Báo Cáo Nghiên Cứu: Thực Trạng Việc Làm Thêm Và Tác Động Đến Đời Sống Học Tập Của Sinh Viên Khoa Quản Trị Kinh Doanh (ĐH Lao Động - Xã Hội CSII)


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Thực trạng đi làm thêm của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh (QTKD) Trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II) diễn ra như thế nào, và hoạt động này tạo ra những tác động đa chiều nào lên kết quả học tập, sức khỏe thể chất, áp lực tâm lý và khả năng cân bằng cuộc sống của sinh viên?
  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm với cỡ mẫu khảo sát hợp lệ gồm $N = 368$ sinh viên (bao gồm $253$ sinh viên đang đi làm thêm và $115$ sinh viên không đi làm thêm) thuộc các khóa K19, K20, K21. Dữ liệu được xử lý toàn diện qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật: thống kê mô tả, bảng chéo Crosstab, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính (hồi quy đơn và hồi quy bội OLS).
  • Phát hiện then chốt: Nghiên cứu chỉ ra rằng có đến $68{,}8%$ sinh viên tham gia làm thêm với thu nhập bình quân $3.596.245\text{ VNĐ/tháng}$ và thời lượng lao động trung bình $117{,}85\text{ giờ/tháng}$. Tuy nhiên, có tới $58{,}9%$ sinh viên làm việc trái chuyên ngành (chủ yếu là lao động phổ thông như nhân viên phục vụ, chiếm $42{,}7%$). Áp lực vừa học vừa làm ($\bar{X} = 55{,}23/100$) và rào cản sắp xếp thời gian ($\bar{X} = 53{,}11/100$) là hai yếu tố gây suy giảm mạnh nhất mức độ hài lòng về công việc ($\beta = -0{,}238$ và $\beta = -0{,}240$). Đặc biệt, nhóm sinh viên có học lực Yếu ghi nhận thời gian làm thêm kỷ lục ($168\text{ giờ/tháng}$), cho thấy sự đánh đổi nghiêm trọng giữa mục tiêu tài chính ngắn hạn và kết quả học thuật.
  • Hàm ý thực tiễn: Kết quả nghiên cứu đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng lộ trình định hướng nghề nghiệp theo giai đoạn đào tạo: sinh viên năm 1–2 tập trung rèn luyện kỹ năng mềm, trong khi sinh viên năm 3–4 cần được kết nối với các công việc bán thời gian gắn liền với chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Bối cảnh nghiên cứu và khoảng trống tri thức

Trong kỷ nguyên kinh tế số và bối cảnh hậu đại dịch Covid-19, thị trường lao động tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh đòi hỏi nguồn nhân lực trẻ không chỉ sở hữu nền tảng lý thuyết vững chắc mà còn phải thành thạo kỹ năng thực chiến và tư duy thích ứng linh hoạt. Đối với sinh viên đại học, đặc biệt là khối ngành Quản trị Kinh doanh, đi làm thêm đã chuyển dịch từ một hoạt động mang tính tự phát sang một xu thế phổ biến nhằm tìm kiếm thu nhập và tích lũy vốn kinh nghiệm xã hội.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận vấn đề việc làm thêm dưới góc nhìn tài chính thuần túy hoặc chỉ dừng lại ở các phân tích định tính rời rạc. Vẫn còn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt về việc lượng hóa đồng thời mối quan hệ tác động qua lại giữa:

  • Cường độ lao động (số giờ làm, số ngày làm);
  • Thu nhập và phụ cấp gia đình;
  • Tác động ngược chiều lên kết quả học tập và sức khỏe sinh viên thông qua các mô hình hồi quy định lượng chuẩn tắc.

2. Tính cấp thiết và giá trị thực tiễn

Nghiên cứu được thực hiện trực tiếp tại Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II) trong giai đoạn cuối năm 2022. Đề tài mang tính thời sự cao khi phản ánh bức tranh thực tế về sự phân bổ nguồn lực cá nhân của sinh viên khối kinh tế:

  • Cung cấp bằng chứng định lượng chuẩn xác giúp nhà trường và các nhà hoạch định chính sách giáo dục nhận diện các rủi ro tiềm ẩn (bỏ tiết, kiệt sức, giảm sút kết quả học tập).
  • Giúp người học có cái nhìn khoa học, khách quan về "chi phí cơ hội" để từ đó thiết lập chiến lược cân bằng giữa làm thêm và học tập.

Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận (Methodology & Approach)

Nghiên cứu tuân thủ quy trình phân tích dữ liệu thống kê chặt chẽ, kết hợp thu thập dữ liệu sơ cấp và xử lý dữ liệu qua công cụ chuyên dụng SPSS 26.0.

1. Thiết kế nghiên cứu và mẫu khảo sát

  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể sinh viên chính quy thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường ĐH Lao động - Xã hội (CSII), trải dài từ khóa K19 (năm 4), K20 (năm 3) đến K21 (năm 2).
  • Quy mô mẫu: Tổng số $368$ mẫu hợp lệ được chọn lọc kỹ lưỡng, trong đó:
    • Sinh viên có đi làm thêm: $253$ sinh viên ($68{,}8%$).
    • Sinh viên không đi làm thêm: $115$ sinh viên ($31{,}2%$).
    • Cơ cấu giới tính: Nữ chiếm ưu thế với $262$ sinh viên ($71{,}2%$), Nam gồm $106$ sinh viên ($28{,}8%$).
    • Cơ cấu khóa học: Khóa K19 chiếm $64{,}4%$ ($237$ SV), Khóa K20 chiếm $12{,}0%$ ($44$ SV), Khóa K21 chiếm $23{,}6%$ ($87$ SV).

2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS

Nghiên cứu triển khai hệ thống các công cụ định lượng đa biến:

  1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán tần số (Frequency), tỷ lệ phần trăm (Percentage), giá trị trung bình (Mean), phương sai (Variance), và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) cho cả biến định tính và định lượng.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Thang đo Nhu cầu làm thêm gồm 4 biến quan sát đạt hệ số $\alpha = 0{,}656 > 0{,}6$.
    • Thang đo Tác động của việc làm thêm đạt hệ số $\alpha = 0{,}879 > 0{,}7$.
    • Tất cả các hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều $> 0{,}40$, đảm bảo tính nhất quán nội tại của các biến đo lường.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA):
    • Chỉ số $KMO = 0{,}762 > 0{,}5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0{,}000 < 0{,}05$), khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để trích xuất nhân tố.
    • Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) đạt $66{,}73% > 50%$, trích xuất thành công 2 nhóm nhân tố chính: (1) Thực trạng làm thêm (Thu nhập, Số giờ làm, Chi tiêu) và (2) Tác động của việc làm thêm (Học tập, Sức khỏe, Áp lực, Khó khăn sắp xếp thời gian).
    • Hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến đều $> 0{,}50$, đạt trọn vẹn giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  4. Phân tích tương quan Pearson & Mô hình Hồi quy tuyến tính OLS: Nhằm kiểm tra mức độ phụ thuộc và lượng hóa trọng số tác động giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.

Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Findings)

Dựa trên dữ liệu thực nghiệm đã qua xử lý, nghiên cứu ghi nhận 5 phát hiện then chốt sau:

1. Thực trạng công việc làm thêm: Thu nhập và sự bất đối xứng ngành nghề

  • Cơ cấu loại hình công việc: Đại bộ phận sinh viên lựa chọn các công việc thời vụ, phổ thông. Trong đó, nghề phục vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất với $42{,}7%$ ($108$ SV), tiếp theo là nhân viên kinh doanh/telesale ($20{,}9%$), PG/PB ($15{,}8%$), gia sư ($5{,}5%$) và xe ôm công nghệ ($5{,}1%$).
  • Mức độ phù hợp chuyên ngành: Có tới $58{,}9%$ sinh viên đi làm thêm công việc hoàn toàn trái với ngành Quản trị Kinh doanh đang theo học, trong khi chỉ có $41{,}1%$ tìm được công việc đúng hoặc gần với chuyên ngành.
  • Thu nhập thực tế: Thu nhập trung bình hàng tháng từ làm thêm đạt $3.596.245\text{ VNĐ}$ ($\text{Độ lệch chuẩn} = 2.363.206\text{ VNĐ}$), biên độ thu nhập dao động rất rộng từ $500.000\text{ VNĐ}$ đến $20.000.000\text{ VNĐ/tháng}$. Đáng chú ý, công việc xe ôm công nghệ mang lại thu nhập bình quân cao nhất ($4.846.154\text{ VNĐ/tháng}$), trong khi nghề phục vụ mang lại thu nhập bình quân thấp nhất ($3.056.019\text{ VNĐ/tháng}$).
Loại hình công việc làm thêm Số lượng (SV) Tỷ lệ (%) Thu nhập TB (VNĐ/tháng) Mức độ hài lòng (Thang 1-100)
Phục vụ 108 42,7% 3.056.019 57
Sale, Telesale 53 20,9% 3.962.264 61
PG, PB 40 15,8% 3.750.000 60
Gia sư 14 5,5% 3.714.286 53
Xe ôm công nghệ 13 5,1% 4.846.154 71
Công việc khác 25 9,9% 4.192.000 51
Tổng cộng / Trung bình 253 100% 3.596.245 52,94

2. Nghịch lý giữa Cường độ làm thêm và Kết quả học tập

Phân tích bảng chéo Crosstab giữa học lực tích lũy và số giờ làm thêm hàng tháng cho thấy sự tương phản rõ nét:

  • Sinh viên xếp loại Giỏi làm thêm ít thời gian nhất, bình quân chỉ $100\text{ giờ/tháng}$, ưu tiên tối đa quỹ thời gian cho việc tự học và nghiên cứu.
  • Sinh viên xếp loại Yếu dành thời gian làm việc cao kỷ lục, trung bình lên tới $168\text{ giờ/tháng}$, dẫn đến tình trạng kiệt sức và sao nhãng việc học trên lớp.
  • Điểm sáng ghi nhận ở nhóm sinh viên Xuất sắc: Dù làm thêm trung bình $131\text{ giờ/tháng}$ (cao hơn nhóm Giỏi và Khá), nhóm này vẫn đạt kết quả học tập vượt trội nhờ năng lực tự quản trị thời gian và tổ chức công việc khoa học.
Học lực và Cường độ làm thêm (giờ/tháng):
-----------------------------------------------------------
Giỏi:       ████████████████ 100 giờ
Khá:        ███████████████████ 120 giờ
Xuất sắc:   █████████████████████ 131 giờ
Trung bình: █████████████████████ 132 giờ
Yếu:        ███████████████████████████ 168 giờ
-----------------------------------------------------------

3. Ưu tiên mức lương cao hơn sự linh hoạt về thời gian

Khi đánh giá nhu cầu việc làm thêm trên thang điểm $1 - 100$:

  • Tiêu chí "Thời gian làm việc gò bó nhưng lương cao" đạt điểm trung bình $\bar{X} = 61{,}07$, tổng điểm $22.472$.
  • Tiêu chí "Thời gian linh hoạt nhưng lương thấp" chỉ đạt $\bar{X} = 52{,}27$, tổng điểm $19.237$. Điều này phản ánh động cơ kinh tế ngắn hạn (trang trải chi phí sinh hoạt cá nhân) đang chi phối mạnh mẽ quyết định nhận việc của sinh viên so với sự tiện lợi về mặt lịch trình.

4. Mô hình hồi quy xác định mức độ hài lòng về công việc làm thêm

Phân tích hồi quy bội OLS với biến phụ thuộc là Mức độ hài lòng về công việc làm thêm ($Y_1$) và 4 biến tác động cho ra phương trình có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0{,}001$):

$$Y_{\text{hài lòng}} = 101{,}125 - 0{,}218 \cdot X_1 - 0{,}226 \cdot X_2 - 0{,}238 \cdot X_3 - 0{,}240 \cdot X_4$$

Trong đó:

  • $X_1$: Mức ảnh hưởng đến kết quả học tập ($\beta_1 = -0{,}218$)
  • $X_2$: Mức ảnh hưởng đến sức khỏe ($\beta_2 = -0{,}226$)
  • $X_3$: Mức áp lực vừa học vừa làm ($\beta_3 = -0{,}238$)
  • $X_4$: Khó khăn trong sắp xếp thời gian ($\beta_4 = -0{,}240$)

Nhận xét chuyên sâu: Cả 4 yếu tố đều tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của sinh viên. Trong đó, Khó khăn trong sắp xếp thời gian ($\beta_4 = -0{,}240$) và Áp lực vừa học vừa làm ($\beta_3 = -0{,}238$) là hai rào cản tâm lý - thể chất lớn nhất khiến sinh viên cảm thấy mệt mỏi và giảm trải nghiệm tích cực trong công việc.

5. Mô hình xác định mức chi tiêu sinh hoạt

Phân tích hồi quy xác định hàm chi tiêu sinh hoạt trung bình ($Y_2$) theo thu nhập làm thêm ($X_{\text{TN}}$) và phụ cấp gia đình ($X_{\text{PC}}$):

$$Y_{\text{chi tiêu}} = 1.491.469 + 0{,}268 \cdot X_{\text{TN}} + 0{,}395 \cdot X_{\text{PC}}$$

  • Mỗi khi thu nhập làm thêm tăng $1\text{ VNĐ}$, mức chi tiêu tăng $0{,}268\text{ VNĐ}$ ($p = 0{,}000$).
  • Mỗi khi phụ cấp từ gia đình tăng $1\text{ VNĐ}$, mức chi tiêu tăng $0{,}395\text{ VNĐ}$ ($p = 0{,}000$).
  • Kết quả cho thấy nguồn trợ cấp từ gia đình vẫn có sức ảnh hưởng mạnh hơn đến xu hướng chi tiêu so với tiền lương làm thêm tự kiếm được ($55{,}7%$ sinh viên vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào trợ cấp gia đình).

Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Contributions & Practical Value)

1. Đóng góp về mặt lý thuyết và phương pháp luận

  • Lý thuyết phân bổ thời gian (Time-allocation Theory) và Vốn con người (Human Capital Theory): Nghiên cứu củng cố giả thuyết rằng làm thêm chỉ gia tăng vốn con người khi công việc mang tính tích lũy kỹ năng bổ trợ; ngược lại, khi số giờ lao động vượt ngưỡng cân bằng ($> 130\text{ giờ/tháng}$), nó sẽ gây hao mòn sức khỏe và làm suy giảm kết quả học thuật.
  • Phương pháp luận nghiên cứu định lượng: Đề tài cung cấp khung phân tích SPSS chuẩn tắc từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố EFA đến hồi quy OLS đa biến, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu hành vi người học.

2. Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị hành động

Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp 4 trụ cột nhằm tối ưu hóa lợi ích của việc làm thêm:

  1. Định hướng việc làm theo lộ trình đào tạo:
    • Năm 1 – Năm 2: Ưu tiên công việc rèn luyện giao tiếp, tiếng Anh và kỹ năng mềm với thời lượng vừa phải ($< 15\text{ giờ/tuần}$).
    • Năm 3 – Năm 4: Chủ động ứng tuyển các vị trí thực tập sinh, nhân viên part-time gắn với chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Sales B2B, Marketing, Tuyển dụng, Điều hành chuỗi cung ứng) để chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển sau tốt nghiệp.
  2. Kỹ năng quản trị thời gian (Time-blocking & Ma trận Eisenhower): Phân loại công việc học tập và làm thêm theo mức độ khẩn cấp/quan trọng; kiên quyết dành các khung giờ "bất khả xâm phạm" cho việc ôn thi, làm bài tập nhóm và tự học.
  3. Bảo vệ sức khỏe và giấc ngủ: Tránh làm ca đêm kéo dài gây đảo lộn đồng hồ sinh học; duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh và rèn luyện thể thao định kỳ.
  4. Vai trò của Nhà trường và Khoa: Mở rộng liên kết doanh nghiệp, xây dựng "Cổng thông tin việc làm bán thời gian đã qua kiểm duyệt", đồng thời tổ chức các workshop chia sẻ kỹ năng cân bằng cuộc sống cho tân sinh viên.

Đối tượng quan tâm và giá trị thụ hưởng (Target Audience)

  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu giáo dục: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực chứng về hành vi sinh viên, phân tích thống kê định lượng và ứng dụng SPSS trong nghiên cứu khoa học xã hội.
  • Sinh viên Đại học & Cao đẳng: Nhận thức rõ thực trạng, các nguy cơ sụt giảm sức khỏe và học lực khi làm thêm quá sức; học hỏi các phương pháp phân bổ thời gian biểu hợp lý.
  • Ban Giám hiệu, Ban Chủ nhiệm Khoa & Cố vấn học tập: Cơ sở khoa học để tối ưu hóa thời khóa biểu tín chỉ, điều chỉnh khối lượng bài tập về nhà và thiết kế các chương trình học bổng, trợ cấp tài chính đúng đối tượng.
  • Nhà tuyển dụng & Doanh nghiệp: Thấu hiểu tâm lý, nhu cầu tài chính và quỹ thời gian của nhân sự sinh viên nhằm thiết lập cơ chế ca kíp linh hoạt, chính sách lương thưởng công bằng và môi trường làm việc nhân văn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của báo cáo nghiên cứu này là gì?

Phát hiện nổi bật nhất là mối quan hệ nghịch biến giữa cường độ làm thêm và kết quả học tập: nhóm sinh viên học lực Yếu làm thêm nhiều nhất ($168\text{ giờ/tháng}$), trong khi nhóm Giỏi chỉ làm $100\text{ giờ/tháng}$. Đồng thời, mô hình hồi quy chứng minh khó khăn trong sắp xếp thời gian ($\beta = -0{,}240$) và áp lực vừa học vừa làm ($\beta = -0{,}238$) là hai nguyên nhân chính làm suy giảm mức độ hài lòng về công việc của sinh viên.

2. Phương pháp nghiên cứu trong báo cáo có điểm gì nổi bật?

Nghiên cứu áp dụng quy trình xử lý dữ liệu định lượng 5 bước hoàn chỉnh trên SPSS: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Bảng kết hợp Crosstab $\rightarrow$ Cronbach's Alpha ($\alpha = 0{,}656$ và $0{,}879$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA ($KMO = 0{,}762$, phương sai trích $66{,}73%$) $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính OLS. Quy trình này bảo đảm tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học của các kết luận.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho toàn bộ sinh viên không?

Kết quả phản ánh rất sát thực tế sinh viên khối ngành Kinh tế - Xã hội tại các đô thị lớn. Tuy nhiên, tính tổng quát hóa có phần giới hạn do mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào sinh viên Khoa QTKD Trường ĐH Lao động - Xã hội (CSII) và tỷ lệ sinh viên khóa K19 chiếm đa số ($64{,}4%$).

4. Những bước nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) có thể mở rộng là gì?

Các nghiên cứu tương lai nên:

  1. Mở rộng mẫu khảo sát sang các khối ngành khác (Kỹ thuật, Y dược, Công nghệ thông tin);
  2. Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) để phân tích sâu hơn các biến trung gian;
  3. Thực hiện nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) theo dõi sinh viên từ năm nhất đến khi tốt nghiệp.

5. Ứng dụng thực tế lớn nhất dành cho sinh viên là gì?

Sinh viên cần thay đổi tư duy làm thêm theo từng năm học: không nên sa đà vào các công việc lao động phổ thông kiếm tiền ngắn hạn trong suốt 4 năm đại học; cần chuyển dịch dần sang các công việc liên quan trực tiếp đến chuyên ngành Quản trị Kinh doanh từ năm thứ 3 để tạo lợi thế cạnh tranh khi ra trường.


Kết luận (Conclusion)

Báo cáo nghiên cứu "Thực trạng về việc làm thêm và những ảnh hưởng đến đời sống học tập của sinh viên Khoa Quản trị Kinh doanh Trường ĐH Lao động - Xã hội (CSII)" của tác giả Nguyễn Hoàng Gia Trang đã phác họa thành công bức tranh toàn cảnh, khách quan và khoa học về đời sống sinh viên vừa học vừa làm. Nghiên cứu khẳng định: đi làm thêm là một trải nghiệm có giá trị thực tiễn cao, nhưng chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi sinh viên làm chủ được thời gian biểu, bảo vệ sức khỏe và định hướng công việc gắn liền với mục tiêu nghề nghiệp dài hạn. Các giải pháp đề xuất trong báo cáo là cẩm nang thực tiễn cho sinh viên, đồng thời là cơ sở tham mưu quan trọng cho công tác quản trị và hỗ trợ người học tại nhà trường.