Lời mở đầu, Kết luận và Danh mục tài liệu tham khảo, nội dung chính của đề án thạc sỹ được kết cấu với 3 phần chính như sau: Phần 1: Căn cứ xây dựng đề án Phần 2: Nội dung của đề án Phần 3: Các đề xuất và kiến nghị 5 PHẦN 1: CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN 1.1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH BÁO CÁO TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp 1.1 Khái niệm Báo cáo tài chính (BCTC) là các bản báo cáo chuẩn mực về tình hình tài chính của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định hoặc trong một giai đoạn cụ thể, phản ánh tình trạng tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ của doanh nghiệp. Phân tích BCTC giúp người sử dụng thông tin nhận biết được những điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp, từ đó đưa ra những quyết định tài chính phù hợp. Theo Nguyễn Văn Công (2019), phân tích BCTC là quá trình đánh giá tình hình tài chính và hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp thông qua việc nghiên cứu và phân tích các báo cáo tài chính như bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Mục tiêu của phân tích báo cáo tài chính là để cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định của các nhà quản lý, nhà đầu tư, và các bên liên quan khác.
Bên cạnh đó, Phạm Quang Trung & Lê Thị Bích Ngọc (2023) nhấn mạnh rằng việc phân tích xu hướng và so sánh giữa các kỳ báo cáo khác nhau cũng như giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành là rất quan trọng. Việc này giúp phát hiện ra những biến động bất thường và đánh giá khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Phân tích BCTC không chỉ giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh mà còn dự đoán được triển vọng tài chính trong tương lai của doanh nghiệp. Như vậy, khái niệm phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc đọc và hiểu các số liệu tài chính mà còn bao gồm việc sử dụng các phương pháp phân tích để đưa ra những nhận định và dự báo chính xác về tình hình tài chính của doanh nghiệp.2 Vai trò Phân tích BCTC đóng vai trò quan trọng đối với nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm doanh nghiệp, nhà đầu tư, ngân hàng, và các cơ quan quản lý.
Việc hiểu rõ vai trò này giúp các bên liên quan đưa ra những quyết định hợp lý và kịp thời. 6 Đối với doanh nghiệp Đối với doanh nghiệp, phân tích BCTC giúp ban lãnh đạo hiểu rõ tình hình tài chính hiện tại và hiệu quả hoạt động kinh doanh của DN. Qua đó, DN có thể nhận diện được các điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động kinh doanh của mình. Phân tích BCTC còn hỗ trợ DN trong việc lập kế hoạch tài chính, quản lý rủi ro, và ra quyết định chiến lược nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh và nâng cao giá trị DN.
Theo Nguyễn Văn Công (2019), việc nắm bắt được xu hướng tài chính và hiệu suất hoạt động sẽ giúp DN có những điều chỉnh kịp thời để đáp ứng các mục tiêu kinh doanh dài hạn. Đối với nhà đầu tư Đối với nhà đầu tư, phân tích BCTC là công cụ quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời và rủi ro của việc đầu tư vào một DN. Nhà đầu tư sử dụng thông tin từ BCTC để xác định mức độ ổn định tài chính, khả năng thanh toán nợ, và triển vọng tăng trưởng của doanh nghiệp. Ngô Thế Chi & Nguyễn Trọng Cơ (2009) chỉ ra rằng thông qua việc phân tích các tỷ số tài chính, nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.
Đối với ngân hàng Đối với ngân hàng và các tổ chức tín dụng, phân tích BCTC giúp đánh giá khả năng trả nợ của DN khi xem xét cấp vốn vay. Ngân hàng sẽ phân tích các tỷ số thanh khoản, tỷ số đòn bẩy tài chính và các yếu tố khác để đảm bảo rằng DN có khả năng hoàn trả khoản vay đúng hạn và không rơi vào tình trạng nợ xấu. Đối với các cơ quan quản lý Đối với các cơ quan quản lý, phân tích BCTC là công cụ quan trọng để giám sát hoạt động của các doanh nghiệp trong nền kinh tế. Thông qua việc phân tích, các cơ quan này có thể phát hiện các dấu hiệu bất thường, gian lận hoặc sai phạm trong quản lý tài chính, từ đó có những biện pháp điều chỉnh và can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và ổn định thị trường tài chính.
Như vậy, phân tích BCTC không chỉ giúp DN và nhà đầu tư đưa ra các quyết định hợp lý mà còn đóng góp vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.3 Hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp Hệ thống BCTC của DN ban hành theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014 của Bộ Tài Chính được phân loại như sau: a. Bảng cân đối kế toán (Mẫu số B01-DN) Bảng cân đối kế toán là BCTC quan trọng phản ánh tình hình tài sản, nguồn vốn của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm hai phần chính: tài sản và nguồn vốn. Tài sản bao gồm các khoản như tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn, trong khi nguồn vốn bao gồm nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.
Bảng cân đối kế toán giúp DN và các bên liên quan đánh giá được khả năng tài chính và cơ cấu tài sản của DN, từ đó đưa ra các quyết định quản lý và đầu tư phù hợp. Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh (Mẫu số B02 – DN) Báo cáo Kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh (HĐKD) của DN trong một kỳ kế toán nhất định, thường là quý hoặc năm. Báo cáo này cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí, lợi nhuận gộp, lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế. Qua đó, nó giúp đánh giá hiệu quả kinh doanh của DN, mức độ sinh lời và khả năng quản lý chi phí.
Báo cáo này là cơ sở quan trọng để DN xem xét và điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Mẫu số B03 –DN) Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp thông tin về các luồng tiền vào và ra của DN trong kỳ kế toán. Báo cáo này được chia thành ba phần chính: lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh, lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư và lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính. Nó giúp đánh giá khả năng tạo ra tiền mặt của DN, khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và dài hạn, cũng như khả năng đầu tư và tài trợ cho các hoạt động kinh doanh.
Thuyết minh báo cáo tài chính (Mẫu số B09-DN) Thuyết minh BCTC là phần bổ sung và giải thích chi tiết cho các số liệu trong các báo cáo tài chính chính. Nó cung cấp thông tin bổ sung về các chính sách kế toán, các khoản mục chi tiết, và các sự kiện quan trọng ảnh hưởng đến tình hình tài chính của DN. Thuyết minh giúp người sử dụng BCTC hiểu rõ hơn về các số liệu kế toán, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong việc công bố thông tin tài chính.4 Phương pháp phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp a. Phương pháp so sánh Phương pháp so sánh là một trong những phương pháp phổ biến nhất trong phân tích báo cáo tài chính.
Nó bao gồm việc so sánh các chỉ tiêu tài chính theo thời gian hoặc giữa các đơn vị khác nhau để xác định sự biến động và đặc trưng riêng có của đối tượng nghiên cứu. Điều kiện để thực hiện so sánh là các chỉ tiêu nghiên cứu phải có cùng nội dung kinh tế, nghĩa là chúng phải phản ánh cùng một loại hoạt động hoặc kết quả kinh doanh. Đồng thời, các chỉ tiêu phải được tính toán bằng cùng một phương pháp để đảm bảo tính nhất quán. Bên cạnh đó, chỉ tiêu so sánh cần được xác định trong cùng một khoảng thời gian và sử dụng cùng đơn vị đo lường.
Gốc so sánh được lựa chọn có thể là gốc không gian (giữa các đơn vị kinh doanh, khu vực, v. khác nhau) hoặc thời gian (giữa các kỳ kế toán khác nhau như kỳ trước, kế hoạch hoặc dự toán). Các dạng so sánh bao gồm: So sánh số tuyệt đối: Biểu hiện quy mô, khối lượng, giá trị của một chỉ tiêu tại một thời điểm cụ thể. Mức độ biến động tuyệt đối (Δ) = Trị số của chỉ tiêu kỳ thực hiện – Trị số của chỉ tiêu kỳ gốc So sánh số tương đối: Là tỷ lệ hoặc hệ số được xác định dựa trên cùng một chỉ tiêu kinh tế nhưng ở các khoảng thời gian hoặc không gian khác nhau.
Trị số chỉ tiêu kỳ thực hiện Tỷ lệ hoàn thành của chỉ tiêu phân tích (T%) = x 100 Trị số chỉ tiêu kỳ kế hoạch (%) So sánh số bình quân: So sánh giá trị đạt được của DN so với mức bình quân của toàn ngành hoặc khu vực, giúp xác định vị trí hiện tại của DN (tiên tiến, trung bình, yếu kém). Phương pháp tỷ lệ Phương pháp phân tích tỷ lệ là công cụ hữu ích để đánh giá tình hình tài chính của DN. Các tỷ lệ tài chính thường được sử dụng để đưa ra những con số thống kê quan trọng phản ánh sức khỏe tài chính của DN. Các tỷ lệ tài chính chủ yếu bao gồm: Tỷ lệ khả năng thanh toán (Đánh giá khả năng của DN trong việc thanh toán các 9 khoản nợ ngắn hạn và dài hạn); Tỷ lệ về cơ cấu vốn và nguồn vốn (Đánh giá cơ cấu vốn và mức độ sử dụng nợ của DN); Tỷ lệ về năng lực kinh doanh (Đo lường hiệu quả kinh doanh của DN); Tỷ lệ về khả năng sinh lời (Đánh giá khả năng sinh lời của DN từ HĐKD).
Theo đó, có 2 phương pháp sử dụng tỷ lệ. Thứ nhất là so sánh với tiêu chuẩn ngành, ở đó các tỷ lệ của DN được so sánh với các tỷ lệ trung bình của ngành để đánh giá mức độ hoạt động hiệu quả của DN. Thứ hai là phân loại các nhóm tỷ lệ để phản ánh các nội dung cơ bản của hoạt động tài chính, tuỳ theo mục tiêu phân tích.2 Nội dung phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp 1.