Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ô nhiễm môi trường nước giêng do chì và bệnh tật người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì làng hích thái nguyên

Luận văn nghiên cứu về ô nhiễm chì trong nước giếng tại Làng Hích, Thái Nguyên, ảnh hưởng đến sức khỏe người dân sống quanh khu vực xí nghiệp kẽm chì.

Chuyên ngành

Y Học Dự Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2011

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Ô nhiễm môi trường

1.2. Ô nhiễm môi trường do sản xuất nói chung

1.3. Ô nhiễm môi trường nước do khai thác mỏ

1.4. Ô nhiễm môi trường do chì

1.4.1. Đặc điểm lý, hóa của chì

1.4.2. Sự tồn lưu và các con đường xâm nhập của chì vào cơ thể con người

1.4.3. Đường xâm nhập, sự tí ch lũy, đào thải của chì

1.4.4. Cơ chế gây độc của chì

1.4.5. Ảnh hưởng của chì đối với các cơ quan trong cơ thể

1.5. Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe, bệnh tật người dân xung quanh khu khai thác mỏ

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Các chỉ số nghiên cứu

2.6. Phương pháp thu thập số liệu

2.7. Phương pháp xử lý hạn chế sai số

2.8. Đạo đức trong nghiên cứu

2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu

3.2. Mức độ ô nhiễm chì trong nước giếng của người dân sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên

3.3. Thực trạng bệnh tật của người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên

3.4. Tỷ lệ mắc một số chứng bệnh của người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích

3.5. Kết quả xét nghiệm chì trong máu, chì trong nước tiểu, nồng độ Hb của người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích và liên quan giữa hàm lượng chì trong máu với một số bệnh

3.6. Mức độ ô nhiễm chì trong nước giếng của người dân sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên, năm 2011

3.7. Thực trạng bệnh tật của người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên năm 2011

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PL.1. Phụ lục 1. Phiếu khám sức khỏe

PL.2. Danh sách người dân xét nghiệm

PL.3. Một số hình ảnh triển khai đề tài nghiên cứu

Tóm tắt

I. Ô nhiễm chì trong nước giếng Mối nguy tiềm ẩn tại Thái Nguyên

Vấn đề ô nhiễm chì trong nước giếng là một thực trạng đáng báo động, đặc biệt tại các khu vực có hoạt động công nghiệp khai khoáng như Thái Nguyên. Chì (Pb) là một kim loại nặng trong nước có độc tính cao, không có vai trò sinh học nào trong cơ thể nhưng lại có khả năng tích lũy và gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Các hoạt động khai thác và tuyển luyện quặng kẽm-chì có thể phát tán một lượng lớn kim loại này ra môi trường. Chúng thẩm thấu vào đất, làm ô nhiễm nguồn nước ngầm Thái Nguyên, vốn là nguồn nước sinh hoạt chính của nhiều hộ dân. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp can thiệp kịp thời. Nguồn nước sinh hoạt nhiễm bẩn không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến người sử dụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc chì mãn tính, đặc biệt nguy hiểm cho trẻ em và phụ nữ mang thai. Bài viết này, dựa trên các nghiên cứu khoa học cụ thể, sẽ phân tích sâu về mức độ ô nhiễm, các bệnh tật liên quan và đề xuất những giải pháp thiết thực để bảo vệ người dân trước mối nguy này.

1.1. Bối cảnh ô nhiễm kim loại nặng từ hoạt động công nghiệp

Hoạt động công nghiệp, đặc biệt là ngành khai khoáng và luyện kim, là một trong những nguồn phát thải kim loại nặng chính ra môi trường. Tại Thái Nguyên, sự phát triển của các xí nghiệp, như xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, đã góp phần vào tăng trưởng kinh tế nhưng cũng đi kèm với những hệ lụy về môi trường. Quá trình khai thác, tuyển rửa quặng và xử lý chất thải nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ giải phóng chì và các hợp chất của nó. Các chất độc hại này có thể tồn tại trong nước thải, bụi và đất đá. Theo thời gian, chúng ngấm sâu xuống các tầng đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, biến nguồn tài nguyên quý giá này thành mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người. Các làng nghề ô nhiễm xung quanh khu vực công nghiệp thường chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.

1.2. Tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn nước sạch

Nước là yếu tố thiết yếu cho sự sống. Việc đảm bảo chất lượng nước sinh hoạt theo các tiêu chuẩn nước sạch là nền tảng cho sức khỏe cộng đồng. Theo quy chuẩn của Bộ Y Tế Việt Nam (QCVN 01:2009/BYT), hàm lượng chì cho phép trong nước ăn uống là không vượt quá 0,01 mg/l. Việc vượt ngưỡng này, dù chỉ một lượng nhỏ, cũng có thể gây ra tác hại của chì đến sức khỏe khi tiếp xúc lâu dài. Giám sát và kiểm tra chất lượng nước định kỳ là hoạt động bắt buộc để phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm. Điều này không chỉ giúp cảnh báo người dân mà còn là cơ sở để các cơ quan chức năng đưa ra các biện pháp can thiệp, từ việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải công nghiệp đến hỗ trợ người dân các giải pháp lọc nước tại hộ gia đình.

II. Thực trạng ô nhiễm chì trong nước giếng tại Làng Hích Thái Nguyên

Nghiên cứu của Đỗ Thị Hằng (2011) tại khu vực xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích đã cung cấp những số liệu cụ thể về tình hình ô nhiễm chì trong nước giếng. Mặc dù kết quả phân tích cho thấy hàm lượng chì trung bình trong các mẫu nước (0,00585 mg/l) thấp hơn tiêu chuẩn cho phép (0,01 mg/l), nhưng bức tranh toàn cảnh lại ẩn chứa nhiều lo ngại. Điểm đáng báo động nhất là có tới 20% số hộ gia đình được khảo sát sử dụng nguồn nước giếng có hàm lượng chì vượt ngưỡng an toàn. Điều này cho thấy nguy cơ phơi nhiễm chì không đồng đều và tồn tại những điểm nóng ô nhiễm cục bộ. Sự khác biệt về mức độ ô nhiễm giữa giếng đào và giếng khoan cũng là một phát hiện quan trọng, chỉ ra rằng các nguồn nước bề mặt hoặc tầng nông dễ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động công nghiệp hơn. Thực trạng này khẳng định rằng việc chỉ dựa vào các chỉ số trung bình có thể bỏ sót những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe của một bộ phận dân cư.

2.1. Phân tích hàm lượng chì trong nước giếng khoan và giếng đào

Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ ô nhiễm giữa hai loại giếng. Cụ thể, 13,33% mẫu nước lấy từ giếng đào có hàm lượng chì vượt tiêu chuẩn cho phép. Trong khi đó, con số này ở giếng khoan là 6,67%. Giếng đào, do có độ sâu nông và cấu trúc mở hơn, dễ bị thẩm thấu các chất ô nhiễm từ bề mặt, bao gồm cả nước thải và bụi chì lắng đọng. Ngược lại, giếng khoan tiếp cận các tầng nước ngầm sâu hơn, được bảo vệ tốt hơn bởi các lớp đất đá, do đó ít bị ô nhiễm hơn. Tuy nhiên, sự hiện diện của chì trong cả nước giếng khoan cho thấy mức độ lan tỏa của ô nhiễm đã bắt đầu ảnh hưởng đến cả những nguồn nước ngầm sâu hơn, một dấu hiệu cảnh báo về sự suy thoái chất lượng nước trên diện rộng.

2.2. Tỷ lệ hộ gia đình sử dụng nước sinh hoạt nhiễm bẩn

Phát hiện có 20% (6 trên 30 hộ) sử dụng nước sinh hoạt nhiễm bẩn chì vượt ngưỡng là một con số đáng báo động. Điều này có nghĩa là cứ 5 hộ gia đình trong khu vực nghiên cứu thì có 1 hộ đang đối mặt với nguy cơ nhiễm độc chì hàng ngày qua đường ăn uống. Sự phơi nhiễm liên tục, ngay cả ở nồng độ thấp, có thể dẫn đến ngộ độc chì mãn tính. Hậu quả của nó không biểu hiện ngay lập tức mà tích tụ dần trong cơ thể, gây tổn thương từ từ cho nhiều cơ quan, đặc biệt là hệ thần kinh, hệ tạo máu và thận. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các chương trình xét nghiệm nước giếng định kỳ và thông báo rộng rãi đến người dân.

III. Tác hại của chì đến sức khỏe Bằng chứng bệnh tật ở Thái Nguyên

Mối liên hệ giữa ô nhiễm chì và bệnh tật đã được chứng minh qua các bằng chứng khoa học. Nghiên cứu tại Làng Hích cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về tình hình sức khỏe của người dân. Tỷ lệ mắc các bệnh ngoài da (47,57%) và cơ xương khớp (46,18%) ở mức rất cao. Đáng chú ý, nghiên cứu đã tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ chì trong máu cao và tỷ lệ mắc bệnh ngoài da. Những người có hàm lượng chì máu vượt ngưỡng có nguy cơ mắc bệnh ngoài da cao gấp 25 lần so với nhóm còn lại. Bên cạnh đó, các triệu chứng liên quan đến ảnh hưởng hệ thần kinh như đau đầu (84,31% trong nhóm có bệnh) cũng rất phổ biến. Mặc dù nồng độ chì trung bình trong máu và nước tiểu của người dân nằm trong giới hạn cho phép, nhưng có tới 20% số người được xét nghiệm có chì máu vượt ngưỡng. Điều này cho thấy một bộ phận dân cư đang bị nhiễm độc chì ở mức độ có thể gây ra các vấn đề sức khỏe rõ rệt, đặc biệt là các bệnh ở trẻ em do chì có thể còn nghiêm trọng hơn.

3.1. Tỷ lệ mắc các bệnh về da tiêu hóa và cơ xương khớp

Số liệu thống kê cho thấy một gánh nặng bệnh tật lớn trong cộng đồng. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da là 47,57%, trong đó nấm da (38,69%) là phổ biến nhất. Tỷ lệ mắc bệnh cơ xương khớp là 46,18%, chủ yếu là đau khớp (72,18%) và đau mỏi cơ (63,91%). Bệnh tiêu hóa cũng chiếm tỷ lệ đáng kể với 26,74%, trong đó viêm loét hành tá tràng (46,75%) là chứng bệnh hay gặp. Các tỷ lệ này cao hơn so với các cộng đồng không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm công nghiệp, cho thấy một mối liên hệ tiềm tàng giữa môi trường sống và tình trạng sức khỏe của người dân. Đây là những dấu hiệu cảnh báo rõ ràng về tác hại của chì đến sức khỏe.

3.2. Mối liên quan trực tiếp giữa chì trong máu và bệnh ngoài da

Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Khi phân tích mối liên quan, kết quả cho thấy những người có hàm lượng chì trong máu cao hơn tiêu chuẩn cho phép có tỷ lệ mắc bệnh ngoài da lên tới 83,33%. Trong khi đó, ở nhóm có hàm lượng chì máu trong ngưỡng an toàn, tỷ lệ này chỉ là 16,66%. Phân tích thống kê với chỉ số OR (Odds Ratio) bằng 25 và p < 0,05 đã khẳng định mối liên quan này rất chặt chẽ và có ý nghĩa. Điều này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ rằng việc phơi nhiễm và tích lũy chì trong cơ thể là một yếu tố nguy cơ trực tiếp gây ra các vấn đề về da liễu trong cộng đồng này. Việc kiểm soát nhiễm độc chì có thể góp phần làm giảm tỷ lệ mắc các bệnh này.

IV. Phương pháp nhận biết và xử lý nước giếng nhiễm chì hiệu quả

Đối mặt với nguy cơ từ ô nhiễm chì trong nước giếng, người dân cần được trang bị kiến thức để tự bảo vệ. Chì là kim loại không màu, không mùi, không vị khi hòa tan trong nước, do đó không thể nhận biết bằng cảm quan thông thường. Cách duy nhất để xác định chính xác là thông qua xét nghiệm nước giếng. Các hộ gia đình, đặc biệt là những hộ sống gần khu công nghiệp, làng nghề ô nhiễm, nên định kỳ gửi mẫu nước đến các phòng thí nghiệm uy tín. Khi phát hiện nguồn nước bị nhiễm chì, cần ngay lập tức ngừng sử dụng cho việc ăn uống trực tiếp và nấu nướng. Có nhiều giải pháp xử lý nước nhiễm chì hiệu quả. Các công nghệ lọc hiện đại như thẩm thấu ngược (RO), chưng cất hoặc trao đổi ion đã được chứng minh là có khả năng loại bỏ chì và các kim loại nặng khác ra khỏi nước. Việc lựa chọn một máy lọc nước kim loại nặng phù hợp với điều kiện kinh tế và mức độ ô nhiễm là biện pháp chủ động và cần thiết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe gia đình.

4.1. Hướng dẫn các bước xét nghiệm nước sinh hoạt nhiễm bẩn

Để thực hiện xét nghiệm nước giếng, cần tuân thủ quy trình lấy mẫu đúng cách để đảm bảo kết quả chính xác. Đầu tiên, cần liên hệ các trung tâm kiểm nghiệm được công nhận. Sử dụng chai đựng mẫu sạch do phòng thí nghiệm cung cấp. Trước khi lấy mẫu, cần xả vòi nước trong vài phút để loại bỏ nước tù đọng trong đường ống. Ghi đầy đủ thông tin về nguồn gốc mẫu nước (địa chỉ, loại giếng, thời gian lấy mẫu). Mẫu sau khi lấy cần được bảo quản ở nhiệt độ mát và gửi đến phòng thí nghiệm càng sớm càng tốt. Kết quả phân tích sẽ cho biết chính xác hàm lượng chì và các chỉ tiêu khác, giúp đánh giá mức độ an toàn của nguồn nước.

4.2. Top các giải pháp xử lý nước nhiễm chì được chuyên gia khuyên dùng

Hiện nay, có ba công nghệ chính được khuyến nghị để xử lý nước nhiễm chì. Thứ nhất là công nghệ thẩm thấu ngược (RO), sử dụng màng lọc siêu nhỏ để loại bỏ tới 99% chì và các tạp chất khác. Đây là giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho các hộ gia đình. Thứ hai là phương pháp chưng cất, đun sôi nước và ngưng tụ hơi nước để thu được nước tinh khiết, loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng. Thứ ba là hệ thống lọc trao đổi ion, sử dụng các hạt nhựa đặc biệt để "bắt giữ" các ion chì. Lựa chọn một máy lọc nước kim loại nặng có chứng nhận NSF/ANSI 53 hoặc 58 sẽ đảm bảo thiết bị đã được kiểm định về khả năng loại bỏ chì hiệu quả.

V. Kết luận Cần hành động để bảo vệ nguồn nước ngầm Thái Nguyên

Nghiên cứu về ô nhiễm chì trong nước giếng và bệnh ở Thái Nguyên đã gióng lên hồi chuông cảnh báo khẩn cấp. Mặc dù mức độ ô nhiễm trung bình chưa vượt ngưỡng, sự tồn tại của 20% hộ dân sử dụng nước nhiễm chì và mối liên hệ trực tiếp giữa chì trong máu với bệnh tật là những bằng chứng không thể bỏ qua. Nguồn nước ngầm Thái Nguyên đang bị đe dọa bởi hoạt động công nghiệp. Cần có sự phối hợp hành động từ nhiều phía. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát việc xử lý nước thải từ các xí nghiệp, yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường. Về phía cộng đồng, cần nâng cao nhận thức về tác hại của chì, chủ động thực hiện xét nghiệm nước giếng và áp dụng các biện pháp xử lý nước nhiễm chì. Bảo vệ nguồn nước không chỉ là bảo vệ sức khỏe của thế hệ hiện tại mà còn là trách nhiệm đối với tương lai, ngăn ngừa những hậu quả lâu dài như ảnh hưởng hệ thần kinh hay các bệnh ở trẻ em do chì.

5.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về ô nhiễm chì

Nghiên cứu đã xác định rõ các vấn đề cốt lõi. Thứ nhất, có 20% hộ dân trong khu vực nghiên cứu đang sử dụng nguồn nước giếng có hàm lượng chì vượt tiêu chuẩn cho phép. Thứ hai, 20% người dân được xét nghiệm có nồng độ chì trong máu cao hơn ngưỡng an toàn, cho thấy sự thâm nhiễm chì vào cơ thể là có thật. Thứ ba, có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ chì trong máu cao và nguy cơ mắc bệnh ngoài da. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định nước sinh hoạt nhiễm bẩn chì là một yếu tố nguy cơ sức khỏe thực sự tại khu vực Làng Hích, Thái Nguyên.

5.2. Các biện pháp phòng ngừa nhiễm độc chì cho cộng đồng

Để phòng ngừa nhiễm độc chì, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về phía quản lý, cần yêu cầu các nhà máy, xí nghiệp phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Cần quy hoạch các khu dân cư cách xa các khu vực sản xuất có nguy cơ ô nhiễm cao. Về phía y tế, cần tổ chức các đợt khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc và xét nghiệm chì máu cho người dân, đặc biệt là trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Về phía người dân, không sử dụng nước từ các nguồn không rõ chất lượng để ăn uống, ưu tiên sử dụng nước máy hoặc trang bị máy lọc nước kim loại nặng đạt chuẩn để bảo vệ sức khỏe gia đình một cách chủ động và hiệu quả.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ô nhiễm môi trường hiện nay vẫn là vấn đề bức xúc của mỗi quốc gia, trong đó bảo vệ môi trường đang là thách thức lớn đối với chúng ta cũng như toàn nhân loại. Hành tinh của chúng ta chưa bao giờ phải đối mặt với những vấn đề môi trường nghiêm trọng như hiện nay, nó không những ảnh hưởng xấu mà còn đe dọa trực tiếp đến sự phát triển và tồn tại cả nhân loại [5], [25], [11], [22]. Vấn đề ô nhiễm môi trường đã trở thành nỗi lo của toàn dân. Hầu hết dân số trên thế giới từng ngày từng giờ tiếp nhận vào cơ thể nhiều chất độc hại qua con đường tiêu hóa, hô hấp, trong đó có một số kim loại độc hại như chì, thủy ngân, asen…Từ những năm 1970 trở lại đây, khối lượng Pb, Cd, As được con người đào thải vào vào môi trường đã tăng gấp bội.

Chúng làm ô nhiễm nhiều vùng trên thế giới, xâm nhập vào thức ăn qua môi trường nước tưới và nước sinh hoạt.000 người bị nhiễm độc nông dược, 70.000 người bị mắc bệnh vì uống nước không hợp vệ sinh [20], [24]. Kết quả kiểm tra môi trường năm 2007 của gần 200 cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và khu công nghiệp trên cả nước cho thấy trên 70% cơ sở có nước thải ô nhiễm vượt tiêu chuẩn cho phép. Hơn 80% cơ sở không thực hiện đúng nội dung đánh giá tác động môi trường hoặc bản cam kết bảo vệ môi trường. Hầu hết các cơ sở có phát sinh chất thải nhưng không có hệ thống xử lý chất thải hoặc có nhưng không đạt tiêu chuẩn.

Các ngành công nghiệp, đặc biệt là kim loại phát triển nhanh trong khi cơ sở hạ tầng và khả năng kiểm soát ô nhiễm không bắt kịp nên ô nhiễm môi trường có nguy cơ tăng nhanh và ngày càng trầm trọng. Các ngành luyện kim thải ra nhiều khí độc sinh ra trong quá trình luyện chì, kẽm và kim loại màu khác như asen, thủy ngân…[1]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 2 Theo kết quả điều tra của Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Nguyên năm 2008, có tới 31 cơ sở gây ô nhiễm môi trường và 17 cơ sở gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người dân [26]. Trong các khu công nghiệp lớn của chúng ta, khu công nghiệp khai khoáng, tuyển quặng kim loại màu là một trong những ngành công nghiệp chính.

Xung quanh vùng tiếp giáp với khu vực này có rất nhiều dân cư sinh sống, bất kỳ một cơ sở sản xuất kinh doanh nào hoạt động đều đem lại nhiều lợi ích cho nhân dân, cho nền kinh tế quốc dân thì mặt trái của nó vẫn có thể tác động, gây ô nhiễm môi trường các khu vực xung quanh, ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ cộng đồng dân cư. Đã có những công trình nghiên cứu và nhiều tác giả đề cập vấn đề ô nhiễm môi trường bởi các khu vực sản xuất của nhà máy, xí nghiệp và ảnh hưởng đến sức khỏe công nhân. Tuy nhiên, việc đánh giá khả năng phát tán các chất ô nhiễm ra xung quanh khu vực dân cư vùng tiếp giáp đặc biệt là chì cùng với sự ảnh hưởng của nó đến sức khỏe của người dân xung quanh xí nghiệp kẽm chì là chưa hệ thống [1]. Vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu ô nhiễm môi trường nước giếng do chì và bệnh tật người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên” với các mục tiêu sau: 1.

Xác định mức độ ô nhiễm chì trong nước giếng của người dân sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên, năm 2011. Mô tả thực trạng bệnh tật của người trưởng thành sống xung quanh xí nghiệp kẽm chì Làng Hích, Thái Nguyên, năm 2011. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Ô nhiễm môi trƣờng Ô nhiễm môi trường là sự biến đổi của các thành phần môi trường không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật [33].

Hiện tượng ô nhiễm nước xảy ra khi các loại hóa chất độc hại, các loại vi khuẩn gây bệnh, vi rút, ký sinh trùng phát sinh từ các nguồn thải khác nhau như chất thải công nghiệp từ các nhà máy sản xuất…được đẩy ra các ao, hồ, sông, suối hoặc ngấm xuống nước dưới đất mà không qua xử lý hoặc khối lượng quá lớn vượt quá khả năng tự điều chỉnh và tự làm sạch của các loại ao, hồ, sông, suối. Ô nhiễm môi trường do sản xuất nói chung Từ thế kỷ XIX nhiều nhà vật lý học, y học như Ericman, Parscelus, Genman (1800 - 1915) đã phát hiện ra các hoá chất và dung môi độc hại được sử dụng trong chế biến các kim loại màu, tác giả đã cho thấy có rất nhiều kim loại có nhiễm chì, asen, thuỷ ngân. Bước vào đầu thế kỷ XX, bắt đầu xuất hiện các công trình nghiên cứu về điều kiện môi trường làm việc, các yếu tố độc hại cũng như các bệnh nghề nghiệp. Đặc biệt là các công trình nghiên cứu của Lanphear, Succop, P.

Các công trình nghiên cứu về điều kiện lao động và các yếu tố độc hại của các tác giả trên đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề bệnh lý, giúp cho các nhà lâm sàng tìm ra nguyên nhân và phương thức điều trị những trường hợp bệnh nghề nghiệp và nhiễm độc [44]. Ô nhiễm môi trường nước do khai thác mỏ Đặc điểm qui trình khai thác, tuyển quặng tại các khu vực mỏ khai thác, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 4 khu chế biến khoáng sản, tuyến đường vận chuyển đất đá thải, sản phẩm, mức độ gây ô nhiễm môi trường là rất lớn, ô nhiễm môi trường do nguồn nước thải phát sinh từ quá trình chế biến, tuyển rửa với đặc thù ô nhiễm về kim loại nặng, chất rắn lơ lửng,.[50] Hoạt động khai thác mỏ: Kim loại nặng và các loại hóa chất nguy hại phát sinh trong khai thác mỏ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của những người tiếp xúc và gây ra các bệnh có liên quan tới mắt, da, mũi họng; những bệnh tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn máu, thận, gan; thậm chí có thể gây ra các bệnh ung thư, phá hủy hệ thần kinh trung ương, gây ra các dị dạng bẩm sinh. Nguồn nước mặt và nước ngầm cũng bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi hoạt động này [39]. Các chất độc hại, kim loại nặng theo các nguồn nước từ mỏ gây ô nhiễm nước mặt, nước ngầm khu dân cư, có khi gần thậm chí có sự xen kẽ với khu vực dân cư sinh sống và thường chưa có các biện pháp bảo vệ hữu hiệu, nên các chất độc hại được thải từ khu khai thác, ảnh hưởng trực tiếp không chỉ với công nhân mà cả cư dân sống tiếp giáp với khu vực khai thác và chế biến.

Các kết quả nghiên cứu của Viện Y học lao động và vệ sinh môi trường cho thấy môi trường các khu vực khai thác, chế biến kim loại màu ở phía Bắc nước ta như mỏ kẽm chì Làng Hích, mỏ chì kẽm Bản Thi, mỏ Mangan Cao Bằng, mỏ thiếc Sơn Dương…thường có hàm lượng kim loại nặng vượt giới hạn cho phép từ 2-10 lần về chì, 1,5-5 lần về Asen, 2-15 lần về kẽm…Tại mỏ than lộ thiên Khánh Hòa nồng độ bụi than và bụi đá trong môi trường có lúc lên tới 42mg/m3 1. Ô nhiễm môi trƣờng do chì 1. Đặc điểm lý, hóa của chì Chì là kim loại nặng màu xanh xám dễ dát thành lá mỏng và kéo thành Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Http://www.vn download by : skknchat@gmail.com 5 sợi, nhiệt độ chảy của chì bằng 2370C và nhiệt độ sôi của chì bằng 1525 0C. Chì bị hòa tan nhanh bởi acid nitric; chì dễ tan trong các chất hữu cơ (như acid acetic, thực phẩm có môi trường acid) và trong nước có chứa muối nitrat Chì được con người phát hiện và khai thác cách đây 8.000 năm dưới dạng quặng như galen [12], [28].

Chì là kim loại có ích và được biết đến từ thời thượng cổ cùng với các kim loại khác như vàng, bạc, đồng, thủy ngân, sắt. Chì tác dụng trên bề mặt dung dịch H2SO4 ở nồng độ thấp hơn 80% tạo thành lớp muối khó tan. Con người sử dụng tính chất này để sản xuất ắc quy chì. Ngoài ra, chì còn được sử dụng để sản xuất vỏ dây cáp, đầu đạn, ống dẫn nước và chế tạo các thiết bị bảo vệ khỏi tia phóng xạ [38].

Chì có trong thành phần của nhiều hợp kim như hợp kim cho ổ trục, hợp kim in, que hàn. PbO được dùng làm nguyên liệu trong các nhà máy sản xuất ắc quy chì, trong nhà máy sản xuất dụng cụ quang học, chế tạo thủy tinh [10]. Pb3O4 (Minium) được dùng chủ yếu trong sản xuất thủy tinh, men đồ sứ và trong công nghiệp chế tạo sơn. Chì Axetat được sử dụng trong ngành nhuộm và trong y học.

Chì cacbonat là chất bột màu trắng không tan trong nước được dùng để làm sơn dầu màu trắng nên được gọi là “trắng chì”. Tetraetyl chì là chất lỏng, nặng, độc. Nó là hợp chất cơ kim, là chất chống kích nổ, một lượng nhỏ Tetraetyl chì làm giảm mạnh sự nổ. Các hợp chất cả chì IV đều là chất ô xi hóa mạnh, trong đó PbO2 (oxyt chì) được ứng dụng thực tế trong công nghiệp hóa học.

Chì cromat (PbCrO4) màu vàng đẹp dùng pha sơn. Chì được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, y tế và đời sống hàng ngày vì vậy nguy cơ ô nhiễm môi trường do chì là không tránh khỏi. Chì là một chất gây ô nhiễm, sự ô nhiễm chì bắt đầu xuất hiện cùng kỹ thuật khai thác mỏ và nấu quặng chì. Thực tế cho thấy sự ô nhiễm chì trên bề mặt trái đất đã tăng gấp 10 lần so với lượng chì vốn có quá trình hình thành đất.

Chì có nhiều trong lớp vỏ trái đất với hàm lượng 10 -20 mg/kg [19], [25]. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN Http://www.vn download by : skknchat@gmail. Sự tồn lưu và các con đường xâm nhập của chì vào cơ thể con người Môi trường luôn bị đe dọa ô nhiễm chì từ các hoạt động trong công nghiệp, nông nghiệp, giao thông…Con người tiếp xúc với chì thông qua không khí, đất, nước theo hai loại hình tiếp xúc là nguồn tiếp xúc nghề nghiệp và không nghề nghiệp [12]. NƢỚC THẢI ĐẤT NƯỚC NGẦM Nƣớc bề mặt Cây Động vật THỨC ĂN Đồ uống CON NGƢỜI Sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ