Đặc điểm dịch tễ bệnh tay chân miệng và can thiệp tại Thái Nguyên - Bùi Duy Hưng

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp phòng chống dịch tại tỉnh Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2021

226
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh tay chân miệng và tình hình dịch tễ tại Thái Nguyên

Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus đường ruột gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Bệnh lây truyền qua đường phân - miệng và tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mụn nước, phân hoặc dịch mũi họng của người nhiễm bệnh. Triệu chứng đặc trưng bao gồm mụn nước ở lòng bàn tay, bàn chân, miệng và mông, kèm theo sốt nhẹ. Tại Thái Nguyên, nghiên cứu ghi nhận 305 ca mắc trong năm nghiên cứu, trong đó thành phố Thái Nguyên có số ca mắc cao nhất với 86 trường hợp. Dịch bệnh có xu hướng gia tăng và duy trì ở mức cao, đặc biệt vào mùa hè và mùa thu. Tỷ lệ trẻ dưới 5 tuổi chiếm từ 85% đến 96% tổng số ca mắc trong các vụ dịch. Trẻ trai thường có tỷ lệ mắc cao hơn trẻ gái. Tình hình dịch tễ tại Thái Nguyên phản ánh xu hướng chung của cả nước, đặt ra nhu cầu cấp thiết về các giải pháp can thiệp hiệu quả.

1.1. Định nghĩa và tác nhân gây bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng là bệnh truyền nhiễm cấp tính do nhóm virus đường ruột gây ra, phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71. Virus lây lan qua đường tiêu hóa khi tiếp xúc với chất tiết đường hô hấp, dịch từ mụn nước hoặc phân của người bệnh. Giai đoạn ủ bệnh thường từ 3 đến 7 ngày. Triệu chứng ban đầu bao gồm sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng, sau đó xuất hiện mụn nước đặc trưng ở niêm mạc miệng, lòng bàn tay và bàn chân. Hầu hết bệnh nhân tự khỏi trong 7-10 ngày, nhưng một số trường hợp có thể gây biến chứng nặng như viêm não, viêm màng não hoặc phù phổi.

1.2. Tình hình dịch tễ bệnh tay chân miệng tại Thái Nguyên

Theo số liệu nghiên cứu, tỉnh Thái Nguyên ghi nhận 305 ca mắc bệnh tay chân miệng trong năm nghiên cứu. Phân bố địa lý cho thấy thành phố Thái Nguyên có số ca mắc cao nhất với 86 trường hợp, tiếp theo là các huyện Đại Từ và Định Hóa. Dịch bệnh tập trung chủ yếu ở trẻ dưới 5 tuổi, chiếm tỷ lệ trên 85% tổng số ca. Mùa cao điểm thường rơi vào tháng 4-6 và tháng 9-11 hàng năm. So với các tỉnh phía Bắc, Thái Nguyên thuộc nhóm tỉnh có tỷ lệ mắc trung bình. Tuy nhiên, xu hướng gia tăng số ca mắc trong những năm gần đây đặt ra thách thức lớn cho công tác phòng chống dịch tại địa phương.

II. Phân tích đặc điểm dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của bệnh tay chân miệng

Nghiên cứu bệnh chứng tại Thái Nguyên xác định nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến mắc bệnh tay chân miệng. Tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất: trẻ dưới 2 tuổi có nguy cơ mắc cao gấp 6,35 lần so với trẻ trên 5 tuổi. Giới tính cũng có ảnh hưởng, trẻ trai có tỷ lệ mắc cao hơn trẻ gái. Về mùa vụ, bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa hè và đầu mùa thu, liên quan đến điều kiện thời tiết ấm ẩm thuận lợi cho virus phát triển. Các yếu tố vệ sinh cá nhân như không rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Tiếp xúc với người bệnh trong gia đình hoặc tại trường mầm non là con đường lây nhiễm phổ biến. Điều kiện kinh tế - xã hội thấp, trình độ học vấn của người chăm sóc trẻ hạn chế cũng là yếu tố nguy cơ đáng kể.

2.1. Các yếu tố nguy cơ cá nhân và gia đình

Tuổi là yếu tố nguy cơ hàng đầu: trẻ dưới 2 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 6,35 lần so với trẻ lớn hơn 5 tuổi. Trẻ trai thường có tỷ lệ mắc cao hơn trẻ gái trong các nghiên cứu dịch tễ. Tiền sử tiếp xúc với người bệnh trong gia đình hoặc cộng đồng làm tăng nguy cơ lây nhiễm đáng kể. Số lượng trẻ trong gia đình đông, điều kiện nhà ở chật chội tạo điều kiện lây lan virus. Trẻ bú sữa mẹ có nguy cơ mắc thấp hơn do được cung cấp kháng thể miễn dịch. Các yếu tố dinh dưỡng như suy dinh dưỡng cũng làm tăng nguy cơ mắc và biến chứng nặng.

2.2. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến vệ sinh và môi trường

Thói quen rửa tay không đúng cách là yếu tố nguy cơ quan trọng trong lây truyền bệnh tay chân miệng. Nghiên cứu cho thấy trẻ không rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Điều kiện vệ sinh tại nhà trẻ, trường mầm non không đảm bảo cũng tạo điều kiện lây lan dịch. Nguồn nước sinh hoạt không sạch, hệ thống xử lý chất thải kém làm tăng nguy cơ ô nhiễm virus trong môi trường. Thời tiết ấm ẩm, đặc biệt vào mùa hè, thuận lợi cho virus đường ruột phát triển và tồn tại lâu hơn trong môi trường bên ngoài.

III. Các giải pháp can thiệp phòng chống bệnh tay chân miệng tại Thái Nguyên

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của ba nhóm giải pháp can thiệp chính tại tỉnh Thái Nguyên. Nhóm thứ nhất là truyền thông giáo dục sức khỏe, bao gồm nói chuyện sức khỏe, phát tờ rơi và hướng dẫn trực tiếp cho người chăm sóc trẻ về kiến thức phòng bệnh. Nhóm thứ hai là cải thiện vệ sinh cá nhân và môi trường, tập trung vào khuyến khích rửa tay bằng xà phòng, vệ sinh đồ chơi và bề mặt tiếp xúc. Nhóm thứ ba là tăng cường giám sát dịch tễ và phát hiện sớm ca bệnh tại cộng đồng. Kết quả can thiệp cho thấy kiến thức, thái độ và thực hành phòng bệnh của người chăm sóc trẻ cải thiện đáng kể sau can thiệp. Tỷ lệ rửa tay bằng xà phòng tăng từ 45% lên 78%. Số ca mắc mới giảm 35% tại các xã can thiệp so với nhóm chứng. Hiệu quả can thiệp được đo bằng chỉ số KAP và tỷ lệ mắc bệnh cho thấy chương trình can thiệp đa thành phần mang lại kết quả tích cực.

3.1. Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe phòng bệnh

Chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe được triển khai dưới nhiều hình thức đa dạng. Nói chuyện sức khỏe trực tiếp tại các buổi sinh hoạt cộng đồng giúp cung cấp kiến thức cơ bản về bệnh tay chân miệng. Tờ rơi với hình ảnh minh họa sinh động được phát đến từng hộ gia đình có trẻ nhỏ. Hướng dẫn rửa tay đúng cách bằng xà phòng được thực hành ngay tại các buổi truyền thông. Phương pháp giáo dục ngang hàng thông qua đội ngũ cán bộ y tế thôn bản và giáo viên mầm non được áp dụng rộng rãi. Nội dung truyền thông tập trung vào nhận biết triệu chứng sớm, cách phòng lây nhiễm và xử trí ban đầu khi trẻ mắc bệnh.

3.2. Can thiệp cải thiện vệ sinh và giám sát dịch tễ

Can thiệp cải thiện vệ sinh bao gồm cung cấp xà phòng rửa tay và hướng dẫn sử dụng đúng cách cho các hộ gia đình có trẻ dưới 5 tuổi. Tại trường mầm non, chương trình tăng cường vệ sinh đồ chơi, bề mặt tiếp xúc và nhà vệ sinh được triển khai định kỳ. Giám sát dịch tễ được tăng cường thông qua mạng lưới báo cáo từ trạm y tế xã đến trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh. Hệ thống phát hiện sớm ca bệnh mới và cách ly kịp thời giúp cắt đứt chuỗi lây truyền. Phun hóa chất khử khuẩn ổ dịch được thực hiện nhanh chóng khi phát hiện ca bệnh tập trung tại một khu vực.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong công tác phòng chống dịch tay chân miệng

Nghiên cứu đã xác định rõ đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh Thái Nguyên với các yếu tố nguy cơ chính là tuổi nhỏ, giới tính nam và điều kiện vệ sinh kém. Chương trình can thiệp đa thành phần bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe, cải thiện vệ sinh cá nhân và tăng cường giám sát dịch tễ cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh. Kiến thức, thái độ và thực hành phòng bệnh của người chăm sóc trẻ cải thiện đáng kể sau can thiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc xây dựng chiến lược phòng chống dịch bệnh tay chân miệng tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Mô hình can thiệp có thể được áp dụng rộng rãi tại các địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội tương tự. Tiếp tục duy trì và nhân rộng chương trình can thiệp là giải pháp cần thiết để kiểm soát dịch bệnh dài hạn.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh Thái Nguyên, bổ sung dữ liệu quan trọng cho hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm quốc gia. Kết quả nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ đặc thù tại khu vực miền núi phía Bắc. Mô hình can thiệp đa thành phần đã được chứng minh hiệu quả, tạo cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách phòng chống dịch bệnh. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp công cụ và phương pháp can thiệp có thể áp dụng ngay tại cộng đồng, đặc biệt tại các vùng nông thôn, miền núi.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển trong tương lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra cho công tác phòng chống dịch bệnh tay chân miệng. Thứ nhất, cần duy trì và mở rộng chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đến tất cả các xã, phường trên địa bàn tỉnh. Thứ hai, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất cho các trường mầm non, đảm bảo điều kiện vệ sinh đạt chuẩn. Thứ ba, hoàn thiện hệ thống giám sát dịch tễ, ứng dụng công nghệ thông tin trong báo cáo và phân tích dữ liệu. Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung đánh giá hiệu quả can thiệp dài hạn và tính bền vững của các giải pháp đã triển khai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng và hiệu quả một số giải pháp can thiệp phòng chống dịch tại tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Đặc điểm chung của bệnh tay chân miệng 1.1 Khái niệm bệnh tay chân miệng Bệnh tay chân miệng (TCM) là một bệnh truyền nhiễm lây từ người sang người, do các virus thuộc nhóm đường ruột gây ra. Bệnh thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt nhóm dưới 3 tuổi, với các biểu hiện sốt (từ 37,50C), biếng ăn, mệt mỏi, đau họng, loét miệng hoặc bọng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, vùng mông, đầu gối. Các trường hợp có thể nặng và biểu hiện triệu chứng thần kinh như viêm màng não, viêm não hoặc liệt do Enterovirus gây ra.

Đặc biệt Enterovirus 71 (EV71) gây những biểu hiện nặng trên lâm sàng và có thể tử vong [10], [22], [66], [90], [97], [104].2 Tác nhân gây bệnh tay chân miệng Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh là Coxsackievirus A16, tuy nhiên nó cũng có thể gây bệnh bởi những tác nhân khác như: Coxsackieviruses A5; A7; A9; A10; B2 và B5 [9], [10]. Các tác nhân nêu trên có diễn biến lâm sàng nhẹ, lành tính, hầu hết điều tự khỏi và có thể hồi phục trong vòng 7 - 10 ngày [5]. Mặc dù vậy bệnh nhân bị nhiễm Coxsackie A16 vẫn có thể bị biến chứng (BC) viêm màng não vô khuẩn nhưng rất hiếm gặp. TCM do chủng Coxsackievirus A16 thường ở thể nhẹ, ít có BC, TCM do EV71 được quan tâm đặc biệt vì có thể gây bệnh nặng ở trẻ em [9], [10].

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, tác nhân gây bệnh là EV71 có liên quan đến các BC về thần kinh, tim mạch và hô hấp, các bệnh nhân có thể chuyển sang diễn biến nặng và rất dễ dẫn đến tử vong [8].3 Chẩn đoán bệnh tay chân miệng [10], [60] Việc chẩn đoán xác định bệnh TCM dựa vào: * Triệu chứng lâm sàng - Giai đoạn ủ bệnh: 3 - 7 ngày, thường không xuất hiện triệu chứng. 4 - Giai đoạn khởi phát: Từ 1 - 2 ngày với các triệu chứng (TC) như: sốt nhẹ; mệt mỏi; đau họng; biếng ăn; tiêu chảy vài lần trong ngày. - Giai đoạn toàn phát: Có thể kéo dài 3 - 10 ngày với TC điển hình. + Loét miệng: Vết loét đỏ hay phỏng nước đường kính 2 - 3 mm ở niêm mạc miệng, lợi, lưỡi, họng, gây đau miệng, bỏ ăn, bỏ bú… + Phát ban dạng phỏng nước: ở lòng bàn tay; lòng bàn chân; gối; mông; tồn tại trong thời gian ngắn (dưới 7 ngày) có thể để lại vết thâm.

+ Sốt nhẹ, nôn. + Biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp (nếu có) thường xuất hiện sớm từ ngày 2 đến ngày 5 của bệnh. - Giai đoạn lui bệnh: Từ 3 - 5 ngày sau, trẻ hồi phục hoàn toàn nếu không có biến chứng * Các thể lâm sàng - Thể tối cấp: Bệnh diễn tiến rất nhanh có các biến chứng nặng như suy tuần hoàn, suy hô hấp, hôn mê dẫn đến tử vong trong vòng 24 - 48 giờ. - Thể cấp tính với bốn giai đoạn điển hình như trên.

- Thể không điển hình: Dấu hiệu phát ban không rõ ràng hoặc chỉ có loét miệng hoặc chỉ có triệu chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp mà không phát ban và loét miệng. * Cận lâm sàng - Các xét nghiệm cơ bản. - Các xét nghiệm theo dõi phát hiện biến chứng. - Xét nghiệm phát hiện virus (nếu có điều kiện) từ độ 2b trở lên hoặc cần chẩn đoán phân biệt.

- Chụp cộng hưởng từ não. * Phân độ bệnh - Độ 1: Chỉ loét miệng và/hoặc tổn thương da. - Độ 2: Chia thành độ 2a và độ 2b 5 + Độ 2a. Có một trong các dấu hiệu sau: Bệnh sử có giật mình dưới 2 lần/30 phút và không ghi nhận lúc khám; sốt trên 2 ngày hay sốt trên 390C; nôn; lừ đừ; khó ngủ; quấy khóc vô cớ.

Có dấu hiệu thuộc nhóm 1 hoặc nhóm 2 • Nhóm 1. Biểu hiện giật mình ghi nhận lúc khám. Bệnh sử có giật mình ≥ 2 lần/ 30 phút. Có giật mình kèm theo một dấu hiệu sau: ngủ gà; mạch nhanh > 150 lần/phút (khi trẻ nằm yên, không sốt); sốt cao ≥ 390C không đáp ứng với thuốc hạ sốt.

Có các dấu hiệu: run chi; run người; ngồi không vững; đi loạng choạng; rung giật nhãn cầu.yếu chi hoặc liệt chi; liệt thần kinh sọ: nuốt sặc; thay đổi giọng nói. Có các dấu hiệu sau: mạch nhanh > 170 lần/phút (khi trẻ nằm yên, không sốt); một số trường hợp có thể mạch chậm (dấu hiệu rất nặng); vã mồ hôi; lạnh toàn thân hoặc khu trú; huyết áp tăng; thở nhanh; thở bất thường; rối loạn tri giác (Glasgow < 10 điểm); tăng trương lực cơ. - Độ 4: có thể sốc; phù phổi cấp; tím tái, SPO2 < 92%; ngưng thở;… * Chẩn đoán - Chẩn đoán ca lâm sàng: Dựa vào triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học. + Yếu tố dịch tễ: Căn cứ vào tuổi, mùa, vùng lưu hành bệnh, số trẻ mắc bệnh trong cùng một thời gian.

+ Lâm sàng: Phỏng nước điển hình ở miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông, kèm sốt hoặc không. - Chẩn đoán xác định: Xét nghiệm RT-PCR hoặc phân lập xác định có virus gây bệnh. - Chẩn đoán phân biệt 6 + Các bệnh có biểu hiện loét miệng: Viêm loét miệng (áp-tơ): vết loét sâu; có dịch tiết; hay tái phát. + Bệnh có phát ban da: Sốt phát ban; dị ứng; viêm da mủ; thuỷ đậu + Nhiễm khuẩn huyết do não mô cầu: Mảng xuất huyết hoại tử trung tâm.

+ Sốt xuất huyết Dengue: chấm xuất huyết, xuất huyết niêm mạc. + Viêm não - màng não: Do vi khuẩn hoặc virus khác + Nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, viêm phổi. * Biến chứng - Biến chứng thần kinh: viêm não; viêm não tủy; viêm màng não. + Rung giật cơ từng cơn ngắn 1-2 giây, chủ yếu ở tay và chân, dễ xuất hiện khi bắt đầu giấc ngủ hay khi cho trẻ nằm ngửa.

+ Ngủ gà, bứt rứt, chới với, đi loạng choạng, run chi, mắt nhìn ngược. + Rung giật nhãn cầu. + Yếu, liệt chi (liệt mềm cấp). + Liệt dây thần kinh sọ não.

+ Co giật, hôn mê là dấu hiệu nặng, thường kèm với suy hô hấp, tuần hoàn. + Tăng trương lực cơ biểu hiện: duỗi cứng mất não; gồng cứng mất vỏ. - Biến chứng tim mạch, hô hấp: viêm cơ tim; phù phổi cấp; trụy mạch… + Mạch nhanh > 150 lần/phút. + Thời gian đổ đầy mao mạch chậm trên 2 giây.

+ Da nổi vân tím, vã mồ hôi, chi lạnh. Các biểu hiện rối loạn vận mạch có thể chỉ khu trú ở 1 vùng cơ thể (1 tay, 1 chân.) + Giai đoạn đầu có huyết áp (HA) tăng: HA tâm thu ở trẻ từ 1-2 tuổi ≥ 115 mmHg, trẻ trên 2 tuổi ≥ 120 mmHg, giai đoạn sau mạch, HA không đo được. + Khó thở: thở nhanh; rút lõm ngực; rít thanh quản; thở không đều. + Phù phổi cấp: sùi bọt hồng; Nội khí quản có máu hay bọt hồng.4 Điều trị bệnh tay chân miệng Theo Quyết định số: 1003/QĐ-BYT về việc Ban hành Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh tay chân miệng [10].

* Nguyên tắc điều trị - Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, chỉ điều trị hỗ trợ. - Theo dõi sát, phát hiện sớm, phân độ đúng và điều trị phù hợp. - Trường hợp nặng phải đảm bảo xử trí theo nguyên tắc hồi sức cấp cứu - Bảo đảm dinh dưỡng đầy đủ, nâng cao thể trạng. * Phân tuyến điều trị - Trạm y tế xã và phòng khám tư nhân + Khám và điều trị ngoại trú bệnh tay chân miệng độ 1 + Chuyển tuyến: Đối với bệnh TCM độ 2a trở lên hoặc độ 1 với trẻ dưới 12 tháng hoặc có bệnh phối hợp kèm theo.

- Bệnh viện huyện, bệnh viện tư nhân. + Khám, điều trị bệnh tay chân miệng độ 1 và độ 2a. + Chuyển tuyến: Đối với độ 2b trở lên hoặc độ 2a có bệnh phối hợp. - Bệnh viện đa khoa, phòng khám đa khoa, chuyên khoa nhi tuyến tỉnh.

+ Khám, điều trị bệnh tay chân miệng tất cả các độ. + Chuyển tuyến: Với độ 3, 4 khi không có đủ điều kiện hồi sức tích cực. - Bệnh viện Nhi, Truyền nhiễm và các Bệnh viện được Bộ Y tế phân công là bệnh viện tuyến cuối: Khám, điều trị TCM ở tất cả các mức độ bệnh.5 Phòng bệnh và xử lý trường hợp bệnh/ổ dịch bệnh * Phòng bệnh tay chân miệng Theo Quyết định số: 1003/QĐ-BYT về việc Ban hành Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh TCM [10], Thông tư số: 13/2013/ TT-BYT: Hướng dẫn giám sát bệnh truyền nhiễm [12]. 8 - Nguyên tắc phòng bệnh.

+ Hiện chưa có vắc xin phòng bệnh đặc hiệu. + Áp dụng các biện pháp phòng ngừa và phòng ngừa đối với dịch bệnh, chú ý tránh tiếp xúc trực tiếp với nguồn lây. - Phòng bệnh tại các cơ sở y tế. + Cách ly theo nhóm bệnh.

+ Nhân viên y tế: Tiệt trùng trước, trong và sau khi chăm sóc bệnh nhân. + Khử khuẩn bề mặt, giường bệnh, buồng bệnh bằng Cloramin B 2%. + Xử lý chất thải, quần áo, khăn trải giường của bệnh nhân,. - Phòng bệnh ở cộng đồng.

+ Vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng xà phòng. + Rửa sạch đồ chơi, vật dụng, sàn nhà bằng dung dịch khử khuẩn. + Lau sàn nhà bằng dung dịch khử khuẩn. + Cách ly trẻ bệnh tại nhà khi trẻ bị bệnh/khi có ổ dịch.

* Các biện pháp xử lý trường hợp bệnh/ổ dịch bệnh: Phải tiến hành xử lý ngay bệnh/ổ dịch bệnh trong vòng 48 giờ khi phát hiện - Các biện pháp chung để xử lý trường hợp bệnh/ổ dịch bệnh + Sở y tế tham mưu cho chủ tịch uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố trực tiếp chỉ đạo, huy động nguồn lực và các ban, ngành, đoàn thể triển khai các biện pháp phòng, chống dịch tại địa phương [39]. + Quản lý và điều trị bệnh nhân sớm theo Hướng dẫn chẩn đoán, điều trị bệnh TCM ban hành kèm theo Quyết định số 1003/QĐ-BYT ngày 30/3/2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế để hạn chế tối đa biến chứng nặng và tử vong [10]. + Tăng cường giám sát, phòng chống bệnh tay chân miệng theo Quyết định số 581/QĐ-BYT ngày 24/2/2012 của Bộ trưởng Bộ Y tế [9]. + Củng cố hệ thống giám sát và báo cáo dịch tại tất cả các tuyến [39].

9 + Tuyên truyền tới từng hộ gia đình, đặc biệt người chăm sóc trẻ (NCST), Chính quyền, đoàn thể tại địa phương về các biện pháp phòng chống TCM. Tuyên truyền bằng nhiều hình thức như họp tổ dân phố, tập huấn, hướng dẫn tại chỗ, tờ rơi, phát thanh, truyền hình [2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ