Phạm Tuấn Anh phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2019

Phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2019. Nghiên cứu đánh giá tình hình kê đơn, sử dụng thuốc và đề xuất cải

Tác giả

Phạm Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kê đơn thuốc ngoại trú bệnh viện quân dân y

Kê đơn thuốc ngoại trú là hoạt động cốt lõi trong quy trình khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế. Đơn thuốc đóng vai trò cầu nối giữa thầy thuốc, dược sĩ và bệnh nhân. Tại Việt Nam, việc kê đơn thuốc được điều chỉnh bởi Thông tư 05/2016/TT-BYT và các văn bản pháp luật liên quan. Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông thuộc Cục Hậu Cần Quân Khu 7. Đây là cơ sở khám chữa bệnh kết hợp quân sự và dân sự. Bệnh viện phục vụ đối tượng quân nhân, gia đình quân nhân và nhân dân trên địa bàn. Nghiên cứu phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú tại bệnh viện năm 2019 nhằm đánh giá mức độ tuân thủ quy định. Nghiên cứu cũng xem xét các chỉ số sử dụng thuốc quan trọng. Các chỉ số bao gồm số thuốc trung bình mỗi đơn, tỷ lệ kê kháng sinh, tỷ lệ kê corticoid. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho công tác quản lý dược. Từ đó đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng kê đơn và điều trị ngoại trú tại bệnh viện.

1.1. Khái niệm và vai trò của đơn thuốc ngoại trú

Đơn thuốc ngoại trú là văn bản y khoa do bác sĩ lập để chỉ định thuốc cho bệnh nhân điều trị tại nhà. Đơn thuốc chứa đầy đủ thông tin về tên thuốc, liều lượng, đường dùng và thời gian điều trị. Theo quy định hiện hành, đơn thuốc phải ghi rõ họ tên bệnh nhân, chẩn đoán bệnh và thông tin người kê đơn. Vai trò của đơn thuốc rất quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Đơn thuốc đảm bảo bệnh nhân sử dụng thuốc đúng, đủ và an toàn. Đồng thời đơn thuốc là cơ sở để dược sĩ kiểm tra và cấp phát thuốc chính xác tại nhà thuốc.

1.2. Quy định pháp luật về kê đơn thuốc tại Việt Nam

Quy định kê đơn thuốc tại Việt Nam được xây dựng dựa trên khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới. Thông tư 05/2016/TT-BYT quy định chi tiết nội dung và hình thức kê đơn trong điều trị ngoại trú. Theo đó, tên thuốc nên viết theo tên chung quốc tế (INN). Nếu ghi tên biệt dược phải kèm tên hoạt chất trong ngoặc đơn. Đơn thuốc phải ghi đầy đủ thông tin bệnh nhân, chẩn đoán và chữ ký bác sĩ. Quy định cũng yêu cầu ghi rõ ngày tháng kê đơn để đảm bảo hiệu lực. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch và an toàn cho người bệnh.

II. Phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú bệnh viện quân dân y

Nghiên cứu được thực hiện với thiết kế mô tả cắt ngang trên 400 đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2019. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ quy định kê đơn ở mức cao. 100% đơn thuốc ghi đầy đủ tên, chữ ký bác sĩ và ngày tháng kê đơn. Tỷ lệ ghi chẩn đoán bệnh đạt mức cao. Đơn có một chẩn đoán chiếm 46,8%, hai chẩn đoán chiếm 25,3%, ba chẩn đoán chiếm 12,5%. Đơn thuốc BHYT đều ghi chẩn đoán đạt tỷ lệ 100%. Về cách ghi tên thuốc, bệnh viện chủ yếu kê theo tên biệt dược. Việc này phục vụ cho công tác quản lý và thanh quyết toán theo giá biệt dược tại bệnh viện. Số thuốc trung bình mỗi đơn thuốc được phân tích chi tiết. Tỷ lệ đơn kê kháng sinh cũng được đánh giá cụ thể. Các nhóm kháng sinh phổ biến được thống kê theo nhóm bệnh lý. Tỷ lệ kê corticoid và vitamin trong đơn cũng được ghi nhận. Nhìn chung, việc kê đơn tại bệnh viện cơ bản đáp ứng quy định hiện hành.

2.1. Đánh giá thông tin trên đơn thuốc ngoại trú

Thông tin trên đơn thuốc được đánh giá theo nhiều tiêu chí khác nhau. Về thông tin bệnh nhân, tỷ lệ ghi họ tên đạt 100%. Tỷ lệ ghi tuổi và giới tính cũng ở mức cao. Với trẻ dưới 72 tháng tuổi, việc ghi số tháng tuổi kèm tên cha mẹ được kiểm tra kỹ. Thông tin địa chỉ bệnh nhân được ghi chi tiết đến số nhà, thôn xóm. Về thông tin bác sĩ, 100% đơn ghi đầy đủ tên và chữ ký. Ngày tháng kê đơn cũng được ghi đầy đủ trên tất cả đơn thuốc. Kết quả này nhờ vào hệ thống phần mềm kê đơn ngoại trú của bệnh viện.

2.2. Phân tích chỉ số sử dụng thuốc kê đơn ngoại trú

Chỉ số sử dụng thuốc là công cụ quan trọng đánh giá thực trạng kê đơn tại cơ sở khám chữa bệnh. Số thuốc trung bình mỗi đơn phản ánh mức độ đa thuốc trong điều trị. Tỷ lệ đơn kê kháng sinh cho thấy mức độ sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. Nghiên cứu phân tích tỷ lệ các nhóm kháng sinh được sử dụng phổ biến. Việc sử dụng kháng sinh theo nhóm bệnh lý cũng được đánh giá chi tiết. Tỷ lệ kê corticoid và vitamin trong đơn thuốc được thống kê. Giá trị thuốc trung bình mỗi đơn cũng được tính toán. Các chỉ số này giúp so sánh với tiêu chuẩn WHO và các nghiên cứu tương tự.

III. Phương pháp nghiên cứu kê đơn thuốc ngoại trú tại bệnh viện

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang để đánh giá thực trạng kê đơn. Đây là phương pháp phù hợp để khảo sát tại một thời điểm xác định. Đối tượng nghiên cứu là các đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2019. Thời gian thu thập số liệu từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2020. Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 400 đơn thuốc được tính toán đảm bảo tính đại diện. Phương pháp lấy mẫu áp dụng nguyên tắc ngẫu nhiên. Biến số nghiên cứu bao gồm hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất đánh giá việc tuân thủ quy định kê đơn về hình thức. Nhóm thứ hai phân tích các chỉ số kê đơn thuốc về nội dung. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ đơn thuốc lưu tại khoa dược bệnh viện. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các chỉ số được tính toán theo công thức chuẩn của WHO. Kết quả được trình bày dưới dạng bảng biểu và biểu đồ minh họa.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng thu thập số liệu

Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang được lựa chọn phù hợp với mục tiêu đánh giá thực trạng. Phương pháp này cho phép khảo sát kê đơn tại một thời điểm cụ thể. Đối tượng nghiên cứu gồm 400 đơn thuốc ngoại trú được chọn ngẫu nhiên từ hồ sơ lưu trữ. Đơn thuốc được lấy từ khoa dược Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông. Tiêu chí lựa chọn bao gồm đơn ngoại trú của cả bệnh nhân BHYT và bệnh nhân viện phí. Địa điểm thực hiện tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông thuộc Cục Hậu Cần Quân Khu 7.

3.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu kê đơn

Dữ liệu được nhập vào hệ thống quản lý bằng phần mềm chuyên dụng. Các biến số nghiên cứu được mã hóa theo bảng mã chuẩn hóa. Biến nhị phân dùng để đánh giá mức độ tuân thủ quy định kê đơn. Biến dạng số dùng để phân tích các chỉ kê đơn thuốc chi tiết. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng chủ yếu trong phân tích. Các chỉ số tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình được tính toán. Phần mềm Microsoft Excel và SPSS được sử dụng để xử lý dữ liệu. Kết quả được đối chiếu với tiêu chuẩn WHO và các nghiên cứu trong nước.

IV. Kết luận và ứng dụng kết quả phân tích kê đơn thuốc ngoại trú

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú tại Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông năm 2019. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ quy định kê đơn đạt mức cao. Thông tin trên đơn thuốc được ghi đầy đủ nhờ hệ thống phần mềm kê đơn hiện đại. Tuy nhiên, việc ghi tên thuốc theo tên biệt dược vẫn chiếm tỷ lệ cao. Điều này chưa phù hợp với khuyến cáo của WHO về sử dụng tên chung quốc tế INN. Các chỉ số kê đơn thuốc cơ bản được đánh giá đầy đủ và chi tiết. Tỷ lệ kê kháng sinh, corticoid và vitamin được ghi nhận cụ thể. Giá trị thuốc trung bình mỗi đơn cũng được phân tích và đánh giá. Kết quả nghiên cứu là bằng chứng quan trọng cho công tác quản lý dược tại bệnh viện. Phát hiện này giúp đánh giá hiệu quả điều trị ngoại trú. Từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp để nâng cao chất lượng kê đơn và an toàn người bệnh.

4.1. Các phát hiện chính từ nghiên cứu kê đơn ngoại trú

Nghiên cứu ghi nhận nhiều kết quả quan trọng về thực trạng kê đơn tại bệnh viện. Tỷ lệ ghi đầy đủ thông tin bệnh nhân đạt gần 100% trên tất cả đơn thuốc. Chẩn đoán bệnh được ghi rõ ràng trên đa số đơn thuốc ngoại trú. 100% đơn thuốc BHYT đều có ghi chẩn đoán bệnh chính xác. Tuy nhiên, việc kê thuốc theo tên biệt dược vẫn chiếm tỷ lệ phổ biến. Số thuốc trung bình mỗi đơn phản ánh mức độ đa thuốc trong điều trị. Tỷ lệ kê kháng sinh cần được so sánh với khuyến cáo của WHO. Kết quả cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho quản lý dược bệnh viện.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực hành dược lâm sàng

Kết quả nghiên cứu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong công tác dược lâm sàng. Trước hết, dữ liệu giúp đánh giá mức độ tuân thủ quy định kê đơn tại bệnh viện. Từ đó xây dựng kế hoạch đào tạo cho bác sĩ về quy trình kê đơn hợp lý. Nghiên cứu khuyến cáo tăng cường kê thuốc theo tên chung quốc tế INN. Việc này giúp giảm sai sót trong cấp phát và sử dụng thuốc tại nhà. Các chỉ số kê đơn được dùng làm chuẩn để theo dõi định kỳ hàng năm. Bệnh viện có thể xây dựng phác đồ điều trị chuẩn dựa trên kết quả nghiên cứu. Kết quả cũng áp dụng cho các bệnh viện quân dân y tương tự trên cả nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Phạm tuấn anh phân tích thực trạng kê đơn thuốc ngoại trú tại bệnh viện quân dân y miền đông năm 2019 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. QUY ĐỊNH KÊ ĐƠN THUỐC TRONG ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ 1.1 Khái niệm đơn thuốc: Ðơn thuốc là một chỉ định điều trị của người thầy thuốc đối với bệnh nhân, nhằm giúp họ có được những thứ thuốc theo đúng phác đồ điều trị. Như vậy nói chung với một căn bệnh nào đó, đơn thuốc có những điểm giống nhau về nguyên tắc và các chủng loại thuốc, nếu có khác chỉ là những tên biệt dược. Tuy nhiên, do những khác biệt về tuổi tác, giới tính, tình trạng cơ thể bệnh tật, như phụ nữ mang thai, đang cho con bú, bệnh nhân bị suy gan, suy thận., đặc biệt là người có tiền sử dị ứng với một dược chất nào đó nên việc kê đơn nhiều khi rất khó khăn.

Từ những thông tin trên, người thầy thuốc có thể suy nghĩ và thay thế bằng những loại thuốc khác có cùng tác dụng dược lý. Vì thế, nhiều trường hợp tuy cùng một bệnh nhưng mỗi thầy thuốc lại có những cách kê đơn khác nhau. Ðiều hết sức cần tránh đối với người bệnh là không nên dựa vào đơn thuốc của người khác có chung một chẩn đoán hoặc triệu chứng na ná như mình để điều trị. Ðơn thuốc là tổng hợp các loại thuốc, bao gồm cả thuốc bắt buộc phải bán theo đơn và những thuốc có thể mua tự do.

Ðó là một "y lệnh" hướng dẫn cho các bệnh nhân ngoại trú và cả nội trú cần uống, bôi xoa, phun, dán hay tiêm truyền. Ðơn thuốc liệt kê số lượng thuốc, liều lượng, số lần dùng thuốc trong ngày, thời gian dùng thuốc trước hay sau bữa ăn. Một đơn thuốc được coi là tốt phải đạt được các yêu cầu: Hiệu quả chữa bệnh cao, an toàn trong dùng thuốc và tiết kiệm. Một số nguyên tắc kê đơn Theo hướng dẫn thực hành kê đơn thuốc tốt của Tổ chức Y tế Thế giới, để thực hiện được quá trình kê đơn thuốc tốt, người thầy thuốc cần phải tuân thủ theo quá trình thực hiện kê đơn, điều trị hợp lý gồm 6 bước - Bước 1: Xác định vấn đề bệnh lý của bệnh nhân.

Quá trình này cần được thực hiện một cách thận trọng dựa trên sự quan sát kỹ lưỡng của bác sĩ, mô tả bệnh của bản thân bệnh nhân, tiền sử bệnh, X-quang, kết quả xét nghiệm và các thăm khám khác. - Bước 2: Xác định mục tiêu điều trị. Việc xác định mục tiêu điều trị giúp 3 người thầy thuốc tránh được việc sử dụng nhiều thuốc không cần thiết, tập trung vào bệnh của bệnh nhân. - Bước 3: Xác định phương pháp điều trị đã được chứng minh hiệu quả, an toàn kinh tế và phù hợp với bệnh nhân nhất trong số các phương án điều trị khác nhau, kể cả phương án không dùng thuốc.

Thẩm định lại sự phù hợp của thuốc đã lưa chọn cho bệnh nhân. Sự phù hợp được đánh giá trên 3 khía cạnh: (1) Sự phù hợp giữa tác dụng và dạng dùng của thuốc với bệnh nhân, (2) Sự phù hợp của liều dùng hằng ngày, (3) Sự phù hợp của quá trình điều trị. Đối với mỗi khía cạnh cần phải kiểm tra mục đích điều trị, hiệu quả (chỉ định và sự liên quan đến liều dùng) và an toàn (chống chỉ định, tương tác thuốc, nhóm thuốc có nguy cơ cao) có được đảm bảo. - Bước 4: Bắt đầu điều trị.

Cần đưa ra những chỉ dẫn cho bệnh nhân. Ví dụ như viết một đơn thuốc rõ ràng, cẩn thận, ngắn gọn nhưng dễ hiểu cho bệnh nhân. - Bước 5: Cung cấp thông tin, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo cho bệnh nhân. Cần phải cung cấp cho bệnh nhân ít nhất các thông tin sau: Các tác dụng của thuốc; hướng dẫn sử dụng (cách dùng, thời gian dùng, bảo quản.); cảnh báo (không nên dùng khi nào, liều tối đa, thời gian điều trị đầy đủ); hẹn tái khám lần tới, xác minh mọi thông tin có rõ ràng đối với bệnh nhân.

- Bước 6: Giám sát điều trị. Nếu như bệnh nhân được chữa khỏi thì ngừng quá trình điều trị hoặc nếu phương pháp điều trị này có hiệu quả nhưng bệnh vẫn chưa khỏi hẳn thì cần xem lại có tác dụng phụ nào nghiêm trọng hay không. Nếu có thì cân nhắc lại liều dùng hoặc chọn thuốc khác, nếu không thì tiếp tục điều trị. Trường hợp bệnh không được chữa khỏi thì phải nghiên cứu lại tất cả các bước trên.

Một số điểm lưu ý khi kê đơn thuốc + Không nên kê nhiều thứ thuốc trong một đơn. + Nên kê những loại thuốc có một thành phần. Không nên kê các thuốc hỗn hợp nhiều thành phần. + Trong trường hợp có điều gì nghi vấn, có thể tư vấn và tranh thủ sự trợ giúp của dược sĩ, nhất là dược sĩ lâm sàng.

4 + Luôn tranh thủ thời gian rảnh rỗi để cập nhật các thông tin mới về thuốc. Tuy nhiên cũng cần cảnh giác và thận trọng đối với những thông tin có tính thương mại, không đảm bảo khách quan. Hiện Bộ Y tế đã cho xuất bản cuốn Dược thư quốc gia là một cuốn sách có những thông tin chuẩn mực và khách quan về thuốc, có thể được xem như cẩm nang về việc dùng thuốc hiệu quả, an toàn và hợp lý. + Ðối với các loại thuốc có nhiều tác dụng phụ như kháng sinh, corticoid, thuốc chống ung thư, trong đơn thuốc hoặc trong bệnh án (nếu là bệnh nhân nội trú) nên đánh số để biết rõ ngày dùng thuốc.3 Quy định về hình thức kê đơn thuốc Theo quy định tại Thông tư 52/2017/TT – BYT ngày 29 tháng 12 năm 2017 của Bộ Y tế 2 và Thông tư 18/2018/TT-BYT sửa đổi một số điều của Thông tư 52 6 có quy định về kê đơn thuốc trong điều trị ngoại như sau: - Ghi đủ, rõ ràng và chính xác các mục in trong Đơn thuốc hoặc trong sổ khám bệnh của người bệnh.

- Ghi địa chỉ nơi người bệnh thường trú hoặc tạm trú: số nhà, đường phố, tổ dân phố hoặc thôn/ấp/bản, xã/phường/thị trấn, quận/huyện/thị xã/thành phố thuộc tỉnh, tỉnh/thành phố. - Đối với trẻ dưới 72 tháng tuổi thì phải ghi số tháng tuổi, ghi tên của bố hoặc mẹ hoặc người đưa trẻ đến khám. - Kê đơn thuốc theo quy định như sau: + Thuốc có một hoạt chất: ghi tên chung quốc tế (INN, generic) hoặc Theo tên chung quốc tế + (tên thương mại) Ví dụ1: thuốc có hoạt chất là Paracetamol, hàm lượng 500mg thì ghi tên thuốc như sau: Paracetamol 500mg. Ví dụ 2: thuốc có hoạt chất là Paracetamol, hàm lượng 500mg, tên thương mại là A thì ghi tên thuốc như sau: Paracetamol (A) 500mg.

+ Thuốc có nhiều hoạt chất hoặc sinh phẩm y tế thì ghi theo tên thương mại. - Ghi tên thuốc, nồng độ/hàm lượng, số lượng/thể tích, liều dùng, đường dùng, thời điểm dùng của mỗi loại thuốc. 5 - Nếu đơn thuốc có thuốc độc phải ghi thuốc độc trước khi ghi các thuốc khác. - Số lượng thuốc gây nghiện phải viết bằng chữ, chữ đầu viết hoa.

- Số lượng thuốc chỉ có một chữ số (nhỏ hơn 10) thì viết số 0 phía trước. - Trường hợp sửa chữa đơn thì người kê đơn phải ký tên ngay bên cạnh nội dung sửa. - Gạch chéo phần giấy còn trống từ phía dưới nội dung kê đơn đến phía trên chữ ký của người kê đơn theo hướng từ trên xuống dưới, từ trái sang phải; ký tên, ghi (hoặc đóng dấu) họ tên người kê đơn. Quy định về nội dung kê đơn thuốc 1.

Một số chỉ số sử dụng thuốc Để đánh giá việc sử dụng thuốc, WHO/INRUD đã đưa ra các chỉ số sử dụng thuốc cho cơ sở y tế ban đầu. Các chỉ số kê đơn: - Số thuốc kê trung bình trong một đơn - Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê tên gốc hoặc tên chung quốc tế. - Tỷ lệ phần trăm đơn kê có kháng sinh, - Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thuốc tiêm. - Tỷ lệ phần trăm đơn kê có vitamin.

- Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê đơn có trong danh mục thuốc thiết yếu do Bộ Y tế ban hành. Trong cẩm nang hướng dẫn thực hành - Hội đồng thuốc và điều trị do Tổ chức Y tế thế giới ban hành cũng như trong thông tư số 21/2013/TT- BYT ngày 08 tháng 8 năm 2013 của Bộ Y tế đã đưa ra các chỉ số sử dụng thuốc cho các cơ sở y tế ban đầu [10]. Các chỉ số về kê đơn và các chỉ số về sử dụng thuốc toàn diện bao gồm: Các chỉ số kê đơn Số thuốc kê trung bình trong một đơn Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê tên generic hoặc tên chung quốc tế (INN) Tỷ lệ phần trăm đơn kê có kháng sinh Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thuốc tiêm Tỷ lệ phần trăm đơn kê có vitamin 6 Tỷ lệ phần trăm thuốc được kê đơn có trong danh mục thuốc thiết yếu Các chỉ số sử dụng thuốc toàn diện Tỷ lệ phần trăm người bệnh được điều trị không dùng thuốc Chi phí tiền thuốc trung bình của mỗi đơn Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc dành cho kháng sinh Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc dành cho thuốc tiêm Tỷ lệ phần trăm chi phí thuốc dành cho vitamin Tỷ lệ phần trăm đơn kê phù hợp với phác đồ điều trị Tỷ lệ phần trăm người bệnh hài lòng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe Tỷ lệ phần trăm cơ sở y tế tiếp cận được với các thông tin thuốc khách quan Theo khuyến cáo của WHO, số thuốc trung bình trên một đơn thuốc là 1,6-1,8. Tỷ lệ % thuốc nằm trong danh mục thuốc thiết yếu lý tưởng là 100,0%.

Tỷ lệ % thuốc được kê theo tên generic được khuyến cáo là 100,0%. Tỷ lệ % đơn có kê kháng sinh là trong khoảng 20,0% - 26,8%. Tỷ lệ % đơn có kê thuốc tiêm được khuyến cáo trong khoảng 13,4% - 24,1. THỰC TRẠNG KÊ ĐƠN THUỐC TRONG ĐIỀU TRỊ NGOẠI TRÚ Sử dụng thuốc là khâu chủ chốt trong chu trình cung ứng thuốc thể hiện kết quả của một chuỗi hoạt động đưa thuốc đến người bệnh.

Sử dụng thuốc chịu ảnh hưởng của bốn bước trong chu trình, bao gồm: chẩn đoán, kê đơn, giao phát và tuân thủ điều trị. Như vậy, để đảm bảo sử dụng an toàn, hợp lý, hiệu quả, người kê đơn phải tuân theo một quy trình kê đơn chuẩn, bắt đầu bằng việc chẩn đoán để xác định tình trạng bệnh, sau đó xác định mục tiêu điều trị và kê đơn phù hợp. Tổ chức Y tế thế giới đã đưa ra những khuyến cáo và hầu hết các quốc gia đều có ban hành các quy định về kê đơn thuốc riêng, cụ thể. Tuy nhiên, vấn đề tuân thủ các quy định về kê đơn thuốc thường xuyên vi phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ