Tổng quan nghiên cứu

Nghề nữ hộ sinh đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống y tế, đặc biệt trong công tác chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em. Tại Việt Nam, tỷ lệ bác sĩ so với nhân viên điều dưỡng, hộ sinh mới đạt 1/1,65, trong khi thiếu hụt khoảng 40.000 đến 60.000 điều dưỡng viên, hộ sinh có trình độ cao đẳng, đại học chỉ chiếm 6%. Bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ, thành lập năm 2014, hiện có 215 nữ hộ sinh, chiếm 51,3% tổng số viên chức. Tuy nhiên, số lượng người theo học và gắn bó lâu dài với nghề hộ sinh ngày càng giảm, gây áp lực lớn cho công tác chăm sóc sức khỏe sản phụ và trẻ sơ sinh.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn vào làm nữ hộ sinh tại bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ, từ đó đề xuất các chính sách thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghiên cứu khảo sát 192 nữ hộ sinh đang làm việc tại bệnh viện, sử dụng phương pháp định tính và định lượng, trong đó phân tích dữ liệu bằng SPSS và Amos. Thời gian khảo sát bắt đầu từ tháng 1 năm 2018, phạm vi nghiên cứu tập trung tại bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ.

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp bệnh viện hoàn thiện chính sách nhân sự, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, đồng thời góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực nữ hộ sinh có trình độ chuyên môn cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB). TRA cho rằng hành vi được quyết định bởi ý định thực hiện hành vi, chịu ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan – tức là sự ảnh hưởng của người thân, bạn bè và đồng nghiệp. TPB mở rộng TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh mức độ dễ dàng hay khó khăn khi thực hiện hành vi, dựa trên nguồn lực và cơ hội sẵn có.

Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng các khái niệm chuyên ngành như: nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn chủ quan, thái độ, thu nhập và văn hóa tổ chức. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm năm nhân tố ảnh hưởng đến ý định chọn làm nữ hộ sinh, từ đó tác động đến quyết định chọn vào làm việc tại bệnh viện.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính gồm thảo luận nhóm với 10 thành viên là nhân viên và lãnh đạo bệnh viện để xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo sơ bộ. Giai đoạn định lượng khảo sát 215 nữ hộ sinh, thu về 209 phiếu, sau khi làm sạch dữ liệu còn 192 mẫu hợp lệ.

Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS 18 và Amos 21 với các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap. Cỡ mẫu 192 đảm bảo đủ lớn theo các tiêu chuẩn nghiên cứu SEM, với tỷ lệ 6:1 so với số biến quan sát (32 biến).

Quy trình nghiên cứu gồm xây dựng thang đo, khảo sát sơ bộ, điều chỉnh thang đo, khảo sát chính thức, phân tích dữ liệu và đề xuất hàm ý quản trị. Thời gian khảo sát chính thức bắt đầu từ tháng 1 năm 2018 tại bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Xác định 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chọn làm nữ hộ sinh: Nhận thức kiểm soát hành vi, Chuẩn chủ quan, Thái độ, Thu nhập và Văn hóa tổ chức. Mô hình hồi quy cho thấy các hệ số tác động lần lượt là: Văn hóa tổ chức (0,171), Chuẩn chủ quan (0,145), Thu nhập (0,350), Thái độ (0,220), Nhận thức kiểm soát hành vi (0,153). Ý định chọn làm nữ hộ sinh ảnh hưởng mạnh đến quyết định với hệ số 0,597.

  2. Đặc điểm nhân khẩu học mẫu nghiên cứu: 76,6% nữ hộ sinh có trình độ trung cấp, 15,6% đại học; 49% trong độ tuổi 18-30; 56,3% có thâm niên công tác dưới 5 năm; 72,4% có thu nhập dưới 5 triệu đồng.

  3. Đánh giá cảm nhận các nhân tố: Kiến thức, kỹ năng phù hợp với yêu cầu bệnh viện có điểm trung bình 4,07; quyết định chọn làm nữ hộ sinh do bản thân quyết định đạt 4,05; thái độ tích cực với môi trường làm việc đạt trung bình 3,9; thu nhập được đánh giá thấp với điểm trung bình dưới 3,5; văn hóa tổ chức được đánh giá ở mức trung bình khá.

  4. Mức độ tác động của các nhân tố: Thu nhập và thái độ có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến ý định chọn làm nữ hộ sinh, trong khi nhận thức kiểm soát hành vi và chuẩn chủ quan có tác động vừa phải. Văn hóa tổ chức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ý định làm việc.

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy thu nhập là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định chọn làm nữ hộ sinh, phù hợp với các nghiên cứu trước đây về tầm quan trọng của mức trả công trong tuyển dụng. Thái độ tích cực với môi trường làm việc và văn hóa tổ chức cũng góp phần tạo động lực gắn bó lâu dài, đồng thời chuẩn chủ quan từ gia đình, bạn bè ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp.

Nhận thức kiểm soát hành vi phản ánh sự tự tin và khả năng kiểm soát công việc của nữ hộ sinh, tuy nhiên điểm trung bình thấp ở biến quyền quyết định cho thấy còn tồn tại sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như nhu cầu tuyển dụng và thông tin tuyển dụng.

So sánh với các nghiên cứu trong ngành y tế và quản trị nhân sự, mô hình TPB được áp dụng hiệu quả trong việc giải thích hành vi lựa chọn nghề nghiệp của nữ hộ sinh tại bệnh viện. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố và bảng phân tích hồi quy chi tiết.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường chính sách thu nhập và phúc lợi: Bệnh viện cần điều chỉnh mức lương và các khoản phụ cấp để nâng cao thu nhập nữ hộ sinh, nhằm tăng sức hấp dẫn và giữ chân nhân lực. Thời gian thực hiện trong 12 tháng, chủ thể là Ban Giám đốc và phòng Tổ chức nhân sự.

  2. Xây dựng môi trường làm việc tích cực, văn hóa tổ chức thân thiện: Tổ chức các chương trình đào tạo, giao lưu, hỗ trợ tinh thần nhằm nâng cao thái độ tích cực và sự gắn bó của nữ hộ sinh. Thời gian triển khai 6-12 tháng, phòng Hành chính và các khoa liên quan chịu trách nhiệm.

  3. Tăng cường truyền thông và quảng bá thông tin tuyển dụng: Cải thiện kênh thông tin tuyển dụng để đảm bảo nữ hộ sinh tiềm năng nhận được đầy đủ thông tin, từ đó tăng quyền tự quyết trong lựa chọn nghề nghiệp. Thời gian thực hiện 3-6 tháng, phòng Truyền thông phối hợp phòng Tổ chức nhân sự.

  4. Phát triển chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn: Hỗ trợ nữ hộ sinh nâng cao trình độ từ trung cấp lên cao đẳng, đại học để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao. Thời gian dài hạn, phối hợp với các cơ sở đào tạo và phòng Đào tạo bệnh viện.

  5. Xây dựng chính sách hỗ trợ gia đình và tạo điều kiện làm việc linh hoạt: Giảm áp lực công việc, tăng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống nhằm giảm tỷ lệ nghỉ việc sớm. Thời gian thực hiện 6-12 tháng, Ban Giám đốc và phòng Tổ chức nhân sự chịu trách nhiệm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban lãnh đạo bệnh viện và phòng nhân sự: Để xây dựng và hoàn thiện chính sách tuyển dụng, giữ chân nhân lực nữ hộ sinh, nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

  2. Các nhà quản lý y tế và chuyên gia nhân sự trong ngành y tế: Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nghề nghiệp trong lĩnh vực y tế chuyên ngành sản phụ khoa.

  3. Sinh viên và học viên ngành hộ sinh, điều dưỡng: Hiểu rõ các yếu tố tác động đến lựa chọn nghề nghiệp, từ đó có định hướng phát triển sự nghiệp phù hợp.

  4. Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực quản trị nhân sự và hành vi tổ chức: Tham khảo mô hình nghiên cứu ứng dụng TPB trong bối cảnh tuyển dụng và giữ chân nhân lực y tế, đặc biệt trong môi trường bệnh viện chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn làm nữ hộ sinh tại bệnh viện?
    Thu nhập được xác định là yếu tố có tác động mạnh nhất, với hệ số hồi quy 0,350, cho thấy mức lương và phúc lợi là động lực quan trọng để nữ hộ sinh lựa chọn và gắn bó với bệnh viện.

  2. Phương pháp nghiên cứu nào được sử dụng để phân tích dữ liệu?
    Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính để xây dựng mô hình và thang đo, sau đó áp dụng các kỹ thuật định lượng như Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap để kiểm tra độ tin cậy và mức độ phù hợp của mô hình.

  3. Tại sao nhận thức kiểm soát hành vi lại có điểm trung bình thấp?
    Điểm trung bình thấp ở biến quyền quyết định cho thấy nữ hộ sinh cảm thấy sự lựa chọn nghề nghiệp còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như nhu cầu tuyển dụng và thông tin tuyển dụng, hạn chế quyền tự chủ trong quyết định.

  4. Làm thế nào để bệnh viện cải thiện văn hóa tổ chức nhằm thu hút nữ hộ sinh?
    Bệnh viện có thể tổ chức các hoạt động đào tạo, giao lưu, hỗ trợ tinh thần, xây dựng môi trường làm việc thân thiện, công bằng và tạo điều kiện cho sự sáng tạo nhằm nâng cao sự hài lòng và gắn bó của nhân viên.

  5. Cỡ mẫu 192 có đủ để phân tích mô hình SEM không?
    Cỡ mẫu 192 vượt mức tối thiểu theo các tiêu chuẩn nghiên cứu SEM (tối thiểu 160 mẫu cho 32 biến quan sát), đảm bảo độ tin cậy và tính ổn định của các ước lượng trong mô hình.

Kết luận

  • Xác định năm nhân tố chính ảnh hưởng đến quyết định chọn làm nữ hộ sinh tại bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ: nhận thức kiểm soát hành vi, chuẩn chủ quan, thái độ, thu nhập và văn hóa tổ chức.
  • Thu nhập và thái độ là hai yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định và quyết định chọn nghề.
  • Nữ hộ sinh chủ yếu có trình độ trung cấp, độ tuổi trẻ và thu nhập dưới 5 triệu đồng, phản ánh nhu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
  • Mô hình nghiên cứu sử dụng hiệu quả các kỹ thuật phân tích định lượng hiện đại như SEM và Bootstrap để kiểm định giả thuyết.
  • Đề xuất các giải pháp quản trị nhằm tăng thu nhập, cải thiện môi trường làm việc, nâng cao truyền thông tuyển dụng và phát triển đào tạo chuyên môn.

Next steps: Bệnh viện cần triển khai các chính sách đề xuất trong vòng 12 tháng, đồng thời tiếp tục nghiên cứu mở rộng về các yếu tố ảnh hưởng khác và đánh giá hiệu quả chính sách sau khi áp dụng.

Ban lãnh đạo và phòng nhân sự bệnh viện Phụ sản thành phố Cần Thơ nên áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nữ hộ sinh, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.