Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong đời sống dân sự, việc dịch chuyển tài sản của cá nhân sau khi qua đời không chỉ mang ý nghĩa kinh tế thuần túy mà còn gắn liền với các chuẩn mực đạo đức, phong tục tập quán và sự tiếp nối truyền thống trong gia đình Việt Nam. Thông qua việc lập di chúc, cá nhân thực hiện quyền tự định đoạt tài sản hợp pháp của mình để phân định cho các thế hệ kế cận hoặc các chủ thể khác theo ý nguyện. Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã thiết lập khung pháp lý tương đối toàn diện điều chỉnh quan hệ thừa kế theo di chúc. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành cho thấy các tranh chấp về phân chia di sản theo di chúc có xu hướng gia tăng về số lượng và tính chất phức tạp. Sự xung đột phát sinh từ nhiều nguyên nhân: nội dung di chúc không rõ ràng; di chúc vi phạm điều kiện có hiệu lực; mâu thuẫn giữa ý chí người lập di chúc với quyền lợi của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc; sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật của các cơ quan có thẩm quyền. Thêm vào đó, sự xuất hiện của các dạng tài sản mới trong kỷ nguyên số và bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều vướng mắc trong việc xác định, định giá và phân chia di sản. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy (chuyên ngành Luật Đầu tư – Kinh doanh, ngành Luật Kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2026) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu lý luận và thực tiễn nêu trên.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm rõ các quy định của BLDS năm 2015 về phân chia di sản thừa kế theo di chúc, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật thông qua thực tiễn xét xử, chỉ ra các vướng mắc, khoảng trống pháp lý, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống quy phạm và nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu triển khai 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về di chúc, thừa kế theo di chúc, di sản thừa kế, các học thuyết chi phối và kinh nghiệm pháp luật quốc tế.
  2. Phân tích các quy định pháp luật thực định hiện hành về quyền của người lập di chúc, điều kiện có hiệu lực, phương thức và quy trình phân chia di sản theo di chúc.
  3. Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật, phân loại các dạng tranh chấp điển hình tại Tòa án và nhận diện những thách thức mới nảy sinh từ bối cảnh chuyển đổi số.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định của BLDS năm 2015 và các biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi, bao gồm ứng dụng công nghệ trong quản trị thừa kế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ phân chia di sản theo di chúc (trọng tâm là BLDS năm 2015) và thực tiễn triển khai các quy định này thông qua các bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân các cấp. Bên cạnh đó, đề tài xem xét các yếu tố tác động đến hiệu quả thực thi như nhận thức pháp luật của người dân, ảnh hưởng của phong tục tập quán gia đình, vai trò của tổ chức hành nghề công chứng, và sự phát triển của các dạng tài sản mới. Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chế định phân chia di sản thừa kế theo di chúc theo BLDS năm 2015 (điều kiện có hiệu lực, hình thức di chúc, quyền của các chủ thể, nguyên tắc phân chia, hạn chế quyền định đoạt tại Điều 644); không đi sâu vào thừa kế theo pháp luật, trừ các nội dung so sánh đối chiếu cần thiết.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, trọng tâm là thực tiễn giải quyết tranh chấp tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các quy định và thực tiễn áp dụng từ khi BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành đến năm 2026, có đối chiếu với các quy định của BLDS năm 2005 và các văn bản lịch sử để làm rõ tiến trình phát triển của tư duy lập pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự kết hợp giữa các học thuyết pháp lý nền tảng và hệ thống quy phạm pháp luật thực định:

  • Các học thuyết pháp lý chi phối: Học thuyết về quyền tự nhiên của con người (khẳng định quyền sở hữu và quyền định đoạt tài sản sau khi chết là quyền năng tự nhiên); Học thuyết tự do ý chí (coi di chúc là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện sự kéo dài quyền sở hữu của cá nhân mà không chịu sự can thiệp trái pháp luật từ bên ngoài); Học thuyết sự can thiệp của Nhà nước (xác lập hành lang pháp lý để bảo vệ trật tự công cộng và bảo đảm an sinh cho các chủ thể yếu thế trong quan hệ gia đình).
  • Khung văn bản pháp luật:
    • Văn bản lịch sử và lập hiến: Điều 1 Chương Điền sản mới tăng thêm trong Bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật); Điều 19 Hiến pháp năm 1959; Điều 27 Hiến pháp năm 1980; Điều 58 Hiến pháp năm 1992; Điều 32 Hiến pháp năm 2013.
    • Văn bản thực định: Phần thứ tư BLDS năm 2015 gồm 4 chương (từ Chương XXI đến Chương XXIV) với 54 điều luật (từ Điều 609 đến Điều 662); Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS); Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
    • Văn kiện và điều ước quốc tế: Công ước La Hay năm 1989 về luật áp dụng đối với thừa kế di sản; Quy định về thừa kế của Liên minh Châu Âu (EU Succession Regulation – Brussels IV); Đạo luật RUFADAA của Hoa Kỳ; pháp luật thừa kế của Pháp, Đức, Nhật Bản.

Về mặt lý luận, khóa luận phân tích ba quan điểm khoa học về phạm vi của di sản thừa kế:

  • Quan điểm thứ nhất: Di sản bao gồm cả tài sản và nghĩa vụ tài sản với trách nhiệm vô hạn (người thừa kế phải thanh toán nợ không phụ thuộc vào giá trị di sản nhận được, tương tự quan niệm phong kiến "phụ trái tử hoàn").
  • Quan điểm thứ hai: Di sản bao gồm cả tài sản có và tài sản nợ, nhưng trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bị giới hạn trong phạm vi giá trị di sản thực nhận.
  • Quan điểm thứ ba: Di sản chỉ thuần túy là tài sản và quyền tài sản thuộc sở hữu người chết để lại; các nghĩa vụ tài sản không nằm trong nội hàm của di sản mà là gánh nặng tài chính gắn liền, được thực hiện theo nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn quy định tại Điều 615 BLDS năm 2015.
Phương pháp nghiên cứu Nội dung và phạm vi vận dụng trong khóa luận
Phương pháp phân tích Bóc tách từng chế định của BLDS năm 2015: điều kiện năng lực chủ thể (Điều 625, 630), sự tự nguyện, tính hợp pháp của nội dung và hình thức di chúc (Điều 631), cơ chế hạn chế quyền định đoạt (Điều 644), quyền của người lập di chúc (Điều 626).
Phương pháp tổng hợp Khái quát hóa các nguyên tắc phân chia di sản, xây dựng hệ thống luận cứ về mối quan hệ giữa tự do ý chí và trật tự công cộng, đánh giá tính đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm.
Phương pháp diễn giải Luận giải ngữ nghĩa các điều luật, làm rõ bản chất các khái niệm pháp lý (di sản, quyền thừa kế theo nghĩa chủ quan và khách quan, tính trì hoãn của hiệu lực di chúc).
Phương pháp quy nạp Khảo sát các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp thực tế của Tòa án để rút ra các hạn chế trong thực tiễn áp dụng và xu hướng xét xử của cơ quan tư pháp.
Phương pháp so sánh luật học Đối chiếu mô hình Dân luật (Civil Law của Pháp, Đức), Thông luật (Common Law của Anh, Hoa Kỳ) và pháp luật Nhật Bản để tìm kiếm giá trị tham khảo cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm: văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam qua các thời kỳ; các công trình nghiên cứu, giáo trình chuyên ngành (như Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam Tập I của Trường Đại học Luật Hà Nội; Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp); các luận văn, luận án luật học liên quan; hệ thống các bản án, quyết định phúc thẩm, giám đốc thẩm và án lệ đã công bố của Tòa án nhân dân các cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chế định thừa kế theo di chúc và di sản thừa kế theo quy định của pháp luật Việt Nam

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Nghiên cứu truy xuất cội nguồn lịch sử của quyền thừa kế từ Điều 1 Chương Điền sản mới tăng thêm của Bộ luật Hồng Đức đến các bản Hiến pháp năm 1959 (Điều 19), 1980 (Điều 27), 1992 (Điều 58) và 2013 (Điều 32), chứng minh tính nhất quán của Nhà nước trong việc bảo hộ quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế của công dân. Tác giả phân tích di chúc dưới góc độ ngôn ngữ học (Hán – Việt: "di" là để lại, "chúc" là căn dặn, trối lại) và luật học so sánh (Từ điển Black's Law, Điều 624 BLDS năm 2015), từ đó xác lập 5 đặc điểm pháp lý cốt lõi của di chúc:

  1. Là sự bày tỏ ý chí đơn phương của cá nhân;
  2. Nhằm mục đích định đoạt tài sản sau khi chết;
  3. Có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào khi người lập di chúc còn sống;
  4. Chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực theo luật định;
  5. Quyền tự do lập di chúc không mang tính tuyệt đối mà chịu sự giới hạn nhằm bảo vệ trật tự gia đình và người yếu thế.

Về chế định thừa kế theo di chúc, tác giả chỉ rõ 6 đặc trưng cơ bản: là hành vi pháp lý đơn phương; có hiệu lực pháp lý mang tính trì hoãn (phát sinh tại thời điểm mở thừa kế khi người có tài sản chết theo Điều 611); được ưu tiên áp dụng so với thừa kế theo pháp luật (Điều 609, 650); đòi hỏi tính chặt chẽ cao về điều kiện có hiệu lực và hình thức (Điều 630); quyền tự do định đoạt bị giới hạn bởi pháp luật và đạo đức xã hội (Điều 644); và đóng vai trò hạn chế tranh chấp, ổn định quan hệ xã hội. Về di sản thừa kế, căn cứ Điều 612 và Điều 615 BLDS năm 2015, tác giả phân tích bản chất của di sản là một chỉnh thể bao gồm tài sản riêng, phần tài sản trong tài sản chung và các nghĩa vụ tài sản gắn liền nhưng được thực hiện theo nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn (chỉ thanh toán trong phạm vi giá trị di sản thực nhận).

Chương 1 cũng làm rõ điều kiện của các chủ thể: người để lại di sản chỉ có thể là cá nhân có năng lực hành vi và minh mẫn, sáng suốt (Điều 625, 630); người thừa kế là cá nhân phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống (Điều 613), tổ chức phải còn tồn tại hợp pháp; các trường hợp bị loại trừ quyền hưởng di sản do vi phạm nghĩa vụ đạo đức, tính mạng hoặc giả mạo di chúc (Điều 621); và quyền từ chối nhận di sản (Điều 620). Khi nghiên cứu luật quốc tế, tác giả phân tích nguyên tắc xác định luật áp dụng (lex successionis) dựa trên nơi cư trú (habitual residence) hoặc quốc tịch; Công ước La Hay năm 1989; Quy định Brussels IV của EU; sự khác biệt giữa mô hình thừa kế vạn năng và phần di sản bắt buộc (réserve héréditaire) bằng hiện vật của Pháp với cơ chế bảo vệ quyền yêu cầu bằng tiền (Pflichtteil) của Đức; mô hình thanh toán nợ thông qua người quản lý di sản (executor) trong Thông luật; và quy định xử lý tài sản số theo Đạo luật RUFADAA tại Hoa Kỳ.

Chương 2: Thực trạng quy định và áp dụng pháp luật về phân chia di sản thừa kế theo di chúc

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng pháp lý thực định và các xung đột trong thực tiễn áp dụng:

  • Các quyền năng của người lập di chúc theo Điều 626 BLDS năm 2015: chỉ định người thừa kế, truất quyền hưởng di sản; phân định phần di sản cho từng người thừa kế; dành một phần tài sản để di tặng hoặc dùng vào việc thờ cúng; giao nghĩa vụ cho người thừa kế; chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản và người phân chia di sản.
  • Quy định loại trừ quyền thừa kế (Điều 621) và quy định chuyển giao di sản thuộc về Nhà nước khi không có người thừa kế (Điều 622).
  • Điều kiện có hiệu lực của di chúc (Điều 630, 631): năng lực chủ thể (Điều 625), sự minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện (không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép); tính hợp pháp của nội dung (không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội); tính chuẩn mực về hình thức và các thành phần chủ yếu bắt buộc ghi trong di chúc (ngày tháng năm, họ tên nơi cư trú, thông tin người hưởng, mô tả di sản).

Trên cơ sở phân tích văn bản và thực tiễn xét xử, chương này phân loại 4 nhóm tranh chấp điển hình:

  1. Tranh chấp về tính hợp pháp của hình thức di chúc: các lỗi vi phạm về thể thức như thiếu chữ ký, không đánh số trang, không ghi rõ ngày tháng năm lập, vi phạm tư cách người làm chứng, và khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh trạng thái tâm thần, sự minh mẫn của người lập di chúc khi họ đã qua đời.
  2. Tranh chấp liên quan đến di sản là quyền sử dụng đất: vướng mắc khi phân chia đất chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đất được cấp cho hộ gia đình có sự đan xen tài sản của nhiều thành viên, hoặc di chúc định đoạt diện tích đất nhỏ hơn hạn mức tách thửa do Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh quy định.
  3. Tranh chấp về công sức đóng góp so với quyền thừa kế: xung đột giữa người thừa kế theo di chúc với người trực tiếp quản lý, tôn tạo, duy trì di sản hoặc chăm sóc người để lại di sản khi di chúc không trù liệu phần công sức này.
  4. Vướng mắc trong định giá và phân chia hiện vật không thể chia cắt: bất đồng giữa các đồng thừa kế về đơn vị định giá tài sản, việc tranh chấp quyền sở hữu hiện vật chính (nhà ở, cơ sở kinh doanh) khi các bên đều có nhu cầu sử dụng và khả năng thanh toán giá trị chênh lệch bị hạn chế.

Bên cạnh đó, chương 2 chỉ ra các thách thức pháp lý mới nảy sinh từ tiến trình chuyển đổi số: việc định danh, xác định quyền sở hữu và chuyển giao di sản số (tài khoản mạng xã hội, dữ liệu số, tiền mã hóa, tài sản ảo) dưới góc độ Luật Công nghiệp công nghệ số 2025; khoảng trống pháp luật về điều kiện công nhận, lưu trữ, xác thực và giá trị chứng cứ của di chúc điện tử; cùng các xung đột thẩm quyền xét xử đối với di sản có yếu tố nước ngoài.

Chương 3: Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp hoàn thiện pháp luật về phân chia di sản theo di chúc tại Việt Nam

Chương 3 tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật:

  • Kinh nghiệm quốc tế: Tiếp thu cơ chế bảo vệ quyền yêu cầu bằng tiền (Pflichtteil) của Đức để giảm thiểu tranh chấp chia cắt hiện vật; cơ chế công chứng và lưu trữ di chúc tập trung của Pháp; quy trình xử lý di sản kỹ thuật số của Nhật Bản và Hoa Kỳ.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    • Sửa đổi, hoàn thiện Điều 644 BLDS năm 2015: Bổ sung quy định cho phép người thừa kế theo di chúc được quyền thanh toán phần di sản của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc bằng giá trị tiền tương đương suất luật định, thay vì bắt buộc chia bằng hiện vật, nhằm bảo toàn tính thống nhất của khối tài sản kinh doanh hoặc bất động sản.
    • Pháp điển hóa chế định di sản kỹ thuật số: Xây dựng quy chế pháp lý cụ thể về tài sản số, quy định quyền truy cập, quyền chuyển giao tài khoản và dữ liệu điện tử của người quá cố, bảo đảm sự tương thích với Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
    • Đa dạng hóa và hiện đại hóa hình thức di chúc: Thừa nhận giá trị pháp lý của di chúc điện tử; quy định chi tiết về chữ ký số, phương thức chứng thực điện tử và điều kiện xác thực ý chí qua bản ghi dữ liệu số.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi và giải quyết tranh chấp:
    • Ban hành tiêu chí ưu tiên khi phân chia di sản là hiện vật không thể chia cắt (ưu tiên người đang trực tiếp quản lý, sử dụng hợp pháp hoặc người có tỷ lệ hưởng di sản lớn hơn được nhận hiện vật và hoàn trả tiền).
    • Đồng bộ hóa quy định phân chia đối với các tài sản đặc thù như phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn, cổ phần doanh nghiệp và quyền sử dụng đất.
    • Hoàn thiện thứ tự ưu tiên thanh toán nghĩa vụ tài sản và các chi phí liên quan đến phân chia di sản.
  • Nhóm giải pháp công nghệ:
    • Xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu (CSDL) di chúc quốc gia nhằm quản lý tập trung việc đăng ký, lưu giữ và tra cứu di chúc, liên thông giữa các tổ chức hành nghề công chứng, UBND và Tòa án, hạn chế tình trạng che giấu hoặc làm thất lạc di chúc.
    • Thí điểm ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong hỗ trợ tra cứu án lệ, thẩm định tính hợp thức của hồ sơ thừa kế và công nghệ Chuỗi khối (Blockchain) để xác thực tính toàn vẹn, chống sửa đổi đối với các bản di chúc điện tử.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc phân tích số liệu và quy phạm thực định:

  • Hệ thống hóa toàn bộ khung quy định của Phần thứ tư BLDS năm 2015 gồm 4 chương và 54 điều luật (từ Điều 609 đến Điều 662), chỉ rõ sự phân lập giữa 2 phương thức thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.
  • Phân tích và làm sáng tỏ 3 trường phái lý luận về phạm vi di sản thừa kế; chứng minh quy định tại Điều 615 BLDS năm 2015 đặt người thừa kế vào khuôn khổ trách nhiệm hữu hạn đối với các nghĩa vụ tài sản của người chết.
  • Luận giải toàn diện 5 nhóm quyền năng của người lập di chúc theo Điều 626; xác định 6 đặc điểm pháp lý của thừa kế theo di chúc và 5 giá trị xã hội của chế định này.
  • Nhận diện có hệ thống 4 dạng tranh chấp điển hình tại Tòa án và 2 nhóm thách thức mới về tài sản số và di chúc điện tử trong bối cảnh thực hiện Luật Công nghiệp công nghệ số 2025.
Nhóm vấn đề pháp lý Thực trạng quy định và vướng mắc thực tiễn Kiến nghị hoàn thiện của tác giả
Suất thừa kế bắt buộc (Điều 644 BLDS 2015) Dễ làm manh mún hiện vật, gián đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh khi chia hiện vật cho người hưởng suất 2/3. Cho phép thanh toán bằng giá trị tiền tương đương 2/3 suất thừa kế theo pháp luật (tham khảo mô hình Đức).
Tài sản số và dữ liệu điện tử BLDS năm 2015 chưa có quy định định danh tài sản số; khoảng trống về di chúc điện tử. Pháp điển hóa di sản số theo Luật Công nghiệp công nghệ số 2025; thừa nhận di chúc điện tử có chữ ký số.
Phân chia hiện vật không thể chia cắt Thiếu tiêu chí rõ ràng xác định người được nhận hiện vật khi nhiều bên cùng yêu cầu, gây bế tắc xét xử. Thiết lập thứ tự ưu tiên nhận hiện vật và cơ chế định giá bắt buộc để thanh toán giá trị chênh lệch.
Quản lý và lưu trữ di chúc Việc lập, giữ di chúc phân tán; nguy cơ thất lạc, sửa đổi, tranh chấp về tính chân thực của văn bản. Xây dựng Cơ sở dữ liệu di chúc quốc gia; ứng dụng AI và Blockchain trong lưu trữ và xác thực.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kết nối lý luận luật học truyền thống với bối cảnh kinh tế số, chỉ ra các xung đột pháp lý cụ thể giữa quy định của BLDS năm 2015 với các đạo luật chuyên ngành mới và thực tiễn xét xử, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các mô hình pháp luật quốc tế để đưa ra giải pháp hoàn thiện có tính khả thi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có những giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Đề tài tập trung vào quan hệ phân chia di sản theo di chúc theo pháp luật Việt Nam, không đi sâu vào toàn bộ chế định thừa kế theo pháp luật (chỉ so sánh khi giải quyết vấn đề suất thừa kế tại Điều 644 hoặc khi di chúc vô hiệu).
  • Nguồn dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các bản án, quyết định đã được công bố của Tòa án và các án lệ điển hình; chưa bao quát toàn diện các vụ việc tranh chấp được giải quyết thông qua hòa giải tại cơ sở hoặc tại các tổ chức hành nghề công chứng chưa phát sinh tố tụng.
  • Đối với các nội dung về tài sản số và công nghệ (AI, Blockchain, di chúc điện tử), các luận điểm chủ yếu dừng ở mức phân tích nhận diện khoảng trống pháp lý và kiến nghị định hướng chính sách dựa trên Luật Công nghiệp công nghệ số 2025, do thực tiễn xét xử tại Việt Nam về các dạng tài sản này chưa phong phú để cung cấp số liệu thực chứng chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào:

  • Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật và tư pháp quốc tế đối với di sản thừa kế xuyên biên giới trong bối cảnh công dân sở hữu tài sản tại nhiều quốc gia.
  • Xây dựng quy chế pháp lý chi tiết về điều kiện thừa kế đối với từng nhóm tài sản số cụ thể (dữ liệu cá nhân, tài khoản kinh doanh trực tuyến, tài sản mã hóa).
  • Nghiên cứu mô hình kỹ thuật và khung quy chuẩn bảo mật khi tích hợp hệ thống công chứng với Cơ sở dữ liệu di chúc quốc gia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Đầu tư – Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc chặt chẽ về lý luận thừa kế, phương pháp tiếp cận phân tích văn bản quy phạm pháp luật và kỹ năng liên hệ đối chiếu giữa quy định thực định với thực tiễn xét xử.
  • Đối với cán bộ tư pháp và người hành nghề luật (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư, Công chứng viên): Là tài liệu tham khảo trong việc nhận diện các dạng tranh chấp điển hình về hình thức di chúc, phương thức định giá di sản, xử lý phần công sức đóng góp và phân định di sản là quyền sử dụng đất.
  • Đối với cơ quan nghiên cứu lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ quá trình tổng kết, rà soát và đề xuất sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015, đặc biệt ở các chế định liên quan đến người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc, di sản kỹ thuật số và hiện đại hóa hình thức di chúc.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong khóa luận gồm: phần tổng hợp ba quan điểm lý luận về di sản thừa kế (Chương 1); phần phân tích 4 nhóm tranh chấp thực tiễn và thách thức tài sản số (Chương 2); và nhóm giải pháp sửa đổi Điều 644 kết hợp xây dựng Cơ sở dữ liệu di chúc quốc gia (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo phân tích trong khóa luận, di sản thừa kế theo Điều 612 và Điều 615 BLDS năm 2015 được hiểu như thế nào về thành phần và trách nhiệm nghĩa vụ tài sản? Căn cứ Điều 612 BLDS năm 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Về các nghĩa vụ tài sản do người chết để lại, tác giả khẳng định pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn theo Điều 615: người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi giá trị di sản mà mình thực nhận, không buộc phải dùng tài sản riêng để thanh toán các khoản nợ vượt quá giá trị di sản.

2. Người có hành vi vi phạm thuộc các trường hợp tại Điều 621 BLDS năm 2015 có thể được hưởng di sản theo di chúc không? Theo quy định tại khoản 2 Điều 621 BLDS năm 2015 được phân tích trong khóa luận, người có hành vi vi phạm (như xâm phạm tính mạng, sức khỏe, ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản hoặc vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng) vẫn được hưởng di sản nếu người để lại di sản đã biết về hành vi của họ nhưng vẫn quyết định cho họ hưởng di sản theo di chúc. Quy định này thể hiện sự tôn trọng tối đa ý chí định đoạt của người lập di chúc.

3. Khóa luận nhận diện những dạng tranh chấp điển hình nào trong thực tiễn xét xử về phân chia di sản theo di chúc? Tác giả phân loại 4 dạng tranh chấp điển hình trong thực tiễn: (1) Tranh chấp về tính hợp pháp của hình thức di chúc và năng lực minh mẫn của người lập; (2) Tranh chấp di sản là quyền sử dụng đất (đất chưa có giấy chứng nhận, đất cấp cho hộ gia đình, đất không đủ điều kiện tách thửa); (3) Tranh chấp về công sức đóng góp, tôn tạo, duy trì di sản và nuôi dưỡng người quá cố; (4) Vướng mắc trong định giá và phân chia tài sản là hiện vật không thể chia cắt.

4. Khóa luận đề xuất sửa đổi quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (Điều 644 BLDS năm 2015) theo hướng nào? Dựa trên kinh nghiệm từ chế định Pflichtteil của pháp luật Cộng hòa Liên bang Đức, tác giả kiến nghị sửa đổi Điều 644 theo hướng: cho phép người thừa kế theo di chúc được quyền thanh toán phần di sản bắt buộc (2/3 suất thừa kế theo pháp luật) cho người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc bằng một khoản tiền tương đương giá trị tài sản, thay vì bắt buộc phân chia hiện vật, nhằm bảo toàn khối tài sản kinh doanh hoặc bất động sản không bị chia nhỏ.

5. Những giải pháp công nghệ cụ thể nào được tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả quản trị và thi hành phân chia di sản? Khóa luận đề xuất 2 giải pháp công nghệ trọng tâm: (1) Xây dựng Cơ sở dữ liệu di chúc quốc gia để quản lý, đăng ký và tra cứu di chúc tập trung, liên thông giữa cơ quan công chứng, UBND và Tòa án; (2) Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong rà soát, tra cứu án lệ giải quyết tranh chấp và công nghệ Blockchain để mã hóa, xác thực tính toàn vẹn, chống giả mạo đối với di chúc điện tử.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thùy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng các quy định của BLDS năm 2015 về phân chia di sản thừa kế theo di chúc. Công trình nhận diện rõ nét 4 dạng tranh chấp điển hình trong thực tiễn xét xử, đồng thời chỉ ra các thách thức pháp lý mới liên quan đến tài sản số và di chúc điện tử dưới góc độ Luật Công nghiệp công nghệ số 2025. Trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế từ các hệ thống Dân luật và Thông luật, đề tài đã đề xuất các giải pháp đồng bộ từ sửa đổi điều luật thực định (Điều 644) đến hiện đại hóa công tác quản trị thừa kế thông qua Cơ sở dữ liệu di chúc quốc gia và công nghệ Blockchain. Khóa luận là công trình nghiên cứu nghiêm túc, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và ứng dụng cho nghiên cứu học thuật cũng như hoạt động thực tiễn tư pháp.