Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội kéo theo yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với chất lượng dịch vụ và giải trí. Trong bối cảnh đó, thị trường kinh doanh dịch vụ đồ uống, đặc biệt là các quán cà phê, đối mặt với sự cạnh tranh khắt khe và đòi hỏi phương thức quản lý chuyên nghiệp hóa. Mô hình kinh doanh quán cà phê hiện nay không còn giới hạn ở quy mô đơn lẻ theo quan niệm "một chủ một cửa hàng", mà đã mở rộng thành các chuỗi cửa hàng phân bố tại nhiều khu vực, thành phố hoặc trên phạm vi rộng lớn hơn. Sự mở rộng quy mô này khiến việc quản trị thủ công bằng sổ sách và trí nhớ gặp nhiều trở ngại, tiêu tốn thời gian, nhân lực và chi phí. Ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý chuyên nghiệp trở thành giải pháp cần thiết nhằm tối ưu hóa quy trình vận hành và kiểm soát chi phí. Khóa luận chọn địa bàn nghiên cứu và khảo sát thực tế tại quán cà phê M.T, tọa lạc tại số 62 Hùng Vương, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam (số điện thoại liên hệ: 0798268394).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu và phân tích hệ thống theo hướng đối tượng.
  2. Xây dựng phần mềm quản lý quán cafe.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê.
  • Phạm vi không gian: Quán cà phê M.T, số 62 đường Hùng Vương, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế được lập kế hoạch vào ngày 09/01/2023 và triển khai thu thập thông tin qua phỏng vấn trực tiếp từ ngày 10/01/2023 đến ngày 13/01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận bài toán quản trị bán hàng thông qua lý thuyết kỹ nghệ phần mềm và hệ thống thông tin quản lý. Về mặt lý thuyết và mô hình hóa, tác giả tham chiếu các giáo trình chuyên ngành gồm Kỹ nghệ phần mềm (Nguyễn Văn Vỹ, 2001; Đại học Quốc gia Hà Nội, 2000), Giáo trình Hệ thống thông tin quản lý (Trần Thị Song Minh, 2019), Giáo trình Hệ thống thông tin (Trần Thị Thu Hà, 2020), Bài giảng Phân tích hệ thống hướng đối tượng (Lê Thanh Trúc, 2006), Giáo trình Cơ sở dữ liệu quan hệ (Lê Tiến Vương; Trần Ngân Bình, Đặng Ngân Việt, Nguyễn Thái Nghe, 2010) và Giáo trình Ngôn ngữ lập trình C# (Nguyễn Văn Khương).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và giáo trình: Tìm hiểu các nguyên lý phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD), kỹ thuật thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và lập trình ứng dụng.
  • Phương pháp phân tích hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng biểu đồ tuần tự (sequence diagram), biểu đồ cộng tác (collaboration diagram), biểu đồ trạng thái (state diagram) và biểu đồ hoạt động (activity diagram).
  • Phương pháp khảo sát và phỏng vấn thực tế: Lập kế hoạch khảo sát tổng quan và kế hoạch phỏng vấn chi tiết bằng các phiếu phỏng vấn bán cấu trúc tại quán cà phê M.T. Đối tượng phỏng vấn gồm ba vị trí nhân sự: Quản lý (phiếu A1, thực hiện ngày 10/01/2023 trong 50 phút), Nhân viên thu ngân (phiếu A2, thực hiện ngày 12/01/2023 trong 30 phút) và Nhân viên phục vụ (phiếu A3, thực hiện ngày 11/01/2023 trong 40 phút).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ câu trả lời của các nhân viên và quản lý quán cà phê M.T thông qua các đợt phỏng vấn về cơ cấu tổ chức, quy trình phục vụ bàn, pha chế, thanh toán và xử lý nguyên liệu.
  • Dữ liệu thứ cấp: Các tài liệu ghi chép thu chi nội bộ, sổ tay theo dõi bán hàng, phiếu gọi món (order) và hóa đơn thanh toán đang được lưu trữ tại quán.

Thiết kế và triển khai

Là đồ án thuộc nhóm xây dựng phần mềm ứng dụng, tác giả đã tiến hành thiết kế cấu trúc dữ liệu quan hệ và cài đặt giao diện người dùng dựa trên môi trường Windows Forms.

Cơ sở dữ liệu của phần mềm được thiết kế với 7 bảng dữ liệu quan hệ, thể hiện chi tiết qua bảng sau:

Tên bảng Tên trường (Fieldname) Kiểu dữ liệu (Data type) Ràng buộc (Validation Rule) Vai trò
HoaDon MaHD int Not null Khóa chính (K)
MaNV Varchar Not null Khóa ngoại (FK)
MaBan Int Not null Khóa ngoại (FK)
NgayLapHD Smalldatetime Not null Ngày lập hóa đơn
Tinhtrang int Not null Trạng thái thanh toán
CTHD MaCTHD int Not null Khóa chính (K)
MaHD int Not null Khóa ngoại (FK)
MaDU int Not null Khóa ngoại (FK)
Soluong Smalldatetime Not null Số lượng (theo khai báo văn bản)
NHANVIEN MaNV Varchar Not null Khóa chính (K)
TenNV Nvarchar Not null Họ tên nhân viên
NgaySinh smalldatatime Not null Ngày sinh
Gioitinh Nvarchar Not null Giới tính
Diachi Nvarchar Not null Địa chỉ thường trú
Username Varchar Not null Khóa ngoại (FK)
ACCOUNT USERNAME Varchar Not null Khóa chính (K)
PASSWORD Varchar Not null Mật khẩu truy cập
Ban MaBan Int Not null Khóa chính (K)
TenBan Nvarchar Not null Tên hoặc số bàn
TinhTrang Int Not null Tình trạng (trống / có khách)
DoUong MaDU Int Not null Khóa chính (K)
TenDU Nvarchar Not null Tên đồ uống (FK)
DVT Nvarchar Not null Đơn vị tính (Ly, Lon, Chai)
DonGia Decimal Not null Đơn giá
ID int Not null Mã loại đồ uống
LoaiDoUong ID int Not null Khóa chính (K)
Ten Nvarchar Not null Tên loại đồ uống

Hệ thống chức năng được thiết kế gồm 12 chức năng cụ thể:

STT Tên chức năng Mô tả chức năng trong hệ thống
1 Đăng xuất Người dùng dùng chức năng này khi không còn thao tác với hệ thống.
2 Thay đổi thông tin Người dùng có thể thay đổi mật khẩu hiện tại của mình.
3 Cập nhật loại đồ uống Quản lý có thể thêm, xóa, sửa loại đồ uống khi cần thiết.
4 Cập nhật đồ uống Quản lý có thể thêm, xóa, sửa danh sách các đồ uống khi cần thiết.
5 Cập nhật Account Quản lý có thể thêm, xóa, sửa Account của mình hoặc của thu ngân.
6 Cập nhật nhân viên Quản lý có thể thêm, xóa, sửa nhân viên khi cần thiết, hỗ trợ tính lương và quản lý nghỉ việc.
7 Cập nhật bàn Quản lý có thể thêm, xóa, sửa bàn khi cần thiết.
8 Đổi trả món Nhân viên thu ngân hoặc quản lý thay đổi đồ uống theo yêu cầu của khách hàng.
9 Chuyển bàn, gộp bàn Nhân viên thu ngân hoặc quản lý thay đổi hoặc theo dõi bàn theo yêu cầu của khách hàng.
10 Thêm món Mở bàn thêm thức uống cho khách hàng khi khách vào hoặc khách gọi thêm món.
11 Thanh toán In hóa đơn thanh toán cho khách hàng khi có yêu cầu tính tiền.
12 Thống kê Hỗ trợ quản lý theo dõi số liệu kinh doanh thuận tiện hơn.

Về mặt triển khai giao diện, phần mềm hiện thực hóa 5 biểu mẫu (form) giao diện người dùng:

  • Giao diện form đăng nhập: Cho phép người dùng xác thực thông tin tài khoản và mật khẩu trước khi truy cập các chức năng.
  • Giao diện form bán hàng: Trực quan hóa các bàn ăn và tình trạng sử dụng, cho phép nhân viên thao tác mở bàn, gọi món và chuyển trạng thái bàn.
  • Giao diện form quản lý: Tích hợp các tab quản trị danh mục gồm "Đồ uống", "Loại đồ uống", "Bàn ăn", "Nhân viên". Bảng dữ liệu đồ uống hiển thị các trường mã, tên, đơn vị tính, loại và giá bán cụ thể (ví dụ: CaFe đen giá 20.000, CaFe sữa, Trà sữa thái xanh, Trà sữa socola, Trà sữa khoai môn đơn vị Ly; Sting, Pepsi, Nước khoáng đơn vị Chai; Bò húc đơn vị Lon). Đi kèm là các nút lệnh chức năng Thêm, Sửa, Xóa và Tìm kiếm.
  • Giao diện form thống kê: Cung cấp khu vực lọc và xem báo cáo doanh thu theo mốc thời gian.
  • Giao diện form gọi món: Cửa sổ chi tiết hỗ trợ nhân viên chọn món từ menu, điều chỉnh số lượng và lưu vào danh sách order của bàn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khảo sát hiện trạng và lập kế hoạch

Chương này trình bày toàn bộ quá trình khảo sát thực tế tại quán cà phê M.T, số 62 Hùng Vương, Tam Kỳ, Quảng Nam. Quán phục vụ đối tượng khách hàng đa dạng, đặc biệt là nhân viên văn phòng có nhu cầu nghỉ trưa, với menu phong phú và phong cách thiết kế trẻ trung.

Quy trình quản lý nội bộ tại quán dựa trên bốn nguyên tắc chính:

  • Nhân viên phục vụ phải chu đáo, cố gắng ghi nhớ thức uống khách gọi và tư vấn khi cần thiết.
  • Nhân viên pha chế phải chế biến sạch sẽ, cẩn thận và có thể sáng tạo đồ uống mới.
  • Cấm mọi hành vi gian lận hoặc vụ lợi cá nhân, nhân viên vi phạm sẽ bị chấm dứt hợp đồng lao động.
  • Quản lý chịu trách nhiệm phân ca làm việc, tính toán lương và quản trị nhân sự.

Kế hoạch khảo sát tổng quan được thiết lập ngày 09/01/2023 với ba chuyên đề khảo sát cụ thể:

  • Từ ngày 10/01 đến 11/01/2023: Khảo sát quản lý nhân viên và hoạt động tổ chức của quán.
  • Từ ngày 11/01 đến 12/01/2023: Khảo sát quản lý nghiệp vụ phục vụ khách hàng.
  • Từ ngày 12/01 đến 13/01/2023: Khảo sát quản lý thu chi, ghi chép sổ sách và tính toán doanh thu.

Kết quả thu thập qua các phiếu phỏng vấn:

  • Phiếu A1 (Quản lý - 10/01/2023, thời lượng 50 phút): Quán chia thành bốn bộ phận chức năng gồm kế toán/thu ngân, phục vụ, pha chế và quản lý. Trình độ học vấn và chuyên môn được đòi hỏi riêng cho từng bộ phận, trong đó thu ngân bắt buộc có bằng cấp hoặc kinh nghiệm làm việc trước đây. Trường hợp hết nguyên liệu pha chế, quản lý sẽ tạm thời xóa món khỏi menu và bổ sung món mới.
  • Phiếu A2 (Thu ngân - 12/01/2023, thời lượng 30 phút): Số liệu thu chi được ghi chép thủ công vào một quyển sổ duy nhất; cuối tháng chủ quán kiểm tra và yêu cầu lập báo cáo tổng kết. Tất cả hóa đơn giấy đều được giữ lại để đối chiếu doanh thu thực tế sau mỗi ca làm việc và rà soát khi có sai sót phát sinh.
  • Phiếu A3 (Phục vụ - 11/01/2023, thời lượng 40 phút): Khi lượng khách đến cùng lúc quá đông, nhân viên phục vụ bị phân tán dẫn đến việc khách phải chờ đợi. Quy trình phục vụ gồm các bước: đón khách, hỏi số lượng người để sắp xếp bàn -> mang nước lọc hoặc trà đá miễn phí kèm menu -> ghi nhận yêu cầu vào phiếu order giấy -> chuyển phiếu order cho quầy pha chế -> nhận đồ uống đã pha chế mang ra bàn cho khách -> khách ra về qua quầy thu ngân thanh toán và nhận hóa đơn giấy (nếu có yêu cầu).

Đánh giá hệ thống cũ:

  • Ưu điểm: Đáp ứng được các nhu cầu cơ bản trong việc vận hành một quán cà phê quy mô vừa.
  • Nhược điểm: Phụ thuộc hoàn toàn vào giấy tờ gây tốn thời gian tìm kiếm, lưu trữ; hệ thống quá tải khi khách hàng tăng cao do mọi thao tác đều xử lý bằng tay; dễ xảy ra sai sót do ghi chép nhầm lẫn, tính toán sai hoặc hành vi gian lận.

Hướng phát triển hệ thống mới: Tác giả xác định phần mềm cần đảm bảo các chức năng: quản lý trạng thái bàn (trống hoặc đang sử dụng); quản lý danh mục sản phẩm, bảng giá và hóa đơn; thực hiện thống kê bán hàng, thu chi, doanh thu; quản lý danh sách nhân viên phục vụ việc xếp lịch và tính lương; quản lý hồ sơ khách hàng để áp dụng các chính sách ưu đãi cho khách quen.

Chương 2: Phân tích và thiết kế hệ thống

Chương 2 tập trung phân tích hệ thống hướng đối tượng và chuyển đổi các yêu cầu nghiệp vụ thành mô hình thiết kế kỹ thuật.

Nội dung phân tích chức năng được biểu diễn thông qua các biểu đồ UML:

  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Xây dựng cho 10 trường hợp sử dụng (use case), bao gồm use case đăng nhập, đăng xuất, thoát, đổi mật khẩu, tìm kiếm, thêm nhân viên, cập nhật nhân viên, xóa nhân viên, thanh toán và thống kê.
  • Biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram): Xây dựng tương ứng cho 10 use case: đăng nhập, đăng xuất, thoát, đổi mật khẩu, tìm kiếm, thêm nhân viên, cập nhật nhân viên, xóa nhân viên, thanh toán và thống kê.
  • Biểu đồ trạng thái (State Diagram): Phân tích vòng đời và sự thay đổi trạng thái của 6 lớp đối tượng thực thể trong hệ thống, bao gồm lớp tài khoản, nhân viên, bàn, đồ uống, hóa đơn và loại đồ uống.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Đặc tả luồng xử lý nghiệp vụ chi tiết cho 10 use case: đăng nhập, đăng xuất, thoát, đổi mật khẩu, tìm kiếm, thống kê, thanh toán, thêm nhân viên, cập nhật nhân viên và xóa nhân viên.

Nội dung phân tích dữ liệu và thiết kế hệ thống:

  • Sơ đồ dữ liệu quan hệ: Xác lập mối liên kết giữa các thực thể HoaDon, CTHD, NHANVIEN, ACCOUNT, Ban, DoUong và LoaiDoUong.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Khai báo chi tiết 7 bảng dữ liệu với các thuộc tính, chỉ định rõ ràng các khóa chính (K), khóa ngoại (FK), kiểu dữ liệu (int, varchar, nvarchar, smalldatetime, decimal) và ràng buộc toàn vẹn bắt buộc (Not null).
  • Thiết kế chức năng: Đặc tả chi tiết 12 chức năng nghiệp vụ của phần mềm, bao gồm từ các thao tác xác thực tài khoản, phân quyền quản trị danh mục đến nghiệp vụ phục vụ bán hàng trực tiếp (đổi trả món, chuyển bàn, gộp bàn, thêm món, in hóa đơn và lập báo cáo thống kê).

Chương 3: Triển khai hệ thống

Chương 3 trình bày kết quả cài đặt và hiện thực hóa phần mềm dưới dạng các giao diện tương tác người dùng:

  • Giao diện form đăng nhập: Cung cấp ô nhập tên người dùng và mật khẩu để xác thực quyền truy cập vào chương trình.
  • Giao diện form bán hàng: Bố trí không gian theo dõi trạng thái các bàn ăn, cho phép nhân viên chọn bàn và thực hiện nghiệp vụ phục vụ.
  • Giao diện form quản lý: Tổ chức quản lý cơ sở dữ liệu thông qua hệ thống tab chuyên biệt (Đồ uống, Loại đồ uống, Bàn ăn, Nhân viên). Giao diện hiển thị danh sách các món đồ uống với mã số, tên món, đơn vị tính, phân loại và đơn giá (ví dụ: CaFe đen có mã 1, loại CaFe, đơn vị Ly, đơn giá 20.000 đồng; Sting mã 6, loại Nước giải khát, đơn vị Chai; Bò húc mã 7, đơn vị Lon). Đi kèm là các nút bấm điều khiển Thêm, Sửa, Xóa và Tìm kiếm.
  • Giao diện form thống kê: Cung cấp màn hình hiển thị số liệu doanh thu bán hàng phục vụ công tác giám sát của người quản lý.
  • Giao diện form gọi món: Cửa sổ thao tác nhanh cho phép chọn món từ danh mục, điều chỉnh số lượng và cập nhật vào bàn đang phục vụ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Khảo sát và phân tích toàn diện hiện trạng quản lý nghiệp vụ bán hàng thủ công tại quán cà phê M.T.
  • Hoàn thành quy trình phân tích và thiết kế hệ thống quản lý quán cà phê theo hướng đối tượng, bao gồm việc xây dựng 10 biểu đồ tuần tự, 10 biểu đồ cộng tác, 6 biểu đồ trạng thái, 10 biểu đồ hoạt động và sơ đồ dữ liệu quan hệ.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng dữ liệu với đầy đủ các thuộc tính và ràng buộc toàn vẹn.
  • Hoàn thành xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê với 12 chức năng nghiệp vụ và 5 giao diện form vận hành.

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục nghiên cứu và tìm hiểu sâu hơn về đề tài để tối ưu hóa thuật toán xử lý dữ liệu ngắn gọn hơn.
  • Rà soát, phát hiện và khắc phục các lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình vận hành phần mềm.
  • Hoàn thiện đầy đủ các chức năng nghiệp vụ còn dang dở.
  • Mở rộng kiến trúc phần mềm thông qua việc phát triển hệ thống website và ứng dụng di động trên nền tảng Android phục vụ nhu cầu đặt món trực tuyến (online) của khách hàng.

Đóng góp của đề tài: Theo tác giả tự nhận định, đề tài giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng, đồng thời minh họa cách ứng dụng quy trình này vào việc xây dựng một phần mềm quản lý bán hàng cụ thể cho quán cà phê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra ba hạn chế chính trong sản phẩm:

  • Thiết kế giao diện phần mềm còn đơn giản, chưa đạt tính thẩm mỹ cao.
  • Phần mềm còn tồn tại nhiều lỗi kỹ thuật chưa được khắc phục triệt để.
  • Một số chức năng nghiệp vụ của hệ thống vẫn chưa được hoàn thiện.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định trong phần kết luận và kiến nghị:

  • Tối ưu hóa các thuật toán xử lý dữ liệu nhằm nâng cao hiệu năng và làm gọn mã nguồn.
  • Kiểm thử toàn diện để phát hiện và xử lý triệt để các lỗi chưa được phát hiện.
  • Hoàn thiện các tính năng nghiệp vụ còn thiếu sót.
  • Phát triển thêm phân hệ website bán hàng và ứng dụng di động Android nhằm hỗ trợ khách hàng đặt món trực tuyến từ xa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang chuẩn bị thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài quản lý bán hàng hoặc quản lý quán cà phê.
  • Người học cần tài liệu mẫu về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD) sử dụng mô hình UML với đầy đủ biểu đồ tuần tự, biểu đồ cộng tác, biểu đồ trạng thái và biểu đồ hoạt động.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản gồm:

  • Kế hoạch và các phiếu phỏng vấn khảo sát thực tế (Phiếu A1, A2, A3): Cung cấp khung câu hỏi khảo sát nghiệp vụ bán hàng thực tế tại cơ sở kinh doanh F&B, hữu ích cho giai đoạn xác định yêu cầu hệ thống.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ 7 bảng: Cung cấp cấu trúc lược đồ dữ liệu cơ bản, rõ ràng cho bài toán quản lý quán cà phê bao gồm quản lý bàn, đồ uống, loại đồ uống, nhân viên, tài khoản, hóa đơn và chi tiết hóa đơn.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tiến hành khảo sát thực nghiệm tại địa điểm nào và lịch trình khảo sát được tổ chức ra sao?
Khóa luận tiến hành khảo sát tại quán cà phê M.T, địa chỉ số 62 Hùng Vương, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam (số điện thoại: 0798268394). Lịch trình khảo sát được lập ngày 09/01/2023 và triển khai qua 3 đợt: ngày 10-11/01/2023 khảo sát quản lý nhân viên và hoạt động (phỏng vấn quản lý 50 phút); ngày 11-12/01/2023 khảo sát nghiệp vụ phục vụ (phỏng vấn nhân viên phục vụ 40 phút); ngày 12-13/01/2023 khảo sát thu chi, sổ sách (phỏng vấn thu ngân 30 phút).

Những nhược điểm cốt lõi của quy trình quản lý cũ tại quán cà phê M.T được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả xác định ba nhược điểm lớn của hệ thống cũ: thứ nhất, việc sử dụng nhiều sổ sách giấy tờ khiến công tác lưu trữ và tra cứu tiêu tốn nhiều thời gian, công sức; thứ hai, hệ thống dễ rơi vào tình trạng quá tải khi lượng khách hàng tăng do tất cả công việc đều thao tác và xử lý thủ công bằng tay; thứ ba, quá trình vận hành dễ phát sinh sai sót do viết nhầm, tính toán sai hoặc các hành vi gian lận nội bộ.

Cơ sở dữ liệu của phần mềm gồm những bảng nào và mối liên kết khóa ngoại được thiết lập như thế nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 7 bảng: HoaDon, CTHD, NHANVIEN, ACCOUNT, Ban, DoUong, LoaiDoUong. Các liên kết khóa ngoại gồm: bảng HoaDon chứa khóa ngoại MaNV (liên kết bảng NHANVIEN) và MaBan (liên kết bảng Ban); bảng CTHD chứa khóa ngoại MaHD (liên kết bảng HoaDon) và MaDU (liên kết bảng DoUong); bảng NHANVIEN chứa khóa ngoại Username (liên kết bảng ACCOUNT); bảng DoUong liên kết với bảng LoaiDoUong qua trường phân loại.

Hệ thống được thiết kế với bao nhiêu chức năng nghiệp vụ và triển khai những biểu mẫu giao diện nào?
Hệ thống được thiết kế với 12 chức năng: Đăng xuất, Thay đổi thông tin, Cập nhật loại đồ uống, Cập nhật đồ uống, Cập nhật Account, Cập nhật nhân viên, Cập nhật bàn, Đổi trả món, Chuyển bàn/gộp bàn, Thêm món, Thanh toán và Thống kê. Hệ thống đã triển khai 5 biểu mẫu giao diện gồm: Form đăng nhập, Form bán hàng, Form quản lý, Form thống kê và Form gọi món.

Tác giả tự nhận định những hạn chế lớn nhất của phần mềm là gì và định hướng phát triển tiếp theo ra sao?
Tác giả thẳng thắn chỉ ra ba hạn chế: giao diện thiết kế chưa đẹp mắt, hệ thống còn nhiều lỗi kỹ thuật chưa được khắc phục và một số chức năng chưa hoàn thiện. Hướng phát triển tiếp theo được đề xuất là tiếp tục tối ưu hóa thuật toán ngắn gọn hơn, sửa chữa toàn bộ các lỗi phát sinh, hoàn thiện các chức năng và phát triển thêm hệ thống website cùng ứng dụng Android để hỗ trợ khách hàng đặt món online.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng phần mềm quản lý bán cafe" của sinh viên Khoa Toán – Tin, Trường Đại học Quảng Nam đã thực hiện việc khảo sát hiện trạng vận hành thực tế tại quán cà phê M.T ở thành phố Tam Kỳ. Trên cơ sở đó, tác giả đã ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với hệ thống biểu đồ UML đa diện, thiết lập cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 bảng và xác định 12 chức năng nghiệp vụ quản lý bán hàng. Mặc dù phần mềm còn tồn tại các hạn chế về mặt giao diện và tính hoàn thiện chức năng, công trình đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra và đề xuất phương hướng phát triển hệ thống sang nền tảng web và ứng dụng di động Android phục vụ nhu cầu đặt hàng trực tuyến.