Luận văn: Nghiên cứu ô nhiễm làng nghề thực phẩm tại Diễn Châu và giải pháp

Nghiên cứu ô nhiễm làng nghề chế biến lương thực thực phẩm tại Diễn Châu, Nghệ An. Đánh giá mức độ và đề xuất giải pháp trong luận văn thạc sĩ.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục bảng

Danh mục hình

Danh mục chữ viết tắt

Trích yếu luận văn

Thesis abstract

1. Phần 1: Mở đầu

1.1. Tính cấp thiết

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

2. Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

2.1. Hiện trạng hoạt động và vấn đề môi trường các làng nghề tại Việt Nam

2.1.1. Lịch sử phát triển và phân loại làng nghề tại Việt Nam

2.1.2. Hiện trạng phân bố và phát triển làng nghề tại Việt Nam

2.1.3. Hiện trạng phát sinh chất ô nhiễm và vấn đề môi trường làng nghề

2.2. Hiện trạng các làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An

2.2.1. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội tỉnh Nghệ An

2.2.2. Hiện trạng sản xuất của các làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An

3. Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Hiện trạng hoạt động sản xuất của các làng nghề

3.2.2. Hiện trạng chất lượng môi trường làng nghề

3.2.3. Hiện trạng tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường các làng nghề

3.2.4. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường làng nghề

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu thứ cấp

3.3.2. Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu sơ cấp

3.3.3. Phương pháp phân loại làng nghề, đánh giá hoạt động sản xuất, chất lượng môi trường và tuân thủ quy định BVMT tại các làng nghề

3.3.4. Phương pháp khảo sát, lấy mẫu hiện trường

3.3.5. Phương pháp chuyên gia

3.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: Kết quả nghiên cứu

4.1. Hiện trạng sản xuất và phát sinh chất thải làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu

4.1.1. Hiện trạng sản xuất và nguồn thải của các làng nghề

4.1.2. Hiện trạng phát sinh chất thải tại các làng nghề

4.2. Hiện trạng quản lý và chất lượng môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu

4.2.1. Hiện trạng quản lý và bảo vệ môi trường làng nghề

4.2.2. Ảnh hưởng của làng nghề chế biến đến môi trường và sức khỏe

4.3. Đề xuất giải pháp quản lý môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu

4.3.1. Nhu cầu phát triển các làng nghề trong tương lai

4.3.2. Giải pháp quản lý tổng thể môi trường làng nghề chế biến

4.3.3. Tổ chức thực hiện bảo vệ môi trường làng nghề giai đoạn 2017-2030

5. Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan ô nhiễm làng nghề Diễn Châu Kinh tế và Môi trường

Huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An từ lâu đã nổi tiếng với các làng nghề truyền thống Nghệ An, đóng góp quan trọng vào kinh tế làng nghề và giải quyết việc làm cho hàng nghìn lao động địa phương. Theo thống kê, Diễn Châu có 9 làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm được công nhận, tập trung chủ yếu vào các sản phẩm như nước mắm, hải sản khô, bún, bánh các loại. Các làng nghề này không chỉ tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào tại chỗ mà còn tạo ra giá trị kinh tế đáng kể, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, sự phát triển này đang phải đối mặt với một thách thức nghiêm trọng: tình trạng ô nhiễm làng nghề Diễn Châu ngày càng gia tăng. Hầu hết các cơ sở sản xuất vẫn mang tính tự phát, quy mô hộ gia đình, công nghệ lạc hậu và thiếu hạ tầng xử lý chất thải đồng bộ. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Vương (2017) đã chỉ ra rằng, hoạt động sản xuất tại các làng nghề chế biến hải sản Diễn Kim hay các làng nghề làm bún bánh đã và đang tạo ra một áp lực lớn lên môi trường. Vấn đề ô nhiễm môi trường Diễn Châu không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành thực trạng nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Bài toán cân bằng giữa phát triển bền vững và lợi ích kinh tế trước mắt đang đòi hỏi những giải pháp cấp bách và toàn diện.

1.1. Vai trò kinh tế của các làng nghề chế biến tại Diễn Châu

Các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm tại Diễn Châu giữ một vai trò không thể thiếu trong cơ cấu kinh tế của huyện. Với 9 làng nghề được công nhận, các hoạt động sản xuất này đã tạo việc làm ổn định cho một lực lượng lao động lớn, đặc biệt là lao động nông nhàn. Sản phẩm từ các làng nghề như nước mắm tại xã Diễn Bích, Diễn Ngọc hay bún bánh tại Diễn Quảng, Diễn Kỷ không chỉ phục vụ thị trường trong tỉnh mà còn vươn ra các địa phương lân cận. Giá trị sản xuất từ các làng nghề góp phần đáng kể vào tổng thu nhập của người dân, nâng cao đời sống và thúc đẩy quá trình xây dựng nông thôn mới. Sự phát triển này cũng kéo theo sự phát triển của các dịch vụ phụ trợ như vận tải, cung ứng nguyên vật liệu, tạo nên một chuỗi giá trị kinh tế liên kết.

1.2. Phân loại các nhóm làng nghề chính gây ô nhiễm

Dựa trên đặc điểm sản xuất và nguồn phát sinh chất thải, có thể phân loại các làng nghề tại Diễn Châu thành hai nhóm chính có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Nhóm thứ nhất là các làng nghề chế biến hải sản, tiêu biểu là làng nghề Hải Đông (Diễn Bích) và Ngọc Văn (Diễn Ngọc). Hoạt động sản xuất nước mắm, mắm tôm và hải sản khô phát sinh lượng lớn nước thải có độ mặn cao, giàu chất hữu cơ, protein và nito, gây mùi tanh hôi đặc trưng. Nhóm thứ hai là các làng nghề chế biến nông sản như bún, bánh (làng nghề Đông Kỷ 1, Huỳnh Dương) và bánh đa. Nhóm này sử dụng nhiều nước trong các công đoạn ngâm, vo, xay gạo và tạo ra nước thải chứa hàm lượng tinh bột, BOD, COD rất cao. Cả hai nhóm này đều sử dụng than làm nhiên liệu, gây ra ô nhiễm không khí và phát sinh chất thải rắn công nghiệp là xỉ than.

II. Phân tích thực trạng ô nhiễm môi trường Diễn Châu chi tiết

Thực trạng ô nhiễm làng nghề Diễn Châu đã được định lượng hóa qua nhiều nghiên cứu khoa học, cho thấy mức độ báo động ở cả ba môi trường: nước, không khí và đất. Nguồn gây ô nhiễm chính xuất phát từ nước thải sản xuất, khí thải lò đốt và chất thải rắn không được quản lý chặt chẽ. Theo luận văn của Nguyễn Việt Vương (2017), các chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải tại các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm đều vượt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) nhiều lần. Cụ thể, hàm lượng BOD, COD, TSS vượt ngưỡng cho phép từ 2,2 đến 8,2 lần, đặc biệt tại các làng nghề sản xuất bún bánh. Tình trạng này đã gây ra những tác động môi trường tiêu cực, làm ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt tại các kênh mương, ao hồ trong khu vực, suy giảm đa dạng sinh học thủy sinh. Bên cạnh đó, việc sử dụng than củi trong sản xuất đã phát sinh một lượng lớn bụi và các khí độc hại như SO2, NOx, CO, trực tiếp gây ô nhiễm không khí cục bộ. Các bãi tập kết xỉ than, bã thải hữu cơ tự phát cũng là nguồn gây ô nhiễm đất và nước ngầm, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Vấn đề xử lý nước thải làng nghề chưa được giải quyết

Hiện trạng xử lý nước thải làng nghề tại Diễn Châu gần như bị bỏ ngỏ. Hầu hết các hộ sản xuất đều xả thẳng nước thải chưa qua xử lý hoặc chỉ xử lý sơ bộ qua bể tự hoại ra hệ thống thoát nước chung hoặc trực tiếp ra kênh mương. Lưu lượng nước thải phát sinh rất lớn, dao động từ 85-343 m3/ngày ở các làng nghề làm bún bánh và 108-138 m3/ngày ở làng nghề chế biến hải sản. Nước thải đặc trưng bởi nồng độ chất hữu cơ (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (TSS), amoni và vi sinh vật coliform rất cao. Việc thiếu một hệ thống xử lý chất thải tập trung đã khiến cho các thủy vực tiếp nhận bị ô nhiễm nặng, nước có màu đen, bốc mùi hôi thối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cảnh quan và đời sống sinh hoạt của người dân xung quanh.

2.2. Ô nhiễm không khí và chất thải rắn từ hoạt động sản xuất

Hoạt động đốt than để nấu bánh, hấp bún, sấy bánh đa là nguồn phát sinh chính gây ô nhiễm không khí. Ước tính, lượng phát sinh chất thải rắn công nghiệp dưới dạng xỉ than từ 7 làng nghề liên quan lên đến 2.886 tấn/năm. Lượng xỉ than này phần lớn được đổ chung với rác thải sinh hoạt hoặc tồn đọng tại các bãi đất trống, gây ô nhiễm đất và bụi. Quá trình đốt than cũng phát thải một lượng lớn khí SO2, NOx, CO và tổng bụi lơ lửng (TSP), vượt tiêu chuẩn cho phép tại nhiều khu vực sản xuất tập trung. Ngoài ra, mùi hôi tanh từ các làng nghề chế biến hải sản và mùi chua từ quá trình ngâm ủ gạo cũng là một dạng ô nhiễm không khí gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân.

2.3. Tác động môi trường nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng

Ô nhiễm môi trường kéo dài đã và đang gây ra những hệ lụy tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng tại các làng nghề ở Diễn Châu. Người lao động trực tiếp sản xuất thường xuyên phải tiếp xúc với bụi, tiếng ồn, nhiệt độ cao và các hóa chất không rõ nguồn gốc. Báo cáo cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh về đường hô hấp, bệnh ngoài da, đau mắt và bệnh đường tiêu hóa ở các làng nghề cao hơn đáng kể so với các làng thuần nông. Nguồn nước sinh hoạt bị ô nhiễm bởi amoni, coliform cũng là nguyên nhân gây ra các bệnh dịch, đặc biệt là ở trẻ em và người già. Đây là một cái giá quá đắt cho sự phát triển kinh tế thiếu bền vững, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ từ các cấp chính quyền.

III. Top giải pháp quy hoạch chính sách cho ô nhiễm làng nghề

Để giải quyết căn cơ vấn đề ô nhiễm làng nghề Diễn Châu, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa quản lý nhà nước và hành động của cộng đồng. Trước hết, các giải pháp về cơ chế, chính sách và quy hoạch không gian đóng vai trò định hướng và tạo hành lang pháp lý. UBND huyện Diễn ChâuSở Tài nguyên và Môi trường Nghệ An cần phối hợp chặt chẽ trong việc xây dựng và thực thi các chính sách bảo vệ môi trường. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là thực hiện quy hoạch làng nghề một cách bài bản. Cần phân loại các cơ sở sản xuất theo mức độ gây ô nhiễm (Nhóm A, B, C theo Thông tư 46/2011/TT-BTNMT) để có biện pháp quản lý phù hợp. Đối với các cơ sở thuộc nhóm C có nguy cơ ô nhiễm cao, cần có lộ trình và chính sách hỗ trợ để di dời vào các cụm công nghiệp tập trung. Việc xây dựng một hệ thống xử lý chất thải tập trung là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải cho các làng nghề có quy mô lớn. Song song đó, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về môi trường, đảm bảo tính răn đe.

3.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ và quản lý từ chính quyền

Chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND huyện Diễn Châu, cần ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể để khuyến khích các hộ sản xuất đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ vay vốn ưu đãi, miễn giảm thuế, hỗ trợ mặt bằng sản xuất khi di dời vào khu quy hoạch. Đồng thời, cần tăng cường năng lực cho cán bộ quản lý môi trường cấp xã, phường để giám sát chặt chẽ hoạt động của các làng nghề. Việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc Kế hoạch bảo vệ môi trường phải trở thành yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở thành lập mới hoặc mở rộng quy mô, đảm bảo ngăn chặn ô nhiễm từ gốc.

3.2. Quy hoạch làng nghề gắn với bảo vệ môi trường bền vững

Công tác quy hoạch làng nghề phải được ưu tiên hàng đầu. Cần quy hoạch các khu sản xuất tập trung tách biệt với khu dân cư đối với các loại hình có nguy cơ ô nhiễm cao như chế biến hải sản, sản xuất bún. Trong khu quy hoạch, cần đầu tư hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống thu gom và xử lý nước thải làng nghề tập trung, điểm tập kết chất thải rắn công nghiệp đúng quy định. Việc quy hoạch cũng cần tính đến vùng nguyên liệu và thị trường tiêu thụ để tạo điều kiện cho phát triển bền vững, giảm chi phí vận chuyển và áp lực lên hạ tầng giao thông. Mô hình làng nghề kết hợp du lịch sinh thái cũng là một hướng đi tiềm năng cần được xem xét trong quy hoạch dài hạn.

IV. Bí quyết áp dụng công nghệ sạch nâng cao nhận thức BVMT

Bên cạnh các giải pháp vĩ mô, việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật và nâng cao ý thức cộng đồng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong công cuộc giải quyết ô nhiễm làng nghề Diễn Châu. Việc chuyển đổi sang công nghệ sản xuất sạch hơn không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế. Các cơ sở sản xuất cần được giới thiệu, chuyển giao và hỗ trợ áp dụng các công nghệ mới như hầm biogas để xử lý chất thải hữu cơ, hệ thống xử lý nước thải tại nguồn quy mô nhỏ, hoặc sử dụng các loại nhiên liệu sạch hơn thay thế than đá. Tuy nhiên, công nghệ sẽ không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu đi ý thức của con người. Do đó, công tác truyền thông, nâng cao nhận thức người dân về bảo vệ môi trường phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng. Cần tổ chức các lớp tập huấn về quy định pháp luật môi trường, hướng dẫn phân loại và xử lý chất thải, và vận động người dân xây dựng nếp sống văn minh, thân thiện với môi trường. Sự chung tay của cả cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh to lớn để bảo vệ chính không gian sống và nguồn sinh kế lâu dài của họ.

4.1. Ứng dụng công nghệ sản xuất sạch hơn trong chế biến

Việc áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn là một giải pháp kỹ thuật hiệu quả. Ví dụ, trong sản xuất bún bánh, có thể tận dụng bã thải và nước thải giàu tinh bột để ủ biogas, tạo ra năng lượng phục vụ lại cho quá trình đun nấu, đồng thời giảm ô nhiễm. Đối với làng nghề mây tre đan (dù không phải đối tượng chính của nghiên cứu nhưng là một loại hình phổ biến), việc sử dụng các chất bảo quản sinh học thay thế hóa chất độc hại là cần thiết. Trong chế biến hải sản, việc áp dụng các hệ thống lọc, xử lý nước thải tuần hoàn quy mô nhỏ có thể giúp giảm lượng nước tiêu thụ và tải lượng ô nhiễm thải ra môi trường. Nhà nước cần có chương trình hỗ trợ, trình diễn các mô hình công nghệ này để người dân tiếp cận và nhân rộng.

4.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức người dân

Yếu tố con người luôn là trung tâm của mọi giải pháp. Việc nâng cao nhận thức người dân phải đi trước một bước. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế một cách trực quan, sinh động, chỉ rõ mối liên hệ giữa ô nhiễm và bệnh tật, giữa bảo vệ môi trườngphát triển bền vững. Cần xây dựng các mô hình điểm, vinh danh các hộ gia đình, cơ sở sản xuất làm tốt công tác bảo vệ môi trường để tạo hiệu ứng lan tỏa. Vai trò của các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Hội Nông dân là rất quan trọng trong việc vận động, tuyên truyền và giám sát việc thực hiện các quy định về môi trường tại cơ sở.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Nghiên cứu xác định mức độ ô nhiễm các làng nghề chế biến lương thực thực phẩm trên địa bàn huyện diễn châu tỉnh nghệ an và đề xuất giải pháp luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu .1 Tính cấp thiết .2 Mục tiêu nghiên cứu .2 Phần 2 Tổng quan các vấn đề nghiên cứu .1 Hiện trạng hoạt động và vấn đề môi trường các làng nghề tại việt nam .1 Lịch sử phát triển và phân loại làng nghề tại Việt Nam .2 Hiện trạng phân bố và phát triển làng nghề tại Việt Nam .3 Hiện trạng phát sinh chất ô nhiễm và vấn đề môi trường làng nghề .2 Hiện trạng các làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An .1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội tỉnh Nghệ An .2 Hiện trạng sản xuất của các làng nghề trên địa bàn tỉnh Nghệ An. 17 Phần 3 Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu .1 Ðối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .2 Nội dung nghiên cứu .1 Hiện trạng hoạt động sản xuất của các làng nghề.2 Hiện trạng chất lượng môi trường làng nghề.3 Hiện trạng tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường các làng nghề .4 Đề xuất giải pháp quản lý môi trường làng nghề .3 Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu thứ cấp .2 Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu sơ cấp .3 Phương pháp phân loại làng nghề, đánh giá hoạt động sản xuất, chất lượng môi trường và tuân thủ quy định BVMT tại các làng nghề .4 Phương pháp khảo sát, lấy mẫu hiện trường .5 Phương pháp chuyên gia.6 Phương pháp xử lý số liệu. 29 Phần 4 Kết quả nghiên cứu.1 Hiện trạng sản xuất và phát sinh chất thải làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu .1 Hiện trạng sản xuất và nguồn thải của các làng nghề .2 Hiện trạng phát sinh chất thải tại các làng nghề .2 Hiện trạng quản lý và chất lượng môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu .1 Hiện trạng quản lý và bảo vệ môi trường làng nghề .2 Ảnh hưởng của làng nghề chế biến đến môi trường và sức khỏe .3 Đề xuất giải pháp quản lý môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu .1 Nhu cầu phát triển các làng nghề trong tương lai .2 Giải pháp quản lý tổng thể môi trường làng nghề chế biến.3 Tổ chức thực hiện bảo vệ môi trường làng nghề giai đoạn 2017-2030. 69 Phần 5 Kết luận và kiến nghị.73 Tàı lıệu tham khảo.

75 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Trình độ kỹ thuật ở các làng nghề hiện nay. Phát sinh ô nhiễm từ sản xuất của một số loại hình làng nghề. Thời gian thành lập và phân bố số lượng làng nghề tỉnh Nghệ An theo địa giới hành chính.

Hiện trạng sản xuất các làng nghề trên địa bàn Nghệ An. Tổng hợp số lượng phiếu điều tra đã thực hiện. Tổng hợp các chỉ tiêu phân tích môi trường làng nghề. Danh sách các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm trên địa bàn huyện Diễn Châu.

Lưu lượng nước thải phát sinh từ các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm trên địa bàn huyện Diễn Châu. Giá trị trung bình các chất ô nhiễm trong nước thải làng nghề. Tải lượng thải các chất ô nhiễm trong nước thải làng nghề. Ước tính lượng phát sinh chất thải rắn do quá trình đốt than từ các làng nghề chế biến.

Ước tính lượng phát sinh khí và bụi thải do quá trình đốt than từ các làng nghề chế biến. Hiện trạng công tác bảo vệ môi trường làng nghề. Giá trị trung bình các thông số trong nước mặt tại các làng nghề. Giá trị trung bình các thông số hai kiểu khai thác nước dưới đất.

Hiện trạng môi trường không khí các làng nghề chế biến. Tổng hợp các giải pháp quản lý theo đề xuất của làng nghề. Đề xuất yêu cầu hoàn thiện thủ tục pháp lý về môi trường. Tổng hợp kế hoạch thực hiện quản lý môi trường làng nghề.

70 v DANH MỤC HÌNH Hình 2. Tỷ lệ các làng nghề Việt Nam theo loại hình sản xuất. Bản đồ phân bố các làng nghề Việt Nam theo lĩnh vực. Tỷ lệ các lĩnh vực sản xuất làng nghề tại Nghệ An.

Quy trình sản xuất nước mắm, mắm tôm và dòng thải. Quy trình chế biến hải sản khô và các dòng thải. Quy trình sản xuất các loại bánh gói và dòng thải. Quy trình sản xuất bún, phở, bánh mướt và dòng thải.

Quy trình sản xuất bánh đa và dòng thải. Quy trình sản xuất kẹo lạc, cu đơ và dòng thải. Giá trị trung bình các thông số trong nước thải sản xuất làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm huyện Diễn Châu. Lượng chất thải rắn phát sinh theo quy mô sản xuất nước mắm.

Tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp của nhân công làm nghề. Tỷ lệ ý kiến đánh giá khó khăn của các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm Diễn Châu. 62 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BOD Nhu cầu oxy sinh hóa BTNMT Bộ tài nguyên và môi trường BVMT Bảo vệ môi trường COD Nhu cầu oxy hóa học CTR Chất thải rắn DD&MN Dân dụng và mỹ nghệ DO Oxy hòa tan HĐND Hội đồng nhân dân HTX Hợp tác xã KK Không khí xung quanh LN Làng nghề NM Nước mặt NN Nước ngầm NTSH Nước thải sinh hoạt NTSX Nước thải sản xuất QCVN Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Tổng Nitơ TN&MT Tài nguyên và Môi trường TP Tổng photpho TSP Tổng bụi lơ lửng TSS Tổng chất rắn lơ lửng UBND Ủy ban nhân dân VOC Hợp chất hữu cơ bay hơi VSMT Vệ sinh môi trường VSV Vi sinh vật WHO Tổ chức y tế thế giới vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn V ệt Vương Tên Luận văn: Nghiên cứu xác định mức độ ô nhiễm các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm trên địa bàn huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An và đề xuất giải pháp Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xác định đặc điểm phân bố, hiện trạng sản xuất và các nguồn phát sinh chất thải có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường tại các làng nghề nghiên cứu - Đánh giá hiện trạng môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm trên địa bàn huyện - Đánh giá hiện trạng quản lý môi trường làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm và đề xuất giải pháp giảm thiểu nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thu thập và phân tích các số liệu thứ cấp, kế thừa các kết quả nghiên cứu liên quan: Thu thập, tổng hợp và thống kê các số liệu về điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương làm cơ sở cho việc phân tích xu thế phát triển của các loại hình làng nghề trên địa bàn tỉnh; Thống kê các thông tin về hoạt động các làng nghề trên địa bàn tỉnh (Các số liệu được tổng hợp từ phòng Tài nguyên và Môi trường và phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trên địa bàn 16 huyện và thành phố thuộc tỉnh Nghệ An nơi có làng nghề được công nhận).

Phương pháp điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra, thống kê, kiểm kê, phân loại làng nghề chế biến lương thực thực phẩm theo nguyên liệu và sản phẩm; quy mô và công nghệ sản xuất. Các thông tin thứ cấp về số lượng các làng nghề được công nhận trên địa bàn cũng như sự phân loại về loại hình và quy mô sản xuất của các làng nghề tương ứng hiện nay Phương pháp phân loại làng nghề, đánh giá hoạt động sản xuất, chất lượng môi trường và tuân thủ quy định BVMT tại các làng nghề: Việc điều tra, thống kê, kiểm kê, phân loại các cơ sở trong làng nghề theo hướng dẫn của Thông tư 46/2011/TT-BTNMT, Phương pháp khảo sát, lấy mẫu hiện trường: - Quan trắc nước thải sản xuất: Đo đạc lưu lượng, thu mẫu tại các điểm xả thải đại diện cho loại hình sản xuất của các làng nghề. Phương pháp chuyên gia: Trên cơ sở các thông tin thứ cấp về hiện trạng các làng nghề và hiện trạng môi trường tại các khu vực nghiên cứu, việc đề xuất các giải pháp quản lý và giảm thiểu ô nhiễm môi trường làng nghề trong thời gian tới được thực hiện. Phương pháp xử lý số liệu: Kết quả phân tích được đánh giá thông qua so sánh và đối chiếu với QCVN hiện hành Kết quả chính và kết luận Kết quả chính Hiện trạng sản xuất và phát sinh chất thải làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm Huyện Diễn Châu.

Hiện trạng quả lý và chất lượng môi trường làng nghề chế biến lương thực thực phẩm huyện Diễn Châu Đề xuất giải pháp quản lý môi trường làng nghề chế biến lương thực thực phẩm huyện Diễn Châu Kết luận: Tính đến hết 2016, trên địa bàn huyện Diễn Châu tỉnh Nghệ An có 09 làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm chia thành 04 nhóm. 120 hộ sản xuất tại làng nghề Hải Đông (Diễn Bích) và Ngọc Văn (Diễn Ngọc) là các làng nghề chế biến hải sản, lượng nước phải phát sinh lớn chủ yếu từ công đoạn rửa sơ chế nguyên liệu và dụng cụ (108-138 m3/ngày). Làng nghề bánh lá Tân Yên (Diễn Hồng), chế biến lương thực Đông Kỷ 1 (Diễn Kỷ) và bún bánh Huỳnh Dương (Diễn Quảng) là các làng nghề chế biến lương thực, thực phẩm với lượng nước thải phát sinh lớn nhất (85-343 m3/ngày). Làng nghề bánh đa Hồng Yên, Trường Tiến (Diễn Ngọc) và bánh kẹo Xuân Bắc, Đồng Hà (Diễn Vạn) phát sinh lượng nước thải không đáng kể (42-81 m3/ngày).

Nước thải sản xuất có BOD, COD, TSS vượt quá QCVN từ 2,2 đến 8,2 lần ngoài ra amoni và dầu mỡ vượt 1,2-1,3 lần và coliform vượt chuẩn 42,3 lần so với QCVN 40:2011/BTNMT cho thấy mức độ ô nhiễm cao đặc biệt tại Đông Kỷ, Tân Yên, Huỳnh Dương (SX bún, bánh), Ngọc Văn và Hải Đông (CB hải sản). Lượng chất thải rắn được thu gom và tận dụng tốt, phát sinh ra ngoài môi trường chủ yếu là xỉ than (tính trên 07 làng nghề liên quan đến quá trình đốt than), lượng phát sinh trung bình năm vào khoảng 2886 tấn phần lớn được thu gom chung với CTR thông thường. Bên cạnh đó, các khí cháy như SO2, NOx và CO cũng phát sinh với tải lượng lớn, ngoài ra còn bụi, tiếng ồn, nhiệt độ và hơi hữu cơ là những tác động đáng kể của làng nghề đối với môi trường xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ