Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường vàng luôn giữ một vị trí đặc thù trong nền kinh tế Việt Nam. Trải qua hơn 30 năm tiến hành công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã chuyển dịch từ một nền kinh tế chậm phát triển sang một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng năng động tại châu Á. Tuy nhiên, cùng với tiến trình hội nhập, nền kinh tế trong nước phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp từ bối cảnh kinh tế toàn cầu, bao gồm nguy cơ suy thoái kinh tế, áp lực lạm phát gia tăng, sự suy giảm của thị trường chứng khoán và những đợt biến động mạnh của giá dầu thô. Trong điều kiện đó, kết hợp với thói quen tích trữ tài sản truyền thống của người dân, vàng trở thành kênh đầu tư và nơi trú ẩn an toàn nhằm bảo toàn giá trị tài sản và phòng ngừa rủi ro tài chính.
Sự biến động thất thường của giá vàng trong nước chịu ảnh hưởng lớn từ sự trượt giá của đồng USD và các rủi ro thể chế tài chính quốc tế, tác động tiêu cực đến tâm lý người dân và gây sức ép lên ổn định kinh tế vĩ mô. Thêm vào đó, công tác điều tiết thị trường vàng giai đoạn vừa qua còn bộc lộ một số hạn chế, chưa hoàn toàn bắt kịp quy luật vận động tự nhiên của thị trường. Việc kiểm soát thị trường nhằm kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế đối mặt với nhiều thách thức. Từ thực tế này, đề tài "Nghiên cứu thống kê biến động giá vàng Việt Nam giai đoạn 2008-2021" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm:
- Phân tích thực trạng và tìm ra quy luật biến động của giá vàng Việt Nam trong giai đoạn 2008-2021.
- Kiểm định và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô quốc tế và trong nước đến giá vàng Việt Nam.
- Ứng dụng mô hình thống kê để dự báo xu thế giá vàng trong ngắn hạn, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và bình ổn thị trường vàng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Biến động thống kê của giá vàng Việt Nam và các nhân tố ảnh hưởng chính, bao gồm giá vàng thế giới, giá bạc thế giới, giá dầu thô thế giới và tỷ giá hối đoái USD/VND.
- Phạm vi không gian: Thị trường vàng Việt Nam trong mối tương quan với thị trường hàng hóa và tài chính quốc tế.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ tháng 1 năm 2008 đến tháng 12 năm 2021 (dữ liệu chuỗi thời gian gồm 168 quan sát theo tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết kinh tế và thống kê học ứng dụng:
- Khái niệm và thuộc tính của vàng: Định nghĩa về vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng miếng và vàng nguyên liệu theo quy định tại Điều 3 Nghị định số 24/2012/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng. Khái quát các thuộc tính vật lý, hóa học (tính trơ, dẫn nhiệt, dẫn điện, khối lượng riêng 19.301 kg/m³) và đơn vị đo lường (Karat, Troy Ounce, Lượng, Chỉ; trong đó 1 Troy Ounce = 31,1034768 gam, 1 Lượng = 1,20565 Troy Ounce = 37,5 gam = 10 Chỉ).
- Chức năng kinh tế của vàng: Vai trò tiền tệ và phương tiện trao đổi qua các thời kỳ (chế độ bản vị vàng, hệ thống Bretton Woods), vai trò tài sản dự trữ ngoại hối của các Ngân hàng Trung ương, chức năng tiết kiệm tích trữ và vai trò như một hàng rào phòng ngừa lạm phát.
- Tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các mô hình phân tích giá vàng trên thế giới (mô hình hồi quy đa biến MLR của Đại học Công nghệ Malaysia 2009; mô hình VAR của Michael P. Dooley, Peter Isard và Mark P. Taylor 1995; mô hình MGARCH của Cengiz Toraman et al. 2011; nghiên cứu của Christie-David et al. 2000, Smith 2002, Ciner 2000, Koutsoyiannis 1983, Ghosh et al. 2002, Vural 2003) và tại Việt Nam (Phạm Thị Huyền Trang 2012, Bùi Kim Yến và Nguyễn Khánh Hoàng 2014, Văn Công Hiền và Phan Đình Khôi 2019, Phạm Văn Bình 2012, Trương Tuấn Anh 2015, Nguyễn Trọng Hoài 2007, Võ Thị Xuân Hạnh 2012).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên phần mềm SPSS và EViews, bao gồm:
- Phương pháp phân tích dãy số thời gian (DSTG): Tính toán các chỉ tiêu biến động (mức độ bình quân $\bar{y}$, lượng tăng/giảm tuyệt đối liên hoàn $\delta_i$ và định gốc $\Delta_i$, tốc độ phát triển liên hoàn $t_i$ và định gốc $T_i$, tốc độ tăng/giảm liên hoàn $a_i$ và định gốc $A_i$, giá trị tuyệt đối của 1% tăng/giảm $g_i$); xác định hàm xu thế qua sai số chuẩn (SE); phân tích chỉ số mùa vụ theo mô hình cộng và mô hình nhân theo quý.
- Kiểm định tính dừng ADF (Augmented Dickey-Fuller): Kiểm định nghiệm đơn vị cho các chuỗi dữ liệu gốc và chuỗi sai phân bậc 1 ở mức ý nghĩa 5%.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định mức độ và chiều hướng liên kết giữa các biến.
- Phân tích hồi quy đa biến (OLS): Ước lượng tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc và tiến hành các kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định Ramsey RESET (dạng hàm), kiểm định Breusch-Godfrey (tự tương quan bậc 1), kiểm định White không tích chéo (phương sai sai số thay đổi) dựa trên các tiêu chí lựa chọn mô hình của A.C. Harvey (1976).
- Mô hình ARIMA (Box-Jenkins 1970): Quy trình 3 bước gồm nhận dạng mô hình qua đồ thị ACF/PACF, ước lượng tham số OLS, kiểm tra chẩn đoán phần dư qua kiểm định Ljung-Box và chỉ số AIC, SIC để lựa chọn mô hình tối ưu dự báo giá vàng.
Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng 168 quan sát thứ cấp theo tháng thu thập từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2021. Dữ liệu giá vàng thế giới, giá bạc thế giới, giá dầu thô Brent thế giới được trích xuất từ Ngân hàng Thế giới (World Bank); giá vàng Việt Nam (vàng miếng SJC) lấy từ Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn; tỷ giá hối đoái USD/VND thu thập từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Nhằm hạn chế nhiễu thị trường, dữ liệu được ghi nhận vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về vàng, cơ cấu sử dụng vàng trên thế giới (78% dành cho trang sức, 12% cho công nghiệp, y tế, nha khoa và 10% cho giao dịch tài chính), cùng các trung tâm giao dịch vàng quy mô toàn cầu (thị trường OTC London chiếm khoảng 70% khối lượng giao dịch danh nghĩa, thị trường phái sinh COMEX Hoa Kỳ, Sàn Giao dịch Vàng Thượng Hải - SGE và SHFE của Trung Quốc, cùng các thị trường thứ cấp tại Dubai, Ấn Độ, Singapore, Hồng Kông).
Tại thị trường trong nước, tác giả dẫn số liệu từ Ngân hàng Nhà nước năm 2012 ước tính lượng vàng nắm giữ trong dân cư đạt từ 300 đến 500 tấn; báo cáo năm 2021 của Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) xếp Việt Nam là thị trường tiêu thụ vàng lớn nhất Đông Nam Á và thuộc nhóm 10 thị trường vàng miếng, tiền xu hàng đầu thế giới với tổng mức tiêu thụ 43 tấn. Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, tổng hợp ma trận các biến tác động gồm: giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, giá bạc thế giới, giá dầu thế giới, lạm phát và chính sách quản lý nhà nước; chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về việc kết hợp phân tích biến động thời gian với mô hình hồi quy và ARIMA tại Việt Nam.
Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết kế quy trình nghiên cứu chuẩn hóa qua 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan tài liệu; (3) Thiết lập mô hình và 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$: Tỷ giá tác động cùng chiều; $H_2$: Giá vàng thế giới tác động cùng chiều; $H_3$: Giá bạc thế giới tác động cùng chiều; $H_4$: Giá dầu thế giới tác động cùng chiều); (4) Thu thập dữ liệu 168 quan sát từ World Bank, IMF, SJC; (5) Phân tích định lượng qua phần mềm EViews và SPSS; (6) Kết luận và đề xuất giải pháp.
Mô hình hồi quy tổng quát được xác lập:
$$\text{goldvn}_i = \beta_1 + \beta_2 \text{goldw}_i + \beta_3 \text{sliverw}_i + \beta_4 \text{brentw}_i + \beta_5 \text{rate}_i + u_i$$
Chương này trình bày chi tiết công thức toán học của các chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian, phương pháp biểu hiện biến động thời vụ (mô hình cộng và nhân), quy chuẩn lựa chọn mô hình kinh tế lượng theo Harvey (1976), và quy trình Box-Jenkins để thiết lập mô hình ARIMA(p, d, q).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thống kê và ước lượng mô hình:
Bảng 1: Các chỉ tiêu phản ánh biến động giá vàng Việt Nam (2008-2021)
| Năm |
Giá vàng (triệu đồng/lượng) |
$\delta_i$ (triệu đồng/lượng) |
$\Delta_i$ (triệu đồng/lượng) |
$t_i$ (%) |
$T_i$ (%) |
$a_i$ (%) |
$A_i$ (%) |
$g_i$ (triệu đồng/lượng) |
| 2008 |
17,64 |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
- |
| 2009 |
21,35 |
3,71 |
3,71 |
121,03 |
121,03 |
21,03 |
21,03 |
17,64 |
| 2010 |
28,91 |
7,56 |
11,27 |
135,41 |
163,89 |
35,41 |
63,89 |
21,35 |
| 2011 |
40,09 |
11,18 |
22,45 |
138,67 |
227,27 |
38,67 |
127,27 |
28,91 |
| 2012 |
44,32 |
4,23 |
26,68 |
110,55 |
251,25 |
10,55 |
151,25 |
40,09 |
| 2013 |
40,11 |
-4,21 |
22,47 |
90,50 |
227,38 |
-9,50 |
127,38 |
44,32 |
| 2014 |
36,07 |
-4,04 |
18,43 |
89,93 |
204,48 |
-10,07 |
104,48 |
40,11 |
| 2015 |
34,51 |
-1,56 |
16,87 |
95,68 |
195,63 |
-4,33 |
95,63 |
36,07 |
| 2016 |
35,06 |
0,55 |
17,42 |
101,59 |
198,75 |
1,59 |
98,75 |
34,51 |
| 2017 |
36,62 |
1,56 |
18,98 |
104,45 |
207,60 |
4,45 |
107,60 |
35,06 |
| 2018 |
36,76 |
0,14 |
19,12 |
100,38 |
208,39 |
0,38 |
108,39 |
36,62 |
| 2019 |
38,98 |
2,22 |
21,34 |
106,04 |
220,98 |
6,04 |
120,98 |
36,76 |
| 2020 |
50,95 |
11,97 |
33,31 |
130,70 |
288,83 |
30,71 |
188,83 |
38,98 |
| 2021 |
57,47 |
6,52 |
39,83 |
112,79 |
325,79 |
12,80 |
225,79 |
50,95 |
So sánh dạng hàm xu thế cho thấy hàm tuyến tính có sai số nhỏ nhất ($SE = 6,880; R^2 = 0,553; \text{Sig} = 0,000 < 0,05$), vượt trội hơn hàm hyperbol ($SE = 9,291$), parabol ($SE = 6,894$) và hàm số mũ ($SE = 6,941$). Phân tích chỉ số mùa vụ chỉ ra giá vàng luôn tăng cao vào Quý 1 (mô hình cộng: 105,4%; mô hình nhân: 189,3%), giảm ở Quý 2 (cộng: 98,8%; nhân: 22,6%) và phục hồi tăng dần ở Quý 3 (cộng: 100,2%; nhân: 66,2%) và Quý 4 (cộng: 105,6%; nhân: 100,5%), phản ánh đúng tập quán mua vàng ngày vía Thần Tài vào tháng 2 dương lịch.
Bảng 2: Kết quả kiểm định tính dừng ADF các biến (mức ý nghĩa 5%)
| Biến số |
Chuỗi dữ liệu gốc (Level) |
|
|
Chuỗi sai phân bậc 1 (First Difference) |
|
|
Kết luận |
|
Thống kê t |
Giá trị tới hạn |
P-value |
Thống kê t |
Giá trị tới hạn |
P-value |
|
Giá vàng thế giới (goldw) |
-1,371 |
-2,879 |
0,596 |
-10,294 |
-2,879 |
0,000 |
Dừng ở I(1) |
Giá bạc thế giới (sliverw) |
-2,094 |
-2,879 |
0,248 |
-10,109 |
-2,879 |
0,000 |
Dừng ở I(1) |
Giá dầu thế giới (brentw) |
-3,000 |
-2,879 |
0,037 |
- |
- |
- |
Dừng ở I(0) |
Tỷ giá hối đoái (rate) |
-8,335 |
-2,880 |
0,003 |
- |
- |
- |
Dừng ở I(0) |
Giá vàng Việt Nam (goldvn) |
-0,151 |
-2,879 |
0,941 |
-12,230 |
-2,879 |
0,000 |
Dừng ở I(1) |
Bảng 3: Ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến
| Biến |
goldw |
sliverw |
brentw |
rate |
goldvn |
goldw |
1,000 |
0,700 |
-0,026 |
0,133 |
0,943 |
sliverw |
0,700 |
1,000 |
0,480 |
0,088 |
0,524 |
brentw |
-0,026 |
0,480 |
1,000 |
-0,063 |
-0,161 |
rate |
0,133 |
0,088 |
-0,063 |
1,000 |
0,150 |
goldvn |
0,943 |
0,524 |
-0,161 |
0,150 |
1,000 |
Bảng 4: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến OLS
| Biến độc lập |
Hệ số hồi quy ($\beta$) |
Thống kê t |
P-value |
| Hệ số chặn (C) |
0,102 |
1,173 |
0,000 |
D(goldw) |
0,014 |
5,507 |
0,000 |
D(sliverw) |
0,053 |
0,740 |
0,000 |
brentw |
-0,002 |
-0,529 |
0,008 |
rate |
$1,09 \times 10^{-5}$ |
0,409 |
0,042 |
Kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Kiểm định dạng hàm Ramsey RESET: Thống kê $F = 0,163; \text{P-value} = 0,687 > 0,05$, chấp nhận giả thuyết mô hình có dạng hàm đúng.
- Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey: Thống kê $F = 0,906; \text{P-value} = 0,406 > 0,05$, mô hình không mắc khuyết tật tự tương quan bậc 1.
- Kiểm định phương sai sai số thay đổi White: Thống kê $F = 1,706; \text{P-value} = 0,060 > 0,05$, chấp nhận giả thuyết phương sai sai số đồng đều.
Đối với mô hình dự báo ARIMA, qua khảo sát ACF/PACF trên chuỗi dừng $D(\text{goldvn})$, tác giả so sánh hai cấu trúc mô hình:
- Mô hình AR(5,12,21) và MA(5,12,21): $\text{Adjusted } R^2 = 0,262; \text{AIC} = 3,130; \text{SIC} = 3,273; \text{Log-likelihood} = -221,505$.
- Mô hình AR(5,12,21) và MA(21): $\text{Adjusted } R^2 = 0,267; \text{AIC} = 3,109; \text{SIC} = 3,212; \text{Log-likelihood} = -221,979$.
Mô hình AR(5,12,21) và MA(21) được lựa chọn do có AIC và SIC thấp hơn, đồng thời kiểm định tính dừng phần dư đạt $|t_{qs}| = 10,687 > |t_\alpha| = 2,881$.
Bảng 5: Kết quả dự báo giá vàng Việt Nam 5 tháng đầu năm 2022
| Thời gian |
Giá vàng dự báo (triệu đồng/lượng) |
Giá vàng thực tế ghi nhận |
| Tháng 01/2022 |
61,52 |
62,34 triệu đồng/lượng (sai số 1,98%) |
| Tháng 02/2022 |
62,27 |
Tăng mạnh theo chu kỳ ngày Thần Tài (mua 61,65; bán 62,65) |
| Tháng 03/2022 |
60,45 |
Thực tế tăng đột biến chạm 74,00 triệu đồng/lượng (ngày 07/03/2022) |
| Tháng 04/2022 |
62,25 |
Thực tế ghi nhận mức cao xấp xỉ 69,85 triệu đồng/lượng |
| Tháng 05/2022 |
62,38 |
- |
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các phát hiện định lượng cụ thể:
- Xác định quy luật biến động theo chu kỳ của giá vàng Việt Nam trong 14 năm (2008-2021) với xu thế tăng dài hạn dạng tuyến tính. Tốc độ tăng đạt đỉnh vào các năm khủng hoảng 2011 (tăng 38,67%), năm 2020 (tăng 30,71%) và năm 2021 (tăng 12,80%).
- Lượng hóa mối quan hệ giữa 4 nhân tố kinh tế vĩ mô và giá vàng trong nước: Giá vàng thế giới có tác động cùng chiều mạnh nhất ($r = 0,943; \beta = 0,014$); giá bạc thế giới tác động cùng chiều ($r = 0,524; \beta = 0,053$); tỷ giá USD/VND tác động cùng chiều ($r = 0,150; \beta = 1,09 \times 10^{-5}$); trong khi giá dầu thô thế giới có tác động ngược chiều ($r = -0,161; \beta = -0,002$).
- Ứng dụng mô hình ARIMA(5,1,21) dự báo chính xác giá vàng tháng 01/2022 với sai số kiểm định thực tế thấp (1,98%).
Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện khung pháp lý và điều kiện kinh doanh: Quy định nâng mức vốn pháp định và doanh thu tối thiểu đối với các đơn vị, cửa hàng kinh doanh vàng nhằm tinh giản hàng ngàn cơ sở nhỏ lẻ, tạo thuận lợi cho công tác giám sát của Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Kinh doanh Vàng Việt Nam (VGTA).
- Thành lập Trung tâm giao dịch vàng quốc gia: Tổ chức sàn giao dịch vàng tập trung chịu sự giám sát trực tiếp của Ngân hàng Nhà nước để liên thông thị trường trong nước với quốc tế, minh bạch hóa cung cầu và giảm mức chênh lệch giá vàng nội địa - quốc tế (vốn có thời điểm lên tới 20%).
- Quản lý tài khoản giao dịch vàng nước ngoài: Siết chặt điều kiện cấp phép mở tài khoản kinh doanh vàng ở nước ngoài, chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có thị phần lớn, năng lực tài chính và trình độ chuyên môn cao.
- Điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá linh hoạt: Ngân hàng Nhà nước áp dụng phương châm điều hành tỷ giá "tương đối ổn định nhưng không cố định", sử dụng các công cụ chiết khấu, phá giá hoặc nâng giá nội tệ phù hợp. Phối hợp giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công an trong công tác thanh tra thị trường vàng và ngoại hối tự do.
- Sử dụng công cụ thuế đối với thị trường xăng dầu: Đồng bộ các chính sách thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, điều chỉnh giảm thuế bảo vệ môi trường để kiểm soát chi phí năng lượng, hạn chế tác động lan truyền đến thị trường vàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu sau:
- Hạn chế về dữ liệu: Khâu thu thập số liệu gặp khó khăn do tính không đồng nhất về chuỗi thời gian giữa các nguồn; tác giả phải sử dụng giá trị ngày đầu tháng để thay thế và gán quan sát gần nhất cho các ngày nghỉ.
- Hạn chế về biến số: Mô hình định lượng mới chỉ kiểm định 4 biến giải thích vĩ mô cơ bản, chưa bao quát được toàn bộ các yếu tố định tính, tâm lý đầu cơ hay các biến số vĩ mô khác (như lãi suất thực tế, cung tiền, lạm phát).
- Hạn chế về mô hình: Nghiên cứu chỉ sử dụng mô hình hồi quy đa biến tuyến tính OLS và mô hình ARIMA đơn biến; dự báo chuỗi thời gian chưa phản ánh kịp thời các cú sốc phi kinh tế đột ngột (như căng thẳng địa chính trị Nga - Ukraine đầu năm 2022 làm giá vàng thực tế tháng 3 vọt lên 74 triệu đồng/lượng so với mức dự báo 60,45 triệu đồng/lượng).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng việc tích hợp thêm các biến định tính, ứng dụng các mô hình phi tuyến tính hoặc chuỗi biến động phức tạp hơn (như VAR, GARCH, MGARCH, Copula) nhằm nâng cao độ chính xác dự báo khi có biến động bất thường.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thống kê, Kinh tế ứng dụng, Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuỗi thời gian, từ việc kiểm định nghiệm đơn vị ADF, xử lý sai phân chuỗi không dừng, hồi quy OLS đến quy trình nhận dạng Box-Jenkins trên mô hình ARIMA qua phần mềm SPSS và EViews.
- Nhà nghiên cứu về thị trường hàng hóa và kim loại quý: Cung cấp bộ số liệu chuỗi thời gian 168 tháng (2008-2021) về thị trường vàng Việt Nam, các công thức quy đổi giá vàng chuẩn xác và ma trận tương quan giữa vàng, bạc, dầu thô và tỷ giá.
- Cơ quan quản lý và các nhà đầu tư: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm về quy luật mùa vụ (chu kỳ quý 1 tăng mạnh theo ngày vía Thần Tài) và các kiến nghị chính sách xây dựng Sàn giao dịch vàng quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng bao nhiêu quan sát và nguồn thu thập từ đâu?
Nghiên cứu sử dụng 168 quan sát theo tháng từ tháng 01/2008 đến tháng 12/2021. Dữ liệu giá vàng, bạc và dầu thô thế giới lấy từ World Bank; giá vàng trong nước lấy từ SJC; tỷ giá USD/VND thu thập từ IMF. Dữ liệu được ghi nhận vào ngày đầu tiên của mỗi tháng để loại bỏ nhiễu.
2. Kết quả kiểm định tính dừng ADF của các biến số ra sao?
Tại mức ý nghĩa 5%, biến giá dầu thế giới (brentw, p = 0,037) và tỷ giá hối đoái (rate, p = 0,003) dừng ở chuỗi gốc I(0). Các biến giá vàng thế giới (goldw, p = 0,596), giá bạc thế giới (sliverw, p = 0,248) và giá vàng Việt Nam (goldvn, p = 0,941) không dừng ở chuỗi gốc và đều đạt tính dừng sau khi lấy sai phân bậc 1 I(1) với p-value = 0,000.
3. Tại sao hàm xu thế tuyến tính được lựa chọn để mô tả biến động giá vàng?
Dựa trên kết quả chạy SPSS, hàm xu thế tuyến tính có sai số chuẩn mô hình nhỏ nhất ($SE = 6,880$) so với hàm parabol ($SE = 6,894$), hàm số mũ ($SE = 6,941$) và hàm hyperbol ($SE = 9,291$), đồng thời có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig} = 0,000 < 0,05$ và hệ số xác định $R^2 = 0,553$.
4. Mô hình ARIMA nào được tác giả lựa chọn để dự báo giá vàng?
Tác giả lựa chọn mô hình ARIMA với các bậc AR(5,12,21) và MA(21) trên chuỗi sai phân bậc 1 của giá vàng. Mô hình này đạt $\text{Adjusted } R^2 = 0,267$, chỉ số AIC = 3,109, SIC = 3,212 (thấp hơn mô hình có thêm MA(5) và MA(12)) và phần dư thỏa mãn điều kiện tính dừng với $|t| = 10,687 > 2,881$.
5. Tại sao kết quả dự báo giá vàng tháng 3/2022 lại chênh lệch lớn so với thực tế?
Mức dự báo cho tháng 03/2022 là 60,45 triệu đồng/lượng trong khi thực tế ngày 07/03/2022 giá vàng đạt kỷ lục 74,00 triệu đồng/lượng. Nguyên nhân do mô hình chuỗi thời gian dựa trên các giả định kinh tế ổn định, không lường trước được các yếu tố bất định phát sinh ngoài mô hình như căng thẳng xung đột chính trị giữa Nga và Ukraine, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu và lạm phát tăng đột biến.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tô Khánh Huyền đã phân tích thực trạng và quy luật biến động của giá vàng Việt Nam giai đoạn 2008-2021 thông qua các công cụ thống kê dãy số thời gian, hồi quy OLS và mô hình ARIMA. Kết quả nghiên cứu khẳng định mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ của giá vàng thế giới, giá bạc, tỷ giá và chiều tác động nghịch của giá dầu thô đến giá vàng nội địa. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học thực nghiệm, đóng góp các đề xuất về việc thành lập sàn giao dịch vàng quốc gia và nâng cao hiệu quả điều hành thị trường vàng tại Việt Nam.