Luận án tiến sĩ y học 2022 đề tài đánh giá kết quả điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv bằng phác đồ pemetrexed và cisplatin tại bệnh viện k

Luận án tiến sĩ: Đánh giá hiệu quả phác đồ Pemetrexed/Cisplatin điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB/IV tại Bệnh viện K năm 2022.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ung Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2022

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TÌNH HÌNH DỊCH TỄ VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ

1.1.1. Tình hình dịch tễ

1.1.2. Các yếu tố nguy cơ

1.2. Cận lâm sàng

1.3. ĐIỀU TRỊ UTPKTBN

1.4. ĐIỀU TRỊ HÓA CHẤT UTPKTBN GIAI ĐOẠN MUỘN

1.4.1. Tổng quan điều trị hóa chất giai đoạn muộn

1.4.2. Một số nghiên cứu về kết quả điều trị hoá chất với các phác đồ khác nhau cho UTPKTBN giai đoạn muộn

1.4.3. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc và thế giới về phác đồ Pemetrexed-Cisplatin

1.5. CÁC THUỐC SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân

2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2.3. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.4. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.4.1. Khám lâm sàng, cận lâm sàng trƣớc điều trị

2.4.2. Điều trị hóa chất

2.4.3. Đánh giá kết quả điều trị và tác dụng không mong muốn

2.5. PHƢƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU

2.6. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

2.7. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU

3. Chƣơng 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ

3.2.1. Đáp ứng điều trị

3.2.2. Sống thêm bệnh không tiến triển

3.3. TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỐ PEMETREXED - CISPLATIN

3.3.1. Tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết

3.3.2. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết

3.3.3. Mối liên quan giữa đáp ứng điều trị với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân

3.3.4. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm với các tác dụng không mong muốn trên bệnh nhân

4. CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

4.1.1. Đặc điểm chung

4.1.2. Đặc điểm lâm sàng

4.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ GIAI ĐOẠN MUỘN BẰNG PHÁC ĐỒ PEMETREXED KẾT HỢP CISPLATIN

4.2.1. Điều trị ung thƣ phổi giai đoạn di căn xa

4.2.2. Đáp ứng điều trị

4.2.3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển

4.2.4. Thời gian sống thêm toàn bộ

4.2.5. Một số yếu tố ảnh hƣởng thời gian sống thêm

4.3. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHÁC ĐỒ

4.3.1. Một số tác dụng không mong muốn trên hệ tạo huyết

4.3.2. Một số tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết

4.3.3. Mối liên quan giữa tác dụng không mong muốn với đáp ứng điều trị và sống thêm toàn bộ

4.3.4. So sánh tác dụng không mong muốn của phác đồ pemetrexed – cisplatin và các phác đồ hóa trị khác

DANH MỤC CÁC C NG TR NH C NG BỐ C LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Pemetrexed Cisplatin Tổng Quan Điều Trị Ung Thư Phổi IIIB IV

Ung thư phổi là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Theo GLOBOCAN 2020, ung thư phổi chiếm tỉ lệ mắc bệnh đứng thứ hai và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh ung thư. Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng là một vấn đề y tế nghiêm trọng với tỉ lệ mắc và tử vong cao. Ung thư phổi được chia thành hai loại chính: ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). UTPKTBN chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi và thường được điều trị dựa trên giai đoạn bệnh, thể trạng của bệnh nhân và các yếu tố khác. Giai đoạn IIIB-IV của UTPKTBN thường có tiên lượng xấu do bệnh đã lan rộng và khó điều trị triệt để. Mục tiêu điều trị ở giai đoạn này thường là giảm nhẹ triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Một trong những phác đồ hóa trị được sử dụng rộng rãi trong điều trị UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV là sự kết hợp giữa PemetrexedCisplatin. Phác đồ này đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân nhất định. Tuy nhiên, việc sử dụng phác đồ này cũng đi kèm với một số tác dụng phụ cần được theo dõi và quản lý cẩn thận.

1.1. Tình Hình Dịch Tễ Ung Thư Phổi Toàn Cầu và Việt Nam

Ung thư phổi là một gánh nặng y tế toàn cầu với số ca mắc và tử vong cao. Theo GLOBOCAN 2020, ước tính có khoảng 2,2 triệu ca ung thư mới và 1,8 triệu ca tử vong do ung thư phổi trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng thứ hai trong cả hai giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở nam giới là 36,8/100.000 dân và ở nữ giới là 11,8/100.000 dân. Tỷ lệ tử vong do ung thư phổi cũng rất cao, chiếm 19,4% tổng số ca tử vong do ung thư, chỉ sau ung thư gan. Tình hình dịch tễ này cho thấy tầm quan trọng của việc phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị hiệu quả ung thư phổi.

1.2. Tổng Quan Về Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ UTPKTBN

UTPKTBN chiếm 80-85% các trường hợp ung thư phổi và bao gồm các loại như ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn. Việc điều trị UTPKTBN phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, thể trạng của bệnh nhân và các yếu tố khác. Ở giai đoạn sớm, phẫu thuật có thể là phương pháp điều trị chính, trong khi ở giai đoạn muộn, hóa trị, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch có thể được sử dụng. Việc chẩn đoán chính xác loại UTPKTBN và giai đoạn bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

II. Thách Thức Điều Trị Ung Thư Phổi Giai Đoạn IIIB IV Hiện Nay

Điều trị ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV đặt ra nhiều thách thức lớn. Ở giai đoạn này, bệnh thường đã lan rộng ra ngoài phổi, khiến việc điều trị triệt để bằng phẫu thuật trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được. Các phương pháp điều trị như hóa trị, xạ trị và liệu pháp nhắm trúng đích có thể giúp kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống, nhưng cũng đi kèm với nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Ngoài ra, sự kháng thuốc cũng là một vấn đề nan giải trong điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn. Các tế bào ung thư có thể phát triển khả năng kháng lại các loại thuốc, khiến việc điều trị trở nên kém hiệu quả hơn theo thời gian. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn là rất cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV.

2.1. Khó Khăn Trong Phẫu Thuật Ở Giai Đoạn IIIB IV

Ở giai đoạn IIIB-IV, ung thư phổi thường đã lan rộng ra các hạch bạch huyết lân cận hoặc các cơ quan khác trong cơ thể. Điều này khiến việc phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn khối u trở nên khó khăn hoặc không khả thi. Ngay cả khi phẫu thuật có thể thực hiện được, nó cũng có thể không mang lại hiệu quả điều trị triệt để và bệnh có thể tái phát sau đó.

2.2. Tác Dụng Phụ Của Hóa Trị và Xạ Trị

Hóa trị và xạ trị là các phương pháp điều trị phổ biến cho ung thư phổi giai đoạn IIIB-IV. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, rụng tóc, giảm bạch cầu và tổn thương các cơ quan khác trong cơ thể. Những tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.3. Vấn Đề Kháng Thuốc trong Điều Trị UTPKTBN

Các tế bào ung thư có thể phát triển khả năng kháng lại các loại thuốc hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích theo thời gian. Điều này có nghĩa là các loại thuốc này có thể trở nên kém hiệu quả hơn trong việc kiểm soát bệnh. Việc phát triển các phương pháp điều trị mới để vượt qua sự kháng thuốc là một thách thức lớn trong điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn.

III. Pemetrexed Cisplatin Phác Đồ Hóa Trị Hiệu Quả Cho UTPKTBN

PemetrexedCisplatin là hai loại thuốc hóa trị được sử dụng rộng rãi trong điều trị UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV. Pemetrexed là một chất chống chuyển hóa folate, trong khi Cisplatin là một chất alkyl hóa DNA. Sự kết hợp của hai loại thuốc này đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân nhất định. Phác đồ hóa trị PemetrexedCisplatin thường được sử dụng như một lựa chọn điều trị ban đầu cho bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn muộn, đặc biệt là những bệnh nhân có ung thư biểu mô tuyến không vảy. Tuy nhiên, việc sử dụng phác đồ này cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và các yếu tố khác.

3.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Pemetrexed và Cisplatin

Pemetrexed ức chế các enzyme phụ thuộc folate cần thiết cho sự tổng hợp DNA và RNA, từ đó ngăn chặn sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư. Cisplatin gắn vào DNA và tạo thành các liên kết chéo, gây tổn thương DNA và dẫn đến chết tế bào ung thư.

3.2. Ưu Điểm Của Phác Đồ Pemetrexed Cisplatin

Phác đồ PemetrexedCisplatin đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn muộn. Nó cũng có thể có ít tác dụng phụ hơn so với một số phác đồ hóa trị khác.

3.3. Lưu Ý Khi Sử Dụng Phác Đồ Điều Trị

Việc sử dụng phác đồ PemetrexedCisplatin cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, chức năng thận và các yếu tố khác. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và quản lý các tác dụng phụ có thể xảy ra.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Phác Đồ Điều Trị

Nghiên cứu về hiệu quả của phác đồ PemetrexedCisplatin trong điều trị UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV đã được thực hiện tại nhiều trung tâm y tế trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu này đã cho thấy phác đồ này có thể cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân, đặc biệt là những bệnh nhân có ung thư biểu mô tuyến không vảy. Tuy nhiên, hiệu quả của phác đồ này có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như giai đoạn bệnh, thể trạng của bệnh nhân và các yếu tố di truyền. Do đó, việc cá nhân hóa điều trị là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất cho từng bệnh nhân.

4.1. Tổng Quan Nghiên Cứu Quốc Tế Về Pemetrexed Cisplatin

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chứng minh hiệu quả của phác đồ PemetrexedCisplatin trong điều trị UTPKTBN. Nghiên cứu của Scagliotti GV và cộng sự (2008) cho thấy phác đồ này có hiệu quả tương đương với phác đồ Gemcitabine-Cisplatin trong việc cải thiện thời gian sống thêm, nhưng có ít tác dụng phụ hơn ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến.

4.2. Nghiên Cứu Trong Nước Về Hiệu Quả Pemetrexed Cisplatin

Tại Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của phác đồ PemetrexedCisplatin trong điều trị UTPKTBN. Các nghiên cứu này cho thấy phác đồ này có thể cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định rõ hơn hiệu quả của nó trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

4.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị

Hiệu quả của phác đồ PemetrexedCisplatin có thể khác nhau tùy thuộc vào các yếu tố như giai đoạn bệnh, thể trạng của bệnh nhân, các yếu tố di truyền và sự hiện diện của các đột biến gen. Do đó, việc cá nhân hóa điều trị là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất cho từng bệnh nhân.

V. Tác Dụng Phụ và Quản Lý Độc Tính Phác Đồ Điều Trị

Giống như các loại thuốc hóa trị khác, PemetrexedCisplatin có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu và tổn thương thận. Việc quản lý các tác dụng phụ này là rất quan trọng để đảm bảo bệnh nhân có thể tiếp tục điều trị và duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể. Các biện pháp như sử dụng thuốc chống nôn, truyền máu và bổ sung vitamin có thể được sử dụng để giảm thiểu các tác dụng phụ này.

5.1. Các Tác Dụng Phụ Thường Gặp Của Pemetrexed Cisplatin

Các tác dụng phụ thường gặp của phác đồ PemetrexedCisplatin bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn, giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, tổn thương thận, viêm niêm mạc miệng và rụng tóc.

5.2. Biện Pháp Quản Lý và Giảm Tác Dụng Phụ

Các biện pháp để quản lý và giảm thiểu các tác dụng phụ của phác đồ PemetrexedCisplatin bao gồm sử dụng thuốc chống nôn, truyền máu, bổ sung vitamin, duy trì đủ nước, nghỉ ngơi đầy đủ và tránh các yếu tố gây kích ứng.

5.3. Vai Trò Theo Dõi Sát Sao Trong Suốt Quá Trình Điều Trị

Việc theo dõi sát sao bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị PemetrexedCisplatin là rất quan trọng để phát hiện sớm và quản lý các tác dụng phụ có thể xảy ra. Bệnh nhân cần được khám và xét nghiệm định kỳ để đánh giá chức năng thận, công thức máu và các chỉ số khác.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Điều Trị UTPKTBN IIIB IV

Phác đồ PemetrexedCisplatin là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho UTPKTBN giai đoạn IIIB-IV. Tuy nhiên, việc sử dụng phác đồ này cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, giai đoạn bệnh và các yếu tố khác. Trong tương lai, việc phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn là rất cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn. Điều trị nhắm trúng đích và điều trị miễn dịch là những hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư phổi.

6.1. Tóm Tắt Hiệu Quả và Hạn Chế Pemetrexed Cisplatin

Phác đồ PemetrexedCisplatin đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát bệnh ở một số bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn muộn, đặc biệt là những bệnh nhân có ung thư biểu mô tuyến. Tuy nhiên, phác đồ này cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ và không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với điều trị.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tương Lai

Trong tương lai, việc phát triển các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn là rất cần thiết để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn. Các hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn bao gồm điều trị nhắm trúng đích, điều trị miễn dịch và liệu pháp gen.

6.3. Cá Nhân Hóa Điều Trị Chìa Khóa Thành Công

Việc cá nhân hóa điều trị là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất cho từng bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn muộn. Điều này có nghĩa là lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất dựa trên các yếu tố như giai đoạn bệnh, thể trạng của bệnh nhân, các yếu tố di truyền và sự hiện diện của các đột biến gen.

24/09/2025
Luận án tiến sĩ y học 2022 đề tài đánh giá kết quả điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn iiib iv bằng phác đồ pemetrexed và cisplatin tại bệnh viện k

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo GLOBOCAN 2020 ƣớc tính có khoảng 2,2 triệu ca ung thƣ mới và 1,8 triệu ca tử vong trong đó ung thƣ phổi là bệnh ung thƣ có tỷ lệ mắc đứng hàng thứ hai và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các bệnh ung thƣ, ung thƣ phổi chiếm khoảng 1/10 (11,4%) bệnh ung thƣ đƣợc chẩn đoán và 1/5 (18,0%) số tử vong [1][2]. Ở Việt Nam theo ƣớc tính năm 2020, UTP đứng hàng thứ 2 ở cả hai giới với tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi ở nam giới là 36,8 / 100.000 dân và ở nữ giới là 11,8 / 100.000 dân và tỷ lệ tử vong là 19,4 % sau ung thƣ gan [3]. Ung thƣ phổi có tiên lƣợng xấu. Hơn một nửa số ngƣời đƣợc chẩn đoán mắc ung thƣ phổi chết trong vòng một năm sau khi đƣợc chẩn đoán.

Tỷ lệ sống sau 5 năm là 17,8% [2]. Ung thƣ phổi đƣợc phân thành hai nhóm chính là ung thƣ phổi không tế bào nhỏ và ung thƣ phổi tế bào nhỏ, hai nhóm bệnh này khác nhau về đặc điểm bệnh, điều trị và tiên lƣợng. Ung thƣ phổi không tế bào nhỏ chiếm 80-85% các trƣờng hợp và có tiên lƣợng tốt hơn ung thƣ phổi tế bào nhỏ [4]. Điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ nói chung phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, giai đoạn sớm phẫu thuật đóng vai trò chủ đạo, hóa trị, xạ trị đóng vai trò bổ trợ, giai đoạn muộn, di căn xa chủ yếu điều trị toàn thân bằng hóa trị, các thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch [5].

Khoảng 40% bệnh nhân ung thƣ phổi không tế bào nhỏ khi đƣợc phát hiện đ có di căn không còn khả năng phẫu thuật hoặc hóa xạ đồng thời. Việc điều trị ở những giai đoạn này chủ yếu để giảm nhẹ triệu chứng cũng nhƣ kéo dài thời gian sống cho ngƣời bệnh. Trƣớc đây phác đồ hóa chất đ đƣợc khuyến cáo trong điều trị bƣớc một ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa bao gồm cisplatin hoặc carboplatin kết hợp với một trong các thuốc nhƣ docetaxel, paclitaxel, gemcitabine, vinorelbine [6], [7], [8]. Các phác đồ này mang lại tỷ lệ đáp ứng 2 20–30%, thời gian sống thêm trung bình 7 đến 11 tháng, tỷ lệ sống thêm một năm trung bình khoảng 30-35%, tác dụng không mong muốn thƣờng gặp là ức chế tủy xƣơng gây ảnh hƣởng tới liều và liệu trình điều trị.

Đầu thập kỉ 21 pemetrexed đ đƣợc đƣa vào điều trị u trung biểu mô màng phổi và UTPKTBN tiến triển [9]. Pemetrexed đƣợc chứng minh có lợi thế về thời gian sống thêm cho bệnh nhân ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn di căn lan tràn. Các phân tích cho thấy hiệu quả vƣợt trội hơn của pemetrexed trên bệnh nhân không phải tế bào vảy và bệnh nhân Á Đông với các dữ liệu về an toàn thuận lợi so với các phƣơng án điều trị chuẩn khác [10],[14]. Các thử nghiệm lâm sàng với Pemetrexed trên bệnh nhân UTPKTBN cho kết quả đầy triển vọng với tỷ lệ đáp ứng 40,9% thời gian sống thêm toàn bộ lên tới 11,8 tháng, thời gian sống thêm bệnh không tiến triển 5,5 tháng [10] [11], [12].Thuốc đƣợc chỉ định điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ tại nhiều nƣớc trên thế giới bao gồm cả Châu Á.

Tại Việt Nam pemetrexed kết hợp Cisplatin đ đƣợc đƣa vào điều trị cho bệnh nhân UTPKTBN, đ có một số nghiên cứu của các tác giả tại Việt Nam hiệu quả cũng nhƣ các tác dụng không mong muốn phác đồ này, tuy nhiên các nghiên cứu còn nhỏ lẻ. Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Đánh giá kết quả điều trị ung thƣ phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed và Cisplatin tại Bệnh viện K ” nhằm hai mục tiêu: + Mục tiêu 1: Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB-IV bằng phác đồ Pemetrexed kết hợp Cisplatin tại Bệnh viện K từ tháng 11/2014 đến tháng 11/2019 và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở nhóm bệnh nhân trên. + Mục tiêu 2: Nhận xét một số tác dụng không mong muốn của phác đồ ở nhóm bệnh nhân trên. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TÌNH HÌNH DỊCH TỄ VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ 1. Tình hình dịch tễ Phân bố khu vực n 1. Phân bố vùng mắc ung t ư p ổi [1] Nguồn từ: GLOBOCAN (2020) [1] Các khu vực có tỷ lệ mắc ung thƣ phổi (trên 100.000 dân) cao nhất xếp theo thứ tự theo ƣớc tính đến năm 2020 lần lƣợt là: Serbia 47,3; Hà Lan 36,2; Pháp 34,9; Trung Quốc 34,8; Mỹ 33,1; Ireland 34,6; Anh 32,3; Đức 31,9; Tây Ban Nha 29,0; Canada 28,9; Iceland 28,8; Cuba 28,5; Úc 25,3; Việt Nam 23,8; Lào 20,0 [1]. 4 Tần suất mắc bệnh - Trên thế giới ung thƣ phổi (UTP) có tỷ lệ mắc là 11,4% đứng thứ hai sau ung thƣ vú [7].

Tại Việt Nam: ung thƣ phổi có tỷ lệ mắc là 14,4% đứng thứ hai sau ung thƣ gan [8]. Tỷ lệ tử vong. Tỷ lệ tử vong hàng năm là 18 /100.000 dân, đứng hàng thứ nhất trong tất cả các loại ung thƣ. Theo ghi nhân của Globocan (2020 ) tỷ lệ tử vong của UTP là 30/100.000 dân ở nam và 11,1/100.

Tỷ lệ sống thêm đƣợc 5 năm dao động từ 15% - 50% tùy thuộc vào giai đoạn bệnh [1],[2]. Các yếu tố nguy cơ - Thuốc lá: Hút thuốc lá đƣợc coi là yếu tố nguy cơ chính gây UTP, khoảng 85% đến 90% các trƣờng hợp UTP có liên quan đến hút thuốc lá [15]. Những ngƣời hút trên 1 bao thuốc/ngày thì nguy cơ tăng lên 10 – 20 lần [16]. Những ngƣời sống trong môi trƣờng có khói thuốc lá (hút thuốc lá thụ động) có nguy cơ ung thƣ lên tới 53% [17].

- Các yếu tố nguy cơ khác có liên quan đến bệnh ung thƣ phổi nhƣ : mắc các bênh phổi mạn tính ( COPD, lao phổi, các chấn thƣơng xơ sẹo phổi), tiền sử mắc bênh ung thƣ, tiền sử gia đình có ngƣời mắc ung thƣ phổi [18]. - Ô nhiễm môi trƣờng: Nguy cơ mắc UTP ngày càng tăng theo quá trình công nghiệp hóa và ô nhiễm môi trƣờng. Các bụi amiante, berylli, radon và amiant khi bị hít vào phổi làm tăng nguy cơ mắc UTP. Sự tiếp xúc với niken, crom, sắt, thạch tín, than, nhựa, khí đốt, dầu mỏ, khói động cơ diezen, bức xạ ion hóa cũng góp phần làm tăng nguy cơ gây bệnh [19], [20], [21], [22].

- Tuổi: Tần số mắc UTP tăng dần theo tuổi. Phần lớn UTP đƣợc chẩn đoán ở lứa tuổi 35 – 75, đỉnh cao ở lứa tuổi 55 – 65 [5]. - Giới : Nhìn chung tỷ lệ mắc nam/nữ là 4/1.Tại Việt Nam từ trƣớc năm 1994 tỷ lệ mắc nam/nữ là 8/1, hiện nay tỷ lệ này là 4/1 [2], [14]. - Yếu tố gen: Những bất thƣờng di truyền học trong UTP rất đa dạng.

Mất đoạn nhiễm sắc thể vùng 3p là bất thƣờng hay gặp nhất, bên cạnh đó có thể gặp các mất đoạn trên các nhiễm săc thể khác nhƣ 4q, 5q, 8p, 10q, 13q, 5 17p. Từ 40% - 60% có đột biến gen p53 trên bệnh nhân UTKPTBN [23]. Ngoài ra còn rất nhiều các biến đổi khác đang đƣợc nghiên cứu để áp dụng những phƣơng pháp điều trị mới trong UTPKTBN [24]. Lâm sàng Biểu hiện lâm sàng của UTP rất khác nhau.

Ở giai đoạn sớm bệnh thƣờng không có triệu chứng, giai đoạn này thƣờng kéo dài, chiếm 75% thời gian phát triển của bệnh [25]. Có khoảng 5% – 10% bệnh nhân UTP không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng lúc chẩn đoán mà đƣợc phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe hoặc đến viện vì một bệnh khác [26]. UTP giai đoạn muộn có các biểu hiện lâm sàng phong phú. Những biểu hiện tại chỗ của bệnh (nhóm các triệu chứng hô hấp): - Ho: là dấu hiệu thƣờng gặp nhất, ho kéo dài, ho khan hoặc ho thành cơn, ho là do kích thích các receptor nội phế quản do khối u chèn ép hoặc do viêm.

Triệu chứng ho gặp ở 50 - 80 % trong đó ho trầm trọng khoảng 20% [27]. - Ho ra máu: có nhiều mức độ khác nhau nhƣng thƣờng số lƣợng ít lẫn với đờm thành dạng dây, máu màu đỏ hoặc hơi đen đôi khi chỉ khạc máu đơn thuần.Tỉ lệ ho ra máu gặp ở 54 – 72% các trƣờng hợp [28]. - Đau ngực: là triệu chứng khá thƣờng gặp chiếm 55 – 65 %, đau ở các mức độ khác nhau do chèn ép thần kinh, do xâm lấn màng phổi, thành ngực, trung thất [29]. - Khó thở: thƣờng tăng dần, các nguyên nhân gây khó thở thƣờng bao gồm khối u gây tắc nghẽn khí quản, phế quản gốc hoặc tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim hoăc bệnh nhân có các bệnh tim, phổi mạn tính khác kèm theo.

Tỉ lệ khó thở gặp từ 60 – 87% [30],[31]. - Thở rít : do khối u xâm lấn chèn ép vào khí quản, phế quản gốc hoăc do co thắt phế quản. 6 - Hội chứng nhiễm trùng phế quản, phổi: Viêm phổi, áp xe phổi xuất hiện sau chỗ hẹp phế quản do khối u, gây ứ đọng đờm, tăng khả năng nhiễm trùng [29]. Những biểu hiện của bệnh tiến triển tại chỗ: - Khàn tiếng do chèn ép dây thần kinh quăt ngƣợc trái, nấc, nuốt khó hoặc đau, thở rít, liệt dây thần kinh hoành, tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim [32],[33].

- Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên là một biến chứng tƣơng đối thƣờng gặp của UTP, do các hạch cạnh khí quản ở bên phải to lên hoặc do khối u nguyên phát ở thuỳ trên phải lan rộng về trung tâm. - Hội chứng Pancoast- Tobias: là hiện tƣợng đau vai và thành ngực trên do khối u ở đỉnh phổi xâm lấn vào cấu trúc lân cận. Hội chứng này thƣờng đi kèm với hội chứng Horner [34]. - Hội chứng Claude – Bernard – Horner : Gây ra do sự tổn thƣơng của hạch thần kinh cổ trên và bao gồm sụp mi c ng bên, co đồng tử, thụt nh n cầu và giảm tiết mồ hôi nửa mặt c ng bên [35].

- Viêm bạch huyết lan toả: bệnh nhân khó thở, ho, thiếu ô-xy tăng dần theo mức độ lan rộng của sự xâm nhập [35]. Các biểu hiện di căn xa - Di căn n o, xƣơng, gan, tuyến thƣợng thận và các hạch trong ổ bụng là các vị trí thƣờng gặp - Các vị trí di căn khác có thể gặp trong UTP nhƣ: Da, mô mềm, tụy, ruột, buồng trứng và tuyến giáp [5],[35]. Các hội chứng cận u: Gồm những biểu hiện toàn thân không do di căn xuất hiện ở các bệnh ác tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ