu thập và phân tích để đánh giá tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như hiệu quả đầu tư máy móc thiết bị tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế là giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

2. Kết quả doanh thu và lợi nhuận của Công ty Cổ phần Dệt May Huế được ghi nhận trong văn bản vào năm 2024 là bao nhiêu? Theo văn bản khóa luận, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty trong năm 2024 ghi nhận doanh thu vượt 692 tỷ đồng và lợi nhuận đạt khoảng 13,6 tỷ đồng.

3. Cơ cấu quy mô cọc sợi của ngành dệt may Việt Nam và Tập đoàn Vinatex được nêu trong đề tài như thế nào? Tổng năng lực sản xuất của ngành sợi Việt Nam ước đạt khoảng 10 triệu cọc sợi, trong đó khối FDI chiếm 60%, khối tư nhân chiếm 30%, và doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chiếm 10%. Riêng Vinatex quản lý 11 đơn vị sợi với tổng công suất thiết kế 580.000 cọc sợi; quy mô cọc sợi của Vinatex giai đoạn 2011–2020 đã tăng từ 491.852 cọc lên 936.524 cọc sợi.

4. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu tài chính và kỹ thuật cụ thể nào để đánh giá dự án đầu tư máy móc thiết bị? Về mặt tài chính, tác giả sử dụng các chỉ tiêu: Giá trị hiện tại ròng (NPV), Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), Tỷ số lợi ích - chi phí (BCR) và thời gian hoàn vốn. Về mặt kỹ thuật, đề tài đánh giá dựa trên: 4 loại công suất (lý thuyết, thiết kế, thực tế, hòa vốn), năng suất lao động, hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) và tỷ lệ lỗi phế phẩm của sợi.

5. Điển hình thực tế nào về đầu tư thiết bị ngành sợi được tác giả dùng làm bài học kinh nghiệm cho Dệt May Huế? Khóa luận phân tích điển hình từ HANOSIMEX với dự án mở rộng Nhà máy Sợi số 3 tại Hà Nam (39.000 cọc sợi, 10.800 tấn sợi/năm, vốn 750 tỷ đồng) giai đoạn 2023–2025; ứng dụng các dòng máy kéo sợi hiện đại từ các hãng Marzoli, Toyoda, Schlafhorst, Trützschler, Savio, Rieter với hệ thống làm đều tự động Autoleveler và thiết bị cắt lọc điện tử.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đoàn Thị Phương Mai đã làm rõ thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và sự cần thiết của việc đầu tư chiều sâu vào máy móc thiết bị ngành sợi tại Công ty Cổ phần Dệt May Huế trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và áp lực quy tắc xuất xứ. Dựa trên chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2022–2024, công trình đã lượng hóa kết quả kinh doanh đạt được (doanh thu năm 2024 vượt 692 tỷ đồng, lợi nhuận xấp xỉ 13,6 tỷ đồng) cùng những hạn chế nội tại về chi phí sản xuất, tính đồng bộ của thiết bị và tỷ lệ phế phẩm sợi. Hệ thống 6 nhóm giải pháp do đề tài đề xuất mang lại cơ sở thực tiễn có giá trị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch tài chính, nâng cấp dây chuyền kéo sợi hiện đại và phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật đáp ứng yêu cầu công nghiệp dệt may trong giai đoạn mới.