Luận văn phân lập và khảo sát môi trường nhân sinh khối nấm Cordyceps

Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu phân lập nấm Cordyceps ký sinh côn trùng, khảo sát môi trường nuôi cấy tối ưu để nhân sinh khối nấm.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách phân lập nấm Cordyceps ký sinh côn trùng hiệu quả

Phân lập nấm Cordyceps ký sinh từ mẫu tự nhiên là bước đầu tiên và then chốt trong quy trình nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật vô trùng nghiêm ngặt, môi trường nuôi cấy phù hợp và phương pháp định danh chính xác. Theo nghiên cứu của Lê Anh Duy (2020), việc thu thập mẫu nấm ký sinh trên sâu non tại các vùng như Lâm Đồng và Đắk Lắk đã cho phép phân lập thành công 4 chủng Cordyceps sp., trong đó có chủng DA 001 được xác định gần giống với Cordyceps cicadae. Mẫu được phân lập chủ yếu từ phần đỉnh thể bó (synnemata) của nấm mọc trên ấu trùng ve sầu, sau đó nuôi trên môi trường PDA bổ sung chloramphenicol để hạn chế vi khuẩn. Việc kiểm tra độ thuần khiết bằng kính hiển vi quang học đảm bảo hệ sợi không bị nhiễm tạp. Thành công trong phân lập mở ra khả năng nhân giống ổn định cho các thí nghiệm tối ưu hóa sinh khối sau này.

1.1. Phương pháp thu mẫu nấm ký sinh từ côn trùng ngoài tự nhiên

Mẫu nấm Cordyceps ký sinh côn trùng được thu tại các sinh cảnh rừng hỗn giao hoặc rẫy cà phê ở độ cao từ 500–1450m. Mỗi mẫu ghi nhận tọa độ GPS, điều kiện vi khí hậu và đặc điểm hình thái ban đầu. Mẫu được bảo quản trong cồn 70% hoặc lá tươi, vận chuyển nhanh về phòng thí nghiệm để tránh hư hỏng. Việc lựa chọn thời điểm thu (thường vào mùa mưa) rất quan trọng vì đây là giai đoạn nấm ký sinh trên sâu non phát triển mạnh.

1.2. Kỹ thuật phân lập vi sinh vật từ côn trùng nhiễm nấm

Phân lập được thực hiện bằng cách cắt mảnh 5mm từ đỉnh thể sinh sản của nấm, cấy lên đĩa PDA vô trùng. Môi trường được bổ sung kháng sinh để loại bỏ vi khuẩn. Sau 3–5 ngày ủ tối ở 24±2°C, khuẩn lạc trắng ngà xuất hiện. Hệ sợi được cấy truyền nhiều lần để đảm bảo độ thuần. Đây là bước nền tảng cho việc phân lập nấm dược liệu phục vụ nghiên cứu và ứng dụng.

II. Thách thức trong định danh và nuôi cấy nấm Cordyceps

Định danh nấm Cordyceps ký sinh gặp nhiều khó khăn do sự tương đồng hình thái giữa các loài và biến đổi theo điều kiện môi trường. Nhiều loài có cả thể vô tính (anamorph) và thể hữu tính (teleomorph) với hình thái khác biệt, dễ gây nhầm lẫn. Ví dụ, Isaria tenuipes từng bị xếp nhầm với Cordyceps trước khi phân loại lại dựa trên di truyền. Ngoài ra, kỹ thuật nuôi cấy Cordyceps đòi hỏi điều kiện môi trường rất đặc thù: pH, nhiệt độ, ánh sáng và thành phần dinh dưỡng phải được kiểm soát chặt chẽ. Nếu không, sinh khối phát triển kém hoặc không tạo hoạt chất dược lý. Nghiên cứu của Lê Anh Duy (2020) cho thấy chỉ một số ít chủng thích nghi tốt trong nuôi cấy lỏng – điều này làm chậm tiến độ sản xuất Cordyceps nhân tạo ở quy mô lớn.

2.1. Khó khăn trong xác định loài nấm Cordyceps bằng hình thái

Đặc điểm hình thái như màu sắc stroma, cấu trúc asci hay ascospores thường thay đổi theo vật chủ và điều kiện sinh trưởng. Do đó, dựa hoàn toàn vào mô tả hình thái dễ dẫn đến sai sót trong xác định loài nấm Cordyceps. Nhiều mẫu thu ở Việt Nam ban đầu được ghi nhận là Cordyceps nhưng sau giải trình tự gen mới được phân vào chi Isaria hoặc Ophiocordyceps.

2.2. Rào cản kỹ thuật trong nuôi cấy nấm dược liệu nhân tạo

Kỹ thuật nuôi cấy Cordyceps đòi hỏi môi trường giàu carbon, nitơ và khoáng vi lượng. Tuy nhiên, mỗi chủng có nhu cầu riêng. Nếu thiếu tối ưu, hệ sợi phát triển chậm, sinh khối thấp, hoặc không tạo quả thể. Điều này gây khó khăn cho việc sản xuất Cordyceps nhân tạo ổn định và hiệu quả kinh tế.

III. Phương pháp phân tích gen nấm Cordyceps để định danh chính xác

Để vượt qua giới hạn của phân loại hình thái, phân tích gen nấm Cordyceps đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Nghiên cứu của Lê Anh Duy (2020) sử dụng ba vùng gen housekeeping: nrLSU, TEF1RPB1 để định danh chủng DA 001. Kết quả giải trình tự cho thấy mức độ tương đồng 99–100% với Cordyceps cicadae trên cơ sở dữ liệu NCBI. Quy trình bao gồm tách DNA tổng từ hệ sợi bằng phương pháp CTAB, khuếch đại PCR, điện di và giải trình tự. Cây phả hệ được xây dựng bằng phần mềm MEGA X với phương pháp Maximum Likelihood. Tiếp cận này không chỉ giúp xác định loài nấm Cordyceps chính xác mà còn hỗ trợ phát hiện các chủng mới hoặc biến thể địa phương, góp phần bảo tồn và khai thác nguồn gen nấm dược liệu Việt Nam.

3.1. Quy trình tách DNA và giải trình tự gen nrLSU TEF1 RPB1

DNA được tách từ hệ sợi nuôi trên PDA bằng dung dịch CTAB, sau đó tinh sạch bằng phenol/chloroform. Ba cặp primer đặc hiệu được dùng để khuếch đại các vùng gen mục tiêu. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose 1,5% để kiểm tra kích thước, rồi gửi giải trình tự. Dữ liệu thu được so sánh với ngân hàng GenBank để xác định loài nấm Cordyceps.

3.2. Xây dựng cây phả hệ phân tử để phân loại chính xác

Trình tự gen sau hiệu chỉnh được ghép bằng phần mềm Seaview, tạo bộ dữ liệu ~2627 bp. Cây phát sinh loài được xây dựng với bootstrap >70%, cho thấy chủng DA 001 nhóm chặt với Cordyceps cicadae, tách biệt rõ với C. militaris hay O. sinensis. Đây là bằng chứng di truyền vững chắc cho việc phân tích gen nấm Cordyceps trong định danh.

IV. Bí quyết tối ưu môi trường nuôi cấy Cordyceps cho sinh khối cao

Tối ưu môi trường nuôi cấy Cordyceps là chìa khóa để đạt sinh khối cao trong sản xuất Cordyceps nhân tạo. Nghiên cứu áp dụng thiết kế Plackett-Burman để sàng lọc 8 yếu tố, sau đó dùng mô hình Box-Behnken (RSM) để tối ưu. Kết quả cho thấy saccharose, peptoneK₂HPO₄ là ba thành phần ảnh hưởng mạnh nhất đến sinh khối. Công thức tối ưu: 40 g/l saccharose, 10 g/l peptone, 1,5 g/l K₂HPO₄, pH 6,5, 24±2°C, không chiếu sáng. Trong điều kiện này, sinh khối khô đạt 17,2 g/l sau 25 ngày – tương đương 93,7% giá trị dự báo. Phát hiện này phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế, khẳng định saccharose là nguồn carbon lý tưởng cho nấm ký sinh trên sâu non.

4.1. Ảnh hưởng của pH nhiệt độ và ánh sáng đến tăng trưởng nấm

Thí nghiệm cho thấy nấm Cordyceps sp. (DA 001) phát triển tốt nhất ở pH 6,5, nhiệt độ 24±2°C và điều kiện tối hoàn toàn. Sinh khối giảm rõ rệt khi pH >7 hoặc nhiệt độ >28°C. Không chiếu sáng giúp hệ sợi phát triển dày, ít phân hóa sớm – điều kiện lý tưởng cho tích lũy sinh khối trong nuôi cấy lỏng tĩnh.

4.2. Tối ưu thành phần dinh dưỡng bằng mô hình đáp ứng bề mặt

Sau khi sàng lọc, ba yếu tố: saccharose (X1), peptone (X2), K₂HPO₄ (X3) được đưa vào thiết kế Box-Behnken với 17 nghiệm thức. Phân tích ANOVA cho R² = 0,9827, chứng tỏ mô hình rất phù hợp. Giá trị tối ưu dự báo sinh khối 18,35 g/l; thực nghiệm đạt 17,2 g/l – kết quả khả thi cho mở rộng quy mô sản xuất Cordyceps nhân tạo.

V. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng của nấm Cordyceps phân lập tại Việt Nam

Chủng Cordyceps cicadae (DA 001) phân lập từ Lâm Đồng không chỉ có giá trị học thuật mà còn tiềm năng ứng dụng cao nhờ tác dụng dược lý của Cordyceps. Các nghiên cứu cho thấy nấm dược liệu này chứa cordycepin, adenosine, polysaccharide – có hoạt tính chống oxy hóa, hạ đường huyết, điều hòa miễn dịch và ức chế tế bào ung thư MCF-7. Tại Việt Nam, đã có thử nghiệm trên chuột cho thấy dịch chiết Cordyceps cicadae cải thiện sức bền và tăng trọng. Việc sản xuất Cordyceps nhân tạo từ chủng nội địa giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu, đồng thời khai thác chủng nấm Cordyceps bản địa có đặc tính thích nghi tốt với điều kiện nhiệt đới. Đây là hướng đi bền vững cho ngành dược liệu và thực phẩm chức năng.

5.1. Hoạt tính sinh học và tác dụng dược lý của Cordyceps cicadae

Tác dụng dược lý của Cordyceps đã được ghi nhận trong y học cổ truyền Trung Quốc từ thế kỷ 5. Hiện đại chứng minh Cordyceps cicadae chứa cordycepin (kháng virus, chống ung thư), adenosine (bảo vệ tim mạch), và polysaccharide (tăng miễn dịch). Nghiên cứu tại Việt Nam cũng xác nhận cao chiết từ quả thể có khả năng ức chế 70,79% tế bào ung thư vú MCF-7 ở nồng độ 100 µg/ml.

5.2. Tiềm năng khai thác chủng nấm Cordyceps bản địa cho sản xuất

Chủng DA 001 phân lập từ ve sầu Việt Nam có tốc độ sinh trưởng nhanh, thích nghi tốt trong nuôi cấy lỏng – là ứng cử viên lý tưởng cho sản xuất Cordyceps nhân tạo. Khai thác chủng nấm Cordyceps bản địa không chỉ bảo tồn đa dạng sinh học mà còn tạo sản phẩm “made in Vietnam” có chất lượng tương đương hàng nhập, mở ra cơ hội xuất khẩu.

VI. Tương lai của nghiên cứu phân lập nấm Cordyceps tại Việt Nam

Nghiên cứu phân lập nấm Cordyceps ký sinh côn trùng tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh, song vẫn cần đầu tư sâu hơn về công nghệ và nguồn lực. Hướng đi trong tương lai bao gồm: (1) Mở rộng khảo sát chủng nấm Cordyceps bản địa trên nhiều vật chủ côn trùng khác nhau; (2) Ứng dụng công nghệ lên men chìm (submerged fermentation) để tăng hiệu suất sinh khối; (3) Định lượng và chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất dược lý trong sinh khối nhân tạo so với mẫu tự nhiên; (4) Khảo sát độc tính và thử nghiệm lâm sàng. Đặc biệt, cần xây dựng ngân hàng chủng nấm dược liệu quốc gia để lưu giữ và chia sẻ nguồn gen. Với tiềm năng sinh học và giá trị kinh tế cao, nấm Cordyceps ký sinh sẽ là một trong những trụ cột của ngành công nghiệp dược liệu sinh học Việt Nam trong thập kỷ tới.

6.1. Đề xuất mở rộng nghiên cứu chủng nấm bản địa và vật chủ

Hiện nay, hầu hết nghiên cứu tập trung vào ve sầu. Cần thu thập mẫu từ bướm đêm, bọ cánh cứng hoặc rệp sáp để tìm chủng nấm Cordyceps bản địa mới. Việc phân lập nấm dược liệu từ nhiều vật chủ giúp đa dạng hóa nguồn gen và phát hiện chủng có hoạt tính sinh học vượt trội.

6.2. Định hướng công nghệ cho sản xuất Cordyceps nhân tạo quy mô lớn

Để thương mại hóa, cần chuyển từ nuôi cấy lỏng tĩnh sang lên men chìm trong bioreactor, kết hợp cảm biến online để điều khiển pH, DO, nhiệt độ. Đồng thời, cần chuẩn hóa quy trình sản xuất Cordyceps nhân tạo theo tiêu chuẩn GMP, đảm bảo chất lượng ổn định cho dược phẩm và thực phẩm chức năng.

14/03/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về nắm Cordyceps 1. Khái quát về nam Cordyceps Cordyceps là danh pháp khoa học của một chi thuộc ngành nấm túi (Ascomycota). Trong 912 loài nấm Cordyceps thuộc 3 ho Codycypitaceae, Ophiodycypitaceae và Clavicipitaceae, có khoảng 20 loài được tìm thấy ở thị trường Trung Quốc như: C., Metacordyceps liangshanensis (Zang) Sung.

Trong đó loài được biết đến nhiều nhất, có giá thành cao nhất và được nghiên cứu nhiều thứ nhì là O. Loài được nghiên cứu thành công nhất, tạo ra sản lượng nhiều nhất và bán được nhiều nhất là loài C. militaris và loài được sử dụng lâu đời nhất là C. Hệ thống phân loại hiện tại của Cordyceps (Zha va ctv, 2018) Clavicipitaceae Ophiocordycipitaceae Cordycipitaceae Chi (n=10) Loai(m) Chi (n=/0) Loai(m) Chi(m=10) — Loai () Drechmeria 2 Blistum 1 Akanthomyces l5 Hyprella 50 Didymobotryopsis 3 Ascopolyporus 7 Metacordyceps 4 Elaphocordyceps 1 Beauveria 31 Metarhizium 35 Haptocillium 8 Beejasamuha 1 Nomuraea 3 Hirsutella 78 Cordyceps 175 Pochonia 3 Hymenostilbe 22 Coremiopsis 2 Podocrella 3 Ophiocordyceps 155 Engyodontium 3 Clavicipitaceae Ophiocordycipitaceae Cordycipitaceae Chi (n=10) Loài (7) Chi (n=10) Loai(”) Chi (n=/0) Loài (7) Regiocrella 2 Paraisaria 2 Gibellula 21 Sphaerocordyceps 2 Perennicordyceps 4 Hyperdermium 2 Tyrannicordyceps 5 Polycephalomyces 12 Insecticola 2 Purpure cillium 3 Isaria 83 Syngliocladium 5 Lecanicillium 21 Synnematium 1 Microhilum 1 Tolypocladium 39 Phytocordyceps 1 Trichosterigma 1 Pseudogibellula 1 Rotiferophthora 27 Simplicillium 8 Torrubiella 66 Tổng 110 335 467 Sự phân bố của nhóm Cordyceps phụ thuộc vào nhiệt độ, độ 4m và ánh sáng của môi trường.

Chúng thường phân bố ở vùng núi có độ cao từ 2000-3000m so với mực nước biến. Dựa trên đặc điểm hình thái cũng như đặc điểm về thông tin di truyền, các loài nam thuộc họ này bao gồm các chi chủ yếu là: Cordyceps, Elaphocordyceps, Metacordyceps và Ophiocordyceps (Sung và ctv, 2007). Phân loại Theo Hywel-Jones (2002) trên thế giới đã có trên 750 loài nam ky sinh côn trùng đã được ghi nhận và có rất nhiều loài mới đang và sẽ được công bố. Nam túi họ Cordycipitaceae va họ Ophiocordycipitaceae là hai họ nam có số lượng loài lớn thuộc ngành Nắm túi.

Ban dau hai họ nam nay duoc xép chung vao họ Clavicipitaceae với các đặc điểm hình thái nhận biết như: túi bao tử hình trụ, có đỉnh túi dày và các bào tử túi có thể phân rã thành nhiều bảo tử thứ cấp. Các đặc điểm hình thái là cơ sở để định loại các nắm này (Kobayashi, 1982). Tuy nhiên, việc phân loại và định danh nam Cordyceps thường dựa trên các đặc điểm về hình thái, sinh lý, sinh hóa, sinh sản của nam. Cách thức này thường gặp nhiều khó khăn do các loài trong cùng 1 chi hoặc các chủng của cùng I loài thường có nhiều đặc điểm tương đồng, trong khi thể vô tính (anamorph) và thể hữu tính (teleomorph) của cùng 1 loài lại có hình thái khác nhau nên sẽ rất dễ gây ra nhằm lẫn.

Theo Sung và cộng sự (2007) đã dựa trên các phân tích di truyền của 5 - 7 vùng gen mục tiêu là: nrSSU, nrLSU, tefl, rpbl, rpb2, j-tubulin (tub) và atp6 đã tách họ nam Clavicipitaceae thành 3 họ là Clavicipitaceae, Cordycipitaceae và Ophiocordycipitaceae (Sung et al. Phân loại dựa vào đặc điểm hình thái hai chi nam CordycIpitaceae và Ophiocordycipitaceae có nhiều đặc điểm hình thái phân biệt như: hình thái, sự sắp xếp của qua thé, hình thái của asci, ascospores, part-spores; Đối với các loài thuộc chi Cordyceps phần chất nền (stroma) thường có màu sắc đậm, mềm. Quả thé được sắp xếp theo trật tự, nằm chìm hoàn toàn hoặc nửa nổi, nửa chìm trong chất nền. Bao tử túi không mau (hyaline), hình trụ, có vách ngăn sâu và có thé đứt gãy; Các loài nam thuộc chi Ophiocordyceps có các đặc điểm như: chất nền sam mau hoặc hiếm khi có màu sắc rực rỡ, cứng rắn.

Các quả thé nam (perithecia) có thé nam nghiêng chìm trong chat nềnhoặc nằm rời rac trên bề mặt của chat nền. Các túi bao tử (asci) không màu, hình trụ, thường có cấu trúc phần đỉnh dày. Bào tử túi hình tru, phân rã thành part-spores hoặc không phân rã (Sung và ctv, 2007). Sự giống nhau của nhiều đặc điểm hình thái và khả năng biến đổi cao theo điều kiện môi trường, vùng địa lý, sự biến đổi giữa thé vô tính, thé hữu tinh và thành phan loài phong phú là những nguyên nhân gây nhiều khó khăn cho việc định danh các loài nắm ký sinh côn trùng (Sung va ctv, 2007; Shrestha và ctv, 2014).

Đề khắc phục những khó khăn trên, các nhà khoa học đã áp dụng thành tựu của ngành kỹ thuật di truyền, việc phân loại, định danh nấm hiện nay da phan sử dụng sinh học phân tử. Sung và cs (2007) đã sử dụng 5-7 gene thuộc nhóm house-keeping gene (gồm các gene nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1, RPB2, TUB và ATP6) dé tái sắp xếp hệ thống phân loại của nhóm Cordyceps một cách rõ ràng và chính xác hơn. Theo đó, nhóm Cordyceps thuộc bộ Hypocreales phân làm 3 họ Clavicipitaceae, Cordycipitaceae va Ophiocordycipitaceae. Họ Ophiocordycipitaceae gồm các loài có thể hữu tính gồm chi Ophiocordyceps và Elaphocordyceps và các loài có thé vô tính gồm chi Hirsutella, Haptocillium, Harposporium, Hymenostilbe, Paecilomyces, Paraisaria, Sorosporella, Syngliocladium, Tolypocladium va Verticillium.

Ö Việt Nam cũng đã ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử nay, sử dung két hop 2 gen (nrLSU và RPB1) định danh thành công đến loài (Luyen và ctv, 2015) hoặc kết hợp 4 gen (nrSSU, nrLSU, TEF1, RPB1) định danh dén chi Cordyceps (Lao DucThuan, 2016). Theo Kepler va ctv (2017) ở ho Cordycipitaceae đề xuất thống nhất 9 chi chung Akanthomyces, Ascopolyporus, Beauveria, Cordyceps, Engyodontium, Gibellula, Hyperdermium, Parengyodontium và Simplicillium. Loại bỏ 8 chi Evlachovaea, Granulomanus, Isaria, Lecanicillium, Microhilum, Phytordyceps, Synsterigmat cystis, and Torrubiella. Bộ sung thêm 2 chi mới Hevansia va Blackwellomyces, thêm 1 loài mới Beauveria blattidicola.

Đặc điểm hình thái của nhóm nắm Cordyceps Họ Cordycipitaceae Loài C. militaris được nghiên cứu nhiều nhất trong chi Cordyceps và cũng là loài có số lượng ký chủ đa dạng nhất. Khả năng thích nghi của loài này cao nên chúng được tìm thấy ở nhiều khu hệ sinh thái trên trái đất. Ký chủ phô biến của loài C.

Militaris trong tự nhiên bao gồm ấu trùng và nhộng của các loài bướm, côn trùng cánh cứng (Coleoptera), cánh màng (Hymenoptera) và hai cánh (Diptera) như: Ips sexdentatus, Lachnosterna quercina, Tenebrio molitor (thuộc cánh cứng), Cimbex similis (thuộc cánh mang) và Tipula paludosa (thuộc ho hai cánh). Trong tự nhiên có nhiều loài Cordyceps có hình thái tương tự hoặc gần giống loài C. militaris, bao gồm C. pseudomilitaris Hywellones & Sivichai, C.

washingfonensis và một số loài khác (Nguyễn Thị Thanh Mai và ctv, 2017). Ở Việt Nam thì loài /saria tenuipes được tìm thấy nhiều ngoài tự nhiên, heo mô ta của Trần Ngọc Lân hình thái của nam 7. /ezies thu thập ngoài tự nhiên có thé có dang bông hoa cúc trắng, hoặc dang hoa lục bình trắng, hoặc dang bông tuyết va dang thé vô tính và hữu tính, chiều dai qua thé từ 1,66-40,85 mm, đường kính 1- 5 mm. Bao tử màu trắng, phủ day quả thé, rat dé phát tán trong không khí nhờ gió.

Màu sắc đặc trưng của loài này là màu trắng đến hơi vàng. Quan sát cấu trúc sinh bao tử của 7. fenuipes cho thay, thành khuẩn ti thỉnh thoảng có dang xù xì. Cau trúc cuống bảo tử đính phân nhánh dày đặc và phình ra.

Đối với các cuống bảo tử đính, sự phân nhánh và bào tử đều tập trung ở phần đầu của cuống thỉnh thoảng phân nhánh từ giữa cuống. Nam Cordyceps cicadae 1. Đặc điểm phân loại, hình thái Trong y học cô truyền Trung Quốc, Cordyceps cicadae (Mig.) Massee là một loại nam dược liệu quý.nồi tiếng và đã được biết đến từ rất lâu ; Công dụng của nó được ghi nhận từ thế ky thứ 5 sau Công nguyên (Li va cộng sự, 2019). cicadae Trung Quốc gọi là Da Chan Hua hay đơn giản là Chan Hua có nghĩa là Hoa Ve sầu.

Chan Hua cũng có nhiều tên khác như C. sinclairii, Isaria sinclairii và Paecilomyces cicadae. Nam ky sinh vào vật chủ là au trùng của loài ve sau Cicada flammata Distant, Platypleura kaempferi Fabricius, Crytotympana pustulata Fabricious, Platylomiapieli kato, va Oncotympana maculatieollis Motsch va hinh thanh qua thé trén bé mat vat chu thường moc ở phần đầu hoặc cuối ấu trùng C. cicadae có quả thê với hình dang như bông hoa (Winston va ctv, 2020).

Nam ký sinh trên ve sau C. Theo Zeng va ctv (2014) C. cicadae được ghi nhận nhiều trên thé giới như: Trung Quốc, Nam A, Châu Âu, Hàn Quốc vi nhu cầu môi trường sống của nó ít nghiêm ngặt hon so với O. cicadae thường phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới với nhiệt độ dao động từ 18-24°C và độ 4m tương đối >80%.

cicadae thường mọc thắng đứng trên các sườn nắng ở độ cao 700-950 m. Ở Trung Quốc, chúng thường được nhìn thấy nhiều nhất ở tỉnh Phúc Kiến, Chiết Giang, Vân Nam, Tứ Xuyên và Giang Tô hoặc thung lũng sông của Cao nguyên Vân Nam-Tây Tạng. cicadae phân bố chủ yêu ở vùng rừng núi ở độ cao thấp, phía nam Fukushima. cicadae được tìm thấy trên đảo Jeju.

cicadae có mặt trong rừng tre ở núi phía bắc Đài Loan (Hsu và ctv, 2015). Hơn nữa, chúng cũng được nhìn thấy ở Án Độ, Indonesia, Nepal, Sri Lanka, Thái Lan và Việt Nam, Châu Dai Duong (Uc va New Zealand), Nam My (Brazil, Guatemala va Mexico), Bac My (Canada) va Chau Phi (Madagascar). Vòng đời của nắm Cordyceps cicadae Theo Zha và ctv (2019) vòng đời của C. cicadae có 4 giai đoạn: Gái: Trong dit, bio tử bám vào bê mặt cơ thê của âu trùng G2: Bảo tửnày mâm xâm ˆ nhiém vào au trùng, không chê Ga 4: Thé bó phát triên sử dụng âu trùng làm dịnh dưỡng cho dén khi chiêm toàn bộ cơ thé làm âu trùng chết và tạo thành 1 G43: Cơ thé âu trùng bắt đầu xuât hiện thê bó Synnemata Hình 1.

Vòng đời của nắm Cordyceps cicadae 1. Thành phần hoạt chất và hoạt tính sinh hoc của nam Cordyceps cicadae Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng nấm giúp bồi bổ cơ thé, cải thiện thị lực, tăng sinh thế bào thận, hạ đường huyết, điều hoà miễn dịch và kháng tế bào ung thư (Hsu và ctv, 2015). Một số hoạt chất sinh học của C. cicadae Thành phần Hoạt tính sinh học Tài liệu tham khảo Cordycepin Tac dung khang khuan, chéng (Hsu va ctv,2015); (Lu HIV, điều hòa miễn dịch và nội va ctv, 2015); (Zhang và tiết, giảm cholesterol và ctfv, 2019) lipoprotein trong huyết thanh.

Adenosine Điều trị rối loan nhịp tim, chống (Nakav và ctv, 2008); khối u, chống viêm, chống co giật, (Latini và Pedata, bảo vệ thần kinh và mạch máu 2001); (Hsu và ctv,2015) Sterols ngăn ngừa ung thư va tăng khả (He và ctv, 2018); (Zhu năng vận động và ctv, 2014) Cyclodipeptides chống lại dong tế bào ung thư gan (Winston Nxumalo và người (HepG2) va té bảo ctv, 2020) HepG2/ADM kháng thuốc Polysaccharides chống tiểu đường, kháng vi khuẩn, (Winston Nxumalo và chong oxy hóa và điêu hòa miễn ctv, 2020) dịch 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ