Luận văn: Tổng hợp hạt Oxit Sắt Nano Fe3O4 cho Ứng dụng Y Sinh

Tổng hợp và ứng dụng y sinh của oxit sắt nano Fe3O4. Khám phá phương pháp điều chế, tính chất đặc biệt và tiềm năng ứng dụng trong y học hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ TỪ HỌC VÀ VẬT LIỆU TỪ

1.1. Nguồn gốc của mômen từ

1.2. Các khái niệm cơ bản

1.3. Sự phân loại theo tính chất từ

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LỎNG TỪ – ĐẶC TRƯNG VÀ TÍNH CHẤT

2.1. Độ từ hóa của chất lỏng từ

2.1.1. Độ từ hóa trong trường ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Oxit Sắt Nano Fe3O4 Tiềm Năng Ứng Dụng Y Sinh

Oxit sắt nano Fe3O4, với kích thước siêu nhỏ, đang mở ra một kỷ nguyên mới trong lĩnh vực y sinh. Vật liệu nano này sở hữu những đặc tính vật lý và hóa học độc đáo, cho phép ứng dụng đa dạng từ chẩn đoán hình ảnh đến điều trị bệnh. Sự kết hợp giữa khoa học nano, công nghệ nano và y học đã tạo ra một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn. Khác với vật liệu khối, vật liệu nano có kích thước có thể so sánh với các thành phần tế bào, virus, và protein, cho phép tương tác trực tiếp và hiệu quả hơn với hệ thống sinh học. Một trong những ưu điểm nổi bật của Fe3O4 là khả năng từ tính, có thể điều khiển và định hướng bằng từ trường bên ngoài, mở ra tiềm năng lớn trong dẫn truyền thuốc và nâng nhiệt cục bộ. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc (2008), "Từ hàng trăm năm trước, khi mà con người chưa hiểu rõ về nam châm nhưng họ vẫn dùng nó để lấy các vật thể lạ bằng sắt ra khỏi các vị trí trong cơ thể." Ngày nay, với công nghệ nano, ứng dụng này đã được nâng lên một tầm cao mới. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp tổng hợp Fe3O4, các tính chất đặc trưng, và những ứng dụng tiềm năng trong y sinh.

1.1. Khái Niệm và Đặc Tính Nổi Bật của Oxit Sắt Nano

Oxit sắt nano Fe3O4 là một hợp chất hóa học có công thức phân tử Fe3O4, thuộc nhóm oxit sắt. Ở kích thước nano, Fe3O4 thể hiện những tính chất khác biệt so với vật liệu khối, bao gồm diện tích bề mặt lớn, khả năng phân tán tốt, và đặc biệt là tính siêu thuận từ. Tính siêu thuận từ cho phép hạt Fe3O4 phản ứng mạnh với từ trường bên ngoài, nhưng không giữ lại từ tính khi từ trường được loại bỏ. Điều này rất quan trọng trong ứng dụng y sinh, vì nó giúp tránh hiện tượng kết tụ và tắc nghẽn mạch máu. Kích thước của hạt nano Fe3O4 thường nằm trong khoảng từ 1 đến 100 nanomet, đủ nhỏ để xâm nhập vào các tế bào và mô, nhưng đủ lớn để mang theo các phân tử thuốc hoặc chất chỉ thị. Việc kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt nano là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả trong các ứng dụng cụ thể. Lớp phủ bề mặt cũng đóng vai trò quan trọng, giúp cải thiện tính tương thích sinh học, độ ổn định và khả năng liên kết với các phân tử sinh học khác.

1.2. Vai Trò Tiềm Năng của Oxit Sắt Nano trong Y Học Hiện Đại

Oxit sắt nano Fe3O4 hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong y học hiện đại. Trong chẩn đoán hình ảnh, Fe3O4 có thể được sử dụng làm chất tương phản trong cộng hưởng từ (MRI), giúp cải thiện độ phân giải và độ nhạy của hình ảnh. Trong điều trị, Fe3O4 có thể được sử dụng để dẫn truyền thuốc trực tiếp đến khối u, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Một ứng dụng tiềm năng khác là nâng nhiệt cục bộ, trong đó các hạt Fe3O4 được đưa vào khối u và sau đó được nung nóng bằng từ trường xoay chiều, tiêu diệt tế bào ung thư. Nanobiomagnetism, một ngành khoa học kết hợp vật lý, hóa học và sinh học, ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, "Trong tự nhiên đã có rất nhiều các sinh vật sử dụng các hạt nano từ như các vi khuẩn, ong và những sinh vật định hướng bằng từ trường của trái đất." Việc mô phỏng và ứng dụng những nguyên tắc này có thể mang lại nhiều lợi ích to lớn cho y học.

II. Cách Tổng Hợp Oxit Sắt Nano Fe3O4 Các Phương Pháp Phổ Biến

Việc tổng hợp oxit sắt nano Fe3O4 đòi hỏi các phương pháp chính xác để kiểm soát kích thước, hình dạng, và độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp tổng hợp phổ biến bao gồm đồng kết tủa, sol-gel, vi nhũ tương, và nghiền bi. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Phương pháp đồng kết tủa là một trong những phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất, cho phép tạo ra các hạt Fe3O4 với kích thước và hình dạng được kiểm soát tốt. Phương pháp sol-gel cho phép tạo ra các hạt nano đồng nhất về kích thước, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát thành phần hóa học. Phương pháp vi nhũ tương sử dụng các micell ngược để tạo ra môi trường phản ứng nano, cho phép tạo ra các hạt có kích thước rất nhỏ và đồng đều. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, phương pháp nghiền bi có thể tạo ra vật liệu kích thước nano với số lượng lớn, chi phí thấp. Tuy nhiên khó kiểm soát sự phân bố kích thước hạt, dễ lẫn tạp chất.

2.1. Phương Pháp Đồng Kết Tủa Ưu Điểm và Quy Trình Thực Hiện

Phương pháp đồng kết tủa là một trong những phương pháp phổ biến nhất để tổng hợp hạt nano Fe3O4. Phương pháp này dựa trên phản ứng giữa các muối sắt (Fe2+ và Fe3+) trong môi trường kiềm, tạo ra kết tủa Fe3O4. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ thực hiện, và cho phép kiểm soát kích thước hạt bằng cách điều chỉnh các thông số như nồng độ, pH, nhiệt độ, và tốc độ khuấy. Quy trình thực hiện bao gồm hòa tan các muối sắt trong nước, điều chỉnh pH bằng dung dịch kiềm (ví dụ, NaOH hoặc NH4OH), khuấy đều hỗn hợp, và rửa sạch kết tủa để loại bỏ các tạp chất. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, việc điều chỉnh độ pH và nồng độ ion trong môi trường kết tủa có thể điều chỉnh kích thước trung bình của các hạt. Độ pH và nồng độ ion trong môi trường kết tủa tăng lên sẽ làm cho kích thước hạt giảm xuống. Điều quan trọng là phải kiểm soát chặt chẽ các thông số này để đảm bảo chất lượng và độ đồng nhất của sản phẩm.

2.2. Các Phương Pháp Tổng Hợp Thay Thế Sol Gel Vi Nhũ Tương

Ngoài phương pháp đồng kết tủa, còn có nhiều phương pháp tổng hợp hạt nano Fe3O4 khác, như sol-gel và vi nhũ tương. Phương pháp sol-gel dựa trên quá trình thủy phân và ngưng tụ của các tiền chất kim loại, tạo ra một mạng lưới gel, sau đó được nung để tạo thành oxit. Phương pháp vi nhũ tương sử dụng các micell ngược để tạo ra môi trường phản ứng nano, cho phép kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, phương pháp sol-gel tương đối đồng nhất về mặt kích thước, nhưng lại không đồng nhất về mặt hoá học, có thể tồn tại các pha tinh thể không mong muốn. Phương pháp vi nhũ tương tuy nhiên, nồng độ của chất hoạt tính bề mặt đòi hỏi phải cao để tạo ra dung dịch phản ứng nano.

III. Tính Chất Từ Tính Fe3O4 Nano Ứng Dụng Y Sinh

Tính chất từ tính của oxit sắt nano Fe3O4 là yếu tố then chốt trong nhiều ứng dụng y sinh. Ở kích thước nano, Fe3O4 thể hiện tính siêu thuận từ, cho phép điều khiển và định hướng bằng từ trường bên ngoài. Tính chất này được ứng dụng trong dẫn truyền thuốc, nâng nhiệt cục bộ, và tăng độ tương phản trong cộng hưởng từ. Kích thước hạt, hình dạng, và lớp phủ bề mặt ảnh hưởng đáng kể đến tính chất từ tính của Fe3O4. Các hạt có kích thước nhỏ hơn thường có tính siêu thuận từ mạnh hơn, trong khi các hạt có kích thước lớn hơn có thể có tính sắt từ hoặc feri từ. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, "Đối với vật liệu siêu thuận từ, từ dư và lực kháng từ bằng không, và có tính chất như vật liệu thuận từ, nhưng chúng lại nhạy với từ trường hơn, có từ độ lớn như của chất sắt từ." Điều quan trọng là phải hiểu rõ và kiểm soát các yếu tố này để tối ưu hóa hiệu quả trong các ứng dụng cụ thể.

3.1. Bản Chất Siêu Thuận Từ và Ảnh Hưởng của Kích Thước Hạt

Tính siêu thuận từ là một đặc tính quan trọng của hạt nano Fe3O4. Khi kích thước hạt giảm xuống dưới một kích thước tới hạn, các hạt trở thành đơn đômen, và mômen từ của chúng có thể tự do định hướng theo từ trường bên ngoài. Điều này tạo ra tính siêu thuận từ, trong đó các hạt phản ứng mạnh với từ trường, nhưng không giữ lại từ tính khi từ trường được loại bỏ. Kích thước hạt ảnh hưởng đáng kể đến tính siêu thuận từ. Các hạt có kích thước nhỏ hơn thường có tính siêu thuận từ mạnh hơn, trong khi các hạt có kích thước lớn hơn có thể có tính sắt từ hoặc feri từ. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, nếu giảm dần kích thước các hạt thì năng lượng dị hướng KV giảm dần, nếu ta tiếp tục giảm thì đến một lúc nào đó KV<< kT, năng lượng nhiệt sẽ thắng năng lượng dị hướng và vật sẽ mang đặc trưng của một chất thuận từ. Việc kiểm soát kích thước hạt là rất quan trọng để đạt được tính siêu thuận từ mong muốn.

3.2. Ứng Dụng Từ Tính trong Dẫn Truyền Thuốc và Nâng Nhiệt Cục Bộ

Tính chất từ tính của hạt nano Fe3O4 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực y sinh, bao gồm dẫn truyền thuốc và nâng nhiệt cục bộ. Trong dẫn truyền thuốc, các hạt Fe3O4 được gắn với các phân tử thuốc và sau đó được đưa vào cơ thể. Từ trường bên ngoài được sử dụng để định hướng các hạt đến vị trí mong muốn, như khối u. Trong nâng nhiệt cục bộ, các hạt Fe3O4 được đưa vào khối u và sau đó được nung nóng bằng từ trường xoay chiều, tiêu diệt tế bào ung thư. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, khó khăn chủ yếu đó là việc dẫn truyền lượng hạt nano phù hợp để tạo ra đủ nhiệt lượng khi có mặt của từ trường ngoài mạnh trong phạm vi điều trị cho phép. Tỉ số phát nhiệt khoảng 100 mW/cm3 là đủ đáp ứng trong nhiều trường hợp thực nghiệm. Nồng độ hạt nano thích hợp đối với các mô khối u của việc nâng thân nhiệt là 5-10 mg/cm3. Hiệu quả của cả hai ứng dụng này phụ thuộc vào tính chất từ tính của hạt Fe3O4, cũng như kích thước, hình dạng, và lớp phủ bề mặt.

IV. Ứng Dụng Fe3O4 Nano Chẩn Đoán Hình Ảnh và Điều Trị

Oxit sắt nano Fe3O4 đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh và điều trị bệnh. Trong chẩn đoán hình ảnh, Fe3O4 được sử dụng làm chất tương phản trong cộng hưởng từ (MRI), giúp cải thiện độ phân giải và độ nhạy của hình ảnh. Trong điều trị, Fe3O4 được sử dụng trong dẫn truyền thuốc, nâng nhiệt cục bộ, và phân tách tế bào. Các ứng dụng này hứa hẹn mang lại nhiều đột phá trong y học, giúp cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, từ khi ra đời, kỹ thuật chụp cộng hưởng từ được xem là một phát minh tối quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị bệnh. Nó giúp ghi lại hình ảnh của tất cả các bộ phận cơ thể, đặc biệt là não bộ và tủy sống.

4.1. Cải Thiện Độ Tương Phản MRI bằng Oxit Sắt Nano Fe3O4

Oxit sắt nano Fe3O4 được sử dụng làm chất tương phản trong cộng hưởng từ (MRI) để cải thiện độ phân giải và độ nhạy của hình ảnh. Các hạt Fe3O4 làm giảm thời gian hồi phục T1 và T2 của các proton nước trong mô, tạo ra sự khác biệt về tín hiệu giữa các mô khác nhau. Điều này giúp tăng độ tương phản và cho phép phát hiện các tổn thương nhỏ mà không thể nhìn thấy bằng MRI thông thường. Việc sử dụng Fe3O4 làm chất tương phản MRI hứa hẹn cải thiện khả năng chẩn đoán các bệnh như ung thư, viêm nhiễm, và bệnh tim mạch. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, sự có mặt của chúng làm nhiễu loạn từ trường địa phương nên làm thay đổi giá trị T2* rất nhiều. Giá trị của T1 cũng thay đổi nhưng ở mức độ yếu hơn.

4.2. Ứng Dụng Đa Dạng của Fe3O4 trong Điều Trị Bệnh

Oxit sắt nano Fe3O4 có nhiều ứng dụng tiềm năng trong điều trị bệnh. Trong dẫn truyền thuốc, Fe3O4 được sử dụng để vận chuyển thuốc trực tiếp đến khối u, giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Trong nâng nhiệt cục bộ, Fe3O4 được sử dụng để nung nóng và tiêu diệt tế bào ung thư. Fe3O4 cũng được sử dụng trong phân tách tế bào, giúp tách các tế bào mong muốn ra khỏi hỗn hợp tế bào, phục vụ cho các mục đích nghiên cứu và điều trị. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, việc sử dụng này đem lại các lợi ích cơ bản là: i) thu hẹp phạm vi phân bố của thuốc trong cơ thể nhờ đó làm giảm tác dụng phụ của thuốc; ii) giảm liều lượng thuốc điều trị.

V. Các Thách Thức Fe3O4 Nano Vượt Qua Rào Cản để Ứng Dụng

Mặc dù oxit sắt nano Fe3O4 có nhiều tiềm năng trong y sinh, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đưa các ứng dụng này vào thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là độc tính của Fe3O4. Các hạt Fe3O4 có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, như viêm nhiễm, tổn thương tế bào, và tích tụ trong cơ thể. Một thách thức khác là tính ổn định của Fe3O4. Các hạt Fe3O4 có xu hướng kết tụ lại với nhau, làm giảm hiệu quả và gây tắc nghẽn mạch máu. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, các hạt có kích thước nano có xu hướng kết tụ để giảm năng lượng bề mặt, và giảm lực Van Der Waals. Vì vậy người ta bao phủ xung quanh các hạt một chất hoạt hóa bề mặt (surfactants) để giữ cho các hạt phân tán trong dung môi hoặc làm cho hạt có tính tương hợp sinh học.

5.1. Đánh Giá và Giảm Thiểu Độc Tính của Oxit Sắt Nano

Độc tính là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết để đảm bảo an toàn khi sử dụng hạt nano Fe3O4 trong y sinh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Fe3O4 có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn, như viêm nhiễm, tổn thương tế bào, và tích tụ trong cơ thể. Việc đánh giá và giảm thiểu độc tính của Fe3O4 là rất quan trọng. Các biện pháp có thể được thực hiện để giảm độc tính bao gồm lựa chọn các phương pháp tổng hợp ít độc hại, sử dụng các lớp phủ bề mặt tương thích sinh học, và kiểm soát kích thước và hình dạng của hạt. Điều quan trọng là phải thực hiện các nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá độc tính của Fe3O4 trước khi sử dụng trong các ứng dụng lâm sàng.

5.2. Cải Thiện Tính Ổn Định và Phân Tán của Hạt Nano

Tính ổn định và phân tán của hạt nano Fe3O4 là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả trong các ứng dụng y sinh. Các hạt Fe3O4 có xu hướng kết tụ lại với nhau, làm giảm diện tích bề mặt, giảm khả năng liên kết với các phân tử sinh học, và gây tắc nghẽn mạch máu. Việc cải thiện tính ổn định và phân tán của hạt là rất quan trọng. Các biện pháp có thể được thực hiện bao gồm sử dụng các chất hoạt hóa bề mặt để ngăn chặn sự kết tụ, điều chỉnh pH và nồng độ ion của môi trường, và sử dụng các phương pháp khuấy trộn và siêu âm để phân tán hạt. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, người ta bao phủ xung quanh các hạt một chất hoạt hóa bề mặt (surfactants) để giữ cho các hạt phân tán trong dung môi hoặc làm cho hạt có tính tương hợp sinh học. Lựa chọn surfactant là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và phân tán tốt trong môi trường sinh học.

VI. Tương Lai Fe3O4 Nano Nghiên Cứu và Ứng Dụng Tiềm Năng

Oxit sắt nano Fe3O4 tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, với nhiều ứng dụng tiềm năng trong y sinh. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc cải thiện tính chất từ tính, giảm độc tính, tăng tính ổn định, và phát triển các ứng dụng mới trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Trong tương lai, Fe3O4 có thể được sử dụng để phát triển các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến, các hệ thống chẩn đoán bệnh sớm, và các vật liệu sinh học thông minh. Theo luận văn của Lê Hồng Phúc, hướng phát triển của đề tài trong tương lai là tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng hạt nano oxit sắt từ Fe3O4 trong lĩnh vực y sinh học.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới về Tổng Hợp và Chức Năng Hóa

Các hướng nghiên cứu mới về tổng hợp hạt nano Fe3O4 tập trung vào việc phát triển các phương pháp thân thiện với môi trường, cho phép kiểm soát kích thước, hình dạng, và thành phần hóa học của hạt một cách chính xác. Chức năng hóa bề mặt cũng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, nhằm cải thiện tính tương thích sinh học, tăng khả năng liên kết với các phân tử sinh học, và điều khiển sự phân bố của hạt trong cơ thể. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp và chức năng hóa tiên tiến sẽ giúp mở rộng các ứng dụng của Fe3O4 trong y sinh.

6.2. Ứng Dụng Tiềm Năng trong Liệu Pháp Gen và Kỹ Thuật Mô

Ngoài các ứng dụng đã được đề cập, hạt nano Fe3O4 còn có nhiều ứng dụng tiềm năng khác trong liệu pháp gen và kỹ thuật mô. Trong liệu pháp gen, Fe3O4 có thể được sử dụng để vận chuyển gen trực tiếp đến tế bào đích, giúp điều trị các bệnh di truyền và ung thư. Trong kỹ thuật mô, Fe3O4 có thể được sử dụng để tạo ra các giàn giáo từ tính, giúp định hướng và kiểm soát sự phát triển của tế bào, phục hồi chức năng của các mô bị tổn thương. Các ứng dụng này hứa hẹn mang lại nhiều tiến bộ vượt bậc trong y học tái tạo và điều trị bệnh nan y.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp các hạt oxit sắt fe3o4 kích thước nano bằng phương pháp đồng kết tủa để ứng dụng trong y học và sinh học luận văn ths công nghệ vật liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ TỪ HỌC VÀ VẬT LIỆU TỪ Như chúng ta đã biết, bản chất của các hạt từ nanô khác hẳn vật liệu khối của nó. Trong các vật liệu khối, bản chất từ bị ảnh hưởng bởi các đômen và vách đômen (hình 1. Vách Đômen đômen Hình 1.1 : Biễu diễn đômen và vách đômen trong vật liệu khối.

Các đômen từ là các vùng ở trong một tinh thể mà ở đó sự định hướng của các mômen từ là khác nhau nhưng sắp xếp song song với trục dễ và mỗi đômen cách nhau bởi một vách đômen mỏng [1,2]. Các hạt nanô từ là đủ nhỏ để được xem là một đơn đômen. Các đơn đômen từ tồn tại để giảm năng lượng của hệ. Khi kích thước của hạt nanô từ giảm đến một kích thước ngưỡng Dc, thì thể hiện bản chất đơn đômen lý thú.

Trong chương này, sẽ trình bày một cách khái quát các cơ sở của từ học và bản chất đơn đômen cũng như tính siêu thuận từ, các phương pháp tổng hợp hạt nanô từ và ứng dụng của chúng trong y sinh học đồng thời trình bày các thiết bị sử dụng và kỹ thuật liên quan làm cơ sở lý thuyết cho công trình nghiên cứu. Cơ sở từ học 1. Nguồn gốc của mômen từ Các tính chất từ vĩ mô của vật liệu đều là hệ quả của các mômen từ gắn với từng điện tử. Khái niệm này khá phức tạp và dựa trên các nguyên lý của cơ học lượng tử.

Trong luận văn này, chỉ trình bày một sơ đồ được đơn giản hoá. Mỗi electron trong một nguyên tử đều có các mômen từ với 2 nguồn gốc: - Một liên quan đến chuyển động của nó xung quanh hạt nhân. Là một điện tích chuyển động, mỗi electron có thể được xem như một dòng điện nhỏ, sinh ra một từ trường rất yếu. Do đó có một mômen từ hướng dọc theo trục quỹ đạo của nó, gọi là mômen từ quỹ đạo.

- Mặt khác, mỗi electron còn có một chuyển động riêng là chuyển động xung quanh trục của bản thân (gọi là spin). Do đó xuất hiện một mômen từ nữa, bắt nguồn từ spin điện tử hướng theo trục của spin, gọi là mômen từ spin điện tử (hay mômen từ spin) được mô tả theo hình 1. Luận văn thạc sĩ Lê Hồng Phúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Đối với nguyên tử có một electron, chỉ có hai mômen từ: mômen từ spin và mômen từ quỹ đạo tương tác với nhau, tạo ra liên kết spin–quỹ đạo (spin–orbit coupling). Đối với nguyên tử có nhiều electron thì mômen từ của nguyên tử sẽ phụ thuộc vào liên kết spin–quỹ đạo, spin–spin, quỹ đạo–quỹ đạo.

Trong đó, liên kết spin–quỹ đạo là liên kết yếu, do đó, có thể bỏ qua khi tính mômen tổng của nguyên tử. Điện tử Hạt nhân Hình 1. Các spin được tạo bởi chuyển động của điện tử. Như vậy, mỗi điện tử trong nguyên tử có thể xem như một nam châm vĩnh cửu nhỏ có mômen từ quỹ đạo và mômen từ spin.

Trong mỗi nguyên tử cô lập, mômen từ quỹ đạo cũng như mômen từ spin triệt tiêu lẫn nhau. Mômen từ của một nguyên tử chính là tổng mômen từ của các điện tử trong nguyên tử, bao gồm cả mômen từ quỹ đạo và mômen từ spin. Các khái niệm cơ bản [1] Nền tảng của hiện tượng từ dựa vào sự hưởng ứng mà vật liệu có được khi đặt vào từ trường ngoài. Các spin của các điện tử trong vật liệu cùng hướng với từ trường tác dụng để từ hoá các vật liệu.

Từ trường ngoài H, sự hưởng ứng từ của vật liệu được gọi là cảm ứng từ B, mối liên hệ giữa B và H được xác định bởi phương trình: B=H+4πM (1.1) Với M là độ từ hoá của vật liệu. Độ từ hoá là moment từ của một đơn vị thể tích, và moment từ là đặc tính cấu thành nguyên tử, cũng như mối liên hệ giữa chúng với nhau. Trong hệ đơn vị SI: B = µ 0( H + M ) (1.2) µ0 là độ từ thẩm của chân không. Tính chất từ của vật liệu thể hiện bằng cách xem chúng khác nhau ra sao đối với từ trường ngoài.

Vì thế, tỉ số của M và H được gọi là độ cảm từ và biểu hiện sự hưởng ứng với từ trường ngoài [3,4]. Phương trình (1.3) thể hiện điều này: χ =M/H ( 1.3 ) Tỉ số B và H được gọi là độ từ thẩm, nó thể hiện mức độ từ trường có thể xuyên qua vật liệu. Phương trình (1-4) thể hiện đặc tính này: µ=B/H ( 1.4 ) Từ phương trình (1.4) chúng ta thấy được mối liên hệ giữa độ cảm ứng từ và độ từ thẩm: µ= 1+4πχ (1.5 ) Hay trong hệ đơn vị SI: Luận văn thạc sĩ Lê Hồng Phúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các đại lượng và đơn vị từ trong hệ đơn vị SI và CGS.

Các hệ số Đại lượng Hệ đơn vị Hệ đơn vị (cgs) chuyển từ hệ cgs sang SI hệ SI Cảm ứng từ B T G 10-4 Từ trường H A/m Oe 103/4 π Độ từ hoá M A/m emu/g 103 Độ từ thẩm μ H/m Không thứ nguyên 4 π x 107 Không thứ Độ cảm từ χ emu/g. Sự phân loại theo tính chất từ Các vật liệu từ có thể được phân thành các chất nghịch từ, thuận từ, sắt từ, phản sắt từ và ferit từ [2,5]. Hai loại phổ biến nhất bao gồm hầu hết các nguyên tố trong bảng tuần hoàn là nghịch từ và thuận từ (hình 1. Các vật liệu nghịch từ không có bất kỳ electron không có cặp nào, nên không có các mômen từ trong các vật liệu nghịch từ (hình 1.

Khi được đặt trong một từ trường ngoài, các vật liệu nghịch từ tạo ra một độ từ hóa yếu ngược với từ trường ngoài và cho một độ cảm từ âm[41]. Trong các vật liệu thuận từ, các mômen từ sắp xếp hỗn loạn do các kích thích nhiệt (hình 1. Theo định luật Curie (phương trình (1.7)), chúng ta có thể thấy rằng trật tự từ của các vật liệu thuận từ[1,16,20] bị ảnh hưởng do nhiệt độ theo công thức [6,7] : C χ= Τ (C là hằng số Curie) (1.7) Tuy các mômen từ trong các vật liệu thuận từ không tương tác nhau, nhưng định luật Curie chứng tỏ rằng với sự tăng của nhiệt độ, dao động nhiệt tăng, làm cho các mômen từ khó sắp xếp song song với nhau. Vì vậy vật liệu thuận từ chỉ có một độ cảm từ nhỏ nhưng dương.

Các mômen từ trong các vật liệu sắt từ được sắp xếp song song với nhau (hình 1. Nhờ trật tự từ của chúng, các vật liệu sắt từ [34] biểu thị độ từ hóa ngay cả khi không có từ trường ngoài. Ở tại và trên điểm chuyển của nhiệt độ Curie ( ΤC ), trật tự từ tuân theo định luật Curie (1.8) Luận văn thạc sĩ Lê Hồng Phúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 : Bảng phân loại từ tính theo các nguyên tố. và các mômen từ trở nên định hướng hỗn loạn, có bản chất giống như vật liệu thuận từ.

Các vật liệu phản sắt từ cũng tương tự như vật liệu sắt từ. Song do tương tác trao đổi với các nguyên tử lân cận của chúng và các mômen từ của chúng sắp xếp phản song song với nhau. Trên nhiệt độ chuyển tiếp, nhiệt độ Néel TN, các mômen trượt tiêu lẫn nhau và tự định hướng giống như vật liệu thuận từ. Tương tự như vật liệu phản sắt từ, trật tự của các vật liệu ferit là phản song nhau, nhưng độ lớn khác nhau hoặc số các mômen phản song song không cân bằng nhau.4 : Trật tự mômen từ của các chất (a) nghịch từ, (b) thuận từ, (c) sắt từ, (d) phản sắt từ, (e) ferit từ.

Luận văn thạc sĩ Lê Hồng Phúc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƯƠNG 2. CHẤT LỎNG TỪ – ĐẶC TRƯNG VÀ TÍNH CHẤT Chất lỏng từ là chất keo phân tán của những hạt nanô từ, chúng không bị ảnh hưởng bởi trường hấp dẫn và từ trường trung bình trên trái đất nhờ vào kích thước hạt nhỏ (vài chục nm). Chúng cũng có tính ổn định đối với sự kết tụ nhờ vào những lớp họat tính được phủ lên bề mặt của những hạt từ nanô. Chất lỏng từ là một môi trường đa thành phần, trong đó những tương tác nội tại phức tạp giữa các thành phần của nó diễn ra liên tục [42].

Vì thế tính chất keo có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào thành phần chất lỏng cũng như tỉ lệ của những thành phần đó, nói rõ hơn là tùy thuộc vào quá trình chế tạo. Hiện nay, chất lỏng từ được nghiên cứu ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau của đời sống như: công nghệ, y sinh học, môi trường… Khả năng ứng dụng của một chất lỏng từ trong tùy thuộc rất nhiều vào những tính chất vật lý của nó vì mỗi một lĩnh vực ứng dụng sẽ được nghiên cứu dựa trên những tính chất đặc trưng của nó. Tuy nhiên, có một số tính chất quan trong nhất của chất lỏng từ liên quan đến khả năng tương tác với từ trường được gọi là độ từ hóa của vật liệu, cũng như độ nhớt và mật độ cũng là những đại lượng đáng lưu ý khi đưa vào ứng dụng.1 Độ từ hóa của chất lỏng từ[25] 2.1 Độ từ hóa trong trường ngoài. Chất lỏng từ chỉ ổn định khi kích thước hạt đủ nhỏ, và nếu như kích thước hạt sắt từ nhỏ hơn giá trị tới hạn thì những hạt đó sẽ có cấu trúc đơn đô men.

Vì kích thước của các hạt nanô từ dao động trong khỏang vài chục nanô mét nên có thể xem như các hạt trong chất lỏng từ có cấu trúc đơn đô men. Và những hạt này đều hoạt động như những chất thuận từ bất chấp bản chất vật liệu đặc trưng của chúng. Tuy nhiên, vì những hạt này có mômen từ cao, nên năng lượng cần thiết để làm thay đổi hướng mômen từ của hạt có thể so với năng lượng nhiệt của môi trường chung quanh với một tốc độ đáng kể nên chúng được gọi là hệ siêu thuận từ. Định luật từ hóa của một chất khí thuận từ được mô tả bằng hàm Langevin L(ξ): M= nm (ctgξ -1/ξ) = MsL(ξ), M = MH/H (1.9) Trong đó, ξ= μ0mH/(kT), μ0 là độ từ thẩm trong chân không, H là cường độ từ trường, k là hằng số Boltzmann, và T là nhiệt độ tuyệt đối; n là số lượng hạt trên đơn vị thể tích, m là mômen từ của một hạt.

Khi từ trường gia tăng (ξ →0), từ độ của hệ thu được giá trị bão hòa của nó Ms=mn; và tất cả các mômen từ của tất cả các hạt định hướng dọc theo từ trường: M = Ms[1-kT/(μ0mH)] (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ