Phân tích tín hiệu và đặc điểm biến cố sau tiêm chủng tại Việt Nam (2015-2024)

Khóa luận phân tích đặc điểm và tín hiệu các biến cố bất lợi sau tiêm chủng tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu báo cáo ADR tự nguyện giai đoạn 2015-2024.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về biến cố bất lợi sau tiêm chủng tại Việt Nam

Biến cố bất lợi sau tiêm chủng (AEFI - Adverse Event Following Immunization) là những sự kiện y tế không mong muốn xảy ra sau khi tiêm vắc xin. Tại Việt Nam, trong giai đoạn 2015-2024, hoạt động theo dõi biến cố bất lợi sau tiêm chủng đã được thực hiện một cách hệ thống thông qua Cơ sở dữ liệu báo cáo ADR (Phản ứng có hại của thuốc) tại Trung tâm DI&ADR Quốc gia. Số lượng báo cáo AEFI trong giai đoạn này cho thấy xu hướng tăng đáng kể, đặc biệt sau khi chương trình tiêm chủng mở rộng được phát triển. Các biến cố này bao gồm những phản ứng nhẹ đến những trường hợp nặng, đòi hỏi sự chú ý và theo dõi kỹ lưỡng từ các chuyên gia y tế.

1.1. Hoạt động cảnh giác dược trong chương trình tiêm chủng

Cảnh giác dược với vắc xin là một phần quan trọng của hệ thống y tế công cộng. Hoạt động này tập trung vào việc phát hiện, đánh giá và theo dõi các biến cố bất lợi liên quan đến vắc xin. Tại Việt Nam, Trung tâm DI&ADR Quốc gia đóng vai trò then chốt trong việc quản lý hệ thống báo cáo tự nguyện các AEFI. Các nhân viên y tế tại các trung tâm tiêm chủng có trách nhiệm báo cáo những biến cố bất lợi mà họ phát hiện, giúp xây dựng cơ sở dữ liệu toàn diện về an toàn vắc xin.

1.2. Vắc xin và chương trình tiêm chủng mở rộng

Chương trình tiêm chủng mở rộng tại Việt Nam bao gồm các vắc xin phòng chống nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Những loại vắc xin này được sử dụng rộng rãi với tỷ lệ bao phủ tiêm chủng cao, nhất là ở trẻ em. Sự mở rộng của chương trình này cũng dẫn đến sự gia tăng số lượng báo cáo biến cố bất lợi sau tiêm chủng, tạo cơ hội để phát hiện tín hiệu an toàn mới liên quan đến các vắc xin.

II. Phân tích đặc điểm báo cáo AEFI giai đoạn 2015 2024

Phân tích dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu báo cáo ADR tự nguyện cho thấy những đặc điểm rõ ràng của các biến cố bất lợi sau tiêm chủng trong 10 năm (2015-2024). Số lượng báo cáo AEFI tăng đều đặn hàng năm, với sự gia tăng đột biến vào năm 2021-2023 khi vắc xin COVID-19 được triển khai rộng rãi. Đặc điểm bệnh nhân ghi nhận cho thấy phần lớn các trường hợp liên quan đến trẻ em, mặc dù cũng có báo cáo từ người lớn. Các biến cố bất lợi thường gặp bao gồm phản ứng tại chỗ tiêm, sốt, và các phản ứng hệ thống nhẹ. Tuy nhiên, một số biến cố đáng chú ý như phản vệ và thất bại tiêm chủng cũng được ghi nhận và cần xem xét kỹ lưỡng.

2.1. Số lượng và xu hướng báo cáo AEFI

Xu hướng báo cáo AEFI trong giai đoạn 2015-2024 cho thấy sự tăng trưởng bền vững. Từ năm 2015 đến 2020, số lượng báo cáo biến cố bất lợi sau tiêm chủng tăng từ từ. Tuy nhiên, sau khi vắc xin COVID-19 được phê duyệt sử dụng, số lượng báo cáo tăng mạnh, phản ánh cả sự gia tăng hoạt động tiêm chủng lẫn tính cảnh giác của nhân viên y tế. Điều này cho thấy hệ thống cảnh giác dược đang hoạt động hiệu quả.

2.2. Đặc điểm bệnh nhân và vắc xin nghi ngờ

Phần lớn báo cáo AEFI liên quan đến trẻ em dưới 5 tuổi, nhất là những trẻ nhận tiêm chủng theo lịch mở rộng. Về vắc xin nghi ngờ gây AEFI, các vắc xin phòng sởi, bạch hầu-ho-uốn ván-bại liệt và vắc xin COVID-19 được báo cáo nhiều nhất. Sự đa dạng trong loại vắc xin nghi ngờ cho thấy cần theo dõi an toàn vắc xin một cách bài bản và có hệ thống.

III. Sự hình thành tín hiệu an toàn liên quan đến vắc xin

Tín hiệu an toàn vắc xin là những dấu hiệu cho thấy sự liên quan có thể có giữa một vắc xin hoặc một biến cố bất lợi sau tiêm chủng với một vấn đề an toàn cụ thể. Trong giai đoạn 2015-2024, việc phát hiện tín hiệu an toàn được thực hiện thông qua các phương pháp phát hiện tín hiệu như BCPNN (Bayesian Confidence Propagation Neural Network) và các công cụ thống kê khác. Các tín hiệu phát hiện được bao gồm phản vệ liên quan đến một số vắc xin nhất định, thất bại tiêm chủng ở một số trường hợp nhất định, và các biến cố đáng chú ý liên quan đến vắc xin COVID-19. Những phát hiện này rất quan trọng để nâng cao an toàn tiêm chủng và xây dựng niềm tin của cộng đồng.

3.1. Khái niệm và phương pháp phát hiện tín hiệu

Tín hiệu an toàn liên quan đến vắc xin được định nghĩa là những báo cáo hoặc mẫu báo cáo cho thấy sự liên quan có thể giữa vắc xinbiến cố bất lợi chưa được xác nhận trước đó. Các phương pháp phát hiện tín hiệu bao gồm phân tích tỷ lệ báo cáo, sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến như BCPNN, và so sánh với những dữ liệu từ các quốc gia khác. Những phương pháp này giúp phát hiện các biến cố bất lợi sớm, cho phép các cơ quan y tế can thiệp kịp thời.

3.2. Tín hiệu liên quan đến các biến cố đáng chú ý

Trong giai đoạn 2015-2024, ba tín hiệu chính được xác định: thất bại tiêm chủng, phản vệ, và các biến cố liên quan đến vắc xin COVID-19. Tín hiệu thất bại tiêm chủng được phát hiện ở một số trường hợp với các vắc xin nhất định. Tín hiệu phản vệ cho thấy liên quan đến một số loại vắc xin cụ thể và nhóm tuổi nhất định. Các tín hiệu liên quan đến vắc xin COVID-19 bao gồm các biến cố hiếm gặp nhưng nặng nề cần được theo dõi chặt chẽ.

IV. Ý nghĩa công nghiệp và các khuyến cáo

Nghiên cứu phân tích đặc điểm và sự hình thành tín hiệu của các biến cố bất lợi sau tiêm chủng có nhiều ý nghĩa quan trọng cho hệ thống y tế công cộng tại Việt Nam. Trước hết, nó góp phần nâng cao an toàn tiêm chủng bằng cách xác định những tín hiệu cảnh báo về các vắc xin có thể liên quan đến biến cố bất lợi. Thứ hai, dữ liệu từ cơ sở dữ liệu báo cáo ADR tự nguyện cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các quyết định quản lý chương trình tiêm chủng mở rộng. Cuối cùng, việc công bố và chia sẻ những phát hiện này giúp xây dựng niềm tin công cộng đối với tiêm chủng và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động cảnh giác dược với vắc xin.

4.1. Tác động đến quản lý chương trình tiêm chủng

Các phát hiện về biến cố bất lợi sau tiêm chủng từ cơ sở dữ liệu ADR giúp các cơ quan quản lý có cơ sở để điều chỉnh chương trình tiêm chủng mở rộng nếu cần thiết. Việc theo dõi tín hiệu an toàn vắc xin cho phép phát hiện các vấn đề an toàn sớm trước khi chúng trở thành vấn đề lớn. Những thay đổi chính sách tiêm chủng dựa trên dữ liệu cảnh giác dược sẽ giúp cân bằng giữa lợi ích và rủi ro của các vắc xin.

4.2. Xây dựng niềm tin công cộng với tiêm chủng

Công khai và minh bạch về báo cáo biến cố bất lợi sau tiêm chủng là chìa khóa để xây dựng niềm tin công cộng. Khi hệ thống cảnh giác dược hoạt động hiệu quả và các kết quả được công bố rộng rãi, cộng đồng sẽ nhận thấy rằng an toàn tiêm chủng được quan tâm và theo dõi chặt chẽ. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ bao phủ tiêm chủng và đạt được mục tiêu phòng chống các bệnh truyền nhiễm thông qua chương trình tiêm chủng mở rộng.

28/12/2025
Trịnh việt hà phân tích đặc điểm và sự hình thành tín hiệu của một số biến cố bất lợi sau tiêm chủng từ cơ sở dữ liệu báo cáo adr tự nguyện tại việt nam giai đoạn 2015 2024 khóa luận tốt nghiệp dược sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Hoạt động Cảnh giác Dược trong chương trình tiêm chủng 1. Vắc xin và chương trình tiêm chủng mở rộng Vào thế kỷ 18, bác sĩ-nhà khoa học Edward Jenner là người đầu tiên tìm ra vắc xin đậu mùa thông qua việc tiêm chủng một loại vi rút tương tự, được lấy từ chất lỏng mủ đậu mùa bò từ tay cô gái vắt sữa và tiêm cho một cậu bé (8 tuổi) khỏe mạnh để tạo miễn dịch với bệnh. Đến cuối thế kỷ 19, vắc xin thương hàn, tả, dịch hạch sử dụng phương pháp bất hoạt toàn tế bào mới được đưa thử nghiệm và sản xuất [8].

Cho đến nay, 26 bệnh truyền nhiễm đã có vắc xin phòng bệnh trên thế giới và 16 bệnh truyền nhiễm khác đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển [9]. Năm 2016, Luật Dược đã bổ sung định nghĩa “vắc xin là chế phẩm chứa kháng nguyên tạo cho cơ thể khả năng đáp ứng miễn dịch, được dùng với mục đích phòng bệnh, chữa bệnh” [10]. Đến năm 2022, Dược thư Quốc gia Việt Nam lần thứ 3 đã đưa ra khái niệm bao quát hơn về bản chất của vắc xin “là các chế phẩm sinh học có tính kháng nguyên, có nguồn gốc từ vi sinh vật (có thể toàn bộ hoặc một phần hoặc có cấu trúc tương tự) dùng để tạo miễn dịch đặc hiệu, chủ động, nhằm tăng sức đề kháng của cơ thể đối với một số tác nhân gây bệnh cụ thể” [1]. Dựa theo công nghệ sản xuất, vắc xin được phân loại thành 5 nhóm chính: - Vắc xin sống giảm độc lực: là vắc xin được chế tạo từ những tác nhân nhiễm trùng tự nhiên, được làm giảm độc một cách nhân tạo ở phòng thí nghiệm [1].

Phương pháp phổ biến để sản xuất vắc xin sống giảm độc lực là nuôi cấy tế bào in vitro nhiều giai đoạn (ví dụ: tế bào phôi gà) [11]. Vắc xin sống giảm độc lực sau khi đi vào cơ thể sẽ kích thích miễn dịch dịch thể và tế bào tương tự như nhiễm trùng tự nhiên và tạo ra miễn dịch kéo dài. Do đó, ưu điểm của vắc xin sống giảm độc lực là tiện lợi (thường chỉ tiêm 1 lần), giá thành rẻ nhưng nhược điểm là có có thể có nguy cơ nhiễm bệnh từ tác nhân trong vắc xin. Phần lớn các vắc xin sống giảm độc lực là vắc xin vi rút: vắc xin sởi, rubella, quai bị, bại liệt, viêm não Nhật Bản, thủy đậu và cúm.

Một vắc xin vi khuẩn thường dùng là vắc xin phòng lao [1], [11]. - Vắc xin bất hoạt: bao gồm vắc xin bất hoạt toàn tế bào và vắc xin giải độc tố. Vắc xin bất hoạt toàn tế bào là những vắc xin chứa tất cả thành phần của tác nhân nhiễm trùng, đã bị giết chết bằng nhiệt, formalin hoặc beta-propiolacton mà vẫn giữ lại khả năng tạo miễn dịch. Tác nhân đã bị diệt nên không có nguy cơ nhiễm bệnh từ tác nhân trong vắc xin như vắc xin sống giảm độc lực.

Nhược điểm của vắc xin bất hoạt là khả năng sinh miễn dịch yếu và ngắn hơn nên cần tiêm nhiều mũi. Các vắc xin có bản chất là vắc xin bất hoạt toàn tế bào có thể kể đến như vắc xin phòng bại liệt tiêm, ho gà, bại liệt, dại, thương hàn và tả [1], [11]. Vắc xin giải độc tố là vắc xin chỉ chứa kháng nguyên 3 tinh chế từ độc tố của tác nhân đã bị làm mất tính độc. Loại vắc xin này chỉ bao gồm thành phần kháng nguyên có khả năng gây miễn dịch quan trọng nhất của vi khuẩn hoặc vi rút được tinh khiết và làm bất hoạt [1].

Thông tin chung về 5 nhóm vắc xin chính [12] - Vắc xin tiểu đơn vị: là vắc xin chỉ tách lấy một phần vách (vỏ) chứa thành phần kháng nguyên đặc thù polysaccharid của vi khuẩn (vắc xin phòng viêm não mô cầu, phế cầu) hoặc chứa thành phần kháng nguyên vi rút (vắc xin phòng viêm gan B). Ngoài việc tinh chế từ tác nhân gây bệnh, vắc xin tiểu đơn vị có thể sản xuất dựa vào kỹ thuật và công nghệ gen (vắc xin tái tổ hợp). Ưu điểm của vắc xin tiểu đơn vị là không gây bệnh được nhưng nhược điểm là giá thành cao, có nguy cơ mẫn cảm, cần tiêm nhiều mũi và cần tiêm nhắc lại [1], [11]. - Vắc xin mRNA: là vắc xin chứa một chuỗi polyribonucleotid mang thông tin di truyền quy định acid amin, khi được đưa vào cơ thể nó kích thích tế bào chuyên biệt tổng hợp ra protein giống như kháng nguyên đặc hiệu với tác nhân gây bệnh đó.

Hệ miễn dịch nhận ra protein lạ và có phản ứng miễn dịch tạo ra các kháng thể giống như nhiễm bệnh tự nhiên chỉ khác là không gây bệnh. Trước đây, vắc xin mRNA được được nghiên cứu để sản xuất vắc xin phòng cúm, sốt Zika, dại và vi rút cytomegalo. Trong giai đoạn đại dịch, các nhà khoa học đã bắt đầu thiết kế các mRNA đặc hiệu với COVID- 19 [1]. Năm 2021, Việt Nam đã cấp phép sử dụng với vắc xin phòng COVID-19 Cominaty (Pfizer/BioNtech) và Spikevax (Moderna) [13].

4 - Vắc xin véc tơ: tương tự như vắc xin mRNA nhưng thay vì sử dụng một protein mang vật liệu di truyền tới tế bào, vắc xin véc tơ sử dụng một loại vi rút như vi rút Adeno đã bị làm mất khả năng nhân lên để mang vật liệu di truyền tới tế bào. Vi rút này sẽ đem đoạn vật liệu di truyền tới tế bào và thực hiện quá trình tạo ra kháng nguyên như trên và từ đó giúp cơ thể sinh miễn dịch đặc hiệu. Công nghệ véc tơ đã được sử dụng cho vắc xin phòng bệnh Eloba và các dự án làm vắc xin phòng ung thư. Công nghệ véc tơ cũng đang chứng tỏ khả năng rất tốt trong việc sản xuất vắc xin phòng COVID-19 giúp đẩy lùi đại dịch [1].

Năm 2021, các vắc xin phòng COVID-19 có bản chất là vắc xin véc tơ bao gồm: Vaxzevria (AstraZeneca), Gam-COVID-Vac, Janssen (Johnson&Johnson) đã được phê duyệt sử dụng tại Việt Nam [13]. Vắc xin được sử dụng để bảo vệ những người có nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm như trẻ em, người cao tuổi, những người ở các vùng lưu hành dịch bệnh [12]. Tiêm chủng được xem là một trong những là biện pháp y tế công cộng có chi phí thấp nhưng đem lại tác động lớn, chương trình tiêm chủng ở các quốc gia đã cứu sống hàng triệu người mỗi năm [14]. Chương trình tiêm chủng mở rộng (TCMR) được WHO khởi xướng vào tháng 5 năm 1974 với mục tiêu ban đầu là tiêm phòng các bệnh đậu mùa, lao, bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và sởi cho tất cả trẻ em trên thế giới [15], [16].

Đến năm 2024, đã có 13 bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin được đưa vào chương trình TCMR của WHO. Chương trình TCMR đã ngăn chặn 154 triệu ca tử vong, trong đó có 146 triệu ca ở trẻ em dưới 5 tuổi và 101 triệu ca ở trẻ em dưới 1 tuổi. Nghiên cứu ước tính rằng, chương trình TCMR đã đóng góp 40% vào sự sụt giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh trên toàn thế giới và 52% ở trẻ em khu vực Châu Phi [17]. Tỷ lệ tiêm chủng ở trẻ em cũng có xu hướng tăng.

Tỷ lệ tiêm vắc xin bạch hầu-ho gà-uốn ván liều thứ 2 tăng từ 20% lên đến 86% vào năm 2018. Tỷ lệ bao phủ của các vắc xin mới như vắc xin phòng bệnh gây ra do phế cầu khuẩn, vắc xin phòng tiêu chảy do rotavirus cũng tăng lên gấp 4 lần. Tuy nhiên, do sự ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, tỷ lệ bao phủ vắc xin ở trẻ em có sự suy giảm nghiêm trọng dẫn tới nhiều hệ lụy. Ở Hoa Kỳ, tỷ lệ tiêm vắc xin phòng sởi không đạt mức miễn dịch cộng đồng dẫn đến việc bùng phát dịch sởi trong vài năm trở lại đây [18].

Hệ thống Cảnh giác Dược với vắc xin Năm 1961, tạp chí The Lancet đã đăng tải một bức thư của một bác sĩ người Úc gợi ý về mối liên quan giữa thalidomid và dị tật bẩm sinh ở trẻ em. Sau thảm họa thalidomid, các hệ thống Cảnh giác Dược tại các quốc gia trên thế giới bắt đầu được triển khai để ghi nhận, đánh giá, ngăn ngừa các biến cố cũng như phát hiện các biến cố bất lợi hiếm gặp nhưng chưa được phát hiện thông qua các thử nghiệm lâm sàng [19], [20]. 5 Năm 1968, WHO đã khởi xướng Chương trình Giám sát thuốc toàn cầu (PIDM) sau này được quản lý bởi Trung tâm Giám sát Uppsala (UMC) [19]. Các quốc gia tham gia PIDM sẽ gửi các báo cáo ADR bao gồm cả báo cáo biến cố bất lợi sau tiêm chủng (AEFI) đến UMC thông qua các Trung tâm Cảnh giác Dược Quốc gia.

Các báo cáo sẽ được lưu trữ trong Cơ sở dữ liệu của WHO và được xử lý để dễ dàng tìm kiếm và phân tích [21]. Ban đầu chỉ có 10 quốc gia tham gia PIDM nhưng đến năm 2025 số lượng thành viên chính thức đã tăng lên 160 quốc gia trong đó có Việt Nam [19], [22]. Bên cạnh đó, mỗi một quốc gia lại có một hệ thống để báo cáo các AEFI riêng [12]. Tại Hoa Kỳ, sau khi phát hiện sự gia tăng số báo cáo hội chứng Guillain-Barré, CDC đã quyết định thành lập Hệ thống giám sát biến cố bất lợi sau tiêm chủng (MSAEFI) nhằm nâng cao tỷ lệ bao phủ vắc xin.

Từ năm 1988, FDA và CDC hợp tác để triển khai Hệ thống báo cáo biến cố bất lợi sau tiêm chủng (VAERS). CDC ghi nhận các báo cáo từ bệnh viện, phòng khám công trên toàn bộ lãnh thổ Hoa Kỳ trong khi FDA ghi nhận các báo cáo từ phòng khám tư nhân và các công ty sản xuất vắc xin [23]. Đến tháng 4 năm 2025, cơ sở dữ liệu VAERS đã ghi nhận được 1. Vương Quốc Anh cũng thành lập hệ thống YellowCard để báo cáo các biến cố bất lợi nghi ngờ của thuốc hóa dược và sinh phẩm bao gồm vắc xin từ năm 1964 [12].

Tại châu Âu, Hệ thống Cảnh giác Dược đã thành lập Ủy ban Đánh giá Nguy cơ Cảnh giác Dược (PRAC) vào năm 2012 để phát hiện, đánh giá, giảm thiểu và truyền thông về các nguy cơ liên quan đến biến cố bất lợi của thuốc nhưng vẫn cân nhắc đến lợi ích điều trị của nó [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ