Thực trạng về việc làm thêm và những ảnh hưởng đến đời sống học tập của sinh viên khoa quản trị kinh doanh trường đại học lao động xã hội csii

Bài viết phân tích thực trạng việc làm thêm và ảnh hưởng đến đời sống học tập của sinh viên khoa quản trị kinh doanh tại trường đại học Lao động xã hội CSII.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2022

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG

I.1. Lí do chọn đề tài

I.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

I.3. Phạm vi nghiên cứu

I.4. Phương pháp xử lý số liệu

I.4.1. Phương pháp thu thập số liệu
I.4.2. Phương pháp phân tích

I.5. Một số nội dung phân tích

II. THU THẬP THÔNG TIN

III. PHÂN TÍCH VỚI PHẦN MỀM SPSS

III.1. Phân tích mô tả

III.2. Phân tích liên hệ

III.3. Phân tích hồi quy

III.4. Phân tích độ tin cậy

III.5. Phân tích nhân tố khám phá

IV. KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ Ý KIẾN ĐÓNG GÓP

IV.1. Một số kết luận

IV.2. Một số ý kiến đề xuất

IV.2.1. Giải pháp cho ảnh hưởng từ việc làm thêm đến kết quả học tập
IV.2.2. Giải pháp cho ảnh hưởng từ việc làm thêm đến sức khỏe
IV.2.3. Giải pháp cho ảnh hưởng từ việc làm thêm đến công việc phù hợp với ngành nghề
IV.2.4. Hạn chế của đề tài nghiên cứu

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Thực Trạng Việc Làm Thêm Của Sinh Viên QTKD

Việc làm thêm không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên kinh tế. Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Lao động – Xã hội (CSII) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về xu hướng này. Báo cáo chỉ ra thực trạng sinh viên làm thêm hiện nay rất phổ biến, không chỉ vì áp lực tài chính của sinh viên mà còn vì nhu cầu tích lũy kinh nghiệm. Tuy nhiên, bức tranh này có nhiều mảng màu sáng tối khác nhau. Đa số sinh viên tham gia làm thêm nhưng không phải ai cũng tìm được công việc đúng chuyên ngành, dẫn đến những thách thức trong việc áp dụng kiến thức đã học. Các số liệu thống kê cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu phát triển sự nghiệp khi lựa chọn công việc. Phân tích này sẽ đi sâu vào các con số cụ thể, từ tỷ lệ sinh viên đi làm, lý do chính, các công việc phổ biến, cho đến mức thu nhập sinh viên và thời gian họ dành cho công việc ngoài giờ học. Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn về các tác động của việc làm thêm sẽ được phân tích ở các phần sau.

1.1. Tỷ lệ và động lực chính khiến sinh viên vừa học vừa làm

Theo kết quả khảo sát sinh viên làm thêm trên 368 đối tượng, có tới 68,8% sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh đang có công việc làm thêm. Điều này cho thấy xu hướng sinh viên vừa học vừa làm đã trở thành một phần tất yếu của cuộc sống đại học. Động lực chính thúc đẩy họ tìm kiếm việc làm rất đa dạng. Nghiên cứu chỉ ra 57,3% sinh viên đi làm với mục đích chính là "Có thêm tiền sinh hoạt", phản ánh rõ áp lực tài chính của sinh viên. Trong khi đó, 38,7% lại tập trung vào việc "Rèn luyện kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm làm việc", cho thấy mong muốn chuẩn bị cho định hướng nghề nghiệp tương lai. Chỉ một tỷ lệ nhỏ (4%) làm thêm vì các lý do khác. Những con số này chứng tỏ việc làm thêm không chỉ là giải pháp kinh tế tạm thời mà còn là một chiến lược quan trọng để phát triển bản thân và sự nghiệp của sinh viên QTKD và việc làm thêm.

1.2. Phân loại công việc làm thêm Đúng hay trái chuyên ngành

Một phát hiện đáng chú ý từ nghiên cứu là sự mất cân đối giữa công việc làm thêm và ngành học. Có đến 58,9% sinh viên làm các công việc không liên quan đến chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, trong khi chỉ 41,1% làm đúng chuyên ngành. Thực tế này phản ánh sự khan hiếm của các công việc bán thời gian đúng chuyên môn hoặc yêu cầu kinh nghiệm cao mà sinh viên chưa đáp ứng được. Các loại hình công việc phổ biến nhất bao gồm: phục vụ (42,7%), Sale/Telesale (20,9%), và PG/PB (15,8%). Những công việc này thường có thời gian linh hoạt nhưng lại ít cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức chuyên môn, từ đó hạn chế việc tích lũy kinh nghiệm thực tế cho sinh viên trong lĩnh vực của mình. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực sự của việc làm thêm đối với sự phát triển sự nghiệp lâu dài.

1.3. Thống kê thu nhập và thời gian làm việc trung bình

Về mặt thời gian, một sinh viên đi làm thêm trung bình 6,28 giờ mỗi ngày4,7 ngày mỗi tuần. Tổng số giờ làm thêm trung bình hàng tháng lên tới 117,85 giờ. Quỹ thời gian đáng kể này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của sinh viên vào công việc. Tương ứng với đó, mức thu nhập sinh viên trung bình hàng tháng từ việc làm thêm là 3.596.245 VNĐ. Mức thu nhập này có thể hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt nhưng cũng đi kèm với cái giá phải trả về thời gian và sức lực. Việc dành quá nhiều thời gian cho công việc có thể dẫn đến sự xao nhãng trong học tập và là nguồn gốc của áp lực học tập và công việc, một vấn đề sẽ được thảo luận kỹ hơn ở phần sau.

II. Cách Việc Làm Thêm Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Sinh Viên QTKD

Mặc dù mang lại lợi ích về tài chính và kinh nghiệm, ảnh hưởng của đi làm thêm không phải lúc nào cũng tích cực. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra những tác động tiêu cực đáng lo ngại đến hai khía cạnh quan trọng nhất của đời sinh viên: kết quả học tập và sức khỏe. Khi quỹ thời gian bị thu hẹp, sinh viên phải đối mặt với một cuộc giằng co liên tục giữa việc hoàn thành bài vở trên lớp và đáp ứng yêu cầu công việc. Sự mệt mỏi về thể chất, căng thẳng tinh thần và khó khăn trong việc sắp xếp lịch trình là những vấn đề phổ biến. Những lợi ích và tác hại của việc làm thêm cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Phần này sẽ tập trung phân tích các dữ liệu định lượng từ khảo sát để làm rõ mức độ nghiêm trọng của các vấn đề này, từ đó đưa ra một cái nhìn cảnh báo cho những sinh viên đang có ý định hoặc đang đi làm thêm mà chưa có kế hoạch cân bằng giữa học và làm một cách hợp lý.

2.1. Suy giảm kết quả học tập của sinh viên do áp lực công việc

Nghiên cứu cho thấy mức độ ảnh hưởng của việc làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên được đánh giá trung bình là 49,38 trên thang 100. Con số này, theo nhận định trong báo cáo, là "tương đối đáng lo ngại". Phân tích sâu hơn cho thấy một mối liên hệ nghịch: sinh viên có học lực Yếu dành thời gian làm thêm nhiều nhất (trung bình 168 giờ/tháng), trong khi sinh viên học lực Giỏi dành ít thời gian nhất (trùng bình 100 giờ/tháng). Điều này ngầm chỉ ra rằng việc đầu tư quá nhiều thời gian cho công việc có thể là một yếu tố góp phần làm suy giảm thành tích học tập. Áp lực học tập và công việc chồng chéo khiến sinh viên khó tập trung, lơ là việc học, dẫn đến kết quả học tập của sinh viên không như mong đợi.

2.2. Tác động của đi làm thêm đến sức khỏe thể chất và tinh thần

Sức khỏe là một trong những khía cạnh bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Mức độ ảnh hưởng trung bình đến sức khỏe được đánh giá là 51,10 trên thang 100, vượt ngưỡng trung bình. Báo cáo nhấn mạnh: "việc đi làm thêm đã tác động không ít đến sức khoẻ của sinh viên". Nguyên nhân chính là do thời gian nghỉ ngơi không đủ, chế độ ăn uống thất thường và căng thẳng kéo dài. Mức áp lực vừa học vừa làm được sinh viên đánh giá trung bình là 55,23/100. Áp lực này nếu không được giải tỏa kịp thời có thể dẫn đến stress, suy nhược cơ thể và ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần, làm giảm chất lượng cuộc sống và khả năng tiếp thu kiến thức.

2.3. Thách thức trong việc quản lý thời gian sinh viên hiệu quả

Khó khăn trong việc sắp xếp thời gian là một hệ quả tất yếu. Mức độ khó khăn này được sinh viên đánh giá ở mức 53,11/100, cho thấy đây là một vấn đề phổ biến. Sinh viên phải liên tục cân đối giữa lịch học, lịch làm, thời gian tự học và các hoạt động cá nhân. Báo cáo chỉ ra: "sinh viên đang phải đối diện với vấn đề về thời gian biểu, khó có thể chủ động trong việc sắp xếp thời gian". Việc thiếu kỹ năng quản lý thời gian sinh viên hiệu quả không chỉ ảnh hưởng đến việc học và sức khỏe mà còn làm giảm cơ hội tham gia các hoạt động ngoại khóa, mở rộng mối quan hệ, vốn là những trải nghiệm quý giá của thời sinh viên.

III. Bí Quyết Khai Thác Lợi Ích Từ Việc Làm Thêm Của Sinh Viên

Bên cạnh những thách thức, việc làm thêm vẫn mang lại nhiều giá trị không thể phủ nhận nếu được tiếp cận một cách chiến lược. Đây không chỉ là câu chuyện về thu nhập sinh viên, mà còn là cơ hội vàng để trui rèn bản thân và chuẩn bị cho tương lai. Khi biến công việc thành một phần của quá trình học tập, sinh viên có thể gặt hái được những thành quả vượt trội. Một công việc phù hợp sẽ là môi trường lý tưởng để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, giúp kiến thức trở nên sống động và dễ ghi nhớ hơn. Hơn nữa, quá trình làm việc giúp sinh viên phát triển các kỹ năng mềm từ việc làm thêm, như giao tiếp, đàm phán, và giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này thường không được dạy kỹ trong sách vở nhưng lại cực kỳ quan trọng cho sự nghiệp. Phần này sẽ khám phá những lợi ích cốt lõi và cách sinh viên Quản trị Kinh doanh có thể tối ưu hóa trải nghiệm làm thêm để phục vụ cho định hướng nghề nghiệp của mình.

3.1. Tích lũy kinh nghiệm thực tế cho sinh viên ngành kinh doanh

Đối với sinh viên Quản trị Kinh doanh, kinh nghiệm thực tế là tài sản vô giá. Việc làm thêm, đặc biệt là các công việc liên quan đến ngành học như bán hàng, marketing, hoặc dịch vụ khách hàng, mang lại cơ hội cọ xát với môi trường kinh doanh thực thụ. Sinh viên được học cách tương tác với khách hàng, xử lý các tình huống phát sinh và hiểu được quy trình vận hành của một tổ chức. Ngay cả những công việc không đúng chuyên ngành cũng giúp họ hiểu về văn hóa doanh nghiệp, kỷ luật lao động và thái độ chuyên nghiệp. Đây là những bài học quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp sau khi tốt nghiệp, giúp họ tự tin hơn trong các cuộc phỏng vấn và nhanh chóng hòa nhập với môi trường làm việc chuyên nghiệp.

3.2. Phát triển bộ kỹ năng mềm thiết yếu cho sự nghiệp tương lai

Môi trường làm việc là nơi rèn luyện kỹ năng mềm từ việc làm thêm hiệu quả nhất. Kỹ năng giao tiếp được cải thiện qua mỗi lần trao đổi với khách hàng và đồng nghiệp. Kỹ năng quản lý thời gian được mài giũa khi phải cân bằng giữa học và làm. Kỹ năng giải quyết vấn đề được hình thành khi đối mặt với những phàn nàn hay sự cố bất ngờ. Ngoài ra, sinh viên còn học được cách làm việc nhóm, chịu trách nhiệm và thích nghi với áp lực. Đây đều là những năng lực được các nhà tuyển dụng đánh giá rất cao, tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho sinh viên khi ra trường so với những bạn chỉ tập trung vào việc học trên giảng đường.

IV. Phương Pháp Cân Bằng Giữa Học Tập Và Việc Làm Thêm Hiệu Quả

Để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu tác hại, việc tìm ra phương pháp cân bằng giữa học và làm là yếu tố then chốt. Sự cân bằng này không đến một cách tự nhiên mà đòi hỏi sự chủ động, kế hoạch và kỷ luật từ mỗi sinh viên. Không có một công thức chung cho tất cả mọi người, nhưng có những nguyên tắc cốt lõi có thể áp dụng. Đầu tiên là việc lựa chọn công việc một cách thông minh, ưu tiên những công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn phù hợp với lịch học và định hướng ngành nghề. Tiếp theo là việc xây dựng một hệ thống quản lý thời gian khoa học, phân bổ hợp lý cho việc học, làm, nghỉ ngơi và giải trí. Cuối cùng, việc chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần phải được xem là một ưu tiên hàng đầu, bởi sức khỏe là nền tảng cho mọi hoạt động khác. Phần nội dung này sẽ trình bày các giải pháp cụ thể, dựa trên những đề xuất từ nghiên cứu, nhằm giúp sinh viên QTKD và việc làm thêm có thể cùng tồn tại một cách hài hòa và hiệu quả.

4.1. Lựa chọn công việc phù hợp với chuyên ngành và thời gian biểu

Giải pháp quan trọng nhất được đề xuất trong nghiên cứu là "Chọn công việc làm thêm đúng với chuyên ngành mình đang học". Đặc biệt đối với sinh viên năm 3, năm 4, việc tìm kiếm các vị trí thực tập sinh hoặc công việc bán thời gian liên quan đến marketing, nhân sự, bán hàng sẽ mang lại giá trị kép: vừa có thu nhập, vừa tích lũy kinh nghiệm thực tế cho sinh viên. Bên cạnh đó, cần ưu tiên những công việc có thời gian linh hoạt, cho phép xoay ca hoặc làm việc từ xa để không xung đột với lịch học. Trước khi chấp nhận một công việc, sinh viên cần tính toán kỹ thời gian di chuyển và tổng số giờ làm mỗi tuần để đảm bảo không vượt quá sức chịu đựng và vẫn còn đủ thời gian cho việc học.

4.2. Xây dựng kế hoạch và kỹ năng quản lý thời gian sinh viên

Kỹ năng quản lý thời gian sinh viên là chìa khóa để thành công. Báo cáo đề xuất sinh viên nên "Lập danh sách kế hoạch những công việc cần làm trước đó mỗi tuần". Việc sử dụng các công cụ như lịch, ứng dụng ghi chú để lên kế hoạch chi tiết cho từng ngày, từng tuần là rất cần thiết. Cần xác định rõ các ưu tiên: việc học luôn phải được đặt lên hàng đầu. Hãy phân chia thời gian cụ thể cho các hoạt động: giờ lên lớp, giờ tự học, giờ làm thêm, giờ nghỉ ngơi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng căng thẳng, tránh bị động trước các kỳ thi hay deadline công việc, từ đó kiểm soát tốt hơn áp lực học tập và công việc.

4.3. Chú trọng chăm sóc sức khỏe để đảm bảo hiệu suất

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe qua đề xuất: "Cần cải thiện lại chế độ ăn uống một cách hợp lí" và "Ngủ đủ giấc". Sinh viên vừa học vừa làm không được phép xem nhẹ sức khỏe của mình. Dù bận rộn, cần cố gắng duy trì các bữa ăn đúng giờ, đủ chất và ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm. Dành thời gian cho các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, tập thể dục cũng giúp giải tỏa căng thẳng và tái tạo năng lượng. Lắng nghe cơ thể và nghỉ ngơi khi cảm thấy mệt mỏi là điều cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu suất làm việc và học tập trong dài hạn, tránh rơi vào tình trạng kiệt sức.

10/07/2025
Thực trạng về việc làm thêm và những ảnh hưởng đến đời sống học tập của sinh viên khoa quản trị kinh doanh trường đại học lao động xã hội csii

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐH LAO ĐỘNG - XÃ HỘI (CSII) KHOA QUAN TRI KINH DOANH Cùng bạn tạo dựng tương lai BAO CAO PHAN TICH DU LIEU VOI SPSS DE TAI THUC TRANG VE VIEC LAM THEM VA NHUNG ANH HUONG DEN DOI SONG HOC TAP CUA SINH VIEN KHOA QUAN TRI KINH DOANH TRUONG DAI HỌC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI (CSII) Họ và tên : Nguyễn Hoàng Gia Trang MSSV _ : 1953401010781 Lớp : DI9KD3 Lép SPSS: Chiều Thứ 6 GVHD : TS. Nguyễn Lê Anh TP. HỎ CHÍ MINH — NAM 2022 NHẬN XÉT Nhận xét của giảng viên Giảng „ Diem Ký tê vién cham | Diém so Diém chir y ten GVCI GVC2 MỤC LỤC I. MỘT SÓ VẤN ĐÈ CHUNG.5- <5 SsSecsecsEse serse erecrere sere 1 1.

Lí do chọn đề tài 1 P HN. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu wl 3. Phạm vi nghiên CứU. Phương pháp xử lý số liệu.

2-2-2 se se s£Ezsersere rs ere rscre 2 4. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích. Một số nội dung phân tích Il.

THU THAP THONG TIN II. PHAN TICH VOI PHAN MEM SPSS 11 3.1 Phân tích mô tả 11 3. Mô tả với biến định tính. Mô tả với biến định lượng.

Biến đổi biến.2 Phân tích mối liên hệ. - s2 E9 s£EseeeEzeeersre or csee 33 kiên: .s‹sa¿:iiadađiiaiiiáẳẳâẳâiỲiỲiẳắ. Bang tuOng QUAIL. Phân tích hồi quy 40 3.

Hồi quy bội .4 Phân tích độ tin cậy 43 3.5 Phân tích nhân tố khám phá 44 IV. KET LUAN VA MOT SO Y KIEN ĐÓNG GÓEP.5°-5ccs c<cc2 47 AL Một số kết luận. - ¿2 2-22 se EEsztx£ErsErstrs re crersrre erree 47 4.2 Một số ý kiến đề XuẤt .-- 22s ce cseE eErsersers er sec es rse 59 4.1 Giải pháp cho ánh hưởng từ việc làm thêm đến kết quả học tập.2 Giải pháp cho ảnh hưởng từ việc làm thêm đến sức khỏe.4 Giải pháp cho ảnh hưởng từ việc làm thêm đến công việc phù hợp với ngành n gh Š.3 Hạn chế của đề tài nghiên cứu 62 I. LÝ DO, MỤC ĐÍCH, ĐÓI TƯỢNG & PHAM VI 1.

Lí do chọn đề tài Tìm kiếm cho mình công việc làm thêm khi đang còn ngồi trên ghế giảng đường không còn là hiện tượng nhỏ lẻ mà đã trở thành một xu thế. Đây là một nhu cầu tự phát, nó gắn chặt với đời sống học tập và sinh hoạt của sinh viên. Trong khoảng thời gian giao thoa từ nền công nghiệp 4.0, du dai dich Covid-19 đã dần đi vào ôn định, nhưng những thách thức vẫn không ngừng gia tăng ở mức báo động. Kinh tế thị trường đang cạnh tranh mạnh mẽ, kiến thức xã hội và kiến thức thực tế ảnh hưởng lớn đến khả năng tư duy và làm việc của sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Hiểu được điều nay, sinh viên chủ động đi làm thêm, ngoài gia tăng thu nhập, còn giúp sinh viên tích luỹ được kinh nghiệm thực tiễn, cơ hội rộng mở,. Tuy nhiên, một kết quả học tập đáng mong dot, nguồn tích luỹ kinh nghiệm dỗi đào, có đạt được hay không sẽ tuỳ thuộc vảo việc sắp xếp thời gian biêu cân bằng, định hướng hợp lý về bản thân,. Bởi khi đi làm thêm nghĩa là sinh viên phải chấp nhận quỹ thời gian eo hẹp, áp lực cũng như những khó khăn gặp phải trong cuộc sống của mình. Đây cũng là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu của sinh viên đang theo học tại khoa Quản trị Kinh doanh của Trường Đại học Lao Động — Xã hội (CSII).

Vậy thực trạng làm thêm của sinh viên khoa QTKD như thế nào? Những giải pháp hợp lý nảo nhằm giảm thiêu những ảnh hưởng tiêu cực từ việc vừa học vừa làm? Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi quyết định chọn đề tài: “fực trạng về việc làm thêm và những ảnh hướng đến đời sống học tập của sinh viên khoa QTKD trường Đại học Lao động — Xã hội CSIH”, dé tiễn hành thu thập và nghiên cứu. Mục dích Thu thập số liệu cụ thê về thực trạng làm thêm của sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh đang theo học tại Trường Đại học Lao động — Xã hội (CSH). Xác định và đo lường mức ảnh hưởng từ việc đi làm thêm đến đời sống học tập của sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh đang theo học tại Trường Đại học Lao động — Xa héi (CST). Tìm ra sự khác biệt về nhu cầu, yếu tổ tác động và mức ảnh hưởng từ việc đi làm thêm của từng nhóm sinh viên khoa Quản trị Kinh doanh đang theo học tại Trường Đại học Lao động — Xã hội (CS1I).

Từ kết quả nghiên cứu, nhóm đề xuất những giải pháp nhằm giảm thiêu các ảnh hưởng tiêu cực từ việc làm thêm đến sinh viên. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng Việc làm thêm của sinh viên và những ảnh hưởng của nó đên đời sông học tập của sinh viên 3.2 Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: Khoa Quản trị Kinh doanh của Trường Đại học Lao động — Xã hội (CSH) Phạm vi thời gian: Khoá K2019, K2020, K2021 Thời gian thu thập thông tin và tiến hành phân tích: 15/10/2022 đến 10/12/2022 4. Phương pháp xử lý số liệu 4.1 Phương pháp thu thập số liệu Sử dụng dữ liệu thứ cấp được thu thập bằng cách phỏng vấn thông qua điền form bảng hỏi của 386 sinh viên trong đó bao gồm 253 sinh viên có đi làm thêm và 115 sinh viên không di lam thêm thông qua bảng hỏi 4.2 Phương pháp phân tích Kiểm tra dữ liệu và chọn lọc những phiếu trả lời hợp lệ trên phần mềm Excel Sau đó sử dụng phần mềm SPSS để xử lý đữ liệu và vẽ biểu đồ, viết nhận xét 5. Một số nội dung phân tích Phân tích mô tả Chỉ ra thực trạng về việc làm thêm và những ảnh hưởng đến đời sống học tập của sinh viên khoa QTKD trường Đại học Lao động — Xã hội (CS]I) Phân tích liên hệ Chỉ ra mối liên hệ giữa các biến nghiên cứu Phân tích hồi quy Chỉ ra sự tác động của các biến đưa vào mô hình nghiên cứu Phân tích độ tin cậy Xem xét độ tin cậy về thang đo của các biến nhu cầu việc làm thêm và tác động của việc làm thêm đến đời sống học tập của sinh viên khoa QTKD trường Đại học Lao động — Xã hội (CSITI) Phân tích nhân tố khám phá Xác định số lượng các nhân tố ảnh hưởng đến 1 tập biến quan sát (các biến về nhu cầu việc làm thêm và tác động của việc làm thêm đến đời sống học tập của sinh viên khoa QTKD trường Đại học Lao động — Xã hội (CSH) ) II.

THU THAP THONG TIN Bước I: Mục dích thu thập thông tin - Thông qua việc tìm hiệu về ảnh hưởng của việc làm thêm đối với sinh viên góp phần đưa ra góc nhìn tông quan, từ đó sinh viên có thê bồi đắp trí thức và kĩ năng đề tự đưa ra quyết định về việc đi làm thêm và những ảnh hưởng đến đời sống học tập. Đồng thời, giúp các bạn sinh viên có thêm những phương hướng đúng đắn đề cân bằng giữa làm thêm và học tập đề đạt được kết quả mức tốt nhất trone những năm tháng học tại trường. - Tìm ra thời lượng, mục đích sinh viên Đại Học Lao Đông -Xã Hội (CSH) dành thời gian đi làm thêm - Đưa ra cách cân nhắc các yêu tố ảnh hưởng từ việc đi làm thêm đến cuộc sống của sinh viên Đại Học Lao Động - Xã Hội (CSH) Bước 2: Xác định đối tượng và phạm vi thu thập thông tin e - Đối tượng: Sinh viên khoa QTKD Khóa K19 -K21 ® - Phạm vi không gian: Trường ĐH Lao Động và Xã Hội (CS2) ® Pham vi thoi gian: Trong thang 15/10/2022 — 31/10/2022. Bước 3: Nội dung thông tin cần thu thập: 3.1 Xác định thông tin cần phân tích - Có hoặc không đi làm thêm và nguyên nhân - Các loại hình công việc làm thêm - Học sực và sức khoẻ - Thu nhập từ làm thêm và thời gian làm việc - Nhu cầu về làm thêm + Có mong muốn làm thêm + Thời gian, lương và kinh nghiệm làm thêm - Fác động của việc làm thêm + Ảnh hưởng, đến học tập.

sức khoẻ, thời ø1an - Mức chi tiêu sinh hoạt và trợ cấp tu gia dinh 3.2 Nội dung thông tin cần thu thập - Có có đang làm thêm hay không? - Nguyên nhân bạn ổi làm thêm? - Nguyên nhân bạn không đi làm thêm? - Loại hình công việc bạn đang làm việc làm? - Học lực và sức khoẻ của bạn như thế nào? - Thu nhập từ làm thêm và thời gian làm việc của ban? - Nhu cầu về làm thêm + Có mong muốn làm thêm không? + Bạn muốn gì về Thời gian, lương và kinh nghiệm làm thêm? - Fác động của việc làm thêm + Làm thêm có ảnh hưởng đến học tập, sức khoẻ, thời gian của bạn không? - Mức chi tiêu sinh hoạt và trợ cấp từ ø1a đình là bao nhiêu? Bước 4: Xây dựng phương pháp thu thập thông tin và thiết kế bảng hỏi Cauhdi Cautraloi QZ cài đặt THỰC TRẠNG VỀ VIỆC LÀM THÊM VÀ x NHUNG ANH HUONG DEN DO! SONG HOC TAP CUA SV KHOA QTKD TRUONG ĐH LAO DONG - XA HOI (CSI!) Chào bạn sinh viên Khoa QTKD nhiệt huyết và tràn đầy năng lượng!!! Nhằm nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của việc làm thêm đối với sinh viên hiện nay, từ đó đưa ra góc nhìn tổng quan, góp phần giúp các bạn sinh viên có thể trao dồi kiến thức và các kỹ năng cần thiết để tự đưa ra quyết định về việc đi làm thêm và hạn chế tối đa hoá ảnh hưởng đến đời sống học tập. Vi vay, mong rang ban có thể cung cấp một số thông tin sau. Chúng tôi xin cam kết những thông tin thu thập được chỉ dùng để phân tích về mặt đánh giá tác động của việc làm thêm ảnh hưởng đến sinh viên khoa QTKD và đảm bảo bí mật. Từ đó giúp bạn có thêm định hướng đúng đắn về việc cân bằng giữa làm thêm và học tập, nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong suốt 4 năm học tập tại Trường Đại học Lao động - Xã hội CSII.

THONG TIN CÁ NHÂN 1. Họ và tên của bạn là gì ? Văn bản câu tra Idi ngan 2. Giới tính của bạn ? * Nam Nữ 3. Bạn là sinh viên khóa bao nhiêu ? * C3 A.

Email của bạn ? Văn bản câu trả lời ngắn 5. Số điện thoại cá nhân của bạn ? 031234444 Văn bản câu trả lời ngắn II. CÁC THÔNG TIN VỀ VIỆC LÀM THÊM CỦA SINH VIÊN * 1. Bạn có đang đi làm thêm không ? @ có © Không 2.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến việc bạn đi làm thêm?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên để thu hút và giữ chân người đọc.


Tài liệu Phân Tích Ảnh Hưởng Của Việc Làm Thêm Đến Đời Sống Học Tập Của Sinh Viên Khoa Quản Trị Kinh Doanh đi sâu phân tích một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng: sự cân bằng giữa đi làm và đi học. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn đa chiều, chỉ ra cả những lợi ích như tăng thu nhập, tích lũy kinh nghiệm thực tế, lẫn những thách thức như áp lực thời gian và ảnh hưởng đến kết quả học tập. Đối với sinh viên, phụ huynh và cả nhà trường, tài liệu này là một nguồn tham khảo giá trị để hiểu rõ và đưa ra những quyết định sáng suốt, giúp tối ưu hóa lợi ích từ việc làm thêm mà không ảnh hưởng tiêu cực đến con đường học vấn.

Để mở rộng hiểu biết và khám phá các khía cạnh liên quan, bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua các nghiên cứu sau. Ví dụ, khi một sinh viên tham gia vào thị trường lao động, điều gì thực sự tạo nên động lực làm việc của họ? Nghiên cứu về Luận văn thạc sĩ đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong các doanh nghiệp nhà nước tại tphcm sẽ cung cấp những câu trả lời chi tiết về các yếu tố thúc đẩy người lao động, một góc nhìn hữu ích cho bất kỳ ai đang đi làm. Hơn nữa, việc cân bằng giữa học tập và làm thêm là một phần quan trọng định hình chất lượng cuộc sống. Để có một cái nhìn toàn cảnh hơn về các yếu tố cấu thành một cuộc sống tốt, tài liệu Luận văn thạc sĩ chất lượng cuộc sống dân cư quận 6 thành phố hồ chí minh mang đến một phân tích sâu sắc. Cuối cùng, ở tầm vĩ mô, các chính sách và công tác quản lý thanh niên—lực lượng nòng cốt là sinh viên—đóng vai trò then chốt trong việc hỗ trợ họ phát triển. Hãy khám phá góc nhìn quản lý nhà nước qua tài liệu Khóa luận tốt nghiệp quản lý văn hóa quản lý nhà nước về công tác thanh niên trên địa bàn huyện thới lai thành phố cần thơ để hiểu thêm về cách nhà nước hỗ trợ thế hệ trẻ.