Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính kháng viêm của Ô rô hoa tím

Khám phá tiềm năng kháng viêm của cây ô rô hoa tím (Acanthus ilicifolius L.) qua phân tích chi tiết thành phần hóa học và các hợp chất quan trọng.

Chuyên ngành

Hóa Hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2023

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Ô rô hoa tím Acanthus ilicifolius L

Ô rô hoa tím (Acanthus ilicifolius L.) là một loài thực vật thuộc họ Acanthaceae, được biết đến với giá trị y dược truyền thống cao. Loài cây này phân bố rộng rãi ở các vùng ven biển và đất mặn ở châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam. Ô rô hoa tím có đặc điểm hình thái độc đáo với lá có mép nhọn và hoa màu tím đẹp mắt. Theo nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội, loài cây này chứa nhiều thành phần hóa học quý giá, bao gồm flavonoid, glycosid và các hợp chất fenolic khác. Những thành phần này đã được chứng minh có hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ, góp phần làm giảm các phản ứng viêm nhiễm trong cơ thể.

1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố địa lý

Ô rô hoa tím là cây ưa sáng, thích môi trường ẩm ưu và có khả năng chịu được nước mặn cao. Loài này thường mọc tự nhiên ở các khu vực bán ngập nước, đầm lầy và bờ sông ven biển. Tại Việt Nam, ô rô hoa tím được tìm thấy phổ biến ở các vùng ven biển miền Trung và miền Nam, nơi có điều kiện khí hậu nhiệt đới. Các đặc điểm sinh thái này ảnh hưởng đến thành phần hóa học của cây, tạo nên sự phong phú về các hợp chất hữu ích.

1.2. Lịch sử sử dụng y dược truyền thống

Trong y học cổ truyền, ô rô hoa tím được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm, rối loạn tiêu hóa và các vết thương trên da. Người dân địa phương thường sử dụng lá và rễ của cây để nấu canh hoặc làm thuốc sắc. Những kinh nghiệm dân gian này đã thúc đẩy các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu để xác minh hoạt tính kháng viêm và các tác dụng dược lý khác của loài cây này một cách khoa học.

II. Thành phần hóa học của Ô rô hoa tím

Các nghiên cứu phân tích chi tiết cho thấy ô rô hoa tím chứa hơn 10 hợp chất hữu cơ quan trọng. Trong đó nổi bật nhất là nhóm flavonoid glycosid bao gồm Kaempferol 3-O-α-L-arabinopyranoside, Quercitrin (3-O-L-rhamnosyl quercetin) và các hợp chất flavan có cấu trúc phức tạp. Ngoài ra, loài cây này còn chứa lignan glycosid như Lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside, Syringaresinol, và các hợp chất fenolic khác như 6-O-vanilloylarbutin. Các thành phần hóa học này được phân lập bằng các phương pháp hiện đại như HPLC, sắc ký cột và xác định cấu trúc bằng phổ NMR 1H, 13C cũng như HR-ESI-MS.

2.1. Nhóm Flavonoid thành phần chính kháng viêm

Flavonoid là nhóm thành phần hóa học chủ yếu có hoạt tính kháng viêm mạnh trong ô rô hoa tím. Kaempferol và Quercetin là những flavonoid đa chức năng, có khả năng ức chế sự hoạt động của các enzyme liên quan đến viêm như lipoxygenase (LOX) và cyclooxygenase (COX). Các glycosid của flavonoid tăng độ tan trong nước, giúp cơ thể hấp thu tốt hơn. Nghiên cứu cho thấy các hợp chất này có IC50 (nồng độ ức chế 50%) thấp, chứng tỏ hiệu quả kháng viêm vượt trội.

2.2. Nhóm Lignan glycosid và các hợp chất khác

Ngoài flavonoid, ô rô hoa tím còn chứa lignan glycosid như Lyoniresinol, Syringaresinol và các hợp chất độc đáo như Balanophonin. Những hợp chất này có cấu trúc phức tạp với nhiều nhóm hydroxyl, giúp chúng hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Các arbutin glycosid cũng góp phần vào hoạt tính kháng viêm tổng thể. Sự kết hợp của nhiều loại hợp chất tạo nên tác dụng synergistic, tăng cường hiệu quả điều trị viêm nhiễm.

III. Cơ chế Hoạt tính kháng viêm

Hoạt tính kháng viêm của ô rô hoa tím được thực hiện thông qua nhiều cơ chế sinh hóa phức tạp. Các thành phần hóa học trong cây có khả năng ức chế biểu hiện của các cytokine pro-inflammatory như TNF-α, IL-6 và iNOS (Inducible Nitric Oxide Synthase). Các flavonoid đặc biệt có tác dụng điều chỉnh con đường tín hiệu JAK2/STAT3, một trong những đường tín hiệu quan trọng nhất trong quá trình viêm nhiễm. Thêm vào đó, các hợp chất fenolic giảm sản xuất nitric oxide (NO) và prostaglandin, những chất trung gian chính trong phản ứng viêm. Các nghiên cứu in vitro trên dòng tế bào macrophage RAW264.7 và PBMC đã chứng minh hiệu quả này một cách rõ ràng.

3.1. Ức chế các enzyme sinh viêm

Các thành phần hóa học từ ô rô hoa tím có khả năng ức chế enzyme COX (Cyclooxygenase) và LOX (Lipoxygenase), những enzyme quan trọng trong tổng hợp prostaglandin và leukotriene. Khi các enzyme này bị ức chế, quá trình sản xuất các chất trung gian viêm giảm đáng kể. Flavonoid như Kaempferol và Quercitrin cho thấy hoạt tính ức chế COX tương đương với một số thuốc kháng viêm không chứa steroid (NSAID) thông thường, nhưng với tác dụng phụ ít hơn.

3.2. Điều chỉnh con đường JAK2 STAT3 và giảm cytokine

Hoạt tính kháng viêm chính của ô rô hoa tím liên quan đến việc ức chế con đường tín hiệu JAK2/STAT3. Khi con đường này bị ức chế, sự biểu hiện của các cytokine pro-inflammatory (TNF-α, IL-6, iNOS) giảm xuống đáng kể. Các nghiên cứu trên dòng tế bào macrophage kích hoạt bằng LPS cho thấy các chiết xuất và hợp chất đơn lẻ từ ô rô hoa tím có khả năng giảm sản xuất những chất trung gian viêm này một cách hiệu quả và an toàn.

IV. Ứng dụng và triển vọng phát triển

Với những thành phần hóa học quý giá và hoạt tính kháng viêm vượt trội được chứng minh khoa học, ô rô hoa tím có tiềm năng phát triển thành một nguồn nguyên liệu dược quý báu. Các hợp chất đơn lẻ như Kaempferol 3-O-α-L-arabinopyranoside, Quercitrin và Lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside có thể được sử dụng để phát triển các thuốc kháng viêm mới với hiệu quả cao và độ an toàn tốt. Ngoài ra, các chiết xuất toàn phần từ ô rô hoa tím cũng có thể được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. Việc quy chuẩn hóa quá trình trích chiết, kiểm định chất lượng và đánh giá độ an toàn lâm sàng sẽ là những bước tiếp theo quan trọng.

4.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm

Các thành phần hóa học đơn lẻ từ ô rô hoa tím, đặc biệt là nhóm flavonoid, có thể được phát triển thành các sản phẩm dược phẩm mới. Hoạt tính kháng viêm đã được chứng minh có thể được ứng dụng điều trị các bệnh viêm mãn tính như viêm khớp, viêm ruột, viêm da. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo độ tinh khiết và hiệu lực của các hợp chất sẽ tạo nên cơ sở vững chắc để phát triển các thuốc mới có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hiệu quả.

4.2. Ứng dụng trong thực phẩm chức năng và mỹ phẩm

Ngoài lĩnh vực dược phẩm, các thành phần hóa học của ô rô hoa tím có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, giúp hỗ trợ điều trị viêm nhiễm và tăng cường miễn dịch. Trong ngành mỹ phẩm, các chiết xuất từ cây có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da để tận dụng hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa. Việc khai thác bền vững tài nguyên cây cỏ này cũng góp phần bảo vệ môi trường sinh thái ven biển.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về chi Acanthus 1. Giới thiệu về họ ô rô (Acanthaceae) Họ ô rô (Acanthaceae) nằm trong bộ Lamiales mang đặc điểm của loài thực vật thân thảo, cây bụi hay dây leo nhiệt đới; một số có gai. Lá đơn, mọc đối xếp chéo chữ thập với mép lá nhẵn (hoặc đôi khi có răng cưa hay thùy).

Cụm hoa hình đầu mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành thường có màu tím đỏ hoặc trắng. Theo dân gian, các loài thực vật thuộc họ này được phổ biến rộng rãi làm thuốc như: loài Ruellia tuberosa L.1) có tác dụng hỗ trợ thận và bàng quang. Tại một số nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, … loài Andrographis paniculata (Burm.1: Cây sâm đất Hình 1.2: Cây xuyên tâm liên Acanthaceae là một họ lớn gồm 250 chi và hơn 2700 loài phân bố chủ yếu ở Nam và Đông Nam Á, ở châu Phi và Nam Mỹ [43]. Ở Việt Nam có khoảng 55 chi và khoảng 195 loài.

Chi Acanthus Acanthus là một chi thuộc họ ô rô (Acanthaceae) phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, có khoảng 30 loài phổ biến được biết đến. Hầu hết các loài thuộc chi này đều là cây thân thảo cao khoảng 2 m, mọc theo bụi, lá mọc đối nhau và tập 3 trung ở gốc cây. Lá nguyên hoặc có răng cưa, tán dài hình lông chim. Hoa mọc thẳng thành cụm tập trung ở đầu cây và lưỡng tính.

Trong Y học cổ truyền, nhiều loài thuộc chi Acanthus có tác dụng chống ung thư, trị đái tháo đường, kháng viêm và chống nhiễm trùng,…[43].3: Hình ảnh loài Acanthus ilicifolius Từ thời cổ đại, các loài thuộc chi Acanthus (điển hình là loài A. ilicifolius) được sử dụng dưới dạng thuốc đắp, thuốc sắc cho thấy khả năng chống viêm trong điều trị các bệnh về vết thương hở, vết bỏng, các bệnh về da liễu,… Ngoài ra, chúng còn được biết đến là một loại cây cảnh Địa Trung Hải phổ biến được trồng trong khuân viên và được trạm trổ thành hoa văn trang trí các đầu cột trong kiến trúc Hy Lạp [41]. Các nghiên cứu về thành phần hóa học Từ xa xưa, các loài ô rô được sử dụng rất nhiều trong các bài thuốc dân gian. Điều này đã đặt nền tảng cho nghiên cứu thành phần hóa học của chi Acanthus từ sớm.

Zhang và cộng sự (2004) đã phát hiện một số hợp chất thuộc nhóm glycoside có khả năng chống oxy hóa và kháng viêm. Một số loài thuộc chi Acanthus được các nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu về thành phần hoá học cũng như hoạt tính sinh học như A. ilicifolius được tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Các nghiên cứu hóa sinh của Singh cùng công sự (2011) đã công bố rất nhiều hợp chất hóa học mang hoạt tính sinh học thuộc các nhóm chất: alkaloid, phenylethanoid, lignan, flavonoid, megastigmane, alcohol glycoside [14],[58].

Alkaloid Alkaloid là nhóm chất phổ biến trong chi Acanthus, các hợp chất này xuất hiện chủ yếu dưới dạng khung benzoxazinoid. Phần lớn số lượng alkaloid phân lập được từ Acanthus có nhiều giá trị về nghiên cứu hoạt tính sinh học, dưới đây là các alkaloid đã được phân lập và công bố.1: Các hợp chất alkaloid phân lập từ chi Acanthus STT Tên chất Loài TLTK 1 Acanthicifoline A. ilicifolius [3],[38] 3 Benzoxazolin-2-one A. ilicifolius [56] 2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one 5 (2R)-2-O-β-D-glucopyranosyl-5-hydroxy- A.

ilicifolius [3],[12],[56] 2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one 6 (2R)-2-O-β-D-glucopyranosyl-7-hydroxy- A. ilicifolius [56] 2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one 8 (2R)-2-O-β-D-glucopyranosyl-5-hydroxy- A. ebracteatus [3],[55] hydroxy-2H-1,4-benzoxazin-3(4H)-one 10 2-benzoxazolinone A. ilicifolius [62] 12 6-hydroxy-2-benzoxazolinone A.

arboreus [37] 15 4-O-β-D-glucopyranosyl-benzoxazolin- A. arboreus [21] 2(3H)-one 16 5,5'-bis-benzoxazoline-2,2'-dione A. ilicifolius [3] 17 3,4-dihydroxy-1,4-benzoxazine-2-one A.4: Cấu trúc các hợp chất alkaloid từ chi Acanthus 1.5 Terpenoid Terpenoid là một nhóm các hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ tự nhiên chứa các đơn vị isoprene, và là một trong những lớp chất chính của chi Acanthus. Cho đến nay, có khoảng 17 hợp chất terpenoid được công bố (21-38) từ chi Acanthus.1: Các hợp chất terpenoid phân lập từ chi Acanthus TT Tên chất Loài TLTK 21 Prosupogenin A.

ilicifolius [39] 22 2,3,5-tri-O-methyl-L-arabinose A. ilicifolius [39] 23 2,3,4,6-tetra-O-methyl-D-glucose A. ilicifolius [3],[30] glucuronopyranosyl-(1→3)-3β-hydroxylup-20(29)-ene ,[39] 25 Saponin methyl ester A. ilicifolius [39] 26 2,3,6-tri-O-methyl-D-glucose A.

monanus [2],[39] 28 Acanthusol-3β-glucoside A. monanus [2] 29 Urs-12-ene-3-α-L-rharnnopyranosyl 28-O-β-D- A. monanus [1] glucopyranosyl ester 30 Urs-12-en-28-oic acid-3α-β-O-glucopyranosyl- A. monanus [1] (1→2)-β-D- glucopyranoside 6 31 3β,24-dihydroxyolean-12-en-28-oic acid A.5: Cấu trúc các hợp chất terpenoid từ chi Acanthus 1.6 Flavonoid Flavonoid (hoặc bioflavonoid) từ tiếng Latinh flavus, có nghĩa là màu vàng, màu sắc của chúng trong tự nhiên là một loại chất chuyển hóa thứ cấp của thực vật chứa polyphenolic và nấm.

Flavonoid phổ biến ở nhiều loại thực vật, là một sắc tố sinh học, sắc tố thực vật quan trọng tạo ra màu sắc của hoa, cụ thể giúp sản xuất sắc tố vàng, đỏ, xanh cho cánh hoa để thu hút nhiều động vật đến thụ phấn. Flavonoid là lớp hợp chất đã được tìm thấy rất phổ biến trong họ ô rô cũng như chi Acanthus.2: Các flavonoid phân lâp từ chi Acanthus STT Tên chất Loài TLTK 39 Quercetin A. ilicifolius [24],[44],[50] 41 Apigenin-7-O-β-D-glucuronide A. ilicifolius [26],[50] 43 Luteolin 7-O-β-D-glucuronide A.

ilicifolius [12],[23],[50] 44 Methylapigenin-7-O-β-D-glucuronate A. ilicifolius [24] 49 Apigenin-7-O-β-D-glucuronide methyl A. ilicifolius [24] ester 50 Quercetin-3-O-glucoside-7-O-rhamnoside A. ilicifolius [24] 52 Quercetin 3,7-bis-O-β-D-glucoside A.

ilicifolius [24] 53 Isorhamnetin 3-O-β-(2''-O-acetyl-β-D- A. ilicifolius [24] glucuronide) 54 Apigenin 7-O-β-D-(6''-trans-p- A. arboreus [37] coumaroyl) glucoside 55 Apigenin 7-O-β-D-(6''-trans-p- A. arboreus [37] coumaroyl) 3''-O-acetylglucopyranoside 56 Schaftoside A.

volubilis [54] 57 Hispidulin 7-O-rutinoside A. ilicifolius [62] glucopyranoside 59 Rutin A. longifolius [35] 61 Apigenin-7-glucoside A.6: Cấu trúc các hợp chất flavonoid từ chi Acanthus 9 Hình 1.6: Cấu trúc các hợp chất flavonoid từ chi Acanthus (Tiếp) 1.7 Các hợp chất khác Trong chi Acanthus còn phân lập được nhiều hợp chất thuộc các nhóm như triterpene, lignan, megastigmane, phenolic, ….Dưới đây là một số chất tiêu biểu.3: Các hợp chất khác phân lập từ chi Acanthus STT Tên chất Loài TLTK 66 α-amyrin A. ilicifolius [3],[17], [38],[39] 69 Oleanolic acid A.

ilicifolius [3],[17], [38],[39] 70 Ursolic acid A. ilicifolius [3],[17], [38],[39] 71 β-Sitosterol-3-O-β-D-glucopyranoside A. hirsutus 72 Stigmasterol octadecanoate A. ilicifolius [62] 73 β-Sitosterol octadecanoate A.

ilicifolius [62] 74 Stigmasterol-3-O-β-D-glucopyranoside A. ilicifolius [62] 75 (+)-Lyoniresinol 3α-O-β-glucopyranoside A. ilicifolius [57] 76 (-)-Lyoniresinol 3α-O-β-glucopyranoside A. ilicifolius [57] 78 Dihydroxymethyl-bis-(3,5-dimethoxy-4- A.

ilicifolius [29] galactopyranosyl-3α-O-β-D-glucopyranoside 81 5,11-epoxymegastigmane glucoside A. ilicifolius [27] 91 p-Phenylethyl-O-β-D-glucopyranosyl- A. ilicifolius [27] (1→2)-β-D-glucopyranoside 92 Cistanoside E A. ilicifolius [27] 94 (Z)-4-coumaric acid 4-O-β-D- A.

ilicifolius [28] glucopyranoside 95 (Z)-4-coumaric acid 4-O-β-D-apiofuranosyl- A. ilicifolius [28] (1''→2'')-O-β-D-glucopyranoside 96 Verbascoside A. volubilis [54] D-glucopyranoside 99 Canthoside B A.7: Cấu trúc các hợp chất khác từ chi Acanthus 12 Hình 1.7: Cấu trúc các hợp chất khác từ chi Acanthus (Tiếp) 1. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học 1.

Hoạt tính kháng khuẩn A. ilicifolius được sử dụng như một loại thuốc truyền thống ở Ấn Độ để điều trị bệnh thấp khớp, hen suyễn, tê liệt, bệnh vẩy nến. Năm 2008, theo nghiên cứu của trường đại học Tây Bengal, khả năng bảo vệ gan và chống vi khuẩn từ dịch chiết ethanol, butanol và chloroform của lá và rễ của loài này đã thử nghiệm với 4 loại vi khuẩn: Bacillus subtilis, Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa và Proteus vulgaris và 3 loại nấm: Candida albicans, Aspergillus fumigatus và Aspergillus niger. Kết quả cho thấy, chiết xuất cồn và chloroform của lá có tác dụng ức chế mạnh đối với B.

niger và có tác dụng ức chế vừa phải đối với P. Ngoài ra, dịch chiết chloroform cho giá trị MIC (0,5 mg/mL) và MBC (2 mg/mL) thể hiện hoạt tính chống lại mầm bệnh trên da mạnh nhất so với các các dịch khác. Những kết quả này cho thấy các dịch chiết từ A. ilicifolius có khả năng ức chế hoạt động của một số loại nấm gây viêm nhiễm và có tác dụng kháng khuẩn [11],[14],[45].

Năm 2004, Bravo và cộng sự đã nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn của 2 dẫn xuất của benzoxazole được phân lập từ loài A. ilicifolius: 3,5-dimethyl-4-hydroxy benzoate và 3,5-dimethoxy-4-hydroxy methyl benzoate trên 2 loại vi khuẩn Gram (-) và Gram (+). Kết quả cho thấy, 3,5-dimethyl-4-hydroxy benzoate có tác dụng ức chế một số vi khuẩn Gram (+) và có phổ hoạt động ức chế rộng hơn chất còn lại. 13 Đồng thời, 2 dẫn xuất benzoxazole trên đều có tác dụng ức chế mạnh đối với vi khuẩn Gram (-) như nhau [19].

Hoạt tính kháng viêm Viêm là một phần của phản ứng sinh học phức tạp của các mô cơ thể đối với các kích thích có hại, chẳng hạn như mầm bệnh, tế bào bị hư hại hoặc chất kích thích, và là phản ứng bảo vệ liên quan đến tế bào miễn dịch, mạch máu và chất trung gian phân tử. Chức năng của viêm là để loại thương tổn tế bào, loại bỏ các tế bào hoại tử và các mô bị tổn thương từ sự xâm phạm ban đầu, đồng thời bắt đầu sửa chữa mô. Năm 2008, Kumar và các cộng sự đã chứng minh về tính kháng viêm của loài A. ilicifolius, các chất chống viêm như các dẫn xuất pyrazoline tổng hợp (phenidone, BW 755C; chất ức chế COX và LOX) và một số polyphenol cũng là những chất chống oxy hóa mạnh góp phần vào quá trình ức chế enzyme COX-LOX.

Tiến hành đánh giá khả năng ức chế IL-6 và TNF – cytokine gây viêm bám dính với enzyme LOX trong PBMC ở người cho giá trị IC50 lần lượt là 88,64 ± 6,3 μg/ml và 39,41 ± 2,84 μg/ml. Dựa vào các thử nghiệm trên, A. ilicifolius chứa các hoạt chất kháng viêm tiềm năng có thể ức chế các enzyme COX–LOX từ đó ức chế quá trình gây viêm [13],[31]. Năm 2012, Kumar và cộng sự tiếp tục nghiên cứu về khả năng kháng viêm của cặn methanol của lá loài A.

ilicifolius, từ chiết xuất lá của loại cây này có chứa acteoside một chất thể hiện hoạt tính ức chế COX và LOX tự nhiên (tương ứng là 87% và 79%) và khả năng diệt gốc tự do mạnh mẽ nhờ đó làm tăng hàm lượng chất nhầy trong mô dạ dày. Từ nghiên cứu trên, cặn lá của A. ilicifolius có đặc tính chống loét cũng như chống viêm [32]. Năm 2019, tương tự Kumar, Biswas và các đồng nghiệp cũng tiến hành các thí nghiệm đánh giá tính chống viêm của cặn lá loài A.

Kết quả cho thấy, dịch chiết lá A. ilicifolius thể hiện hoạt tính chống oxy hóa giá trị IC50 cao hơn (78,90 ± 1,87 µg/mL) trong khi đó hoạt tính ức chế enzyme LOX đáng kể có giá trị IC50 = 108,61 ± 2,72 µg/mL trên màng tế bào hồng cầu ở người. ilicifolius mang các chất tiềm năng thể hiện tính kháng viêm [47]. 14 Năm 2023, một nghiên cứu của Zhang và các cộng sự khẳng định các hợp chất phenylethanoid có khả năng ức chế quá trình sản sinh kappa-B (NF-κB) p65, tiểu đơn vị ức chế của NF kappa B alpha, Janus kinase 2 (JAK2), và làm gián đoạn tín hiệu bộ kích hoạt phiên mã 3 (STAT3), các enzym tổng hợp oxit nitric cảm ứng trong các đại thực bào RAW264.7 qua chất trung gian LPS, từ đó kích thích gia tăng hàm lượng của interleukin-10 và enzyme tổng hợp oxide nitric nội mô – giảm phù nề ở các vị trí viêm.

Do đó, hợp chất phenylethanoid từ loài A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ