Nghiên Cứu Biến Động Giá Vàng Việt Nam Từ 2008 Đến 2021

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu thống kê biến động giá vàng việt nam giai đoạn 2008 2021, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Đại học Kinh tế quốc dân

Chuyên ngành

Thống kê

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

72
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của chuyên đề

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của chuyên đề

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý thuyết về vàng

1.1.1. Khái niệm và thuộc tính của vàng

1.1.2. Chức năng của vàng trong đời sống kinh tế xã hội

1.2. Khái quát về thị trường vàng

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tổng quan các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến giá vàng

1.2.2.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài
1.2.2.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Quy trình nghiên cứu

2.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3. Nguồn dữ liệu

2.4. Phương pháp phân tích

2.4.1. Phương pháp phân tích dãy số thời gian

2.4.2. Phương pháp phân tích hồi quy

2.4.3. Phương pháp ước lượng, dự báo bằng mô hình ARIMA

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Phân tích biến động giá vàng Việt Nam giai đoạn 2008-2021

3.1.1. Phân tích đặc điểm biến động

3.1.2. Phân tích xu thế biến động

3.2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá vàng Việt Nam

3.2.1. Kiểm định tính dừng

3.2.2. Phân tích tương quan

3.2.3. Phân tích mối liên hệ bằng mô hình hồi quy đa biến

3.2.4. Kiểm định khuyết tật của mô hình

3.3. Dự báo giá vàng bằng mô hình ARIMA

3.4. Đánh giá chung và một số giải pháp, kiến nghị nhằm ổn định giá vàng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biến Động Giá Vàng Việt Nam Giai Đoạn 2008 2021

Biến động giá vàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2021 đã phản ánh nhiều yếu tố kinh tế vĩ mô và tình hình thị trường toàn cầu. Thị trường vàng Việt Nam không chỉ bị ảnh hưởng bởi giá vàng thế giới mà còn bởi các yếu tố nội tại như tỷ giá hối đoái, lạm phát và chính sách tiền tệ. Sự biến động này đã tạo ra những thách thức lớn cho các nhà đầu tư và người tiêu dùng.

1.1. Tình Hình Giá Vàng Thế Giới Ảnh Hưởng Đến Việt Nam

Giá vàng thế giới có sự biến động mạnh mẽ trong giai đoạn này, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu. Sự tăng giá của vàng thế giới đã kéo theo sự tăng giá tương ứng tại thị trường Việt Nam.

1.2. Các Yếu Tố Nội Tại Ảnh Hưởng Đến Giá Vàng

Các yếu tố như lạm phát, tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước đã có tác động lớn đến giá vàng trong nước. Những yếu tố này cần được phân tích để hiểu rõ hơn về sự biến động giá vàng.

II. Vấn Đề Biến Động Giá Vàng Tại Việt Nam

Sự biến động giá vàng tại Việt Nam đã gây ra nhiều vấn đề cho nền kinh tế và tâm lý người tiêu dùng. Giá vàng không ổn định đã dẫn đến sự lo lắng trong đầu tư và tiết kiệm. Điều này đặc biệt nghiêm trọng trong bối cảnh lạm phát gia tăng.

2.1. Tác Động Của Lạm Phát Đến Giá Vàng

Lạm phát cao đã làm tăng nhu cầu về vàng như một tài sản trú ẩn an toàn. Điều này đã dẫn đến sự tăng giá vàng trong thời gian ngắn, gây ra sự bất ổn cho thị trường.

2.2. Tâm Lý Người Tiêu Dùng Trong Thời Kỳ Biến Động

Tâm lý người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi sự biến động giá vàng. Nhiều người đã chọn mua vàng để bảo toàn giá trị tài sản, dẫn đến sự gia tăng nhu cầu và giá vàng.

III. Phương Pháp Phân Tích Biến Động Giá Vàng

Để phân tích biến động giá vàng, nhiều phương pháp đã được áp dụng, bao gồm phân tích hồi quy và mô hình ARIMA. Những phương pháp này giúp dự đoán xu hướng giá vàng trong tương lai và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng.

3.1. Phân Tích Hồi Quy Để Dự Đoán Giá Vàng

Phân tích hồi quy giúp xác định mối quan hệ giữa giá vàng và các yếu tố kinh tế khác. Kết quả từ phân tích này có thể cung cấp thông tin quý giá cho các nhà đầu tư.

3.2. Mô Hình ARIMA Trong Dự Báo Giá Vàng

Mô hình ARIMA là một công cụ mạnh mẽ trong việc dự báo giá vàng. Mô hình này giúp phân tích dữ liệu theo thời gian và đưa ra dự đoán chính xác hơn về biến động giá.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Biến Động Giá Vàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy giá vàng tại Việt Nam có sự biến động mạnh mẽ trong giai đoạn 2008-2021. Các yếu tố như giá vàng thế giới, lạm phát và tỷ giá hối đoái đã có tác động lớn đến giá vàng trong nước.

4.1. Phân Tích Xu Hướng Giá Vàng

Xu hướng giá vàng cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế. Điều này cho thấy vàng vẫn là một lựa chọn đầu tư hấp dẫn.

4.2. Đánh Giá Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vàng

Các nhân tố như giá dầu, tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ đã được đánh giá để hiểu rõ hơn về sự biến động giá vàng. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong các nghiên cứu tiếp theo.

V. Kết Luận Về Biến Động Giá Vàng Việt Nam

Biến động giá vàng tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2021 đã cho thấy sự phức tạp của thị trường vàng. Các nhà đầu tư cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

5.1. Tương Lai Của Thị Trường Vàng

Thị trường vàng Việt Nam có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Tuy nhiên, cần có các chính sách điều tiết hiệu quả để ổn định giá vàng.

5.2. Khuyến Nghị Đối Với Nhà Đầu Tư

Nhà đầu tư nên theo dõi sát sao các yếu tố kinh tế vĩ mô và xu hướng giá vàng để đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Việc nắm bắt thông tin kịp thời sẽ giúp giảm thiểu rủi ro.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

25/07/2025
Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu thống kê biến động giá vàng việt nam giai đoạn 2008 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý thuyết về vàng 1. Khái niệm và thuộc tính của vàng Bất kể ai cũng biết rằng vàng là một kim loại quý giá và hiếm có. Bằng cách loại bỏ những tạp chất, vàng hay được sử dụng làm nguyên liệu tinh luyện, chế tác ra các loại trang sức có giá trị hoặc cũng có thể làm tài sản cất giữ, tàng trữ khi được đúc miếng.

Ở Việt Nam thường có hai loại vàng phổ biến được phân biệt là Vàng ta và Vàng tây. Cách phân việt hai loại vàng này là xem xét độ thuần khiết của chúng. Tại Khoản 1, Khoản 2 và Khoản 3 Điều 3 Nghị định 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng do Thủ tướng Chính phủ ban hành định nghĩa: “Vàng trang sức, mỹ nghệ là các sản phẩm vàng có hàm lượng từ 8 Kara (tương đương 33,33%) trở lên, đã qua gia công, chế tác để phục vụ nhu cầu trang sức, trang trí mỹ thuật. Vàng miếng là vàng được dập thành miếng, có đóng chữ, số chỉ khối lượng, chất lượng và ký mã hiệu của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (sau đây được gọi là Ngân hàng Nhà nước) cho phép sản xuất hoặc vàng miếng do Ngân hàng Nhà nước tổ chức sản xuất trong từng thời kỳ.

Vàng nguyên liệu là vàng dưới dạng khối, thỏi, hạt, miếng và các loại vàng khác.” Từ xa xưa đến nay, vàng luôn được xem là loại kim loại thuộc giá cao, bởi lẽ tính khan hiếm của vàng cao, có nhiều thuộc tính lý hóa và sở hữu nhiều công dụng trong cuộc sống hằng ngày cũng như đối với nền kinh tế. Vì vàng có vẻ ngoài đẹp mắt, có thể sử dụng được và không bị xỉn màu hay bị ăn mòn, nên nó là một trong những kim loại đầu tiên thu hút sự chú ý của con người. Vẻ đẹp, giá trị và nhiều phẩm chất độc đáo khác của vàng khiến nó trở thành vật liệu được lựa chọn trong nhiều ngành công nghiệp. Các nhà kim hoàn và thợ kim loại đã đánh giá vàng là kim loại có thể được chạm nổi, rèn, đúc, kéo căng hoặc xoắn.

Vàng là một kim loại có màu vàng, mặc dù nó có thể có màu đen, hồng ngọc hoặc tím khi được chia nhỏ. Nó không bị ảnh hưởng khi tiếp xúc với không khí hoặc với hầu hết các thuốc thử. Nó trơ và phản xạ tốt bức xạ hồng ngoại. Vàng thường được hợp kim hóa để tăng sức mạnh của nó.

Vàng nguyên chất 3 được đo bằng trọng lượng troy, nhưng khi vàng được hợp kim với các kim loại khác, thuật ngữ karat được sử dụng để biểu thị lượng vàng hiện có. Các hợp chất vàng phổ biến nhất là clorua auric (AuCl 3) và axit chlorauric (HAuCl 4 ). Hỗn hợp gồm một phần axit nitric với ba phần axit clohiđric được gọi là nước cường toan (vì nó hòa tan vàng). Nó không bị ảnh hưởng bởi không khí và hầu hết các thuốc thử.

Vàng dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, đồng và bạc là những chất dẫn điện tốt nhất, nhưng tính dẫn của vàng tồn tại lâu hơn cả vì chúng không bị xỉn màu. Đây là lý do tại sao các vòng cưới truyền thống được làm bằng vàng, vì chúng được đảm bảo sẽ đứng vững trước thời gian. Điều này chứng tỏ không phải là vàng tồn tại lâu hơn, mà là vàng vẫn dẫn điện trong một thời gian dài hơn. Các mặt hóa học bởi độ ẩm, nhiệt và các chất ăn mòn không tác động đến vàng.

Chính vì thế, vàng rất phù hợp để làm kim loại và trang sức. Hầu hết 78% nguồn cung vàng hàng năm được dùng để sản xuất thành đồ trang sức. Các ngành công nghiệp khác, chủ yếu là điện tử, y tế và nha khoa, yêu cầu khoảng 12%. Nguồn cung vàng hàng năm được sử dụng trong các giao dịch tài chính chiếm khoảng 10%.

Vàng cũng là kim loại dễ uốn khi nó có thể được kéo ra thành dây mỏng nhất. Một ounce vàng có thể được kéo thành 80 km (50 dặm) dây vàng mỏng. Mẫu này có đường kính 0,20 mm (0,008 inch). Dát vàng - còn được gọi là mạ vàng là một kỹ thuật cổ xưa.

Các nghệ nhân truyền thống đánh vàng thô giữa các miếng da cho đến khi nó gần như quá mỏng để có thể nhìn thấy. Vàng có tính phản xạ nhiệt và ánh sáng cao. Kính che mặt của mũ bảo hiểm không gian của các phi hành gia được phủ một lớp vàng mỏng (khoảng 0,000002 inch) đến mức nó trong suốt. Các phi hành gia có thể nhìn xuyên qua nó, độ mỏng đó cũng làm giảm độ chói và nhiệt từ ánh sáng mặt trời.

Vàng cũng rất nặng, với mật độ 19301 kg/ m3. Mật độ của chì, để so sánh, chỉ là 11301 kg/m3. Độ nặng của nó đóng một phần quan trọng trong nhiều phương pháp vật lý được sử dụng để chiết xuất vàng từ các nguồn khác nhau của nó. Hầu hết vàng tự nhiên thực sự không tinh khiết.

Nó thường chứa các dấu vết nhỏ nhưng đáng chú ý của các kim loại khác bao gồm bạc, đồng, thủy ngân và palađi. Trên thực tế, chính những yếu tố khác này đã tạo ra màu sắc đặc biệt của vàng. Ví dụ, vàng có một lượng lớn đồng sẽ có màu đỏ, trong khi vàng có chứa nhiều bạc ít đắt tiền hơn sẽ nhợt nhạt hơn nhiều và ít có màu vàng tươi hơn vàng nguyên chất. Độ tinh khiết của vàng được đo bằng carat với vàng nguyên 4 chất gần 100% là 24 carat.

Vàng 18 carat sau đó là 18/24, (75%) nguyên chất và vàng 14 carat có độ tinh khiết 58%. Giá trị carat thường được dùng để mô tả vàng miếng chỉ gồm các số nguyên sau: 24, 22, 18, 14 và 9. Chức năng của vàng trong đời sống kinh tế xã hội Trong suốt lịch sử, vàng đã đóng một vai trò quan trọng đối với cả giá trị thực tế và biểu tượng của nó. Đối với nhiều nền văn minh cổ đại, chẳng hạn như người Inca và người Ai Cập, quyền sở hữu vàng được giới hạn cho các thành viên của gia đình hoàng gia, vì chỉ họ mới có quyền tiếp cận với các vị thần.

Theo thời gian, vai trò của vàng đã thay đổi, đến cuối thế kỷ 19, nhiều quốc gia đã ấn định giá trị đồng tiền của họ theo một lượng vàng cụ thể - điều này sau này được gọi là bản vị vàng. Sức hấp dẫn và chất lượng thẩm mỹ của vàng đã khiến nó trở thành biểu tượng của sự quý hiếm và sức mạnh trên khắp các nền văn hóa cổ đại kể từ năm 5000 trước Công nguyên. Nó trở thành kim loại phù hợp nhất để các tầng lớp thống trị thể hiện quyền lực và vị thế của họ. Vàng lần đầu tiên được phát hành dưới dạng tiền đúc vào năm 800 trước Công nguyên, và sau đó được sử dụng bởi các đế chế Hy Lạp và La Mã.

Trong suốt thế kỷ 19, hầu hết các quốc gia phương Tây đều tuân thủ chế độ bản vị vàng, phù hợp với việc mở rộng tiền tệ với giá trị dự trữ vàng của chính quốc gia đó. Chức năng tiền tệ và phương tiện trao đổi Có thể nói, chức năng quan trọng thường thấy nhất ở vàng là chức năng tiền tệ. Thời kỳ đỉnh cao của vàng trong hệ thống tiền tệ kéo dài từ những năm 1870 đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất. Trong thời kỳ này, hệ thống tỷ giá hối đoái cố định toàn cầu được thành lập, dựa trên một định nghĩa cố định của mỗi loại tiền so với vàng, cùng với các quy tắc rõ ràng đối với khả năng chuyển đổi và độ phủ vàng.

Khả năng chuyển đổi của vàng sang fiat (tiền giấy) bắt đầu kết thúc với Chiến tranh thế giới thứ nhất khi các quốc gia từ chối trao đổi vàng của họ. Đứng đầu là Vương quốc Anh, quốc gia này đã chọn in tiền và từ chối trao đổi nó thành vàng. Vì vàng là một nguồn tài nguyên khan hiếm, nên việc sử dụng nó như một phương tiện giao dịch trực tiếp, tức là tiền xu, bị giới hạn. Trong những năm giữa các cuộc chiến tranh, một số quốc gia đã dự trữ vàng bằng cách giới thiệu một tiêu chuẩn vàng thỏi, theo đó số lượng tương đương với toàn bộ vàng miếng có thể được chuyển đổi thành vàng.

Vào đầu những năm 1930 nhiều quốc gia đã phải từ bỏ chế độ bản vị vàng. Sau Chiến tranh thế giới thứ II, hệ thống Bretton 5 Woods được thành lập. Nó đã dựa trên một sự cố định ngầm đối với vàng, tức là tiền tệ đã được chốt sang đồng đô la hoặc sang vàng trực tiếp. Nói chung, chỉ có NHTW có quyền truy cập khả năng chuyển đổi thành vàng.

Hệ thống Bretton Woods sụp đổ năm 1971 vì vàng đã không còn là vai trò trung tâm trong hệ thống tiền tệ quốc tế. Ngày nay, vàng vẫn là một phần trong dự trữ ngoại hối của hầu hết các NHTW, mặc dù tỷ trọng của vàng trong tổng dự trữ ngoại hối có suy giảm. Tuy vàng không còn đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tiền tệ, nhưng vẫn giữ được vai trò truyền thống như một kho lưu trữ giá trị ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Châu Á. Tóm lại, vàng không chỉ biểu thị giá trị của đồ trang sức mà nó còn được sử dụng từ lâu như một phương tiện trao đổi.

Các giao dịch đầu tiên chính là sử dụng các miếng vàng hoặc miếng bạc. Nhờ giá trị cao và tính bền vững của nó cùng với việc dễ phân chia nên vai trò của nó cho mục đích này được xem là tối ưu. Hiện tại, nhiều chính phủ, cá nhân cùng các nhà đầu tư giữ các khoản đầu tư vàng dưới dạng vàng thỏi tiện lợi. Vai trò tiết kiệm và dự trữ của vàng Dưới dạng cây vàng hoặc các trang sức điển hình như nhẫn, khuyên tai, lắc tay, lắc chân, dây chuyền, vàng thường giữ chức năng là dùng để tiết kiệm.

Một số nước phát triển mạnh thị trường trang sức vàng phải kể đến Ấn Độ. Còn ở Việt Nam, người dân luôn mặc định mua vàng để tiết kiệm từ rất lâu rồi và có thể coi đây là một cách thức an toàn để bảo toàn giá trị của tiền hoặc làm của hồi môn cho con cháu. Hiện nay, hầu hết vàng mới được khai thác hoặc tái chế dùng cho chế tạo đồ trang sức với khoảng 78% lượng vàng tiêu thụ mỗi năm. Để phục vụ nhu cầu của người dân, ước tính mỗi năm có khoảng hàng trăm tấn vàng nhập vào nước ta.

Đặc biệt kể từ đại dịch Covid-19 xuất hiện và phản ứng từ các NHTW đã tác động đáng kể đến giá vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ